Connect with us

Quốc Tế

Khủng hoảng thừa, Trung Quốc chỉ muốn bán hàng ra thế giới, không mặn mà mua hàng

Published

on

Trong khi xuất khẩu của Trung Quốc tăng vọt, nhu cầu nhập khẩu của nước này lại sụt giảm. Điều này không chỉ khiến các doanh nghiệp nước ngoài gặp khó, mà còn làm trầm trọng thêm căng thẳng thương mại toàn cầu – đặc biệt với Mỹ trong bối cảnh đàm phán song phương vẫn đang bế tắc. Trung Quốc chỉ muốn bán hàng ra thế giới.

Sau khi Mỹ và Trung Quốc đạt được thỏa thuận tạm ngừng “cuộc chiến thương mại” gần đây, Tổng thống Trump tuyên bố sẽ cùng Chủ tịch Tập Cận Bình “mở cửa thị trường Trung Quốc cho hàng hóa Mỹ”. Tuy nhiên, thực tế đang đi ngược lại kỳ vọng đó. Trong khi xuất khẩu của Trung Quốc tăng mạnh, nhập khẩu gần như không tăng trưởng kể từ cuối năm 2022.

Theo dữ liệu từ Cục Phân tích Chính sách Kinh tế Hà Lan, tính đến tháng 3/2025, xuất khẩu của Trung Quốc tăng 33% về khối lượng, trong khi nhập khẩu không có biến động. Điều này phản ánh xu hướng ngày càng rõ rệt: Trung Quốc muốn bán hàng ra thế giới, nhưng lại không còn mặn mà với việc mua hàng từ các nước khác.

Nguyên nhân chính nằm ở chiến lược của ông Tập Cận Bình: xây dựng nền kinh tế “pháo đài”, tự cung tự cấp trong các ngành then chốt, đồng thời hạn chế phụ thuộc vào nước ngoài – đặc biệt là Mỹ và phương Tây. Đầu tư được dồn vào các nhà máy sản xuất, trong khi tiêu dùng nội địa lại ảm đạm.

Trung Quốc đã phải chịu các biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp từ nhiều quốc gia do lo ngại về dòng hàng hóa nhập khẩu từ nước này.

Chính sách “ưu tiên nội địa” của Trung Quốc ảnh hưởng ra sao đến doanh nghiệp nước ngoài?

Các doanh nghiệp Mỹ, châu Âu và Nhật Bản ngày càng khó chen chân vào thị trường Trung Quốc. Nhu cầu tiêu dùng nội địa yếu, cùng với chính sách “ưu tiên hàng nội địa” khiến nhiều công ty nước ngoài mất dần thị phần, dù Trung Quốc vẫn tuyên bố ủng hộ toàn cầu hóa.

Ví dụ, công ty công nghệ y tế Drägerwerk của Đức cho biết doanh số máy thở và thiết bị y tế tại Trung Quốc đã giảm một nửa trong năm 2024 so với 2023. Nguyên nhân là các bệnh viện Trung Quốc được khuyến khích mua thiết bị trong nước thay vì hàng ngoại. Tương tự, các thương hiệu như Swatch, Porsche hay tập đoàn xa xỉ LVMH cũng ghi nhận mức tiêu thụ giảm mạnh.

Thậm chí, Trung Quốc còn ban hành lệnh yêu cầu một số công ty nhà nước thay thế phần mềm Mỹ trong hệ thống CNTT của họ trước năm 2027 – được nhiều người gọi là chiến dịch “Xóa bỏ Mỹ” (Delete America). Những động thái này khiến các doanh nghiệp nước ngoài buộc phải sản xuất tại chỗ nếu muốn tồn tại ở Trung Quốc.

Việc giảm nhập khẩu tác động thế nào đến thương mại toàn cầu?

Từ lâu, các nền kinh tế đang phát triển – đặc biệt là những quốc gia xuất khẩu nguyên liệu như Brazil, Nam Phi – dựa vào nhu cầu khổng lồ từ Trung Quốc để bán sắt thép, đồng, năng lượng… Tuy nhiên, sự sụp đổ của thị trường bất động sản Trung Quốc đã khiến nhu cầu này tụt dốc nhanh chóng.

Từ cuối năm 2022 đến nay, nhập khẩu của Trung Quốc từ Mỹ giảm 11%, từ Nhật giảm 17% và từ Đức giảm 18%. Điều này gây lo ngại về một mô hình thương mại không bền vững, nơi Trung Quốc chỉ xuất khẩu mà không nhập khẩu tương xứng.

Dù Trung Quốc vẫn là một trong những nước nhập khẩu lớn nhất thế giới với kim ngạch hơn 2.600 tỷ USD năm 2024 (so với 3.400 tỷ USD của Mỹ), phần lớn nhập khẩu của nước này là các mặt hàng cần thiết như chip bán dẫn, năng lượng và thực phẩm – vốn không đủ để tạo cân bằng thương mại.

Mục tiêu dài hạn của ông Tập Cận Bình là xây dựng Trung Quốc thành một cường quốc công nghệ tự chủ. Quốc gia này đang đạt được những bước tiến rõ rệt trong các lĩnh vực như xe điện, pin, thiết bị y tế, máy móc xây dựng… và đang thay thế dần các nhà cung ứng nước ngoài bằng doanh nghiệp nội địa.

Thậm chí, những “ông lớn” quốc doanh còn được giao chỉ tiêu thay thế hàng nhập khẩu bằng hàng trong nước – không chỉ vì lý do kinh tế mà còn nhằm ứng phó với các biện pháp trừng phạt và căng thẳng địa chính trị với phương Tây.

Trong khi đó, Trung Quốc vẫn cố gắng thể hiện mình là “người bảo vệ toàn cầu hóa” – đối lập với chính sách bảo hộ ngày càng gay gắt của Mỹ. Trong một bài phát biểu gần đây, ông Tập khẳng định Trung Quốc ủng hộ hệ thống thương mại dựa trên luật lệ của WTO và phản đối “bắt nạt” từ phía Mỹ.

Viễn cảnh nào cho đàm phán thương mại Mỹ – Trung?

Dù hai bên đã đồng ý nối lại các cuộc đàm phán thương mại, nhưng việc Trung Quốc nhập khẩu sụt giảm và gia tăng tự chủ kinh tế khiến một thỏa thuận thực chất trở nên khó khăn. Nhất là khi kỳ vọng đặt vào việc Trung Quốc mua thêm hàng Mỹ – như trong thỏa thuận năm 2020 – đã không đạt mục tiêu (chỉ nhập khoảng 300 tỷ USD so với cam kết 500 tỷ USD).

Trong khi đó, Mỹ đang chuẩn bị tăng thuế nhiều mặt hàng, khiến các công ty vội vàng nhập hàng về trước khi bị ảnh hưởng. Điều này càng nhấn mạnh sự khác biệt giữa mô hình thương mại “mở” của Mỹ và “đóng” dần của Trung Quốc.

Nếu xu hướng hiện nay tiếp diễn, thương mại toàn cầu có thể sẽ chứng kiến một trật tự mới: Trung Quốc trở thành công xưởng xuất khẩu hàng hóa nhưng không còn là “người mua” lớn như trước. Điều này đặt ra thách thức không nhỏ cho các nước từng phụ thuộc vào sức mua của thị trường Trung Quốc.

Chiến tranh thương mại Mỹ – Trung khiến chuỗi cung ứng toàn cầu lao đao, nhưng hiệp định đình chiến tạm thời mang lại hy vọng, dù các nhà sản xuất vẫn…

Theo MSN

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Quốc Tế

Các ông lớn công nghệ thâu tóm 99% thị phần thương mại điện tử Đông Nam Á

Published

on

Các đại gia công nghệ như Shopee, Lazada và TikTok Shop nắm giữ tới 99% thị phần thương mại điện tử mua sắm trực tuyến tại các quốc gia thành viên ASEAN trong năm 2025.

Thị trường thương mại điện tử Đông Nam Á đang chứng kiến một cuộc thanh lọc mạnh mẽ khi các nền tảng nhỏ lẻ dần bị đẩy ra ngoài lề. Theo báo cáo mới nhất từ công ty tư vấn Momentum Works, các đại gia công nghệ như Shopee, Lazada và TikTok Shop hiện đang nắm giữ tới 99% thị phần thương mại điện tử mua sắm trực tuyến tại các quốc gia thành viên ASEAN trong năm 2025. Sự thống trị tuyệt đối này đã buộc những đối thủ nhỏ hơn như Bukalapak của Indonesia hay Sendo của Việt Nam phải rút lui khỏi mảng kinh doanh hàng hóa vật lý để tìm hướng đi khác.

Giám đốc điều hành của Momentum Works nhận định rằng các ông lớn đang củng cố quyền lực và chủ yếu cạnh tranh lẫn nhau, trong khi những doanh nghiệp thiếu hụt nguồn lực từ nền tảng đến hậu cần đều phải rời bỏ cuộc chơi. Năm ngoái Shopee vẫn duy trì vị thế dẫn đầu với hơn 50% thị phần tại hầu hết các nền kinh tế lớn trong khu vực. Doanh thu của nền tảng thuộc tập đoàn Sea này đã tăng vọt lên mức 83,2 tỷ USD so với con số 66,8 tỷ USD của năm trước đó. Đáng chú ý nhất là sự vươn lên thần tốc của TikTok Shop khi chiếm giữ vị trí thứ hai với doanh thu 45,6 tỷ USD, gấp đôi so với năm 2024. Trong khi đó Lazada vẫn dậm chân tại chỗ ở vị trí thứ ba với mức doanh thu gần như không thay đổi.

Trí tuệ nhân tạo đang nổi lên như một lực lượng đột phá làm thay đổi toàn bộ hệ sinh thái thương mại điện tử từ khâu sản xuất nội dung đến cách thức tạo ra nhu cầu mua sắm. Các nền tảng lớn đang tận dụng ưu thế về lưu lượng truy cập và dữ liệu người dùng để phát triển các công cụ tiếp thị thông minh. Việc ứng dụng công nghệ để tạo ra các nội dung video bán hàng nhanh chóng đã mang lại doanh thu ước tính gần 50 tỷ USD cho toàn khu vực. Tuy nhiên xu hướng này cũng đặt ra thách thức cho các khoản đầu tư vào hạ tầng truyền thống như studio vì máy tính hiện nay có thể tạo ra tư liệu hình ảnh mà không cần quay phim thực tế.

Bên cạnh công nghệ, các cuộc đua về trợ giá, mã giảm giá và chiết khấu vẫn là vũ khí quan trọng để thu hút người tiêu dùng. Sức mạnh của các nền tảng mua sắm còn lan tỏa sang cả ngành hậu cần khi các đơn vị vận chuyển phụ thuộc lớn vào lưu lượng đơn hàng từ thương mại điện tử. Điển hình như J&T Express đã báo cáo khối lượng bưu kiện tăng trưởng hơn 26% vào quý đầu năm 2026 nhờ sự bùng nổ của các đối tác chiến lược. Cuộc chơi tại Đông Nam Á giờ đây không còn chỗ cho những đơn vị nhỏ lẻ mà trở thành đấu trường riêng của những tập đoàn có tiềm lực tài chính và công nghệ hùng mạnh nhất châu Á.

Ver2Solution theo Nikkei Asia

Continue Reading

Quốc Tế

“Khoe nghèo”: Sự phản kháng của Gen Z hay trào lưu tiêu dùng mới?

Published

on

Trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế nhanh, tiêu dùng xa xỉ là biểu tượng của thành công. Nhưng trong giai đoạn bất định về địa chính trị cũng như kinh tế, tiết kiệm và tối giản lại trở thành một lựa chọn mang tính thời sự…

Có một thời, mạng xã hội Trung Quốc là sân khấu của sự giàu có. Những bức ảnh khoe túi Hermès, đồng hồ Rolex, bữa tối trong nhà hàng Michelin… được xem như giấy chứng nhận thành công. Nhưng thời gian gần đây, một nghịch lý tiêu dùng xuất hiện trên các nền tảng như Douyin và Weibo: người trẻ bắt đầu khoe… nghèo.

Đầu năm nay, xu hướng này bùng nổ trên tất cả các nền tảng mạng xã hội. Thay vì cạnh tranh xem ai giàu hơn, người dùng lại chia sẻ những câu chuyện về việc săn được món đồ rẻ bất ngờ hoặc cách sống tiết kiệm trong các đô thị đắt đỏ. Một bài đăng trên Xiaohongshu, thu hút hơn 52.000 lượt thích, kể rằng người này đã “trằn trọc cả đêm vì ghen tị” khi bạn cùng phòng mua được hai túi bột giặt chỉ với giá một tệ (khoảng 3.500 đồng)!

Trong một bài khác cũng nhận hàng nghìn lượt tương tác, một người dùng kể lại sự “tức tối” khi biết bạn mình mua được 100 tờ giấy A4 chỉ với 0,99 tệ. Những câu chuyện như vậy thường được kể bằng giọng điệu tự trào, đôi khi hơi phóng đại, nhưng lại nhận được sự đồng cảm rất lớn từ cộng đồng.

Giới trẻ đua nhau quay video về bữa ăn chỉ vài nhân dân tệ, căn phòng thuê nhỏ bằng một khoang tàu, tủ quần áo chỉ vài chiếc áo phông… Những hashtag kiểu “sống ở Bắc Kinh với 3.000 tệ một tháng” hay “ngày thứ 28 của ví tiền” thu hút hàng chục triệu lượt xem. Trào lưu này được truyền thông gọi là “reverse comparison” – so sánh ngược.

Cuối năm 2025, báo cáo xu hướng tiêu dùng của McDonald’s tại Trung Quốc đã đưa so sánh ngược vào danh sách những trào lưu nổi bật định hình hành vi của giới trẻ. Báo cáo cho rằng thay vì cạnh tranh về mức chi tiêu, nhiều người trẻ đang “thi đua về mức độ đáng giá của đồng tiền”. Ở bề mặt, đó có vẻ chỉ là một trò đùa tập thể. Nhưng ở tầng sâu hơn, nó phản ánh một sự thay đổi tâm lý của thế hệ trẻ trong nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

Trong một thị trường lao động nơi cạnh tranh khốc liệt và thăng tiến chậm, khái niệm thành công dường như trở nên xa xỉ. Điều này đã dẫn đến xu hướng “tang ping” (nằm thẳng) từng gây tranh cãi trong năm 2025. Người trẻ đánh đổi mức lương cao để lấy sức khỏe tinh thần, từ bỏ nấc thang thăng tiến để theo đuổi sở thích, rời những tòa nhà chọc trời để tìm đến thiên nhân thoáng đãng…

Nếu “tang ping” là hành động rút lui khỏi cuộc cạnh tranh khốc liệt của xã hội, thì “khoe nghèo” hiện nay là một phiên bản truyền thông khác. Người trẻ không chỉ sống tối giản mà còn biến sự tối giản ấy thành câu chuyện công khai, thậm chí triết lý sống mới và vui với điều này.

Điều thú vị là trong nhiều video, sự thiếu thốn lại được trình bày với thẩm mỹ rất tinh tế. Một bữa mì gói được quay như cảnh phim indie. Một căn phòng trọ 20 mét vuông được trang trí theo phong cách tối giản kiểu Nhật. Nói cách khác, Gen Z đang thẩm mỹ hóa sự tiết kiệm. Thay vì chứng minh mình thành công bằng cách mua nhiều hơn, người trẻ chứng minh mình tỉnh táo bằng cách tiêu ít hơn.

Ở góc nhìn xã hội học, đây có thể được xem như một dạng phản kháng mềm. Không có biểu tình, không có khẩu hiệu, chỉ có hàng triệu video nhỏ về cuộc sống giản lược. Nhưng chính những video ấy đặt ra một câu hỏi khá thách thức cho xã hội tiêu dùng: nếu giá trị con người được đo bằng khả năng chi tiêu, thì điều gì xảy ra khi cả một thế hệ quyết định chi tiêu ít đi?

Một khảo sát của tờ Xinmin Evening News cho thấy 55% người tham gia xu hướng này nói rằng quan điểm tiêu dùng của họ đã thay đổi, trong khi 35% ưu tiên những sản phẩm chất lượng tốt nhưng giá phải chăng. Một số influencer thậm chí còn cổ vũ mọi người xây dựng hình ảnh cá nhân xoay quanh phong cách thời trang giá rẻ hoặc lối sống tối giản, biến việc tiêu ít tiền thành một dạng bản sắc.

Yang Xueyan, giáo sư tại Trường Chính sách công và Quản trị công thuộc Đại học Giao thông Tây An, nhận định rằng trào lưu “so sánh ngược” phản ánh thái độ “tỉnh táo, tự trào và phòng thủ” của người trẻ trong các tương tác xã hội. “Trong xã hội cạnh tranh khốc liệt này, mọi người nhận ra phô trương sự giàu có chỉ kéo theo sự ghen tị và chỉ trích. Trong khi thể hiện vẻ ngoài khiêm tốn có thể là biện pháp tự bảo vệ và giảm bớt kỳ vọng của người khác”, bà Yang nói với SCMP.

Nữ giáo sư nhấn mạnh việc so sánh xem ai mua sản phẩm rẻ hơn trong nhóm bạn bè và chia sẻ bức xúc có thể thúc đẩy sự gắn kết giữa những người trẻ tuổi, đồng thời tạo ra kênh để họ giải tỏa sự bực bội. Về bản chất, họ đang than phiền về áp lực xã hội và những cuộc đua tranh khốc liệt.

Điểm tích cực của xu hướng này là giới trẻ quay trở lại với việc tiêu dùng hợp lý. “Tuy nhiên, hệ quả tiêu cực có thể là tham vọng tiến lên và thay đổi thực tại của người trẻ bị suy giảm, dẫn đến làm suy yếu triển vọng lạc quan của họ về tương lai”, bà Yang cảnh báo.

Theo Reuters, Trung Quốc hiện đang ở trong “cơn trầm tiêu dùng” kéo dài nhiều năm – một sự chững lại không chỉ về sức mua mà còn về niềm tin. Người dân thắt chặt chi tiêu, ưu tiên tiết kiệm. Số tiền gửi trong ngân hàng tăng vọt. Chỉ riêng nửa đầu năm 2025, lượng tiền gửi mới của hộ gia đình đạt gần 18 nghìn tỷ nhân dân tệ – cao nhất từ trước đến nay.

Điều này khiến chính phủ phải thay đổi chiến lược. Không chỉ dừng ở việc “kích cầu vật chất”, Bắc Kinh đang chuyển hướng sang kích cầu trải nghiệm: khuyến khích du lịch trong nước, mở rộng ngành giải trí, tổ chức sự kiện thể thao và lễ hội văn hóa… Những thay đổi này phản ánh nhận thức ngày càng rõ rằng tiêu dùng hiện đại không chỉ là mua sắm, mà là tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.

Tuy nhiên, gốc rễ của vấn đề vẫn nằm ở tâm lý. Người dân sẽ không chi tiêu nếu họ sợ mất việc, sợ bệnh tật không có bảo hiểm, hoặc sợ tài sản mình sở hữu mất giá. Để thật sự đưa nền kinh tế thoát khỏi “bóng đen tiết kiệm”, Trung Quốc cần những gói kích thích ngắn hạn, cũng như cần bảo đảm việc làm, và trao lại cho người dân cảm giác rằng chi tiêu không phải là mạo hiểm. Chỉ khi con người cảm thấy tương lai mình an toàn, họ mới sẵn sàng sống hết mình cho hiện tại.

Ver2Solution theo VNeconomy

Continue Reading

Quốc Tế

“Sếp” ngân hàng JPMorgan thấy bóng dáng khủng hoảng tài chính 2008 trong thị trường hiện tại

Published

on

CEO JPMorgan Chase Jamie Dimon bày tỏ lo ngại về triển vọng kinh tế Mỹ, đặc biệt chỉ ra mặt bằng giá tài sản cao và môi trường cạnh tranh ngân hàng hiện tại khiến ông liên tưởng đến giai đoạn trước khủng hoảng tài chính 2008.

Dù nhiều nhà kinh tế đánh giá các chính sách giảm thuế và nới lỏng quy định của chính quyền Trump có thể thúc đẩy tăng trưởng năm nay, ông Dimon cho biết tại buổi cập nhật thường niên với nhà đầu tư rằng ông có xu hướng tập trung vào những rủi ro tiềm ẩn khi kỳ vọng thị trường đang ở mức cao.

“Quan điểm của tôi là mọi người đang trở nên hơi thoải mái với suy nghĩ rằng giá tài sản cao và khối lượng giao dịch lớn là bình thường, và chúng ta sẽ không gặp vấn đề gì”, ông Dimon nhận định.

Theo ông, chu kỳ kinh tế sớm muộn cũng sẽ đảo chiều, dẫn đến làn sóng vỡ nợ lan rộng và ảnh hưởng tới nhiều ngành ít người ngờ tới.

“Sẽ có chu kỳ suy giảm vào một ngày nào đó… Tôi không biết sự kết hợp sự kiện nào sẽ kích hoạt chu kỳ đó, nhưng mức độ lo lắng của tôi rất cao”, ông Dimon nhấn mạnh. “Tôi không cảm thấy yên tâm với giá tài sản cao. Thực tế, tôi nghĩ điều đó làm gia tăng rủi ro”.

Những tuần gần đây, thị trường biến động mạnh do lo ngại các mô hình AI từ Anthropic và OpenAI có thể làm gián đoạn nhiều ngành, đặc biệt là phần mềm. Tuy nhiên, chỉ số S&P 500 vẫn gần mức đỉnh lịch sử.

Đồng thời, lo ngại về các khoản vay cho doanh nghiệp phần mềm – tâm điểm của làn sóng AI – đã gây áp lực lên các tổ chức cho vay tín dụng tư nhân sau khi Blue Owl tuần trước khiến thị trường lo lắng vì phải bán tài sản để đáp ứng yêu cầu rút vốn của nhà đầu tư.

Diễn biến này kéo cổ phiếu các ông lớn quản lý tài sản thay thế như Apollo, KKR và Blackstone giảm mạnh, làm dấy lên câu hỏi liệu chu kỳ suy thoái tín dụng rộng hơn đã bắt đầu.

Nguy cơ “làm điều ngớ ngẩn”

“Trong chu kỳ tín dụng, luôn có yếu tố bất ngờ”, ông Dimon nói. “Điều bất ngờ thường là ngành nào sẽ bị ảnh hưởng nặng nhất. Năm 2008-2009, ít ai nghĩ tới ngành điện nước hay viễn thông. Lần này có thể là phần mềm, vì AI”.

Ông cũng đồng tình với nhận định của các cấp phó tại JPMorgan về tín dụng tư nhân. Troy Rohrbaugh, đồng lãnh đạo mảng ngân hàng thương mại và đầu tư, cho rằng rủi ro có thể không chỉ giới hạn trong tín dụng tư nhân mà lan rộng hơn.

“Hiện tại vấn đề chỉ tập trung ở một số tình huống cụ thể, nhưng có thể thay đổi khá nhanh. Chúng tôi đã chuẩn bị cho kịch bản đó”, ông Rohrbaugh cho biết.

Trả lời câu hỏi của nhà phân tích kỳ cựu Mike Mayo, ông Dimon cho rằng môi trường hiện nay có nét tương đồng với ba năm trước cuộc khủng hoảng 2008, khi “ai cũng kiếm được rất nhiều tiền, sử dụng đòn bẩy cao, và tưởng như bầu trời là giới hạn”.

CEO JPMorgan cho biết một số tổ chức tài chính đang “làm những điều ngớ ngẩn” để chạy theo thu nhập lãi suất từ hoạt động cho vay và đầu tư, dù không nêu đích danh.

“Bạn sẽ cảm thấy mình thật ngốc nếu mọi người xung quanh đều kiếm tiền ào ào… cảm giác đó thực sự rất dễ chịu”, ông nói.

“Nhưng khi tôi nghĩ về tất cả các yếu tố đang diễn ra”, Dimon nói thêm, “tôi hít hơi sâu và tự nhủ: ‘Hãy coi chừng’’”.

Ông cũng đề cập vấn đề kế nhiệm CEO tại JPMorgan – ngân hàng lớn nhất thế giới theo vốn hóa mà ông đã xây dựng trong hơn hai thập kỷ.

Dù trước đây thường đưa mốc thời gian cụ thể cho việc rời vị trí CEO, lần này ông tránh nêu chi tiết.

“Tôi được yêu cầu phải nói rất cụ thể”, ông Dimon nói trong tiếng cười nhẹ của các nhà phân tích. “Tôi sẽ còn làm CEO trong vài năm nữa, và có thể thêm vài năm sau đó với vai trò Chủ tịch điều hành”.

Ver2Solution theo Vietstock

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .