Connect with us

Tâm Lý Học NTD

Truyền miệng điện tử – Công cụ mới giúp tạo chuyển đổi mạnh mẽ

Published

on

Truyền miệng điện tử – eWOM là gì? Vì sao là công cụ mới giúp tạo chuyển đổi mạnh mẽ

Theo Henning-Thurau et al. (2004), eWOM được định nghĩa như sau: Truyền miệng điện tử là tất cả các khẳng định tích cực hay tiêu cực được tạo ra bởi cả những khách hàng cũ, khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng về một sản phẩm hay một công ty; các khẳng định này được tạo ra sẵn có cho các nhóm cộng đồng hay những tổ chức thông qua các công cụ trên Internet như diễn đàn trực tuyến, thư điện tử, blog, mạng xã hội…

Vai trò của eWOM trong việc thu hút khách hàng – Khả năng lan tỏa toàn cầu và tốc độ truyền tải vượt trội

Truyền miệng điện tử sở hữu phạm vi tiếp cận và tốc độ lan truyền mà các hình thức truyền miệng truyền thống khó có thể sánh kịp. Trong không gian số, chỉ một lượt chia sẻ hoặc đánh giá đơn lẻ cũng có thể nhanh chóng tiếp cận hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người tiêu dùng tiềm năng trên toàn thế giới. Chính khả năng phủ sóng toàn cầu này đã gia tăng đáng kể hiệu quả của chiến lược truyền miệng, góp phần thúc đẩy nhận diện thương hiệu và mở rộng tệp khách hàng trong thời gian ngắn.

Niềm tin từ người tiêu dùng

Người tiêu dùng có xu hướng đặt niềm tin vào trải nghiệm và đánh giá từ những người đã sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ trước đó, đặc biệt khi những chia sẻ này đến từ những người họ cho là đáng tin cậy. Trong môi trường trực tuyến, các bài đánh giá và đề xuất từ người dùng thực tế ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Theo một nghiên cứu của Nielsen, 92% người tiêu dùng tin tưởng vào khuyến nghị từ bạn bè và người quen hơn bất kỳ hình thức quảng cáo truyền thống nào. Điều này cho thấy rõ sức mạnh của eWOM trong việc chi phối hành vi tiêu dùng và hình thành nhận thức thương hiệu.

Tác động trực tiếp đến doanh số bán hàng

Truyền miệng điện tử có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng có thói quen tra cứu đánh giá trực tuyến trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Những phản hồi tích cực không chỉ giúp củng cố độ tin cậy thương hiệu mà còn thúc đẩy hành vi mua sắm một cách rõ rệt. Một nghiên cứu của Trường Kinh doanh Harvard cho thấy: chỉ cần tăng một sao trong xếp hạng trên Yelp, doanh thu của doanh nghiệp có thể tăng từ 5% đến 9%. Điều này cho thấy rõ tiềm năng thúc đẩy doanh số mà eWOM mang lại nếu được khai thác hiệu quả.

Đóng góp vào hình ảnh thương hiệu

Truyền miệng điện tử đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình định hình và phát triển hình ảnh thương hiệu trên thị trường. Những đánh giá tích cực từ bài viết chia sẻ trải nghiệm hài lòng hay lời giới thiệu từ người tiêu dùng thực tế đều góp phần xây dựng mức độ tin cậy, sự yêu mến và uy tín cho thương hiệu. Ở chiều ngược lại, các phản hồi tiêu cực nếu được doanh nghiệp tiếp nhận và phản hồi một cách kịp thời, minh bạch thì có thể trở thành nguồn dữ liệu quý giá để nhận diện điểm yếu và cải thiện chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc xử lý tốt những phản hồi này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro về danh tiếng mà còn góp phần thể hiện cam kết thương hiệu đối với trải nghiệm khách hàng, từ đó củng cố niềm tin lâu dài.

Ví dụ: Lemonade và hiệu ứng eWOM trong khủng hoảng truyền thông

Tháng 1/2025, thương hiệu mỹ phẩm Việt Nam Lemonade đối mặt với làn sóng eWOM tiêu cực khi người dùng trên Threads phản ánh sản phẩm phấn má mới ra mắt có dung lượng thực tế “rất nhanh hết”. Mặc dù sản phẩm đúng trọng lượng công bố (5g), trải nghiệm sử dụng khiến người tiêu dùng không hài lòng và lan truyền phản ánh rộng rãi trên mạng xã hội. Thay vì né tránh, Lemonade đã chủ động xin lỗi công khai, ngừng bán sản phẩm 5g và công bố cải tiến sản phẩm lên 8g với giá không đổi đồng thời tặng miễn phí phiên bản mới cho toàn bộ khách hàng đã mua trước đó. Chiến dịch được triển khai bài bản trong 3 tháng với trải nghiệm cá nhân hóa, thư tay từ founder và giao hàng tận tay người dùng.

Kết quả: hơn 6.000 khách hàng được xử lý thỏa đáng, cộng đồng ghi nhận thái độ cầu thị của thương hiệu. Những lời khen, bài đăng tích cực xuất hiện dày đặc trên mạng xã hội, giúp Lemonade không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn củng cố vị thế trong ngành mỹ phẩm Việt.

Tuyên bố của Lemonade về phương án giải quyết. Nguồn: Lemonade Cosmetics

Hình thức marketing chi phí thấp

Khác với các hoạt động tiếp thị truyền thống vốn đòi hỏi đầu tư đáng kể cho sản xuất nội dung, eWOM dựa trên những chia sẻ tự phát của khách hàng. Thay vì bỏ ra ngân sách lớn cho sản xuất nội dung, chạy quảng cáo hoặc thuê KOLs, các thương hiệu có thể tận dụng nội dung do khách hàng tự tạo vì chúng thường có độ chân thực cao, dễ gây dựng sự tin tưởng cho khách hàng và có khả năng lan truyền mạnh mẽ. Nhờ đó, eWOM không chỉ giúp thương hiệu tiết kiệm chi phí mà còn đạt được hiệu quả cao về nhận diện và chuyển đổi nếu biết cách khuyến khích và khai thác đúng cách. Với nguồn lực tối giản nhưng hiệu quả đáng kể, eWOM trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thương hiệu muốn mở rộng ảnh hưởng một cách bền vững và thông minh.

Các hình thức truyền miệng điện tử

1. Đánh giá và xếp hạng

Đây là hình thức eWOM xuất hiện rộng rãi nhất và cũng có tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng. Người tiêu dùng để lại đánh giá về mức độ hài lòng sau khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ, thông qua hệ thống xếp hạng sao hoặc phần phản hồi trên các nền tảng trực tuyến. Điểm mạnh của hình thức này nằm ở tính dễ tiếp cận và mức độ xác thực cao: người dùng có thể nhìn thấy đánh giá tổng quan, đọc nhận xét chi tiết, đồng thời đối chiếu với hình ảnh, video thực tế do khách hàng trước đó cung cấp. Những đánh giá mang tính trực quan như vậy có thể rút ngắn quá trình cân nhắc và tăng niềm tin vào quyết định mua sắm.

Ví dụ: những bình luận feedback kèm ảnh và video trên các sàn thương mại điện tử như Shopee và TikTok Shop.

Ảnh chụp màn hình Feedback sản phẩm của Cộng Cà Phê trên Shopee

2. Bình luận và thảo luận

Ngoài những đánh giá chính thức, người tiêu dùng còn trao đổi về trải nghiệm sản phẩm thông qua các cuộc trò chuyện mang tính cá nhân hơn – chẳng hạn như bình luận trong hội nhóm Facebook, diễn đàn chuyên ngành hay phần hỏi đáp trên các trang thương mại điện tử. Hình thức eWOM này thể hiện ở mức độ tương tác cao: người dùng không chỉ chia sẻ mà còn đặt câu hỏi, phản biện, thậm chí tranh luận với nhau về cùng một thương hiệu hay sản phẩm. Sự đa chiều trong thông tin khiến người đọc cảm nhận được tính chân thực, đồng thời có thêm nhiều góc nhìn trước khi ra quyết định.

Ảnh chụp màn hình bài đăng trên Group Cộng đồng tiêu dùng mỹ phẩm

3. Bài đăng trên internet

Trên các nền tảng mạng xã hội, người tiêu dùng thường chia sẻ trải nghiệm cá nhân xoay quanh sản phẩm hoặc dịch vụ đã sử dụng, có thể là cảm nhận tích cực hoặc những đánh giá chưa hài lòng. Song song đó, một hình thức eWOM chuyên sâu hơn xuất hiện dưới dạng bài viết phân tích, đánh giá chi tiết trên blog cá nhân hoặc các trang web chuyên ngành. Nhờ tính chuyên môn và lượng thông tin dồi dào, dạng nội dung này thường tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức và quyết định mua hàng của người đọc.

Ảnh cap màn hình bài đăng trên Threads

4. Chia sẻ video và livestream

Các nội dung dạng video, từ review, hướng dẫn sử dụng cho đến livestream trải nghiệm thực tế sản phẩm hoặc dịch vụ có thể mang lại góc nhìn trực quan, sinh động và sát với thực tế sử dụng. Nhờ khả năng tái hiện chân thật cảm xúc, thao tác và kết quả khi sử dụng, những video này thường giúp người xem hình dung rõ hơn về giá trị sản phẩm, từ đó gia tăng mức độ tin tưởng và thúc đẩy hành vi mua hàng.

Ảnh chụp màn hình video của Châu Giang nè! trên YouTube

5. Truyền miệng qua người có sức ảnh hưởng

Influencer và KOLs là những cá nhân có sức ảnh hưởng nhất định trên mạng xã hội, thường xuyên chia sẻ trải nghiệm cá nhân liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ trên các nền tảng như TikTok, Instagram, YouTube hoặc blog cá nhân. Nội dung họ đăng tải có thể xuất phát từ trải nghiệm tự nhiên hoặc nằm trong khuôn khổ hợp tác thương mại được tài trợ. Với uy tín cá nhân và khả năng tạo kết nối cảm xúc với người theo dõi, những chia sẻ từ nhóm này thường mang lại hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ và có sức thuyết phục cao trong việc định hướng hành vi tiêu dùng.

6. Tin nhắn chia sẻ

Bên cạnh các kênh công khai như mạng xã hội hay diễn đàn, người dùng còn chia sẻ thông tin sản phẩm, dịch vụ thông qua các hình thức cá nhân hoá hơn như email, tin nhắn văn bản, hoặc ứng dụng nhắn tin phổ biến như Messenger, Zalo, Instagram. Dù không hiển thị công khai, những lượt chia sẻ này lại có tính thuyết phục cao do thường xuất phát từ mối quan hệ thân quen và mang tính gợi ý chân thành. Chẳng hạn, một người tiêu dùng có thể gửi đường link sản phẩm Shopee mà họ hài lòng cho bạn bè qua Zalo để giới thiệu. Đây là dạng eWOM riêng tư nhưng có khả năng tác động lớn đến hành vi mua hàng do yếu tố tin cậy cá nhân.

Đặc điểm của eWOM – Tính kết nối gián tiếp và không đồng thời

Khác với truyền miệng truyền thống vốn yêu cầu tương tác trực tiếp, eWOM diễn ra trên môi trường trực tuyến, nơi người chia sẻ và người tiếp nhận không cần có mặt cùng lúc. Điều này cho phép thông tin được lan truyền linh hoạt, không phụ thuộc vào thời gian thực hay mối quan hệ cá nhân. Ví dụ, một thực khách có thể đăng tải trải nghiệm ẩm thực lên một diễn đàn vào bất kỳ thời điểm nào, và nhiều ngày sau, một người dùng hoàn toàn xa lạ vẫn có thể tìm đọc bài viết đó khi đang tìm kiếm địa điểm phù hợp cho chuyến đi sắp tới.

Tính lan truyền mạnh mẽ

Một trong những đặc điểm nổi bật của truyền miệng điện tử là khả năng lan tỏa nhanh chóng thông qua các nền tảng số, đặc biệt là mạng xã hội, diễn đàn và hệ thống đánh giá trực tuyến. Nội dung được tạo ra bởi người dùng có thể dễ dàng được chia sẻ, tương tác hoặc lan rộng theo cấp số nhân mà không cần can thiệp từ thương hiệu. Trong nhiều trường hợp, một bài đăng đơn lẻ – dù tích cực hay tiêu cực – có thể thu hút sự chú ý của hàng trăm nghìn người trong thời gian rất ngắn. Chẳng hạn, một đoạn video trải nghiệm thực tế về chất lượng dịch vụ của một nhà hàng được đăng tải trên TikTok có thể nhanh chóng thu về lượng lớn lượt xem, bình luận và chia sẻ chỉ trong vài giờ, tạo hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ trên diện rộng.

Tính lưu trữ lâu dài

Khác với các cuộc trò chuyện miệng vốn mang tính tạm thời, eWOM được lưu trữ bền vững trên internet. Các đánh giá, bình luận hay bài chia sẻ có thể dễ dàng truy xuất sau nhiều năm thông qua công cụ tìm kiếm. Chính yếu tố này khiến eWOM có ảnh hưởng dài hạn đến hình ảnh thương hiệu – một nhận xét tiêu cực nếu không được xử lý tốt có thể tiếp tục tác động tiêu cực đến khách hàng mới về sau.

Tính ẩn danh và đa nguồn

Truyền miệng điện tử là hình thức truyền thông có nguồn gốc đa dạng và không nhất thiết đi kèm với danh tính rõ ràng. Nhiều người dùng để lại bình luận, đánh giá hoặc chia sẻ trải nghiệm mà không tiết lộ thông tin cá nhân, điều này khiến việc xác minh độ tin cậy trở nên khó khăn hơn, đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các đánh giá sai lệch hoặc giả mạo. Bên cạnh đó, eWOM còn có thể được tạo ra bởi influencer, blogger hoặc doanh nghiệp thông qua nội dung tài trợ. Ví dụ như một tài khoản ẩn danh có thể đăng nhận xét về chất lượng phòng khách sạn trên một ứng dụng đặt phòng, trong khi một travel blogger lại viết bài chia sẻ kinh nghiệm lưu trú trên blog cá nhân sau khi được mời trải nghiệm dịch vụ bởi chính thương hiệu.

Tác động đến ý định mua của khách hàng

Trong môi trường kỹ thuật số, người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng những đánh giá, chia sẻ từ cộng đồng hơn là các thông điệp quảng cáo do thương hiệu chủ động đưa ra. Chính vì vậy, eWOM đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt cảm nhận và định hướng hành vi khách hàng, không chỉ ở giai đoạn cuối cùng của hành trình mua hàng mà ngay từ thời điểm hình thành nhận thức, so sánh và đánh giá lựa chọn. Ví dụ, một đoạn video chia sẻ trải nghiệm tích cực về chuyến du lịch tại một homestay, được lan truyền trên Instagram, có thể thôi thúc người xem đặt phòng ngay cả khi họ chưa từng biết đến thương hiệu này trước đó.

Chiến lược giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả eWOM

1. Khuyến khích khách hàng đánh giá và phản hồi đánh giá

Dữ liệu được Trustmary tổng hợp cho biết 93% khách hàng đọc review online trước khi đưa ra quyết định mua hàng, 62% người tiêu dùng có nhiều khả năng mua hơn nếu họ xem ảnh và video của các khách hàng khác. Một nghiên cứu khác cho thấy khoảng 69% người tiêu dùng sẽ cảm thấy hài lòng về một doanh nghiệp nếu đánh giá của người dùng mô tả trải nghiệm tích cực. Đây là cơ sở cho nhiều doanh nghiệp đẩy mạnh việc thu thập feedback của khách hàng, để từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp trên thị trường.

Một trong những cách đơn giản nhưng hiệu quả để khơi gợi eWOM chính là chủ động tạo điều kiện cho khách hàng để lại nhận xét sau trải nghiệm mua sắm. Doanh nghiệp có thể:

  • Gửi email nhắc nhẹ sau khi giao hàng
  • Tích hợp khung đánh giá trực tiếp trên website hoặc app
  • Tặng mã giảm giá cho những người để lại đánh giá xác thực

Quan trọng không kém, thương hiệu cần phản hồi các đánh giá, không chỉ cảm ơn phản hồi tích cực mà còn giải thích, xin lỗi hoặc đưa ra giải pháp khi gặp phản hồi tiêu cực. Việc này cho thấy doanh nghiệp thực sự lắng nghe và quan tâm đến khách hàng.

2. Tối ưu hóa toàn bộ trải nghiệm khách hàng

eWOM không chỉ phát sinh từ chất lượng sản phẩm mà còn từ toàn bộ hành trình mua hàng, từ khâu tư vấn, giao nhận đến dịch vụ hậu mãi. Một trải nghiệm nhất quán, tiện lợi và mang lại cảm giác hài lòng là tiền đề để khách hàng tự nguyện chia sẻ. Ngược lại, chỉ một điểm nghẽn nhỏ như thái độ nhân viên, thời gian giao hàng, hoặc thiếu hỗ trợ khi có sự cố cũng có thể trở thành nguyên nhân dẫn đến eWOM tiêu cực. Do đó, doanh nghiệp cần nhìn nhận trải nghiệm khách hàng như một chiến lược dài hạn thay vì chỉ là hoạt động vận hành.

3. Hợp tác với những người có sức ảnh hưởng phù hợp

Influencer, KOC và KOLs có vai trò quan trọng trong việc mở rộng phạm vi và độ tin cậy của eWOM. Tuy nhiên, không phải người nổi tiếng nào cũng phù hợp với thương hiệu. Doanh nghiệp nên ưu tiên những cá nhân có nội dung liên quan, cộng đồng tương tác thật và tiếng nói tự nhiên, không quá thương mại. Khi influencer chia sẻ trải nghiệm chân thật và phù hợp với phong cách cá nhân, nội dung của họ dễ được lan truyền hơn và tạo cảm giác gần gũi với người theo dõi.

4. Tạo nội dung hấp dẫn và khuyến khích khách hàng tạo nội dung (UGC)

Thương hiệu nên chủ động sản xuất các nội dung truyền cảm hứng như video hậu trường, mẹo sử dụng sản phẩm, câu chuyện khách hàng… để từ đó gợi mở và thúc đẩy khách hàng chia sẻ lại trải nghiệm cá nhân của họ. Có thể tạo chiến dịch khuyến khích UGC bằng cách tổ chức cuộc thi, sử dụng hashtag riêng hoặc hiển thị bài viết của người dùng nổi bật trên website và mạng xã hội chính thức. Sự công nhận này tạo cảm giác kết nối và khiến người tiêu dùng muốn tham gia nhiều hơn.

5. Xây dựng và duy trì cộng đồng trực tuyến

Một cộng đồng trực tuyến không chỉ là nơi khách hàng tương tác với thương hiệu mà còn là không gian để eWOM phát triển một cách tự nhiên. Việc quản lý tốt một nhóm Facebook, diễn đàn hoặc hội nhóm khách hàng trung thành giúp tạo điều kiện cho các thành viên chia sẻ đánh giá, hỏi đáp và lan tỏa sự tin tưởng từ người thật, việc thật. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc quản trị cộng đồng, chia sẻ nội dung giá trị và giữ cho cuộc đối thoại luôn cởi mở, tích cực.

6. Chủ động quản lý phản hồi tiêu cực

Phản hồi tiêu cực là điều không thể tránh khỏi trong bất kỳ ngành hàng nào. Thay vì né tránh, doanh nghiệp nên coi đây là tín hiệu cảnh báo sớm và cơ hội để cải thiện. Cần có quy trình xử lý phản hồi rõ ràng, trong đó đảm bảo trả lời đúng mực, đúng lúc và thể hiện trách nhiệm. Nếu được giải quyết khéo léo, một tình huống tiêu cực ban đầu có thể trở thành câu chuyện truyền cảm hứng về sự cầu thị, từ đó tạo nên eWOM tích cực ngược dòng.

7. Sử dụng công cụ đo lường để theo dõi và phân tích eWOM

Để quản trị hiệu quả eWOM, doanh nghiệp cần có dữ liệu. Các công cụ social listening như Hootsuite, Talkwalker, hoặc các nền tảng quản lý đánh giá như Google Review sẽ giúp theo dõi xu hướng thảo luận, đo lường cảm xúc của người tiêu dùng và xác định các vấn đề tiềm ẩn. Thông tin thu thập được từ eWOM có thể trở thành nguồn insight quý giá để tinh chỉnh thông điệp truyền thông, điều chỉnh sản phẩm và cải thiện chiến lược chăm sóc khách hàng.

Kết luận

Sự phát triển của môi trường số đã tái định hình cách thức truyền miệng hoạt động trong marketing, đưa eWOM trở thành một trong những công cụ có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất hiện nay. Với khả năng lan tỏa rộng khắp và tốc độ tiếp cận gần như tức thời, eWOM mang lại lợi thế vượt trội không chỉ ở mức độ thuyết phục mà còn ở tính hiệu quả về chi phí. Việc người tiêu dùng đặt niềm tin vào đánh giá và đề xuất từ cộng đồng đã biến eWOM thành một yếu tố có thể định hình doanh số cũng như hình ảnh thương hiệu trong dài hạn. Việc tận dụng đúng cách kênh truyền thông này không chỉ giúp thương hiệu mở rộng phạm vi tiếp cận, mà còn xây dựng được uy tín bền vững trong lòng người tiêu dùng. Trong bối cảnh mọi người đều có thể trở thành người đánh giá, người ảnh hưởng hoặc khách hàng tiềm năng, eWOM chính là cầu nối thiết yếu để thương hiệu tiếp cận, tạo dựng mối quan hệ và thúc đẩy chuyển đổi một cách tự nhiên, hiệu quả.

Ver2Solution Research

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Khởi Nghiệp

Giới trẻ Trung Quốc lập công ty một người để tránh áp lực thất nghiệp

Published

on

Thay vì tìm kiếm một công việc mới sau khi mất việc hoặc rời bỏ môi trường doanh nghiệp áp lực cao, ngày càng nhiều người trẻ Trung Quốc lựa chọn “lập công ty một người”…

Theo Wall Street Journal, Wu Songyun, 35 tuổi, từng làm trong lĩnh vực thương mại quốc tế tại Thành Đô. Áp lực công việc và thời gian làm việc kéo dài khiến cô thường xuyên mất ngủ. Năm 2024, Wu nghỉ việc và thành lập TideFlow, một ứng dụng theo dõi giấc ngủ, cung cấp các bài tập thiền và gợi ý cải thiện chất lượng nghỉ ngơi.

“Áp lực công việc quá lớn. Bây giờ tôi thấy tốt hơn”, Wu nói.

7 TRIỆU DOANH NGHIỆP MỘT NGƯỜI MỚI ĐƯỢC THÀNH LẬP

Nhưng TideFlow chưa đạt được kết quả như kỳ vọng. Sau khi ra mắt trong một thị trường cạnh tranh gay gắt tại Trung Quốc, ứng dụng mới có khoảng 1.000 người dùng, trong đó khoảng 35 người trả phí. Công ty vẫn thua lỗ hàng tháng.

Wu là một trong số ngày càng nhiều người Trung Quốc lựa chọn thành lập doanh nghiệp chỉ với một người. AI được sử dụng để hỗ trợ nhiều công việc trước đây thường cần cả một đội ngũ, từ lập trình, chăm sóc khách hàng đến tiếp thị sản phẩm.

Theo truyền thông Trung Quốc, hơn 7 triệu doanh nghiệp một người mới được thành lập trong năm 2025, tăng khoảng 42% so với năm 2024. Con số này bao gồm nhiều loại hình kinh doanh khác nhau, không chỉ các startup AI.

Sự phát triển của mô hình này diễn ra trong bối cảnh thị trường việc làm của người trẻ Trung Quốc gặp nhiều sức ép. Chính quyền địa phương tại một số trung tâm công nghệ đang đưa ra các chính sách hỗ trợ như nhà ở, không gian văn phòng và phiếu sử dụng năng lực tính toán AI với chi phí thấp hơn. Hàng trăm vườn ươm dành cho các doanh nghiệp siêu nhỏ cũng xuất hiện tại những trung tâm công nghệ như Hàng Châu và Thâm Quyến.

“AI đang tạo ra tất cả những lo ngại về việc thay thế việc làm”, Guo Shan, đối tác tại công ty tư vấn Hutong Research ở Thượng Hải, nhận xét. Theo bà, các công ty một người có thể trở thành “một cơ hội việc làm”.

Với chính quyền Trung Quốc, xu hướng này đồng thời gắn với hai mục tiêu: thúc đẩy ứng dụng AI trong nền kinh tế và tạo thêm cơ hội việc làm cho lực lượng lao động trẻ.

TỰ KINH DOANH ĐỂ THOÁT KHỎI ÁP LỰC VIỆC LÀM

Làn sóng khởi nghiệp một người không chỉ xuất hiện tại Trung Quốc. Tại Mỹ, xu hướng này cũng đang phát triển khi AI giúp một cá nhân có thể đảm nhiệm nhiều công việc vốn cần cả nhóm nhân sự. CEO OpenAI Sam Altman từng dự đoán AI sẽ tạo ra công ty một người đầu tiên có giá trị 1 tỷ USD.

Tại Trung Quốc, mô hình này có thêm một số điều kiện thuận lợi. Chi phí vận hành thấp, các mô hình AI mã nguồn mở do doanh nghiệp Trung Quốc phát triển ngày càng phổ biến, trong khi mạng lưới sản xuất và cung ứng dày đặc giúp các doanh nghiệp nhỏ dễ tiếp cận nguồn lực sản xuất.

Honghub là văn phòng dành cho các công ty khởi nghiệp quy mô nhỏ tại Hàng Châu, Trung Quốc.
Honghub là văn phòng dành cho các công ty khởi nghiệp quy mô nhỏ tại Hàng Châu, Trung Quốc.

Nhưng với một bộ phận Gen Z và thế hệ Millennials Trung Quốc, khởi nghiệp không hẳn bắt đầu từ một ý tưởng kinh doanh lớn. Một số người lựa chọn con đường này sau khi bị sa thải khỏi các công ty công nghệ lớn; những người khác muốn thoát khỏi môi trường làm việc có cường độ cao.

Tại Honghub, một cộng đồng dành cho các doanh nhân một người ở Hàng Châu, nhu cầu về sự tự chủ thể hiện khá rõ. Cộng đồng này do nhà đầu tư Johnny Zou thành lập vào tháng 9/2025, hiện có hơn 50 công ty một người. Nhiều doanh nghiệp được nhận khoản vốn khởi nghiệp lên tới 50.000 USD từ vườn ươm.

Với một bộ phận Gen Z và thế hệ Millennials Trung Quốc, khởi nghiệp không hẳn bắt đầu từ một ý tưởng kinh doanh lớn. Một số người lựa chọn con đường này sau khi bị sa thải khỏi các công ty công nghệ lớn; những người khác muốn thoát khỏi môi trường làm việc có cường độ cao.

Theo Zou, khoảng một phần ba số người sáng lập từng khởi nghiệp trước đó, trong khi một phần ba từng làm việc tại các công ty công nghệ lớn.

Hàng Châu là địa điểm thuận lợi cho mô hình này khi vừa là trung tâm thương mại điện tử vừa là một trong những điểm nóng AI của Trung Quốc. Alibaba và DeepSeek đều đặt hoạt động tại khu vực này.

Chính quyền địa phương cũng đang tìm cách thu hút các doanh nhân một người. Tháng 3/2026, quận Thượng Thành, nơi Honghub đặt trụ sở, công bố kế hoạch thu hút 1.000 người kinh doanh một người trong năm nay. Quận dự kiến dành hơn 200.000 feet vuông diện tích văn phòng và thành lập quỹ gần 150 triệu USD cho các dự án.

Tuy nhiên, hỗ trợ về mặt bằng hay vốn không đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp này có thể nhanh chóng tạo ra doanh thu. Theo khảo sát của Honghub với 1.500 công ty một người, hơn một nửa có doanh thu dưới 1.000 USD mỗi tháng.

Bob Chen, nhà đầu tư tại quỹ đầu tư mạo hiểm BVF ở Thượng Hải, cho biết ông chưa đầu tư vào các công ty một người. “Rất khó để thực sự có được đơn hàng và doanh thu. Phần lớn đang làm những thứ người khác đã làm. Họ không có kế hoạch dài hạn”, ông nói.

AI GIÚP GIẢM CHI PHÍ, NHƯNG CHƯA TẠO MÔ HÌNH KINH DOANH BỀN VỮNG

Haoyu Liu, 29 tuổi, từng là kỹ sư phần mềm tại một công ty thương mại điện tử ở New York. Khi chứng kiến tốc độ tự động hóa và các đợt cắt giảm nhân sự trong ngành công nghệ, Liu cho rằng cách để thích ứng là trở thành ông chủ của chính mình.

Năm ngoái, anh trở về Trung Quốc, nơi mình sinh ra, để phát triển một ứng dụng về chiêm tinh. Liu tự vận hành toàn bộ doanh nghiệp, sử dụng AI để thiết kế ứng dụng, xử lý công việc hành chính và viết nội dung tiếp thị.

“Tôi đang đón nhận làn sóng công nghệ này thay vì chống lại nó”, Liu nói.

Tuy nhiên, chỉ vài tháng sau, khi chưa tìm được mô hình kiếm tiền từ ứng dụng chiêm tinh, Liu chuyển hướng sang phát triển một ứng dụng trò chơi AI. Sản phẩm có tên Hunger Agents hiện đang được xây dựng nguyên mẫu.

Việc thay đổi mô hình kinh doanh là khá phổ biến ở các công ty một người. Một số doanh nghiệp sau khi đạt được thành công sẽ tuyển thêm nhân sự hoặc được một công ty lớn hơn mua lại. Những người khác tiếp tục duy trì quy mô nhỏ nếu có thể tạo đủ thu nhập để tự trang trải.

Với nhóm này, mục tiêu không nhất thiết là xây dựng một startup trị giá hàng tỷ USD. Họ tìm kiếm sự tự chủ và một mô hình kinh doanh đủ để duy trì cuộc sống.

“Chúng tôi thích sự tự do mà khởi nghiệp mang lại. Bạn có thể nghỉ ngơi bất cứ khi nào muốn”, Liu nói.

AI đang làm giảm đáng kể rào cản gia nhập đối với những người muốn tự xây dựng sản phẩm. Theo khảo sát của Honghub, khoảng ba phần tư những người sáng lập công ty một người không có nền tảng kỹ thuật.

Arvin Chen, 25 tuổi, một nhà sáng lập tại Honghub đang phát triển thiết bị microphone cho phép người dùng trực tiếp giao tiếp với các AI agent, cho rằng AI đã thay đổi cách một startup được xây dựng. Anh sử dụng AI cho nhiều công việc, từ chỉnh sửa video, lập trình phần backend đến sắp xếp các hoạt động cá nhân.

“Những người từng nghĩ đến việc làm một điều gì đó trong quá khứ thì giờ đây có thể ngừng suy nghĩ và bắt tay vào làm”, Chen nói.

Ver2Solution theo Vneconomy

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Xu hướng người dùng nghiện cày phim AI

Published

on

Chi tiền triệu ‘cày’ phim ngắn AI. Dặn lòng nghỉ sớm Huyền Trang vẫn nạp thêm 99.000 đồng vào ứng dụng phim ngắn để xem nốt những tập còn lại của một phim AI.

“Nội dung tào lao, tình tiết dễ đoán, diễn viên AI không phải người thật, nhưng rất cuốn, không thể dứt ra được”, Huyền Trang, 36 tuổi ở TP HCM, chia sẻ.

Trang cho biết, trước đó cô thường xem ngắt quãng vài tập ngắn khi vô tình lướt Facebook. Chúng thường kết thúc đúng đoạn cao trào, khiến cô tò mò dù từng xem một số video với kịch bản tương tự. Cô quyết định tải ứng dụng, ban đầu sử dụng miễn phí và chấp nhận xem quảng cáo, nhưng sau đó chi tiền “nạp điểm” để thoải mái theo dõi toàn bộ nội dung.

“Với giá từ 10.000 đồng kèm nhiều khuyến mãi lần đầu, tôi không ngần ngại thanh toán”, Trang nói.

Tương tự, Quốc Huy (Đà Nẵng) ban đầu xem phim AI miễn phí trên YouTube, TikTok hay Facebook Reels dưới dạng reup (đăng lại), nhưng chất lượng rất tệ do hình ảnh bị chỉnh sửa, độ phân giải thấp, các góc bị cắt cúp gây khó chịu. Dần dần, anh chấp nhận trả tiền cho ứng dụng.

“Nhiều lúc, tình tiết khiến tôi không thể cưỡng lại, muốn nạp tiền xem cho hết, có đêm nạp vài lần”, Huy nói. Lúc đăng ký gói, anh “không chút bận tâm” do số tiền nhỏ, nhưng cuối tháng vẫn bất ngờ vì tổng lên đến cả triệu đồng.

Trong các hội nhóm mạng xã hội, nhiều người cũng chia sẻ tưởng chừng chỉ trả vài chục nghìn cho bộ phim yêu thích, nhưng mỗi tháng vẫn tiêu tốn từ vài trăm nghìn đến cả triệu đồng. Ban đầu, họ chủ yếu xem phim do con người đóng, nhưng dần chuyển sang phim AI do nội dung đa dạng, phong phú hơn.

Trên các nền tảng phim ngắn như ReelShort, NetShort, DramaWave, PineDrama, FreeReels…, mỗi phim chia thành 50-100 tập, với mỗi tập vài phút, kết thúc ở điểm cao trào nhằm kích thích người xem “lướt” tiếp. Người dùng nạp các gói từ 10.000 đồng đến hơn triệu đồng để “mở khóa VIP” theo tháng, hoặc nạp điểm xem từng tập.

Quốc Huy cho biết, đa số ứng dụng video ngắn và phim có xuất xứ Trung Quốc, được Việt hóa hoặc lồng tiếng bằng AI. Nội dung trải dài nhiều chủ đề như tình cảm, hành động, viễn tưởng…, thậm chí dùng một kịch bản cho nhiều thể loại phim.

Thống kê của hãng tư vấn Deloitte cho thấy doanh thu toàn cầu từ phim ngắn trong ứng dụng đạt 3,8 tỷ USD năm 2025, dự kiến lên 7,8 tỷ USD năm nay. Dù không tách riêng doanh thu giữa phim do người đóng và phim AI, theo Channel News Asia, trong số 128.000 phim ngắn phát hành tại Trung Quốc trong quý I/2026, 95% được tạo ra bằng AI, tương đương 121.600 phim. Financial Times dẫn dữ liệu tính đến tháng 5 chỉ ra 89 trong 100 phim ngắn đứng đầu trên Douyin là sản phẩm AI.

Theo Báo cáo thị trường ứng dụng của Sensor Tower đầu năm, app phim ngắn đã chen chân vào nhóm ứng dụng giải trí phổ biến nhất, thay vì là sản phẩm ngách. Vào quý IV/2025, ứng dụng phim ngắn (short drama) vượt qua dịch truyền hình (OTT streaming) tại Việt Nam về lượt tải. Còn theo thống kê của nền tảng Adjust, tính cả năm 2025, người Việt chi 11,5 triệu USD (302 tỷ đồng) cho thể loại này.

Dữ liệu của Sensor Tower về lượt tải ứng dụng giải trí, trong đó phim ngắn (màu xanh) tăng dựng đứng, vượt các ứng dụng truyền hình trong năm 2025. Ảnh chụp màn hình

Dữ liệu của Sensor Tower về lượt tải ứng dụng giải trí, trong đó phim ngắn (màu xanh) tăng dựng đứng, vượt ứng dụng truyền hình trong năm 2025. Ảnh chụp màn hình

TS Lê Duy Tân, nhà đồng sáng lập Phòng thí nghiệm AIoT Lab VN, giảng viên trường Đại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCM, đánh giá làn sóng tạo phim AI lan rộng khi công cụ tạo video trở nên phổ biến, thông minh và dễ sử dụng, như Google Veo, Runway hay TikTok Symphony. Bất cứ ai có ý tưởng có thể biến một đoạn mô tả thành cảnh phim.

“AI không chỉ làm tăng số lượng, mà còn tăng tốc độ sản xuất nội dung, tạo nhiều phiên bản trong thời gian ngắn”, TS Tân giải thích. “Khi nguồn cung gần như vô hạn gặp hệ thống đề xuất cũng vận hành bằng AI, một vòng lặp rất mạnh được tạo: AI tạo nội dung – AI phân phối nội dung – AI đo phản ứng của người xem – AI tiếp tục chọn nội dung phù hợp hơn cho người đó”.

Hoàng Minh, người chuyên làm phim AI với kênh YouTube 200.000 lượt theo dõi, cho biết điểm chung của loại nội dung này là không cần hình ảnh quá chân thật hay giống thực tế. “Sức hấp dẫn đến từ những kịch bản tạo sự thỏa mãn”, Minh nói.

“Kịch bản tạo sự thỏa mãn” thường là “bị tai nạn và sở hữu siêu năng lực”, “chủ tịch giả nghèo”, “chàng trai/cô gái nghèo đổi đời sau một đêm” hay “người chịu nhẫn nhục là tỷ phú ẩn danh”. “Hầu hết dễ đoán, nhưng nhiều người muốn xem đến cùng”, Minh cho hay. “Khán giả sẵn sàng chi tiền để xem những thứ khiến họ thấy thỏa mãn”.

TS Tân nhận xét, bên cạnh nội dung, một lý do video AI hấp dẫn liên quan đến thuật toán có khả năng “học” từ rất nhiều tín hiệu hành vi: dừng ở video nào, xem bao lâu, xem lại hay không, thích, bình luận, chia sẻ hoặc bỏ qua gì. Qua thời gian, hệ thống “biết” nội dung nào có khả năng giữ sự chú ý của mỗi người.

BS. CK2 Nguyễn Thanh Sang, Trưởng khoa Tâm lý lâm sàng – Phục hồi chức năng – Y học cổ truyền, Bệnh viện Nhi đồng 2, cho rằng sức hấp dẫn của video ngắn đến từ việc tạo ra chuỗi phần thưởng nhanh và lặp lại. Dấu hiệu dễ thấy là người dùng thường xuyên xem lâu hơn dự kiến, mở điện thoại vô thức, nhiều lần đặt giới hạn nhưng không thực hiện được, khó chịu hoặc bồn chồn khi không được xem, liên tục thức khuya xem video, trì hoãn học tập hoặc công việc; hay giảm vận động, giao tiếp hoặc những sở thích trước đây.

“Video ngắn thậm chí trở thành công cụ điều hòa cảm xúc gần như duy nhất. Cứ buồn, căng thẳng, cô đơn, tức giận hay chán là cầm điện thoại lên xem”, BS Sang cho hay. “Nhiều dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, kéo dài và bắt đầu gây suy giảm chức năng trong cuộc sống”.

Theo BS, những ai đang cảm thấy mình xem video ngắn quá nhiều không nhất thiết phải lập tức “cai hoàn toàn”. Thay vào đó, cần có lộ trình theo từng bước, từ quan sát hành vi thật bằng cách xem số liệu Screen Time trong một tuần để biết mình thực sự dành bao nhiêu thời gian, khung giờ nào, mở video ngắn trong trạng thái nào. Sau đó, tạo thay đổi như giới hạn khung giờ xem, tắt thông báo, đặt thời gian sử dụng ứng dụng, không mang điện thoại lên giường.

Trong khi đó, Huyền Trang cho biết đã đặt giới hạn ngân sách và thời gian, không nạp thêm tiền theo cảm xúc chỉ để mở khóa tập tiếp theo. “Cuối cùng, bản thân video ngắn không phải là ‘kẻ thù’. Điều cần kiểm soát là ở chính chúng ta”, BS Sang khuyến cáo.

Ver2Solution theo Vnexpress

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Nhu cầu của giới trẻ thay đổi, công nghệ chữa lành thành xu hướng

Published

on

Xu hướng phát triển sản phẩm hướng đến sức khỏe tinh thần, cảm xúc và mang tác dụng chữa lành không còn là hiện tượng cục bộ, mà đã trở thành sự dịch chuyển chiến lược của toàn ngành công nghệ tiêu dùng…

Không còn đo lường thành công bằng tốc độ xử lý hay độ phân giải màn hình, một thế hệ sản phẩm công nghệ mới trên khắp thế giới – từ chiếc nhẫn thông minh đo nhịp tim, chiếc đèn ngủ mô phỏng ánh hoàng hôn, đến chú robot lông xù giúp chữa lành – đang cạnh tranh ở một tiêu chí hoàn toàn khác: ai khiến người dùng cảm thấy được xoa dịu nhiều hơn.

Giới trẻ, nhóm tiêu dùng lớn lên giữa áp lực học tập, công việc và mạng xã hội, chính là những người đang viết lại “luật chơi”. Theo dữ liệu từ Euromonitor International, thị trường các sản phẩm cải thiện tâm trạng dự kiến đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 12,3% cho đến năm 2028. Động lực này xuất phát từ thực tế khi có tới 58% người tiêu dùng toàn cầu xác nhận phải đối mặt với mức độ căng thẳng từ trung bình đến cực độ mỗi ngày.

Nói trên kênh CNBC, bà Ashley Dudarenok, nhà sáng lập công ty tư vấn ChoZan, nhận định người tiêu dùng hiện đại “không đơn thuần mua một sản phẩm vật lý, mà đang đầu tư vào cảm xúc, bản sắc cá nhân và cảm giác được kết nối”.

KHI PHẦN CỨNG HỌC CÁCH “ĐỒNG CẢM”

Bối cảnh đó buộc các tập đoàn công nghệ từ Mỹ, châu Âu đến Đông Á phải tái cấu trúc danh mục sản phẩm. Làn sóng chữa lành không dừng lại ở các phần mềm hỗ trợ tinh thần, mà đã thâm nhập sâu vào mảng phần cứng – phân khúc vốn trước đây chỉ xoay quanh các thông số kỹ thuật thuần túy.

Nhóm tiêu dùng lớn lên giữa áp lực học tập, công việc và mạng xã hội, chính là những người đang viết lại luật chơi. Ảnh: China Daily
Nhóm tiêu dùng lớn lên giữa áp lực học tập, công việc và mạng xã hội, chính là những người đang viết lại luật chơi. Ảnh: China Daily

Một trong những minh chứng rõ nét nhất là sự trỗi dậy của các thiết bị đồng hành mang tính cảm xúc, vốn không còn giới hạn ở đồ chơi công nghệ đơn thuần. Báo cáo từ 360iResearch công bố năm 2026 cho thấy, thị trường robot đồng hành toàn cầu đạt quy mô khoảng 1,41 tỷ USD vào năm 2025 và dự báo sẽ nâng lên mức 3,87 tỷ USD vào năm 2032, tương ứng mức tăng trưởng trung bình hơn 15%/năm.

Việc tích hợp cảm biến đa điểm, giao diện thoại và AI tạo sinh giúp các hệ thống này cung cấp khả năng tương tác, phản hồi và hỗ trợ tinh thần trong môi trường gia đình cũng như các cơ sở y tế, chăm sóc sức khỏe.

Ở phân khúc “robot thú cưng” chuyên biệt, báo cáo của Future Market Insights ghi nhận Nhật Bản (quốc gia có tỷ lệ dân số già lên tới gần 30%) được dự báo tăng trưởng nhanh nhất thế giới, khi các nhà cung cấp dịch vụ y tế nước này tích cực tìm kiếm công nghệ thúc đẩy sự gắn kết xã hội và bầu bạn hàng ngày cho người cao tuổi.

Xu hướng này cũng thể hiện rõ ở các thiết bị âm nhạc và sáng tạo được thiết kế lại để phục vụ nhu cầu thư giãn thay vì chỉ hướng đến hiệu năng chuyên nghiệp. Cây đàn guitar không dây LiberLive C1, sản phẩm được tạp chí Time vinh danh là một trong những phát minh xuất sắc của năm, là một ví dụ. Thay vì đòi hỏi người chơi phải học nhạc lý, thiết bị dùng cảm biến áp lực để bất kỳ ai cũng có thể chạm và tạo ra âm nhạc, biến việc chơi nhạc thành một hoạt động thư giãn tức thời.

LiberLive C1, cây đàn guitar không dây được tạp chí Time vinh danh là một trong những phát minh xuất sắc năm 2025. Ảnh: LiberLive
LiberLive C1, cây đàn guitar không dây được tạp chí Time vinh danh là một trong những phát minh xuất sắc năm 2025. Ảnh: LiberLive

CƠ THỂ TRỞ THÀNH “MÀN HÌNH” CỦA SỨC KHỎE TINH THẦN

Nếu robot và nhạc cụ đại diện cho lớp sản phẩm “đồng hành”, thì thiết bị đeo (wearable) lại đang biến chính cơ thể người dùng thành nơi hiển thị dữ liệu cảm xúc. Các thương hiệu dẫn đầu như Oura, Whoop, Ultrahuman đã không còn chỉ đếm bước chân hay đo nhịp tim, mà chuyển sang xây dựng những “hệ thống sức khỏe” toàn diện xoay quanh stress, khả năng phục hồi và các dấu ấn sinh học.

Oura, chẳng hạn, giới thiệu tính năng “Cumulative Stress” – một chỉ số dài hạn kết hợp phản ứng nhịp tim, độ liên tục của giấc ngủ, biến động nhiệt độ cơ thể và vận động để cho thấy cơ thể tích lũy và giải phóng căng thẳng như thế nào trong khoảng một tháng, thay vì chỉ trong một ngày.

Đầu tháng 3/2026, Huawei ra mắt thế hệ vòng đeo tay HUAWEI Band 11 tại Việt Nam với tính năng theo dõi cảm xúc ngang hàng với các chỉ số sức khỏe truyền thống: thiết bị có thể nhận diện 12 trạng thái tâm trạng khác nhau và đưa ra bài tập thở tương ứng khi phát hiện dấu hiệu căng thẳng, thay vì chỉ dừng ở việc đo nhịp tim hay SpO2 như các thế hệ trước.

Song song với phần cứng, các nền tảng phần mềm hướng đến sự tĩnh tâm và chữa lành cũng đang mở rộng nhanh chóng. Thị trường ứng dụng thiền định và quản lý sức khỏe tinh thần toàn cầu được định giá 2,25 tỷ USD trong năm 2025 và dự kiến đạt 10,37 tỷ USD vào năm 2034, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm 18,5%.

Giao diện Calm Sleep, sản phẩm trong hệ sinh thái chăm sóc giấc ngủ ra mắt năm 2025. Ảnh: Calm
Giao diện Calm Sleep, sản phẩm trong hệ sinh thái chăm sóc giấc ngủ ra mắt năm 2025. Ảnh: Calm

Calm, một trong những cái tên dẫn đầu thị trường này, ghi nhận doanh thu khoảng 596,4 triệu USD chỉ riêng trong năm 2024 – minh chứng cho việc sự bình yên, khi được đóng gói đúng cách, hoàn toàn có thể trở thành một mô hình kinh doanh có lãi chứ không chỉ là tính năng đi kèm.

Các nền tảng này cũng đang học theo chính công thức từng khiến mạng xã hội gây nghiện: cá nhân hóa sâu bằng AI. Nhiều nhà phát triển hiện tăng cường ứng dụng AI để tùy biến từng phiên thiền, gợi ý âm thanh và bài tập thở dựa trên thói quen, giờ giấc và cả tâm trạng được ghi nhận trước đó của từng người dùng.

Đây là một sự đảo chiều thú vị, khi thuật toán “biết bạn muốn gì” giờ được dùng để giúp người dùng rời màn hình nhẹ nhàng hơn, thay vì giữ chân họ lâu hơn. Đồng thời, khái niệm “detox kỹ thuật số” – chủ động giới hạn thời gian dùng điện thoại, tắt thông báo, cũng cho thấy giới trẻ vừa tìm đến công nghệ để chữa lành, vừa xem việc tạm rời xa công nghệ như một hình thức chữa lành khác. Cả hai xu hướng tưởng chừng đối lập ấy lại đang cùng tồn tại, bổ trợ cho nhau trong đời sống số hiện nay.

Người trẻ càng ngày càng hưởng ứng xu hướng “digital detox” để chữa lành. Ảnh: Cemer
Người trẻ càng ngày càng hưởng ứng xu hướng “digital detox” để chữa lành. Ảnh: Cemer

Với một thế hệ lớn lên giữa áp lực thành tích và quá tải thông tin, công nghệ chữa lành khó có thể chỉ là một trào lưu thoáng qua. Nhưng để thực sự trở thành một phân khúc bền vững thay vì một khẩu hiệu marketing khéo léo, ngành công nghiệp này sẽ còn phải chứng minh nhiều hơn nữa – rằng công nghệ không chỉ biết lắng nghe con người, mà còn thực sự biết cách xoa dịu những lo âu và căng thẳng thường ngày.

Ver2Solution theo Vneconomy

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .