Trung Quốc là một trong những quốc gia tiên phong và dẫn đầu về xu hướng giao hàng tức thời (instant delivery), đặc biệt là mô hình giao hàng trong 1 giờ (1-hour delivery). Xu hướng này không chỉ là một tiện ích mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của người dân và là động lực quan trọng thúc đẩy ngành bán lẻ, thương mại điện tử.
Dưới đây là những xu hướng chính của giao hàng tức thời 1h tại Trung Quốc trong giai đoạn hiện tại (tháng 6/2025) và dự báo cho tương lai gần:
1. Tốc độ tăng trưởng vượt bậc và sự thâm nhập sâu rộng:
Tăng trưởng mạnh mẽ: Số lượng đơn hàng giao hàng tức thời ở Trung Quốc đã đạt 42 tỷ vào năm 2023 và dự kiến sẽ vượt 48 tỷ vào năm 2024. Ngành bán lẻ tức thời (instant retail), được xây dựng trên hệ thống giao hàng tức thời, đã tăng trưởng trung bình hơn 50% hàng năm kể từ năm 2018, đạt 650 tỷ nhân dân tệ (khoảng 88,93 tỷ USD) vào năm 2023, tăng gần 30% so với cùng kỳ năm trước. Con số này dự kiến sẽ vượt 2 nghìn tỷ nhân dân tệ vào năm 2030.
Thâm nhập mọi lĩnh vực: Giao hàng tức thời không chỉ giới hạn ở thực phẩm và đồ uống mà còn mở rộng sang các mặt hàng tạp hóa, thuốc men, đồ dùng hàng ngày, và thậm chí cả các mặt hàng công nghiệp khẩn cấp như phụ tùng, linh kiện quan trọng.
“Bán lẻ tức thời” (Instant Retail): Mô hình này đang thay đổi hoàn toàn ngành bán lẻ, cho phép người tiêu dùng nhận được sản phẩm chỉ sau vài phút hoặc trong vòng 1 giờ, đáp ứng nhu cầu tức thì.
2. Ứng dụng công nghệ cao và tự động hóa:
AI và Dữ liệu lớn: Các nền tảng giao hàng như Meituan, Ele.me (Alibaba) và JD Logistics sử dụng công nghệ dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa việc điều phối, khớp nối chính xác giữa người bán, người tiêu dùng và người giao hàng, tính toán các tuyến đường tối ưu chỉ trong 0.55 mili giây.
Kho thông minh và trung tâm phân loại tự động: Các tập đoàn lớn như Alibaba (Cainiao) và JD.com (JD Logistics) đã đầu tư mạnh vào các nhà kho tự động hóa cao, sử dụng băng chuyền dài hàng chục km và robot để phân loại hàng hóa với tốc độ tính bằng giây. Điều này rút ngắn đáng kể thời gian chuẩn bị và xử lý đơn hàng.
Phương tiện giao hàng tự động:
Máy bay không người lái (UAV): Trung Quốc đang đẩy nhanh việc áp dụng máy bay không người lái để giao hàng, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc địa hình khó khăn. Ví dụ, Bưu điện Trung Quốc (China Post) đã sử dụng UAV để vận chuyển mận giòn từ các vườn cây ăn quả trên núi, rút ngắn thời gian vận chuyển từ vườn.
Robot giao hàng: Robot và xe tự hành được triển khai ở một số khu vực đô thị, khuôn viên trường học, và các khu công nghiệp để giao hàng chặng cuối, giảm chi phí nhân công và tăng hiệu quả.
3. Cơ sở hạ tầng logistics phát triển vượt trội:
Mạng lưới kho bãi và trung tâm phân phối rộng khắp: Trung Quốc có hệ thống kho bãi hiện đại, được bố trí chiến lược để đảm bảo hàng hóa có thể được vận chuyển đến người tiêu dùng trong thời gian ngắn nhất.
Hệ thống giao thông đa dạng: Đầu tư mạnh vào đường bộ, đường sắt (như China Railway Express mở thêm nhiều tuyến vận chuyển hàng hóa đến Châu Âu và các thị trường khác), và cảng biển lớn giúp vận chuyển hàng hóa nhanh chóng và hiệu quả.
Hệ sinh thái logistics toàn diện: Các tập đoàn thương mại điện tử khổng lồ như Alibaba (Cainiao) và JD.com (JD Logistics) đã xây dựng hệ sinh thái logistics của riêng mình, kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng từ kho bãi đến khâu giao hàng cuối cùng.
4. Cạnh tranh gay gắt giữa các ông lớn và các công ty chuyển phát nhanh:
Các công ty hàng đầu: SF Express, China Post, ZTO Express, YTO Express, Best Express, JD Logistics, Meituan, Ele.me là những “người chơi” chính trong cuộc đua giao hàng tức thời.
Chiến lược đa dạng: Các công ty liên tục tìm cách hạ chi phí vận chuyển, tối ưu hóa quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút và giữ chân khách hàng.
Đầu tư vào “Last-mile delivery”: Đây là khâu quan trọng nhất để đảm bảo thời gian giao hàng tức thời. Các công ty đang tập trung vào việc tối ưu hóa lộ trình, tăng cường số lượng và hiệu quả của đội ngũ tài xế, cũng như ứng dụng công nghệ để quản lý giao hàng chặng cuối.
5. Tác động đến kinh tế và xã hội:
Thúc đẩy tiêu dùng: Giao hàng tức thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua sắm, kích thích nhu cầu tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển của ngành bán lẻ.
Tạo việc làm linh hoạt: Ngành công nghiệp giao hàng tức thời đã tạo ra vô số cơ hội việc làm linh hoạt cho shipper, thậm chí “nhân viên giao hàng trực tuyến” đã được chính thức công nhận là một nghề mới ở Trung Quốc vào năm 2020.
Xây dựng “vòng tròn sinh hoạt 15 phút”: Giao hàng tức thời đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các “vòng tròn sinh hoạt 15 phút” ở đô thị, nơi cư dân có thể tiếp cận mọi dịch vụ và hàng hóa thiết yếu trong vòng 15 phút đi bộ hoặc đi xe.
Thách thức về môi trường: Nhu cầu giao hàng nhanh cũng đặt ra thách thức về môi trường do gia tăng lượng phương tiện vận chuyển và bao bì. Tuy nhiên, các công ty đang dần chuyển sang sử dụng xe điện, tối ưu hóa tuyến đường và giảm thiểu rác thải.
Tóm lại, xu hướng giao hàng tức thời 1h tại Trung Quốc đang phát triển mạnh mẽ, dựa trên nền tảng công nghệ tiên tiến, cơ sở hạ tầng vững chắc và sự cạnh tranh khốc liệt giữa các “ông lớn”. Đây là một mô hình đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lại thói quen tiêu dùng và cảnh quan kinh tế của đất nước tỷ dân.
Mạng xã hội Xiaohongshu được các thương hiệu quốc tế dùng mạng xã hội tiếp cân thị trường nội địa Trung Quốc, đang trở thành “chiến trường” quan trọng để xây dựng nhận diện thương hiệu.
Với khoảng 350 triệu người dùng hoạt động hàng tháng, mạng xã hội Xiaohongshu đã nhanh chóng trở thành một thế lực chi phối thị trường tiêu dùng Trung Quốc. Để trụ vững tại thị trường “tỷ đô”, các thương hiệu quốc tế đang tìm cách tận dụng mạng xã hội nội địa này…
Trong khuôn khổ chuyến công tác kết hợp quảng bá tại Trung Quốc – từ tham quan các cửa hàng flagship đến tổ chức sự kiện cho dòng nước hoa mới, Kilian Hennessy, nhà sáng lập kiêm giám đốc sáng tạo của thương hiệu nước hoa Kilian Paris, đã học một số cụm từ tiếng Thượng Hải, bao gồm cách phát âm tên mùi hương biểu tượng Angel’s Share của thương hiệu.
Ông cũng thực hiện chuyến đi trong ngày tới thành phố cổ Tô Châu, thưởng ngoạn các khu vườn cổ điển và nhâm nhi trà xanh địa phương. Toàn bộ hành trình này đều được ghi lại trên tài khoản Xiaohongshu mới ra mắt của ông.
Kilian Paris đã hiện diện trên nền tảng mạng xã hội này từ năm 2019. Tuy nhiên, theo bà Jo Dancey, Chủ tịch toàn cầu mảng nước hoa lifestyle của Estée Lauder Companies (đơn vị sở hữu Kilian Paris), việc ra mắt tài khoản cá nhân của Kilian Hennessy được tính toán thời điểm một cách chiến lược.
“Nội dung đăng tải phản ánh sự tò mò chân thành và sự trân trọng của ông đối với văn hóa Trung Quốc,” bà cho biết. Cách tiếp cận mang tính cá nhân này đã nhanh chóng phát huy hiệu quả: tài khoản của ông Killian Hennessy thu hút hơn 11.000 người theo dõi chỉ trong hai tuần đầu.
Đây là một ví dụ cho “công thức” mới mà các thương hiệu làm đẹp toàn cầu đang áp dụng trên nền tảng này. Với khoảng 350 triệu người dùng hoạt động hàng tháng, Xiaohongshu (Tiểu Hồng Thư, hay như người phương Tây gọi là RedNote) đang trở thành “chiến trường” quan trọng để xây dựng nhận diện thương hiệu.
Mạng xã hội Xiaohongshu đang trở thành “chiến trường” quan trọng để xây dựng nhận diện thương hiệu.
Elisa Harca, đồng sáng lập kiêm CEO của Red Ant Asia, cho biết: “Tệp người dùng của Xiaohongshu chủ yếu là nhóm trẻ, có học vấn cao và khả năng chi tiêu lớn, sinh sống tại các thành phố hạng nhất. Họ thường thể hiện mức độ tò mò và sẵn sàng thử nghiệm sản phẩm mới cao hơn so với người dùng trên WeChat hay Douyin (phiên bản TikTok tại Trung Quốc).
TẬN DỤNG MẠNG XÃ HỘI NỘI ĐỊA
Xiaohongshu đang trở thành một “phép thử” quan trọng để xác định những thương hiệu toàn cầu nào có thể giành lại người tiêu dùng tại thị trường tỷ USD này.
Đã từng có thời, việc là một thương hiệu làm đẹp ngoại tại Trung Quốc đồng nghĩa với một “hào quang” đẳng cấp. Các tập đoàn toàn cầu khai thác một tầng lớp người tiêu dùng đang gia tăng thu nhập, sẵn sàng chi tiêu cho những nhãn hàng nhập khẩu — đặc biệt từ phương Tây, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Tuy nhiên, giai đoạn suy giảm kinh tế hậu đại dịch đã làm lung lay mô hình này, khi các thương hiệu quốc tế dần mất thị phần vào tay doanh nghiệp nội địa. Theo khảo sát năm 2025 của Qingyan Intelligence, có tới 46,5% người tiêu dùng trong phân khúc làm đẹp cao cấp cho biết họ ưu tiên lựa chọn thương hiệu nội địa — tăng mạnh so với mức 28,5% vào năm 2021, và vượt xa tỷ lệ 31,7% dành cho các thương hiệu châu Âu và Mỹ.
Charlie Gu, nhà sáng lập ấn phẩm trực tuyến tập trung về nền kinh tế xa xỉ tại Trung Quốc Jingzhi Chronicle, nhận định: “Trước đây, việc là một thương hiệu quốc tế là lợi thế tại Trung Quốc, nhờ sự tò mò của người tiêu dùng và cảm nhận về chất lượng vượt trội. Nhưng điều đó giờ gần như đã không còn”.
Một khảo sát nhanh trên Xiaohongshu với các thương hiệu làm đẹp quốc tế như Elemis, Maybelline hay Miller Harris cho thấy phần lớn nội dung chỉ là các tài sản được “tái sử dụng” từ kênh thương mại điện tử hoặc Instagram, kèm chú thích dịch sang tiếng Trung giản thể. Những bài đăng này thường chỉ nhận được vài chục lượt thích và lượng bình luận khá khiêm tốn.
Ông Arnold Ma, nhà sáng lập agency marketing số Qumin, cho biết: “Nhiều marketer quốc tế vẫn xem Xiaohongshu giống như Instagram — một nơi để đăng ảnh đẹp. Những gì bạn thấy trên nền tảng mạng xã hội này phần lớn chỉ là nội dung được tái chế từ các chiến dịch dành cho khán giả phương Tây”.
Những gì bạn thấy từ các thương hiệu quốc tế trên RedNote phần lớn chỉ là nội dung được tái chế từ các chiến dịch dành cho khán giả phương Tây.
Ngược lại với các thương hiệu quốc tế, các thương hiệu nội địa không chỉ am hiểu văn hóa mà còn “thông thạo” về mặt cảm xúc. Mỗi dịp Quốc tế Phụ nữ, Proya Cosmetics — thương hiệu làm đẹp nội địa lớn nhất Trung Quốc — đều ra mắt một bộ phim ngắn thường niên, khắc họa những thực tế đời thường ít được nói đến của phụ nữ Trung Quốc.
Từ việc đi làm trong những ngày đau bụng kinh đến gánh nặng chăm sóc người thân lớn tuổi… Phiên bản năm 2026 đã lan truyền mạnh mẽ trên Xiaohongshu, thu hút hàng nghìn lượt chia sẻ và hàng trăm bình luận từ người dùng cho biết họ “đã rơi nước mắt”.
Ông Arnold Ma nhận định, rào cản lớn nhất đối với các khách hàng quốc tế của ông thường nằm ở khoảng cách hiểu biết về văn hóa và xã hội. “Những giá trị cốt lõi của con người tại Trung Quốc rất khác so với phương Tây,” ông nói, đồng thời nhấn mạnh rằng các khái niệm đòi hỏi cách kể chuyện được bản địa hóa ở mức độ cao.
Rào cản lớn nhất đối với các thương hiệu quốc tế thường nằm ở khoảng cách hiểu biết về văn hóa và xã hội địa phương.
Đối với các thương hiệu nước ngoài, việc chỉ “kể câu chuyện di sản” không còn đủ để thành công tại Trung Quốc. Điều quan trọng hiện nay là liệu người tiêu dùng có cảm nhận được sự kết nối chân thực và gần gũi hay không.
Các đại gia công nghệ như Shopee, Lazada và TikTok Shop nắm giữ tới 99% thị phần thương mại điện tử mua sắm trực tuyến tại các quốc gia thành viên ASEAN trong năm 2025.
Thị trường thương mại điện tử Đông Nam Á đang chứng kiến một cuộc thanh lọc mạnh mẽ khi các nền tảng nhỏ lẻ dần bị đẩy ra ngoài lề. Theo báo cáo mới nhất từ công ty tư vấn Momentum Works, các đại gia công nghệ như Shopee, Lazada và TikTok Shop hiện đang nắm giữ tới 99% thị phần thương mại điện tử mua sắm trực tuyến tại các quốc gia thành viên ASEAN trong năm 2025. Sự thống trị tuyệt đối này đã buộc những đối thủ nhỏ hơn như Bukalapak của Indonesia hay Sendo của Việt Nam phải rút lui khỏi mảng kinh doanh hàng hóa vật lý để tìm hướng đi khác.
Giám đốc điều hành của Momentum Works nhận định rằng các ông lớn đang củng cố quyền lực và chủ yếu cạnh tranh lẫn nhau, trong khi những doanh nghiệp thiếu hụt nguồn lực từ nền tảng đến hậu cần đều phải rời bỏ cuộc chơi. Năm ngoái Shopee vẫn duy trì vị thế dẫn đầu với hơn 50% thị phần tại hầu hết các nền kinh tế lớn trong khu vực. Doanh thu của nền tảng thuộc tập đoàn Sea này đã tăng vọt lên mức 83,2 tỷ USD so với con số 66,8 tỷ USD của năm trước đó. Đáng chú ý nhất là sự vươn lên thần tốc của TikTok Shop khi chiếm giữ vị trí thứ hai với doanh thu 45,6 tỷ USD, gấp đôi so với năm 2024. Trong khi đó Lazada vẫn dậm chân tại chỗ ở vị trí thứ ba với mức doanh thu gần như không thay đổi.
Trí tuệ nhân tạo đang nổi lên như một lực lượng đột phá làm thay đổi toàn bộ hệ sinh thái thương mại điện tử từ khâu sản xuất nội dung đến cách thức tạo ra nhu cầu mua sắm. Các nền tảng lớn đang tận dụng ưu thế về lưu lượng truy cập và dữ liệu người dùng để phát triển các công cụ tiếp thị thông minh. Việc ứng dụng công nghệ để tạo ra các nội dung video bán hàng nhanh chóng đã mang lại doanh thu ước tính gần 50 tỷ USD cho toàn khu vực. Tuy nhiên xu hướng này cũng đặt ra thách thức cho các khoản đầu tư vào hạ tầng truyền thống như studio vì máy tính hiện nay có thể tạo ra tư liệu hình ảnh mà không cần quay phim thực tế.
Bên cạnh công nghệ, các cuộc đua về trợ giá, mã giảm giá và chiết khấu vẫn là vũ khí quan trọng để thu hút người tiêu dùng. Sức mạnh của các nền tảng mua sắm còn lan tỏa sang cả ngành hậu cần khi các đơn vị vận chuyển phụ thuộc lớn vào lưu lượng đơn hàng từ thương mại điện tử. Điển hình như J&T Express đã báo cáo khối lượng bưu kiện tăng trưởng hơn 26% vào quý đầu năm 2026 nhờ sự bùng nổ của các đối tác chiến lược. Cuộc chơi tại Đông Nam Á giờ đây không còn chỗ cho những đơn vị nhỏ lẻ mà trở thành đấu trường riêng của những tập đoàn có tiềm lực tài chính và công nghệ hùng mạnh nhất châu Á.
Từ buổi sơ khai của ngành bán lẻ, nhiệm vụ chính của các thương nhân là thuyết phục con người rút ví trả tiền. Giờ đây, họ có thêm một “khách hàng” mới cần chinh phục: mua sắm trực tuyến và các bot AI…
Dù vẫn còn ở giai đoạn đầu, chúng ta đang bước vào kỷ nguyên thương mại nơi các phần mền tự động (bot) trí tuệ nhân tạo – AI sẽ là bên lựa chọn và mua sắm hàng hóa. Đây là một sự dịch chuyển có khả năng tái cấu trúc toàn bộ trải nghiệm mua sắm số.
Tuy nhiên, để điều đó thực sự diễn ra, người tiêu dùng cần chấp nhận công nghệ mới, và các nhà bán lẻ phải tìm ra cách tương tác hiệu quả mà không làm xói mòn biên lợi nhuận của mình.
Sự quan tâm xoay quanh mua sắm có hỗ trợ AI tăng vọt vào tháng 9 năm ngoái, khi OpenAI ra mắt công cụ Instant Checkout – thanh toán ngay lập tức tích hợp trong ChatGPT. Công cụ này cho phép người tiêu dùng tại Mỹ yêu cầu ChatGPT tìm kiếm sản phẩm hoặc gợi ý cảm hứng mua sắm.
Giống như một “trợ lý mua sắm ảo”, hệ thống AI sẽ đề xuất một danh sách sản phẩm; và nếu người bán có tham gia Instant Checkout, khách hàng có thể hoàn tất thanh toán và sắp xếp giao hàng mà không cần rời khỏi khung chat. Các nhà bán lẻ như Walmart Inc., Etsy Inc. và Shopify Inc. đã tham gia nền tảng này. Alphabet Inc. (công ty mẹ của Google) và Microsoft Corp. cũng cho phép người dùng mua hàng trực tiếp trong các công cụ AI của mình.
OpenAI ra mắt công cụ Instant Checkout – thanh toán ngay lập tức tích hợp trong ChatGPT.
Nhiều “ông lớn” đang nhanh chóng bắt nhịp làn sóng thương mại mới này. Wayfair Inc., đối thủ của Amazon.com Inc. trong lĩnh vực nội thất và đồ gia dụng, là một trong những công ty hợp tác với Google. Trong khi đó, JD Sports Fashion Plc của Anh đã ký thỏa thuận với nhà cung cấp giải pháp thương mại điện tử Commercetools để cho phép khách hàng tại Mỹ mua hàng trực tiếp thông qua các nền tảng AI như Copilot của Microsoft, Gemini của Google và ChatGPT.
Để phát triển trong một thế giới vận hành bằng AI, các doanh nghiệp phải đảm bảo rằng những sản phẩm của mình có thể được bot AI tìm thấy dễ dàng và thêm vào giỏ hàng ảo một cách liền mạch.
Trước đây, các thương hiệu xây dựng hoạt động kinh doanh dựa trên việc thấu hiểu và phục vụ trực tiếp người tiêu dùng. Vì vậy, sự chuyển dịch sang mô hình phải tương tác thông qua các tác nhân AI thay thế được xem là “mang tính sống còn”, theo Anita Balchandani, người phụ trách mảng thời trang và hàng xa xỉ khu vực châu Âu tại McKinsey & Co., chia sẻ với Bloomberg.
ĐIỀU CHỈNH LẠI THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐỂ THUẬN TIỆN CHO CHATBOT
Một trong những điều chỉnh quan trọng mà doanh nghiệp cần thực hiện là hiểu cách các mô hình ngôn ngữ lớn tìm kiếm và xử lý thông tin. Những công cụ này đòi hỏi dữ liệu phải cực kỳ rõ ràng và được cấu trúc chính xác để xác định đúng nhu cầu của người tiêu dùng.
Điều đó buộc các nhà bán lẻ phải áp dụng một phiên bản nâng cấp mạnh mẽ của SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) – chiến lược dựa trên từ khóa vốn được sử dụng để giúp website hiển thị nổi bật hơn trên Google và các nền tảng tìm kiếm khác.
Các công cụ AI không chỉ dựa vào phần mô tả sản phẩm của nhà bán lẻ, mà còn xem xét các đề cập từ bên thứ ba như bài viết trên báo chí, nội dung của influencer và đánh giá người dùng.
Các yếu tố nền tảng của bán lẻ cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu sản phẩm của một thương hiệu được phân phối rộng rãi trên nhiều nhà bán lẻ, khả năng xuất hiện trong kết quả tìm kiếm của bot sẽ cao hơn. Mức giá cạnh tranh cũng là một lợi thế. Ngược lại, tình trạng thường xuyên hết hàng sẽ trở thành rào cản lớn.
NHỮNG RỦI RO VỀ BIÊN LỢI NHUẬN
Các công cụ AI có tiềm năng thúc đẩy doanh số khi đưa ra gợi ý cá nhân hóa và giúp người mua khám phá những thương hiệu mới. Tuy nhiên, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro đáng kể.
ChatGPT có thu phí đối với mỗi giao dịch hoàn tất thông qua Instant Checkout. Hiện tại, Google và Copilot chưa thu hoa hồng đối với các đơn hàng phát sinh trên nền tảng AI của họ. Nếu mua sắm qua tác nhân AI chiếm tỷ trọng lớn trong doanh thu của nhà bán lẻ, các khoản phí này có thể bắt đầu bào mòn biên lợi nhuận kỹ thuật số – vốn đã mỏng hơn so với cửa hàng vật lý.
Và nếu các nền tảng AI yêu cầu nhà bán lẻ trả tiền để xuất hiện trong kết quả tìm kiếm hoặc mua quảng cáo ngay trong khung chat – hướng đi mà Google dường như đang theo đuổi – thì đó sẽ là một sức ép mới đối với khả năng sinh lời.
Các công cụ AI cũng sẽ tiềm ẩn rủi ro đáng kể.
Quan trọng hơn cả là việc các công ty sẽ buộc phải từ bỏ một phần quyền kiểm soát, khi mối quan hệ chính của người mua chuyển sang nền tảng AI thay vì trực tiếp với cửa hàng. Nhiều nhà bán lẻ đã xây dựng những mảng kinh doanh sinh lợi cao từ việc bán quảng cáo cho các thương hiệu tiêu dùng và cho cả các nhà bán lẻ khác. Những nguồn thu này có thể bị đe dọa nếu khách hàng ở lại trong hệ sinh thái AI thay vì nhấp vào website của nhà bán lẻ.
Hiện tại, các “ông lớn” của ngành hàng bán lẻ như Walmart và Amazon đã đủ tiềm lực để phát triển công cụ AI riêng phục vụ cho trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Amazon đang duy trì quyền kiểm soát AI trong hệ sinh thái của mình thông qua Rufus, trợ lý mua sắm nội bộ của Amazon. Trong khi đó, Walmart linh hoạt hơn: vừa phát triển trợ lý AI riêng mang tên Sparky, vừa hợp tác với OpenAI và làm việc cùng chatbot Gemini của Google.
Hiện vẫn chưa rõ cách tiếp cận nào của công cụ mua sắm với AI sẽ chiếm ưu thế. Hãy nhớ lại thời điểm “thương mại xã hội” từng được dự báo là tương lai của bán lẻ; thực tế đã không diễn ra hoàn toàn như kỳ vọng. Dù TikTok Shop bứt phá nhờ sự kết hợp độc đáo giữa khám phá sản phẩm, yếu tố giải trí và quy trình mua sắm thuận tiện, Instagram của Meta Platforms Inc. vẫn chưa bao giờ đạt được tiềm năng thương mại như mong đợi.
Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường thay đổi với tốc độ chóng mặt, các thương hiệu và nhà bán lẻ không thể chỉ đứng ngoài quan sát. Hoặc nhanh chóng lên “chuyến tàu” thương mại số hiện đại, hoặc đối mặt với nguy cơ bị bỏ lại phía sau.