Mọi nền kinh tế trên thế giới đều lo ngại về việc bị hàng xuất khẩu của Trung Quốc nuốt chửng. ‘Cú sốc Trung Quốc’ khiến thế giới đau đầu: Sản xuất ồ ạt bất chấp khả năng hấp thụ, giá đã rẻ đến mức chiết khẩu 70%.
Vincent Xue điều hành một doanh nghiệp bán lẻ thực phẩm trực tuyến, chuyên cung cấp nông sản tươi, thực phẩm đóng hộp, nguyên liệu dễ nấu đóng gói cho người tiêu dùng địa phương tại Singapore.
Webuy Global được niêm yết trên Nasdaq của Xue chủ yếu lấy nguồn từ các nhà cung cấp tại Trung Quốc. Từ cuối năm ngoái, 30% các nhà cung cấp này, vốn đang phải gánh chịu tình trạng tồn kho dư thừa tại Trung Quốc, đã đưa ra mức chiết khấu lớn lên tới 70%.
“Thị trường nội địa Trung Quốc quá cạnh tranh, một số nhà sản xuất F&B lớn hơn đang phải vật lộn để giải phóng hàng tồn kho khi nhu cầu tiêu dùng yếu kém kéo dài”, ông nói với CNBC và cho biết doanh nghiệp mình đã ký kết quan hệ đối tác với nền tảng thương mại điện tử Trung Quốc Pinduoduo.
“Sẽ có khoảng 5-6 container chứa đầy đơn hàng của Pinduoduo đến mỗi tuần”, Xue cho biết. Webuy Global sẽ hỗ trợ giao hàng chặng cuối cho khách hàng.
Vào thời điểm thuế quan cao đang cản trở xuất khẩu của Trung Quốc sang Mỹ, trong khi tiêu dùng trong nước vẫn là mối lo ngại, tình trạng dư thừa công suất đã khiến giá sản xuất của Trung Quốc duy trì ở mức giảm phát trong hơn 2 năm. Lạm phát tiêu dùng vẫn gần bằng 0.
Tuy nhiên, quốc gia này đang tăng gấp đôi sản xuất và tình trạng dư thừa quá mức đã lan rộng khắp các thị trường toàn cầu. Lo ngại xuất hiện, rằng một làn sóng nhập khẩu giá rẻ có thể gây sức ép lên các ngành công nghiệp địa phương.
“Mọi nền kinh tế trên thế giới đều lo ngại về việc bị hàng xuất khẩu của Trung Quốc nuốt chửng. Nhiều nền kinh tế trong số đó đã bắt đầu dựng lên các rào cản đối với việc nhập khẩu từ Trung Quốc”, Eswar Prasad, giáo sư cao cấp về chính sách thương mại và kinh tế tại Đại học Cornell cho biết.
Năm 2023, xuất khẩu hàng hóa Trung Quốc sang các nước đang phát triển tăng gần 20%, trong khi các nước này cũng đang cố gắng phát triển ngành công nghiệp nội địa. Hệ quả là nguy cơ thất nghiệp, đóng cửa nhà máy và phụ thuộc ngày càng lớn vào hàng Trung Quốc.
Điều trớ trêu là dù nhiều quốc gia tìm cách “thoát Trung” bằng chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng, nhưng sự hiện diện áp đảo của hàng giá rẻ từ Trung Quốc khiến lựa chọn thay thế gần như không khả thi với người tiêu dùng bình dân. Đối với các nền kinh tế đang bị lạm phát làm cho kiệt quệ, các nhà kinh tế cho biết sự tràn ngập của hàng hóa giá rẻ của Trung Quốc đi kèm với một tia hy vọng: chi phí thấp hơn cho người tiêu dùng. Điều này mang lại cho các ngân hàng trung ương sự nhẹ nhõm đôi chút khi cố gắng xoay xở giảm chi phí sinh hoạt.
Hơn nữa, đối với các thị trường có cơ sở sản xuất hạn chế, chẳng hạn như Úc, hàng nhập khẩu giá rẻ từ Trung Quốc cũng có thể làm dịu cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt và giúp giảm áp lực lạm phát, theo Nick Marro, nhà kinh tế chính tại Economist Intelligence Unit. Ông cho rằng rủi ro tăng trưởng mới nổi và lạm phát được kiềm chế có thể mở đường cho nhiều đợt cắt giảm lãi suất hơn nữa trên khắp châu Á.
‘Cú sốc Trung Quốc’
Tại Singapore, chi phí sinh hoạt tăng là một trong những vấn đề nóng hổi trong chiến dịch tranh cử. Tuy nhiên, lạm phát cơ bản có thể ở mức thấp hơn, nếu xét tới tác động của dòng hàng nhập khẩu giá rẻ từ Trung Quốc.
Các nhà kinh tế của Nomura cho biết thêm: “Các lực lượng giảm phát có khả năng lan rộng khắp châu Á”, dự đoán các quốc gia châu Á sẽ cảm nhận được tác động từ “cú sốc Trung Quốc” vốn đang tăng tốc.
Các nền kinh tế châu Á vốn đã cảnh giác với công suất dư thừa của Trung Quốc. Một số nơi đã áp dụng thuế chống bán phá giá để bảo vệ sản xuất sản xuất trong nước, thậm chí trước cả khi Tổng thống Mỹ Donald Trump áp dụng thuế quan toàn diện.
Vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, nền kinh tế thế giới đã trải qua cái gọi là “cú sốc Trung Quốc”, khi sự gia tăng hàng nhập khẩu giá rẻ do Trung Quốc sản xuất giúp duy trì lạm phát ở mức thấp, song lại khiến ngành sản xuất trong nước khó khăn. Theo số liệu hải quan chính thức, xuất khẩu của Trung Quốc sang khối ASEAN đã tăng 11,5% so với cùng kỳ năm ngoái trong 4 tháng đầu năm nay, trong khi các chuyến hàng đến Mỹ giảm 2,5%. Chỉ riêng trong tháng 4, các chuyến hàng của Trung Quốc đến ASEAN đã tăng vọt 20,8%, trong khi xuất khẩu sang Mỹ giảm hơn 21% so với cùng kỳ năm ngoái.
Lý do Trung Quốc tiếp tục sản xuất ồ ạt căn bản nằm ở cấu trúc kinh tế và hệ thống khuyến khích. Chính quyền địa phương tại các tỉnh thành vẫn phụ thuộc vào GDP và sản lượng công nghiệp để đánh giá thành tích. Các doanh nghiệp quốc doanh, dù không hiệu quả, vẫn tiếp tục được hỗ trợ vốn, đất đai và trợ cấp để duy trì hoạt động sản xuất.
Chỉ riêng ngành xe điện – một biểu tượng mới của công nghiệp Trung Quốc – đã chứng kiến hơn 200 công ty nội địa tham gia cuộc đua. Nhiều hãng như BYD, Nio, hoặc các nhà sản xuất ít tên tuổi hơn liên tục tung ra sản phẩm mới, hạ giá bán để cạnh tranh thị phần. Việc thị trường nội địa không thể hấp thụ hết khiến ô tô điện Trung Quốc tràn ngập các cảng châu Âu, nằm đắp chiếu chờ tiêu thụ.
Các nhà kinh tế tại Goldman Sachs ước tính các sản phẩm Trung Quốc mà Nhật Bản nhập khẩu trong 2 năm qua đã rẻ hơn khoảng 15% so với các sản phẩm từ các quốc gia khác. Ấn Độ, Việt Nam và Indonesia đã áp dụng nhiều biện pháp bảo hộ khác nhau để giảm bớt sự cạnh tranh gay gắt về giá, đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm với tình trạng dư thừa.
Các nhà kinh tế của Nomura dự đoán Thái Lan có thể sẽ là nước chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi “cú sốc Trung Quốc”, thậm chí rơi vào tình trạng giảm phát trong năm nay. Ấn Độ, Indonesia và Philippines cũng sẽ có thể chứng kiến tình trạng lạm phát giảm xuống dưới mục tiêu của các ngân hàng trung ương.
Các đại gia công nghệ như Shopee, Lazada và TikTok Shop nắm giữ tới 99% thị phần thương mại điện tử mua sắm trực tuyến tại các quốc gia thành viên ASEAN trong năm 2025.
Thị trường thương mại điện tử Đông Nam Á đang chứng kiến một cuộc thanh lọc mạnh mẽ khi các nền tảng nhỏ lẻ dần bị đẩy ra ngoài lề. Theo báo cáo mới nhất từ công ty tư vấn Momentum Works, các đại gia công nghệ như Shopee, Lazada và TikTok Shop hiện đang nắm giữ tới 99% thị phần thương mại điện tử mua sắm trực tuyến tại các quốc gia thành viên ASEAN trong năm 2025. Sự thống trị tuyệt đối này đã buộc những đối thủ nhỏ hơn như Bukalapak của Indonesia hay Sendo của Việt Nam phải rút lui khỏi mảng kinh doanh hàng hóa vật lý để tìm hướng đi khác.
Giám đốc điều hành của Momentum Works nhận định rằng các ông lớn đang củng cố quyền lực và chủ yếu cạnh tranh lẫn nhau, trong khi những doanh nghiệp thiếu hụt nguồn lực từ nền tảng đến hậu cần đều phải rời bỏ cuộc chơi. Năm ngoái Shopee vẫn duy trì vị thế dẫn đầu với hơn 50% thị phần tại hầu hết các nền kinh tế lớn trong khu vực. Doanh thu của nền tảng thuộc tập đoàn Sea này đã tăng vọt lên mức 83,2 tỷ USD so với con số 66,8 tỷ USD của năm trước đó. Đáng chú ý nhất là sự vươn lên thần tốc của TikTok Shop khi chiếm giữ vị trí thứ hai với doanh thu 45,6 tỷ USD, gấp đôi so với năm 2024. Trong khi đó Lazada vẫn dậm chân tại chỗ ở vị trí thứ ba với mức doanh thu gần như không thay đổi.
Trí tuệ nhân tạo đang nổi lên như một lực lượng đột phá làm thay đổi toàn bộ hệ sinh thái thương mại điện tử từ khâu sản xuất nội dung đến cách thức tạo ra nhu cầu mua sắm. Các nền tảng lớn đang tận dụng ưu thế về lưu lượng truy cập và dữ liệu người dùng để phát triển các công cụ tiếp thị thông minh. Việc ứng dụng công nghệ để tạo ra các nội dung video bán hàng nhanh chóng đã mang lại doanh thu ước tính gần 50 tỷ USD cho toàn khu vực. Tuy nhiên xu hướng này cũng đặt ra thách thức cho các khoản đầu tư vào hạ tầng truyền thống như studio vì máy tính hiện nay có thể tạo ra tư liệu hình ảnh mà không cần quay phim thực tế.
Bên cạnh công nghệ, các cuộc đua về trợ giá, mã giảm giá và chiết khấu vẫn là vũ khí quan trọng để thu hút người tiêu dùng. Sức mạnh của các nền tảng mua sắm còn lan tỏa sang cả ngành hậu cần khi các đơn vị vận chuyển phụ thuộc lớn vào lưu lượng đơn hàng từ thương mại điện tử. Điển hình như J&T Express đã báo cáo khối lượng bưu kiện tăng trưởng hơn 26% vào quý đầu năm 2026 nhờ sự bùng nổ của các đối tác chiến lược. Cuộc chơi tại Đông Nam Á giờ đây không còn chỗ cho những đơn vị nhỏ lẻ mà trở thành đấu trường riêng của những tập đoàn có tiềm lực tài chính và công nghệ hùng mạnh nhất châu Á.
Trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế nhanh, tiêu dùng xa xỉ là biểu tượng của thành công. Nhưng trong giai đoạn bất định về địa chính trị cũng như kinh tế, tiết kiệm và tối giản lại trở thành một lựa chọn mang tính thời sự…
Có một thời, mạng xã hội Trung Quốc là sân khấu của sự giàu có. Những bức ảnh khoe túi Hermès, đồng hồ Rolex, bữa tối trong nhà hàng Michelin… được xem như giấy chứng nhận thành công. Nhưng thời gian gần đây, một nghịch lý tiêu dùng xuất hiện trên các nền tảng như Douyin và Weibo: người trẻ bắt đầu khoe… nghèo.
Đầu năm nay, xu hướng này bùng nổ trên tất cả các nền tảng mạng xã hội. Thay vì cạnh tranh xem ai giàu hơn, người dùng lại chia sẻ những câu chuyện về việc săn được món đồ rẻ bất ngờ hoặc cách sống tiết kiệm trong các đô thị đắt đỏ. Một bài đăng trên Xiaohongshu, thu hút hơn 52.000 lượt thích, kể rằng người này đã “trằn trọc cả đêm vì ghen tị” khi bạn cùng phòng mua được hai túi bột giặt chỉ với giá một tệ (khoảng 3.500 đồng)!
Trong một bài khác cũng nhận hàng nghìn lượt tương tác, một người dùng kể lại sự “tức tối” khi biết bạn mình mua được 100 tờ giấy A4 chỉ với 0,99 tệ. Những câu chuyện như vậy thường được kể bằng giọng điệu tự trào, đôi khi hơi phóng đại, nhưng lại nhận được sự đồng cảm rất lớn từ cộng đồng.
Giới trẻ đua nhau quay video về bữa ăn chỉ vài nhân dân tệ, căn phòng thuê nhỏ bằng một khoang tàu, tủ quần áo chỉ vài chiếc áo phông… Những hashtag kiểu “sống ở Bắc Kinh với 3.000 tệ một tháng” hay “ngày thứ 28 của ví tiền” thu hút hàng chục triệu lượt xem. Trào lưu này được truyền thông gọi là “reverse comparison” – so sánh ngược.
Cuối năm 2025, báo cáo xu hướng tiêu dùng của McDonald’s tại Trung Quốc đã đưa so sánh ngược vào danh sách những trào lưu nổi bật định hình hành vi của giới trẻ. Báo cáo cho rằng thay vì cạnh tranh về mức chi tiêu, nhiều người trẻ đang “thi đua về mức độ đáng giá của đồng tiền”. Ở bề mặt, đó có vẻ chỉ là một trò đùa tập thể. Nhưng ở tầng sâu hơn, nó phản ánh một sự thay đổi tâm lý của thế hệ trẻ trong nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Trong một thị trường lao động nơi cạnh tranh khốc liệt và thăng tiến chậm, khái niệm thành công dường như trở nên xa xỉ. Điều này đã dẫn đến xu hướng “tang ping” (nằm thẳng) từng gây tranh cãi trong năm 2025. Người trẻ đánh đổi mức lương cao để lấy sức khỏe tinh thần, từ bỏ nấc thang thăng tiến để theo đuổi sở thích, rời những tòa nhà chọc trời để tìm đến thiên nhân thoáng đãng…
Nếu “tang ping” là hành động rút lui khỏi cuộc cạnh tranh khốc liệt của xã hội, thì “khoe nghèo” hiện nay là một phiên bản truyền thông khác. Người trẻ không chỉ sống tối giản mà còn biến sự tối giản ấy thành câu chuyện công khai, thậm chí triết lý sống mới và vui với điều này.
Điều thú vị là trong nhiều video, sự thiếu thốn lại được trình bày với thẩm mỹ rất tinh tế. Một bữa mì gói được quay như cảnh phim indie. Một căn phòng trọ 20 mét vuông được trang trí theo phong cách tối giản kiểu Nhật. Nói cách khác, Gen Z đang thẩm mỹ hóa sự tiết kiệm. Thay vì chứng minh mình thành công bằng cách mua nhiều hơn, người trẻ chứng minh mình tỉnh táo bằng cách tiêu ít hơn.
Ở góc nhìn xã hội học, đây có thể được xem như một dạng phản kháng mềm. Không có biểu tình, không có khẩu hiệu, chỉ có hàng triệu video nhỏ về cuộc sống giản lược. Nhưng chính những video ấy đặt ra một câu hỏi khá thách thức cho xã hội tiêu dùng: nếu giá trị con người được đo bằng khả năng chi tiêu, thì điều gì xảy ra khi cả một thế hệ quyết định chi tiêu ít đi?
Một khảo sát của tờ Xinmin Evening News cho thấy 55% người tham gia xu hướng này nói rằng quan điểm tiêu dùng của họ đã thay đổi, trong khi 35% ưu tiên những sản phẩm chất lượng tốt nhưng giá phải chăng. Một số influencer thậm chí còn cổ vũ mọi người xây dựng hình ảnh cá nhân xoay quanh phong cách thời trang giá rẻ hoặc lối sống tối giản, biến việc tiêu ít tiền thành một dạng bản sắc.
Yang Xueyan, giáo sư tại Trường Chính sách công và Quản trị công thuộc Đại học Giao thông Tây An, nhận định rằng trào lưu “so sánh ngược” phản ánh thái độ “tỉnh táo, tự trào và phòng thủ” của người trẻ trong các tương tác xã hội. “Trong xã hội cạnh tranh khốc liệt này, mọi người nhận ra phô trương sự giàu có chỉ kéo theo sự ghen tị và chỉ trích. Trong khi thể hiện vẻ ngoài khiêm tốn có thể là biện pháp tự bảo vệ và giảm bớt kỳ vọng của người khác”, bà Yang nói với SCMP.
Nữ giáo sư nhấn mạnh việc so sánh xem ai mua sản phẩm rẻ hơn trong nhóm bạn bè và chia sẻ bức xúc có thể thúc đẩy sự gắn kết giữa những người trẻ tuổi, đồng thời tạo ra kênh để họ giải tỏa sự bực bội. Về bản chất, họ đang than phiền về áp lực xã hội và những cuộc đua tranh khốc liệt.
Điểm tích cực của xu hướng này là giới trẻ quay trở lại với việc tiêu dùng hợp lý. “Tuy nhiên, hệ quả tiêu cực có thể là tham vọng tiến lên và thay đổi thực tại của người trẻ bị suy giảm, dẫn đến làm suy yếu triển vọng lạc quan của họ về tương lai”, bà Yang cảnh báo.
Theo Reuters, Trung Quốc hiện đang ở trong “cơn trầm tiêu dùng” kéo dài nhiều năm – một sự chững lại không chỉ về sức mua mà còn về niềm tin. Người dân thắt chặt chi tiêu, ưu tiên tiết kiệm. Số tiền gửi trong ngân hàng tăng vọt. Chỉ riêng nửa đầu năm 2025, lượng tiền gửi mới của hộ gia đình đạt gần 18 nghìn tỷ nhân dân tệ – cao nhất từ trước đến nay.
Điều này khiến chính phủ phải thay đổi chiến lược. Không chỉ dừng ở việc “kích cầu vật chất”, Bắc Kinh đang chuyển hướng sang kích cầu trải nghiệm: khuyến khích du lịch trong nước, mở rộng ngành giải trí, tổ chức sự kiện thể thao và lễ hội văn hóa… Những thay đổi này phản ánh nhận thức ngày càng rõ rằng tiêu dùng hiện đại không chỉ là mua sắm, mà là tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.
Tuy nhiên, gốc rễ của vấn đề vẫn nằm ở tâm lý. Người dân sẽ không chi tiêu nếu họ sợ mất việc, sợ bệnh tật không có bảo hiểm, hoặc sợ tài sản mình sở hữu mất giá. Để thật sự đưa nền kinh tế thoát khỏi “bóng đen tiết kiệm”, Trung Quốc cần những gói kích thích ngắn hạn, cũng như cần bảo đảm việc làm, và trao lại cho người dân cảm giác rằng chi tiêu không phải là mạo hiểm. Chỉ khi con người cảm thấy tương lai mình an toàn, họ mới sẵn sàng sống hết mình cho hiện tại.
CEO JPMorgan Chase Jamie Dimon bày tỏ lo ngại về triển vọng kinh tế Mỹ, đặc biệt chỉ ra mặt bằng giá tài sản cao và môi trường cạnh tranh ngân hàng hiện tại khiến ông liên tưởng đến giai đoạn trước khủng hoảng tài chính 2008.
Dù nhiều nhà kinh tế đánh giá các chính sách giảm thuế và nới lỏng quy định của chính quyền Trump có thể thúc đẩy tăng trưởng năm nay, ông Dimon cho biết tại buổi cập nhật thường niên với nhà đầu tư rằng ông có xu hướng tập trung vào những rủi ro tiềm ẩn khi kỳ vọng thị trường đang ở mức cao.
“Quan điểm của tôi là mọi người đang trở nên hơi thoải mái với suy nghĩ rằng giá tài sản cao và khối lượng giao dịch lớn là bình thường, và chúng ta sẽ không gặp vấn đề gì”, ông Dimon nhận định.
Theo ông, chu kỳ kinh tế sớm muộn cũng sẽ đảo chiều, dẫn đến làn sóng vỡ nợ lan rộng và ảnh hưởng tới nhiều ngành ít người ngờ tới.
“Sẽ có chu kỳ suy giảm vào một ngày nào đó… Tôi không biết sự kết hợp sự kiện nào sẽ kích hoạt chu kỳ đó, nhưng mức độ lo lắng của tôi rất cao”, ông Dimon nhấn mạnh. “Tôi không cảm thấy yên tâm với giá tài sản cao. Thực tế, tôi nghĩ điều đó làm gia tăng rủi ro”.
Những tuần gần đây, thị trường biến động mạnh do lo ngại các mô hình AI từ Anthropic và OpenAI có thể làm gián đoạn nhiều ngành, đặc biệt là phần mềm. Tuy nhiên, chỉ số S&P 500 vẫn gần mức đỉnh lịch sử.
Đồng thời, lo ngại về các khoản vay cho doanh nghiệp phần mềm – tâm điểm của làn sóng AI – đã gây áp lực lên các tổ chức cho vay tín dụng tư nhân sau khi Blue Owl tuần trước khiến thị trường lo lắng vì phải bán tài sản để đáp ứng yêu cầu rút vốn của nhà đầu tư.
Diễn biến này kéo cổ phiếu các ông lớn quản lý tài sản thay thế như Apollo, KKR và Blackstone giảm mạnh, làm dấy lên câu hỏi liệu chu kỳ suy thoái tín dụng rộng hơn đã bắt đầu.
Nguy cơ “làm điều ngớ ngẩn”
“Trong chu kỳ tín dụng, luôn có yếu tố bất ngờ”, ông Dimon nói. “Điều bất ngờ thường là ngành nào sẽ bị ảnh hưởng nặng nhất. Năm 2008-2009, ít ai nghĩ tới ngành điện nước hay viễn thông. Lần này có thể là phần mềm, vì AI”.
Ông cũng đồng tình với nhận định của các cấp phó tại JPMorgan về tín dụng tư nhân. Troy Rohrbaugh, đồng lãnh đạo mảng ngân hàng thương mại và đầu tư, cho rằng rủi ro có thể không chỉ giới hạn trong tín dụng tư nhân mà lan rộng hơn.
“Hiện tại vấn đề chỉ tập trung ở một số tình huống cụ thể, nhưng có thể thay đổi khá nhanh. Chúng tôi đã chuẩn bị cho kịch bản đó”, ông Rohrbaugh cho biết.
Trả lời câu hỏi của nhà phân tích kỳ cựu Mike Mayo, ông Dimon cho rằng môi trường hiện nay có nét tương đồng với ba năm trước cuộc khủng hoảng 2008, khi “ai cũng kiếm được rất nhiều tiền, sử dụng đòn bẩy cao, và tưởng như bầu trời là giới hạn”.
CEO JPMorgan cho biết một số tổ chức tài chính đang “làm những điều ngớ ngẩn” để chạy theo thu nhập lãi suất từ hoạt động cho vay và đầu tư, dù không nêu đích danh.
“Bạn sẽ cảm thấy mình thật ngốc nếu mọi người xung quanh đều kiếm tiền ào ào… cảm giác đó thực sự rất dễ chịu”, ông nói.
“Nhưng khi tôi nghĩ về tất cả các yếu tố đang diễn ra”, Dimon nói thêm, “tôi hít hơi sâu và tự nhủ: ‘Hãy coi chừng’’”.
Ông cũng đề cập vấn đề kế nhiệm CEO tại JPMorgan – ngân hàng lớn nhất thế giới theo vốn hóa mà ông đã xây dựng trong hơn hai thập kỷ.
Dù trước đây thường đưa mốc thời gian cụ thể cho việc rời vị trí CEO, lần này ông tránh nêu chi tiết.
“Tôi được yêu cầu phải nói rất cụ thể”, ông Dimon nói trong tiếng cười nhẹ của các nhà phân tích. “Tôi sẽ còn làm CEO trong vài năm nữa, và có thể thêm vài năm sau đó với vai trò Chủ tịch điều hành”.