Trong Nước
Báo cáo thị trường trang sức Việt Nam 2023-2025
Thị trường trang sức Việt Nam đang chứng kiến một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ và ổn định, với doanh thu đạt 1,09 tỷ USD vào năm 2023 và dự kiến sẽ tiếp tục đà tăng trưởng tích cực trong những năm tới. Một đặc điểm nổi bật của thị trường là sự thống trị của phân khúc trang sức không cao cấp, chiếm tới 84% tổng doanh số, cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt trong thị hiếu tiêu dùng sang các sản phẩm thời trang, dễ tiếp cận và mang tính cá nhân hóa. Các doanh nghiệp nội địa hiện đang nắm giữ hơn 90% thị phần, khẳng định sự am hiểu sâu sắc về văn hóa và sở thích của người tiêu dùng Việt.
Khách hàng trẻ, đặc biệt là nhóm tuổi từ 15 đến 34, đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy thị trường, với các động cơ mua hàng đa dạng từ nhu cầu làm đẹp, thể hiện cá tính, đến mục đích đầu tư (đặc biệt là vàng trang sức). Kênh bán hàng trực tuyến, đặc biệt là sàn thương mại điện tử Shopee, ngày càng trở nên quan trọng trong việc tiếp cận và phục vụ khách hàng, tạo ra một môi trường cạnh tranh sôi động giữa các nhà bán lẻ trực tuyến. Thời điểm mua sắm cao điểm được phân hóa rõ rệt: các ngày lễ truyền thống và mang ý nghĩa phong thủy như Ngày Vía Thần Tài thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động mua sắm vàng, trong khi các dịp giảm giá lớn và lễ hội như Black Friday, Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3), và Tết Nguyên Đán là động lực chính cho phân khúc trang sức thời trang. Các xu hướng thiết kế như tối giản, cá nhân hóa, layering (phối nhiều lớp) và gắn đá màu sắc đang định hình thị trường, phản ánh nhu cầu về sự độc đáo và linh hoạt trong phong cách.
Để tối đa hóa tiềm năng thị trường, các doanh nghiệp được khuyến nghị tập trung vào việc phát triển danh mục sản phẩm đa dạng, phù hợp với các phân khúc giá và động cơ mua hàng khác nhau. Đồng thời, cần tăng cường các dịch vụ cá nhân hóa, tối ưu hóa mạnh mẽ kênh bán hàng trực tuyến (đặc biệt là trên Shopee), và xây dựng các chiến lược marketing linh hoạt, nhắm mục tiêu cụ thể theo từng phân khúc khách hàng và thời điểm mua sắm đặc thù.
I. TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG TRANG SỨC VIỆT NAM
Thị trường trang sức Việt Nam đang thể hiện một bức tranh tăng trưởng đầy hứa hẹn, thu hút sự chú ý của cả các nhà đầu tư và người tiêu dùng. Sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch và các xu hướng tiêu dùng mới đang định hình lại ngành công nghiệp này.
Quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng
Theo dữ liệu từ Statista năm 2023, thị trường trang sức Việt Nam đã đạt doanh thu ấn tượng 1,09 tỷ USD. Dự báo cho thấy thị trường sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 4,39% trong giai đoạn 2023-2026. Một nguồn khác cũng dự kiến mức tăng trưởng hàng năm là 5,02% từ năm 2022. Tính trên cơ sở bình quân đầu người, mỗi người dân Việt Nam đã đóng góp 10,89 USD doanh thu vào thị trường trang sức trong năm 2023.
Thị trường đã chứng kiến sự phục hồi đáng kể sau những tác động của đại dịch COVID-19. Doanh thu đã tăng từ 0,82 tỷ USD vào năm 2020 lên 1,02 tỷ USD vào năm 2022, cho thấy khả năng phục hồi và tiềm năng phát triển mạnh mẽ của ngành. Các báo cáo gần đây cũng củng cố nhận định này; ví dụ, PNJ, một trong những doanh nghiệp trang sức hàng đầu tại Việt Nam, đã ghi nhận doanh thu vàng 24K tăng tới 44,1% trong 9 tháng đầu năm 2024, phản ánh rõ nét sự sôi động chung của thị trường. Đáng chú ý, kênh trang sức bán lẻ của PNJ đóng góp tới 69,8% trong cơ cấu doanh thu của công ty trong quý 3 năm 2024, với biên lợi nhuận gộp trung bình đạt 17,5%. Điều này cho thấy phân khúc bán lẻ trang sức đang hoạt động rất hiệu quả và là động lực tăng trưởng chính.
Cơ cấu thị trường: Trang sức không cao cấp và thị phần doanh nghiệp Việt Nam
Một đặc điểm nổi bật của thị trường trang sức Việt Nam là sự ưu thế rõ rệt của phân khúc trang sức không cao cấp (Non-luxury). Ước tính, phân khúc này chiếm tới 84% tổng doanh số bán hàng vào năm 2023. Điều này cho thấy nhu cầu lớn đối với các sản phẩm trang sức thời trang, có giá cả phải chăng và dễ dàng tiếp cận, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại.
Thị trường trang sức Việt Nam hiện nay chủ yếu do các doanh nghiệp nội địa thống trị, chiếm hơn 90% thị phần. Các thương hiệu quốc tế như Pandora, Dior, hay Cartier chỉ chiếm phần còn lại. Sự thống trị này không chỉ phản ánh năng lực sản xuất và phân phối vững mạnh của các doanh nghiệp Việt Nam mà còn cho thấy khả năng am hiểu sâu sắc về thị hiếu, văn hóa và phong cách tiêu dùng của người Việt. Các doanh nghiệp trong nước có thể nhanh chóng thích nghi với các xu hướng địa phương và tạo ra các sản phẩm có tính liên kết văn hóa cao. Điều này đặt ra yêu cầu cho các thương hiệu quốc tế muốn thâm nhập hoặc mở rộng tại Việt Nam phải “bản địa hóa” mạnh mẽ hơn trong thiết kế, marketing và chiến lược phân phối để cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ nội địa đã có chỗ đứng vững chắc.
Đáng chú ý, nhu cầu đối với các sản phẩm trang sức thủ công và truyền thống đang có xu hướng tăng cao. Điều này gợi ý về sự quan tâm ngày càng lớn của người tiêu dùng đến yếu tố độc đáo, mang tính cá nhân hoặc văn hóa, bổ sung thêm một khía cạnh quan trọng vào bức tranh thị trường.
Bảng 1: Tổng quan Thị trường Trang sức Việt Nam (2022-2026)
II. PHÂN KHÚC THỊ TRƯỜNG VÀ KHÁCH HÀNG
Việc hiểu rõ các phân khúc giá, sản phẩm và đặc điểm khách hàng là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp trang sức định hình chiến lược kinh doanh hiệu quả tại Việt Nam.
Phân khúc giá phổ biến
Thị trường trang sức Việt Nam cho thấy sự tập trung rõ rệt ở các phân khúc giá thấp và trung bình. Các shop kinh doanh thường bán sản phẩm với mức giá phổ biến từ 100.000 ₫ đến 200.000 ₫. Một phân khúc giá phổ biến khác cũng được ghi nhận là từ 10.000 ₫ đến 50.000 ₫. Trong 12 tháng gần đây, phần lớn khách hàng trên thị trường trang sức Việt Nam thường mua sắm ở mức giá khoảng 100.000 ₫ – 200.000 ₫.
Tuy nhiên, thị trường cũng không thiếu các phân khúc giá cao hơn đáng kể, đặc biệt đối với trang sức bạc từ các shop online uy tín, có thể dao động từ 15.000 VND đến 11.700.000 VND, tùy thuộc vào thương hiệu, chất liệu và độ phức tạp của thiết kế. Điều này cho thấy sự đa dạng về khả năng chi trả của người tiêu dùng. Một khảo sát còn chỉ ra rằng 23% người được hỏi đã từng chi từ 30 triệu VND trở lên cho một sản phẩm trang sức. Trong số này, tỷ lệ chi trả cao nhất thuộc về đá quý (41% người mua chi trên 30 triệu), tiếp theo là vàng bạc (27%) và trang sức nói chung (22%). Điều này khẳng định sự tồn tại của một phân khúc khách hàng sẵn sàng chi trả cao cho các sản phẩm giá trị, cho thấy thị trường có tính lưỡng cực về giá trị, đòi hỏi chiến lược định vị sản phẩm và giá đa dạng. Các doanh nghiệp không thể áp dụng một chiến lược “phù hợp cho tất cả” mà cần phát triển các dòng sản phẩm và chiến lược định giá riêng biệt để phục vụ từng phân khúc. Một mặt là các sản phẩm thời trang, dễ tiếp cận, giá cạnh tranh để thu hút số đông; mặt khác là các sản phẩm cao cấp, độc đáo, có giá trị đầu tư hoặc biểu tượng để đáp ứng nhu cầu của nhóm khách hàng có khả năng chi trả cao hơn.
Bảng 2: Phân khúc giá phổ biến trên thị trường trang sức Việt Nam
Phân khúc sản phẩm
Thị trường trang sức được phân loại thành 5 loại chính: dây chuyền, nhẫn, bông tai, vòng đeo và các loại khác. Trong số này, nhẫn chiếm phân khúc lớn nhất vào năm 2022, với 33,7% thị trường, và dự kiến sẽ duy trì vị trí dẫn đầu, chiếm 34,5% thị phần vào năm 2030. Vị thế dẫn đầu của nhẫn cho thấy đây là một sản phẩm có nhu cầu cao và đa dạng mục đích sử dụng, từ nhẫn cưới, nhẫn đính hôn đến nhẫn thời trang, nhẫn phong thủy. Để tối đa hóa tiềm năng của phân khúc này, các nhà cung cấp cần tập trung vào việc đa dạng hóa thiết kế nhẫn, đáp ứng các xu hướng như cá nhân hóa, tối giản, và gắn đá , cũng như các yêu cầu về ý nghĩa phong thủy hoặc biểu tượng, để thu hút các nhóm khách hàng khác nhau và duy trì sự hấp dẫn.
Bảng 3: Tỷ trọng các loại sản phẩm trang sức chính (2022-2030)
Phân khúc khách hàng theo độ tuổi
Phân tích tâm lý và hành vi mua sắm theo độ tuổi giúp các doanh nghiệp định hình chiến lược tiếp thị mục tiêu:
- Thanh niên (18 – 34 tuổi): Đây là độ tuổi có tính độc lập cao trong tiêu dùng, với mong muốn mạnh mẽ được thể hiện “chất riêng” và lựa chọn sản phẩm/dịch vụ độc đáo phản ánh cá tính và lối sống riêng của bản thân. PNJ Silver, một nhãn hiệu của PNJ, đã đặc biệt nhắm đến khách hàng trẻ trong độ tuổi 15-25, những người yêu thích trang sức thời trang với thu nhập từ thấp đến trung bình. Nhóm tuổi này cũng là đối tượng tiêu dùng vàng chính (18-24 tuổi) , cho thấy họ không chỉ mua trang sức vì mục đích làm đẹp mà còn xem vàng trang sức như một khoản đầu tư để duy trì giá trị.
- Trung niên (35 – 55 tuổi): Nhóm khách hàng này đa phần đã lập gia đình, do đó họ không chỉ mua cho bản thân mà còn cho cả gia đình. Quỹ thời gian của họ thường hạn chế và sự chi phối của giá cả trong quyết định tiêu dùng được nâng cao. Đáng chú ý, thế hệ Gen X (độ tuổi trung niên) đang có xu hướng chi tiêu nhiều hơn các thế hệ khác , cho thấy đây là một phân khúc tiềm năng với khả năng chi trả cao hơn, có thể hướng tới các sản phẩm trang sức có giá trị lớn, bền vững hoặc phục vụ nhu cầu quà tặng gia đình.
- Thiếu niên, Vị thành niên (11 – 17 tuổi): Nhu cầu mua sản phẩm của nhóm tuổi này có thể không phải là cần thiết, thường bị ảnh hưởng bởi xu hướng và sự tò mò.
- Người lớn tuổi (trên 56 tuổi): Nhu cầu mua sắm của nhóm này thường mang tính tự phát và chủ yếu phục vụ cuộc sống và sức khỏe.
Mặc dù giới trẻ (15-34) là động lực chính thúc đẩy thị trường trang sức thời trang và cả vàng trang sức (với động cơ đa dạng từ làm đẹp, thể hiện cá tính đến đầu tư), các thương hiệu không nên bỏ qua nhóm khách hàng trung niên (Gen X). Nhóm này có khả năng chi tiêu cao hơn và có thể tìm kiếm các sản phẩm có giá trị bền vững, sang trọng, hoặc phục vụ nhu cầu gia đình. Một chiến lược tiếp thị hiệu quả cần phân biệt và tiếp cận cả hai nhóm này với thông điệp và sản phẩm phù hợp, tận dụng các kênh truyền thông mà mỗi nhóm ưu tiên.
Bảng 4: Đặc điểm tâm lý và hành vi mua hàng theo độ tuổi
III. HÀNH VI TIÊU DÙNG TRANG SỨC
Hành vi tiêu dùng trang sức tại Việt Nam được định hình bởi nhiều yếu tố, từ nhu cầu cá nhân đến các giá trị văn hóa và kinh tế.
Lý do mua hàng chính
Người tiêu dùng mua trang sức vì nhiều lý do, phản ánh sự đa dạng trong nhu cầu và mong muốn:
- Làm đẹp: Đây là động cơ hàng đầu khiến phụ nữ đeo trang sức. Trang sức không chỉ đơn thuần là vật trang trí mà còn giúp tôn lên vẻ đẹp tự nhiên và phong cách của người đeo. Điều quan trọng là trang sức phải hài hòa với diện mạo, trang phục và hoàn cảnh sử dụng để phát huy tối đa giá trị thẩm mỹ.
- Thể hiện cá tính và gu thẩm mỹ: Trang sức là một phương tiện mạnh mẽ để thể hiện bản thân, nói lên cá tính riêng biệt của mỗi người, dù là dịu dàng, mạnh mẽ hay “chất chơi”. Các xu hướng như trang sức cá nhân hóa, cho phép khắc tên, ký hiệu riêng, và phong cách layering (kết hợp nhiều món trang sức cùng lúc) đang rất được ưa chuộng, khẳng định mong muốn thể hiện bản thân của người tiêu dùng.
- Thể hiện sự sang trọng, quyền lực và đẳng cấp: Đối với một số đối tượng, đặc biệt là các nữ lãnh đạo hay doanh nhân, trang sức giúp họ tạo ấn tượng, nổi bật và khẳng định vị thế xã hội. Trang sức gắn đá cũng là một xu hướng được ưa chuộng để thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp.
- Giá cả phải chăng và sự đa dạng: Đối với giới trẻ, đặc biệt là thế hệ Gen Z, trang sức bạc được ưa chuộng nhờ giá thành phải chăng, phù hợp với túi tiền. Điều này giúp họ dễ dàng sở hữu nhiều món để thay đổi theo từng bộ trang phục và phong cách. Sự đa dạng về mẫu mã và thiết kế tinh xảo cũng là yếu tố thu hút lớn đối với nhóm khách hàng này.
- Đầu tư và duy trì giá trị: Trang sức, đặc biệt là vàng, ngày càng được xem là một khoản đầu tư để duy trì giá trị tài sản. Đáng chú ý, người trẻ trong độ tuổi 18-24 cũng đang xem vàng trang sức là một hình thức đầu tư , cho thấy sự thay đổi trong quan niệm về tài sản và tích trữ.
Sự đa dạng trong động cơ mua hàng cho thấy các thương hiệu không thể chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất. Để thành công, họ cần phát triển danh mục sản phẩm đa dạng, từ trang sức thời trang giá phải chăng (bạc, thiết kế độc đáo) đến các sản phẩm cao cấp, giá trị (vàng, đá quý). Chiến lược marketing cũng cần được tùy chỉnh để nhấn mạnh các giá trị khác nhau: sự độc đáo và cá tính cho giới trẻ, sự sang trọng và bền vững cho phân khúc cao cấp, và ý nghĩa đầu tư/phong thủy cho các sản phẩm vàng. Đặc biệt, việc kể câu chuyện đằng sau sản phẩm và khả năng cá nhân hóa sẽ tạo ra giá trị cảm xúc mạnh mẽ, thúc đẩy quyết định mua hàng.
Độ tuổi mua trang sức nhiều nhất và xu hướng chi tiêu
Như đã phân tích ở phần trước, nhóm tuổi 18-34 (Thanh niên) là đối tượng khách hàng có tính độc lập cao trong tiêu dùng và mong muốn thể hiện bản thân thông qua các sản phẩm độc đáo. Đây cũng là nhóm tuổi chiếm gần 73% lượt tìm kiếm về thời trang (bao gồm phụ kiện) , củng cố vị thế của họ là nhóm khách hàng năng động và có ảnh hưởng lớn nhất đến thị trường. Đáng chú ý, nhóm 18-24 tuổi được xác định là đối tượng tiêu dùng vàng chính , cho thấy xu hướng mua vàng trang sức không chỉ vì giá trị thẩm mỹ mà còn vì mục đích đầu tư và tích trữ tài sản.
Tuy nhiên, thế hệ Gen X (độ tuổi trung niên) cũng đang có xu hướng chi tiêu nhiều hơn các thế hệ khác. Điều này cho thấy đây là một phân khúc tiềm năng với khả năng chi trả cao hơn, có thể hướng tới các sản phẩm trang sức có giá trị lớn, bền vững hoặc phục vụ nhu cầu quà tặng gia đình.
Bảng 5: Động cơ mua trang sức và xu hướng tiêu dùng theo độ tuổi
Thời điểm mua trang sức nhiều nhất trong năm
Thời điểm mua sắm trang sức tại Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt, phụ thuộc vào loại sản phẩm và động cơ mua hàng:
- Đối với vàng/trang sức giá trị (thường mua theo quan niệm phong thủy/tâm linh):
- Ngày Vía Thần Tài (mồng 10 tháng Giêng Âm lịch) là ngày quan trọng nhất trong năm để mua vàng, với niềm tin thu hút vận may và tài lộc.
- Ngày mồng 1 và rằm (15 Âm lịch) hàng tháng cũng được coi là ngày tốt để mua vàng, mang ý nghĩa tài lộc khởi sinh và cầu may đầu tháng.
- Các ngày Hoàng Đạo trong tháng được xem là thời điểm có năng lượng tốt cho các giao dịch tài chính, bao gồm mua vàng.
- Theo quan niệm dân gian, nên tránh mua vàng vào tháng 7 Âm lịch (tháng cô hồn) do “âm khí thịnh”, và tháng 3, tháng 10 Âm lịch do có nhiều biến động thị trường.
- Đối với trang sức thời trang/phụ kiện (thường mua theo mùa sale và dịp lễ tặng quà):
- Các dịp lễ lớn và mùa giảm giá: Black Friday (thứ Sáu cuối cùng của tháng 11), Cyber Monday (thứ Hai đầu tiên sau Black Friday), và các đợt End of Season Sale (cuối mỗi quý) là những thời điểm giảm giá sâu, thu hút đông đảo khách hàng mua sắm thời trang và phụ kiện.
- Các ngày lễ dành cho phụ nữ: Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3) và Ngày Phụ nữ Việt Nam (20/10) là những dịp lý tưởng để tặng quà, trong đó trang sức là một lựa chọn phổ biến.
- Tết Nguyên Đán và Giáng sinh: Đây là những mùa lễ hội lớn, thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu mua sắm và tặng quà, trong đó có trang sức. Lịch Mùa Vọng cũng trở thành một công cụ tiếp thị xa xỉ hiệu quả trong mùa Giáng sinh.
- Lượt tìm kiếm về thời trang (bao gồm phụ kiện) thường tăng cao vào cuối quý 1 và cuối quý 4 , trùng khớp với các dịp Tết Nguyên Đán và mùa lễ hội cuối năm.
Sự khác biệt rõ rệt về động lực và thời điểm mua hàng giữa trang sức đầu tư (vàng) và trang sức thời trang đòi hỏi các doanh nghiệp phải có hai chiến lược tiếp thị riêng biệt, không thể “đánh đồng”. Đối với vàng, các chiến dịch nên tập trung vào yếu tố may mắn, tài lộc, và giá trị tích trữ, được đẩy mạnh vào các dịp lễ hội truyền thống. Đối với trang sức thời trang, trọng tâm là xu hướng, phong cách, và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, được triển khai mạnh mẽ trong các mùa lễ hội và sale lớn. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả các chiến dịch, phân bổ nguồn lực hợp lý và tiếp cận đúng đối tượng khách hàng vào đúng thời điểm.
Bảng 6: Các thời điểm mua sắm trang sức phổ biến tại Việt Nam
IV. THƯƠNG HIỆU VÀ KÊNH PHÂN PHỐI
Cấu trúc thương hiệu và sự phát triển của các kênh phân phối, đặc biệt là kênh trực tuyến, là những yếu tố then chốt định hình cạnh tranh trên thị trường trang sức Việt Nam.
Các thương hiệu trang sức bán chạy nhất
Thị trường trang sức Việt Nam cho thấy sự phân hóa rõ ràng giữa các thương hiệu phụ kiện thời trang giá rẻ và các thương hiệu trang sức giá trị cao, mỗi loại có “sân chơi” và đối tượng khách hàng riêng.
- Thương hiệu tổng quan thị trường “Trang sức Việt Nam” (thường bao gồm phụ kiện thời trang, giá phổ biến thấp):
- Theo dữ liệu thị phần doanh thu, Hando chiếm vị trí dẫn đầu với 31,45%.
- Tiếp theo là Stay eco (24,52%) và Nhựa Việt Nhật (12,36%).
- Các thương hiệu khác trong top 10 bao gồm 瑞耀饰品, Việt nhật, Xưởng mộc Việt, và OEM. Những thương hiệu này dường như tập trung vào phân khúc phụ kiện thời trang đại chúng, giá cả phải chăng.
- Thương hiệu trang sức uy tín và chất lượng cao (vàng, bạc, đá quý, giá trị cao):
- PNJ: Là nhãn hiệu hàng đầu, chuyên phân phối các sản phẩm vàng, bạc và đá quý có giá trị cao. PNJ có các nhãn hiệu con chiến lược như PNJ Silver (tập trung vào bạc cao cấp, khách hàng trẻ 15-25 tuổi, thu nhập thấp đến trung bình) và STYLE By PNJ (nhắm đến giới trẻ với các mẫu trẻ trung, hiện đại, cá tính). PNJ chiếm đến 25% thị phần đá quý tại Việt Nam và sở hữu hệ thống hơn 200 cửa hàng bán lẻ trải dài khắp các tỉnh thành.
- DOJI: Cung cấp sản phẩm ở phân khúc vừa và nhỏ, đáp ứng đa dạng yêu cầu khách hàng. Hệ thống cửa hàng bán lẻ của DOJI lên đến con số 70 tiệm trên toàn quốc.
- SJC: Vàng bạc đá quý Sài Gòn, được biết đến là một trong những thương hiệu lớn và uy tín trong ngành.
- Bảo Tín Minh Châu: Hệ thống cửa hàng cung cấp nhiều mẫu mã đa dạng, được đông đảo khách hàng tin tưởng.
- Các thương hiệu khác được tin cậy và có danh tiếng cao bao gồm Lili Jewelry, Huy Thanh Jewelry, Skymond Luxury, Pandora (thương hiệu bạc nổi tiếng toàn cầu), Lộc Phúc Fine Jewelry, và Valerie (kim cương thiên nhiên).
Thị trường trang sức Việt Nam không chỉ có một loại hình thương hiệu. Có hai nhóm chính: một nhóm tập trung vào phân khúc phụ kiện thời trang giá rẻ, dễ tiếp cận, đáp ứng nhu cầu làm đẹp hàng ngày và thay đổi xu hướng; nhóm còn lại là các thương hiệu truyền thống, uy tín, tập trung vào trang sức vàng, bạc, đá quý có giá trị cao, phục vụ nhu cầu đầu tư, quà tặng và thể hiện đẳng cấp. Các doanh nghiệp cần nhận diện rõ mình thuộc nhóm nào để xây dựng chiến lược sản phẩm, định giá, và marketing phù hợp, tránh cạnh tranh trực tiếp trên cùng một mặt trận.
Bảng 7: Top các thương hiệu trang sức nổi bật và thị phần tại Việt Nam
Kênh bán online trang sức phổ biến
Thương mại điện tử, đặc biệt là Shopee, là kênh bán hàng không thể thiếu và là yếu tố sống còn cho sự tăng trưởng của ngành trang sức tại Việt Nam.
- Sàn thương mại điện tử:
- Shopee: Là nền tảng thương mại điện tử lớn nhất và được nhiều người truy cập nhất tại Việt Nam. Shopee có nhiều ưu điểm vượt trội như dễ dàng tạo gian hàng miễn phí, quy định chính sách rõ ràng, giải quyết khiếu nại nhanh chóng và hàng chục chương trình marketing mỗi ngày giúp sản phẩm tiếp cận nhiều tệp khách hàng hơn. Nhiều shop trang sức uy tín trên Shopee có lượt theo dõi và đánh giá rất cao, cho thấy hiệu quả kinh doanh trên nền tảng này: TleeJewelry (1.5M lượt theo dõi, 4.9*), LAMY (1.4M lượt theo dõi, 4.9*), Viễn Chí Bảo (604.3k lượt theo dõi, 4.9*), KYDOPAL Jewelry (447.4k lượt theo dõi, 5.0*), Bảo Ngọc Jewelry (167k lượt theo dõi, 4.9*), Phuc Minh Jewelry (33.3k lượt theo dõi, 4.9*), Tien Jewelry (9.7k lượt theo dõi, 4.9*). Ngay cả các thương hiệu lớn như PNJ cũng đã có gian hàng chính hãng trên Shopee (PNJ Official) , cho thấy sự dịch chuyển sang kênh online của cả các “ông lớn” trong ngành.
- Ngoài Shopee, các sàn thương mại điện tử khác như Lazada, Tiki, và Sendo cũng là kênh bán hàng online uy tín và phổ biến tại Việt Nam, đóng góp vào sự đa dạng của kênh phân phối trực tuyến.
- Mạng xã hội và các kênh khác:
- Facebook và Instagram: Là các kênh bán hàng online uy tín và phổ biến, đặc biệt hiệu quả cho các mặt hàng thời trang và phụ kiện nhờ khả năng hiển thị hình ảnh hấp dẫn và tương tác trực tiếp với khách hàng.
- Chợ Tốt: Một nền tảng rao vặt online cũng được liệt kê là kênh bán hàng uy tín.
- Các website thương hiệu riêng (như Vua Hàng Hiệu, Valerie, KaT Jewelry) cũng là kênh phân phối quan trọng, giúp các thương hiệu xây dựng hình ảnh và trải nghiệm mua sắm độc đáo, đồng thời kiểm soát hoàn toàn thương hiệu và dữ liệu khách hàng.
Sự phổ biến và hiệu quả của Shopee cho thấy đây không chỉ là một kênh bán hàng bổ trợ mà là một trụ cột chiến lược cho các doanh nghiệp trang sức tại Việt Nam. Để thành công và duy trì lợi thế cạnh tranh, các thương hiệu cần đầu tư mạnh vào việc tối ưu hóa gian hàng trên Shopee (từ hình ảnh sản phẩm chất lượng cao, mô tả chi tiết, đến dịch vụ khách hàng và chính sách bảo hành), xây dựng uy tín thông qua đánh giá và lượt theo dõi, và liên tục cập nhật các chương trình khuyến mãi. Việc mở rộng sang các sàn khác như Lazada, Tiki và tận dụng mạng xã hội (Facebook, Instagram) để quảng bá và tương tác trực tiếp với khách hàng cũng là yếu tố then chốt để xây dựng hệ sinh thái bán hàng đa kênh vững chắc.
Bảng 8: Các kênh bán online trang sức phổ biến tại Việt Nam và đặc điểm
V. XU HƯỚNG THỊ TRƯỜNG VÀ TRIỂN VỌNG
Thị trường trang sức Việt Nam không ngừng biến đổi, với các xu hướng mới nổi định hình sở thích của người tiêu dùng và mở ra những cơ hội phát triển mới.
Các xu hướng thiết kế và tiêu dùng nổi bật (2025)
- Trang sức tối giản (“Less is More”): Xu hướng này tiếp tục là chủ đạo, với thiết kế đơn giản nhưng tinh tế, đường nét gọn gàng. Trang sức tối giản dễ dàng phối hợp với nhiều trang phục và tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của người đeo, trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều tín đồ thời trang.
- Trang sức cá nhân hóa: Xu hướng này tiếp tục thu hút những người muốn khẳng định cá tính và câu chuyện riêng của mình. Sự phát triển của công nghệ khắc laser và in 3D giúp việc tạo ra các mẫu thiết kế độc bản trở nên dễ dàng và chính xác hơn bao giờ hết, đáp ứng nhu cầu về sự độc đáo và riêng biệt.
- Phong cách Layering (Tầng lớp tinh tế): Xu hướng này liên quan đến việc kết hợp nhiều món trang sức cùng lúc để tạo hiệu ứng ấn tượng và thể hiện sự linh hoạt trong phong cách. Ví dụ như kết hợp nhiều dây chuyền với độ dài khác nhau hoặc đeo nhiều nhẫn trên cùng một bàn tay, cho phép người đeo biến tấu trang sức theo tâm trạng, sự kiện hoặc phong cách riêng.
- Trang sức gắn đá: Mặc dù là xu hướng vượt thời gian, năm 2025 dự kiến sẽ chứng kiến sự bùng nổ của các thiết kế sử dụng đá màu sắc, từ đá quý tự nhiên đến đá tổng hợp. Đặc biệt, gam màu nâu mocha – màu sắc chủ đạo của năm 2025 – sẽ được áp dụng rộng rãi, mang lại cảm giác ấm áp và thanh lịch, đồng thời làm nổi bật trang phục và thể hiện sự sang trọng, đẳng cấp.
- Trang sức là khoản đầu tư: Người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng xem trang sức vàng như một cách để duy trì giá trị tài sản và đầu tư có tính toán. Điều này cho thấy sự thay đổi trong quan niệm về trang sức, không chỉ là phụ kiện làm đẹp mà còn là một hình thức tích trữ tài sản.
- Xu hướng bền vững và “vàng tái chế”: Các thảo luận liên quan cho thấy sự quan tâm đến “vàng tái chế” và “trang sức ngọc trai trong kỷ nguyên bền vững”. Điều này phản ánh xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm và ý thức về môi trường ngày càng tăng trong xã hội, tạo ra một phân khúc thị trường mới cho các sản phẩm trang sức thân thiện với môi trường.
- Xóa nhòa giới tính trong ngành đồng hồ và trang sức: Một xu hướng mới nổi, cho thấy sự thay đổi trong quan niệm về trang sức, không còn bị giới hạn bởi định kiến giới tính truyền thống. Điều này mở ra cơ hội cho các thiết kế đa năng, phù hợp với mọi giới tính.
Triển vọng thị trường trong tương lai
Thị trường trang sức Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng ổn định với CAGR 4,39% đến năm 2026. Sự tăng trưởng này sẽ được thúc đẩy bởi:
- Tầng lớp trung lưu đang phát triển: Với thu nhập ổn định và khả năng chi tiêu cao hơn, tầng lớp trung lưu là nhóm khách hàng chính yếu cho các sản phẩm phụ kiện thời trang.
- Giới trẻ năng động: Đặc biệt là những người trong độ tuổi 18-35, họ thường xuyên theo đuổi các xu hướng thời trang mới và sẵn sàng chi tiêu cho việc cập nhật phong cách.
- Sự phát triển của thương mại điện tử: Kênh online sẽ tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng, giúp các thương hiệu tiếp cận khách hàng rộng rãi hơn và tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Nhu cầu cá nhân hóa và thể hiện bản thân: Các xu hướng thiết kế như tối giản, cá nhân hóa, và layering sẽ tiếp tục định hình thị hiếu, khuyến khích các thương hiệu đổi mới và sáng tạo.
- Quan niệm về trang sức như tài sản: Với sự biến động của kinh tế, vàng và trang sức có giá trị sẽ tiếp tục được xem là kênh đầu tư an toàn, đặc biệt thu hút giới trẻ.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Thị trường trang sức Việt Nam là một thị trường năng động và đầy tiềm năng, được thúc đẩy bởi sự tăng trưởng kinh tế, sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và giới trẻ, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử. Sự ưu thế của trang sức không cao cấp và sự thống trị của các thương hiệu nội địa là những đặc điểm cấu trúc quan trọng, cho thấy thị trường đang hướng tới sự đa dạng, cá nhân hóa và tính ứng dụng trong thời trang hàng ngày.
Để thành công trong bối cảnh thị trường này, các doanh nghiệp cần xem xét các khuyến nghị chiến lược sau:
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm theo phân khúc giá và mục đích: Do thị trường có tính lưỡng cực về giá (từ phụ kiện giá rẻ đến trang sức cao cấp), các doanh nghiệp nên phát triển các dòng sản phẩm riêng biệt. Cần có các bộ sưu tập trang sức thời trang, giá cả phải chăng để thu hút giới trẻ và đáp ứng nhu cầu thay đổi xu hướng, đồng thời duy trì và phát triển các sản phẩm vàng, đá quý có giá trị đầu tư hoặc biểu tượng cho phân khúc khách hàng cao cấp và trung niên.
- Tăng cường cá nhân hóa và kể chuyện thương hiệu: Với động cơ mua hàng mạnh mẽ là thể hiện cá tính và gu thẩm mỹ, các dịch vụ cá nhân hóa (khắc tên, thiết kế riêng) và việc kể câu chuyện đằng sau mỗi món trang sức sẽ tạo ra giá trị cảm xúc vượt trội. Các thương hiệu nên tận dụng công nghệ mới như khắc laser và in 3D để dễ dàng hiện thực hóa các thiết kế độc bản.
- Đầu tư mạnh vào kênh bán hàng trực tuyến, đặc biệt là Shopee: Thương mại điện tử không chỉ là một kênh bổ trợ mà là một trụ cột chiến lược. Các doanh nghiệp cần tối ưu hóa gian hàng trên Shopee (hình ảnh, mô tả, dịch vụ khách hàng, chính sách bảo hành), xây dựng uy tín thông qua đánh giá và lượt theo dõi. Đồng thời, mở rộng sự hiện diện trên các sàn khác như Lazada, Tiki và tận dụng các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram để quảng bá và tương tác trực tiếp với khách hàng.
- Xây dựng chiến lược marketing linh hoạt theo mùa và phân khúc: Phân biệt rõ ràng giữa chiến dịch cho trang sức đầu tư (vàng) và trang sức thời trang. Đối với vàng, tập trung vào các dịp lễ hội truyền thống như Vía Thần Tài, nhấn mạnh yếu tố may mắn và giá trị tích trữ. Đối với trang sức thời trang, tận dụng các mùa sale lớn (Black Friday, End of Season Sale) và các ngày lễ tặng quà (8/3, 20/10, Tết, Giáng sinh) để thúc đẩy doanh số thông qua các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và cập nhật xu hướng.
- Nắm bắt xu hướng bền vững và đa dạng giới tính: Khám phá và phát triển các sản phẩm sử dụng vật liệu bền vững (như vàng tái chế, ngọc trai bền vững) để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng có ý thức môi trường. Đồng thời, cân nhắc các thiết kế trang sức xóa nhòa giới tính để mở rộng đối tượng khách hàng.
Bằng cách tập trung vào những lĩnh vực này, các doanh nghiệp có thể không chỉ đáp ứng mà còn định hình thị hiếu của người tiêu dùng Việt Nam, từ đó củng cố vị thế và đạt được tăng trưởng bền vững trong thị trường trang sức đầy cạnh tranh này.
Nguyễn Thọ
Ver2Solution Research
Trong Nước
Top 10 thương hiệu và sản phẩm được tiêu dùng nhiều nhất tháng 8 hàng năm
Dựa trên báo cáo Kantar Brand Footprint và dữ liệu thị trường từ Metric, tháng 8 hàng năm là cao điểm của mùa tựu trường và chuẩn bị cho Tết Trung thu.
- Vinamilk: Thương hiệu sữa dẫn đầu thị trường nhờ nhu cầu bổ sung dinh dưỡng tăng vọt khi học sinh quay lại trường học.
- Hảo Hảo (Acecook): Thương hiệu mì ăn liền quốc dân giữ sản lượng tiêu thụ khổng lồ phục vụ bữa ăn nhanh tiện lợi cho học sinh, sinh viên.
- Chin-su (Masan): Dòng nước chấm, gia vị thiết yếu ghi nhận sức mua tăng mạnh khi các gia đình ổn định lại nhịp sinh hoạt sau mùa du lịch hè.
- Kinh Đô: Bắt đầu giai đoạn cao điểm phân phối bánh Trung thu từ giữa tháng 8, phục vụ nhu cầu biếu tặng và tiêu dùng sớm.
- Unilever (Omo / Comfort): Thống trị ngành hàng chăm sóc gia đình với nhu cầu giặt giũ đồng phục, làm sạch quần áo tăng cao đầu năm học mới.
- Coca-Cola: Dẫn đầu ngành hàng đồ uống giải khát mùa nắng nóng cuối hè tại cả thành thị lẫn nông thôn.
- Thanh Long (hoặc Campus/Hồng Hà): Nhóm thương hiệu tập vở, văn phòng phẩm ghi nhận điểm rơi doanh số lớn nhất trong năm vào tháng 8.
- Milo (Nestlé): Thương hiệu thức uống lúa mạch gắn liền với các chiến dịch năng lượng đến trường của trẻ em, đạt traffic tiêu thụ cực lớn.
- Cocoon: Thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Việt bùng nổ doanh số qua các phiên livestream ưu đãi đổi mùa trên TikTok Shop.
- Samsung / Apple: Phân khúc thiết bị công nghệ (điện thoại, máy tính bảng) tăng trưởng mạnh theo chương trình kích cầu mùa tựu trường.
Ver2Solution Research
Trong Nước
Người mua online cũng bắt đầu cảm thấy đau ví
Không chỉ các shop, người mua online cũng bắt đầu cảm thấy đau ví: Giá bán trung bình trên các sàn TMĐT tăng 33%.
Người tiêu dùng quen với voucher chồng voucher, miễn phí vận chuyển, flash sale theo khung giờ, livestream giảm sâu và cảm giác giá online gần như luôn tốt hơn cửa hàng vật lý. Những ngày 9.9, 11.11 hay 12.12 từng được xem như mùa “săn hàng hời”, nơi chỉ cần chịu khó canh mã, người mua có thể chốt được sản phẩm với giá thấp hơn đáng kể so với mua trực tiếp.
Nhưng cảm giác đó đang bắt đầu lung lay.
Theo dữ liệu của YouNet ECI, năm 2025, tổng giá trị giao dịch (GMV) trên bốn nền tảng Shopee, TikTok Shop, Tiki và Lazada đạt 458,16 nghìn tỷ đồng, tăng 26% so với năm trước. Con số này cao hơn đáng kể so với mức tăng 9,2% của ngành bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng. Nhìn bề mặt, thương mại điện tử Việt Nam vẫn tăng trưởng rất mạnh.
Tuy nhiên, phía sau bức tranh doanh thu kỷ lục là một tín hiệu đáng chú ý: Riêng quý IV/2025, sản lượng tiêu thụ trên các sàn giảm 8% so với cùng kỳ năm trước, trong khi giá bán trung bình trên cả bốn sàn tăng tới 33% so với quý IV/2024. YouNet ECI cho rằng việc tăng giá bán này là phản ứng của doanh nghiệp trước một loạt đợt tăng phí sàn trong năm 2025.
Nói cách khác, thương mại điện tử vẫn tăng trưởng, nhưng không còn tăng theo cách cũ. Người tiêu dùng vẫn chi nhiều hơn trên sàn, nhưng không hẳn mua được nhiều hàng hơn. Một phần tăng trưởng đang đến từ mặt bằng giá cao hơn, chứ không chỉ từ số lượng sản phẩm bán ra.
Đây là một bước ngoặt đáng chú ý của thị trường. Sau nhiều năm được nuôi bằng voucher, freeship và cuộc đốt tiền của các nền tảng, kênh mua sắm online đang bước vào giai đoạn mà giá rẻ không còn là mặc định.
Phí sàn ban đầu đánh vào người bán, nhưng cuối cùng quay lại túi tiền người mua
Câu chuyện phí sàn thường được nhìn từ phía người bán. Chủ shop phải chịu phí giao dịch, phí cố định, phí thanh toán, phí voucher, phí tham gia chương trình, phí affiliate, phí quảng cáo và hàng loạt chi phí để duy trì hiển thị. Nhưng khi các khoản này tăng đủ lâu, người bán không thể mãi gánh một mình.
Về lý thuyết, một shop có ba lựa chọn. Thứ nhất, giữ nguyên giá và chấp nhận giảm lợi nhuận. Thứ hai, tăng giá để bù chi phí. Thứ ba, rời khỏi sàn nếu biên lợi nhuận không còn đủ sống. Với các shop nhỏ vốn đã vận hành bằng biên mỏng, lựa chọn đầu tiên ngày càng khó. Giữ giá để cạnh tranh có thể giúp duy trì đơn hàng, nhưng cũng có thể biến mỗi đơn hàng thành một khoản lỗ nhỏ.
Vì vậy, khi phí sàn tăng, chi phí không dừng lại ở người bán. Nó có xu hướng được đẩy dần vào giá bán, vào mức giảm giá thấp hơn, vào voucher ít sâu hơn, hoặc vào điều kiện freeship khó đạt hơn. Người tiêu dùng tưởng mình đứng ngoài cuộc chiến phí sàn, nhưng cuối cùng lại là người cùng trả hóa đơn.
Điều này giải thích vì sao không khí mua sắm trên sàn vẫn rất sôi động, nhưng cảm giác “hời” lại giảm đi. Livestream vẫn diễn ra liên tục. Banner sale vẫn phủ kín ứng dụng. Các chiến dịch ngày đôi vẫn được đẩy mạnh. Nhưng nếu giá nền đã được điều chỉnh cao hơn để bù phí, phần giảm giá có thể chỉ làm mềm cú tăng, chứ không đưa người mua trở lại thời kỳ giá rẻ như trước.
Sale nhiều hơn không đồng nghĩa với rẻ hơn. Trong giai đoạn mới, người tiêu dùng cần phân biệt giữa “được giảm giá” và “mua được giá tốt”. Hai khái niệm này không còn luôn đi cùng nhau.
Khi người mua bắt đầu phản ứng bằng ví tiền
Dữ liệu quý IV/2025 cho thấy người tiêu dùng không chỉ cảm thấy giá cao hơn, mà đã phản ứng bằng hành vi. Việc sản lượng tiêu thụ giảm 8% trong cùng giai đoạn giá bán trung bình tăng 33% cho thấy một phần người mua đã thận trọng hơn với giỏ hàng online.
Họ vẫn mua sắm trên sàn, nhưng có thể so sánh kỹ hơn, chờ mã sâu hơn, bỏ bớt những món không thật sự cần, hoặc chuyển sang những sản phẩm có giá trị sử dụng rõ ràng hơn. Đây là điểm khác với giai đoạn trước, khi voucher và freeship đủ mạnh để kích thích mua sắm.
Khảo sát người tiêu dùng trực tuyến do YouNet ECI và Buzzmetrics thực hiện trong quý IV/2025 cũng cho thấy mức độ nhạy cảm cao về giá. Nhóm Gen Y tỏ ra thận trọng hơn khi đánh giá về tình hình kinh tế, trong khi Gen Z dù lạc quan hơn lại bị giới hạn bởi khả năng tài chính, với 64% có thu nhập hộ gia đình dưới 30 triệu đồng/tháng. YouNet ECI nhận định giá bán tăng trong bối cảnh này khiến sản lượng tiêu thụ cuối năm sụt giảm là điều dễ hiểu.
Điều đó cho thấy người mua online không hề miễn nhiễm với mặt bằng giá mới. Sau nhiều năm được huấn luyện để chờ sale, săn mã và so giá liên tục, họ trở thành nhóm khách hàng rất nhạy với biến động giá. Khi giá tăng nhanh hơn cảm nhận về giá trị, phản ứng đầu tiên là giảm số lượng mua.
Đây là thách thức lớn với các sàn và nhà bán. Một mặt, sàn cần tăng phí để tối ưu doanh thu và lợi nhuận. Mặt khác, người bán phải bù chi phí để tồn tại. Nhưng ở đầu bên kia, người mua vẫn bước vào ứng dụng với kỳ vọng rất cũ: Mua online phải rẻ.
Ba kỳ vọng này đang xung đột với nhau.
Hết thời tăng trưởng dễ
Trong giai đoạn đầu của thương mại điện tử, tăng trưởng được tạo ra bằng một công thức khá đơn giản: Càng nhiều voucher, càng nhiều freeship, càng nhiều quảng cáo, càng nhiều người mua và nhà bán đổ vào sàn. Các nền tảng chấp nhận đốt tiền để kéo hành vi tiêu dùng từ offline sang online. Người bán hưởng traffic rẻ. Người mua hưởng giá thấp.
Nhưng khi thị trường trưởng thành, công thức đó không còn dễ lặp lại. YouNet ECI nhận định kỷ nguyên tăng trưởng dễ bằng cách đổ tiền vào quảng cáo đã kết thúc; năm 2026, thương mại điện tử Việt Nam vẫn có thể tăng trưởng hai chữ số, nhưng hành vi người tiêu dùng sẽ phức tạp hơn, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho nhãn hàng.
Điều này có nghĩa là cuộc chơi không chỉ khó hơn với shop nhỏ, mà cũng khó hơn với người mua. Người tiêu dùng sẽ phải mất nhiều công sức hơn để xác định đâu là giá tốt thật sự. Việc thấy một sản phẩm giảm 30-40% không còn đủ để kết luận đó là món hời, nếu giá gốc đã được điều chỉnh cao hơn hoặc chi phí vận chuyển, điều kiện voucher và các khoản cộng thêm làm tổng thanh toán cuối cùng không còn hấp dẫn.
Ở phía người bán, việc tăng giá cũng không phải lựa chọn dễ dàng. Tăng giá có thể giúp bù phí, nhưng cũng khiến sản phẩm mất lợi thế cạnh tranh. Không tăng giá thì biên lợi nhuận bị bào mòn. Đây là thế kẹt của nhiều shop online: Người mua ngày càng nhạy cảm với giá, trong khi chi phí vận hành trên sàn ngày càng cao.
Hệ quả là thị trường có thể tiếp tục phân hóa. Những nhà bán có thương hiệu, hàng chính hãng, chuỗi cung ứng tốt và ngân sách vận hành mạnh sẽ có khả năng chịu phí tốt hơn. Các shop nhỏ, hàng đại trà, bán bằng lợi thế giá thấp sẽ chịu áp lực lớn hơn. Khi nhóm bán giá rẻ rời bớt cuộc chơi, người tiêu dùng có thể mất đi một phần nguồn hàng từng tạo ra cảm giác “sàn lúc nào cũng rẻ”.
Người tiêu dùng cũng bước vào thời kỳ hậu “tiền rẻ”
Thương mại điện tử chắc chắn chưa hết hấp dẫn. Người Việt vẫn sẽ mua online nhiều hơn, đặc biệt với các nhóm hàng tiện lợi, hàng tiêu dùng nhanh, thời trang, làm đẹp, sản phẩm chính hãng và những mặt hàng có lợi thế giao nhanh. YouNet ECI cho biết các nhóm chủ lực như FMCG và thời trang & phụ kiện vẫn tăng mạnh trong năm 2025, lần lượt 38% và 34%.
Nhưng sức hấp dẫn của thương mại điện tử đang thay đổi. Trước đây, lý do lớn nhất để lên sàn là rẻ. Giờ đây, người tiêu dùng có thể vẫn lên sàn vì tiện, nhiều lựa chọn, giao nhanh, dễ so sánh, có đánh giá, có chính sách đổi trả và dễ tiếp cận hàng chính hãng. Giá rẻ vẫn quan trọng, nhưng không còn là lời hứa chắc chắn.
Sau thời kỳ tiền rẻ, thương mại điện tử Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới: Tăng trưởng vẫn còn, nhưng không còn miễn phí. Người mua vẫn thấy sale mỗi ngày, nhưng phải tỉnh táo hơn để biết đâu là giá tốt thật sự. Người bán vẫn có thể tiếp cận hàng triệu khách hàng, nhưng phải trả chi phí cao hơn để được nhìn thấy. Còn các nền tảng, sau nhiều năm đốt tiền để xây thói quen, đang tìm cách thu lại nhiều hơn từ chính thói quen đó.
Vì thế, câu hỏi “hết thời săn hàng rẻ trên sàn hay chưa” có lẽ chưa có câu trả lời tuyệt đối. Sẽ vẫn có hàng rẻ, vẫn có flash sale, vẫn có voucher sâu trong các chiến dịch lớn. Nhưng thời kỳ chỉ cần mở app là chắc chắn mua được rẻ hơn ngoài cửa hàng đang dần khép lại.
Người mua từng được hưởng lợi lớn nhất từ cuộc đua đốt tiền của thương mại điện tử. Giờ đây, khi cuộc đua ấy bước vào giai đoạn tính toán lại chi phí, họ cũng là người bắt đầu trả giá.
Tâm Lý Học NTD
Mục tiêu GDP bình quân 10.000 USD của Việt Nam
Chuyên gia Malaysia nhận xét về mục tiêu GDP bình quân 10.000 USD của Việt Nam
Việt Nam đang bước vào một trong những giai đoạn quan trọng nhất của quá trình chuyển đổi kinh tế. Sau khi gia nhập nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao, nền kinh tế hiện đứng trước mục tiêu đầy tham vọng là đạt GDP bình quân đầu người 10.000 USD trong khoảng 10 năm tới. Theo nhà kinh tế trưởng toàn cầu Shan Saeed thuộc tập đoàn công nghệ bất động sản IQI Global (Malaysia), đây không chỉ là mục tiêu về quy mô thu nhập mà còn là phép thử đối với năng suất, năng lực công nghệ, chất lượng thể chế và hiệu quả điều hành chính sách.
Ba kịch bản cho cột mốc 10.000 USD
Dẫn báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 4/2026 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), chuyên gia Shan Saeed cho biết GDP bình quân đầu người của Việt Nam tính theo USD hiện hành được dự báo đạt khoảng 5.100-5.200 USD trong năm 2026, với GDP danh nghĩa khoảng 527 tỷ USD. Để đạt mức GDP bình quân đầu người 10.000 USD, Việt Nam cần gần như tăng gấp đôi thu nhập bình quân tính theo USD, tức là gấp khoảng 1,96 lần mức hiện nay. Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng kinh tế mà còn đòi hỏi sự cải thiện đồng thời về năng suất, uy tín tiền tệ, trình độ sản xuất, khả năng tiếp thu công nghệ, chiều sâu thể chế và hiệu quả thực thi chính sách.
Chuyên gia Shan Saeed đưa ra ba kịch bản tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) cho GDP bình quân đầu người. Trong kịch bản lạc quan, với tốc độ tăng trưởng 8,5-9,5% mỗi năm, Việt Nam có thể đạt mốc 10.000 USD trong giai đoạn 2033-2034. Trong kịch bản cơ sở, với mức tăng trưởng 7-8%/ năm, mục tiêu này có thể đạt được trong giai đoạn khoảng 2035-2036. Còn trong kịch bản thận trọng, với tốc độ tăng trưởng 5,5-6,5%/năm, mục tiêu này chỉ có thể đạt được trong giai đoạn 2037-2039.
Nền tảng kinh tế vĩ mô tạo dư địa tăng trưởng
Theo Ngân hàng Thế giới (WB), tăng trưởng kinh tế Việt Nam đã đạt khoảng 8% trong năm 2025 nhờ xuất khẩu hàng chế tạo và nhu cầu nội địa khá mạnh mẽ. WB dự báo tăng trưởng kinh tế của Việt Nam dự kiến sẽ đạt 6,8% trong năm 2026 và 7,1% năm 2027. Chuyên gia Shan Saeed cho rằng, Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để khai thác đà tăng trưởng này.
Với quy mô thương mại tương đương gần 170% GDP, Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm những nền kinh tế có độ mở lớn nhất thế giới. Điều này tạo ra cơ hội lớn khi thương mại toàn cầu mở rộng, song cũng khiến nền kinh tế nhạy cảm hơn trước các cú sốc từ bên ngoài như suy giảm nhu cầu, rủi ro thuế quan, biến động giá hàng hóa hay áp lực đối với tỷ giá.
Các số liệu năm 2026 tiếp tục phản ánh đà tăng trưởng tích cực. GDP sáu tháng đầu năm nay tăng 8,18%, trong khi tăng trưởng quý II/2026 đạt 8,39% so với cùng kỳ năm trước. Công nghiệp và xây dựng đóng góp 37,66% GDP; dịch vụ chiếm 43,52%; nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 10,61%.
Ở phía cầu, tiêu dùng tăng 8,15%; tổng tích lũy tài sản tăng 15,2%; xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tăng 20,18%; nhập khẩu tăng 26,44%. Những chỉ số này cho thấy nền kinh tế đang được thúc đẩy đồng thời bởi sản xuất, đầu tư, tiêu dùng và nhu cầu từ thị trường bên ngoài.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục là điểm sáng. Trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam thu hút 34,65 tỷ USD vốn FDI đăng ký, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước, trong khi vốn FDI thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% và là mức giải ngân cao nhất của nửa đầu năm trong vòng 5 năm. Ngành chế tạo và gia công chiếm 63% tổng vốn FDI đăng ký và 82,6% vốn FDI thực hiện, qua đó củng cố vị thế của Việt Nam là một trong những điểm đến hàng đầu về đầu tư sản xuất tại châu Á.
Hoạt động thương mại cũng tiếp tục mở rộng nhanh. Trong sáu tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 549,69 tỷ USD, tăng 27,1% so với cùng kỳ năm ngoái, trong đó xuất khẩu tăng 21% và nhập khẩu tăng 33,4%. Theo chuyên gia Shan Saeed, nhập khẩu tăng mạnh phản ánh nhu cầu lớn đối với hàng hóa trung gian, máy móc thiết bị và nguyên liệu phục vụ sản xuất, cho thấy hoạt động sản xuất vẫn diễn ra sôi động, song cũng đòi hỏi theo dõi chặt chẽ cán cân thương mại và quản lý ngoại hối.
Một điểm đáng chú ý khác là vai trò ngày càng lớn của thị trường trong nước. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng trong nửa đầu năm 2026 đạt khoảng 3.889.500 tỷ đồng, tăng 12,9%; sau khi loại trừ yếu tố giá còn tăng 7,3%. Theo ông Shan Saeed, một nền tảng tiêu dùng nội địa rộng và ổn định sẽ giúp giảm bớt tác động của những biến động từ bên ngoài khi nền kinh tế tiến lên mức thu nhập cao hơn.
Bảy yếu tố quyết định quá trình chuyển đổi thu nhập
Trước hết là năng suất lao động. Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí lao động mà cần chuyển sang cạnh tranh bằng năng suất – nhân tố giúp chuyển hóa sản xuất, công nghệ, hạ tầng và vốn con người thành thu nhập cao hơn. Muốn đạt bước nhảy vọt về thu nhập, Việt Nam cần nâng cao sản lượng trên mỗi lao động, phát triển hệ thống logistics, mở rộng mạng lưới doanh nghiệp cung ứng trong nước, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa, nâng cao kỹ năng lao động và thúc đẩy phổ biến công nghệ trong toàn nền kinh tế.
Biến số thứ hai là sự ổn định của đồng tiền. Mặc dù tăng trưởng được tạo ra trong nền kinh tế nội địa, mục tiêu 10.000 USD được tính bằng đồng USD, do đó nếu đồng VND mất giá quá nhanh, thời điểm đạt cột mốc thu nhập sẽ bị kéo dài. Việc duy trì uy tín tiền tệ, kiểm soát lạm phát, quản lý cán cân thanh toán và củng cố niềm tin vào chính sách kinh tế vĩ mô là những yếu tố có ý nghĩa quyết định.
Yếu tố thứ ba là nâng cấp ngành sản xuất. Giai đoạn tiếp theo không thể chỉ dừng ở hoạt động lắp ráp mà phải hướng tới điện tử, bán dẫn, sản xuất chính xác, linh kiện công nghiệp, phần cứng phục vụ lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), dệt may giá trị cao, logistics và các nền tảng số. Theo ông Shan Saeed, quy mô sản xuất tạo nền tảng, còn mức độ tinh vi của sản xuất mới là yếu tố quyết định năng suất và thu nhập.
Biến số thứ tư là công nghệ. Tăng trưởng dài hạn của Việt Nam sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển từ lợi thế chi phí lao động sang tăng năng suất dựa trên đổi mới sáng tạo, thông qua tự động hóa, số hóa và ứng dụng công nghệ để tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi lao động, mỗi nhà máy và mỗi đơn vị vốn. Chuyên gia này đánh giá việc Samsung có kế hoạch xây dựng nhà máy thử nghiệm bán dẫn trị giá 1,5 tỷ USD tại Việt Nam, cùng với hoạt động hiện có của Intel, Amkor và Hana Micron, là những tín hiệu cho thấy Việt Nam đang từng bước nâng cao vai trò trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu.
Yếu tố thứ năm là vai trò của xuất khẩu. Động lực chính của tăng trưởng thu nhập trong dài hạn sẽ ngày càng đến từ mức độ phức tạp của ngành sản xuất, năng suất khu vực dịch vụ, năng lực công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực.
Biến số thứ sáu là xu hướng “Trung Quốc+1”. Việt Nam là một trong những quốc gia hưởng lợi rõ rệt từ quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, thách thức trong giai đoạn tới không chỉ là thu hút thêm FDI mà còn phải chuyển hóa dòng vốn này thành hiệu ứng lan tỏa về năng suất, nâng cấp doanh nghiệp trong nước và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Biến số cuối cùng là tính đáng tin cậy của chính sách tiền tệ và tài khóa. Đầu tư hạ tầng sẽ góp phần nâng cao tăng trưởng tiềm năng nếu giúp giảm các điểm nghẽn về logistics, cải thiện hệ thống cảng biển, điện, giao thông và kết nối số. Tín dụng cần được phân bổ hiệu quả, lạm phát phải được kiểm soát và dư địa tài khóa cần được duy trì, bởi quá trình chuyển đổi thu nhập sẽ không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng mà còn được quyết định bởi hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.
Bên cạnh triển vọng tích cực, chuyên gia Shan Saeed cũng chỉ ra một số rủi ro có thể làm chậm quá trình chuyển đổi thu nhập của Việt Nam, gồm sự mạnh lên của đồng USD, nhu cầu điện tử toàn cầu suy yếu, căng thẳng thuế quan leo thang, tăng trưởng chậm lại của kinh tế Trung Quốc, biến động giá hàng hóa, thâm hụt thương mại kéo dài và sự mất giá quá mức của đồng VND. Bất kỳ sự kết hợp nào của các yếu tố này đều có thể làm suy giảm năng suất, động lực đầu tư hoặc sự ổn định của tỷ giá, từ đó kéo chậm tiến trình nâng cao thu nhập.
Từ những phân tích trên, ông Shan Saeed cho rằng giai đoạn tới cần được dẫn dắt bởi năng suất cao hơn, trình độ sản xuất phức tạp hơn, thể chế vững mạnh hơn và đổi mới công nghệ bền vững – đây chính là những yếu tố quyết định liệu Việt Nam có thể tiến tới mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045 hay không.
Ver2Solution theo TTXVN
-
Các Nền Tảng MXH8 tháng agoCập nhật Facebook từ ngày 1/11 đến ngày 10/11
-
Trong Nước9 tháng agoNgười Việt chi gần 4 tỷ USD mua sắm chỉ trên 3 sàn TMĐT lớn trong quý 3 năm 2025
-
Công Nghệ Phần Mềm8 tháng agoVí điện tử MoMo, Zalopay, ShopeePay,… bước sang trang mới
-
Các Nền Tảng MXH8 tháng agoFacebook Dating thu hút 21 triệu người dùng mỗi tháng
-
Công Nghệ Phần Mềm9 tháng agoMột nửa giới startup AI hiện tại sẽ bị hủy diệt
-
Trong Nước9 tháng agoMục tiêu 45% SME Việt Nam bán hàng qua sàn thương mại điện tử
-
Xu Hướng8 tháng agoRobot đồ chơi chạy Deepseek giá dưới một triệu đồng hút khách
-
Tâm Lý Học NTD9 tháng ago2 thương hiệu lớn bất ngờ cùng viral trên mạng xã hội



