Trong Nước
Báo cáo thị trường trang sức Việt Nam 2023-2025
Thị trường trang sức Việt Nam đang chứng kiến một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ và ổn định, với doanh thu đạt 1,09 tỷ USD vào năm 2023 và dự kiến sẽ tiếp tục đà tăng trưởng tích cực trong những năm tới. Một đặc điểm nổi bật của thị trường là sự thống trị của phân khúc trang sức không cao cấp, chiếm tới 84% tổng doanh số, cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt trong thị hiếu tiêu dùng sang các sản phẩm thời trang, dễ tiếp cận và mang tính cá nhân hóa. Các doanh nghiệp nội địa hiện đang nắm giữ hơn 90% thị phần, khẳng định sự am hiểu sâu sắc về văn hóa và sở thích của người tiêu dùng Việt.
Khách hàng trẻ, đặc biệt là nhóm tuổi từ 15 đến 34, đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy thị trường, với các động cơ mua hàng đa dạng từ nhu cầu làm đẹp, thể hiện cá tính, đến mục đích đầu tư (đặc biệt là vàng trang sức). Kênh bán hàng trực tuyến, đặc biệt là sàn thương mại điện tử Shopee, ngày càng trở nên quan trọng trong việc tiếp cận và phục vụ khách hàng, tạo ra một môi trường cạnh tranh sôi động giữa các nhà bán lẻ trực tuyến. Thời điểm mua sắm cao điểm được phân hóa rõ rệt: các ngày lễ truyền thống và mang ý nghĩa phong thủy như Ngày Vía Thần Tài thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động mua sắm vàng, trong khi các dịp giảm giá lớn và lễ hội như Black Friday, Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3), và Tết Nguyên Đán là động lực chính cho phân khúc trang sức thời trang. Các xu hướng thiết kế như tối giản, cá nhân hóa, layering (phối nhiều lớp) và gắn đá màu sắc đang định hình thị trường, phản ánh nhu cầu về sự độc đáo và linh hoạt trong phong cách.
Để tối đa hóa tiềm năng thị trường, các doanh nghiệp được khuyến nghị tập trung vào việc phát triển danh mục sản phẩm đa dạng, phù hợp với các phân khúc giá và động cơ mua hàng khác nhau. Đồng thời, cần tăng cường các dịch vụ cá nhân hóa, tối ưu hóa mạnh mẽ kênh bán hàng trực tuyến (đặc biệt là trên Shopee), và xây dựng các chiến lược marketing linh hoạt, nhắm mục tiêu cụ thể theo từng phân khúc khách hàng và thời điểm mua sắm đặc thù.
I. TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG TRANG SỨC VIỆT NAM
Thị trường trang sức Việt Nam đang thể hiện một bức tranh tăng trưởng đầy hứa hẹn, thu hút sự chú ý của cả các nhà đầu tư và người tiêu dùng. Sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch và các xu hướng tiêu dùng mới đang định hình lại ngành công nghiệp này.
Quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng
Theo dữ liệu từ Statista năm 2023, thị trường trang sức Việt Nam đã đạt doanh thu ấn tượng 1,09 tỷ USD. Dự báo cho thấy thị trường sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 4,39% trong giai đoạn 2023-2026. Một nguồn khác cũng dự kiến mức tăng trưởng hàng năm là 5,02% từ năm 2022. Tính trên cơ sở bình quân đầu người, mỗi người dân Việt Nam đã đóng góp 10,89 USD doanh thu vào thị trường trang sức trong năm 2023.
Thị trường đã chứng kiến sự phục hồi đáng kể sau những tác động của đại dịch COVID-19. Doanh thu đã tăng từ 0,82 tỷ USD vào năm 2020 lên 1,02 tỷ USD vào năm 2022, cho thấy khả năng phục hồi và tiềm năng phát triển mạnh mẽ của ngành. Các báo cáo gần đây cũng củng cố nhận định này; ví dụ, PNJ, một trong những doanh nghiệp trang sức hàng đầu tại Việt Nam, đã ghi nhận doanh thu vàng 24K tăng tới 44,1% trong 9 tháng đầu năm 2024, phản ánh rõ nét sự sôi động chung của thị trường. Đáng chú ý, kênh trang sức bán lẻ của PNJ đóng góp tới 69,8% trong cơ cấu doanh thu của công ty trong quý 3 năm 2024, với biên lợi nhuận gộp trung bình đạt 17,5%. Điều này cho thấy phân khúc bán lẻ trang sức đang hoạt động rất hiệu quả và là động lực tăng trưởng chính.
Cơ cấu thị trường: Trang sức không cao cấp và thị phần doanh nghiệp Việt Nam
Một đặc điểm nổi bật của thị trường trang sức Việt Nam là sự ưu thế rõ rệt của phân khúc trang sức không cao cấp (Non-luxury). Ước tính, phân khúc này chiếm tới 84% tổng doanh số bán hàng vào năm 2023. Điều này cho thấy nhu cầu lớn đối với các sản phẩm trang sức thời trang, có giá cả phải chăng và dễ dàng tiếp cận, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại.
Thị trường trang sức Việt Nam hiện nay chủ yếu do các doanh nghiệp nội địa thống trị, chiếm hơn 90% thị phần. Các thương hiệu quốc tế như Pandora, Dior, hay Cartier chỉ chiếm phần còn lại. Sự thống trị này không chỉ phản ánh năng lực sản xuất và phân phối vững mạnh của các doanh nghiệp Việt Nam mà còn cho thấy khả năng am hiểu sâu sắc về thị hiếu, văn hóa và phong cách tiêu dùng của người Việt. Các doanh nghiệp trong nước có thể nhanh chóng thích nghi với các xu hướng địa phương và tạo ra các sản phẩm có tính liên kết văn hóa cao. Điều này đặt ra yêu cầu cho các thương hiệu quốc tế muốn thâm nhập hoặc mở rộng tại Việt Nam phải “bản địa hóa” mạnh mẽ hơn trong thiết kế, marketing và chiến lược phân phối để cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ nội địa đã có chỗ đứng vững chắc.
Đáng chú ý, nhu cầu đối với các sản phẩm trang sức thủ công và truyền thống đang có xu hướng tăng cao. Điều này gợi ý về sự quan tâm ngày càng lớn của người tiêu dùng đến yếu tố độc đáo, mang tính cá nhân hoặc văn hóa, bổ sung thêm một khía cạnh quan trọng vào bức tranh thị trường.
Bảng 1: Tổng quan Thị trường Trang sức Việt Nam (2022-2026)
II. PHÂN KHÚC THỊ TRƯỜNG VÀ KHÁCH HÀNG
Việc hiểu rõ các phân khúc giá, sản phẩm và đặc điểm khách hàng là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp trang sức định hình chiến lược kinh doanh hiệu quả tại Việt Nam.
Phân khúc giá phổ biến
Thị trường trang sức Việt Nam cho thấy sự tập trung rõ rệt ở các phân khúc giá thấp và trung bình. Các shop kinh doanh thường bán sản phẩm với mức giá phổ biến từ 100.000 ₫ đến 200.000 ₫. Một phân khúc giá phổ biến khác cũng được ghi nhận là từ 10.000 ₫ đến 50.000 ₫. Trong 12 tháng gần đây, phần lớn khách hàng trên thị trường trang sức Việt Nam thường mua sắm ở mức giá khoảng 100.000 ₫ – 200.000 ₫.
Tuy nhiên, thị trường cũng không thiếu các phân khúc giá cao hơn đáng kể, đặc biệt đối với trang sức bạc từ các shop online uy tín, có thể dao động từ 15.000 VND đến 11.700.000 VND, tùy thuộc vào thương hiệu, chất liệu và độ phức tạp của thiết kế. Điều này cho thấy sự đa dạng về khả năng chi trả của người tiêu dùng. Một khảo sát còn chỉ ra rằng 23% người được hỏi đã từng chi từ 30 triệu VND trở lên cho một sản phẩm trang sức. Trong số này, tỷ lệ chi trả cao nhất thuộc về đá quý (41% người mua chi trên 30 triệu), tiếp theo là vàng bạc (27%) và trang sức nói chung (22%). Điều này khẳng định sự tồn tại của một phân khúc khách hàng sẵn sàng chi trả cao cho các sản phẩm giá trị, cho thấy thị trường có tính lưỡng cực về giá trị, đòi hỏi chiến lược định vị sản phẩm và giá đa dạng. Các doanh nghiệp không thể áp dụng một chiến lược “phù hợp cho tất cả” mà cần phát triển các dòng sản phẩm và chiến lược định giá riêng biệt để phục vụ từng phân khúc. Một mặt là các sản phẩm thời trang, dễ tiếp cận, giá cạnh tranh để thu hút số đông; mặt khác là các sản phẩm cao cấp, độc đáo, có giá trị đầu tư hoặc biểu tượng để đáp ứng nhu cầu của nhóm khách hàng có khả năng chi trả cao hơn.
Bảng 2: Phân khúc giá phổ biến trên thị trường trang sức Việt Nam
Phân khúc sản phẩm
Thị trường trang sức được phân loại thành 5 loại chính: dây chuyền, nhẫn, bông tai, vòng đeo và các loại khác. Trong số này, nhẫn chiếm phân khúc lớn nhất vào năm 2022, với 33,7% thị trường, và dự kiến sẽ duy trì vị trí dẫn đầu, chiếm 34,5% thị phần vào năm 2030. Vị thế dẫn đầu của nhẫn cho thấy đây là một sản phẩm có nhu cầu cao và đa dạng mục đích sử dụng, từ nhẫn cưới, nhẫn đính hôn đến nhẫn thời trang, nhẫn phong thủy. Để tối đa hóa tiềm năng của phân khúc này, các nhà cung cấp cần tập trung vào việc đa dạng hóa thiết kế nhẫn, đáp ứng các xu hướng như cá nhân hóa, tối giản, và gắn đá , cũng như các yêu cầu về ý nghĩa phong thủy hoặc biểu tượng, để thu hút các nhóm khách hàng khác nhau và duy trì sự hấp dẫn.
Bảng 3: Tỷ trọng các loại sản phẩm trang sức chính (2022-2030)
Phân khúc khách hàng theo độ tuổi
Phân tích tâm lý và hành vi mua sắm theo độ tuổi giúp các doanh nghiệp định hình chiến lược tiếp thị mục tiêu:
- Thanh niên (18 – 34 tuổi): Đây là độ tuổi có tính độc lập cao trong tiêu dùng, với mong muốn mạnh mẽ được thể hiện “chất riêng” và lựa chọn sản phẩm/dịch vụ độc đáo phản ánh cá tính và lối sống riêng của bản thân. PNJ Silver, một nhãn hiệu của PNJ, đã đặc biệt nhắm đến khách hàng trẻ trong độ tuổi 15-25, những người yêu thích trang sức thời trang với thu nhập từ thấp đến trung bình. Nhóm tuổi này cũng là đối tượng tiêu dùng vàng chính (18-24 tuổi) , cho thấy họ không chỉ mua trang sức vì mục đích làm đẹp mà còn xem vàng trang sức như một khoản đầu tư để duy trì giá trị.
- Trung niên (35 – 55 tuổi): Nhóm khách hàng này đa phần đã lập gia đình, do đó họ không chỉ mua cho bản thân mà còn cho cả gia đình. Quỹ thời gian của họ thường hạn chế và sự chi phối của giá cả trong quyết định tiêu dùng được nâng cao. Đáng chú ý, thế hệ Gen X (độ tuổi trung niên) đang có xu hướng chi tiêu nhiều hơn các thế hệ khác , cho thấy đây là một phân khúc tiềm năng với khả năng chi trả cao hơn, có thể hướng tới các sản phẩm trang sức có giá trị lớn, bền vững hoặc phục vụ nhu cầu quà tặng gia đình.
- Thiếu niên, Vị thành niên (11 – 17 tuổi): Nhu cầu mua sản phẩm của nhóm tuổi này có thể không phải là cần thiết, thường bị ảnh hưởng bởi xu hướng và sự tò mò.
- Người lớn tuổi (trên 56 tuổi): Nhu cầu mua sắm của nhóm này thường mang tính tự phát và chủ yếu phục vụ cuộc sống và sức khỏe.
Mặc dù giới trẻ (15-34) là động lực chính thúc đẩy thị trường trang sức thời trang và cả vàng trang sức (với động cơ đa dạng từ làm đẹp, thể hiện cá tính đến đầu tư), các thương hiệu không nên bỏ qua nhóm khách hàng trung niên (Gen X). Nhóm này có khả năng chi tiêu cao hơn và có thể tìm kiếm các sản phẩm có giá trị bền vững, sang trọng, hoặc phục vụ nhu cầu gia đình. Một chiến lược tiếp thị hiệu quả cần phân biệt và tiếp cận cả hai nhóm này với thông điệp và sản phẩm phù hợp, tận dụng các kênh truyền thông mà mỗi nhóm ưu tiên.
Bảng 4: Đặc điểm tâm lý và hành vi mua hàng theo độ tuổi
III. HÀNH VI TIÊU DÙNG TRANG SỨC
Hành vi tiêu dùng trang sức tại Việt Nam được định hình bởi nhiều yếu tố, từ nhu cầu cá nhân đến các giá trị văn hóa và kinh tế.
Lý do mua hàng chính
Người tiêu dùng mua trang sức vì nhiều lý do, phản ánh sự đa dạng trong nhu cầu và mong muốn:
- Làm đẹp: Đây là động cơ hàng đầu khiến phụ nữ đeo trang sức. Trang sức không chỉ đơn thuần là vật trang trí mà còn giúp tôn lên vẻ đẹp tự nhiên và phong cách của người đeo. Điều quan trọng là trang sức phải hài hòa với diện mạo, trang phục và hoàn cảnh sử dụng để phát huy tối đa giá trị thẩm mỹ.
- Thể hiện cá tính và gu thẩm mỹ: Trang sức là một phương tiện mạnh mẽ để thể hiện bản thân, nói lên cá tính riêng biệt của mỗi người, dù là dịu dàng, mạnh mẽ hay “chất chơi”. Các xu hướng như trang sức cá nhân hóa, cho phép khắc tên, ký hiệu riêng, và phong cách layering (kết hợp nhiều món trang sức cùng lúc) đang rất được ưa chuộng, khẳng định mong muốn thể hiện bản thân của người tiêu dùng.
- Thể hiện sự sang trọng, quyền lực và đẳng cấp: Đối với một số đối tượng, đặc biệt là các nữ lãnh đạo hay doanh nhân, trang sức giúp họ tạo ấn tượng, nổi bật và khẳng định vị thế xã hội. Trang sức gắn đá cũng là một xu hướng được ưa chuộng để thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp.
- Giá cả phải chăng và sự đa dạng: Đối với giới trẻ, đặc biệt là thế hệ Gen Z, trang sức bạc được ưa chuộng nhờ giá thành phải chăng, phù hợp với túi tiền. Điều này giúp họ dễ dàng sở hữu nhiều món để thay đổi theo từng bộ trang phục và phong cách. Sự đa dạng về mẫu mã và thiết kế tinh xảo cũng là yếu tố thu hút lớn đối với nhóm khách hàng này.
- Đầu tư và duy trì giá trị: Trang sức, đặc biệt là vàng, ngày càng được xem là một khoản đầu tư để duy trì giá trị tài sản. Đáng chú ý, người trẻ trong độ tuổi 18-24 cũng đang xem vàng trang sức là một hình thức đầu tư , cho thấy sự thay đổi trong quan niệm về tài sản và tích trữ.
Sự đa dạng trong động cơ mua hàng cho thấy các thương hiệu không thể chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất. Để thành công, họ cần phát triển danh mục sản phẩm đa dạng, từ trang sức thời trang giá phải chăng (bạc, thiết kế độc đáo) đến các sản phẩm cao cấp, giá trị (vàng, đá quý). Chiến lược marketing cũng cần được tùy chỉnh để nhấn mạnh các giá trị khác nhau: sự độc đáo và cá tính cho giới trẻ, sự sang trọng và bền vững cho phân khúc cao cấp, và ý nghĩa đầu tư/phong thủy cho các sản phẩm vàng. Đặc biệt, việc kể câu chuyện đằng sau sản phẩm và khả năng cá nhân hóa sẽ tạo ra giá trị cảm xúc mạnh mẽ, thúc đẩy quyết định mua hàng.
Độ tuổi mua trang sức nhiều nhất và xu hướng chi tiêu
Như đã phân tích ở phần trước, nhóm tuổi 18-34 (Thanh niên) là đối tượng khách hàng có tính độc lập cao trong tiêu dùng và mong muốn thể hiện bản thân thông qua các sản phẩm độc đáo. Đây cũng là nhóm tuổi chiếm gần 73% lượt tìm kiếm về thời trang (bao gồm phụ kiện) , củng cố vị thế của họ là nhóm khách hàng năng động và có ảnh hưởng lớn nhất đến thị trường. Đáng chú ý, nhóm 18-24 tuổi được xác định là đối tượng tiêu dùng vàng chính , cho thấy xu hướng mua vàng trang sức không chỉ vì giá trị thẩm mỹ mà còn vì mục đích đầu tư và tích trữ tài sản.
Tuy nhiên, thế hệ Gen X (độ tuổi trung niên) cũng đang có xu hướng chi tiêu nhiều hơn các thế hệ khác. Điều này cho thấy đây là một phân khúc tiềm năng với khả năng chi trả cao hơn, có thể hướng tới các sản phẩm trang sức có giá trị lớn, bền vững hoặc phục vụ nhu cầu quà tặng gia đình.
Bảng 5: Động cơ mua trang sức và xu hướng tiêu dùng theo độ tuổi
Thời điểm mua trang sức nhiều nhất trong năm
Thời điểm mua sắm trang sức tại Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt, phụ thuộc vào loại sản phẩm và động cơ mua hàng:
- Đối với vàng/trang sức giá trị (thường mua theo quan niệm phong thủy/tâm linh):
- Ngày Vía Thần Tài (mồng 10 tháng Giêng Âm lịch) là ngày quan trọng nhất trong năm để mua vàng, với niềm tin thu hút vận may và tài lộc.
- Ngày mồng 1 và rằm (15 Âm lịch) hàng tháng cũng được coi là ngày tốt để mua vàng, mang ý nghĩa tài lộc khởi sinh và cầu may đầu tháng.
- Các ngày Hoàng Đạo trong tháng được xem là thời điểm có năng lượng tốt cho các giao dịch tài chính, bao gồm mua vàng.
- Theo quan niệm dân gian, nên tránh mua vàng vào tháng 7 Âm lịch (tháng cô hồn) do “âm khí thịnh”, và tháng 3, tháng 10 Âm lịch do có nhiều biến động thị trường.
- Đối với trang sức thời trang/phụ kiện (thường mua theo mùa sale và dịp lễ tặng quà):
- Các dịp lễ lớn và mùa giảm giá: Black Friday (thứ Sáu cuối cùng của tháng 11), Cyber Monday (thứ Hai đầu tiên sau Black Friday), và các đợt End of Season Sale (cuối mỗi quý) là những thời điểm giảm giá sâu, thu hút đông đảo khách hàng mua sắm thời trang và phụ kiện.
- Các ngày lễ dành cho phụ nữ: Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3) và Ngày Phụ nữ Việt Nam (20/10) là những dịp lý tưởng để tặng quà, trong đó trang sức là một lựa chọn phổ biến.
- Tết Nguyên Đán và Giáng sinh: Đây là những mùa lễ hội lớn, thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu mua sắm và tặng quà, trong đó có trang sức. Lịch Mùa Vọng cũng trở thành một công cụ tiếp thị xa xỉ hiệu quả trong mùa Giáng sinh.
- Lượt tìm kiếm về thời trang (bao gồm phụ kiện) thường tăng cao vào cuối quý 1 và cuối quý 4 , trùng khớp với các dịp Tết Nguyên Đán và mùa lễ hội cuối năm.
Sự khác biệt rõ rệt về động lực và thời điểm mua hàng giữa trang sức đầu tư (vàng) và trang sức thời trang đòi hỏi các doanh nghiệp phải có hai chiến lược tiếp thị riêng biệt, không thể “đánh đồng”. Đối với vàng, các chiến dịch nên tập trung vào yếu tố may mắn, tài lộc, và giá trị tích trữ, được đẩy mạnh vào các dịp lễ hội truyền thống. Đối với trang sức thời trang, trọng tâm là xu hướng, phong cách, và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, được triển khai mạnh mẽ trong các mùa lễ hội và sale lớn. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả các chiến dịch, phân bổ nguồn lực hợp lý và tiếp cận đúng đối tượng khách hàng vào đúng thời điểm.
Bảng 6: Các thời điểm mua sắm trang sức phổ biến tại Việt Nam
IV. THƯƠNG HIỆU VÀ KÊNH PHÂN PHỐI
Cấu trúc thương hiệu và sự phát triển của các kênh phân phối, đặc biệt là kênh trực tuyến, là những yếu tố then chốt định hình cạnh tranh trên thị trường trang sức Việt Nam.
Các thương hiệu trang sức bán chạy nhất
Thị trường trang sức Việt Nam cho thấy sự phân hóa rõ ràng giữa các thương hiệu phụ kiện thời trang giá rẻ và các thương hiệu trang sức giá trị cao, mỗi loại có “sân chơi” và đối tượng khách hàng riêng.
- Thương hiệu tổng quan thị trường “Trang sức Việt Nam” (thường bao gồm phụ kiện thời trang, giá phổ biến thấp):
- Theo dữ liệu thị phần doanh thu, Hando chiếm vị trí dẫn đầu với 31,45%.
- Tiếp theo là Stay eco (24,52%) và Nhựa Việt Nhật (12,36%).
- Các thương hiệu khác trong top 10 bao gồm 瑞耀饰品, Việt nhật, Xưởng mộc Việt, và OEM. Những thương hiệu này dường như tập trung vào phân khúc phụ kiện thời trang đại chúng, giá cả phải chăng.
- Thương hiệu trang sức uy tín và chất lượng cao (vàng, bạc, đá quý, giá trị cao):
- PNJ: Là nhãn hiệu hàng đầu, chuyên phân phối các sản phẩm vàng, bạc và đá quý có giá trị cao. PNJ có các nhãn hiệu con chiến lược như PNJ Silver (tập trung vào bạc cao cấp, khách hàng trẻ 15-25 tuổi, thu nhập thấp đến trung bình) và STYLE By PNJ (nhắm đến giới trẻ với các mẫu trẻ trung, hiện đại, cá tính). PNJ chiếm đến 25% thị phần đá quý tại Việt Nam và sở hữu hệ thống hơn 200 cửa hàng bán lẻ trải dài khắp các tỉnh thành.
- DOJI: Cung cấp sản phẩm ở phân khúc vừa và nhỏ, đáp ứng đa dạng yêu cầu khách hàng. Hệ thống cửa hàng bán lẻ của DOJI lên đến con số 70 tiệm trên toàn quốc.
- SJC: Vàng bạc đá quý Sài Gòn, được biết đến là một trong những thương hiệu lớn và uy tín trong ngành.
- Bảo Tín Minh Châu: Hệ thống cửa hàng cung cấp nhiều mẫu mã đa dạng, được đông đảo khách hàng tin tưởng.
- Các thương hiệu khác được tin cậy và có danh tiếng cao bao gồm Lili Jewelry, Huy Thanh Jewelry, Skymond Luxury, Pandora (thương hiệu bạc nổi tiếng toàn cầu), Lộc Phúc Fine Jewelry, và Valerie (kim cương thiên nhiên).
Thị trường trang sức Việt Nam không chỉ có một loại hình thương hiệu. Có hai nhóm chính: một nhóm tập trung vào phân khúc phụ kiện thời trang giá rẻ, dễ tiếp cận, đáp ứng nhu cầu làm đẹp hàng ngày và thay đổi xu hướng; nhóm còn lại là các thương hiệu truyền thống, uy tín, tập trung vào trang sức vàng, bạc, đá quý có giá trị cao, phục vụ nhu cầu đầu tư, quà tặng và thể hiện đẳng cấp. Các doanh nghiệp cần nhận diện rõ mình thuộc nhóm nào để xây dựng chiến lược sản phẩm, định giá, và marketing phù hợp, tránh cạnh tranh trực tiếp trên cùng một mặt trận.
Bảng 7: Top các thương hiệu trang sức nổi bật và thị phần tại Việt Nam
Kênh bán online trang sức phổ biến
Thương mại điện tử, đặc biệt là Shopee, là kênh bán hàng không thể thiếu và là yếu tố sống còn cho sự tăng trưởng của ngành trang sức tại Việt Nam.
- Sàn thương mại điện tử:
- Shopee: Là nền tảng thương mại điện tử lớn nhất và được nhiều người truy cập nhất tại Việt Nam. Shopee có nhiều ưu điểm vượt trội như dễ dàng tạo gian hàng miễn phí, quy định chính sách rõ ràng, giải quyết khiếu nại nhanh chóng và hàng chục chương trình marketing mỗi ngày giúp sản phẩm tiếp cận nhiều tệp khách hàng hơn. Nhiều shop trang sức uy tín trên Shopee có lượt theo dõi và đánh giá rất cao, cho thấy hiệu quả kinh doanh trên nền tảng này: TleeJewelry (1.5M lượt theo dõi, 4.9*), LAMY (1.4M lượt theo dõi, 4.9*), Viễn Chí Bảo (604.3k lượt theo dõi, 4.9*), KYDOPAL Jewelry (447.4k lượt theo dõi, 5.0*), Bảo Ngọc Jewelry (167k lượt theo dõi, 4.9*), Phuc Minh Jewelry (33.3k lượt theo dõi, 4.9*), Tien Jewelry (9.7k lượt theo dõi, 4.9*). Ngay cả các thương hiệu lớn như PNJ cũng đã có gian hàng chính hãng trên Shopee (PNJ Official) , cho thấy sự dịch chuyển sang kênh online của cả các “ông lớn” trong ngành.
- Ngoài Shopee, các sàn thương mại điện tử khác như Lazada, Tiki, và Sendo cũng là kênh bán hàng online uy tín và phổ biến tại Việt Nam, đóng góp vào sự đa dạng của kênh phân phối trực tuyến.
- Mạng xã hội và các kênh khác:
- Facebook và Instagram: Là các kênh bán hàng online uy tín và phổ biến, đặc biệt hiệu quả cho các mặt hàng thời trang và phụ kiện nhờ khả năng hiển thị hình ảnh hấp dẫn và tương tác trực tiếp với khách hàng.
- Chợ Tốt: Một nền tảng rao vặt online cũng được liệt kê là kênh bán hàng uy tín.
- Các website thương hiệu riêng (như Vua Hàng Hiệu, Valerie, KaT Jewelry) cũng là kênh phân phối quan trọng, giúp các thương hiệu xây dựng hình ảnh và trải nghiệm mua sắm độc đáo, đồng thời kiểm soát hoàn toàn thương hiệu và dữ liệu khách hàng.
Sự phổ biến và hiệu quả của Shopee cho thấy đây không chỉ là một kênh bán hàng bổ trợ mà là một trụ cột chiến lược cho các doanh nghiệp trang sức tại Việt Nam. Để thành công và duy trì lợi thế cạnh tranh, các thương hiệu cần đầu tư mạnh vào việc tối ưu hóa gian hàng trên Shopee (từ hình ảnh sản phẩm chất lượng cao, mô tả chi tiết, đến dịch vụ khách hàng và chính sách bảo hành), xây dựng uy tín thông qua đánh giá và lượt theo dõi, và liên tục cập nhật các chương trình khuyến mãi. Việc mở rộng sang các sàn khác như Lazada, Tiki và tận dụng mạng xã hội (Facebook, Instagram) để quảng bá và tương tác trực tiếp với khách hàng cũng là yếu tố then chốt để xây dựng hệ sinh thái bán hàng đa kênh vững chắc.
Bảng 8: Các kênh bán online trang sức phổ biến tại Việt Nam và đặc điểm
V. XU HƯỚNG THỊ TRƯỜNG VÀ TRIỂN VỌNG
Thị trường trang sức Việt Nam không ngừng biến đổi, với các xu hướng mới nổi định hình sở thích của người tiêu dùng và mở ra những cơ hội phát triển mới.
Các xu hướng thiết kế và tiêu dùng nổi bật (2025)
- Trang sức tối giản (“Less is More”): Xu hướng này tiếp tục là chủ đạo, với thiết kế đơn giản nhưng tinh tế, đường nét gọn gàng. Trang sức tối giản dễ dàng phối hợp với nhiều trang phục và tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của người đeo, trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều tín đồ thời trang.
- Trang sức cá nhân hóa: Xu hướng này tiếp tục thu hút những người muốn khẳng định cá tính và câu chuyện riêng của mình. Sự phát triển của công nghệ khắc laser và in 3D giúp việc tạo ra các mẫu thiết kế độc bản trở nên dễ dàng và chính xác hơn bao giờ hết, đáp ứng nhu cầu về sự độc đáo và riêng biệt.
- Phong cách Layering (Tầng lớp tinh tế): Xu hướng này liên quan đến việc kết hợp nhiều món trang sức cùng lúc để tạo hiệu ứng ấn tượng và thể hiện sự linh hoạt trong phong cách. Ví dụ như kết hợp nhiều dây chuyền với độ dài khác nhau hoặc đeo nhiều nhẫn trên cùng một bàn tay, cho phép người đeo biến tấu trang sức theo tâm trạng, sự kiện hoặc phong cách riêng.
- Trang sức gắn đá: Mặc dù là xu hướng vượt thời gian, năm 2025 dự kiến sẽ chứng kiến sự bùng nổ của các thiết kế sử dụng đá màu sắc, từ đá quý tự nhiên đến đá tổng hợp. Đặc biệt, gam màu nâu mocha – màu sắc chủ đạo của năm 2025 – sẽ được áp dụng rộng rãi, mang lại cảm giác ấm áp và thanh lịch, đồng thời làm nổi bật trang phục và thể hiện sự sang trọng, đẳng cấp.
- Trang sức là khoản đầu tư: Người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng xem trang sức vàng như một cách để duy trì giá trị tài sản và đầu tư có tính toán. Điều này cho thấy sự thay đổi trong quan niệm về trang sức, không chỉ là phụ kiện làm đẹp mà còn là một hình thức tích trữ tài sản.
- Xu hướng bền vững và “vàng tái chế”: Các thảo luận liên quan cho thấy sự quan tâm đến “vàng tái chế” và “trang sức ngọc trai trong kỷ nguyên bền vững”. Điều này phản ánh xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm và ý thức về môi trường ngày càng tăng trong xã hội, tạo ra một phân khúc thị trường mới cho các sản phẩm trang sức thân thiện với môi trường.
- Xóa nhòa giới tính trong ngành đồng hồ và trang sức: Một xu hướng mới nổi, cho thấy sự thay đổi trong quan niệm về trang sức, không còn bị giới hạn bởi định kiến giới tính truyền thống. Điều này mở ra cơ hội cho các thiết kế đa năng, phù hợp với mọi giới tính.
Triển vọng thị trường trong tương lai
Thị trường trang sức Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng ổn định với CAGR 4,39% đến năm 2026. Sự tăng trưởng này sẽ được thúc đẩy bởi:
- Tầng lớp trung lưu đang phát triển: Với thu nhập ổn định và khả năng chi tiêu cao hơn, tầng lớp trung lưu là nhóm khách hàng chính yếu cho các sản phẩm phụ kiện thời trang.
- Giới trẻ năng động: Đặc biệt là những người trong độ tuổi 18-35, họ thường xuyên theo đuổi các xu hướng thời trang mới và sẵn sàng chi tiêu cho việc cập nhật phong cách.
- Sự phát triển của thương mại điện tử: Kênh online sẽ tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng, giúp các thương hiệu tiếp cận khách hàng rộng rãi hơn và tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Nhu cầu cá nhân hóa và thể hiện bản thân: Các xu hướng thiết kế như tối giản, cá nhân hóa, và layering sẽ tiếp tục định hình thị hiếu, khuyến khích các thương hiệu đổi mới và sáng tạo.
- Quan niệm về trang sức như tài sản: Với sự biến động của kinh tế, vàng và trang sức có giá trị sẽ tiếp tục được xem là kênh đầu tư an toàn, đặc biệt thu hút giới trẻ.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Thị trường trang sức Việt Nam là một thị trường năng động và đầy tiềm năng, được thúc đẩy bởi sự tăng trưởng kinh tế, sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và giới trẻ, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử. Sự ưu thế của trang sức không cao cấp và sự thống trị của các thương hiệu nội địa là những đặc điểm cấu trúc quan trọng, cho thấy thị trường đang hướng tới sự đa dạng, cá nhân hóa và tính ứng dụng trong thời trang hàng ngày.
Để thành công trong bối cảnh thị trường này, các doanh nghiệp cần xem xét các khuyến nghị chiến lược sau:
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm theo phân khúc giá và mục đích: Do thị trường có tính lưỡng cực về giá (từ phụ kiện giá rẻ đến trang sức cao cấp), các doanh nghiệp nên phát triển các dòng sản phẩm riêng biệt. Cần có các bộ sưu tập trang sức thời trang, giá cả phải chăng để thu hút giới trẻ và đáp ứng nhu cầu thay đổi xu hướng, đồng thời duy trì và phát triển các sản phẩm vàng, đá quý có giá trị đầu tư hoặc biểu tượng cho phân khúc khách hàng cao cấp và trung niên.
- Tăng cường cá nhân hóa và kể chuyện thương hiệu: Với động cơ mua hàng mạnh mẽ là thể hiện cá tính và gu thẩm mỹ, các dịch vụ cá nhân hóa (khắc tên, thiết kế riêng) và việc kể câu chuyện đằng sau mỗi món trang sức sẽ tạo ra giá trị cảm xúc vượt trội. Các thương hiệu nên tận dụng công nghệ mới như khắc laser và in 3D để dễ dàng hiện thực hóa các thiết kế độc bản.
- Đầu tư mạnh vào kênh bán hàng trực tuyến, đặc biệt là Shopee: Thương mại điện tử không chỉ là một kênh bổ trợ mà là một trụ cột chiến lược. Các doanh nghiệp cần tối ưu hóa gian hàng trên Shopee (hình ảnh, mô tả, dịch vụ khách hàng, chính sách bảo hành), xây dựng uy tín thông qua đánh giá và lượt theo dõi. Đồng thời, mở rộng sự hiện diện trên các sàn khác như Lazada, Tiki và tận dụng các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram để quảng bá và tương tác trực tiếp với khách hàng.
- Xây dựng chiến lược marketing linh hoạt theo mùa và phân khúc: Phân biệt rõ ràng giữa chiến dịch cho trang sức đầu tư (vàng) và trang sức thời trang. Đối với vàng, tập trung vào các dịp lễ hội truyền thống như Vía Thần Tài, nhấn mạnh yếu tố may mắn và giá trị tích trữ. Đối với trang sức thời trang, tận dụng các mùa sale lớn (Black Friday, End of Season Sale) và các ngày lễ tặng quà (8/3, 20/10, Tết, Giáng sinh) để thúc đẩy doanh số thông qua các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và cập nhật xu hướng.
- Nắm bắt xu hướng bền vững và đa dạng giới tính: Khám phá và phát triển các sản phẩm sử dụng vật liệu bền vững (như vàng tái chế, ngọc trai bền vững) để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng có ý thức môi trường. Đồng thời, cân nhắc các thiết kế trang sức xóa nhòa giới tính để mở rộng đối tượng khách hàng.
Bằng cách tập trung vào những lĩnh vực này, các doanh nghiệp có thể không chỉ đáp ứng mà còn định hình thị hiếu của người tiêu dùng Việt Nam, từ đó củng cố vị thế và đạt được tăng trưởng bền vững trong thị trường trang sức đầy cạnh tranh này.
Nguyễn Thọ
Ver2Solution Research
Trong Nước
Tổng hợp tin thị trường mua sắm online 9 tháng đầu năm 2026
Thị trường mua sắm trực tuyến (thương mại điện tử – TMĐT) tại Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026 tiếp tục chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ cả về quy mô doanh thu lẫn sự dịch chuyển sâu sắc trong hành vi tiêu dùng và cấu trúc thị trường.
Ver2Solution tổng hợp phân tích toàn cảnh thị trường dựa trên các báo cáo dữ liệu mới nhất (từ các đơn vị nghiên cứu thị trường như Metric và Tổng cục Thống kê, nhiều báo chí uy tín trong nước…):
Quy mô doanh thu và Tổng quan thị trường
-
Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng: Trong 9 tháng đầu năm 2026, toàn nền kinh tế đạt gần 5.926 nghìn tỷ đồng, tăng 13,4% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy sức mua nội địa vẫn duy trì đà hồi phục tích cực.
-
Doanh số 4 sàn TMĐT lớn (Shopee, TikTok Shop, Lazada, Tiki):
-
Riêng 6 tháng đầu năm 2026, tổng doanh số trên 4 sàn đạt 291,6 nghìn tỷ đồng, tăng trưởng mạnh 44,11% so với cùng kỳ năm 2025.
-
Bước sang quý III/2026, với sự bùng nổ của các chiến dịch tựu trường và các ngày hội mua sắm lớn, đà tăng trưởng tiếp tục duy trì với ước tính doanh số riêng quý III đạt khoảng 146,3 nghìn tỷ đồng (tăng trưởng ổn định so với quý II).
-
Cục diện thị phần và Cuộc đua giữa các sàn
Thị trường TMĐT hiện đang chứng kiến sự phân cực rõ rệt, khi hai ông lớn dẫn đầu thâu tóm gần như toàn bộ thị phần, trong khi các nền tảng còn lại chịu áp lực cạnh tranh khốc liệt.
| Nền tảng sàn | Thị phần ước tính | Tình hình hoạt động nổi bật |
| Shopee | 54,5% | Tiếp tục giữ vị trí số 1 thị trường với mức tăng trưởng doanh thu khoảng 15% so với cùng kỳ. GMV (Tổng giá trị giao dịch) bình quân của một nhà bán hàng trên Shopee đạt 831,7 triệu đồng (tăng 44%). |
| TikTok Shop | 43,4% | Vị trí thứ 2 nhưng bám đuổi rất sát sao (tăng từ mức 42% năm trước). Doanh thu ghi nhận mức tăng trưởng vượt trội 27%, nhờ thế mạnh tuyệt đối về Livestream và Shoppertainment. GMV bình quân mỗi shop đạt 532,7 triệu đồng (tăng 65%). |
| Lazada & Tiki | ~2% tổng thị phần | Chịu nhiều sức ép; Lazada ghi nhận giá trị giao dịch giảm khoảng 23%, trong khi Tiki có tín hiệu phục hồi nhẹ về giá trị giao dịch (tăng 33% nhưng quy mô tổng nhỏ hơn đáng kể). |
Ngành hàng chủ lực
Các nhóm hàng đóng vai trò “đầu tàu” dẫn dắt doanh số mua sắm trực tuyến trong 9 tháng qua bao gồm:
-
Thời trang & Phụ kiện: Luôn đứng đầu về sản lượng tiêu thụ và số lượng đơn hàng phát sinh nhờ tính đa dạng mẫu mã và tần suất mua sắm cao của người dùng trẻ.
-
Hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) & Mỹ phẩm / Chăm sóc cá nhân: Chiếm tỷ trọng lớn về số lượng giao dịch thường nhật. Các sản phẩm làm đẹp, chăm sóc da cá nhân tiếp tục bùng nổ mạnh mẽ trên các phiên livestream của TikTok Shop.
-
Nhà cửa đời sống & Đồ gia dụng thông minh: Ghi nhận mức giá trị giỏ hàng trung bình cao hơn, đóng góp đáng kể vào tổng doanh thu toàn ngành.
Các xu hướng tiêu dùng và nhà bán hàng nổi bật
-
Người mua sẵn sàng chi trả cao hơn: Mặc dù các phân khúc giá rẻ (dưới 200.000 đồng) vẫn chiếm khoảng 46% doanh số, tâm lý người tiêu dùng đã dịch chuyển theo hướng ưu tiên chất lượng, độ bền và thương hiệu uy tín thay vì chỉ săn hàng siêu rẻ.
-
Sự thanh lọc mạnh mẽ của nhà bán hàng (Chuyên nghiệp hóa):
-
Số lượng shop nhỏ lẻ có phát sinh doanh số giảm khoảng 27%, và các gian hàng Mall cũng giảm khoảng 25% do các nền tảng siết chặt tiêu chuẩn vận hành và chính sách kiểm duyệt.
-
Tuy nhiên, doanh thu bình quân trên mỗi nhà bán hàng hoạt động lại tăng vọt (Shopee tăng 44%, TikTok Shop tăng 65%). Điều này chứng minh thị trường đang thuộc về các nhà bán hàng chuyên nghiệp, có đầu tư bài bản về hình ảnh, data và dịch vụ khách hàng.
-
-
Gian hàng chính hãng (Mall) lên ngôi: Doanh thu từ các gian hàng Mall tăng trưởng tới 54% dù số lượng shop giảm, phản ánh xu hướng dịch chuyển niềm tin của người tiêu dùng sang hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, chính hãng.
-
Hàng ngoại giá rẻ hạ nhiệt: Hàng hóa nhập khẩu trực tiếp từ người bán nước ngoài trên các sàn có dấu hiệu chững lại và suy giảm do sự cạnh tranh gắt gao từ nội địa cũng như các rào cản về logistics và chi phí vận chuyển.
Quý 4 luôn là mùa vàng (Peak Season) của thị trường thương mại điện tử (TMĐT) nhờ chuỗi sự kiện siêu mua sắm liên hoàn (10/10, 11/11, 12/12, Black Friday, Giáng sinh và chuẩn bị Tết Nguyên Đán). Năm 2026, thị trường ghi nhận sự tăng trưởng đi kèm sự chuyên nghiệp hóa mạnh mẽ từ cả người tiêu dùng lẫn các quy định pháp lý mới. Phân tích Triển vọng Thị trường TMĐT Quý 4/2026
1. Bứt phá quy mô doanh số
-
Sức mua đạt đỉnh: Dựa trên đà tăng trưởng 9 tháng đầu năm (doanh số 4 sàn lớn đạt hơn 430.000 tỷ đồng), Quý 4 dự báo sẽ đóng góp 35% – 40% tổng doanh thu cả năm, ước tính đạt mức bùng nổ vượt 160.000 – 180.000 tỷ đồng.
-
Đẩy mạnh tâm lý săn deal tích trữ: Người tiêu dùng tập trung ngân sách cuối năm cho các mặt hàng giá trị cao (Điện tử, Gia dụng) và các sản phẩm tiêu dùng/thời trang phục vụ lễ tết.
2. Sự phân hóa thị phần và kênh bán
-
Thế chân kiềng Shopee – TikTok Shop: Shopee nắm giữ lợi thế tìm kiếm/chủ động mua (Intent-based); TikTok Shop áp đảo ở mảng khám phá/bắt trend qua Livestream & Video ngắn (Discovery-based). Cả hai tiếp tục chiếm trên 97% thị phần.
-
Shoppertainment (Giải trí kết hợp Mua sắm) làm chủ cuộc chơi: Các phiên Mega Live kéo dài hàng chục tiếng với sự tham gia của KOC/KOL tiếp tục là “cỗ máy chốt đơn” chính trong các ngày Siêu Sale.
3. Tác động từ Khung pháp lý mới
-
Luật TMĐT số 122/2025/QH15 & Nghị định 248/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ giữa năm 2026) siết chặt hơn về kiểm duyệt hóa đơn, nguồn gốc xuất xứ và quy định livestream. Điều này giúp tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh nhưng loại bỏ dần các nhà bán hàng tự phát, kinh doanh hàng không rõ nguồn gốc.
Ngành hàng Trọng điểm Bùng nổ trong Quý 4
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DỰ BÁO NHÓM NGÀNH HÀNG TĂNG TRƯỞNG │
├───────────────────┬────────────────────────────────────────────────────┤
│ Ngành hàng │ Động lực tăng trưởng Quý 4 │
├───────────────────┼────────────────────────────────────────────────────┤
│ Thời trang & Mỹ phẩm│ Nhu cầu tiệc tùng, lễ hội, làm đẹp đón Tết │
│ Điện tử & Gia dụng│ Săn sale giảm sâu, đổi mới thiết bị gia đình │
│ FMCG & Thực phẩm │ Mua sắm biếu tặng, tích trữ thực phẩm dịp Tết │
│ Nhà cửa & Đời sống│ Dọn dẹp, trang trí nhà cửa cuối năm │
└───────────────────┴────────────────────────────────────────────────────┘
-
Thời trang & Chăm sóc cá nhân (Beauty & Fashion): Nhóm ngành có tần suất mua lại cao nhất. Quý 4 là thời điểm các bộ sưu tập Thu – Đông, trang phục Lễ/Tết và bộ quà tặng mỹ phẩm đạt đỉnh doanh số.
-
Thiết bị điện tử & Gia dụng thông minh: Doanh số tăng mạnh về giá trị đơn hàng (AOV) nhờ các chương trình hỗ trợ trả góp (BNPL), giảm giá sâu từ hãng trong các đợt 11/11 và Black Friday.
-
Thực phẩm, Đồ uống & Quà tặng (FMCG): Tăng trưởng dần từ tháng 11 và bùng nổ cực đại vào tháng 12 & tháng 1 chuẩn bị cho Tết Nguyên Đán.
Chiến lược Kinh doanh Thực chiến cho Nhà bán hàng
Để bứt phá doanh số và tối ưu lợi nhuận trong mùa cao điểm cuối năm, nhà bán hàng cần triển khai chiến lược toàn diện theo 4 trụ cột chính:
1. Chiến lược Sản phẩm & Băng chuyền Tồn kho (Inventory)
-
Phân loại danh mục rõ ràng:
-
Sản phẩm phễu (Mồi kéo traffic): Giá cạnh tranh, dễ chốt đơn để tăng xếp hạng shop.
-
Sản phẩm Hero (Chủ lực doanh số): Đẩy mạnh tồn kho từ sớm, tập trung chạy quảng cáo và lên deal sàn.
-
Sản phẩm Combo/Gift-set: Đóng gói dạng quà tặng cuối năm để tăng Giá trị trung bình đơn hàng (AOV).
-
-
Dự báo tồn kho chính xác: Sử dụng dữ liệu bán hàng 3 tháng gần nhất kết hợp hệ số tăng trưởng mùa vụ (thường x2 đến x3 ngày thường) để đặt hàng sản xuất/nhập kho trước ít nhất 30–45 ngày, tránh đứt gãy logistics sát Tết.
2. Tối ưu Chiến dịch Quảng cáo & Marketing (Traffic & Conversion)
-
Kế hoạch Marketing 3 giai đoạn cho Mega Sale:
-
Warm-up (7–10 ngày trước sale): Đăng video teaser, cho người dùng thêm hàng vào giỏ (Add-to-cart), phát voucher đặt trước.
-
D-Day (1–3 ngày chính sale): Dồn 70% ngân sách Ads, phủ sóng Livestream liên tục các khung giờ vàng (0h, 12h, 20h).
-
Teardown (2–3 ngày sau sale): Chạy bám đuổi (Remarketing) nhóm khách bỏ giỏ hàng, tung deal “Cảm ơn”.
-
-
Đa dạng hóa điểm chạm: Kết hợp quảng cáo nội sàn (Shopee Ads, TikTok Shop Ads) với kéo traffic ngoại sàn từ Facebook/Reels/Shorts về shop.
3. Đẩy mạnh Vận hành Livestream & Short-video
-
Xây dựng kịch bản Mega Live: Chuẩn bị sẵn danh sách deal sốc theo từng mốc lịch trình (Deal 1k/9k theo giờ, Flash Sale độc quyền).
-
Hợp tác Affiliate/KOC hiệu quả: Booking dàn KOC/Influencer phủ rộng review sản phẩm từ tháng 10 để tạo sóng nhận diện trước các ngày hội lớn.
4. Quản trị Vận hành, Tài chính & Trải nghiệm Khách hàng
-
Tối ưu chuẩn hóa dữ liệu & Hóa đơn: Đảm bảo toàn bộ hàng hóa có đủ chứng từ, chuẩn hóa mã ngành hàng và thuế theo các quy định mới.
-
Kiểm soát Biên lợi nhuận thực tế: Tính toán kỹ các khoản chi phí phát sinh mùa cao điểm: Phí sàn (Phí thanh toán, phí cố định, phí dịch vụ) + Chi phí Logistics/Đóng gói + Chi phí Ads + Tỷ lệ hoàn hủy. Tránh tình trạng “Doanh số cao nhưng lỗ thực tế”.
-
Chuẩn bị nhân lực đóng gói & CSKH:Tăng cường nhân sự ca đêm cho khâu đóng gói trong vòng 24–48h sau Mega Sale để giữ tỷ lệ giao hàng đúng hạn, tránh bị phạt chỉ số vận hành.
Livestream
Tiểu thương Hạ Long livestream bán hàng tại khu vực đặc biệt
Một khu vực rộng 150m2 được bố trí ngay tại chợ Hạ Long giúp những tiểu thương – vốn quen với cách bán hàng truyền thống từng bước làm quen với livestream, quay video, chốt đơn, qua đó đưa đặc sản Quảng Ninh lên các kênh bán hàng trực tuyến.
Khoảng 20h, khi nhiều gian hàng tại chợ truyền thống đã đóng cửa, một “ca bán hàng” khác lại bắt đầu. Tại gian hàng trải nghiệm chuyển đổi số rộng khoảng 150m2, các tiểu thương tập trung, chuẩn bị sản phẩm, thiết bị và cùng nhau livestream trên nền tảng số.
Đèn và thiết bị phục vụ livestream được Trung tâm hỗ trợ chuyển đổi số chợ Hạ Long 1, TP Quảng Ninh cung cấp, các tiểu thương chia nhau thực hiện những phiên phát trực tiếp trên trang của trung tâm hoặc các tài khoản mạng xã hội cá nhân để quảng bá sản phẩm.
Trước đây, chợ truyền thống thường đến khoảng 18h là đóng cửa. Nay, sau khi nghỉ ngơi, ăn cơm, nhiều tiểu thương bắt đầu “ca làm việc” thứ hai vào buổi tối, tập trung cho hoạt động bán hàng trực tuyến.

Theo trung tâm, đến nay, khoảng 80% hoạt động kinh doanh của các tiểu thương tham gia mô hình đã kết hợp với hình thức trực tuyến. Giai đoạn đầu, trung tâm tổ chức hỗ trợ livestream đến khoảng 22h và dự kiến mở rộng thời gian hoạt động đến 24h.
Việc đưa hàng hóa lên các nền tảng số giúp tiểu thương mở rộng tệp khách hàng, tiếp cận người mua ngoài địa bàn và tạo thêm một kênh bán hàng bên cạnh chợ truyền thống.
Một trong những trở ngại ban đầu của mô hình là việc nhiều tiểu thương chưa quen với công nghệ và cách bán hàng trực tuyến. Nhiều người đã có hàng chục năm buôn bán tại chợ nhưng chưa từng đứng trước máy quay để giới thiệu sản phẩm hay trực tiếp chốt đơn trên môi trường số.

Tuy nhiên, việc lựa chọn những tiểu thương lớn tuổi tham gia mô hình cũng được xem là cách tạo động lực cho cộng đồng tiểu thương. Khi những người ít có lợi thế về công nghệ có thể làm được, sẽ tạo niềm tin để những hộ kinh doanh khác thử sức.
Câu chuyện của chị Vũ Cẩm Lê (42 tuổi) là một ví dụ. Gia đình chị có gần 20 năm làm chả mực, nghề được truyền từ thế hệ bố mẹ đến các con. Là thế hệ tiếp nối, ở tuổi 42, chị Lê thừa nhận từng khá ngại khi tiếp cận một phương thức kinh doanh mới.
Với chị Lê, khó khăn lớn nhất ban đầu là làm sao nói chuyện tự nhiên trước camera. Không được đào tạo bài bản về kỹ năng nói trước máy quay, chị và nhiều tiểu thương khác lo lắng không biết nói thế nào để vừa tự nhiên, vừa truyền tải được câu chuyện sản phẩm tới khách hàng.


Nhưng chỉ sau khoảng một tháng, sự e dè dần biến mất. Trước ống kính, chị tự tin hơn, câu chuyện về sản phẩm cũng trở nên trôi chảy hơn.
“Trước đây, tôi chủ yếu bán theo cách truyền thống, gần như không có hoạt động truyền thông. Khi tham gia chuyển đổi số, doanh số trực tuyến chưa tăng rõ rệt ngay lập tức, nhưng thương hiệu đã được nhiều người biết đến hơn và nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng”, chị Lê nói.
Còn theo bà Tạ Thị Nga (SN 1963, bán hải sản khô, chả nem hải sản ở chợ Hạ Long 1), mỗi phiên livestream vào buổi tối là lại mang đến một trải nghiệm mới.
Tại đây, bà vừa trực tiếp gói nem hải sản, vừa kể cho người xem những câu chuyện, kỷ niệm thời thơ ấu gắn với mảnh đất Hạ Long. Cách làm này không chỉ giúp sản phẩm trở nên gần gũi hơn mà còn góp phần thu hút, giữ chân khách hàng bên cạnh việc giới thiệu và chốt đơn.


Theo ông Trần Thành Trung, Giám đốc Trung tâm hỗ trợ chuyển đổi số chợ Hạ Long 1, sau một thời gian hoạt động, fanpage của trung tâm đã có hơn 16.000 lượt theo dõi và thu hút hơn 10 triệu lượt xem. Những con số này cho thấy dư địa rất lớn của việc đưa hoạt động kinh doanh tại chợ truyền thống lên môi trường số.
Trung tâm dự kiến tiếp tục ứng dụng chatbot, AI để trả lời, tư vấn khách hàng; đồng thời liên kết với các doanh nghiệp lữ hành, doanh nghiệp du lịch để xây dựng hệ thống điểm tham quan, điểm giới thiệu sản phẩm và quảng bá du lịch Quảng Ninh trên nền tảng số.
“Mô hình được triển khai từ ngày 30/6, với mục tiêu mở rộng cách làm sang các chợ khác trên địa bàn thành phố, đồng thời từng bước số hóa các tiểu thương trong toàn chợ Hạ Long”, ông Trung cho biết.


Ver2Solution theo Vietnamnet
Trong Nước
Phủ 98% hộ gia đình Việt, Masan Consumer đón đầu chu kỳ tiêu dùng mới
Với các thương hiệu hiện diện tại khoảng 98% hộ gia đình, Masan Consumer (mã MCH) sở hữu vị thế đáng chú ý trước sự chuyển dịch của thị trường tiêu dùng Việt Nam.
Cấu trúc giống Ấn Độ, quỹ đạo tiêu dùng tương đồng Trung Quốc
Việt Nam đang nằm trong nhóm nền kinh tế tăng trưởng nhanh tại châu Á. Theo dữ liệu Fitch và NIQ, GDP thực của Việt Nam tăng 8,2% trong nửa đầu năm 2026. Tăng trưởng hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) cũng cải thiện từ 1,9% trong quý IV/2025 lên 4,8% trong quý II/2026.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ là tốc độ tăng trưởng, mà còn là cấu trúc của thị trường tiêu dùng đang thay đổi như thế nào.
Xét về hệ thống bán lẻ, Việt Nam có nhiều nét tương đồng với Ấn Độ. Khoảng 85% giá trị bán lẻ hàng tiêu dùng qua cửa hàng tại Việt Nam vẫn đến từ kênh truyền thống (GT), so với khoảng 90-95% tại Ấn Độ. Tại Trung Quốc, tỷ lệ này đã giảm xuống khoảng 30-35%.
Trong một thị trường còn phân mảnh, khả năng đưa sản phẩm đến hàng trăm nghìn cửa hàng nhỏ lẻ trên toàn quốc trở thành một lợi thế khó xây dựng trong thời gian ngắn.
Ở một góc nhìn khác, dữ liệu Euromonitor trên 14 thị trường châu Á – Thái Bình Dương cho thấy Việt Nam hiện ở giai đoạn tương đương Trung Quốc khoảng một thập kỷ trước trên hành trình phát triển tiêu dùng.
Theo phân tích của MCH, chi tiêu FMCG bình quân đầu người tại Việt Nam còn dư địa tăng khoảng 2-3 lần khi thu nhập tiếp tục cải thiện. Sự thay đổi về thu nhập, nhu cầu và cấu trúc bán lẻ đang mở ra những không gian tăng trưởng mới cho thị trường tiêu dùng Việt Nam.
Phần tăng thêm không nhất thiết chỉ đến từ việc người tiêu dùng mua nhiều hơn bởi khi sức mua nâng lên, nhu cầu có thể dịch chuyển sang sản phẩm có giá trị cao hơn, tiện lợi hơn, tiêu dùng ngoài gia đình, cũng như những sản phẩm phục vụ sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
Vì vậy, Việt Nam đang có sự kết hợp của một hệ thống bán lẻ còn phân mảnh tương tự Ấn Độ, trong khi thu nhập và nhu cầu tiêu dùng đang tiến tới những giai đoạn phát triển cao hơn.
Khi độ phủ đã lớn, tăng trưởng đến từ đâu?
Trong bối cảnh đó, MCH đã xây dựng được mức độ hiện diện lớn trên thị trường. Các thương hiệu của doanh nghiệp hiện diện tại khoảng 98% hộ gia đình Việt Nam. MCH nằm trong top 3 về thị phần tại 9/12 ngành hàng tham gia và sở hữu 5 “Thương hiệu mạnh” có doanh thu trên 100 triệu USD mỗi năm. Năm 2025, doanh nghiệp đạt khoảng 1,2 tỷ USD doanh thu và 268 triệu USD EBIT.
Với độ phủ này, dư địa tăng trưởng ngày càng gắn với khả năng tạo thêm giá trị từ tập người tiêu dùng hiện hữu.
Một hướng đi là cao cấp hóa các ngành hàng cốt lõi. CHIN-SU được phát triển theo hướng nâng cấp giá trị trong ngành gia vị, trong khi Omachi tập trung vào phân khúc cao cấp của thực phẩm tiện lợi và đổi mới sản phẩm, dẫn dắt các xu hướng tiêu dùng. Các thương hiệu mạnh hiện đóng góp khoảng 70% doanh thu và 80% lợi nhuận gộp của MCH.
Song song đó, doanh nghiệp đang mở rộng sang những không gian tiêu dùng mới, từ đồ uống đến chăm sóc gia đình và cá nhân. Kết quả quý II phần nào phản ánh các động lực này: doanh thu MCH tăng 14,2% so với cùng kỳ, chủ yếu được dẫn dắt bởi sản lượng; đồ uống đóng chai tăng 20,3%, chăm sóc gia đình và cá nhân tăng 59,6%, trong khi kinh doanh quốc tế tăng 26,9%.
Như vậy, khi nhu cầu của người Việt thay đổi, cơ hội của MCH chuyển từ đáp ứng những nhu cầu tiêu dùng cơ bản sang phục vụ nhiều nhu cầu hơn và ở những phân khúc giá trị cao hơn.
Từ mở rộng độ phủ đến khai thác chiều sâu
Khả năng nắm bắt cơ hội này không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu và sản phẩm. Trong một thị trường mà kênh truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng lớn, năng lực phân phối cũng là một lợi thế quan trọng.
MCH hiện có khoảng 3.500 nhân viên bán hàng và 200 nhà phân phối độc quyền, với thời gian hợp tác trung bình 17 năm. Mạng lưới được xây dựng qua nhiều năm giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm tới một hệ thống điểm bán rộng lớn và còn phân mảnh trên toàn quốc.
Sau nhiều năm mở rộng độ phủ, trọng tâm của MCH đang chuyển sang gia tăng hiệu quả trên các điểm bán hiện hữu. Thông qua Retail Supreme, doanh nghiệp hướng tới số hóa kênh truyền thống và tăng số sản phẩm, ngành hàng tại mỗi điểm bán. Đến quý II, MCH có khoảng 540.000 điểm bán hoạt động, với trung bình khoảng 5,7 sản phẩm (SKU) trên mỗi điểm bán.
Đây cũng là cách MCH mở rộng dư địa tăng trưởng trên chính nền tảng đã xây dựng. Khi nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng đa dạng và nâng cấp, cùng một mạng lưới có thể đưa nhiều sản phẩm và ngành hàng có giá trị cao hơn tới thị trường.
Trong giai đoạn 2017-2026, doanh thu MCH tăng trưởng bình quân khoảng 11% mỗi năm, trong khi EBIT tăng khoảng 15%. Trong trung hạn, MCH đặt mục tiêu duy trì tăng trưởng EBIT ở mức 10-15% mỗi năm, đồng thời mở rộng dư địa từ thị trường quốc tế, đồ uống và các ngành hàng mới.
Với thương hiệu hiện diện tại khoảng 98% hộ gia đình và mạng lưới phân phối được xây dựng qua nhiều năm, cơ hội của MCH vì vậy không chỉ nằm ở việc tiếp cận thêm người tiêu dùng, mà còn ở khả năng tạo thêm giá trị từ chính tập khách hàng và mạng lưới hiện hữu khi nhu cầu tiêu dùng tiếp tục nâng cấp.
Ver2Solution theo Dân Trí
-
Trong Nước1 năm agoBáo cáo thị trường nước hoa Việt Nam 2023-2025
-
Social2 năm agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (01-09/03/2025)
-
Khởi Nghiệp1 năm agoCách thương hiệu thời trang nội địa vượt “bão” đóng cửa hàng loạt
-
Livestream2 năm agoBí quyết bán hàng livestream doanh thu cao
-
Xu Hướng2 năm agoXu hướng thời trang 2025 khởi động, mở đầu Milan Fashion Week: Gucci là ông lớn nhưng Dsquared2 mới là cái tên chiếm sóng MXH
-
Livestream1 năm agoTài liệu nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm ngẫu hứng của người tiêu dùng
-
Các Nền Tảng MXH2 năm agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (10-16/03/2025)
-
Công Nghệ Phần Mềm1 năm agoỨng dụng lên top vượt ChatGPT

