Tâm Lý Học NTD
11 CÔNG THỨC VIẾT CONTENT HIỆU QUẢ
Sử dụng công thức khi viết content giúp bạn xây dựng nội dung mạch lạc, dễ hiểu và dễ tiếp cận với khách hàng. Các công thức này cung cấp một khung sườn rõ ràng, giúp bạn xác định mục tiêu, thông điệp và hành động cần thiết trong bài viết. Dưới đây là tổng hợp và chia sẻ từ Ver2Solution 11 công thức viết Content hiệu quả.
– Situation (Tình huống): Mô tả tình huống hiện tại hoặc bối cảnh vấn đề.
– Task (Nhiệm vụ): Đưa ra nhiệm vụ hoặc vấn đề mà khách hàng phải giải quyết.
– Action (Hành động): Chia sẻ các hành động hoặc giải pháp mà sản phẩm/dịch vụ của bạn cung cấp để giải quyết vấn đề đó.
– Result (Kết quả): Cuối cùng, mô tả kết quả đạt được sau khi thực hiện các hành động.
Cách sử dụng: STAR thường được áp dụng trong các bài viết hoặc video chia sẻ câu chuyện thành công của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Ví dụ, trong một bài đăng về sản phẩm giáo dục trực tuyến, bạn có thể mô tả tình huống học viên gặp khó khăn trong việc học, nhiệm vụ của họ là cải thiện điểm số, hành động là tham gia khóa học và kết quả là điểm số cải thiện rõ rệt.
2. Công Thức – 4P (Promise – Picture – Proof – Push)
– Promise (Lời hứa): Đưa ra lời cam kết mạnh mẽ về lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ sẽ mang lại.
– Picture (Hình ảnh): Tạo ra một hình ảnh sinh động để khách hàng hình dung kết quả mà họ sẽ đạt được.
– Proof (Chứng minh): Cung cấp các bằng chứng xác thực về hiệu quả của sản phẩm/dịch vụ.
– Push (Thúc đẩy): Kêu gọi hành động mạnh mẽ để khuyến khích khách hàng thực hiện hành động ngay lập tức.
Cách sử dụng: 4P hiệu quả nhất khi bạn muốn tạo sự tin tưởng và thúc đẩy hành động ngay lập tức. Ví dụ quảng cáo dịch vụ chăm sóc da:
Promise: “Làn da sáng khỏe hơn sau 1 liệu trình.”
Picture: “Da bạn sẽ trở nên đều màu và mịn màng.”
Proof: “98% khách hàng đã thấy hiệu quả ngay lần đầu tiên.”
Push: “Đặt lịch hẹn ngay hôm nay để nhận ưu đãi 20%!”
3. Công Thức – PAS (Problem – Agitate – Solution)
– Problem (Vấn đề): Bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng vấn đề mà khách hàng đang đối mặt.
– Agitate (Kích động): Sau khi vấn đề được nêu ra, việc làm rõ mức độ nghiêm trọng của vấn đề sẽ khiến – khách hàng cảm thấy cần phải hành động ngay để giải quyết nó.
– Solution (Giải pháp): Cuối cùng, bạn đưa ra sản phẩm hoặc dịch vụ như giải pháp để giải quyết vấn đề. Đây là phần quan trọng nhất, vì khách hàng cần thấy được lợi ích của việc sử dụng sản phẩm/dịch vụ của bạn.
Cách sử dụng: PAS là công thức lý tưởng cho các chiến dịch tiếp thị sản phẩm giải quyết vấn đề cụ thể.
Ví dụ:
Problem: Bạn có thấy da mình ngày càng khô hơn không?
Agitation: Da khô có thể dẫn đến các nếp nhăn và làm da mất đi vẻ sáng mịn.
Solution: Sử dụng kem dưỡng ẩm giúp da mềm mại, ngậm nước và trẻ trung.
4. Công Thức – BAB (Before – After – Bridge)
– Before (Trước): Tình trạng hiện tại của khách hàng trước khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
– After (Sau): Sự thay đổi hoặc kết quả tốt đẹp mà khách hàng có thể đạt được sau khi sử dụng sản phẩm.
– Bridge (Cầu nối): Cuối cùng, sản phẩm/dịch vụ sẽ là cầu nối, giúp khách hàng chuyển từ trạng thái ban đầu (Before) sang trạng thái lý tưởng (After).
Cách sử dụng:
BAB thường được sử dụng trong các chiến dịch marketing cho các sản phẩm mỹ phẩm, chăm sóc sức khỏe, hay dịch vụ làm đẹp, nơi sự chuyển biến rõ rệt từ trước và sau khi sử dụng sản phẩm là yếu tố thu hút lớn. Ví dụ, quảng cáo kem dưỡng da với hình ảnh trước và sau khi sử dụng sản phẩm giúp người xem dễ dàng hình dung về sự cải thiện làn da của họ.
5. Công Thức – FAB (Features – Advantages – Benefits)
– Features (Tính năng): Mô tả chi tiết về các tính năng nổi bật của sản phẩm hoặc dịch vụ.
– Advantages (Ưu điểm): Những tính năng này mang lại lợi ích gì? Điều này giúp sản phẩm/dịch vụ của bạn nổi bật hơn so với đối thủ.
– Benefits (Lợi ích): Đây là phần quan trọng nhất, vì người tiêu dùng thường không quan tâm đến tính năng mà quan tâm đến những lợi ích mà họ nhận được.
Cách sử dụng:
Công thức này đặc biệt hiệu quả khi bạn cần mô tả chi tiết về một sản phẩm hoặc dịch vụ mới mà người tiêu dùng chưa biết nhiều. Ví dụ quảng cáo máy tính bảng:
Features: “Máy tính bảng với màn hình 10 inch, độ phân giải cao.”
Advantages: “Màn hình sắc nét giúp bạn trải nghiệm hình ảnh sống động.”
Benefits: “Thưởng thức phim ảnh và chơi game như thật, mọi lúc mọi nơi.”
6. Công Thức – AIDA (Attention – Interest – Desire – Action)
– Attention (Chú ý): Mở đầu phải gây được sự chú ý.
– Interest (Quan tâm): Sau đó, tạo sự quan tâm bằng cách chia sẻ thông tin hấp dẫn.
– Desire (Mong muốn): Thúc đẩy người đọc hình dung họ sẽ có được lợi ích gì.
– Action (Hành động): Cuối cùng, kêu gọi hành động mạnh mẽ.
Cách sử dụng: AIDA là một công thức hiệu quả cho các chiến dịch quảng cáo, đặc biệt là quảng cáo sản phẩm tiêu dùng hoặc dịch vụ cần sự kích thích hành động ngay lập tức.
Ví dụ: Bài quảng cáo kem dưỡng da:
Attention: “Làn da bạn có đang bị khô và thiếu sức sống?”
Interest: “Kem dưỡng da này chứa dưỡng chất giúp cung cấp độ ẩm suốt 24 giờ.”
Desire: “Da bạn sẽ trở nên mềm mịn, tươi sáng chỉ sau vài ngày sử dụng.”
Action: “Mua ngay hôm nay để sở hữu làn da khỏe mạnh!”
7. Công Thức – QUEST (Qualify – Understand – Educate – Stimulate – Transition)
– Qualify (Xác định đối tượng): Xác định khách hàng mục tiêu.
– Understand (Hiểu khách hàng): Thấu hiểu nhu cầu và vấn đề của họ.
– Educate (Giáo dục): Cung cấp thông tin giáo dục giúp khách hàng nhận ra vấn đề và cách giải quyết.
– Stimulate (Kích thích): Khơi gợi sự hứng thú và tạo động lực.
– Transition (Chuyển đổi): Khuyến khích khách hàng thực hiện hành động cụ thể.
Cách sử dụng: QUEST là công thức rất hữu ích khi bạn muốn xây dựng một mối quan hệ bền vững với khách hàng và không chỉ bán sản phẩm mà còn cung cấp giá trị. Ví dụ, trong các chiến dịch giáo dục khách hàng về lợi ích của việc bảo vệ sức khỏe, bạn có thể sử dụng QUEST để hướng khách hàng từ việc nhận thức về vấn đề đến việc thực hiện hành động (như mua sản phẩm bảo vệ sức khỏe).
8. Công Thức – PASTOR (Problem – Amplify – Story – Testimony – Offer – Response)
– Problem (Vấn đề): Xác định vấn đề mà khách hàng đang gặp phải.
– Amplify (Kích động): Làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của vấn đề, giúp khách hàng cảm thấy nó ảnh hưởng lớn đến họ.
– Story (Câu chuyện): Kể câu chuyện về một người đã trải qua tình huống tương tự và đã tìm ra giải pháp.
– Testimony (Lời chứng thực): Cung cấp lời chứng thực từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm và đạt được kết quả tốt.
– Offer (Ưu đãi): Đưa ra lời đề nghị, cung cấp giải pháp là sản phẩm/dịch vụ của bạn.
– Response (Phản hồi): Kêu gọi hành động mạnh mẽ, khuyến khích khách hàng thực hiện hành động ngay lập tức.
Cách sử dụng: PASTOR hiệu quả khi bạn muốn tạo ra một chiến dịch quảng cáo kể một câu chuyện cảm động để khách hàng cảm nhận được vấn đề và sự cấp bách. Ví dụ, trong chiến dịch bán sản phẩm hỗ trợ giảm cân, bạn có thể kể về hành trình giảm cân của một khách hàng, cung cấp lời chứng thực từ người đó và sau đó đề xuất giải pháp là sản phẩm của bạn, kết thúc bằng lời kêu gọi hành động mạnh mẽ.
9. Công Thức – RACE (Reach – Act – Convert – Engage)
– Reach (Tiếp cận): Mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng, giúp họ nhận thức về sản phẩm/dịch vụ.
– Act (Hành động): Khuyến khích khách hàng thực hiện hành động nhỏ, như nhấn vào một liên kết hoặc đăng ký nhận thông tin.
– Convert (Chuyển đổi): Chuyển hành động thành kết quả cụ thể, như mua hàng hoặc đăng ký dịch vụ.
– Engage (Gắn kết): Xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, duy trì sự tương tác lâu dài.
Cách sử dụng: RACE rất hiệu quả trong việc xây dựng chiến lược marketing dài hạn. Bạn có thể áp dụng công thức này trong các chiến dịch email marketing,khi bạn bắt đầu bằng việc tiếp cận khách hàng qua thông báo, khuyến khích họ hành động bằng cách tham gia chương trình khuyến mãi, chuyển đổi họ thành khách hàng và cuối cùng giữ họ gắn kết với các chiến dịch email tiếp theo.
10. Công Thức – S.P.A.R.K. (Simple – Practical – Actionable – Relevant – Knowledgeable)
– Simple (Đơn giản): Nội dung cần dễ hiểu, tránh phức tạp hóa vấn đề.
– Practical (Thực tế): Nội dung phải có tính thực tiễn, dễ dàng áp dụng vào cuộc sống.
– Actionable (Có thể hành động được): Cung cấp các bước hành động rõ ràng mà khách hàng có thể thực hiện ngay.
– Relevant (Liên quan): Nội dung phải phù hợp với đối tượng khách hàng và nhu cầu của họ.
– Knowledgeable (Kiến thức): Nội dung cần thể hiện sự hiểu biết, mang đến giá trị thực sự cho khách hàng.
Cách sử dụng: S.P.A.R.K. là công thức lý tưởng để tạo ra những nội dung dễ hiểu, dễ áp dụng và có tính giáo dục. Ví dụ, khi viết một bài blog hướng dẫn khách hàng cách chăm sóc da vào mùa đông, bạn sẽ cần đảm bảo rằng các bước chăm sóc được đơn giản hóa, dễ áp dụng và phù hợp với nhu cầu của đối tượng khách hàng mục tiêu.
11. Công Thức – 5W1H (What – Why – When – Where – Who – How)
– What (Cái gì): Giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ.
– Why (Tại sao): Giải thích lý do tại sao khách hàng nên quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ.
– When (Khi nào): Cung cấp thời gian hoặc thời điểm phù hợp để sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
– Where (Ở đâu): Mô tả nơi sản phẩm/dịch vụ có sẵn.
– Who (Ai): Chỉ rõ đối tượng sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
– How (Như thế nào): Hướng dẫn cách sử dụng hoặc tiếp cận sản phẩm/dịch vụ.
Cách sử dụng: 5W1H là công thức hoàn hảo cho việc viết các bài giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Ví dụ, bạn có thể sử dụng công thức này để viết một bài giới thiệu về một khóa học mới, trong đó bạn sẽ trả lời các câu hỏi về khóa học, lý do tại sao người đọc cần tham gia, khi nào khóa học bắt đầu, nơi diễn ra, ai là người phù hợp tham gia và cách đăng ký.
Tùy vào mục tiêu của từng bài viết, mỗi công thức viết content sẽ mang lại những lợi ích khác nhau giúp tối ưu hóa hiệu quả truyền thông. Điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ đặc điểm sản phẩm và nhu cầu của khách hàng để chọn và áp dụng công thức phù hợp.
Tâm Lý Học NTD
Gen Z và xu hướng Quiet Luxury: Khi sự giàu có là không phô trương
Không logo lớn, không khoe mẽ trên mạng xã hội, Quiet luxury đang trở thành lựa chọn của giới giàu và đặc biệt là thế hệ Gen Z trong kỷ nguyên công nghệ.
Trong một thế giới nơi mạng xã hội khuyến khích con người khoe mọi thứ, từ bữa ăn, chuyến du lịch cho tới tài sản cá nhân, thì sự im lặng lại bất ngờ trở thành một dạng “xa xỉ” mới. Quiet luxury, hay xa xỉ thầm lặng, không còn là khái niệm chỉ gắn với giới thượng lưu truyền thống, mà đang dần trở thành một xu hướng được Gen Z đón nhận mạnh mẽ, đặc biệt ở các đô thị lớn và cộng đồng sáng tạo.
Khác với hình ảnh xa xỉ phô trương từng thống trị nhiều năm trước, Quiet luxury không tìm cách gây chú ý. Nó thể hiện qua chất liệu tốt, thiết kế bền bỉ, màu sắc trung tính và những chi tiết tinh tế chỉ người hiểu mới nhận ra. Một chiếc áo len cashmere trơn, một chiếc áo khoác dáng cổ điển hay một chiếc túi da không logo có thể trông “bình thường” trên ảnh mạng xã hội, nhưng lại mang giá trị rất khác trong đời sống thật.
Điều đáng chú ý là chính Gen Z, thế hệ lớn lên cùng mạng xã hội, lại là nhóm bắt đầu quay lưng với việc khoe khoang quá mức. Sau giai đoạn “flex culture” bùng nổ, nhiều người trẻ nhận ra áp lực so sánh, rủi ro về riêng tư và sự mệt mỏi khi phải liên tục chứng minh bản thân. Quiet luxury vì thế trở thành lựa chọn ngược dòng: ít nói, ít phô trương, nhưng sâu sắc và có chủ đích.
Tinh thần này cũng phản chiếu rõ trong cách Gen Z tiếp cận công nghệ. Những sản phẩm được yêu thích nhất hiện nay thường không quá hào nhoáng về hình thức, mà tập trung vào trải nghiệm, độ ổn định và tính riêng tư. Quyền lực không còn nằm ở việc “nhìn là biết đắt”, mà ở việc dùng lâu, dùng tốt và không bị phụ thuộc vào ánh nhìn của người khác.
Hình ảnh “thẻ đen” ngân hàng là một ẩn dụ thú vị cho Quiet luxury. Không nhiều người từng thấy, càng ít người biết điều kiện để sở hữu, nhưng nó đại diện cho một tầng quyền lực không cần quảng cáo. Chủ nhân của nó hiếm khi rút ra để gây chú ý, nhưng khi cần, những đặc quyền phía sau là điều không phải ai cũng chạm tới. Với Gen Z có định hướng tài chính rõ ràng, đây là kiểu quyền lực hấp dẫn hơn việc khoe giàu tức thì.
Trong bối cảnh dữ liệu cá nhân ngày càng có giá trị, việc sống kín đáo cũng trở thành một chiến lược. Nhiều người trẻ hạn chế chia sẻ vị trí, không công khai tài sản, không biến đời sống cá nhân thành nội dung. Giống như cách họ chọn quần áo không logo, họ cũng chọn một cuộc sống “ít ồn” để giữ an toàn và tự do cho chính mình.
Quiet luxury còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy tiêu dùng của Gen Z. Thay vì mua nhiều theo trào lưu, họ mua ít hơn, chọn kỹ hơn, ưu tiên độ bền và giá trị lâu dài. Điều này rất giống với cách các công ty công nghệ lớn đầu tư vào nền tảng cốt lõi thay vì chạy theo xu hướng ngắn hạn. Sự ổn định và khả năng đi đường dài mới là thứ đáng giá
Sau cùng, Quiet luxury không phải là lời khẳng định “tôi giàu”, mà là một tuyên ngôn sống: không cần phải chứng minh quá nhiều với thế giới. Khi đã hiểu mình là ai và cần gì, con người ta có xu hướng im lặng hơn, chọn lọc hơn và vững vàng hơn.
Và có lẽ, trong kỷ nguyên số đầy tiếng ồn, sự im lặng có chủ đích chính là biểu hiện rõ ràng nhất của quyền lực, đặc biệt với thế hệ Gen Z.
Tâm Lý Học NTD
Gen Z Việt Nam và cuộc đua “giàu nhanh”: áp lực tài chính, so sánh xã hội và cách họ tự cứu mình
Thế hệ Gen Z Việt Nam đang sống giữa kỳ vọng thành công sớm, chi phí sinh hoạt leo thang và mạng xã hội khuếch đại hình mẫu giàu có. Áp lực “phải giàu nhanh” không chỉ là câu chuyện tâm lý mà còn là bài toán tài chính, nghề nghiệp và cách mỗi người chọn đối phó.
Nếu Millennials lớn lên cùng lời khuyên “ổn định rồi tính”, Gen Z lại trưởng thành trong thời kỳ kinh tế biến động nhanh, giá tài sản tăng mạnh và mạng xã hội đẩy chuẩn mực thành công lên cao hơn bao giờ hết. Với Gen Z, thành công không chỉ là có việc làm tốt mà còn phải tích lũy tài sản sớm, phát triển nhiều nguồn thu nhập và thể hiện được phong cách sống đáng mơ ước. Trong bối cảnh này, áp lực “phải giàu nhanh” trở thành cảm nhận chung, vừa đến từ thực tế vừa đến từ so sánh xã hội liên tục.
Áp lực tài chính lẫn kỳ vọng xã hội đang siết Gen Z
Áp lực giàu nhanh trước hết xuất phát từ thực tế kinh tế nhiều thách thức. Giá nhà, xe, dịch vụ và tiêu dùng đều tăng nhanh hơn tốc độ thu nhập trung bình của lao động trẻ. Các khảo sát gần đây tại thị trường Việt Nam cho thấy Gen Z nằm trong nhóm kém an toàn về tài chính, với tỷ lệ cảm nhận bất ổn cao hơn các thế hệ trước. Nhiều người trẻ thú nhận họ cảm thấy khó lập kế hoạch dài hạn khi chi phí sinh hoạt đã chiếm phần lớn thu nhập.
Một sinh viên mới ra trường chia sẻ: “Em không đặt mục tiêu mua nhà ngay, nhưng mọi người xung quanh đều nói nếu không cố thì sau này càng khó. Tự nhiên em thấy bị chậm hơn so với bạn bè, dù mới đi làm được một năm.” Câu chuyện này không hiếm, khi kỳ vọng tự lập tài chính trước tuổi 30 xuất hiện ngày càng phổ biến, tạo ra một chuẩn mực mới mà thế hệ trước không phải đối mặt.
Bên cạnh yếu tố kinh tế, mạng xã hội là chất xúc tác mạnh mẽ. Hình ảnh người trẻ thành công sớm, sở hữu lifestyle cao cấp, du lịch nhiều và có thu nhập từ nhiều nguồn đã trở thành thước đo mặc định trên TikTok và Instagram. Ở chiều ngược lại, những người chưa đạt được thành tựu có xu hướng tự so sánh, dẫn đến FOMO và cảm giác “phải làm nhiều hơn nữa để không bị bỏ lại phía sau”. Một kỹ sư Gen Z bộc bạch: “Không ai bắt em giàu nhanh cả, nhưng nhìn người ta thành công thì em cảm giác mình đang lãng phí thời gian.”
Tuy nhiên, áp lực giàu nhanh không chỉ là ảo tưởng. Gen Z cũng là thế hệ có tiếp cận tài chính và đầu tư sớm hơn, thể hiện qua việc tiết kiệm, đầu tư, làm thêm và khai thác nguồn thu nhập mới từ công nghệ, thương mại điện tử hay sáng tạo nội dung. Đây vừa là phản ứng với bối cảnh kinh tế, vừa là cách họ tìm hướng đi dài hơi. Điều này cho thấy áp lực không chỉ đến từ việc muốn hơn người khác, mà còn đến từ nỗi lo không đủ để sống tốt trong tương lai.
Từ chật vật đến chủ động: Gen Z đang tự định nghĩa lại con đường làm giàu
Dù phải đối mặt với nhiều bất lợi, thế hệ Gen Z không hoàn toàn bị động. Nhiều khảo sát cho thấy họ bắt đầu tiết kiệm từ rất sớm, lên kế hoạch tài chính cá nhân và tham gia đầu tư phổ thông như gửi tiết kiệm, chứng khoán, tài sản số hay khởi nghiệp nhỏ. Với Gen Z, tự do tài chính không chỉ là con số mà còn là khả năng lựa chọn và kiểm soát cuộc sống.
Một bạn nữ 24 tuổi làm sáng tạo nội dung cho biết: “Em không muốn giàu nhanh theo kiểu may rủi. Em muốn có tiền đủ để không phụ thuộc ai, có thể nghỉ vài tháng để học cái mới mà không lo nợ.” Đây là góc nhìn cho thấy sự dịch chuyển giá trị, khi mục tiêu không chỉ là giàu mà là tự do và linh hoạt.
Song song với sự chủ động, Gen Z cũng đối mặt với những giới hạn riêng. Nhiều người chưa có kiến thức tài chính đủ vững nhưng vẫn tham gia thị trường đầu tư vì sợ bỏ lỡ cơ hội. Một số bị cuốn vào giao dịch nhanh, đầu tư nóng và kỳ vọng lợi nhuận cao trong thời gian ngắn. Khi thất bại, họ lại rơi vào vòng lặp so sánh và mất tự tin. Áp lực giàu nhanh vì thế trở thành con dao hai lưỡi, vừa thúc đẩy học hỏi vừa dễ tạo ra sự bào mòn tâm lý.
Về lâu dài, cách Gen Z đối phó với áp lực này sẽ góp phần định hình lại quan niệm về giàu có. Thay vì mô hình truyền thống “đi làm – thăng chức – mua nhà”, nhiều người chọn sự đa dạng trong nguồn thu, ưu tiên cân bằng và trải nghiệm, chấp nhận thay đổi nghề nghiệp và học kỹ năng mới. Con đường giàu có vì vậy không còn là một lộ trình tuyến tính mà linh hoạt hơn, rủi ro hơn nhưng cũng mở rộng hơn.
Áp lực phải giàu nhanh phản ánh sự giao thoa giữa kỳ vọng xã hội, thực tế kinh tế và tâm lý thế hệ trong thời kỳ chuyển đổi. Với Gen Z Việt Nam, đó vừa là thách thức vừa là động lực. Họ có thể chưa sở hữu nhiều tài sản, nhưng lại sở hữu sự nhạy bén, tốc độ thích ứng và tư duy tài chính sớm hơn. Cách họ lựa chọn cân bằng giữa tham vọng và khả năng sẽ định nghĩa lại tiêu chuẩn thành công trong thập kỷ tới.
Tâm Lý Học NTD
1,4 triệu thanh niên ba không
Ba tháng cuối năm 2025, cả nước có khoảng 1,4 triệu thanh niên trong tình trạng ba không: không việc làm, không học tập, không tham gia đào tạo nghề, chiếm 10% tổng số thanh niên.
Theo báo cáo tình hình lao động, việc làm quý 4 năm nay của Cục Thống kê, số thanh thiếu niên (tuổi 15-24) không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạo giảm 169.000 người so với quý trước nhưng tăng 124.000 người so với cùng kỳ năm 2024.
Tỷ lệ thanh niên “ba không” ở khu vực nông thôn cao hơn thành thị, lần lượt là 11,7% và 8%. Nữ thanh niên chiếm tỷ lệ cao hơn nam, ở mức 12% so với 8,3%.
Cục Thống kê cho biết tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên độ tuổi 15-24 trong quý tư 2025 ở mức 9%, cao hơn đáng kể so với tỷ lệ thất nghiệp chung của cả nước, đồng thời tăng so với quý ba 2025 và cùng kỳ năm trước. Riêng khu vực thành thị, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên vượt 11%.
Theo cơ quan thống kê, tỷ lệ thất nghiệp và số thanh niên “ba không” duy trì ở mức cao phản ánh những khó khăn của người trẻ trong quá trình tìm kiếm việc làm. Do đó, cơ quan chức năng cần chú trọng phân luồng sớm, định hướng học tập và nghề nghiệp phù hợp năng lực cá nhân, đồng thời tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp.
Nhìn ra các nước trong khu vực, tỷ lệ này ở mức tương đương hoặc thấp hơn.
Tại Thái Lan, tỷ lệ “ba không” (NEET) của thanh niên dao động trong khoảng 12,8–15% theo số liệu thống kê năm 2024 của WorldBank và UNICEF. Tại Indonesia, con số lên tới 17–18%, đưa nước này vào nhóm các nước Đông Nam Á có tỷ lệ thanh niên “ba không” cao nhất. Philippines cũng có tỷ lệ NEET 12–13%, tập trung chủ yếu vào nhóm thanh niên ở khu vực đô thị nghèo.
Tại Trung Quốc, nguyên nhân hình thành NEET lại tương đối đặc thù. Theo ILO, tỷ lệ ba không của thanh niên Trung Quốc gần đây dao động khoảng 15–17%, cao hơn Việt Nam nhưng thấp hơn mức trung bình toàn cầu.
Tính chung ở các độ tuổi, quý tư 2025 cả nước ta ghi nhận 2,14 triệu người, tương đương 4% lực lượng lao động, không được sử dụng hết tiềm năng. Tỷ lệ này ở thành thị là 3,8% và nông thôn hơn 4%. Nhóm này gồm người thất nghiệp, thiếu việc làm và ngoài lực lượng lao động nhưng sẵn sàng làm việc.
Cục Thống kê nhận định trong điều kiện kinh tế bình thường, lực lượng lao động không được sử dụng hết tiềm năng luôn tồn tại và thường tăng khi nền kinh tế chịu các cú sốc lớn. Thực tế, tỷ lệ này tăng mạnh từ quý I/2020, đạt đỉnh vào quý III/2021, sau đó giảm dần và dao động quanh mức 4%.
Nhìn chung, thị trường lao động quý IV/2025 cơ bản ổn định song vẫn xuất hiện một số dấu hiệu cần theo dõi khi số người thiếu việc làm tăng nhẹ. Cụ thể, khoảng 784.000 người thiếu việc làm, tăng 88.000 so với quý III/2025 và hơn 19.000 người so với cùng kỳ năm 2024.
Ver2Solution theo VNexpress
-
Trong Nước10 tháng agoBáo cáo thị trường nước hoa Việt Nam 2023-2025
-
Trong Nước9 tháng agoBáo cáo thị trường trang sức Việt Nam 2023-2025
-
Các Nền Tảng MXH9 tháng agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (18/5-24/5/2025)
-
Livestream10 tháng agoKhi ông chủ buộc phải livestream bán hàng
-
Công Nghệ Phần Mềm9 tháng agoSEEDANCE 1.0 CỦA BYTEDANCE ĐỐI ĐẦU VỚI GOOGLE VEO 3
-
Các Nền Tảng MXH10 tháng agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (4/5-10/5/2025)
-
Livestream8 tháng agoTài liệu nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm ngẫu hứng của người tiêu dùng
-
Các Nền Tảng MXH10 tháng agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (11/5-17/5/2025)





