Connect with us

Tâm Lý Học NTD

11 CÔNG THỨC VIẾT CONTENT HIỆU QUẢ 

Published

on

Sử dụng công thức khi viết content giúp bạn xây dựng nội dung mạch lạc, dễ hiểu và dễ tiếp cận với khách hàng. Các công thức này cung cấp một khung sườn rõ ràng, giúp bạn xác định mục tiêu, thông điệp và hành động cần thiết trong bài viết. Dưới đây là tổng hợp và chia sẻ từ Ver2Solution 11 công thức viết Content hiệu quả.

1. Công Thức – STAR (Situation – Task – Action – Result)
– Situation (Tình huống): Mô tả tình huống hiện tại hoặc bối cảnh vấn đề.
– Task (Nhiệm vụ): Đưa ra nhiệm vụ hoặc vấn đề mà khách hàng phải giải quyết.
– Action (Hành động): Chia sẻ các hành động hoặc giải pháp mà sản phẩm/dịch vụ của bạn cung cấp để giải quyết vấn đề đó.
– Result (Kết quả): Cuối cùng, mô tả kết quả đạt được sau khi thực hiện các hành động.
Cách sử dụng: STAR thường được áp dụng trong các bài viết hoặc video chia sẻ câu chuyện thành công của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Ví dụ, trong một bài đăng về sản phẩm giáo dục trực tuyến, bạn có thể mô tả tình huống học viên gặp khó khăn trong việc học, nhiệm vụ của họ là cải thiện điểm số, hành động là tham gia khóa học và kết quả là điểm số cải thiện rõ rệt.

2. Công Thức – 4P (Promise – Picture – Proof – Push)
– Promise (Lời hứa): Đưa ra lời cam kết mạnh mẽ về lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ sẽ mang lại.
– Picture (Hình ảnh): Tạo ra một hình ảnh sinh động để khách hàng hình dung kết quả mà họ sẽ đạt được.
– Proof (Chứng minh): Cung cấp các bằng chứng xác thực về hiệu quả của sản phẩm/dịch vụ.
– Push (Thúc đẩy): Kêu gọi hành động mạnh mẽ để khuyến khích khách hàng thực hiện hành động ngay lập tức.
Cách sử dụng: 4P hiệu quả nhất khi bạn muốn tạo sự tin tưởng và thúc đẩy hành động ngay lập tức. Ví dụ quảng cáo dịch vụ chăm sóc da:
Promise: “Làn da sáng khỏe hơn sau 1 liệu trình.”
Picture: “Da bạn sẽ trở nên đều màu và mịn màng.”
Proof: “98% khách hàng đã thấy hiệu quả ngay lần đầu tiên.”
Push: “Đặt lịch hẹn ngay hôm nay để nhận ưu đãi 20%!”

3. Công Thức – PAS (Problem – Agitate – Solution)
– Problem (Vấn đề): Bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng vấn đề mà khách hàng đang đối mặt.
– Agitate (Kích động): Sau khi vấn đề được nêu ra, việc làm rõ mức độ nghiêm trọng của vấn đề sẽ khiến – khách hàng cảm thấy cần phải hành động ngay để giải quyết nó.
– Solution (Giải pháp): Cuối cùng, bạn đưa ra sản phẩm hoặc dịch vụ như giải pháp để giải quyết vấn đề. Đây là phần quan trọng nhất, vì khách hàng cần thấy được lợi ích của việc sử dụng sản phẩm/dịch vụ của bạn.
Cách sử dụng: PAS là công thức lý tưởng cho các chiến dịch tiếp thị sản phẩm giải quyết vấn đề cụ thể.
Ví dụ:
Problem: Bạn có thấy da mình ngày càng khô hơn không?
Agitation: Da khô có thể dẫn đến các nếp nhăn và làm da mất đi vẻ sáng mịn.
Solution: Sử dụng kem dưỡng ẩm giúp da mềm mại, ngậm nước và trẻ trung.

4. Công Thức – BAB (Before – After – Bridge)
– Before (Trước): Tình trạng hiện tại của khách hàng trước khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
– After (Sau): Sự thay đổi hoặc kết quả tốt đẹp mà khách hàng có thể đạt được sau khi sử dụng sản phẩm.
– Bridge (Cầu nối): Cuối cùng, sản phẩm/dịch vụ sẽ là cầu nối, giúp khách hàng chuyển từ trạng thái ban đầu (Before) sang trạng thái lý tưởng (After).
Cách sử dụng:
BAB thường được sử dụng trong các chiến dịch marketing cho các sản phẩm mỹ phẩm, chăm sóc sức khỏe, hay dịch vụ làm đẹp, nơi sự chuyển biến rõ rệt từ trước và sau khi sử dụng sản phẩm là yếu tố thu hút lớn. Ví dụ, quảng cáo kem dưỡng da với hình ảnh trước và sau khi sử dụng sản phẩm giúp người xem dễ dàng hình dung về sự cải thiện làn da của họ.

5. Công Thức – FAB (Features – Advantages – Benefits)
– Features (Tính năng): Mô tả chi tiết về các tính năng nổi bật của sản phẩm hoặc dịch vụ.
– Advantages (Ưu điểm): Những tính năng này mang lại lợi ích gì? Điều này giúp sản phẩm/dịch vụ của bạn nổi bật hơn so với đối thủ.
– Benefits (Lợi ích): Đây là phần quan trọng nhất, vì người tiêu dùng thường không quan tâm đến tính năng mà quan tâm đến những lợi ích mà họ nhận được.
Cách sử dụng:
Công thức này đặc biệt hiệu quả khi bạn cần mô tả chi tiết về một sản phẩm hoặc dịch vụ mới mà người tiêu dùng chưa biết nhiều. Ví dụ quảng cáo máy tính bảng:
Features: “Máy tính bảng với màn hình 10 inch, độ phân giải cao.”
Advantages: “Màn hình sắc nét giúp bạn trải nghiệm hình ảnh sống động.”
Benefits: “Thưởng thức phim ảnh và chơi game như thật, mọi lúc mọi nơi.”

6. Công Thức – AIDA (Attention – Interest – Desire – Action)
– Attention (Chú ý): Mở đầu phải gây được sự chú ý.
– Interest (Quan tâm): Sau đó, tạo sự quan tâm bằng cách chia sẻ thông tin hấp dẫn.
– Desire (Mong muốn): Thúc đẩy người đọc hình dung họ sẽ có được lợi ích gì.
– Action (Hành động): Cuối cùng, kêu gọi hành động mạnh mẽ.
Cách sử dụng: AIDA là một công thức hiệu quả cho các chiến dịch quảng cáo, đặc biệt là quảng cáo sản phẩm tiêu dùng hoặc dịch vụ cần sự kích thích hành động ngay lập tức.
Ví dụ: Bài quảng cáo kem dưỡng da:
Attention: “Làn da bạn có đang bị khô và thiếu sức sống?”
Interest: “Kem dưỡng da này chứa dưỡng chất giúp cung cấp độ ẩm suốt 24 giờ.”
Desire: “Da bạn sẽ trở nên mềm mịn, tươi sáng chỉ sau vài ngày sử dụng.”
Action: “Mua ngay hôm nay để sở hữu làn da khỏe mạnh!”

7. Công Thức – QUEST (Qualify – Understand – Educate – Stimulate – Transition)
– Qualify (Xác định đối tượng): Xác định khách hàng mục tiêu.
– Understand (Hiểu khách hàng): Thấu hiểu nhu cầu và vấn đề của họ.
– Educate (Giáo dục): Cung cấp thông tin giáo dục giúp khách hàng nhận ra vấn đề và cách giải quyết.
– Stimulate (Kích thích): Khơi gợi sự hứng thú và tạo động lực.
– Transition (Chuyển đổi): Khuyến khích khách hàng thực hiện hành động cụ thể.
Cách sử dụng: QUEST là công thức rất hữu ích khi bạn muốn xây dựng một mối quan hệ bền vững với khách hàng và không chỉ bán sản phẩm mà còn cung cấp giá trị. Ví dụ, trong các chiến dịch giáo dục khách hàng về lợi ích của việc bảo vệ sức khỏe, bạn có thể sử dụng QUEST để hướng khách hàng từ việc nhận thức về vấn đề đến việc thực hiện hành động (như mua sản phẩm bảo vệ sức khỏe).

8. Công Thức – PASTOR (Problem – Amplify – Story – Testimony – Offer – Response)
– Problem (Vấn đề): Xác định vấn đề mà khách hàng đang gặp phải.
– Amplify (Kích động): Làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của vấn đề, giúp khách hàng cảm thấy nó ảnh hưởng lớn đến họ.
– Story (Câu chuyện): Kể câu chuyện về một người đã trải qua tình huống tương tự và đã tìm ra giải pháp.
– Testimony (Lời chứng thực): Cung cấp lời chứng thực từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm và đạt được kết quả tốt.
– Offer (Ưu đãi): Đưa ra lời đề nghị, cung cấp giải pháp là sản phẩm/dịch vụ của bạn.
– Response (Phản hồi): Kêu gọi hành động mạnh mẽ, khuyến khích khách hàng thực hiện hành động ngay lập tức.
Cách sử dụng: PASTOR hiệu quả khi bạn muốn tạo ra một chiến dịch quảng cáo kể một câu chuyện cảm động để khách hàng cảm nhận được vấn đề và sự cấp bách. Ví dụ, trong chiến dịch bán sản phẩm hỗ trợ giảm cân, bạn có thể kể về hành trình giảm cân của một khách hàng, cung cấp lời chứng thực từ người đó và sau đó đề xuất giải pháp là sản phẩm của bạn, kết thúc bằng lời kêu gọi hành động mạnh mẽ.

9. Công Thức – RACE (Reach – Act – Convert – Engage)
– Reach (Tiếp cận): Mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng, giúp họ nhận thức về sản phẩm/dịch vụ.
– Act (Hành động): Khuyến khích khách hàng thực hiện hành động nhỏ, như nhấn vào một liên kết hoặc đăng ký nhận thông tin.
– Convert (Chuyển đổi): Chuyển hành động thành kết quả cụ thể, như mua hàng hoặc đăng ký dịch vụ.
– Engage (Gắn kết): Xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, duy trì sự tương tác lâu dài.
Cách sử dụng: RACE rất hiệu quả trong việc xây dựng chiến lược marketing dài hạn. Bạn có thể áp dụng công thức này trong các chiến dịch email marketing,khi bạn bắt đầu bằng việc tiếp cận khách hàng qua thông báo, khuyến khích họ hành động bằng cách tham gia chương trình khuyến mãi, chuyển đổi họ thành khách hàng và cuối cùng giữ họ gắn kết với các chiến dịch email tiếp theo.

10. Công Thức – S.P.A.R.K. (Simple – Practical – Actionable – Relevant – Knowledgeable)
– Simple (Đơn giản): Nội dung cần dễ hiểu, tránh phức tạp hóa vấn đề.
– Practical (Thực tế): Nội dung phải có tính thực tiễn, dễ dàng áp dụng vào cuộc sống.
– Actionable (Có thể hành động được): Cung cấp các bước hành động rõ ràng mà khách hàng có thể thực hiện ngay.
– Relevant (Liên quan): Nội dung phải phù hợp với đối tượng khách hàng và nhu cầu của họ.
– Knowledgeable (Kiến thức): Nội dung cần thể hiện sự hiểu biết, mang đến giá trị thực sự cho khách hàng.
Cách sử dụng: S.P.A.R.K. là công thức lý tưởng để tạo ra những nội dung dễ hiểu, dễ áp dụng và có tính giáo dục. Ví dụ, khi viết một bài blog hướng dẫn khách hàng cách chăm sóc da vào mùa đông, bạn sẽ cần đảm bảo rằng các bước chăm sóc được đơn giản hóa, dễ áp dụng và phù hợp với nhu cầu của đối tượng khách hàng mục tiêu.

11. Công Thức – 5W1H (What – Why – When – Where – Who – How)
– What (Cái gì): Giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ.
– Why (Tại sao): Giải thích lý do tại sao khách hàng nên quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ.
– When (Khi nào): Cung cấp thời gian hoặc thời điểm phù hợp để sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
– Where (Ở đâu): Mô tả nơi sản phẩm/dịch vụ có sẵn.
– Who (Ai): Chỉ rõ đối tượng sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
– How (Như thế nào): Hướng dẫn cách sử dụng hoặc tiếp cận sản phẩm/dịch vụ.

Cách sử dụng: 5W1H là công thức hoàn hảo cho việc viết các bài giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Ví dụ, bạn có thể sử dụng công thức này để viết một bài giới thiệu về một khóa học mới, trong đó bạn sẽ trả lời các câu hỏi về khóa học, lý do tại sao người đọc cần tham gia, khi nào khóa học bắt đầu, nơi diễn ra, ai là người phù hợp tham gia và cách đăng ký.

Tùy vào mục tiêu của từng bài viết, mỗi công thức viết content sẽ mang lại những lợi ích khác nhau giúp tối ưu hóa hiệu quả truyền thông. Điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ đặc điểm sản phẩm và nhu cầu của khách hàng để chọn và áp dụng công thức phù hợp.
Ver2Solution Research

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Khởi Nghiệp

Giới trẻ Trung Quốc lập công ty một người để tránh áp lực thất nghiệp

Published

on

Thay vì tìm kiếm một công việc mới sau khi mất việc hoặc rời bỏ môi trường doanh nghiệp áp lực cao, ngày càng nhiều người trẻ Trung Quốc lựa chọn “lập công ty một người”…

Theo Wall Street Journal, Wu Songyun, 35 tuổi, từng làm trong lĩnh vực thương mại quốc tế tại Thành Đô. Áp lực công việc và thời gian làm việc kéo dài khiến cô thường xuyên mất ngủ. Năm 2024, Wu nghỉ việc và thành lập TideFlow, một ứng dụng theo dõi giấc ngủ, cung cấp các bài tập thiền và gợi ý cải thiện chất lượng nghỉ ngơi.

“Áp lực công việc quá lớn. Bây giờ tôi thấy tốt hơn”, Wu nói.

7 TRIỆU DOANH NGHIỆP MỘT NGƯỜI MỚI ĐƯỢC THÀNH LẬP

Nhưng TideFlow chưa đạt được kết quả như kỳ vọng. Sau khi ra mắt trong một thị trường cạnh tranh gay gắt tại Trung Quốc, ứng dụng mới có khoảng 1.000 người dùng, trong đó khoảng 35 người trả phí. Công ty vẫn thua lỗ hàng tháng.

Wu là một trong số ngày càng nhiều người Trung Quốc lựa chọn thành lập doanh nghiệp chỉ với một người. AI được sử dụng để hỗ trợ nhiều công việc trước đây thường cần cả một đội ngũ, từ lập trình, chăm sóc khách hàng đến tiếp thị sản phẩm.

Theo truyền thông Trung Quốc, hơn 7 triệu doanh nghiệp một người mới được thành lập trong năm 2025, tăng khoảng 42% so với năm 2024. Con số này bao gồm nhiều loại hình kinh doanh khác nhau, không chỉ các startup AI.

Sự phát triển của mô hình này diễn ra trong bối cảnh thị trường việc làm của người trẻ Trung Quốc gặp nhiều sức ép. Chính quyền địa phương tại một số trung tâm công nghệ đang đưa ra các chính sách hỗ trợ như nhà ở, không gian văn phòng và phiếu sử dụng năng lực tính toán AI với chi phí thấp hơn. Hàng trăm vườn ươm dành cho các doanh nghiệp siêu nhỏ cũng xuất hiện tại những trung tâm công nghệ như Hàng Châu và Thâm Quyến.

“AI đang tạo ra tất cả những lo ngại về việc thay thế việc làm”, Guo Shan, đối tác tại công ty tư vấn Hutong Research ở Thượng Hải, nhận xét. Theo bà, các công ty một người có thể trở thành “một cơ hội việc làm”.

Với chính quyền Trung Quốc, xu hướng này đồng thời gắn với hai mục tiêu: thúc đẩy ứng dụng AI trong nền kinh tế và tạo thêm cơ hội việc làm cho lực lượng lao động trẻ.

TỰ KINH DOANH ĐỂ THOÁT KHỎI ÁP LỰC VIỆC LÀM

Làn sóng khởi nghiệp một người không chỉ xuất hiện tại Trung Quốc. Tại Mỹ, xu hướng này cũng đang phát triển khi AI giúp một cá nhân có thể đảm nhiệm nhiều công việc vốn cần cả nhóm nhân sự. CEO OpenAI Sam Altman từng dự đoán AI sẽ tạo ra công ty một người đầu tiên có giá trị 1 tỷ USD.

Tại Trung Quốc, mô hình này có thêm một số điều kiện thuận lợi. Chi phí vận hành thấp, các mô hình AI mã nguồn mở do doanh nghiệp Trung Quốc phát triển ngày càng phổ biến, trong khi mạng lưới sản xuất và cung ứng dày đặc giúp các doanh nghiệp nhỏ dễ tiếp cận nguồn lực sản xuất.

Honghub là văn phòng dành cho các công ty khởi nghiệp quy mô nhỏ tại Hàng Châu, Trung Quốc.
Honghub là văn phòng dành cho các công ty khởi nghiệp quy mô nhỏ tại Hàng Châu, Trung Quốc.

Nhưng với một bộ phận Gen Z và thế hệ Millennials Trung Quốc, khởi nghiệp không hẳn bắt đầu từ một ý tưởng kinh doanh lớn. Một số người lựa chọn con đường này sau khi bị sa thải khỏi các công ty công nghệ lớn; những người khác muốn thoát khỏi môi trường làm việc có cường độ cao.

Tại Honghub, một cộng đồng dành cho các doanh nhân một người ở Hàng Châu, nhu cầu về sự tự chủ thể hiện khá rõ. Cộng đồng này do nhà đầu tư Johnny Zou thành lập vào tháng 9/2025, hiện có hơn 50 công ty một người. Nhiều doanh nghiệp được nhận khoản vốn khởi nghiệp lên tới 50.000 USD từ vườn ươm.

Với một bộ phận Gen Z và thế hệ Millennials Trung Quốc, khởi nghiệp không hẳn bắt đầu từ một ý tưởng kinh doanh lớn. Một số người lựa chọn con đường này sau khi bị sa thải khỏi các công ty công nghệ lớn; những người khác muốn thoát khỏi môi trường làm việc có cường độ cao.

Theo Zou, khoảng một phần ba số người sáng lập từng khởi nghiệp trước đó, trong khi một phần ba từng làm việc tại các công ty công nghệ lớn.

Hàng Châu là địa điểm thuận lợi cho mô hình này khi vừa là trung tâm thương mại điện tử vừa là một trong những điểm nóng AI của Trung Quốc. Alibaba và DeepSeek đều đặt hoạt động tại khu vực này.

Chính quyền địa phương cũng đang tìm cách thu hút các doanh nhân một người. Tháng 3/2026, quận Thượng Thành, nơi Honghub đặt trụ sở, công bố kế hoạch thu hút 1.000 người kinh doanh một người trong năm nay. Quận dự kiến dành hơn 200.000 feet vuông diện tích văn phòng và thành lập quỹ gần 150 triệu USD cho các dự án.

Tuy nhiên, hỗ trợ về mặt bằng hay vốn không đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp này có thể nhanh chóng tạo ra doanh thu. Theo khảo sát của Honghub với 1.500 công ty một người, hơn một nửa có doanh thu dưới 1.000 USD mỗi tháng.

Bob Chen, nhà đầu tư tại quỹ đầu tư mạo hiểm BVF ở Thượng Hải, cho biết ông chưa đầu tư vào các công ty một người. “Rất khó để thực sự có được đơn hàng và doanh thu. Phần lớn đang làm những thứ người khác đã làm. Họ không có kế hoạch dài hạn”, ông nói.

AI GIÚP GIẢM CHI PHÍ, NHƯNG CHƯA TẠO MÔ HÌNH KINH DOANH BỀN VỮNG

Haoyu Liu, 29 tuổi, từng là kỹ sư phần mềm tại một công ty thương mại điện tử ở New York. Khi chứng kiến tốc độ tự động hóa và các đợt cắt giảm nhân sự trong ngành công nghệ, Liu cho rằng cách để thích ứng là trở thành ông chủ của chính mình.

Năm ngoái, anh trở về Trung Quốc, nơi mình sinh ra, để phát triển một ứng dụng về chiêm tinh. Liu tự vận hành toàn bộ doanh nghiệp, sử dụng AI để thiết kế ứng dụng, xử lý công việc hành chính và viết nội dung tiếp thị.

“Tôi đang đón nhận làn sóng công nghệ này thay vì chống lại nó”, Liu nói.

Tuy nhiên, chỉ vài tháng sau, khi chưa tìm được mô hình kiếm tiền từ ứng dụng chiêm tinh, Liu chuyển hướng sang phát triển một ứng dụng trò chơi AI. Sản phẩm có tên Hunger Agents hiện đang được xây dựng nguyên mẫu.

Việc thay đổi mô hình kinh doanh là khá phổ biến ở các công ty một người. Một số doanh nghiệp sau khi đạt được thành công sẽ tuyển thêm nhân sự hoặc được một công ty lớn hơn mua lại. Những người khác tiếp tục duy trì quy mô nhỏ nếu có thể tạo đủ thu nhập để tự trang trải.

Với nhóm này, mục tiêu không nhất thiết là xây dựng một startup trị giá hàng tỷ USD. Họ tìm kiếm sự tự chủ và một mô hình kinh doanh đủ để duy trì cuộc sống.

“Chúng tôi thích sự tự do mà khởi nghiệp mang lại. Bạn có thể nghỉ ngơi bất cứ khi nào muốn”, Liu nói.

AI đang làm giảm đáng kể rào cản gia nhập đối với những người muốn tự xây dựng sản phẩm. Theo khảo sát của Honghub, khoảng ba phần tư những người sáng lập công ty một người không có nền tảng kỹ thuật.

Arvin Chen, 25 tuổi, một nhà sáng lập tại Honghub đang phát triển thiết bị microphone cho phép người dùng trực tiếp giao tiếp với các AI agent, cho rằng AI đã thay đổi cách một startup được xây dựng. Anh sử dụng AI cho nhiều công việc, từ chỉnh sửa video, lập trình phần backend đến sắp xếp các hoạt động cá nhân.

“Những người từng nghĩ đến việc làm một điều gì đó trong quá khứ thì giờ đây có thể ngừng suy nghĩ và bắt tay vào làm”, Chen nói.

Ver2Solution theo Vneconomy

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Xu hướng người dùng nghiện cày phim AI

Published

on

Chi tiền triệu ‘cày’ phim ngắn AI. Dặn lòng nghỉ sớm Huyền Trang vẫn nạp thêm 99.000 đồng vào ứng dụng phim ngắn để xem nốt những tập còn lại của một phim AI.

“Nội dung tào lao, tình tiết dễ đoán, diễn viên AI không phải người thật, nhưng rất cuốn, không thể dứt ra được”, Huyền Trang, 36 tuổi ở TP HCM, chia sẻ.

Trang cho biết, trước đó cô thường xem ngắt quãng vài tập ngắn khi vô tình lướt Facebook. Chúng thường kết thúc đúng đoạn cao trào, khiến cô tò mò dù từng xem một số video với kịch bản tương tự. Cô quyết định tải ứng dụng, ban đầu sử dụng miễn phí và chấp nhận xem quảng cáo, nhưng sau đó chi tiền “nạp điểm” để thoải mái theo dõi toàn bộ nội dung.

“Với giá từ 10.000 đồng kèm nhiều khuyến mãi lần đầu, tôi không ngần ngại thanh toán”, Trang nói.

Tương tự, Quốc Huy (Đà Nẵng) ban đầu xem phim AI miễn phí trên YouTube, TikTok hay Facebook Reels dưới dạng reup (đăng lại), nhưng chất lượng rất tệ do hình ảnh bị chỉnh sửa, độ phân giải thấp, các góc bị cắt cúp gây khó chịu. Dần dần, anh chấp nhận trả tiền cho ứng dụng.

“Nhiều lúc, tình tiết khiến tôi không thể cưỡng lại, muốn nạp tiền xem cho hết, có đêm nạp vài lần”, Huy nói. Lúc đăng ký gói, anh “không chút bận tâm” do số tiền nhỏ, nhưng cuối tháng vẫn bất ngờ vì tổng lên đến cả triệu đồng.

Trong các hội nhóm mạng xã hội, nhiều người cũng chia sẻ tưởng chừng chỉ trả vài chục nghìn cho bộ phim yêu thích, nhưng mỗi tháng vẫn tiêu tốn từ vài trăm nghìn đến cả triệu đồng. Ban đầu, họ chủ yếu xem phim do con người đóng, nhưng dần chuyển sang phim AI do nội dung đa dạng, phong phú hơn.

Trên các nền tảng phim ngắn như ReelShort, NetShort, DramaWave, PineDrama, FreeReels…, mỗi phim chia thành 50-100 tập, với mỗi tập vài phút, kết thúc ở điểm cao trào nhằm kích thích người xem “lướt” tiếp. Người dùng nạp các gói từ 10.000 đồng đến hơn triệu đồng để “mở khóa VIP” theo tháng, hoặc nạp điểm xem từng tập.

Quốc Huy cho biết, đa số ứng dụng video ngắn và phim có xuất xứ Trung Quốc, được Việt hóa hoặc lồng tiếng bằng AI. Nội dung trải dài nhiều chủ đề như tình cảm, hành động, viễn tưởng…, thậm chí dùng một kịch bản cho nhiều thể loại phim.

Thống kê của hãng tư vấn Deloitte cho thấy doanh thu toàn cầu từ phim ngắn trong ứng dụng đạt 3,8 tỷ USD năm 2025, dự kiến lên 7,8 tỷ USD năm nay. Dù không tách riêng doanh thu giữa phim do người đóng và phim AI, theo Channel News Asia, trong số 128.000 phim ngắn phát hành tại Trung Quốc trong quý I/2026, 95% được tạo ra bằng AI, tương đương 121.600 phim. Financial Times dẫn dữ liệu tính đến tháng 5 chỉ ra 89 trong 100 phim ngắn đứng đầu trên Douyin là sản phẩm AI.

Theo Báo cáo thị trường ứng dụng của Sensor Tower đầu năm, app phim ngắn đã chen chân vào nhóm ứng dụng giải trí phổ biến nhất, thay vì là sản phẩm ngách. Vào quý IV/2025, ứng dụng phim ngắn (short drama) vượt qua dịch truyền hình (OTT streaming) tại Việt Nam về lượt tải. Còn theo thống kê của nền tảng Adjust, tính cả năm 2025, người Việt chi 11,5 triệu USD (302 tỷ đồng) cho thể loại này.

Dữ liệu của Sensor Tower về lượt tải ứng dụng giải trí, trong đó phim ngắn (màu xanh) tăng dựng đứng, vượt các ứng dụng truyền hình trong năm 2025. Ảnh chụp màn hình

Dữ liệu của Sensor Tower về lượt tải ứng dụng giải trí, trong đó phim ngắn (màu xanh) tăng dựng đứng, vượt ứng dụng truyền hình trong năm 2025. Ảnh chụp màn hình

TS Lê Duy Tân, nhà đồng sáng lập Phòng thí nghiệm AIoT Lab VN, giảng viên trường Đại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCM, đánh giá làn sóng tạo phim AI lan rộng khi công cụ tạo video trở nên phổ biến, thông minh và dễ sử dụng, như Google Veo, Runway hay TikTok Symphony. Bất cứ ai có ý tưởng có thể biến một đoạn mô tả thành cảnh phim.

“AI không chỉ làm tăng số lượng, mà còn tăng tốc độ sản xuất nội dung, tạo nhiều phiên bản trong thời gian ngắn”, TS Tân giải thích. “Khi nguồn cung gần như vô hạn gặp hệ thống đề xuất cũng vận hành bằng AI, một vòng lặp rất mạnh được tạo: AI tạo nội dung – AI phân phối nội dung – AI đo phản ứng của người xem – AI tiếp tục chọn nội dung phù hợp hơn cho người đó”.

Hoàng Minh, người chuyên làm phim AI với kênh YouTube 200.000 lượt theo dõi, cho biết điểm chung của loại nội dung này là không cần hình ảnh quá chân thật hay giống thực tế. “Sức hấp dẫn đến từ những kịch bản tạo sự thỏa mãn”, Minh nói.

“Kịch bản tạo sự thỏa mãn” thường là “bị tai nạn và sở hữu siêu năng lực”, “chủ tịch giả nghèo”, “chàng trai/cô gái nghèo đổi đời sau một đêm” hay “người chịu nhẫn nhục là tỷ phú ẩn danh”. “Hầu hết dễ đoán, nhưng nhiều người muốn xem đến cùng”, Minh cho hay. “Khán giả sẵn sàng chi tiền để xem những thứ khiến họ thấy thỏa mãn”.

TS Tân nhận xét, bên cạnh nội dung, một lý do video AI hấp dẫn liên quan đến thuật toán có khả năng “học” từ rất nhiều tín hiệu hành vi: dừng ở video nào, xem bao lâu, xem lại hay không, thích, bình luận, chia sẻ hoặc bỏ qua gì. Qua thời gian, hệ thống “biết” nội dung nào có khả năng giữ sự chú ý của mỗi người.

BS. CK2 Nguyễn Thanh Sang, Trưởng khoa Tâm lý lâm sàng – Phục hồi chức năng – Y học cổ truyền, Bệnh viện Nhi đồng 2, cho rằng sức hấp dẫn của video ngắn đến từ việc tạo ra chuỗi phần thưởng nhanh và lặp lại. Dấu hiệu dễ thấy là người dùng thường xuyên xem lâu hơn dự kiến, mở điện thoại vô thức, nhiều lần đặt giới hạn nhưng không thực hiện được, khó chịu hoặc bồn chồn khi không được xem, liên tục thức khuya xem video, trì hoãn học tập hoặc công việc; hay giảm vận động, giao tiếp hoặc những sở thích trước đây.

“Video ngắn thậm chí trở thành công cụ điều hòa cảm xúc gần như duy nhất. Cứ buồn, căng thẳng, cô đơn, tức giận hay chán là cầm điện thoại lên xem”, BS Sang cho hay. “Nhiều dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, kéo dài và bắt đầu gây suy giảm chức năng trong cuộc sống”.

Theo BS, những ai đang cảm thấy mình xem video ngắn quá nhiều không nhất thiết phải lập tức “cai hoàn toàn”. Thay vào đó, cần có lộ trình theo từng bước, từ quan sát hành vi thật bằng cách xem số liệu Screen Time trong một tuần để biết mình thực sự dành bao nhiêu thời gian, khung giờ nào, mở video ngắn trong trạng thái nào. Sau đó, tạo thay đổi như giới hạn khung giờ xem, tắt thông báo, đặt thời gian sử dụng ứng dụng, không mang điện thoại lên giường.

Trong khi đó, Huyền Trang cho biết đã đặt giới hạn ngân sách và thời gian, không nạp thêm tiền theo cảm xúc chỉ để mở khóa tập tiếp theo. “Cuối cùng, bản thân video ngắn không phải là ‘kẻ thù’. Điều cần kiểm soát là ở chính chúng ta”, BS Sang khuyến cáo.

Ver2Solution theo Vnexpress

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Nhu cầu của giới trẻ thay đổi, công nghệ chữa lành thành xu hướng

Published

on

Xu hướng phát triển sản phẩm hướng đến sức khỏe tinh thần, cảm xúc và mang tác dụng chữa lành không còn là hiện tượng cục bộ, mà đã trở thành sự dịch chuyển chiến lược của toàn ngành công nghệ tiêu dùng…

Không còn đo lường thành công bằng tốc độ xử lý hay độ phân giải màn hình, một thế hệ sản phẩm công nghệ mới trên khắp thế giới – từ chiếc nhẫn thông minh đo nhịp tim, chiếc đèn ngủ mô phỏng ánh hoàng hôn, đến chú robot lông xù giúp chữa lành – đang cạnh tranh ở một tiêu chí hoàn toàn khác: ai khiến người dùng cảm thấy được xoa dịu nhiều hơn.

Giới trẻ, nhóm tiêu dùng lớn lên giữa áp lực học tập, công việc và mạng xã hội, chính là những người đang viết lại “luật chơi”. Theo dữ liệu từ Euromonitor International, thị trường các sản phẩm cải thiện tâm trạng dự kiến đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 12,3% cho đến năm 2028. Động lực này xuất phát từ thực tế khi có tới 58% người tiêu dùng toàn cầu xác nhận phải đối mặt với mức độ căng thẳng từ trung bình đến cực độ mỗi ngày.

Nói trên kênh CNBC, bà Ashley Dudarenok, nhà sáng lập công ty tư vấn ChoZan, nhận định người tiêu dùng hiện đại “không đơn thuần mua một sản phẩm vật lý, mà đang đầu tư vào cảm xúc, bản sắc cá nhân và cảm giác được kết nối”.

KHI PHẦN CỨNG HỌC CÁCH “ĐỒNG CẢM”

Bối cảnh đó buộc các tập đoàn công nghệ từ Mỹ, châu Âu đến Đông Á phải tái cấu trúc danh mục sản phẩm. Làn sóng chữa lành không dừng lại ở các phần mềm hỗ trợ tinh thần, mà đã thâm nhập sâu vào mảng phần cứng – phân khúc vốn trước đây chỉ xoay quanh các thông số kỹ thuật thuần túy.

Nhóm tiêu dùng lớn lên giữa áp lực học tập, công việc và mạng xã hội, chính là những người đang viết lại luật chơi. Ảnh: China Daily
Nhóm tiêu dùng lớn lên giữa áp lực học tập, công việc và mạng xã hội, chính là những người đang viết lại luật chơi. Ảnh: China Daily

Một trong những minh chứng rõ nét nhất là sự trỗi dậy của các thiết bị đồng hành mang tính cảm xúc, vốn không còn giới hạn ở đồ chơi công nghệ đơn thuần. Báo cáo từ 360iResearch công bố năm 2026 cho thấy, thị trường robot đồng hành toàn cầu đạt quy mô khoảng 1,41 tỷ USD vào năm 2025 và dự báo sẽ nâng lên mức 3,87 tỷ USD vào năm 2032, tương ứng mức tăng trưởng trung bình hơn 15%/năm.

Việc tích hợp cảm biến đa điểm, giao diện thoại và AI tạo sinh giúp các hệ thống này cung cấp khả năng tương tác, phản hồi và hỗ trợ tinh thần trong môi trường gia đình cũng như các cơ sở y tế, chăm sóc sức khỏe.

Ở phân khúc “robot thú cưng” chuyên biệt, báo cáo của Future Market Insights ghi nhận Nhật Bản (quốc gia có tỷ lệ dân số già lên tới gần 30%) được dự báo tăng trưởng nhanh nhất thế giới, khi các nhà cung cấp dịch vụ y tế nước này tích cực tìm kiếm công nghệ thúc đẩy sự gắn kết xã hội và bầu bạn hàng ngày cho người cao tuổi.

Xu hướng này cũng thể hiện rõ ở các thiết bị âm nhạc và sáng tạo được thiết kế lại để phục vụ nhu cầu thư giãn thay vì chỉ hướng đến hiệu năng chuyên nghiệp. Cây đàn guitar không dây LiberLive C1, sản phẩm được tạp chí Time vinh danh là một trong những phát minh xuất sắc của năm, là một ví dụ. Thay vì đòi hỏi người chơi phải học nhạc lý, thiết bị dùng cảm biến áp lực để bất kỳ ai cũng có thể chạm và tạo ra âm nhạc, biến việc chơi nhạc thành một hoạt động thư giãn tức thời.

LiberLive C1, cây đàn guitar không dây được tạp chí Time vinh danh là một trong những phát minh xuất sắc năm 2025. Ảnh: LiberLive
LiberLive C1, cây đàn guitar không dây được tạp chí Time vinh danh là một trong những phát minh xuất sắc năm 2025. Ảnh: LiberLive

CƠ THỂ TRỞ THÀNH “MÀN HÌNH” CỦA SỨC KHỎE TINH THẦN

Nếu robot và nhạc cụ đại diện cho lớp sản phẩm “đồng hành”, thì thiết bị đeo (wearable) lại đang biến chính cơ thể người dùng thành nơi hiển thị dữ liệu cảm xúc. Các thương hiệu dẫn đầu như Oura, Whoop, Ultrahuman đã không còn chỉ đếm bước chân hay đo nhịp tim, mà chuyển sang xây dựng những “hệ thống sức khỏe” toàn diện xoay quanh stress, khả năng phục hồi và các dấu ấn sinh học.

Oura, chẳng hạn, giới thiệu tính năng “Cumulative Stress” – một chỉ số dài hạn kết hợp phản ứng nhịp tim, độ liên tục của giấc ngủ, biến động nhiệt độ cơ thể và vận động để cho thấy cơ thể tích lũy và giải phóng căng thẳng như thế nào trong khoảng một tháng, thay vì chỉ trong một ngày.

Đầu tháng 3/2026, Huawei ra mắt thế hệ vòng đeo tay HUAWEI Band 11 tại Việt Nam với tính năng theo dõi cảm xúc ngang hàng với các chỉ số sức khỏe truyền thống: thiết bị có thể nhận diện 12 trạng thái tâm trạng khác nhau và đưa ra bài tập thở tương ứng khi phát hiện dấu hiệu căng thẳng, thay vì chỉ dừng ở việc đo nhịp tim hay SpO2 như các thế hệ trước.

Song song với phần cứng, các nền tảng phần mềm hướng đến sự tĩnh tâm và chữa lành cũng đang mở rộng nhanh chóng. Thị trường ứng dụng thiền định và quản lý sức khỏe tinh thần toàn cầu được định giá 2,25 tỷ USD trong năm 2025 và dự kiến đạt 10,37 tỷ USD vào năm 2034, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm 18,5%.

Giao diện Calm Sleep, sản phẩm trong hệ sinh thái chăm sóc giấc ngủ ra mắt năm 2025. Ảnh: Calm
Giao diện Calm Sleep, sản phẩm trong hệ sinh thái chăm sóc giấc ngủ ra mắt năm 2025. Ảnh: Calm

Calm, một trong những cái tên dẫn đầu thị trường này, ghi nhận doanh thu khoảng 596,4 triệu USD chỉ riêng trong năm 2024 – minh chứng cho việc sự bình yên, khi được đóng gói đúng cách, hoàn toàn có thể trở thành một mô hình kinh doanh có lãi chứ không chỉ là tính năng đi kèm.

Các nền tảng này cũng đang học theo chính công thức từng khiến mạng xã hội gây nghiện: cá nhân hóa sâu bằng AI. Nhiều nhà phát triển hiện tăng cường ứng dụng AI để tùy biến từng phiên thiền, gợi ý âm thanh và bài tập thở dựa trên thói quen, giờ giấc và cả tâm trạng được ghi nhận trước đó của từng người dùng.

Đây là một sự đảo chiều thú vị, khi thuật toán “biết bạn muốn gì” giờ được dùng để giúp người dùng rời màn hình nhẹ nhàng hơn, thay vì giữ chân họ lâu hơn. Đồng thời, khái niệm “detox kỹ thuật số” – chủ động giới hạn thời gian dùng điện thoại, tắt thông báo, cũng cho thấy giới trẻ vừa tìm đến công nghệ để chữa lành, vừa xem việc tạm rời xa công nghệ như một hình thức chữa lành khác. Cả hai xu hướng tưởng chừng đối lập ấy lại đang cùng tồn tại, bổ trợ cho nhau trong đời sống số hiện nay.

Người trẻ càng ngày càng hưởng ứng xu hướng “digital detox” để chữa lành. Ảnh: Cemer
Người trẻ càng ngày càng hưởng ứng xu hướng “digital detox” để chữa lành. Ảnh: Cemer

Với một thế hệ lớn lên giữa áp lực thành tích và quá tải thông tin, công nghệ chữa lành khó có thể chỉ là một trào lưu thoáng qua. Nhưng để thực sự trở thành một phân khúc bền vững thay vì một khẩu hiệu marketing khéo léo, ngành công nghiệp này sẽ còn phải chứng minh nhiều hơn nữa – rằng công nghệ không chỉ biết lắng nghe con người, mà còn thực sự biết cách xoa dịu những lo âu và căng thẳng thường ngày.

Ver2Solution theo Vneconomy

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .