Connect with us

Tâm Lý Học NTD

Truyền miệng điện tử – Công cụ mới giúp tạo chuyển đổi mạnh mẽ

Published

on

Truyền miệng điện tử – eWOM là gì? Vì sao là công cụ mới giúp tạo chuyển đổi mạnh mẽ

Theo Henning-Thurau et al. (2004), eWOM được định nghĩa như sau: Truyền miệng điện tử là tất cả các khẳng định tích cực hay tiêu cực được tạo ra bởi cả những khách hàng cũ, khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng về một sản phẩm hay một công ty; các khẳng định này được tạo ra sẵn có cho các nhóm cộng đồng hay những tổ chức thông qua các công cụ trên Internet như diễn đàn trực tuyến, thư điện tử, blog, mạng xã hội…

Vai trò của eWOM trong việc thu hút khách hàng – Khả năng lan tỏa toàn cầu và tốc độ truyền tải vượt trội

Truyền miệng điện tử sở hữu phạm vi tiếp cận và tốc độ lan truyền mà các hình thức truyền miệng truyền thống khó có thể sánh kịp. Trong không gian số, chỉ một lượt chia sẻ hoặc đánh giá đơn lẻ cũng có thể nhanh chóng tiếp cận hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người tiêu dùng tiềm năng trên toàn thế giới. Chính khả năng phủ sóng toàn cầu này đã gia tăng đáng kể hiệu quả của chiến lược truyền miệng, góp phần thúc đẩy nhận diện thương hiệu và mở rộng tệp khách hàng trong thời gian ngắn.

Niềm tin từ người tiêu dùng

Người tiêu dùng có xu hướng đặt niềm tin vào trải nghiệm và đánh giá từ những người đã sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ trước đó, đặc biệt khi những chia sẻ này đến từ những người họ cho là đáng tin cậy. Trong môi trường trực tuyến, các bài đánh giá và đề xuất từ người dùng thực tế ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Theo một nghiên cứu của Nielsen, 92% người tiêu dùng tin tưởng vào khuyến nghị từ bạn bè và người quen hơn bất kỳ hình thức quảng cáo truyền thống nào. Điều này cho thấy rõ sức mạnh của eWOM trong việc chi phối hành vi tiêu dùng và hình thành nhận thức thương hiệu.

Tác động trực tiếp đến doanh số bán hàng

Truyền miệng điện tử có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng có thói quen tra cứu đánh giá trực tuyến trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Những phản hồi tích cực không chỉ giúp củng cố độ tin cậy thương hiệu mà còn thúc đẩy hành vi mua sắm một cách rõ rệt. Một nghiên cứu của Trường Kinh doanh Harvard cho thấy: chỉ cần tăng một sao trong xếp hạng trên Yelp, doanh thu của doanh nghiệp có thể tăng từ 5% đến 9%. Điều này cho thấy rõ tiềm năng thúc đẩy doanh số mà eWOM mang lại nếu được khai thác hiệu quả.

Đóng góp vào hình ảnh thương hiệu

Truyền miệng điện tử đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình định hình và phát triển hình ảnh thương hiệu trên thị trường. Những đánh giá tích cực từ bài viết chia sẻ trải nghiệm hài lòng hay lời giới thiệu từ người tiêu dùng thực tế đều góp phần xây dựng mức độ tin cậy, sự yêu mến và uy tín cho thương hiệu. Ở chiều ngược lại, các phản hồi tiêu cực nếu được doanh nghiệp tiếp nhận và phản hồi một cách kịp thời, minh bạch thì có thể trở thành nguồn dữ liệu quý giá để nhận diện điểm yếu và cải thiện chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc xử lý tốt những phản hồi này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro về danh tiếng mà còn góp phần thể hiện cam kết thương hiệu đối với trải nghiệm khách hàng, từ đó củng cố niềm tin lâu dài.

Ví dụ: Lemonade và hiệu ứng eWOM trong khủng hoảng truyền thông

Tháng 1/2025, thương hiệu mỹ phẩm Việt Nam Lemonade đối mặt với làn sóng eWOM tiêu cực khi người dùng trên Threads phản ánh sản phẩm phấn má mới ra mắt có dung lượng thực tế “rất nhanh hết”. Mặc dù sản phẩm đúng trọng lượng công bố (5g), trải nghiệm sử dụng khiến người tiêu dùng không hài lòng và lan truyền phản ánh rộng rãi trên mạng xã hội. Thay vì né tránh, Lemonade đã chủ động xin lỗi công khai, ngừng bán sản phẩm 5g và công bố cải tiến sản phẩm lên 8g với giá không đổi đồng thời tặng miễn phí phiên bản mới cho toàn bộ khách hàng đã mua trước đó. Chiến dịch được triển khai bài bản trong 3 tháng với trải nghiệm cá nhân hóa, thư tay từ founder và giao hàng tận tay người dùng.

Kết quả: hơn 6.000 khách hàng được xử lý thỏa đáng, cộng đồng ghi nhận thái độ cầu thị của thương hiệu. Những lời khen, bài đăng tích cực xuất hiện dày đặc trên mạng xã hội, giúp Lemonade không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn củng cố vị thế trong ngành mỹ phẩm Việt.

Tuyên bố của Lemonade về phương án giải quyết. Nguồn: Lemonade Cosmetics

Hình thức marketing chi phí thấp

Khác với các hoạt động tiếp thị truyền thống vốn đòi hỏi đầu tư đáng kể cho sản xuất nội dung, eWOM dựa trên những chia sẻ tự phát của khách hàng. Thay vì bỏ ra ngân sách lớn cho sản xuất nội dung, chạy quảng cáo hoặc thuê KOLs, các thương hiệu có thể tận dụng nội dung do khách hàng tự tạo vì chúng thường có độ chân thực cao, dễ gây dựng sự tin tưởng cho khách hàng và có khả năng lan truyền mạnh mẽ. Nhờ đó, eWOM không chỉ giúp thương hiệu tiết kiệm chi phí mà còn đạt được hiệu quả cao về nhận diện và chuyển đổi nếu biết cách khuyến khích và khai thác đúng cách. Với nguồn lực tối giản nhưng hiệu quả đáng kể, eWOM trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thương hiệu muốn mở rộng ảnh hưởng một cách bền vững và thông minh.

Các hình thức truyền miệng điện tử

1. Đánh giá và xếp hạng

Đây là hình thức eWOM xuất hiện rộng rãi nhất và cũng có tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng. Người tiêu dùng để lại đánh giá về mức độ hài lòng sau khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ, thông qua hệ thống xếp hạng sao hoặc phần phản hồi trên các nền tảng trực tuyến. Điểm mạnh của hình thức này nằm ở tính dễ tiếp cận và mức độ xác thực cao: người dùng có thể nhìn thấy đánh giá tổng quan, đọc nhận xét chi tiết, đồng thời đối chiếu với hình ảnh, video thực tế do khách hàng trước đó cung cấp. Những đánh giá mang tính trực quan như vậy có thể rút ngắn quá trình cân nhắc và tăng niềm tin vào quyết định mua sắm.

Ví dụ: những bình luận feedback kèm ảnh và video trên các sàn thương mại điện tử như Shopee và TikTok Shop.

Ảnh chụp màn hình Feedback sản phẩm của Cộng Cà Phê trên Shopee

2. Bình luận và thảo luận

Ngoài những đánh giá chính thức, người tiêu dùng còn trao đổi về trải nghiệm sản phẩm thông qua các cuộc trò chuyện mang tính cá nhân hơn – chẳng hạn như bình luận trong hội nhóm Facebook, diễn đàn chuyên ngành hay phần hỏi đáp trên các trang thương mại điện tử. Hình thức eWOM này thể hiện ở mức độ tương tác cao: người dùng không chỉ chia sẻ mà còn đặt câu hỏi, phản biện, thậm chí tranh luận với nhau về cùng một thương hiệu hay sản phẩm. Sự đa chiều trong thông tin khiến người đọc cảm nhận được tính chân thực, đồng thời có thêm nhiều góc nhìn trước khi ra quyết định.

Ảnh chụp màn hình bài đăng trên Group Cộng đồng tiêu dùng mỹ phẩm

3. Bài đăng trên internet

Trên các nền tảng mạng xã hội, người tiêu dùng thường chia sẻ trải nghiệm cá nhân xoay quanh sản phẩm hoặc dịch vụ đã sử dụng, có thể là cảm nhận tích cực hoặc những đánh giá chưa hài lòng. Song song đó, một hình thức eWOM chuyên sâu hơn xuất hiện dưới dạng bài viết phân tích, đánh giá chi tiết trên blog cá nhân hoặc các trang web chuyên ngành. Nhờ tính chuyên môn và lượng thông tin dồi dào, dạng nội dung này thường tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức và quyết định mua hàng của người đọc.

Ảnh cap màn hình bài đăng trên Threads

4. Chia sẻ video và livestream

Các nội dung dạng video, từ review, hướng dẫn sử dụng cho đến livestream trải nghiệm thực tế sản phẩm hoặc dịch vụ có thể mang lại góc nhìn trực quan, sinh động và sát với thực tế sử dụng. Nhờ khả năng tái hiện chân thật cảm xúc, thao tác và kết quả khi sử dụng, những video này thường giúp người xem hình dung rõ hơn về giá trị sản phẩm, từ đó gia tăng mức độ tin tưởng và thúc đẩy hành vi mua hàng.

Ảnh chụp màn hình video của Châu Giang nè! trên YouTube

5. Truyền miệng qua người có sức ảnh hưởng

Influencer và KOLs là những cá nhân có sức ảnh hưởng nhất định trên mạng xã hội, thường xuyên chia sẻ trải nghiệm cá nhân liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ trên các nền tảng như TikTok, Instagram, YouTube hoặc blog cá nhân. Nội dung họ đăng tải có thể xuất phát từ trải nghiệm tự nhiên hoặc nằm trong khuôn khổ hợp tác thương mại được tài trợ. Với uy tín cá nhân và khả năng tạo kết nối cảm xúc với người theo dõi, những chia sẻ từ nhóm này thường mang lại hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ và có sức thuyết phục cao trong việc định hướng hành vi tiêu dùng.

6. Tin nhắn chia sẻ

Bên cạnh các kênh công khai như mạng xã hội hay diễn đàn, người dùng còn chia sẻ thông tin sản phẩm, dịch vụ thông qua các hình thức cá nhân hoá hơn như email, tin nhắn văn bản, hoặc ứng dụng nhắn tin phổ biến như Messenger, Zalo, Instagram. Dù không hiển thị công khai, những lượt chia sẻ này lại có tính thuyết phục cao do thường xuất phát từ mối quan hệ thân quen và mang tính gợi ý chân thành. Chẳng hạn, một người tiêu dùng có thể gửi đường link sản phẩm Shopee mà họ hài lòng cho bạn bè qua Zalo để giới thiệu. Đây là dạng eWOM riêng tư nhưng có khả năng tác động lớn đến hành vi mua hàng do yếu tố tin cậy cá nhân.

Đặc điểm của eWOM – Tính kết nối gián tiếp và không đồng thời

Khác với truyền miệng truyền thống vốn yêu cầu tương tác trực tiếp, eWOM diễn ra trên môi trường trực tuyến, nơi người chia sẻ và người tiếp nhận không cần có mặt cùng lúc. Điều này cho phép thông tin được lan truyền linh hoạt, không phụ thuộc vào thời gian thực hay mối quan hệ cá nhân. Ví dụ, một thực khách có thể đăng tải trải nghiệm ẩm thực lên một diễn đàn vào bất kỳ thời điểm nào, và nhiều ngày sau, một người dùng hoàn toàn xa lạ vẫn có thể tìm đọc bài viết đó khi đang tìm kiếm địa điểm phù hợp cho chuyến đi sắp tới.

Tính lan truyền mạnh mẽ

Một trong những đặc điểm nổi bật của truyền miệng điện tử là khả năng lan tỏa nhanh chóng thông qua các nền tảng số, đặc biệt là mạng xã hội, diễn đàn và hệ thống đánh giá trực tuyến. Nội dung được tạo ra bởi người dùng có thể dễ dàng được chia sẻ, tương tác hoặc lan rộng theo cấp số nhân mà không cần can thiệp từ thương hiệu. Trong nhiều trường hợp, một bài đăng đơn lẻ – dù tích cực hay tiêu cực – có thể thu hút sự chú ý của hàng trăm nghìn người trong thời gian rất ngắn. Chẳng hạn, một đoạn video trải nghiệm thực tế về chất lượng dịch vụ của một nhà hàng được đăng tải trên TikTok có thể nhanh chóng thu về lượng lớn lượt xem, bình luận và chia sẻ chỉ trong vài giờ, tạo hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ trên diện rộng.

Tính lưu trữ lâu dài

Khác với các cuộc trò chuyện miệng vốn mang tính tạm thời, eWOM được lưu trữ bền vững trên internet. Các đánh giá, bình luận hay bài chia sẻ có thể dễ dàng truy xuất sau nhiều năm thông qua công cụ tìm kiếm. Chính yếu tố này khiến eWOM có ảnh hưởng dài hạn đến hình ảnh thương hiệu – một nhận xét tiêu cực nếu không được xử lý tốt có thể tiếp tục tác động tiêu cực đến khách hàng mới về sau.

Tính ẩn danh và đa nguồn

Truyền miệng điện tử là hình thức truyền thông có nguồn gốc đa dạng và không nhất thiết đi kèm với danh tính rõ ràng. Nhiều người dùng để lại bình luận, đánh giá hoặc chia sẻ trải nghiệm mà không tiết lộ thông tin cá nhân, điều này khiến việc xác minh độ tin cậy trở nên khó khăn hơn, đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các đánh giá sai lệch hoặc giả mạo. Bên cạnh đó, eWOM còn có thể được tạo ra bởi influencer, blogger hoặc doanh nghiệp thông qua nội dung tài trợ. Ví dụ như một tài khoản ẩn danh có thể đăng nhận xét về chất lượng phòng khách sạn trên một ứng dụng đặt phòng, trong khi một travel blogger lại viết bài chia sẻ kinh nghiệm lưu trú trên blog cá nhân sau khi được mời trải nghiệm dịch vụ bởi chính thương hiệu.

Tác động đến ý định mua của khách hàng

Trong môi trường kỹ thuật số, người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng những đánh giá, chia sẻ từ cộng đồng hơn là các thông điệp quảng cáo do thương hiệu chủ động đưa ra. Chính vì vậy, eWOM đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt cảm nhận và định hướng hành vi khách hàng, không chỉ ở giai đoạn cuối cùng của hành trình mua hàng mà ngay từ thời điểm hình thành nhận thức, so sánh và đánh giá lựa chọn. Ví dụ, một đoạn video chia sẻ trải nghiệm tích cực về chuyến du lịch tại một homestay, được lan truyền trên Instagram, có thể thôi thúc người xem đặt phòng ngay cả khi họ chưa từng biết đến thương hiệu này trước đó.

Chiến lược giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả eWOM

1. Khuyến khích khách hàng đánh giá và phản hồi đánh giá

Dữ liệu được Trustmary tổng hợp cho biết 93% khách hàng đọc review online trước khi đưa ra quyết định mua hàng, 62% người tiêu dùng có nhiều khả năng mua hơn nếu họ xem ảnh và video của các khách hàng khác. Một nghiên cứu khác cho thấy khoảng 69% người tiêu dùng sẽ cảm thấy hài lòng về một doanh nghiệp nếu đánh giá của người dùng mô tả trải nghiệm tích cực. Đây là cơ sở cho nhiều doanh nghiệp đẩy mạnh việc thu thập feedback của khách hàng, để từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp trên thị trường.

Một trong những cách đơn giản nhưng hiệu quả để khơi gợi eWOM chính là chủ động tạo điều kiện cho khách hàng để lại nhận xét sau trải nghiệm mua sắm. Doanh nghiệp có thể:

  • Gửi email nhắc nhẹ sau khi giao hàng
  • Tích hợp khung đánh giá trực tiếp trên website hoặc app
  • Tặng mã giảm giá cho những người để lại đánh giá xác thực

Quan trọng không kém, thương hiệu cần phản hồi các đánh giá, không chỉ cảm ơn phản hồi tích cực mà còn giải thích, xin lỗi hoặc đưa ra giải pháp khi gặp phản hồi tiêu cực. Việc này cho thấy doanh nghiệp thực sự lắng nghe và quan tâm đến khách hàng.

2. Tối ưu hóa toàn bộ trải nghiệm khách hàng

eWOM không chỉ phát sinh từ chất lượng sản phẩm mà còn từ toàn bộ hành trình mua hàng, từ khâu tư vấn, giao nhận đến dịch vụ hậu mãi. Một trải nghiệm nhất quán, tiện lợi và mang lại cảm giác hài lòng là tiền đề để khách hàng tự nguyện chia sẻ. Ngược lại, chỉ một điểm nghẽn nhỏ như thái độ nhân viên, thời gian giao hàng, hoặc thiếu hỗ trợ khi có sự cố cũng có thể trở thành nguyên nhân dẫn đến eWOM tiêu cực. Do đó, doanh nghiệp cần nhìn nhận trải nghiệm khách hàng như một chiến lược dài hạn thay vì chỉ là hoạt động vận hành.

3. Hợp tác với những người có sức ảnh hưởng phù hợp

Influencer, KOC và KOLs có vai trò quan trọng trong việc mở rộng phạm vi và độ tin cậy của eWOM. Tuy nhiên, không phải người nổi tiếng nào cũng phù hợp với thương hiệu. Doanh nghiệp nên ưu tiên những cá nhân có nội dung liên quan, cộng đồng tương tác thật và tiếng nói tự nhiên, không quá thương mại. Khi influencer chia sẻ trải nghiệm chân thật và phù hợp với phong cách cá nhân, nội dung của họ dễ được lan truyền hơn và tạo cảm giác gần gũi với người theo dõi.

4. Tạo nội dung hấp dẫn và khuyến khích khách hàng tạo nội dung (UGC)

Thương hiệu nên chủ động sản xuất các nội dung truyền cảm hứng như video hậu trường, mẹo sử dụng sản phẩm, câu chuyện khách hàng… để từ đó gợi mở và thúc đẩy khách hàng chia sẻ lại trải nghiệm cá nhân của họ. Có thể tạo chiến dịch khuyến khích UGC bằng cách tổ chức cuộc thi, sử dụng hashtag riêng hoặc hiển thị bài viết của người dùng nổi bật trên website và mạng xã hội chính thức. Sự công nhận này tạo cảm giác kết nối và khiến người tiêu dùng muốn tham gia nhiều hơn.

5. Xây dựng và duy trì cộng đồng trực tuyến

Một cộng đồng trực tuyến không chỉ là nơi khách hàng tương tác với thương hiệu mà còn là không gian để eWOM phát triển một cách tự nhiên. Việc quản lý tốt một nhóm Facebook, diễn đàn hoặc hội nhóm khách hàng trung thành giúp tạo điều kiện cho các thành viên chia sẻ đánh giá, hỏi đáp và lan tỏa sự tin tưởng từ người thật, việc thật. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc quản trị cộng đồng, chia sẻ nội dung giá trị và giữ cho cuộc đối thoại luôn cởi mở, tích cực.

6. Chủ động quản lý phản hồi tiêu cực

Phản hồi tiêu cực là điều không thể tránh khỏi trong bất kỳ ngành hàng nào. Thay vì né tránh, doanh nghiệp nên coi đây là tín hiệu cảnh báo sớm và cơ hội để cải thiện. Cần có quy trình xử lý phản hồi rõ ràng, trong đó đảm bảo trả lời đúng mực, đúng lúc và thể hiện trách nhiệm. Nếu được giải quyết khéo léo, một tình huống tiêu cực ban đầu có thể trở thành câu chuyện truyền cảm hứng về sự cầu thị, từ đó tạo nên eWOM tích cực ngược dòng.

7. Sử dụng công cụ đo lường để theo dõi và phân tích eWOM

Để quản trị hiệu quả eWOM, doanh nghiệp cần có dữ liệu. Các công cụ social listening như Hootsuite, Talkwalker, hoặc các nền tảng quản lý đánh giá như Google Review sẽ giúp theo dõi xu hướng thảo luận, đo lường cảm xúc của người tiêu dùng và xác định các vấn đề tiềm ẩn. Thông tin thu thập được từ eWOM có thể trở thành nguồn insight quý giá để tinh chỉnh thông điệp truyền thông, điều chỉnh sản phẩm và cải thiện chiến lược chăm sóc khách hàng.

Kết luận

Sự phát triển của môi trường số đã tái định hình cách thức truyền miệng hoạt động trong marketing, đưa eWOM trở thành một trong những công cụ có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất hiện nay. Với khả năng lan tỏa rộng khắp và tốc độ tiếp cận gần như tức thời, eWOM mang lại lợi thế vượt trội không chỉ ở mức độ thuyết phục mà còn ở tính hiệu quả về chi phí. Việc người tiêu dùng đặt niềm tin vào đánh giá và đề xuất từ cộng đồng đã biến eWOM thành một yếu tố có thể định hình doanh số cũng như hình ảnh thương hiệu trong dài hạn. Việc tận dụng đúng cách kênh truyền thông này không chỉ giúp thương hiệu mở rộng phạm vi tiếp cận, mà còn xây dựng được uy tín bền vững trong lòng người tiêu dùng. Trong bối cảnh mọi người đều có thể trở thành người đánh giá, người ảnh hưởng hoặc khách hàng tiềm năng, eWOM chính là cầu nối thiết yếu để thương hiệu tiếp cận, tạo dựng mối quan hệ và thúc đẩy chuyển đổi một cách tự nhiên, hiệu quả.

Ver2Solution Research

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tâm Lý Học NTD

Gen Z đang thay đổi thị trường tiêu dùng

Published

on

Mặc dù các chương trình khuyến mãi, giảm giá có thể tạo ra những đợt tăng đột biến ngắn hạn về doanh số từ nhóm khách hàng trẻ thị trường tiêu dùng, nhưng cũng không đáp ứng được những mục tiêu mà các thương hiệu cần nhất: tương tác thường xuyên, lòng trung thành và lợi nhuận bền vững…

Thế hệ Gen Z, sinh ra từ 1997 đến 2012, đang dần trở thành lực lượng chủ đạo trong thị trường tiêu dùng toàn cầu. Với dự báo chi tiêu toàn cầu của họ sẽ đạt hơn 12 nghìn tỷ USD vào năm 2030, Gen Z không chỉ là nhóm tiêu dùng lớn nhất mà còn có tốc độ tăng trưởng chi tiêu nhanh nhất trong lịch sử. Chi tiêu bình quân đầu người của Gen Z tăng hơn 4% mỗi năm, gấp đôi thế hệ trước, theo NielsenIQ.

Sức ảnh hưởng của Gen Z không chỉ dừng lại ở ví tiền cá nhân mà còn lan rộng đến chi tiêu của cả gia đình. Các hộ gia đình có thành viên Gen Z thường chi nhiều hơn cho các sản phẩm combo, thực phẩm tiện lợi và bao bì đa dạng. Thế hệ này dẫn dắt hành vi tiêu dùng mới, nơi công nghệ và cảm xúc đan xen. Bà Lauren Fernandes từ NielsenIQ nhấn mạnh rằng các thương hiệu cần kết nối cảm xúc với Gen Z để nắm bắt sức mua khổng lồ của họ.

Tuy nhiên, Gen Z đang đối mặt với khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, với tỷ lệ thất nghiệp tăng hơn 9% theo năm. Họ không còn hứng thú với các influencer hay mã giảm giá mà tìm kiếm sự chân thực và trải nghiệm có chiều sâu. Khảo sát của Queue-it cho thấy 90% người mua sắm Gen Z sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho thương hiệu mà họ tin tưởng.

Sức ảnh hưởng của Gen Z không chỉ dừng lại ở ví tiền cá nhân mà còn lan rộng đến chi tiêu của cả gia đình
Sức ảnh hưởng của Gen Z không chỉ dừng lại ở ví tiền cá nhân mà còn lan rộng đến chi tiêu của cả gia đình

Gen Z coi trọng các giá trị như tính bền vững, quà tặng kèm và trải nghiệm độc đáo. Thị trường tiêu dùng không còn là cuộc đua về giá rẻ nhất mà là cuộc đua về trải nghiệm đáng nhớ nhất. Các doanh nghiệp có thể cân nhắc các gói trải nghiệm thay cho khuyến mại giá thuần túy. Ví dụ, Samsung tại Vivid Sydney 2025 đã tạo không gian Drawing Assist cho phép người tham dự vẽ và trình chiếu ý tưởng của họ. L’Oréal Paris cũng ra mắt mô hình Experiential Pop-up Retail tại London, thu hút hàng triệu lượt tiếp cận trên mạng xã hội.

Gen Z cũng đang cải tiến thế giới xa xỉ. Thương hiệu thời trang Paynter của Anh quốc hoạt động theo mô hình đặt làm, không tồn kho, không lãng phí. Mỗi sản phẩm đều có câu chuyện riêng, minh chứng cho việc kết nối mạnh mẽ với thế hệ coi trọng giá trị.

Tại châu Á – Thái Bình Dương, 80% người tiêu dùng kỳ vọng thương hiệu mang lại trải nghiệm thay đổi cuộc sống. Ông Lê Trí Thông từ PNJ cho rằng Gen Z hướng tới những câu chuyện về giá trị vô hình và lối sống.

Người tiêu dùng Gen Z cũng có xu hướng ủng hộ sản phẩm nội địa. 8 trong 10 người tiêu dùng Gen Z sẵn sàng ủng hộ các thương hiệu nội địa và sản phẩm mang bản sắc văn hóa Việt. Họ quan tâm đến sản phẩm giúp cuộc sống thuận tiện hơn và phát triển bền vững. Theo ông Tony Auvray từ NielsenIQ, sức mạnh thương hiệu cần được xây dựng dựa trên nhận diện, hình ảnh và sự gắn bó với thương hiệu.

Ver2Solution theo VNEconomy 

 

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Thói quen thay đổi, Gen Z từ chối rượu bia, ‘viết lại luật chơi’ trên bàn tiệc

Published

on

Những ngày Tết của Thanh Trí là cuộc giằng co giữa những lời mời rượu dồn dập từ các chú bác nhưng anh quyết giữ tỉnh táo đến cùng. Thói quen thay đổi, Gen Z từ chối rượu bia.

Trí, 26 tuổi, quê Cần Thơ, làm freelancer trong mảng truyền thông ở TP HCM. Năm nay anh về quê ăn Tết sớm và nhanh chóng bị cuốn vào chuỗi tiệc tùng, từ tất niên đến chúc Tết họ hàng. Ở miền Tây, những cuộc sum họp hiếm khi vắng bóng bia rượu. Người lớn nâng ly trước, người trẻ thường khó chối từ.

Mỗi lần phải uống, Trí viện cớ đang bị đau dạ dày, chỉ xin uống nước ngọt. Dù vậy, ly bia vẫn được rót đầy, đưa tận tay kèm những lời thúc giục. “Từ chối rất khó, nhưng tôi không muốn lặp lại cảnh uống vì nể nang”, anh nói.

Trí ghét rượu bia từ lâu. Tuổi thơ của anh bị ám ảnh bởi hình ảnh người cha nghiện rượu. Khi mới đi làm, anh từng cố uống vì lịch sự và “để giữ quan hệ”. Bước ngoặt đến sau buổi tất niên cuối năm 2024. Bữa nhậu quá chén khiến Trí mất trọn hai ngày vật vã, phải bỏ dở hàng loạt công việc lúc cao điểm. Từ đó, anh cự tuyệt hoàn toàn thức uống có cồn.

Vài năm gần đây, Trí nhận ra trong các buổi gặp gỡ đối tác (phần lớn là Gen Z), mọi người thường hẹn ở quán cà phê hoặc ăn uống nhẹ nhàng, không ai đặt nặng chuyện nâng ly. Quyết định cai đồ uống có cồn của anh không khiến cuộc gặp kém vui như tưởng tượng.

Lựa chọn của Trí phản ánh sự dịch chuyển trong thói quen giao tiếp của người trẻ Việt. Theo khảo sát Vietnam Young Consumers Report (Người tiêu dùng trẻ Việt Nam) do hãng nghiên cứu thị trường NielsenIQ thực hiện, 45% Gen Z Việt cho biết họ hạn chế hoặc không sử dụng rượu bia, cao hơn hẳn mức 28% của thế hệ Millennials (Gen Y).

Xu hướng này không chỉ xuất hiện trong giới trẻ Việt Nam. Ở châu Á – Thái Bình Dương khoảng 35% người trẻ cho biết đã giảm lượng tiêu thụ và 13% bỏ hẳn đồ uống có cồn. Nhiều người chuyển sang các lựa chọn low-alcohol (đồ uống có nồng độ cồn thấp) và zero-alcohol (đồ uống không cồn), như một cách dung hòa giữa nhu cầu giao tiếp và mong muốn giữ tỉnh táo.

Theo Tổ chức nghiên cứu thị trường đồ uống toàn cầu (IWSR), sản lượng bia không cồn tăng trưởng 9%, trong khi bia truyền thống sụt giảm 1% trong năm 2025. IWSR khẳng định Gen Z là động lực chính tạo ra “cuộc cách mạng 0 độ” này.

Một số khảo sát tiêu dùng toàn cầu khác ghi nhận 46% người trẻ khẳng định hoàn toàn “không quan tâm” đến việc dùng đồ uống có cồn.

Xu hướng này tác động trực tiếp lên giới kinh doanh dịch vụ. Bà Chế Thị Hằng, chủ một quán bia hơn 20 năm tại phường Trường Vinh (Nghệ An) cho biết khoảng hai năm nay, khách trẻ vắng hẳn. Họ ít nhậu hơn trước, hiếm khi gọi nhiều bia và không còn xem quán bia là điểm hẹn, trong khi khách trung niên vẫn duy trì thói quen uống ở quán. “Khách trẻ tuổi đến chủ yếu gọi bia để mượn cớ ăn mồi, trò chuyện một lúc rồi rời đi rất sớm”, bà Hằng kể.

Trong các khảo sát tiêu dùng toàn cầu, khoảng 1/3 người trẻ "nói không" với rượu bia do lo ngại các tác động đến sức khỏe. Ảnh minh họa: Pexels

Trong các khảo sát tiêu dùng toàn cầu, khoảng 1/3 người trẻ “nói không” với rượu bia do lo ngại các tác động đến sức khỏe. Ảnh minh họa: Pexels

Theo bà Linh Nguyễn, Giám đốc chiến lược công ty tư vấn Happiness Saigon với hơn 10 năm nghiên cứu dữ liệu và hành vi người tiêu dùng, đặc biệt ở nhóm Gen Y và Gen Z, chỉ ra ba lực đẩy chính phía sau xu hướng này.

Trước hết là sự thay đổi của thị trường và lối sống. Không uống rượu bia ngày nay không còn là lựa chọn lạc lõng. Người trẻ vẫn tham gia trọn vẹn các cuộc gặp nhờ đồ uống không cồn, nồng độ cồn thấp cùng các trải nghiệm ẩm thực, giải trí đa dạng. Khi thị trường tạo ra đủ lựa chọn mang tính hòa nhập, rượu bia không còn giữ vai trò “tấm vé” ngoại giao.

Bên cạnh đó là sự dịch chuyển trong hệ giá trị cá nhân. Nếu trước đây uống nhiều thường gắn với sự nhiệt tình và hòa đồng, thì với Gen Z, khả năng từ chối đúng lúc lại được xem là biểu hiện của sự trưởng thành. Họ ưu tiên ranh giới cá nhân, không sẵn sàng đánh đổi sự tỉnh táo và cảm giác kiểm soát để làm vừa lòng người khác.

Cuối cùng là cách nhìn về các mối quan hệ. Một cuộc gặp gỡ chất lượng, theo người trẻ, không cần men rượu để tạo không khí. Khi niềm vui chỉ đến từ việc ép nhau uống, họ đặt câu hỏi về mức độ tôn trọng và chiều sâu kết nối. Vì vậy, nhiều người lựa chọn những hình thức giao tiếp ít rủi ro hơn, tập trung vào trò chuyện, trải nghiệm và sự hiện diện thật, thay vì dựa vào rượu bia.

Thanh Phú, 24 tuổi, ngụ phường Phú Trung, TP HCM không còn xem việc từ chối rượu bia là rào cản xã giao. Anh không uống đơn giản vì không thích và không muốn rượu bia trở thành điều kiện mặc định của các mối quan hệ. Phú vẫn xuất hiện trong hầu hết các cuộc hẹn và nhận ra mọi người đã quen với việc tự chọn đồ uống phù hợp với bản thân. Đa số nói không với rượu, bia.

Sếp của Phú sinh năm 1995, thỉnh thoảng rủ cả phòng đi ăn, trên bàn có bia nhưng tuyệt đối không ép. Đến lượt nâng ly, Phú thoải mái cụng bằng ly nước suối. Gặp đối tác lạ, anh nói thẳng mình không uống và xin phép dùng nước lọc. “Cuộc vui vẫn diễn ra bình thường. Với tôi, niềm vui thực sự không bao giờ cần đến hơi men”, Phú khẳng định.

Theo chuyên gia Linh Nguyễn việc Gen Z từ chối rượu bia buộc xã hội phải “viết lại luật chơi” trên bàn tiệc. Những lời mời cạn ly dần bớt đi tính thử thách, hơn thua. “Rượu bia không biến mất, nhưng nó đang được trả về đúng vị trí: là một sự lựa chọn cá nhân, chứ không phải điều kiện bắt buộc để chứng minh sự thân tình”, chuyên gia Linh Nguyễn đúc kết.

* Tên nhân vật trong bài đã đổi.

Ver2Solution theo VNexpress

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Gen Z và xu hướng Quiet Luxury: Khi sự giàu có là không phô trương

Published

on

Không logo lớn, không khoe mẽ trên mạng xã hội, Quiet luxury đang trở thành lựa chọn của giới giàu và đặc biệt là thế hệ Gen Z trong kỷ nguyên công nghệ.

Trong một thế giới nơi mạng xã hội khuyến khích con người khoe mọi thứ, từ bữa ăn, chuyến du lịch cho tới tài sản cá nhân, thì sự im lặng lại bất ngờ trở thành một dạng “xa xỉ” mới. Quiet luxury, hay xa xỉ thầm lặng, không còn là khái niệm chỉ gắn với giới thượng lưu truyền thống, mà đang dần trở thành một xu hướng được Gen Z đón nhận mạnh mẽ, đặc biệt ở các đô thị lớn và cộng đồng sáng tạo.

Khác với hình ảnh xa xỉ phô trương từng thống trị nhiều năm trước, Quiet luxury không tìm cách gây chú ý. Nó thể hiện qua chất liệu tốt, thiết kế bền bỉ, màu sắc trung tính và những chi tiết tinh tế chỉ người hiểu mới nhận ra. Một chiếc áo len cashmere trơn, một chiếc áo khoác dáng cổ điển hay một chiếc túi da không logo có thể trông “bình thường” trên ảnh mạng xã hội, nhưng lại mang giá trị rất khác trong đời sống thật.

Điều đáng chú ý là chính Gen Z, thế hệ lớn lên cùng mạng xã hội, lại là nhóm bắt đầu quay lưng với việc khoe khoang quá mức. Sau giai đoạn “flex culture” bùng nổ, nhiều người trẻ nhận ra áp lực so sánh, rủi ro về riêng tư và sự mệt mỏi khi phải liên tục chứng minh bản thân. Quiet luxury vì thế trở thành lựa chọn ngược dòng: ít nói, ít phô trương, nhưng sâu sắc và có chủ đích.

Tinh thần này cũng phản chiếu rõ trong cách Gen Z tiếp cận công nghệ. Những sản phẩm được yêu thích nhất hiện nay thường không quá hào nhoáng về hình thức, mà tập trung vào trải nghiệm, độ ổn định và tính riêng tư. Quyền lực không còn nằm ở việc “nhìn là biết đắt”, mà ở việc dùng lâu, dùng tốt và không bị phụ thuộc vào ánh nhìn của người khác.

Hình ảnh “thẻ đen” ngân hàng là một ẩn dụ thú vị cho Quiet luxury. Không nhiều người từng thấy, càng ít người biết điều kiện để sở hữu, nhưng nó đại diện cho một tầng quyền lực không cần quảng cáo. Chủ nhân của nó hiếm khi rút ra để gây chú ý, nhưng khi cần, những đặc quyền phía sau là điều không phải ai cũng chạm tới. Với Gen Z có định hướng tài chính rõ ràng, đây là kiểu quyền lực hấp dẫn hơn việc khoe giàu tức thì.

Trong bối cảnh dữ liệu cá nhân ngày càng có giá trị, việc sống kín đáo cũng trở thành một chiến lược. Nhiều người trẻ hạn chế chia sẻ vị trí, không công khai tài sản, không biến đời sống cá nhân thành nội dung. Giống như cách họ chọn quần áo không logo, họ cũng chọn một cuộc sống “ít ồn” để giữ an toàn và tự do cho chính mình.

Quiet luxury còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy tiêu dùng của Gen Z. Thay vì mua nhiều theo trào lưu, họ mua ít hơn, chọn kỹ hơn, ưu tiên độ bền và giá trị lâu dài. Điều này rất giống với cách các công ty công nghệ lớn đầu tư vào nền tảng cốt lõi thay vì chạy theo xu hướng ngắn hạn. Sự ổn định và khả năng đi đường dài mới là thứ đáng giá

Sau cùng, Quiet luxury không phải là lời khẳng định “tôi giàu”, mà là một tuyên ngôn sống: không cần phải chứng minh quá nhiều với thế giới. Khi đã hiểu mình là ai và cần gì, con người ta có xu hướng im lặng hơn, chọn lọc hơn và vững vàng hơn.

Và có lẽ, trong kỷ nguyên số đầy tiếng ồn, sự im lặng có chủ đích chính là biểu hiện rõ ràng nhất của quyền lực, đặc biệt với thế hệ Gen Z.

Ver2Solution theo Đời Sống Pháp Luật

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .