Tâm Lý Học NTD
Chinamaxxing: và xu hướng tiêu dùng Trung Quốc trên toàn cầu
Từ việc uống nước nóng, đi dép trong nhà đến dáng đi chắp tay sau lưng, một bộ phận người trẻ phương Tây trên mạng xã hội đang chủ động “nhập vai” các thói quen thường nhật của người Trung Quốc. Trong khi đó, các sản phẩm nội địa Trung Quốc cũng dần trở nên phổ biến trên toàn cầu…
Nằm đâu đó giữa một xu hướng wellness và yếu tố mang màu sắc địa chính trị, “Chinamaxxing” – tối đa hóa Trung Quốc – đang trở thành một trong những hiện tượng mạng được bàn luận nhiều nhất trong quý 1/2026. Xu hướng này dần mang dáng dấp của một chiến dịch quảng bá do người dùng tự phát dành cho Trung Quốc.
Từ một trào lưu nhỏ trên TikTok nhằm tôn vinh văn hóa Trung Hoa, “Chinamaxxing” đã phát triển thành một phong trào văn hóa rộng lớn, có khả năng góp phần gia tăng sức mạnh “quyền lực mềm” của thị trường này. Đây được được xem như tín hiệu cho thấy mức độ đón nhận của phương Tây đối với sản phẩm, thẩm mỹ và lối sống Trung Quốc có thể đang có một bước tiến lớn.
KHÔNG CẦN MỘT CHIẾN DỊCH TRUYỀN THÔNG
Cách thức vận hành của xu hướng “Chinamaxxing” khá đơn giản: người dùng – chủ yếu ở phương Tây – đăng tải video ghi lại việc họ áp dụng các thói quen, hình thức giải trí, thẩm mỹ và sản phẩm gắn với đời sống thường nhật tại Trung Quốc, đồng thời tuyên bố rằng họ đang “trở nên Trung Quốc hơn” hoặc sống trong “một giai đoạn rất Trung Quốc” của cuộc đời mình.
“’Chinamaxxing’ mang nhiều đặc điểm của một hiện tượng bề mặt, lan truyền nhanh dựa trên các dấu hiệu thị giác và những hành vi mang tính trình diễn, hơn là sự thấu hiểu văn hóa một cách bền vững,” Lang Xiao, nhà sáng lập ARTouch Consulting và chuyên gia chiến lược liên văn hóa, nhận định.
“Tuy vậy, xu hướng này vẫn có thể phát triển vượt ra khỏi các yếu tố hình ảnh hay phong cách, để mở rộng sang những thay đổi về lối sống và hành vi,” bà bổ sung.
Dù có tiềm năng thúc đẩy các thương hiệu nội địa vươn ra thị trường quốc tế, “Chinamaxxing” không xuất phát từ một chiến dịch marketing hay sáng kiến của chính phủ. Thay vào đó, nó lan tỏa trong nền kinh tế chú ý theo cách mà nhiều xu hướng bền vững vẫn vận hành: thông qua các nhà sáng tạo nội dung cá nhân.
Nhà sáng tạo nội dung người Mỹ gốc Trung Sherry Zhu là một trong những nhân tố thúc đẩy xu hướng “Chinamaxxing” từ sớm. Chuỗi video mang tính hài hước, châm biếm của cô – hướng dẫn người không phải gốc Hoa cách “trở thành người Trung Quốc” thông qua lựa chọn về lối sống – đã thu hút hàng chục triệu lượt xem và tạo ra làn sóng nội dung bắt chước.

Từ đó, nội dung “Trung Quốc hoá” này dần mở rộng, bao trùm nhiều yếu tố đậm chất “Trung Quốc” như cháo, bia Thanh Đảo, khí công, y học cổ truyền Trung Quốc và thói quen uống nước nóng.
CÁC THƯƠNG HIỆU TIÊU DÙNG TRUNG QUỐC VƯƠN RA TOÀN CẦU
Bối cảnh đứng sau “Chinamaxxing” thực chất phản ánh một xu hướng lớn hơn – đặc biệt là làn sóng mở rộng ra thị trường quốc tế của các thương hiệu tiêu dùng Trung Quốc trong thời gian gần đây.
Cơn sốt Labubu năm 2025 có lẽ là minh chứng rõ nét nhất cho sự gia tăng sức ảnh hưởng toàn cầu của các thương hiệu Trung Quốc. Doanh thu của Pop Mart tại Bắc Mỹ đã tăng khoảng 900% so với cùng kỳ trong quý 1/2025, và đến giữa năm 2025, vốn hóa thị trường của công ty này đã vượt tổng giá trị cộng lại của các hãng đồ chơi Hasbro, Mattel và Sanrio.

Các chuỗi trà sữa nội địa Trung Quốc như Chagee, Mixue và Molly Tea đã mở rộng hiện diện tại nhiều thị trường quốc tế như Singapore, Sydney, London và Los Angeles. Theo CNN, riêng Mixue hiện vận hành số lượng cửa hàng trên toàn cầu nhiều hơn cả McDonald’s hay Starbucks. Trong khi đó, chuỗi lẩu Haidilao đã có hơn 1.400 nhà hàng tại 16 thị trường.
Đây không phải là những thương hiệu “ăn theo trào lưu” trên Internet, mà là các doanh nghiệp đã đạt quy mô lớn, tận dụng tính lan truyền trên mạng xã hội như một công cụ thu hút khách hàng, đồng thời xây dựng nhận diện thương hiệu bền vững tại thị trường quốc tế.

Thế hệ Gen Z Trung Quốc đã sớm thể hiện niềm tự hào với nhãn “Made in China”, và người tiêu dùng phương Tây dường như cũng đang dần chia sẻ tâm lý này. “Chinamaxxing” có thể đang đặt nền móng cho một thế hệ khách hàng quốc tế quen thuộc hơn với các thương hiệu và cảm thấy thoải mái hơn với sản phẩm Trung Quốc trên nhiều lĩnh vực, từ thời trang, ẩm thực đến wellness và công nghệ.
Cùng với sự bùng nổ của Pop Mart và sức lan tỏa toàn cầu của TikTok, ảnh hưởng “quyền lực mềm” của Trung Quốc có thể đang mở rộng nhanh hơn – và rộng hơn – so với nhiều dự đoán trước đây.
Ver2Solution theo Vneconomy
Tâm Lý Học NTD
Cuộc sống về già của thế hệ đầu tiên chọn ‘không con cái’
Thế hệ “gấp đôi thu nhập, không con cái” (DINK) đầu tiên ở Trung Quốc đang bước vào tuổi già và đối mặt với bài toán tự chăm sóc lẫn nhau khi đau ốm.
Mùa đông năm ngoái, bà Bao Yi, 73 tuổi, ở Thượng Hải bị viêm khớp dạng thấp khiến một cánh tay gần như mất khả năng vận động. Lần đầu tiên, bà phải dựa vào chồng, ông Shi Mingao, 75 tuổi, để mặc quần áo, rửa mặt và mở nắp chai.
Bao kết hôn năm 28 tuổi. Hai vợ chồng từng mong có con, nhưng sau nhiều lần sảy thai cùng áp lực chăm sóc cha mẹ già, kế hoạch này dần khép lại. Giai đoạn 38 tuổi, bà tin rằng bản thân không thể mang lại cuộc sống ổn định cho con khi phải đối mặt với sự mệt mỏi trong công việc.
Bà vẫn quyết định dừng việc sinh đẻ, nuôi thú cưng. Nhưng gia đình không chấp nhận chuyện không có cháu. Có lần, mèo trong nhà sinh con, cha bà ném ra ngoài, cho rằng bà quên việc sinh con do mải nuôi thú cưng. Đồng nghiệp cũng khuyên bà bỏ nuôi mèo, cho rằng chúng chiếm chỗ của những đứa trẻ trong tương lai.
Áp lực mà bà Bao chịu rất phổ biến trong một xã hội đặt nặng tư tưởng nối dõi tông đường. Tuy nhiên, sự kỳ vọng này đang mờ dần ở các thế hệ sau. Đối mặt với chi phí sinh hoạt đắt đỏ và thị trường việc làm khắc nghiệt, nhiều thanh niên thuộc Gen Z hiện nay chủ động chọn lối sống DINK hoặc phong trào “nằm thẳng” (tang ping – từ chối áp lực thăng tiến) để tự giải thoát khỏi các gánh nặng truyền thống.
Bà Bao được cho là thế hệ DINK đầu tiên ở Trung Quốc, trong bối cảnh kết hôn mà không có con còn hiếm và khó được chấp nhận. Hiện nay, lựa chọn này dần phổ biến. Theo điều tra dân số năm 2020, nước này có khoảng 188 triệu hộ gia đình hai người (không con cái), chiếm 38% tổng số, tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn như Thượng Hải, Bắc Kinh.
Bước vào tuổi già, câu hỏi của họ hiện ra rõ ràng: Không có con, sẽ dựa vào ai? Với Bao, câu trả lời không nằm ở sự hối tiếc. Bà cho rằng ngay cả khi có con, chúng cũng sẽ có cuộc sống riêng.
Nhịp sống của vợ chồng Bao tại căn hộ 30 m2 diễn ra theo một lịch trình cố định: thức dậy muộn, mua sắm trực tuyến, uống cà phê và dắt hai chú chó đi dạo công viên. Sau khi nghỉ hưu, Bao lấy bằng lái xe, học tâm lý học và dành nhiều thời gian trò chuyện với trí tuệ nhân tạo (AI).
Đôi khi, bà lướt danh bạ điện thoại rồi dừng lại ở một cái tên bạn bè nhưng không gọi. “Việc chủ động liên lạc với người khác cũng trở thành áp lực ở tuổi này”, bà nói. “Trò chuyện với AI dễ hơn vì không sợ làm phiền”.
Với Bao, tuổi già gắn liền với khả năng tự xoay xở. Tuy nhiên, căn bệnh viêm khớp đã thử thách điều đó. Một năm qua, ông Shi giúp bà mọi việc sinh hoạt cá nhân.
Hệ thống dưỡng lão của Trung Quốc đang đối mặt với khủng hoảng thiếu hụt nhân sự. Dự kiến trong 5 năm tới, nước này sẽ thiếu hơn 5 triệu điều dưỡng viên. Thực tế này khiến những người thuộc thế hệ DINK đầu tiên gặp khó khăn khi muốn tìm kiếm dịch vụ chăm sóc vào cuối đời.
Nhưng bà Bao nói không hối tiếc về lựa chọn thời trẻ, bởi bà quan niệm dù có con, chúng cũng sẽ phải bận rộn với cuộc sống riêng. Trong nhà, Bao vừa mua thêm một con chó máy và gọi nó là “em út”. Buổi tối, bà thường ngồi cạnh những chú chó của mình và trò chuyện.
“Chúng lẽ ra là con của chúng tôi”, bà nói

Ông Shi Mingao trong căn hộ ở Thượng Hải. Ảnh: Sixth Tone
Vợ chồng ông Zhou Ming ở Thượng Hải mang đến một góc nhìn khác. Ông nghỉ hưu sớm do mất thính lực nặng, không dùng smartphone và chỉ quanh quẩn trong căn hộ và công viên. Vợ ông, bà Jin Chenghua trở thành người chăm sóc chính, đưa chồng đi khám và hỗ trợ giao tiếp.
Hai người từng mong có con nhưng không thể. Đến khi về già, cảm giác thiếu vắng vẫn còn. “Những lúc mệt mỏi, tôi từng tưởng tượng có một đứa con hỏi han”, bà nói.
Ver2Soluton theo Vnexpress
Tâm Lý Học NTD
Gen Z đang thay đổi thị trường tiêu dùng
Mặc dù các chương trình khuyến mãi, giảm giá có thể tạo ra những đợt tăng đột biến ngắn hạn về doanh số từ nhóm khách hàng trẻ thị trường tiêu dùng, nhưng cũng không đáp ứng được những mục tiêu mà các thương hiệu cần nhất: tương tác thường xuyên, lòng trung thành và lợi nhuận bền vững…
Thế hệ Gen Z, sinh ra từ 1997 đến 2012, đang dần trở thành lực lượng chủ đạo trong thị trường tiêu dùng toàn cầu. Với dự báo chi tiêu toàn cầu của họ sẽ đạt hơn 12 nghìn tỷ USD vào năm 2030, Gen Z không chỉ là nhóm tiêu dùng lớn nhất mà còn có tốc độ tăng trưởng chi tiêu nhanh nhất trong lịch sử. Chi tiêu bình quân đầu người của Gen Z tăng hơn 4% mỗi năm, gấp đôi thế hệ trước, theo NielsenIQ.
Sức ảnh hưởng của Gen Z không chỉ dừng lại ở ví tiền cá nhân mà còn lan rộng đến chi tiêu của cả gia đình. Các hộ gia đình có thành viên Gen Z thường chi nhiều hơn cho các sản phẩm combo, thực phẩm tiện lợi và bao bì đa dạng. Thế hệ này dẫn dắt hành vi tiêu dùng mới, nơi công nghệ và cảm xúc đan xen. Bà Lauren Fernandes từ NielsenIQ nhấn mạnh rằng các thương hiệu cần kết nối cảm xúc với Gen Z để nắm bắt sức mua khổng lồ của họ.
Tuy nhiên, Gen Z đang đối mặt với khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, với tỷ lệ thất nghiệp tăng hơn 9% theo năm. Họ không còn hứng thú với các influencer hay mã giảm giá mà tìm kiếm sự chân thực và trải nghiệm có chiều sâu. Khảo sát của Queue-it cho thấy 90% người mua sắm Gen Z sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho thương hiệu mà họ tin tưởng.

Gen Z coi trọng các giá trị như tính bền vững, quà tặng kèm và trải nghiệm độc đáo. Thị trường tiêu dùng không còn là cuộc đua về giá rẻ nhất mà là cuộc đua về trải nghiệm đáng nhớ nhất. Các doanh nghiệp có thể cân nhắc các gói trải nghiệm thay cho khuyến mại giá thuần túy. Ví dụ, Samsung tại Vivid Sydney 2025 đã tạo không gian Drawing Assist cho phép người tham dự vẽ và trình chiếu ý tưởng của họ. L’Oréal Paris cũng ra mắt mô hình Experiential Pop-up Retail tại London, thu hút hàng triệu lượt tiếp cận trên mạng xã hội.
Gen Z cũng đang cải tiến thế giới xa xỉ. Thương hiệu thời trang Paynter của Anh quốc hoạt động theo mô hình đặt làm, không tồn kho, không lãng phí. Mỗi sản phẩm đều có câu chuyện riêng, minh chứng cho việc kết nối mạnh mẽ với thế hệ coi trọng giá trị.
Tại châu Á – Thái Bình Dương, 80% người tiêu dùng kỳ vọng thương hiệu mang lại trải nghiệm thay đổi cuộc sống. Ông Lê Trí Thông từ PNJ cho rằng Gen Z hướng tới những câu chuyện về giá trị vô hình và lối sống.
Người tiêu dùng Gen Z cũng có xu hướng ủng hộ sản phẩm nội địa. 8 trong 10 người tiêu dùng Gen Z sẵn sàng ủng hộ các thương hiệu nội địa và sản phẩm mang bản sắc văn hóa Việt. Họ quan tâm đến sản phẩm giúp cuộc sống thuận tiện hơn và phát triển bền vững. Theo ông Tony Auvray từ NielsenIQ, sức mạnh thương hiệu cần được xây dựng dựa trên nhận diện, hình ảnh và sự gắn bó với thương hiệu.
Ver2Solution theo VNEconomy
Tâm Lý Học NTD
Thói quen thay đổi, Gen Z từ chối rượu bia, ‘viết lại luật chơi’ trên bàn tiệc
Những ngày Tết của Thanh Trí là cuộc giằng co giữa những lời mời rượu dồn dập từ các chú bác nhưng anh quyết giữ tỉnh táo đến cùng. Thói quen thay đổi, Gen Z từ chối rượu bia.
Trí, 26 tuổi, quê Cần Thơ, làm freelancer trong mảng truyền thông ở TP HCM. Năm nay anh về quê ăn Tết sớm và nhanh chóng bị cuốn vào chuỗi tiệc tùng, từ tất niên đến chúc Tết họ hàng. Ở miền Tây, những cuộc sum họp hiếm khi vắng bóng bia rượu. Người lớn nâng ly trước, người trẻ thường khó chối từ.
Mỗi lần phải uống, Trí viện cớ đang bị đau dạ dày, chỉ xin uống nước ngọt. Dù vậy, ly bia vẫn được rót đầy, đưa tận tay kèm những lời thúc giục. “Từ chối rất khó, nhưng tôi không muốn lặp lại cảnh uống vì nể nang”, anh nói.
Trí ghét rượu bia từ lâu. Tuổi thơ của anh bị ám ảnh bởi hình ảnh người cha nghiện rượu. Khi mới đi làm, anh từng cố uống vì lịch sự và “để giữ quan hệ”. Bước ngoặt đến sau buổi tất niên cuối năm 2024. Bữa nhậu quá chén khiến Trí mất trọn hai ngày vật vã, phải bỏ dở hàng loạt công việc lúc cao điểm. Từ đó, anh cự tuyệt hoàn toàn thức uống có cồn.
Vài năm gần đây, Trí nhận ra trong các buổi gặp gỡ đối tác (phần lớn là Gen Z), mọi người thường hẹn ở quán cà phê hoặc ăn uống nhẹ nhàng, không ai đặt nặng chuyện nâng ly. Quyết định cai đồ uống có cồn của anh không khiến cuộc gặp kém vui như tưởng tượng.
Lựa chọn của Trí phản ánh sự dịch chuyển trong thói quen giao tiếp của người trẻ Việt. Theo khảo sát Vietnam Young Consumers Report (Người tiêu dùng trẻ Việt Nam) do hãng nghiên cứu thị trường NielsenIQ thực hiện, 45% Gen Z Việt cho biết họ hạn chế hoặc không sử dụng rượu bia, cao hơn hẳn mức 28% của thế hệ Millennials (Gen Y).
Xu hướng này không chỉ xuất hiện trong giới trẻ Việt Nam. Ở châu Á – Thái Bình Dương khoảng 35% người trẻ cho biết đã giảm lượng tiêu thụ và 13% bỏ hẳn đồ uống có cồn. Nhiều người chuyển sang các lựa chọn low-alcohol (đồ uống có nồng độ cồn thấp) và zero-alcohol (đồ uống không cồn), như một cách dung hòa giữa nhu cầu giao tiếp và mong muốn giữ tỉnh táo.
Theo Tổ chức nghiên cứu thị trường đồ uống toàn cầu (IWSR), sản lượng bia không cồn tăng trưởng 9%, trong khi bia truyền thống sụt giảm 1% trong năm 2025. IWSR khẳng định Gen Z là động lực chính tạo ra “cuộc cách mạng 0 độ” này.
Một số khảo sát tiêu dùng toàn cầu khác ghi nhận 46% người trẻ khẳng định hoàn toàn “không quan tâm” đến việc dùng đồ uống có cồn.
Xu hướng này tác động trực tiếp lên giới kinh doanh dịch vụ. Bà Chế Thị Hằng, chủ một quán bia hơn 20 năm tại phường Trường Vinh (Nghệ An) cho biết khoảng hai năm nay, khách trẻ vắng hẳn. Họ ít nhậu hơn trước, hiếm khi gọi nhiều bia và không còn xem quán bia là điểm hẹn, trong khi khách trung niên vẫn duy trì thói quen uống ở quán. “Khách trẻ tuổi đến chủ yếu gọi bia để mượn cớ ăn mồi, trò chuyện một lúc rồi rời đi rất sớm”, bà Hằng kể.

Trong các khảo sát tiêu dùng toàn cầu, khoảng 1/3 người trẻ “nói không” với rượu bia do lo ngại các tác động đến sức khỏe. Ảnh minh họa: Pexels
Theo bà Linh Nguyễn, Giám đốc chiến lược công ty tư vấn Happiness Saigon với hơn 10 năm nghiên cứu dữ liệu và hành vi người tiêu dùng, đặc biệt ở nhóm Gen Y và Gen Z, chỉ ra ba lực đẩy chính phía sau xu hướng này.
Trước hết là sự thay đổi của thị trường và lối sống. Không uống rượu bia ngày nay không còn là lựa chọn lạc lõng. Người trẻ vẫn tham gia trọn vẹn các cuộc gặp nhờ đồ uống không cồn, nồng độ cồn thấp cùng các trải nghiệm ẩm thực, giải trí đa dạng. Khi thị trường tạo ra đủ lựa chọn mang tính hòa nhập, rượu bia không còn giữ vai trò “tấm vé” ngoại giao.
Bên cạnh đó là sự dịch chuyển trong hệ giá trị cá nhân. Nếu trước đây uống nhiều thường gắn với sự nhiệt tình và hòa đồng, thì với Gen Z, khả năng từ chối đúng lúc lại được xem là biểu hiện của sự trưởng thành. Họ ưu tiên ranh giới cá nhân, không sẵn sàng đánh đổi sự tỉnh táo và cảm giác kiểm soát để làm vừa lòng người khác.
Cuối cùng là cách nhìn về các mối quan hệ. Một cuộc gặp gỡ chất lượng, theo người trẻ, không cần men rượu để tạo không khí. Khi niềm vui chỉ đến từ việc ép nhau uống, họ đặt câu hỏi về mức độ tôn trọng và chiều sâu kết nối. Vì vậy, nhiều người lựa chọn những hình thức giao tiếp ít rủi ro hơn, tập trung vào trò chuyện, trải nghiệm và sự hiện diện thật, thay vì dựa vào rượu bia.
Thanh Phú, 24 tuổi, ngụ phường Phú Trung, TP HCM không còn xem việc từ chối rượu bia là rào cản xã giao. Anh không uống đơn giản vì không thích và không muốn rượu bia trở thành điều kiện mặc định của các mối quan hệ. Phú vẫn xuất hiện trong hầu hết các cuộc hẹn và nhận ra mọi người đã quen với việc tự chọn đồ uống phù hợp với bản thân. Đa số nói không với rượu, bia.
Sếp của Phú sinh năm 1995, thỉnh thoảng rủ cả phòng đi ăn, trên bàn có bia nhưng tuyệt đối không ép. Đến lượt nâng ly, Phú thoải mái cụng bằng ly nước suối. Gặp đối tác lạ, anh nói thẳng mình không uống và xin phép dùng nước lọc. “Cuộc vui vẫn diễn ra bình thường. Với tôi, niềm vui thực sự không bao giờ cần đến hơi men”, Phú khẳng định.
Theo chuyên gia Linh Nguyễn việc Gen Z từ chối rượu bia buộc xã hội phải “viết lại luật chơi” trên bàn tiệc. Những lời mời cạn ly dần bớt đi tính thử thách, hơn thua. “Rượu bia không biến mất, nhưng nó đang được trả về đúng vị trí: là một sự lựa chọn cá nhân, chứ không phải điều kiện bắt buộc để chứng minh sự thân tình”, chuyên gia Linh Nguyễn đúc kết.
* Tên nhân vật trong bài đã đổi.
Ver2Solution theo VNexpress
-
Livestream10 tháng agoTài liệu nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm ngẫu hứng của người tiêu dùng
-
Tâm Lý Học NTD10 tháng agoSự khác nhau giữa 3 kênh bán hàng phổ biến trên thị trường Facebook – Tiktok – Shopee
-
Công Nghệ Phần Cứng8 tháng agoMeta sẵn sàng định nghĩa lại thiết bị chủ đạo của tương lai
-
Social10 tháng agoMột sinh vật mới tồn tại giữa sự sống và không phải sự sống
-
Công Nghệ Phần Mềm8 tháng agoỨng dụng lên top vượt ChatGPT
-
Xu Hướng10 tháng agoNghành du lịch doanh thu tăng mạnh nhờ xu hướng ‘Vietnam is calling’
-
Xu Hướng10 tháng agoXu hướng mua sắm túi xách mùa hè mới nhất 2025
-
Công Nghệ Phần Cứng9 tháng agoTrung Quốc áp dụng mô hình sản xuất 247, kỷ nguyên “nhà máy tối”: không bật đèn, không công nhân

