Connect with us

Tâm Lý Học NTD

11 CÔNG THỨC VIẾT CONTENT HIỆU QUẢ 

Published

on

Sử dụng công thức khi viết content giúp bạn xây dựng nội dung mạch lạc, dễ hiểu và dễ tiếp cận với khách hàng. Các công thức này cung cấp một khung sườn rõ ràng, giúp bạn xác định mục tiêu, thông điệp và hành động cần thiết trong bài viết. Dưới đây là tổng hợp và chia sẻ từ Ver2Solution 11 công thức viết Content hiệu quả.

1. Công Thức – STAR (Situation – Task – Action – Result)
– Situation (Tình huống): Mô tả tình huống hiện tại hoặc bối cảnh vấn đề.
– Task (Nhiệm vụ): Đưa ra nhiệm vụ hoặc vấn đề mà khách hàng phải giải quyết.
– Action (Hành động): Chia sẻ các hành động hoặc giải pháp mà sản phẩm/dịch vụ của bạn cung cấp để giải quyết vấn đề đó.
– Result (Kết quả): Cuối cùng, mô tả kết quả đạt được sau khi thực hiện các hành động.
Cách sử dụng: STAR thường được áp dụng trong các bài viết hoặc video chia sẻ câu chuyện thành công của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Ví dụ, trong một bài đăng về sản phẩm giáo dục trực tuyến, bạn có thể mô tả tình huống học viên gặp khó khăn trong việc học, nhiệm vụ của họ là cải thiện điểm số, hành động là tham gia khóa học và kết quả là điểm số cải thiện rõ rệt.

2. Công Thức – 4P (Promise – Picture – Proof – Push)
– Promise (Lời hứa): Đưa ra lời cam kết mạnh mẽ về lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ sẽ mang lại.
– Picture (Hình ảnh): Tạo ra một hình ảnh sinh động để khách hàng hình dung kết quả mà họ sẽ đạt được.
– Proof (Chứng minh): Cung cấp các bằng chứng xác thực về hiệu quả của sản phẩm/dịch vụ.
– Push (Thúc đẩy): Kêu gọi hành động mạnh mẽ để khuyến khích khách hàng thực hiện hành động ngay lập tức.
Cách sử dụng: 4P hiệu quả nhất khi bạn muốn tạo sự tin tưởng và thúc đẩy hành động ngay lập tức. Ví dụ quảng cáo dịch vụ chăm sóc da:
Promise: “Làn da sáng khỏe hơn sau 1 liệu trình.”
Picture: “Da bạn sẽ trở nên đều màu và mịn màng.”
Proof: “98% khách hàng đã thấy hiệu quả ngay lần đầu tiên.”
Push: “Đặt lịch hẹn ngay hôm nay để nhận ưu đãi 20%!”

3. Công Thức – PAS (Problem – Agitate – Solution)
– Problem (Vấn đề): Bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng vấn đề mà khách hàng đang đối mặt.
– Agitate (Kích động): Sau khi vấn đề được nêu ra, việc làm rõ mức độ nghiêm trọng của vấn đề sẽ khiến – khách hàng cảm thấy cần phải hành động ngay để giải quyết nó.
– Solution (Giải pháp): Cuối cùng, bạn đưa ra sản phẩm hoặc dịch vụ như giải pháp để giải quyết vấn đề. Đây là phần quan trọng nhất, vì khách hàng cần thấy được lợi ích của việc sử dụng sản phẩm/dịch vụ của bạn.
Cách sử dụng: PAS là công thức lý tưởng cho các chiến dịch tiếp thị sản phẩm giải quyết vấn đề cụ thể.
Ví dụ:
Problem: Bạn có thấy da mình ngày càng khô hơn không?
Agitation: Da khô có thể dẫn đến các nếp nhăn và làm da mất đi vẻ sáng mịn.
Solution: Sử dụng kem dưỡng ẩm giúp da mềm mại, ngậm nước và trẻ trung.

4. Công Thức – BAB (Before – After – Bridge)
– Before (Trước): Tình trạng hiện tại của khách hàng trước khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
– After (Sau): Sự thay đổi hoặc kết quả tốt đẹp mà khách hàng có thể đạt được sau khi sử dụng sản phẩm.
– Bridge (Cầu nối): Cuối cùng, sản phẩm/dịch vụ sẽ là cầu nối, giúp khách hàng chuyển từ trạng thái ban đầu (Before) sang trạng thái lý tưởng (After).
Cách sử dụng:
BAB thường được sử dụng trong các chiến dịch marketing cho các sản phẩm mỹ phẩm, chăm sóc sức khỏe, hay dịch vụ làm đẹp, nơi sự chuyển biến rõ rệt từ trước và sau khi sử dụng sản phẩm là yếu tố thu hút lớn. Ví dụ, quảng cáo kem dưỡng da với hình ảnh trước và sau khi sử dụng sản phẩm giúp người xem dễ dàng hình dung về sự cải thiện làn da của họ.

5. Công Thức – FAB (Features – Advantages – Benefits)
– Features (Tính năng): Mô tả chi tiết về các tính năng nổi bật của sản phẩm hoặc dịch vụ.
– Advantages (Ưu điểm): Những tính năng này mang lại lợi ích gì? Điều này giúp sản phẩm/dịch vụ của bạn nổi bật hơn so với đối thủ.
– Benefits (Lợi ích): Đây là phần quan trọng nhất, vì người tiêu dùng thường không quan tâm đến tính năng mà quan tâm đến những lợi ích mà họ nhận được.
Cách sử dụng:
Công thức này đặc biệt hiệu quả khi bạn cần mô tả chi tiết về một sản phẩm hoặc dịch vụ mới mà người tiêu dùng chưa biết nhiều. Ví dụ quảng cáo máy tính bảng:
Features: “Máy tính bảng với màn hình 10 inch, độ phân giải cao.”
Advantages: “Màn hình sắc nét giúp bạn trải nghiệm hình ảnh sống động.”
Benefits: “Thưởng thức phim ảnh và chơi game như thật, mọi lúc mọi nơi.”

6. Công Thức – AIDA (Attention – Interest – Desire – Action)
– Attention (Chú ý): Mở đầu phải gây được sự chú ý.
– Interest (Quan tâm): Sau đó, tạo sự quan tâm bằng cách chia sẻ thông tin hấp dẫn.
– Desire (Mong muốn): Thúc đẩy người đọc hình dung họ sẽ có được lợi ích gì.
– Action (Hành động): Cuối cùng, kêu gọi hành động mạnh mẽ.
Cách sử dụng: AIDA là một công thức hiệu quả cho các chiến dịch quảng cáo, đặc biệt là quảng cáo sản phẩm tiêu dùng hoặc dịch vụ cần sự kích thích hành động ngay lập tức.
Ví dụ: Bài quảng cáo kem dưỡng da:
Attention: “Làn da bạn có đang bị khô và thiếu sức sống?”
Interest: “Kem dưỡng da này chứa dưỡng chất giúp cung cấp độ ẩm suốt 24 giờ.”
Desire: “Da bạn sẽ trở nên mềm mịn, tươi sáng chỉ sau vài ngày sử dụng.”
Action: “Mua ngay hôm nay để sở hữu làn da khỏe mạnh!”

7. Công Thức – QUEST (Qualify – Understand – Educate – Stimulate – Transition)
– Qualify (Xác định đối tượng): Xác định khách hàng mục tiêu.
– Understand (Hiểu khách hàng): Thấu hiểu nhu cầu và vấn đề của họ.
– Educate (Giáo dục): Cung cấp thông tin giáo dục giúp khách hàng nhận ra vấn đề và cách giải quyết.
– Stimulate (Kích thích): Khơi gợi sự hứng thú và tạo động lực.
– Transition (Chuyển đổi): Khuyến khích khách hàng thực hiện hành động cụ thể.
Cách sử dụng: QUEST là công thức rất hữu ích khi bạn muốn xây dựng một mối quan hệ bền vững với khách hàng và không chỉ bán sản phẩm mà còn cung cấp giá trị. Ví dụ, trong các chiến dịch giáo dục khách hàng về lợi ích của việc bảo vệ sức khỏe, bạn có thể sử dụng QUEST để hướng khách hàng từ việc nhận thức về vấn đề đến việc thực hiện hành động (như mua sản phẩm bảo vệ sức khỏe).

8. Công Thức – PASTOR (Problem – Amplify – Story – Testimony – Offer – Response)
– Problem (Vấn đề): Xác định vấn đề mà khách hàng đang gặp phải.
– Amplify (Kích động): Làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của vấn đề, giúp khách hàng cảm thấy nó ảnh hưởng lớn đến họ.
– Story (Câu chuyện): Kể câu chuyện về một người đã trải qua tình huống tương tự và đã tìm ra giải pháp.
– Testimony (Lời chứng thực): Cung cấp lời chứng thực từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm và đạt được kết quả tốt.
– Offer (Ưu đãi): Đưa ra lời đề nghị, cung cấp giải pháp là sản phẩm/dịch vụ của bạn.
– Response (Phản hồi): Kêu gọi hành động mạnh mẽ, khuyến khích khách hàng thực hiện hành động ngay lập tức.
Cách sử dụng: PASTOR hiệu quả khi bạn muốn tạo ra một chiến dịch quảng cáo kể một câu chuyện cảm động để khách hàng cảm nhận được vấn đề và sự cấp bách. Ví dụ, trong chiến dịch bán sản phẩm hỗ trợ giảm cân, bạn có thể kể về hành trình giảm cân của một khách hàng, cung cấp lời chứng thực từ người đó và sau đó đề xuất giải pháp là sản phẩm của bạn, kết thúc bằng lời kêu gọi hành động mạnh mẽ.

9. Công Thức – RACE (Reach – Act – Convert – Engage)
– Reach (Tiếp cận): Mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng, giúp họ nhận thức về sản phẩm/dịch vụ.
– Act (Hành động): Khuyến khích khách hàng thực hiện hành động nhỏ, như nhấn vào một liên kết hoặc đăng ký nhận thông tin.
– Convert (Chuyển đổi): Chuyển hành động thành kết quả cụ thể, như mua hàng hoặc đăng ký dịch vụ.
– Engage (Gắn kết): Xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, duy trì sự tương tác lâu dài.
Cách sử dụng: RACE rất hiệu quả trong việc xây dựng chiến lược marketing dài hạn. Bạn có thể áp dụng công thức này trong các chiến dịch email marketing,khi bạn bắt đầu bằng việc tiếp cận khách hàng qua thông báo, khuyến khích họ hành động bằng cách tham gia chương trình khuyến mãi, chuyển đổi họ thành khách hàng và cuối cùng giữ họ gắn kết với các chiến dịch email tiếp theo.

10. Công Thức – S.P.A.R.K. (Simple – Practical – Actionable – Relevant – Knowledgeable)
– Simple (Đơn giản): Nội dung cần dễ hiểu, tránh phức tạp hóa vấn đề.
– Practical (Thực tế): Nội dung phải có tính thực tiễn, dễ dàng áp dụng vào cuộc sống.
– Actionable (Có thể hành động được): Cung cấp các bước hành động rõ ràng mà khách hàng có thể thực hiện ngay.
– Relevant (Liên quan): Nội dung phải phù hợp với đối tượng khách hàng và nhu cầu của họ.
– Knowledgeable (Kiến thức): Nội dung cần thể hiện sự hiểu biết, mang đến giá trị thực sự cho khách hàng.
Cách sử dụng: S.P.A.R.K. là công thức lý tưởng để tạo ra những nội dung dễ hiểu, dễ áp dụng và có tính giáo dục. Ví dụ, khi viết một bài blog hướng dẫn khách hàng cách chăm sóc da vào mùa đông, bạn sẽ cần đảm bảo rằng các bước chăm sóc được đơn giản hóa, dễ áp dụng và phù hợp với nhu cầu của đối tượng khách hàng mục tiêu.

11. Công Thức – 5W1H (What – Why – When – Where – Who – How)
– What (Cái gì): Giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ.
– Why (Tại sao): Giải thích lý do tại sao khách hàng nên quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ.
– When (Khi nào): Cung cấp thời gian hoặc thời điểm phù hợp để sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
– Where (Ở đâu): Mô tả nơi sản phẩm/dịch vụ có sẵn.
– Who (Ai): Chỉ rõ đối tượng sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
– How (Như thế nào): Hướng dẫn cách sử dụng hoặc tiếp cận sản phẩm/dịch vụ.

Cách sử dụng: 5W1H là công thức hoàn hảo cho việc viết các bài giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Ví dụ, bạn có thể sử dụng công thức này để viết một bài giới thiệu về một khóa học mới, trong đó bạn sẽ trả lời các câu hỏi về khóa học, lý do tại sao người đọc cần tham gia, khi nào khóa học bắt đầu, nơi diễn ra, ai là người phù hợp tham gia và cách đăng ký.

Tùy vào mục tiêu của từng bài viết, mỗi công thức viết content sẽ mang lại những lợi ích khác nhau giúp tối ưu hóa hiệu quả truyền thông. Điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ đặc điểm sản phẩm và nhu cầu của khách hàng để chọn và áp dụng công thức phù hợp.
Ver2Solution Research

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tâm Lý Học NTD

Thói quen tiêu dùng thay đổi với sản phẩm smartwatch

Published

on

Smartwatch đã trở thành một công cụ hữu ích cho những ai muốn nhanh chóng kiểm tra thông báo, theo dõi sức khỏe và thời gian. Với khả năng truy cập ứng dụng chỉ bằng cách liếc nhìn cổ tay, người dùng không cần phải lấy điện thoại ra để xem thông báo hay giờ giấc. Khi smartwatch gây phiền nhiễu, cồng kềnh.

Theo BGR, nhiều người dùng cảm thấy smartwatch trông rườm rà, không thẩm mỹ và cồng kềnh. Nếu chỉ cần xem giờ, đồng hồ kim là lựa chọn tối ưu để tránh bị phiền nhiễu bởi thông báo. Đối với những ai không quan tâm đến việc theo dõi quá trình tập luyện hay nhận thông báo, đồng hồ kim mang lại sự đơn giản và phong cách cổ điển.

Hơn nữa, trên thị trường vẫn còn tồn tại một số lựa chọn khác để theo dõi dữ liệu thể dục mà không cồng kềnh. Ví dụ nhẫn thông minh như Oura Ring có thể theo dõi chất lượng giấc ngủ và kín đáo, phù hợp với mọi trang phục. Các thiết bị như vòng đeo tay Whoop, Fitbit hay tai nghe cũng có thể theo dõi sức khỏe mà không gây cảm giác nặng nề hay dễ nhận thấy như đồng hồ thông minh.

Đâu là lý do để mua smartwatch?

Mặc dù có nhiều vấn đề, smartwatch vẫn là một lựa chọn đáng để đầu tư. Chúng cho phép theo dõi giấc ngủ, số bước đi và quá trình tập luyện, đồng thời có thể thay thế điện thoại trong việc nhận cuộc gọi, tin nhắn và nghe nhạc. Đối với những người yêu thích lối sống năng động, smartwatch giúp theo dõi nhịp tim, quãng đường và mức giảm cân, từ đó cải thiện sức khỏe tổng thể.

Cuối cùng, việc có cần một chiếc smartwatch hay không phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân của mỗi người. Nếu quan tâm đến việc theo dõi sức khỏe và dễ dàng phản hồi thông báo, smartwatch có thể là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, các thiết bị khác như nhẫn thông minh cũng có thể đáp ứng nhu cầu tương tự mà không gây xao nhãng trong quá trình sử dụng.

Ver2Solution theo Thanh Niên

Continue Reading

Trong Nước

Xu hướng gia đình chọn ở thuê thay vì mua nhà

Published

on

Có thu nhập hơn 100 triệu đồng mỗi tháng, vợ chồng anh Phùng Văn Linh, 29 tuổi và Thúy Vân, 28 tuổi, ở phường Từ Liêm, quyết định dừng kế hoạch mua nhà để đi thuê.

Continue Reading

Quốc Tế

Biến trẻ em thành KOL và nghành công nghiệp tỷ đô

Published

on

Cuốn “Like, Follow, Subscribe” của Fortesa Latifi vạch trần ngành công nghiệp đưa trẻ em thành KOL trên mạng xã hội nhưng không quan tâm đến quyền lợi của các em, theo The Times.

Cuốn sách đưa người đọc đến với gia đình người nổi tiếng (KOL) Sam (tên giả). Các con của Sam không muốn bị quay phim và ghét nhảy múa trước máy quay. Nhưng nếu Sam có thể thuyết phục các con nhảy chỉ một phút thôi, gia đình sẽ kiếm được 40.000 USD từ hợp đồng quảng cáo.

Sam chuyển sang dùng chiêu hối lộ, đề nghị cho mỗi đứa trẻ 500 USD. Sam nói với các con: “Đây là công việc kinh doanh của chúng ta. Đây là nghề của chúng ta. Đây là công việc của gia đình. Nếu chúng ta sở hữu một trang trại, tất cả đều phải ra ngoài vắt sữa bò. Không có hỏi han gì cả… Vậy nên hãy xếp hàng và cùng làm việc này. Sau đó, chúng ta sẽ đi ăn kem và bố sẽ trả cho các con một khoản tiền lớn”.

Câu chuyện của Sam, người sở hữu kênh YouTube gia đình với hơn 1 tỷ lượt xem, xuất hiện cùng nhiều câu chuyện khác trong Like, Follow, Subscribe.

Ngành công nghiệp đưa trẻ em thành KOL

Đối với những người chưa biết, vlog gia đình là dạng video và hình ảnh trên các nền tảng cho thấy chi tiết cuộc sống gia đình. Nếu làm đúng cách và có nhiều người theo dõi, các KOL có thể kiếm được một khoản tiền khổng lồ từ các hợp đồng thương hiệu, tài trợ và quảng cáo. Vlog này có thể sinh lợi đến mức đối với một số người, đây là động lực chính để sinh thêm con.

Vì những đứa trẻ KOL không phung phí tiền mà còn kiếm ra tiền. Một ví dụ khác là gia đình bảy người của LaBrant ở Tennessee. Điểm độc đáo của họ là vẻ ngoài dễ thương, tóc vàng, và sự hoàn hảo của các con chiên ngoan đạo. Họ có hơn 12 triệu người đăng ký kênh YouTube, ước tính mang về cho họ 3 triệu USD mỗi năm.

Giống hầu hết vlogger gia đình, nội dung của họ là về cuộc sống thường nhật: các điệu nhảy, làm slime, những bất ngờ dành cho nhau vào ngày Valentine. Và ngoài ra còn có các cột mốc riêng tư, như những video về quá trình sinh nở với những em bé mới chào đời.

Họ cũng không ngại sử dụng chiêu trò câu view. Một video có tiêu đề Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư kèm hình thu nhỏ của một trong những bé gái trong gia đình. Nhưng thực chất, video lại nói về bệnh ung thư của một đứa trẻ khác.

KOL anh 1
 

Một điều đáng lo ngại là những video thu hút người xem thường là những video cho phép người xem chứng kiến ​​tận mắt nỗi buồn hoặc nỗi đau của một đứa trẻ.

Kênh YouTube Family Fun Pack ra đời cách đây 15 năm, do một gia đình hiện có tám người con thành lập.

Hiện họ có hơn 10 triệu người đăng ký và hầu hết nội dung mô tả sự hỗn loạn của một gia đình đông con. Đáng chú ý, video ghi lại phản ứng của bọn trẻ trước đám tang bà ngoại là một trong những video nổi tiếng nhất của họ.

Sự thật bẩn thỉu

Nhiều người hẳn đã biết đến vụ án của KOL Ruby Franke tại Mỹ. Đây là bà mẹ 42 tuổi có sáu đứa con và là chủ một kênh YouTube chuyên đưa ra lời khuyên về nuôi dạy con cái với hai triệu người đăng ký. Rube đã bị kết án 30 năm tù vì ngược đãi con của mình.

Nhưng đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Latifi đã chia sẻ câu chuyện về Adrea Garza (KOL có 1,86 triệu người đăng ký trên YouTube), hiện kiếm tiền bằng cách đăng video về hai cô con gái sinh đôi mặc những bộ trang phục thời trang.

Adrea nói rằng họ biết có những kẻ “biến thái” đang xem video hai cô bé nhảy múa, nên họ đã hành động, bằng việc giảm tần suất đăng xuống còn “mỗi quý một lần”?

Hay đáng buồn hơn là gia đình KOL Stauffer, một cặp vợ chồng ở Ohio, đã kiếm tiền từ các video về cậu con trai họ nhận nuôi. Sau khi làm rất nhiều video với cậu bé, chỉ hai năm sau, cậu bé lại được chuyển đến một gia đình khác.

Tiếng nói từ những đứa trẻ KOL?

Rachel là một bé gái vị thành niên, con gái trong một gia đình KOL trên Facebook. Cô bé chia sẻ rằng đã ngừng tổ chức tiệc sinh nhật và mời bạn bè đến nhà vì mẹ cô bé chỉ muốn quay video dù Rachel nói không. Em cũng cảm thấy “lo lắng” rất nhiều.

Rachel chia sẻ: “Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi mẹ không có mặt. Đã lâu rồi tôi không nghe mẹ hỏi ‘Ngày hôm nay của con thế nào?’. Bà chỉ gọi tôi lại để cho tôi xem số người theo dõi trên TikTok”.

Gia đình Saccone Joly, sống tại Surrey, từng là kênh YouTube gia đình nổi tiếng nhất châu Âu vào cuối những năm 2010. Họ có hơn 1,7 triệu người đăng ký theo dõi các video hàng ngày về những chuyến đi siêu thị và bữa ăn gia đình.

Nhưng vào năm 2022, người cha đã công khai đóng cửa kênh, nói rằng ông hối hận với các video vì đã khiến các con gặp khó khăn. Ông đã khởi động lại kênh một năm sau đó, nhưng điểm khác biệt là lần này các con là trung tâm và có quyền quyết định câu chuyện.

Câu chuyện lại khác ở gia đình của Sam. Một vụ bê bối đã buộc Sam phải đóng cửa kênh YouTube của họ. Nhưng các con của Sam lại rất bối rối. Chúng ghét làm các công việc bình thường và không thể chịu đựng được việc mất đi sự quan tâm.

Phải chăng cha mẹ đã nuôi dạy ra những kẻ tự cao tự đại, xa rời thực tế và không bao giờ hiểu được giá trị của đồng tiền? “Quay vlog gia đình là một công xưởng tạo nên chủ nghĩa tự cao”, Sam nói.

Dù những đứa trẻ có muốn hay không, sự nổi tiếng và cuộc sống ảo trên mạng xã hội sẽ tiếp tục đi theo các em và để lại nhiều dư âm.

Ver2Solution theo ZNews

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .