Connect with us

Khởi Nghiệp

Từ chối kế nghiệp cha, tạo siêu ứng dụng bành trướng ĐNÁ phục vụ hơn 35 triệu khách hàng, tạo 13 triệu cơ hội việc làm

Published

on

Một câu chuyện dường như trong cổ tích nhưng lại có ngay ngoài đời thực. Thành công của Grab không thể không nhắc tới CEO Anthony Tan, từ chối kế nghiệp cha để khởi nghiệp, một câu chuyện có thật.

Grab Holdings vừa công bố kết quả kinh doanh quý I/2025 với nhiều tín hiệu tích cực, thậm chí vượt kỳ vọng của Phố Wall trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang có nhiều bất ổn do chính sách thương mại. Doanh thu đạt 773 triệu USD, tăng 18% so với cùng kỳ, vượt mục tiêu phân tích đánh giá trước đó khoảng 762,6 triệu USD.

Ban lãnh đạo Grab – trong đó CFO Peter Oey nhấn mạnh rằng công ty vẫn duy trì sức mạnh và ổn định trong hoạt động ngay cả trước bối cảnh vĩ mô chung không hề thuận lợi. Số lượng người dùng hoạt động hàng tháng (Monthly Transacting Users – MTU) đạt 44,5 triệu, tăng 16%, trong khi dự báo EBITDA cả năm 2025 cũng tăng lên mức 460 – 480 triệu USD so với dự kiến ban đầu 440 – 470 triệu USD.

Thành tựu của Grab trong giai đoạn chuyển đổi, từ công ty tăng trưởng theo quy mô số lượng sang giai đoạn tăng trưởng có lợi nhuận thực sự, có sự đóng góp lớn của CEO Anthony Tan – người thành công tạo dựng được một siêu ứng dụng “bành trướng” khắp Đông Nam Á. Với ông, Grab ra đời nhằm mục đích thực sự giúp đỡ mọi người, phục vụ như một hệ sinh thái mà không ai khác có thể.

Anthony Tan sinh năm 1982 tại Kuala Lumpur, Malaysia, trong một gia đình tài phiệt có cha từng là Chủ tịch Tan Chong Motor – doanh nghiệp phân phối Nissan lớn nhất Đông Nam Á. Mặc dù được thừa hưởng truyền thống kinh doanh, Anthony vẫn chọn con đường riêng, từ nhỏ đã bộc lộ khát vọng kinh doanh khi bán truyện tranh X‑Men để kiếm tiền tiêu vặt.

‘Cậu ấm’ học ngành kinh tế và chính sách công tại Đại học Chicago, trước khi ghi danh MBA tại Harvard Business School vào năm 2011 – nơi chứng kiến bước ngoặt cuộc đời. Tại đây, Anthony gặp Tan Hooi Ling, một bạn học người Malaysia và trở thành đối tác đồng sáng lập Grab. Cảm hứng đến trực tiếp từ một người bạn Việt Nam, khi cô chia sẻ nỗi lo về vấn đề an toàn khi đi xe taxi tại Malaysia. “Bố từng phát triển ngành ô tô Malaysia, trong khi bạn bè vẫn lo lắng mỗi khi đi taxi. Tại sao mình không làm gì đó để thay đổi?” – Đó vừa là thách thức vừa là nguồn cảm hứng để Anthony cùng Hooi Ling bắt đầu lên kế hoạch cho một ứng dụng kết nối taxi an toàn.

Dự án, ra đời từ cuộc thi khởi nghiệp nội bộ của Harvard Business School, giành được giải thưởng hơn 25.000 USD. Số tiền này sau đó trở thành nguồn vốn khởi động cho GrabTaxi (ban đầu gọi là MyTeksi), ra mắt tại Malaysia năm 2012 trước khi Uber tiến vào Singapore và GrabBike nổi tiếng khắp Đông Nam Á.

Anthony và Hooi Ling bắt đầu cùng nhóm nhỏ với 40 tài xế thử nghiệm, tự thiết kế ứng dụng trên các thiết bị di động cung cấp vị trí tài xế gần nhất cho hành khách. Anthony đảm trách trưởng nhóm phát triển sản phẩm và gọi vốn, trong khi Hooi Ling giữ vai trò COO, chịu trách nhiệm triển khai thị trường, bộ điều hành và trải nghiệm khách hàng. Trong giai đoạn đầu họ phải tự đảm nhận nhiều vai trò – từ sales, hỗ trợ kỹ thuật đến xử lý dữ liệu tay.

Khi GrabTaxi mở rộng thị trường sang Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam vào năm 2013, đội ngũ vẫn khá ít ỏi, khiến Anthony và Hooi Ling phải tự mình trực tiếp gặp gỡ tài xế để thuyết phục tham gia nền tảng. Ở Philippines, họ tung chiêu tặng gạo miễn phí; tại Indonesia hoặc Việt Nam nơi mức thu nhập thấp, họ tạo trò quay thưởng điện thoại di động, từ đó thu hút được lực lượng tài xế dồi dào mà không cần ngân sách marketing khổng lồ.

Nhờ tinh thần đó, Grab ngày càng mở rộng nhanh, năm 2016 chuyển trụ sở chính sang Singapore và bắt đầu tuyển dụng kỹ sư, xây dựng trung tâm R&D cấp khu vực, tiếp tục phát triển sản phẩm mới như GrabShare, GrabFamily cho hành khách có trẻ em, GrabCar+ cho xe riêng và không ngừng tăng giá trị cho người dùng.

Anthony Tan sinh ra “có thìa bạc trong miệng”, song lại chọn cách vận hành Grab giống một “street‑fighter” – tự lăn xả vào thực địa để hiểu rõ thị trường. Có lần ông tới làm việc tại  một quán ăn đối tác GrabFood, tự tay rửa cua sống để hiểu trải nghiệm của đối tác tài xế và nhà hàng, từ đó cải thiện sản phẩm GrabFood về sau.

Triết lý điều hành là “servant leadership” (lãnh đạo phục vụ): đặt mình vào vị trí người dùng để cải tiến dịch vụ. Tan thậm chí còn trải nghiệm một ngày làm tài xế và quay lại vlog, từ đó xây dựng phương thức phục vụ khách hàng tốt hơn.

“Đi thực tế vẫn là cách tốt nhất để thử nghiệm ứng dụng Grab và nhận được phản hồi trực tiếp từ khách hàng. Đội ngũ của chúng tôi rất ủng hộ ý tưởng này vì sau đó tôi có thể chỉ ra những điểm cần cải thiện cho cả đội”, ông chia sẻ trong bài đăng trên LinkedIn.

Trong bài đăng của mình, ông Tan đã đưa ra một số điểm mà Grab cần lưu ý, chẳng hạn như cải thiện Grab Maps ở những khu vực tín hiệu yếu như đường hầm. Vị CEO này cũng nhận thấy dịch vụ GrabCar Premium thường xuyên phải đối mặt với tình trạng tài xế hủy chuyến.

“Trước đây, đón khách ở xa là điều mà các tài xế rất lo ngại. Vì vậy chúng tôi đã giới thiệu một cấu trúc giá cước mới để tài xế có thể nhận được tiền vào thời điểm họ chấp nhận cuốc xe. Giải pháp này giúp chúng tôi nâng cao ‘tỷ lệ tài xế chấp nhận cuốc xe’ (driver acceptance rate) đối với những chuyến đón khách ở xa. Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi chỉ số này”, ông viết trong bài đăng.

Được biết, Tan đã nhiều lần “hoá thân” thành tài xế nhưng đều trải nghiệm trong âm thầm. Sau mỗi lần trải nghiệm, ông đều chia sẻ những bài học của mình với đội ngũ nhân sự. Vlog của ông chính là cách để Grab có thể nhận được những feedback thực tế.

Cách tiếp cận thực chiến nhận về cơn mưa lời khen. Mục đích sau cùng là hiểu những gì đội ngũ của Grab phải trải qua và cố gắng cải thiện chúng. Việc xây dựng và tìm kiếm dữ kiện thực tế chính là văn hóa của Grab.

“Đó là lý do tại sao chúng tôi khuyến khích tất cả nhân sự thử nhập vai bất cứ khi nào có thể để tương tác với người dùng và hiểu được đặc thù của từng địa phương, qua đó liên tục cải thiện sản phẩm và trải nghiệm người dùng. Chúng tôi hy vọng vlog của CEO Tan là một cách thú vị để những người theo dõi trên LinkedIn có thể hiểu hơn về các hoạt động nhập vai này”, đại diện Grab chia sẻ.

Sau khi Grab thực sự trở thành super‑app và tiếp quản toàn bộ dịch vụ Uber ở Đông Nam Á vào năm 2018, Anthony nhanh chóng mở rộng sang giao đồ ăn GrabFood, gom siêu thị GrabMart, dịch vụ giao hàng GrabExpress và các dịch vụ tài chính Grab Financial như vay trả góp, bảo hiểm vi mô, ngân hàng số Grab GXS ra mắt năm 2022. Dù tăng trưởng nhanh, ông vẫn không muốn gọi Grab là super‑app và nhấn mạnh rằng công ty chỉ đơn thuần xuất phát từ mục tiêu giải quyết vấn đề địa phương và đưa các dịch vụ hữu ích vào một ứng dụng duy nhất.

Trong năm 2021, Anthony đưa Grab niêm yết trên Nasdaq thông qua SPAC với định giá gần 40 tỷ USD, trở thành công ty Đông Nam Á đầu tiên có giá trị đến vậy khi lên sàn. Tuy nhiên, thị trường toàn cầu thay đổi nhanh với chi phí vốn tăng cao. Grab có thời điểm cũng phải trải qua giai đoạn khó khăn khi cổ phiếu từng tăng đến 16 USD rồi giảm xuống dưới 3 USD. Anthony chia sẻ rằng thời gian đó giúp ông hiểu rằng mô hình tập trung tăng trưởng ở giá rẻ (cheap money) không còn phù hợp. Grab sau đó bắt đầu chuyển hướng sang tăng trưởng có lợi nhuận, bắt đầu cải thiện chi phí vận hành, giảm phụ thuộc trợ cấp tài xế và ra mắt các dịch vụ có doanh thu thực như GrabAds, GrabRewards.

Anthony từng đứng trước áp lực có thể phải cắt giảm nhân viên, song vẫn cương quyết duy trì đầu tư vào công nghệ như AI Merchant Assistant và AI Driver Companion, hợp tác cùng OpenAI và Anthropic nhằm hỗ trợ bán hàng nhỏ và dự báo khu vực có nhu cầu cao, giúp tài xế tối ưu quãng đường. Điều này thể hiện tầm nhìn dài hạn: phát triển công nghệ giúp nền tảng tự cải thiện, giảm chi phí hoạt động và tăng trải nghiệm người dùng mà không cần mở rộng quy mô nhân sự lớn.

Cho đến năm 2023-2024, Grab phục vụ hơn 35 triệu khách hàng tại tám quốc gia Đông Nam Á, tạo hơn 13 triệu cơ hội việc làm. Anthony lúc này vẫn giữ quan điểm rằng sự thành công của Grab không nằm ở việc tạo ra một siêu ứng dụng mà là xây dựng hệ sinh thái nơi các dịch vụ tích hợp giải quyết vấn đề xã hội như tài chính toàn dân, an toàn, di chuyển hiệu quả và tăng thu nhập cho người lao động phi chính thức. Ông từng nói rằng mục tiêu của Grab là trở thành doanh nghiệp có ba tầng giá trị: lợi nhuận, xã hội và môi trường – tạo tác động tích cực thực sự.

Tầm nhìn và phong cách lãnh đạo khiêm nhường nhưng quyết liệt của Tan đã biến Grab từ một dự án MBA trở thành đế chế công nghệ lớn nhất Đông Nam Á. Với ông, mỗi bước đi đều gắn liền với giải quyết vấn đề cụ thể và phục vụ cộng đồng chứ không hề phải chạy theo mô hình công nghệ toàn cầu một cách máy móc.

“Đó là điều tạo nên sự khác biệt của chúng tôi, phải không? Hiểu được vấn đề của họ là gì. Mọi người có thể nói ‘Này, Anthony, anh chỉ đang phục vụ một thị trường ngách thôi’. Vâng, nhưng đó là một thị trường ngách lớn, một thị trường rất kém và chưa được phục vụ đầy đủ”, Anthony Tan cho biết.

Theo Reuters, Hype, LinkedIn

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Khởi Nghiệp

Sau hàng loạt thất vọng về AI, một chiếc hộp in sticker 9,5 cm lại ra đời và khiến giới công nghệ bất ngờ

Published

on

Giữa làn sóng thiết bị AI gây tranh cãi vì hứa hẹn quá mức, một sản phẩm nhỏ gọn dành cho trẻ em đang cho thấy hướng đi khác biệt: tập trung, thực tế và khơi gợi sáng tạo thay vì phô trương công nghệ.

Trong vài năm trở lại đây, thị trường công nghệ chứng kiến sự xuất hiện của hàng loạt thiết bị lấy trí tuệ nhân tạo làm trung tâm. Tuy nhiên, không ít sản phẩm trong số đó gây thất vọng khi không đáp ứng được kỳ vọng ban đầu. Những cái tên như Rabbit R1 hay Humane AI Pin từng được quảng bá rầm rộ nhưng sau đó vấp phải nhiều hoài nghi vì hiệu năng thực tế không tương xứng với lời giới thiệu.

Trong bối cảnh đó, Stickerbox của startup Hapiko có trụ sở tại Brooklyn lại chọn một hướng đi hoàn toàn khác: không cố gắng trở thành thiết bị “vạn năng”, mà chỉ tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất: biến ý tưởng của trẻ nhỏ thành những miếng sticker để tô màu.

Stickerbox là một khối lập phương nhỏ gọn, kích thước chỉ 3,75 inch, tương đương 9,5 cm, đủ để đặt gọn trên bàn học của trẻ. Cách vận hành của thiết bị cũng đơn giản đúng như đối tượng mà nó hướng tới. Trẻ nhấn nút lớn trên đỉnh máy, nói ra ý tưởng của mình (chẳng hạn như “một con hổ đang ăn kem” hay “một con thằn lằn trượt ván”) và hệ thống AI bên trong sẽ xử lý yêu cầu đó.

Thiết bị sử dụng kết hợp nhiều mô hình AI để phân tích nội dung mô tả, sau đó tạo ra hình minh họa dạng nét viền đơn sắc. Tác phẩm này được in ngay lập tức bằng máy in nhiệt trên giấy không chứa BPA và BPS, đảm bảo yếu tố an toàn cho trẻ nhỏ. Chỉ trong vài giây, một miếng sticker sẵn sàng được bóc ra để tô màu bằng bút chì hoặc bút sáp thông thường.

Ý tưởng về Stickerbox xuất phát từ trải nghiệm cá nhân của Bob Whitney, đồng sáng lập Hapiko. Khi con trai ông thường xuyên nảy ra những ý tưởng giàu trí tưởng tượng và muốn có tranh để tô màu, Whitney phải lục lại máy in để bàn tại nhà để tự thiết kế và in ấn. Stickerbox ra đời như một cách tinh giản toàn bộ quy trình đó, đồng thời trao quyền chủ động sáng tạo cho trẻ em.

Không chỉ tập trung vào khía cạnh sáng tạo, Hapiko còn nhấn mạnh yếu tố an toàn. Theo giới thiệu từ công ty, thiết bị chỉ ghi nhận giọng nói khi người dùng nhấn nút, không nghe ngầm trong nền và không lưu trữ dữ liệu giọng nói. Hệ thống cũng được thiết kế để lọc bỏ từ ngữ tục tĩu trong yêu cầu, đồng thời chặn nội dung không phù hợp trước khi hiển thị trên màn hình hoặc in ra giấy.

Trong bài đánh giá đăng tải trên TechCrunch, nhà báo Sarah Perez nhận định rằng Stickerbox không chỉ xử lý các yêu cầu đơn giản mà còn có thể hiểu những ý tưởng được diễn đạt theo chuỗi suy nghĩ dài. Điều này cho phép trẻ thoải mái mô tả chi tiết, thậm chí ngộ nghĩnh và phức tạp, mà không bị giới hạn bởi cấu trúc câu ngắn gọn.

Ở mức giá 99 USD, Stickerbox đi kèm một bộ bút chì màu và ba cuộn giấy, tương đương khoảng 180 sticker. Người dùng có thể mua thêm giấy in với giá 5,99 USD cho gói ba cuộn. So với nhiều thiết bị AI khác trên thị trường, mức giá này được đánh giá là khá hợp lý, đặc biệt khi xét tới đối tượng khách hàng là gia đình có trẻ nhỏ.

Dù vậy, sản phẩm vẫn còn một số hạn chế. Hiện tại, người dùng chưa thể in lại một thiết kế cũ hoặc lưu một “nhân vật” để tái sử dụng trong các sáng tạo mới. Ngoài ra, thiết bị cũng chưa hỗ trợ in trên chất liệu trong suốt, điều có thể mở ra khả năng dán sticker lên nhiều bề mặt và tích hợp vào các bối cảnh có sẵn. Đây là những tính năng được kỳ vọng có thể bổ sung thông qua các bản cập nhật phần mềm trong tương lai.

Giữa một thị trường công nghệ đang chạy đua tích hợp AI vào mọi thiết bị, Stickerbox cho thấy một hướng tiếp cận khác: tập trung vào nhu cầu cụ thể, giải quyết vấn đề thực tế và đặt trải nghiệm người dùng, đặc biệt là trẻ em, làm trung tâm. Không ồn ào, không phô trương, thiết bị nhỏ bé này đang chứng minh rằng đôi khi, điều người dùng cần không phải là một hệ sinh thái AI phức tạp, mà chỉ là một công cụ đơn giản đủ thông minh để biến trí tưởng tượng thành hiện thực.

Ver2Solution theo Đời Sống Pháp Luật

Continue Reading

Trong Nước

ACCESSTRADE: 10 năm dẫn dắt cuộc cách mạng E-commerce bền vững không cần quảng cáo cho doanh nghiệp Việt

Published

on

Trong bối cảnh chi phí quảng cáo gia tăng, các sàn thương mại điện tử (TMĐT) thắt chặt chi phí, cộng đồng doanh nghiệp Việt đang đứng trước một bài toán làm thế nào để duy trì đà tăng trưởng mà không bị cuốn vào vòng xoáy tìm kiếm traffic?

Bài toán sinh tồn của doanh nghiệp khi chi phí quảng cáo leo thang

Ông đánh giá như thế nào về tiềm năng tăng trưởng của ngành E-commerce Việt Nam trong bối cảnh hiện nay?

TMĐT Việt Nam đang tăng trưởng đột phá, năm 2025 quy mô thị trường dự kiến đạt 31 tỷ USD, chiếm khoảng 10% tổng mức bán lẻ. Với tốc độ tăng trưởng dự báo đến năm 2030 là hai chữ số thì ngành này đang chạy nhanh gấp 2-3 lần tốc độ tăng trưởng GDP. Đặc biệt, thị trường tiếp thị liên kết được ước tính đạt gần 1 tỷ USD, tăng trưởng rất nhanh so với giai đoạn trước.

Với vị trí địa kinh tế thuận lợi, Việt Nam đang trở thành trung tâm dịch vụ toàn cầu. Chúng tôi dự đoán trong giai đoạn 2026 – 2030 sẽ có sự xuất hiện của các sàn TMĐT chuyên ngành. Nếu các sàn tổng hợp giải quyết nhu cầu mua sắm đa dạng thì các “ông lớn” như Long Châu, Thế Giới Di Động hay các sàn hóa chất, vật tư công nghiệp sẽ bùng nổ nhờ khả năng tư vấn chuyên sâu, dịch vụ hậu mãi vượt trội.

ACCESSTRADE: 10 năm dẫn dắt cuộc cách mạng E-commerce bền vững không cần quảng cáo cho doanh nghiệp Việt - Ảnh 2.

Ông Đỗ Hữu Hưng nhấn mạnh Growth Loop là động cơ tăng trưởng mới của doanh nghiệp trên sàn TMĐT

Theo ông, các doanh nghiệp tham gia trên các sàn TMĐT cần phải làm gì khi chi phí quảng cáo ngày càng tăng?

Thực trạng hiện nay là chi phí quảng cáo có thể tăng đến 40%, phí sàn chiếm tới hơn 20% doanh thu khiến biên lợi nhuận bị bào mòn. Doanh nghiệp đang rơi vào cái bẫy cứ ngừng chi tiền cho quảng cáo là traffic và doanh thu biến mất. Việc thiếu hụt traffic tự nhiên khiến tỷ lệ sống sót của doanh nghiệp trên sàn chỉ khoảng 20-30%. Vì vậy, nếu không trò chuyện thật với khách hàng, doanh nghiệp sẽ không có chuyển đổi thật.

Thế thì làm sao để không phụ thuộc vào quảng cáo? Đó chính là việc doanh nghiệp cần thay đổi tư duy kinh doanh theo Growth Loop – Tạo nên một vòng lặp tăng trưởng để làm sao khách hàng đến với mình rồi quay trở lại mua tiếp và lan tỏa thông tin đến cộng đồng, giúp doanh nghiệp không phải mất thêm tiền quảng cáo nữa. Mô hình này đã được TikTok triển khai rất hiệu quả, dù mới tham gia TMĐT Việt Nam khoảng 3 – 4 năm gần đây nhưng đến năm 2025 đã gia tăng thị phần lên tới 40%.

Phát triển bền vững bằng cách chuyển đổi tư duy sang Growth Loop

Vậy những yếu tố nào khiến Growth Loop giúp doanh nghiệp chủ động tạo ra đà tăng trưởng thay cho việc phụ thuộc vào traffic s

Khác với cách tư duy tăng trưởng truyền thống nơi khách hàng là điểm kết thúc thì Growth Loop coi khách hàng là điểm bắt đầu của một chu kỳ mới. Growth Loop kết nối doanh nghiệp, nhà sáng tạo nội dung và công nghệ thành một vòng giá trị khép kín. Mỗi điểm chạm đều được đo lường, tái đầu tư và cộng hưởng, giúp tăng trưởng bền vững và khó sao chép.

Hiện nay đa phần doanh nghiệp Việt Nam coi khách hàng chỉ là người mua hàng và luôn áp lực cần tìm khách hàng mới. Tuy nhiên, trên thế giới các doanh nghiệp coi khách hàng là người mang lại nhiều giá trị. Nếu chúng ta bán cho khách A một lần một đơn hàng 100.000 đồng, như vậy chỉ thu được 100.000 đồng. Nhưng nếu khách này quay lại mua 10 lần và giới thiệu thêm khách hàng khác thì chúng ta có thể bán ra lượng hàng gấp mấy chục lần. Vì vậy thay bằng việc đi tìm khách hàng mới, đốt nhiều tiền cho quảng cáo thì nên chăm sóc thật tốt khách hàng cũ để họ quay lại mua nhiều hơn. Thông qua mạng xã hội có khi chính khách hàng đó sẽ truyền thông cho doanh nghiệp của mình.

ACCESSTRADE: 10 năm dẫn dắt cuộc cách mạng E-commerce bền vững không cần quảng cáo cho doanh nghiệp Việt - Ảnh 3.

Mô hình Growth Loop đang nhận được sự quan tâm của nhiều doanh nghiệp kinh doanh trên các nền tảng E-commerce

Theo ông, các vòng lặp nào của Growth Loop sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp?

Growth Loop không phải là khái niệm mới mà đã là “vũ khí” của những đế chế toàn cầu như Apple hay Tesla. Apple xây dựng hệ sinh thái để mỗi khách hàng trở thành đại sứ gắn bó dài hạn, trong khi Tesla gần như không chi cho quảng cáo truyền thống mà tận dụng niềm tin từ cộng đồng để lan tỏa thương hiệu. Tại Việt Nam, sự thành công của VinFast với kỷ lục đặt cọc VF3 là một minh chứng sống động cho “Vòng lặp đại sứ” (Ambassador Loop) – nơi tiếng nói từ người dùng có sức thuyết phục và tạo ra hiệu ứng chuyển đổi mạnh mẽ hơn bất kỳ chiến dịch quảng cáo một chiều nào.

Thứ hai là vòng lặp nội dung dựa trên hiệu suất (Performance-based Content) là vòng lặp tăng trưởng trực tiếp giữa Growth Sale và Growth Loyal Customer. Chúng tôi biến các tiếp viên hàng không thành những KOC bán hàng. Với uy tín và sức ảnh hưởng sẵn có, họ mang về doanh thu hàng trăm tỷ mỗi tháng mà doanh nghiệp không tốn chi phí “nuôi quân”. Thứ ba là vòng lặp Livestream. TikPlus và ACCESSTRADE coi Livestream là vòng tăng trưởng trực tiếp, nơi nội dung tạo ra đơn hàng ngay lập tức. Việc đo lường hiệu quả tại chỗ với dữ liệu thật từ các nhãn hàng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vòng lặp này liên tục.

Trong giai đoạn tới, Growth Loop sẽ được hỗ trợ mạnh mẽ bởi AI. Chúng tôi đã ra mắt bộ giải pháp như AI Creator Tool giúp KOC tạo clip từ dữ liệu hành vi, AI Livestream Assistant gợi ý nội dung thời gian thực và Performance Data Hub hợp nhất dữ liệu đa kênh. Những công cụ này đóng vai trò như “đồng đội AI”, đảm bảo các vòng lặp được kết nối bằng dữ liệu và liên tục tự tối ưu.

ACCESSTRADE: 10 năm dẫn dắt cuộc cách mạng E-commerce bền vững không cần quảng cáo cho doanh nghiệp Việt - Ảnh 4.

CEO ACCESSTRADE tư vấn các doanh nghiệp cần xây dựng các kênh truyền thông, tạo thế “kiềng ba chân” để phát triển bền vững

Tại sao doanh nghiệp cần triển khai Growth Loop ngay trong giai đoạn từ 2026 – 2030?

Trong 5 năm tới sẽ là giai đoạn của sự bền vững và giá trị thật trên sàn TMĐT. Việc tăng trưởng doanh thu bản chất là nâng cao năng lực lõi. Growth Loop không phải là giải pháp phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Mô hình này đòi hỏi doanh nghiệp cần đáp ứng được những điều kiện khắt khe: Sản phẩm phải đủ khác biệt, trải nghiệm khách hàng ổn định và doanh nghiệp phải có năng lực đo lường dữ liệu chuẩn xác. Doanh nghiệp cần xây dựng thế “kiềng ba chân”, từ kênh sở hữu (Owned Media), kênh trả phí (Paid Channel) đến kênh lan tỏa từ cộng đồng (Earned Media), thay vì chỉ biết phụ thuộc vào việc thuê traffic từ các sàn.

Điều này thấy rõ từ câu chuyện kinh doanh của Coolmate. Họ đã xây dựng Owned Media và mạng lưới Affiliate ngay từ những ngày đầu kinh doanh nên đã sở hữu hàng triệu lượt traffic mỗi tháng, phát triển bền vững mà giảm phụ thuộc vào quảng cáo. Với xu hướng chung khi Việt Nam đang trở thành trung tâm dịch vụ toàn cầu, nếu doanh nghiệp không sớm trang bị “hành trang” Growth Loop thì sẽ thua ngay trên sân nhà.

Bên cạnh đó, chúng ta cần phải tính bài toán làm thế nào để thương hiệu Việt vươn tầm quốc tế mà không bị lệ thuộc vào các kênh phân phối ngoại? Câu trả lời nằm ở việc kết hợp Growth Loop với mạng lưới người Việt toàn cầu. Bằng cách tận dụng Affiliate Marketing để kết nối với cộng đồng người Việt trên khắp thế giới, doanh nghiệp có thể tạo ra một kênh Earned Media xuyên biên giới. Khi đó, mỗi người sẽ trở thành một đại sứ thương hiệu, giúp hàng Việt tiếp cận trực tiếp người dùng cuối dựa trên niềm tin và sự thấu hiểu văn hóa bản địa.

Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi này!

Ver2Solution theo Phụ Nữ Số 

Continue Reading

Khởi Nghiệp

Đi chậm để đi xa: Chuyện tỷ phú Trung Quốc xây dựng đế chế đồ chơi từ con số không

Published

on

Từ những ý tưởng kinh doanh ban đầu đến đế chế đồ chơi quốc tế, hành trình của tỷ phú Trung Quốc Vương Ninh và Pop Mart truyền cảm hứng cho giới trẻ khởi nghiệp.

Nhờ sản xuất và kinh doanh đồ chơi sưu tập, Vương Ninh đã trở thành tỷ phú và đưa Pop Mart trở thành đế chế đồ chơi. Ảnh: Forbes.
Nhờ sản xuất và kinh doanh đồ chơi sưu tập, Vương Ninh đã trở thành tỷ phú và đưa Pop Mart trở thành đế chế đồ chơi. Ảnh: Forbes.

Pop Mart, một công ty đồ chơi Trung Quốc có trụ sở tại Bắc Kinh nổi tiếng với việc bán đồ chơi và búp bê nhỏ sưu tầm theo hình thức “hộp mù”, trong mấy năm qua đã “càn quét” thị trường toàn cầu.

Người sáng lập, CEO Vương Ninh mới đây tiết lộ, sản phẩm nổi bật Labubu của hãng đã đạt doanh số vượt 100 triệu đơn vị trong cả năm 2025, lập kỷ lục mới. Tổng doanh số tất cả các sản phẩm và IP của hãng đạt trên 400 triệu, với hoạt động kinh doanh phủ sóng hơn 100 quốc gia và khu vực, hơn 700 cửa hàng trên toàn cầu và sở hữu 6 trung tâm chuỗi cung ứng lớn.

Vương Ninh đã biến Pop Mart từ một cửa hàng nhỏ ở Bắc Kinh thành một đế chế đồ chơi sưu tập toàn cầu, với hàng trăm triệu người hâm mộ khắp thế giới.

Vương Ninh đã đoạt giải “Nhân vật kinh tế mới nổi Trung Quốc năm 2020”, Nhân vật khởi nghiệp tiên phong Trung Quốc U40 của Hurun, được Forbes vinh danh “CEO xuất sắc nhất Trung Quốc năm 2024”, đồng thời trở thành CEO trẻ nhất trong lịch sử.

Năm 2025, anh được đánh giá là “Doanh nhân kinh tế mới 2024” và xuất hiện trên bìa tạp chí “Nhân vật kinh tế Trung Quốc 2024” và bìa tạp chí “China News Weekly”. Tháng 6/2025, với tài sản trị giá 20,5 tỷ USD anh trở thành tỷ phú giàu nhất tỉnh Hà Nam, xếp thứ 10 trong danh sách tỷ phú Trung Quốc của Forbes.

Sinh ra để khởi nghiệp

Năm 1987, Vương Ninh sinh ra tại Tân Hương, tỉnh Hà Nam. Bố mẹ và người thân đều làm đủ loại hình kinh doanh nhỏ lẻ. Cha mẹ Vương Ninh lần lượt buôn bán băng video, đồng hồ, dụng cụ câu cá… Tuổi thơ và thời gian rảnh sau giờ học của cậu hầu như đều gắn liền với cửa hàng của gia đình.

Mỗi ngày, đủ loại khách hàng ra vào mua sắm khiến Vương Ninh dần hình thành niềm hứng thú kinh doanh mạnh mẽ. Điều này giúp anh sớm nhạy bén với thông tin thương mại và nuôi ý chí: lớn lên nhất định sẽ làm ăn, phải khởi nghiệp.

thuo-ban-dau.jpg
Vương Ninh và các sản phẩm của mình. Ảnh: Baidu.

Sau khi tốt nghiệp cấp ba, Vương Ninh bắt đầu khởi nghiệp đầu tiên trong đời. Đá bóng giỏi nên anh đã tranh thủ kỳ nghỉ trước khi vào đại học để mở một lớp bóng đá mùa hè ngay tại quê nhà. Dù không có sân tập, không có kinh nghiệm giảng dạy, cũng chẳng có văn phòng, nhưng Vương Ninh vẫn xoay xở in rất nhiều tờ rơi và phát trước cổng các trường tiểu học, nhanh chóng tuyển được vài chục học viên. Vương Ninh dẫn các em ra quảng trường gần nhà tập luyện, một mình kiêm luôn nhiều vai trò.

Số tiền kiếm được đầu tiên tuy không nhiều, nhưng đó là một trải nghiệm và sự khởi đầu tốt đẹp. Năm 2005, Vương Ninh theo học ngành quảng cáo tại Học viện Quốc tế Sias, Đại học Trịnh Châu. Nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động, điều này khơi gợi trong anh ý tưởng ghi lại những khoảnh khắc ấy để chia sẻ với gia đình và bạn bè.

Anh quay lại sinh hoạt đời sống trong trường thành các video MV, sau đó ghi ra đĩa CD; những chiếc đĩa này trở nên phổ biến trong lớp và toàn trường, nhiều sinh viên tìm đến nhờ anh sao chép. “Chủ yếu chỉ là hình ảnh và cuộc sống của chính mình mà lại có nhiều người muốn có như vậy. Nếu làm thành phim ghi lại đời sống đại học của toàn trường, rồi phát hành dưới dạng đĩa CD, chắc sẽ có rất nhiều người mua?”, ý nghĩ này khiến Vương Ninh phấn khích. Trực giác mách bảo anh đây sẽ là ý tưởng kinh doanh rất tốt.

labubu-can-quet.jpg
Búp bê Labubu càn quét khắp thế giới. Ảnh: Cee.

Khi khóa sinh viên mới nhập học, Vương Ninh thành lập một câu lạc bộ mang tên “Days Studio”, ghi lại từ cảnh tân sinh viên nhập học, đêm hội chào đón, các hoạt động câu lạc bộ cho đến giao lưu liên trường… Lô đĩa đầu tiên gồm 1.000 chiếc đã bán hết sạch chỉ trong một ngày.

Vương Ninh và đội ngũ “Days Studio” nhanh chóng nổi tiếng trong trường. Nhiều sinh viên năng động tìm đến xin gia nhập, trong đó có những người sau này theo anh khởi nghiệp hơn 10 năm, trở thành các “công thần” đầu tiên.

Dù kinh doanh đĩa CD không phải là một ngành lớn, nhưng từ khâu sáng tạo, lên ý tưởng, chọn bối cảnh, quay phim, đến hậu kỳ, quảng bá, bán hàng và chăm sóc sau bán, cả đội đã trải nghiệm một quy trình kinh doanh khá hoàn chỉnh, đặt nền móng cho những dự án sau này.

Về sau, khi các trang web video ngày càng phát triển, phim tài liệu bị sinh viên đăng tải lên mạng xã hội, số người mua đĩa giảm mạnh. Vương Ninh chuyển sang kinh doanh bán buôn – bán lẻ, cùng đội ngũ đi Hàng Châu, Nghĩa Ô… khảo sát thị trường, nhập những món hàng nhỏ thú vị rồi bán lại.

tim-cook-gap-vuong-ninh.jpg
CEO Apple Tim Cook giao lưu với Vương Ninh. Ảnh: Sina.

Đầu năm 2008, Vương Ninh và các cộng sự phát hiện ra mô hình “cửa hàng ô vuông” (grid shop) – một hình thức bán lẻ mới nổi. Những “ô nhỏ” này có thể tập hợp nhiều loại hàng hóa khác nhau, chủ yếu là sản phẩm sáng tạo, rất thu hút dòng người tiêu dùng.

Khi “cửa hàng ô vuông” trở nên nổi tiếng, người làm theo ngày càng nhiều. Chỉ trong hai tháng, quanh trường đã xuất hiện hơn chục shop tương tự. Dù cửa hàng của Vương Ninh rất thành công, nhưng mô hình này không bền vững do cạnh tranh khốc liệt, các cửa hàng tự triệt tiêu lẫn nhau và cuối cùng không ai kiếm được tiền.

Thành lập Pop Mart

Mặc dù cửa hàng ô vuông sản phẩm phong phú, nhưng mô hình lại gây ra hàng loạt vấn đề: khó kiểm soát chất lượng, phong cách sản phẩm không đồng nhất, biên lợi nhuận thấp.

moc-khoa.jpg
Móc túi Labubu. Ảnh: Baidu.

Vì vậy, Vương Ninh muốn xây dựng một mô hình bán lẻ dựa trên nền tảng này nhưng mua hàng tập trung, kiểm soát chất lượng tốt, đồng thời vẫn giữ được sự đa dạng sản phẩm. Khoảng năm 2010, thị trường bán lẻ Trung Quốc còn rất thiếu danh mục lớn mang tên đồ dùng – hàng hóa xu hướng. Anh cho rằng đây là cơ hội ngàn năm có một.

Vương Ninh cùng team đi nhiều thành phố khảo sát các khu bán lẻ sành điệu nhất, cuối cùng phát hiện tại Hong Kong có một công ty tên là Log On trưng bày và bán các sản phẩm xu hướng, mở rất nhiều cửa hàng và kinh doanh cực kỳ thành công.

Ngay khi thấy mô hình này, Vương Ninh nghĩ: “Đây chính là thứ mình đang tìm”. Thế là anh quyết định quay về Bắc Kinh, dựa theo mô hình đó để sáng lập Pop Mart, dốc toàn bộ số vốn tích lũy từ khởi nghiệp vào dự án.

Tháng 11/2010, cửa hàng Pop Mart đầu tiên chính thức khai trương tại trung tâm thương mại Âu Mỹ Hối, Trung Quan Thôn (Bắc Kinh). Áp lực lập tức kéo đến. Nếu như thời cửa hàng ô vuông, đối thủ chủ yếu là tiểu thương nhỏ, thì khi Pop Mart mở trong trung tâm thương mại cao cấp, đối thủ đã là các thương hiệu bán lẻ có thực lực.

len-bia.png
Vương Ninh trở thành gương mặt trang bìa của Forbes.

Giai đoạn đầu khởi nghiệp, Pop Mart do nhóm người trẻ hơn 20 tuổi vận hành, không tuyển được nhân sự có kinh nghiệm quản lý bán lẻ. Lượng khách ít, nhân viên rảnh rỗi, cuối cùng xin nghỉ việc hàng loạt.

Cuối năm 2011, Pop Mart bắt đầu cân nhắc chuyển hướng. Sau một năm tìm kiếm, Vương Ninh lựa chọn được một số nhà cung ứng và sản phẩm phù hợp với phong cách Pop Mart, nhưng doanh thu và hiệu quả vận hành cửa hàng vẫn rất thấp.

Để tìm lối đi khác, Vương Ninh mở nền tảng Taohuo, đóng gói tài nguyên bán lẻ thành dịch vụ và bán lại cho những người muốn mở cửa hàng giống mình. Làm website không khó, nhưng quảng bá và vận hành lại cần nguồn vốn khổng lồ. Vì vậy, anh bắt đầu tiếp xúc với các quỹ đầu tư mạo hiểm.

Năm 2012, Vương Ninh và team gặp gỡ hơn chục công ty đầu tư nhưng không ai chịu rót vốn. Bất ngờ, một ngày tháng 8, nhà đầu tư thiên thần nổi tiếng Trung Quốc Mạch Cương chủ động tìm đến, bày tỏ rất quan tâm đến Pop Mart. Mạch Cương quyết định đầu tư 2 triệu NDT, tuy không quá lớn, nhưng thực sự là “phao cứu sinh”.

tien-quan-paris.png
Pop Mart tiến quân vào thị trường Pháp. Ảnh: Sina.

Giai đoạn 2012–2015, Pop Mart nhanh chóng trỗi dậy trong thị trường giới trẻ, thu hút hàng loạt tổ chức đầu tư, trong đó có cả các nhà đầu tư chiến lược ngành bán lẻ, giúp hoàn thiện mạnh mẽ hệ thống vận hành. Từ một nhóm khởi nghiệp vài người Pop Mart đã phát triển thành doanh nghiệp quy mô, chuẩn hóa, với hiệu quả quản lý cửa hàng ngày càng cao.

Chuyển mình thành công

Tuy nhiên, đến năm 2015, Vương Ninh cảm nhận rõ ngành bán lẻ đang thay đổi: doanh số cửa hàng offline sụt giảm, biên lợi nhuận đi xuống, môi trường kinh doanh ngày càng khó khăn.

Giữa lúc bối rối, một búp bê đồ chơi mang tên Sonny Angel đã mở ra cánh cửa mới. Đây là mẫu figure (nhân vật) cao khoảng 8 cm, có hàng trăm kiểu dáng. Ban đầu chỉ là một danh mục rất bình thường trong Pop Mart, nhưng từ nửa cuối năm 2015, nó bất ngờ bùng nổ.

Doanh số từ vài nghìn chiếc mỗi tháng tăng vọt lên hàng chục nghìn rồi hàng trăm nghìn. Nhiều phiên bản giới hạn vừa ra đã bán sạch, thậm chí xuất hiện cảnh khách xếp hàng tranh mua.

Sonny Angel đã mang đến cho Pop Mart một thị trường khổng lồ: thị trường đồ chơi sưu tầm. Các mô hình figure dựa trên nhân vật anime, manga, game, phim ảnh có lượng fan cực lớn, nhưng phần lớn IP (sở hữu trí tuệ) đều ở nước ngoài và chưa phát triển mạnh tại Trung Quốc.

dien-thuyet.png
Vương Ninh diễn thuyết về lý thuyết sống và kinh doanh. Ảnh: Baidu.

Vương Ninh nhận ra thị trường figure “nhị thứ nguyên” (2D, mô hình 3D) và đồ chơi sưu tầm có sự giao thoa. Blind box IP phần lớn là sáng tác nghệ thuật, không cần tích lũy nội dung lâu dài, người tiêu dùng mua vì ngoại hình đẹp, đáp ứng gu thẩm mỹ cá nhân hóa của giới trẻ.

Nắm bắt nhu cầu này, Vương Ninh đã chuyển Pop Mart từ một công ty bán lẻ đơn thuần thành nền tảng doanh nghiệp chuỗi giá trị hoàn chỉnh, bao gồm: kinh tế nghệ sĩ, ươm tạo IP, bán lẻ, quảng bá văn hóa xu hướng.

Pop Mart dần chuyển mình từ nhà phân phối đồ tạp hóa xu hướng sang nhà bán lẻ đồ chơi xu hướng, thậm chí là đơn vị vận hành thương hiệu IP. Hàng loạt IP và series ra mắt sau đó đã bùng nổ một thị trường hoàn toàn mới. Pop Mart ngày càng được nhiều người biết đến và bước vào giai đoạn tăng trưởng thần tốc.

Ngày 11/12/2020, Pop Mart chính thức niêm yết trên Sàn chứng khoán Hong Kong, trở thành công ty có giá trị thị trường hàng trăm tỷ. Sau khi lên sàn, với Pop Mart và Vương Ninh, hành trình thành công đã thực sự bắt đầu…

Ver2Solution theo Wforum, Ctee, Baidu

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .