Connect with us

Tâm Lý Học NTD

Truyền miệng điện tử – Công cụ mới giúp tạo chuyển đổi mạnh mẽ

Published

on

Truyền miệng điện tử – eWOM là gì? Vì sao là công cụ mới giúp tạo chuyển đổi mạnh mẽ

Theo Henning-Thurau et al. (2004), eWOM được định nghĩa như sau: Truyền miệng điện tử là tất cả các khẳng định tích cực hay tiêu cực được tạo ra bởi cả những khách hàng cũ, khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng về một sản phẩm hay một công ty; các khẳng định này được tạo ra sẵn có cho các nhóm cộng đồng hay những tổ chức thông qua các công cụ trên Internet như diễn đàn trực tuyến, thư điện tử, blog, mạng xã hội…

Vai trò của eWOM trong việc thu hút khách hàng – Khả năng lan tỏa toàn cầu và tốc độ truyền tải vượt trội

Truyền miệng điện tử sở hữu phạm vi tiếp cận và tốc độ lan truyền mà các hình thức truyền miệng truyền thống khó có thể sánh kịp. Trong không gian số, chỉ một lượt chia sẻ hoặc đánh giá đơn lẻ cũng có thể nhanh chóng tiếp cận hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người tiêu dùng tiềm năng trên toàn thế giới. Chính khả năng phủ sóng toàn cầu này đã gia tăng đáng kể hiệu quả của chiến lược truyền miệng, góp phần thúc đẩy nhận diện thương hiệu và mở rộng tệp khách hàng trong thời gian ngắn.

Niềm tin từ người tiêu dùng

Người tiêu dùng có xu hướng đặt niềm tin vào trải nghiệm và đánh giá từ những người đã sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ trước đó, đặc biệt khi những chia sẻ này đến từ những người họ cho là đáng tin cậy. Trong môi trường trực tuyến, các bài đánh giá và đề xuất từ người dùng thực tế ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Theo một nghiên cứu của Nielsen, 92% người tiêu dùng tin tưởng vào khuyến nghị từ bạn bè và người quen hơn bất kỳ hình thức quảng cáo truyền thống nào. Điều này cho thấy rõ sức mạnh của eWOM trong việc chi phối hành vi tiêu dùng và hình thành nhận thức thương hiệu.

Tác động trực tiếp đến doanh số bán hàng

Truyền miệng điện tử có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng có thói quen tra cứu đánh giá trực tuyến trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Những phản hồi tích cực không chỉ giúp củng cố độ tin cậy thương hiệu mà còn thúc đẩy hành vi mua sắm một cách rõ rệt. Một nghiên cứu của Trường Kinh doanh Harvard cho thấy: chỉ cần tăng một sao trong xếp hạng trên Yelp, doanh thu của doanh nghiệp có thể tăng từ 5% đến 9%. Điều này cho thấy rõ tiềm năng thúc đẩy doanh số mà eWOM mang lại nếu được khai thác hiệu quả.

Đóng góp vào hình ảnh thương hiệu

Truyền miệng điện tử đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình định hình và phát triển hình ảnh thương hiệu trên thị trường. Những đánh giá tích cực từ bài viết chia sẻ trải nghiệm hài lòng hay lời giới thiệu từ người tiêu dùng thực tế đều góp phần xây dựng mức độ tin cậy, sự yêu mến và uy tín cho thương hiệu. Ở chiều ngược lại, các phản hồi tiêu cực nếu được doanh nghiệp tiếp nhận và phản hồi một cách kịp thời, minh bạch thì có thể trở thành nguồn dữ liệu quý giá để nhận diện điểm yếu và cải thiện chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc xử lý tốt những phản hồi này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro về danh tiếng mà còn góp phần thể hiện cam kết thương hiệu đối với trải nghiệm khách hàng, từ đó củng cố niềm tin lâu dài.

Ví dụ: Lemonade và hiệu ứng eWOM trong khủng hoảng truyền thông

Tháng 1/2025, thương hiệu mỹ phẩm Việt Nam Lemonade đối mặt với làn sóng eWOM tiêu cực khi người dùng trên Threads phản ánh sản phẩm phấn má mới ra mắt có dung lượng thực tế “rất nhanh hết”. Mặc dù sản phẩm đúng trọng lượng công bố (5g), trải nghiệm sử dụng khiến người tiêu dùng không hài lòng và lan truyền phản ánh rộng rãi trên mạng xã hội. Thay vì né tránh, Lemonade đã chủ động xin lỗi công khai, ngừng bán sản phẩm 5g và công bố cải tiến sản phẩm lên 8g với giá không đổi đồng thời tặng miễn phí phiên bản mới cho toàn bộ khách hàng đã mua trước đó. Chiến dịch được triển khai bài bản trong 3 tháng với trải nghiệm cá nhân hóa, thư tay từ founder và giao hàng tận tay người dùng.

Kết quả: hơn 6.000 khách hàng được xử lý thỏa đáng, cộng đồng ghi nhận thái độ cầu thị của thương hiệu. Những lời khen, bài đăng tích cực xuất hiện dày đặc trên mạng xã hội, giúp Lemonade không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn củng cố vị thế trong ngành mỹ phẩm Việt.

Tuyên bố của Lemonade về phương án giải quyết. Nguồn: Lemonade Cosmetics

Hình thức marketing chi phí thấp

Khác với các hoạt động tiếp thị truyền thống vốn đòi hỏi đầu tư đáng kể cho sản xuất nội dung, eWOM dựa trên những chia sẻ tự phát của khách hàng. Thay vì bỏ ra ngân sách lớn cho sản xuất nội dung, chạy quảng cáo hoặc thuê KOLs, các thương hiệu có thể tận dụng nội dung do khách hàng tự tạo vì chúng thường có độ chân thực cao, dễ gây dựng sự tin tưởng cho khách hàng và có khả năng lan truyền mạnh mẽ. Nhờ đó, eWOM không chỉ giúp thương hiệu tiết kiệm chi phí mà còn đạt được hiệu quả cao về nhận diện và chuyển đổi nếu biết cách khuyến khích và khai thác đúng cách. Với nguồn lực tối giản nhưng hiệu quả đáng kể, eWOM trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thương hiệu muốn mở rộng ảnh hưởng một cách bền vững và thông minh.

Các hình thức truyền miệng điện tử

1. Đánh giá và xếp hạng

Đây là hình thức eWOM xuất hiện rộng rãi nhất và cũng có tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng. Người tiêu dùng để lại đánh giá về mức độ hài lòng sau khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ, thông qua hệ thống xếp hạng sao hoặc phần phản hồi trên các nền tảng trực tuyến. Điểm mạnh của hình thức này nằm ở tính dễ tiếp cận và mức độ xác thực cao: người dùng có thể nhìn thấy đánh giá tổng quan, đọc nhận xét chi tiết, đồng thời đối chiếu với hình ảnh, video thực tế do khách hàng trước đó cung cấp. Những đánh giá mang tính trực quan như vậy có thể rút ngắn quá trình cân nhắc và tăng niềm tin vào quyết định mua sắm.

Ví dụ: những bình luận feedback kèm ảnh và video trên các sàn thương mại điện tử như Shopee và TikTok Shop.

Ảnh chụp màn hình Feedback sản phẩm của Cộng Cà Phê trên Shopee

2. Bình luận và thảo luận

Ngoài những đánh giá chính thức, người tiêu dùng còn trao đổi về trải nghiệm sản phẩm thông qua các cuộc trò chuyện mang tính cá nhân hơn – chẳng hạn như bình luận trong hội nhóm Facebook, diễn đàn chuyên ngành hay phần hỏi đáp trên các trang thương mại điện tử. Hình thức eWOM này thể hiện ở mức độ tương tác cao: người dùng không chỉ chia sẻ mà còn đặt câu hỏi, phản biện, thậm chí tranh luận với nhau về cùng một thương hiệu hay sản phẩm. Sự đa chiều trong thông tin khiến người đọc cảm nhận được tính chân thực, đồng thời có thêm nhiều góc nhìn trước khi ra quyết định.

Ảnh chụp màn hình bài đăng trên Group Cộng đồng tiêu dùng mỹ phẩm

3. Bài đăng trên internet

Trên các nền tảng mạng xã hội, người tiêu dùng thường chia sẻ trải nghiệm cá nhân xoay quanh sản phẩm hoặc dịch vụ đã sử dụng, có thể là cảm nhận tích cực hoặc những đánh giá chưa hài lòng. Song song đó, một hình thức eWOM chuyên sâu hơn xuất hiện dưới dạng bài viết phân tích, đánh giá chi tiết trên blog cá nhân hoặc các trang web chuyên ngành. Nhờ tính chuyên môn và lượng thông tin dồi dào, dạng nội dung này thường tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức và quyết định mua hàng của người đọc.

Ảnh cap màn hình bài đăng trên Threads

4. Chia sẻ video và livestream

Các nội dung dạng video, từ review, hướng dẫn sử dụng cho đến livestream trải nghiệm thực tế sản phẩm hoặc dịch vụ có thể mang lại góc nhìn trực quan, sinh động và sát với thực tế sử dụng. Nhờ khả năng tái hiện chân thật cảm xúc, thao tác và kết quả khi sử dụng, những video này thường giúp người xem hình dung rõ hơn về giá trị sản phẩm, từ đó gia tăng mức độ tin tưởng và thúc đẩy hành vi mua hàng.

Ảnh chụp màn hình video của Châu Giang nè! trên YouTube

5. Truyền miệng qua người có sức ảnh hưởng

Influencer và KOLs là những cá nhân có sức ảnh hưởng nhất định trên mạng xã hội, thường xuyên chia sẻ trải nghiệm cá nhân liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ trên các nền tảng như TikTok, Instagram, YouTube hoặc blog cá nhân. Nội dung họ đăng tải có thể xuất phát từ trải nghiệm tự nhiên hoặc nằm trong khuôn khổ hợp tác thương mại được tài trợ. Với uy tín cá nhân và khả năng tạo kết nối cảm xúc với người theo dõi, những chia sẻ từ nhóm này thường mang lại hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ và có sức thuyết phục cao trong việc định hướng hành vi tiêu dùng.

6. Tin nhắn chia sẻ

Bên cạnh các kênh công khai như mạng xã hội hay diễn đàn, người dùng còn chia sẻ thông tin sản phẩm, dịch vụ thông qua các hình thức cá nhân hoá hơn như email, tin nhắn văn bản, hoặc ứng dụng nhắn tin phổ biến như Messenger, Zalo, Instagram. Dù không hiển thị công khai, những lượt chia sẻ này lại có tính thuyết phục cao do thường xuất phát từ mối quan hệ thân quen và mang tính gợi ý chân thành. Chẳng hạn, một người tiêu dùng có thể gửi đường link sản phẩm Shopee mà họ hài lòng cho bạn bè qua Zalo để giới thiệu. Đây là dạng eWOM riêng tư nhưng có khả năng tác động lớn đến hành vi mua hàng do yếu tố tin cậy cá nhân.

Đặc điểm của eWOM – Tính kết nối gián tiếp và không đồng thời

Khác với truyền miệng truyền thống vốn yêu cầu tương tác trực tiếp, eWOM diễn ra trên môi trường trực tuyến, nơi người chia sẻ và người tiếp nhận không cần có mặt cùng lúc. Điều này cho phép thông tin được lan truyền linh hoạt, không phụ thuộc vào thời gian thực hay mối quan hệ cá nhân. Ví dụ, một thực khách có thể đăng tải trải nghiệm ẩm thực lên một diễn đàn vào bất kỳ thời điểm nào, và nhiều ngày sau, một người dùng hoàn toàn xa lạ vẫn có thể tìm đọc bài viết đó khi đang tìm kiếm địa điểm phù hợp cho chuyến đi sắp tới.

Tính lan truyền mạnh mẽ

Một trong những đặc điểm nổi bật của truyền miệng điện tử là khả năng lan tỏa nhanh chóng thông qua các nền tảng số, đặc biệt là mạng xã hội, diễn đàn và hệ thống đánh giá trực tuyến. Nội dung được tạo ra bởi người dùng có thể dễ dàng được chia sẻ, tương tác hoặc lan rộng theo cấp số nhân mà không cần can thiệp từ thương hiệu. Trong nhiều trường hợp, một bài đăng đơn lẻ – dù tích cực hay tiêu cực – có thể thu hút sự chú ý của hàng trăm nghìn người trong thời gian rất ngắn. Chẳng hạn, một đoạn video trải nghiệm thực tế về chất lượng dịch vụ của một nhà hàng được đăng tải trên TikTok có thể nhanh chóng thu về lượng lớn lượt xem, bình luận và chia sẻ chỉ trong vài giờ, tạo hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ trên diện rộng.

Tính lưu trữ lâu dài

Khác với các cuộc trò chuyện miệng vốn mang tính tạm thời, eWOM được lưu trữ bền vững trên internet. Các đánh giá, bình luận hay bài chia sẻ có thể dễ dàng truy xuất sau nhiều năm thông qua công cụ tìm kiếm. Chính yếu tố này khiến eWOM có ảnh hưởng dài hạn đến hình ảnh thương hiệu – một nhận xét tiêu cực nếu không được xử lý tốt có thể tiếp tục tác động tiêu cực đến khách hàng mới về sau.

Tính ẩn danh và đa nguồn

Truyền miệng điện tử là hình thức truyền thông có nguồn gốc đa dạng và không nhất thiết đi kèm với danh tính rõ ràng. Nhiều người dùng để lại bình luận, đánh giá hoặc chia sẻ trải nghiệm mà không tiết lộ thông tin cá nhân, điều này khiến việc xác minh độ tin cậy trở nên khó khăn hơn, đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các đánh giá sai lệch hoặc giả mạo. Bên cạnh đó, eWOM còn có thể được tạo ra bởi influencer, blogger hoặc doanh nghiệp thông qua nội dung tài trợ. Ví dụ như một tài khoản ẩn danh có thể đăng nhận xét về chất lượng phòng khách sạn trên một ứng dụng đặt phòng, trong khi một travel blogger lại viết bài chia sẻ kinh nghiệm lưu trú trên blog cá nhân sau khi được mời trải nghiệm dịch vụ bởi chính thương hiệu.

Tác động đến ý định mua của khách hàng

Trong môi trường kỹ thuật số, người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng những đánh giá, chia sẻ từ cộng đồng hơn là các thông điệp quảng cáo do thương hiệu chủ động đưa ra. Chính vì vậy, eWOM đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt cảm nhận và định hướng hành vi khách hàng, không chỉ ở giai đoạn cuối cùng của hành trình mua hàng mà ngay từ thời điểm hình thành nhận thức, so sánh và đánh giá lựa chọn. Ví dụ, một đoạn video chia sẻ trải nghiệm tích cực về chuyến du lịch tại một homestay, được lan truyền trên Instagram, có thể thôi thúc người xem đặt phòng ngay cả khi họ chưa từng biết đến thương hiệu này trước đó.

Chiến lược giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả eWOM

1. Khuyến khích khách hàng đánh giá và phản hồi đánh giá

Dữ liệu được Trustmary tổng hợp cho biết 93% khách hàng đọc review online trước khi đưa ra quyết định mua hàng, 62% người tiêu dùng có nhiều khả năng mua hơn nếu họ xem ảnh và video của các khách hàng khác. Một nghiên cứu khác cho thấy khoảng 69% người tiêu dùng sẽ cảm thấy hài lòng về một doanh nghiệp nếu đánh giá của người dùng mô tả trải nghiệm tích cực. Đây là cơ sở cho nhiều doanh nghiệp đẩy mạnh việc thu thập feedback của khách hàng, để từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp trên thị trường.

Một trong những cách đơn giản nhưng hiệu quả để khơi gợi eWOM chính là chủ động tạo điều kiện cho khách hàng để lại nhận xét sau trải nghiệm mua sắm. Doanh nghiệp có thể:

  • Gửi email nhắc nhẹ sau khi giao hàng
  • Tích hợp khung đánh giá trực tiếp trên website hoặc app
  • Tặng mã giảm giá cho những người để lại đánh giá xác thực

Quan trọng không kém, thương hiệu cần phản hồi các đánh giá, không chỉ cảm ơn phản hồi tích cực mà còn giải thích, xin lỗi hoặc đưa ra giải pháp khi gặp phản hồi tiêu cực. Việc này cho thấy doanh nghiệp thực sự lắng nghe và quan tâm đến khách hàng.

2. Tối ưu hóa toàn bộ trải nghiệm khách hàng

eWOM không chỉ phát sinh từ chất lượng sản phẩm mà còn từ toàn bộ hành trình mua hàng, từ khâu tư vấn, giao nhận đến dịch vụ hậu mãi. Một trải nghiệm nhất quán, tiện lợi và mang lại cảm giác hài lòng là tiền đề để khách hàng tự nguyện chia sẻ. Ngược lại, chỉ một điểm nghẽn nhỏ như thái độ nhân viên, thời gian giao hàng, hoặc thiếu hỗ trợ khi có sự cố cũng có thể trở thành nguyên nhân dẫn đến eWOM tiêu cực. Do đó, doanh nghiệp cần nhìn nhận trải nghiệm khách hàng như một chiến lược dài hạn thay vì chỉ là hoạt động vận hành.

3. Hợp tác với những người có sức ảnh hưởng phù hợp

Influencer, KOC và KOLs có vai trò quan trọng trong việc mở rộng phạm vi và độ tin cậy của eWOM. Tuy nhiên, không phải người nổi tiếng nào cũng phù hợp với thương hiệu. Doanh nghiệp nên ưu tiên những cá nhân có nội dung liên quan, cộng đồng tương tác thật và tiếng nói tự nhiên, không quá thương mại. Khi influencer chia sẻ trải nghiệm chân thật và phù hợp với phong cách cá nhân, nội dung của họ dễ được lan truyền hơn và tạo cảm giác gần gũi với người theo dõi.

4. Tạo nội dung hấp dẫn và khuyến khích khách hàng tạo nội dung (UGC)

Thương hiệu nên chủ động sản xuất các nội dung truyền cảm hứng như video hậu trường, mẹo sử dụng sản phẩm, câu chuyện khách hàng… để từ đó gợi mở và thúc đẩy khách hàng chia sẻ lại trải nghiệm cá nhân của họ. Có thể tạo chiến dịch khuyến khích UGC bằng cách tổ chức cuộc thi, sử dụng hashtag riêng hoặc hiển thị bài viết của người dùng nổi bật trên website và mạng xã hội chính thức. Sự công nhận này tạo cảm giác kết nối và khiến người tiêu dùng muốn tham gia nhiều hơn.

5. Xây dựng và duy trì cộng đồng trực tuyến

Một cộng đồng trực tuyến không chỉ là nơi khách hàng tương tác với thương hiệu mà còn là không gian để eWOM phát triển một cách tự nhiên. Việc quản lý tốt một nhóm Facebook, diễn đàn hoặc hội nhóm khách hàng trung thành giúp tạo điều kiện cho các thành viên chia sẻ đánh giá, hỏi đáp và lan tỏa sự tin tưởng từ người thật, việc thật. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc quản trị cộng đồng, chia sẻ nội dung giá trị và giữ cho cuộc đối thoại luôn cởi mở, tích cực.

6. Chủ động quản lý phản hồi tiêu cực

Phản hồi tiêu cực là điều không thể tránh khỏi trong bất kỳ ngành hàng nào. Thay vì né tránh, doanh nghiệp nên coi đây là tín hiệu cảnh báo sớm và cơ hội để cải thiện. Cần có quy trình xử lý phản hồi rõ ràng, trong đó đảm bảo trả lời đúng mực, đúng lúc và thể hiện trách nhiệm. Nếu được giải quyết khéo léo, một tình huống tiêu cực ban đầu có thể trở thành câu chuyện truyền cảm hứng về sự cầu thị, từ đó tạo nên eWOM tích cực ngược dòng.

7. Sử dụng công cụ đo lường để theo dõi và phân tích eWOM

Để quản trị hiệu quả eWOM, doanh nghiệp cần có dữ liệu. Các công cụ social listening như Hootsuite, Talkwalker, hoặc các nền tảng quản lý đánh giá như Google Review sẽ giúp theo dõi xu hướng thảo luận, đo lường cảm xúc của người tiêu dùng và xác định các vấn đề tiềm ẩn. Thông tin thu thập được từ eWOM có thể trở thành nguồn insight quý giá để tinh chỉnh thông điệp truyền thông, điều chỉnh sản phẩm và cải thiện chiến lược chăm sóc khách hàng.

Kết luận

Sự phát triển của môi trường số đã tái định hình cách thức truyền miệng hoạt động trong marketing, đưa eWOM trở thành một trong những công cụ có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất hiện nay. Với khả năng lan tỏa rộng khắp và tốc độ tiếp cận gần như tức thời, eWOM mang lại lợi thế vượt trội không chỉ ở mức độ thuyết phục mà còn ở tính hiệu quả về chi phí. Việc người tiêu dùng đặt niềm tin vào đánh giá và đề xuất từ cộng đồng đã biến eWOM thành một yếu tố có thể định hình doanh số cũng như hình ảnh thương hiệu trong dài hạn. Việc tận dụng đúng cách kênh truyền thông này không chỉ giúp thương hiệu mở rộng phạm vi tiếp cận, mà còn xây dựng được uy tín bền vững trong lòng người tiêu dùng. Trong bối cảnh mọi người đều có thể trở thành người đánh giá, người ảnh hưởng hoặc khách hàng tiềm năng, eWOM chính là cầu nối thiết yếu để thương hiệu tiếp cận, tạo dựng mối quan hệ và thúc đẩy chuyển đổi một cách tự nhiên, hiệu quả.

Ver2Solution Research

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Khởi Nghiệp

Kinh nghiệm bán hàng tiếp thị liên kết

Published

on

Anh Nguyễn Anh Minh (chủ kênh “Anh Tây ơi”) và chị Trần Nguyễn Hồng Ngọc (chủ kênh “Ngọc Kem”) là ứng viên giải thưởng TikTok Awards 2025, hạng mục TikTok Shop chia sẻ kinh nghiệm bán hàng tiếp thị liên kết.

Đây là hạng mục tôn vinh các nhà sáng tạo nội dung tiếp thị liên kết tạo được dấu ấn nổi bật trong hoạt động bán hàng; có nhiều đóng góp tích cực, góp phần đưa hàng Việt vươn xa trong kỷ nguyên số.

Theo chị Hồng Ngọc, lĩnh vực chính của kênh “Ngọc Kem” là thời trang nên điều đầu tiên cần có là hình ảnh đẹp, bao gồm cả ngoại hình người bán hàng lẫn chất lượng clip mang đến khán giả. Chị Hồng Ngọc cho rằng khách hàng không chỉ mua sản phẩm qua livestream mà còn qua clip, vì vậy cần cố gắng đầu tư, học hỏi quay dựng clip. Người bán nên mặc trang phục đẹp nhưng tránh việc quá cầu kỳ, khiến khách hàng cảm thấy khó tiếp cận hoặc khó sử dụng trang phục ấy trong đời sống. Người bán nên chọn phong cách thời trang thông dụng, dễ mặc để bán hàng tốt hơn.

“Khi livestream, phải bảo đảm ánh sáng đầy đủ và hình ảnh đẹp. Dù đã livestream 3 năm mà Ngọc vẫn liên tục kiểm tra hình ảnh trên camera trước mỗi buổi phát sóng. Nếu hình ảnh trên camera không đẹp, Ngọc nhất quyết không lên sóng. Trước khi bán hàng, Ngọc cũng luôn kiểm tra kỹ lưỡng sản phẩm, bao gồm cả việc tự mình sử dụng và tìm hiểu về thương hiệu, giấy tờ, mức độ phổ biến của nhãn hàng…” – chủ kênh “Ngọc Kem” tiết lộ.

Trong khi đó, chủ kênh “Anh Tây ơi” cho biết anh rất yêu thích công việc bán hàng, dù thời gian đầu nhiều người nhận xét là không phù hợp. Nhờ yêu thích mà anh đã kiên trì và rất kỷ luật trong việc livestream hằng ngày để tích lũy kinh nghiệm cho đến khi thu được kết quả tốt.

Theo anh Nguyễn Anh Minh, để theo nghề này lâu dài, điều quan trọng là phải thẳng thắn và minh bạch về giá cả cũng như chính sách đổi trả với khách hàng. Người bán cần chủ động chứng minh doanh số bán hàng, qua đó giúp người tiêu dùng nhận thấy sản phẩm họ được giới thiệu có mức giá chấp nhận được.

“So với vài năm trước, việc bán hàng tiếp thị liên kết hiện nay thuận lợi hơn nhiều khi có hệ sinh thái xung quanh hỗ trợ. Người theo nghề này cần học hỏi thêm từ những đơn vị bán hàng chính thống để bổ sung kiến thức, cũng như nắm bắt quy định pháp luật trong lĩnh vực bán hàng online để tuân thủ” – anh Minh nhấn mạnh.

Ver2Solution theo Người lao động 

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Hệ lụy của nền kinh tế FOMO, mua sắm chỉ để biểu diễn

Published

on

Trong bối cảnh mạng xã hội ăn sâu vào cuộc sống hàng ngày, khái niệm “FOMO” – Fear Of Missing Out, hay nỗi sợ bỏ lỡ – không còn là vấn đề tâm lý, nó tạo ra thói quen mua sắm chỉ để biểu diễn, nó đã thực sự tạo ra những tác động kinh tế.

Không còn là hiện tượng riêng lẻ của thế hệ Gen Z tại Việt Nam hay Mỹ, “nền kinh tế FOMO” đang lan rộng toàn cầu, thúc đẩy chi tiêu dựa trên hình ảnh “cuộc sống hoàn hảo” được đăng tải liên tục trên TikTok, Instagram và các nền tảng khác.

Tuy nhiên, đằng sau những khoảnh khắc “đáng giá nghìn like” là một chuỗi hệ lụy nghiêm trọng: nợ nần tăng, căng thẳng tài chính kéo dài, và thậm chí sự sụp đổ của các mô hình kinh doanh. Theo các báo cáo từ Federal Reserve và Bank of America, năm 2025 đánh dấu đỉnh điểm của cơn bão FOMO, với nợ thẻ tín dụng Mỹ vượt ngưỡng 1.140 tỷ USD – mức cao nhất trong hai thập kỷ.

Nền kinh tế FOMO bắt nguồn từ áp lực xã hội kỹ thuật số, nơi mọi trải nghiệm – từ bữa ăn sáng lành mạnh đến kỳ nghỉ xa hoa – đều phải được ghi lại và chia sẻ để chứng minh “cuộc sống thú vị”. Nghiên cứu từ Ally Financial cho thấy 40% Gen Z Mỹ vay nợ chỉ để mua sắm những món đồ thấy trên mạng xã hội, và con số tương đương thừa nhận mua hàng một phần để đăng bài. Điều này không chỉ là chi tiêu thông thường mà là “performative consumption” – tiêu dùng biểu diễn, nơi giá trị nằm ở việc khoe khoang chứ không phải sự thỏa mãn thực sự. Một nghiên cứu trên Journal of Consumer Research năm 2025 chỉ ra rằng 68% Gen Z cảm thấy “trống rỗng” chỉ sau 6,4 giờ đăng story, và 54% thừa nhận mua vé concert chỉ để có ảnh đẹp, không phải vì thực sự yêu thích nghệ sĩ.

Hệ lụy tài chính đầu tiên và rõ nét nhất là sự bùng nổ nợ tiêu dùng. Tại Mỹ, Fed New York báo cáo tổng nợ thẻ tín dụng vượt 1.140 tỷ USD trong quý 3/2025, với Gen Z chiếm 74% mức tăng. Bank of America Institute tiết lộ Gen Z chi trung bình 312 USD/tháng cho các khoản “để có ảnh đẹp”, gấp 2,8 lần so với Millennials cùng độ tuổi cách đây một thập kỷ.

Tình trạng này không giới hạn ở Mỹ. Ở Anh, Financial Times cho biết 27% Gen Z vay nợ để mua vé Eras Tour của Taylor Swift, dẫn đến “concert debt” tăng vọt, với chi phí trung bình một đêm concert lên tới 428 bảng Anh trong khi thu nhập khả dụng chỉ 1.100 bảng/tháng. Châu Á cũng không ngoại lệ: Hàn Quốc ghi nhận tỷ lệ tiết kiệm hộ gia đình giảm xuống 3,1% – thấp nhất OECD – do 62% Gen Z chi quá nửa lương cho concert K-pop và cà phê. Tại Singapore, vay BNPL tăng 680% trong 2024-2025.

Những con số này phản ánh một vòng xoáy nguy hiểm: FOMO thúc đẩy chi tiêu, dẫn đến nợ nần, rồi lại cần thêm nội dung “sang chảnh” để che lấp căng thẳng. CNBC cảnh báo rằng mindset “YOLO” (You Only Live Once) đang đẩy Gen Z vào nợ lãi suất cao, khiến họ trì hoãn các mục tiêu quan trọng như mua nhà hay tiết kiệm hưu trí. Forbes nhấn mạnh Gen Z mang nợ cá nhân trung bình 94.101 USD, cao nhất các thế hệ, với 97% thiếu công cụ quản lý nợ sau tốt nghiệp. Hơn nữa, tỷ lệ vỡ nợ tăng 43% ở nhóm này, theo Afterpay, và hơn 10% Gen Z Mỹ rơi vào delinquent chỉ trong quý gần nhất.

Không chỉ cá nhân chịu hậu quả, nền kinh tế FOMO còn tác động ngược đến doanh nghiệp. CNBC báo cáo startup du lịch Selina phá sản sau đầu tư 180 triệu USD vào hostel “Instagrammable”, vì Gen Z hết tiền để đi. Forbes cho biết 30% thương hiệu fast-fashion như Shein sụt giảm doanh số 22-38% trong Black Friday 2025 do khách hàng “cháy túi” từ concert mùa hè. Business Insider cảnh báo “FOMO marketing” đang phản tác dụng, khi người tiêu dùng trẻ ngày càng kiệt quệ.

Gen Z lớn lên trong đại dịch và lạm phát cao nhất thập kỷ, dẫn đến cảm giác “vô nghĩa” khi lập kế hoạch dài hạn. Hơn 50% lo không đủ tiền, và 38% cảm thấy khó khăn hơn cha mẹ trong việc đạt an toàn tài chính. Điều này không chỉ gây trầm cảm mà còn làm suy yếu nền kinh tế dài hạn, khi thế hệ trẻ thiếu quỹ dự phòng cho suy thoái.

Tuy nhiên, dấu hiệu thay đổi đang xuất hiện. Morgan Stanley dự báo 2026 là năm “The Great FOMO Backlash”, với Gen Z cắt giảm 60-70% chi tiêu trải nghiệm. The Wall Street Journal ghi nhận xu hướng “Underconsumption Core” tăng 1.200% lượt tìm kiếm trên TikTok, với hashtag #Deinfluencing đạt 2,8 tỷ view. Đây là phản ứng tự nhiên trước “influencer fatigue” (mệt mỏi vì influencer), nơi người trẻ ưu tiên tiết kiệm và trải nghiệm thực sự thay vì biểu diễn ảo.

Tóm lại, nền kinh tế FOMO đã mang lại những khoảnh khắc hào nhoáng nhưng đánh đổi bằng gánh nặng tài chính khổng lồ, ảnh hưởng từ cá nhân đến toàn xã hội. Để thoát khỏi vòng xoáy này, cần giáo dục tài chính sớm hơn, kiểm soát quảng cáo thao túng, và khuyến khích văn hóa “đủ dùng”.

Ver2Solution theo An ninh tiền tệ

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Trả tiền thuê chỗ giả văn phòng làm việc

Published

on

Nếu không có việc làm, bạn có sẵn lòng trả tiền thuê một chỗ làm để giả vờ đi làm không? Trả tiền thuê chỗ giả văn phòng làm việc.

Nếu hoàn toàn có thể làm việc tại nhà, bạn có muốn thuê một chỗ làm chỉ để trải nghiệm việc ra khỏi nhà lúc 9h sáng và quay về lúc 5h chiều không? Cứ tưởng câu trả lời đều là không – không có việc thì tìm việc, và đã được ở nhà thoải mái ai lại muốn vất vả đi về? Nhưng ở Trung Quốc không thế.

Trong tiểu phẩm hài phát sóng hồi tháng 12-2024, một công ty tên “Giả vờ làm việc” có các nhân viên trả phí để đến văn phòng ngồi chơi, vờ bận rộn. Chuyện có ai ngờ, các video được gắn thẻ “cuộc sống công sở giả tạo” lại trở thành trào lưu lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội Xiaohongshu và Douyin cả năm nay, thu hút hơn 100 triệu lượt xem, theo thống kê của South China Morning Post.

Theo Nhân Dân Nhật Báo, tại một tòa nhà văn phòng ở khu Tĩnh An, Thượng Hải, một không gian làm việc chung mang tên Vidu bất ngờ nổi tiếng khi trở thành nơi tập trung những người trẻ tự bỏ tiền túi để thuê chỗ làm giả, hiện tượng được dân mạng đặt biệt danh là “công ty giả vờ đi làm”.

Họ không có công việc thực sự, nhưng sẵn sàng mua một chiếc bàn tạm thời như một cầu nối để duy trì thói quen và tiếp xúc với xã hội, cho thấy áp lực thất nghiệp và giữ thể diện đang nặng nề đến mức nào.

Trả phí để có cảm giác đang làm việc

Văn phòng cho thuê nơi giả đò làm việc xuất hiện nhiều ở các thành phố như Bắc Kinh, Hàng Châu, Thành Đô, Thượng Hải và Thâm Quyến. Với 30-50 nhân dân tệ (khoảng 4-7 USD) một ngày, người thuê chỗ không phải chấm công, có sẵn bàn làm việc, WiFi, bữa trưa, cà phê và không gian chẳng khác gì một văn phòng thật. Thậm chí phiếu lương, quản lý, bảo hiểm xã hội và chứng chỉ thực tập nếu cần cũng có luôn.

Công ty mở cửa từ 9h sáng tới 5h chiều, ai thích có thể ở lại đến 10-11h đêm. Theo Nhân Dân Nhật Báo, trên một số trang web mua theo nhóm, giá cho một ngày dùng thử chỗ ngồi 8 tiếng tại “công ty làm việc giả” chỉ là 9,9 nhân dân tệ.

Nhu cầu thị trường lớn nhanh đến nỗi một công ty ở Đông Quản bắt đầu quảng cáo trực tuyến vào tháng 4 mà đến tháng 5 đã kín chỗ. Tình trạng trở nên éo le khi ông chủ của công ty này phải “sàng lọc” ứng viên đến thuê chỗ, nghĩa là cơ hội “giả làm việc” cũng cạnh tranh khốc liệt.

Một công ty ở Thâm Quyến quảng cáo văn phòng của mình là “điều tuyệt vời nhất khi làm việc không phải là mức lương, mà là những người giả vờ bận rộn bên cạnh bạn”. Tờ The Online Citizen của Singapore đánh giá rằng tất cả những thứ này giúp một số người thất nghiệp cảm thấy an ủi vì duy trì được thói quen đi làm mỗi ngày, nuôi hy vọng môi trường chuyên nghiệp giả có thể “nhả vía” cơ hội công việc thật.

Những người có đầu óc kinh doanh đã nhanh chóng “chế” thêm nhiều phiên bản văn phòng “giả vờ làm việc” mới lạ. Chẳng hạn một studio dùng livestream cũng được thiết kế lại thành “văn phòng ảo”, một công ty luật tái sử dụng văn phòng bỏ không cho thuê, để luật sư thật ngồi làm việc cùng “nhân viên ảo” đang lướt TikTok hay chơi game giết thời gian.

Hay như một nông trại ở ngoại ô Bắc Kinh chuyển thành nơi mà người ta có thể trả lời email dưới vòm nắng và đào cà rốt vào giờ nghỉ trưa.

Tình nguyện dối lừa đổi lấy bình an tâm hồn

Mô hình “giả vờ làm việc” có thể coi là phao cứu sinh cho những người thất nghiệp. Phi Vũ, 30 tuổi, chủ một công ty mô hình này, chia sẻ rằng thứ anh bán không phải là chỗ ngồi, mà là một chỗ để giữ thể diện, “tránh sự kỳ thị vì thất nghiệp, tránh những ánh nhìn lo lắng, những câu hỏi khó xử của gia đình nếu biết mình vô công rỗi nghề”.

Chuyện này thật ra không quá lạ, bởi xã hội Nhật Bản trong đợt suy thoái kinh tế 1989 cùng nhiều áp lực cũng tạo ra một số ông chồng thất nghiệp. Sáng sáng họ mặc sơ mi đeo cà vạt xách cặp rời nhà rồi đến thư viện hoặc công viên ngồi suy nghĩ thẫn thờ và ngủ, chiều tới giờ tan tầm thì hòa vào dòng người về nhà. Nhìn mệt mỏi chẳng khác nào đi làm thật sự. Nhờ đó tránh nỗi xấu hổ với gia đình.

Khi công ty phá sản, Gia Vĩ, cựu nhân viên thương mại điện tử đến từ Hàng Châu, đã dành nhiều ngày ở quán cà phê để nộp đơn xin việc. Anh sẽ rời quán cà phê vào giờ tan làm thường lệ, thậm chí thỉnh thoảng ở lại đến khuya để bắt chước làm thêm giờ. Thất nghiệp rất căng thẳng, nhưng Gia Vĩ “không muốn truyền sự tiêu cực đó cho gia đình mình”, anh kể với hãng truyền thông Yunxi Technology (Trung Quốc).

Tương tự, Chen, 29 tuổi, cựu công nhân sản xuất chất bán dẫn ở tỉnh Hồ Bắc, đã chọn cách không nói với bạn gái mình sau khi bị sa thải vào năm ngoái. Với hai tháng tiền trợ cấp thôi việc, Chen dành thời gian ở thư viện để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển công chức cấp tỉnh sắp diễn ra.

thuê làm - Ảnh 2.

Ở nhà dễ bị xao nhãng nên nhiều người chọn đến văn phòng giả để hưởng chút không khí công sở. Ảnh: Xiaohongshu

Phi Vũ thống kê 40% khách hàng là sinh viên mới tốt nghiệp đại học, tới để chụp ảnh làm bằng chứng thực tập gửi cho giảng viên, 60% còn lại là người làm việc tự do, tuổi trung bình khoảng 30, trẻ nhất là 25. Biao Xiang, giám đốc Viện Nhân học xã hội Max Planck ở Đức, cho rằng trào lưu này là cách người trẻ thể hiện sự chán nản với các chuẩn mực xã hội và công việc văn phòng thông thường.

“Mọi người cảm thấy đoàn kết khi đến công ty “giả vờ làm việc” cùng những người khác, và hiểu thêm về hoàn cảnh của nhau. Bản thân từ “giả vờ” đã hàm ý một sự lựa chọn chủ động không gượng ép của họ rồi” – Xiang nói với BBC.

Char Siu, 29 tuổi, ở Quảng Châu, đã “giả vờ đi làm” suốt hai năm mà không cho bố mẹ biết sau khi kiệt sức vì áp lực KPI, văn hóa nhậu nhẹt và sự thao túng nơi công sở tại các công ty Internet lớn. Cô dùng biệt danh “Thịt heo nướng” trên mạng để tự giễu bản thân vì ở Quảng Đông, cha mẹ thường nói với con cái kém may mắn rằng: “Thà sinh ra một miếng thịt heo nướng còn hơn là con”.

Để duy trì “vỏ bọc công việc”, Siu bịa là đang làm tại một doanh nghiệp nhà nước lớn với giờ làm linh hoạt, thậm chí mua bánh ú để giả làm “quà công ty tặng” dịp Tết Đoan ngọ, và kể chuyện “đi công tác” cho bố mẹ yên tâm. Trước đây, sếp, công ty và dư luận luôn làm Siu bận tâm; còn sau hai năm giả vờ, cô chỉ sống, ăn uống, mơ mộng và thấy bình yên hơn bao giờ hết.

Gom xấu hổ và thất vọng để xây gì đó mới

Thực chất, văn phòng “giả vờ làm việc” không chỉ là nơi che giấu thất nghiệp, đối với nhiều người đã có việc làm, nó đang trở thành một không gian chuyển đổi.

Chu Tuấn, ông chủ công ty “Giả vờ làm việc” ở ngoại ô phía đông Bắc Kinh, kể với tạp chí The Dial, khách hàng của ông chủ yếu là người có nhiều năm kinh nghiệm, tuổi trung niên, thường đã có con và gánh trên vai nghĩa vụ tài chính lớn. Họ không đến để lười biếng mà để làm mới bản thân, tạo dựng một doanh nghiệp mới, hoặc kiếm tiền từ việc thất nghiệp tạm thời.

Tần Yên, một bà mẹ hai con, từng là quản trị viên tại một công ty tài chính và là khách quen của Chu Tuấn. Khi một bé được năm tuổi, cô muốn quay lại làm việc nhưng không mặn mà với văn phòng truyền thống, mà muốn tự mình xây dựng cái gì đó riêng.

Tại văn phòng giả lập, Tần Yên đã phát triển một dòng sản phẩm NSFW (Not Safe For Work – không phù hợp cho công sở) gồm đồ chơi, dụng cụ nhập vai, truyện và nhạc bán theo gói với nhiều mức giá tùy độ phức tạp.

Dù dự án chưa có lãi, những “đồng nghiệp” bất đắc dĩ tại đây lại sẵn sàng lắng nghe cô thuyết trình ý tưởng và góp ý. Tần Yên chấp nhận bị nói là “giả vờ làm việc”, coi mô hình này là tấm lưới an toàn về mặt tâm lý, giúp cô cảm thấy bớt cô đơn hơn.

Với Lưu Quan Kiệt, chủ một công ty tương tự ở Thâm Quyến, thì khách hàng có vẻ đa dạng hơn gồm sinh viên chưa đi làm muốn tập quen nhịp làm việc, người tìm việc đến để gặp gỡ và xây dựng sự tự tin, người có việc làm nhưng thiếu không gian văn phòng cố định, và người làm thêm cần không gian văn phòng giá rẻ.

Đối với những người làm việc tự do, không gian này còn mang lại hiệu suất làm việc cao hơn. Tân Kỳ, làm việc trong lĩnh vực tài chính, đã thuê chỗ ngồi tại đây. Cô cho hay trước đây làm việc tại nhà thường xuyên bị sao nhãng.

Giờ đây, cô chỉ cần làm việc 2-3 ngày tại văn phòng thuê để giải quyết tất cả công việc của một tuần. Nhờ đó, thay vì chỉ làm cho hai công ty, cô hiện có thể nhận việc của 10 công ty cùng lúc. Tân Kỳ đánh giá đây là môi trường làm việc lý tưởng vì đồng nghiệp thật sự là đối tác, chứ không phải để “cùng khẩu nghiệp” chốn công sở.

Giáo sư Thôi Liên (ĐH Tài chính và Kinh tế Thượng Hải) nhận định trên tờ Business Weekly phiên bản Đài Loan: “văn phòng giả” không chỉ cho thuê chỗ ngồi mà còn đáp ứng nhu cầu được tôn trọng, kết nối và hỗ trợ tâm lý, giúp người đang gặp khó khăn nghề nghiệp chia sẻ kỹ năng, tìm cơ hội mới.

Mặc dù mô hình này mang lại sự an ủi và cơ hội, các chuyên gia cũng cảnh báo về mặt trái của nó. Trương Ung, giáo sư tại Đại học Khoa học và Công nghệ Vũ Hán, đánh giá đây là một “hiện tượng riêng lẻ” ở Trung Quốc, phản ánh thực trạng xã hội đặt quá nhiều áp lực thành công.

Lời khuyên của vị giáo sư là nên bắt đầu bằng cách nhìn nhận trung thực hoàn cảnh, tìm hiểu kỹ thị trường lao động, cởi mở chia sẻ với gia đình và xây dựng một tư duy lành mạnh hơn về con đường nghề nghiệp, tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp.

Trong khi đó, tờ China Youth Daily trích dẫn lời cảnh báo từ các luật sư đối với các công ty giả vờ làm việc “nên cân nhắc việc quản lý nhân sự hiệu quả để tránh hoạt động bất hợp pháp hoặc bị lợi dụng cho các hoạt động bất hợp pháp”.

Trào lưu “giả vờ làm việc” là một triệu chứng rõ rệt cho sự bất an sâu sắc trong xã hội Trung Quốc. The Dial nhận định “quan sát bên ngoài, nền kinh tế Trung Quốc vẫn có vẻ vững chắc nhưng bên trong thì nhiều người lao động trí óc đang ở độ tuổi trung niên, tâm trạng lại rất lo lắng và thất vọng”.

Khủng hoảng việc làm đặc biệt nghiêm trọng đối với giới trẻ và lao động trung niên. Năm 2023, giáo sư kinh tế Trương Đan Đan (Đại học Bắc Kinh) ước tính tỉ lệ thất nghiệp của thanh niên có thể lên tới 46,5%.

Báo Wall Street Journal đưa tin hồi tháng 5 rằng “cách đây không lâu, bất kỳ ai cũng có thể xem xét kỹ lưỡng hàng loạt dữ liệu chính thức từ Trung Quốc, rồi chúng bắt đầu biến mất”. Sau đó, chính phủ đã thay đổi phương pháp tính toán để loại trừ sinh viên ra khỏi số liệu thống kê. Mặc dù vậy, tỉ lệ thất nghiệp của nhóm tuổi từ 16 đến 24 (không tính sinh viên đang đi học) vẫn ở mức 14,9% vào tháng 5, cao hơn nhiều so với cùng kỳ năm ngoái.

Diễn đàn Công nhân Trung Quốc gọi đây là “thời kỳ băng hà việc làm”. Năm nay có 12,22 triệu người tốt nghiệp đã tham gia vào thị trường cạnh tranh việc làm, khiến cụm từ “tốt nghiệp và thất nghiệp” gần như trở thành chuyện thường tình.

Thất nghiệp bị gắn mác “bất tài” hoặc “lười biếng”, người trẻ vì vậy không chỉ chịu khó khăn tài chính mà còn phải đối mặt với nhiều áp lực tâm lý khác nhau và xu hướng tự chối bỏ bản thân.

Giáo sư Trương Hữu Lang (ĐH Nhân dân Trung Quốc) cho rằng “giả vờ làm việc” phản ánh các vấn đề xã hội như áp lực nghề nghiệp và bản sắc cá nhân, đồng thời cho thấy xu hướng doanh nghiệp nhỏ linh hoạt tận dụng không gian nhàn rỗi về cơ bản là một mô hình phái sinh của nền kinh tế chia sẻ văn phòng.

Ver2Solution theo Tuổi trẻ

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .