Connect with us

Tâm Lý Học NTD

Truyền miệng điện tử – Công cụ mới giúp tạo chuyển đổi mạnh mẽ

Published

on

Truyền miệng điện tử – eWOM là gì? Vì sao là công cụ mới giúp tạo chuyển đổi mạnh mẽ

Theo Henning-Thurau et al. (2004), eWOM được định nghĩa như sau: Truyền miệng điện tử là tất cả các khẳng định tích cực hay tiêu cực được tạo ra bởi cả những khách hàng cũ, khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng về một sản phẩm hay một công ty; các khẳng định này được tạo ra sẵn có cho các nhóm cộng đồng hay những tổ chức thông qua các công cụ trên Internet như diễn đàn trực tuyến, thư điện tử, blog, mạng xã hội…

Vai trò của eWOM trong việc thu hút khách hàng – Khả năng lan tỏa toàn cầu và tốc độ truyền tải vượt trội

Truyền miệng điện tử sở hữu phạm vi tiếp cận và tốc độ lan truyền mà các hình thức truyền miệng truyền thống khó có thể sánh kịp. Trong không gian số, chỉ một lượt chia sẻ hoặc đánh giá đơn lẻ cũng có thể nhanh chóng tiếp cận hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người tiêu dùng tiềm năng trên toàn thế giới. Chính khả năng phủ sóng toàn cầu này đã gia tăng đáng kể hiệu quả của chiến lược truyền miệng, góp phần thúc đẩy nhận diện thương hiệu và mở rộng tệp khách hàng trong thời gian ngắn.

Niềm tin từ người tiêu dùng

Người tiêu dùng có xu hướng đặt niềm tin vào trải nghiệm và đánh giá từ những người đã sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ trước đó, đặc biệt khi những chia sẻ này đến từ những người họ cho là đáng tin cậy. Trong môi trường trực tuyến, các bài đánh giá và đề xuất từ người dùng thực tế ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Theo một nghiên cứu của Nielsen, 92% người tiêu dùng tin tưởng vào khuyến nghị từ bạn bè và người quen hơn bất kỳ hình thức quảng cáo truyền thống nào. Điều này cho thấy rõ sức mạnh của eWOM trong việc chi phối hành vi tiêu dùng và hình thành nhận thức thương hiệu.

Tác động trực tiếp đến doanh số bán hàng

Truyền miệng điện tử có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng có thói quen tra cứu đánh giá trực tuyến trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Những phản hồi tích cực không chỉ giúp củng cố độ tin cậy thương hiệu mà còn thúc đẩy hành vi mua sắm một cách rõ rệt. Một nghiên cứu của Trường Kinh doanh Harvard cho thấy: chỉ cần tăng một sao trong xếp hạng trên Yelp, doanh thu của doanh nghiệp có thể tăng từ 5% đến 9%. Điều này cho thấy rõ tiềm năng thúc đẩy doanh số mà eWOM mang lại nếu được khai thác hiệu quả.

Đóng góp vào hình ảnh thương hiệu

Truyền miệng điện tử đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình định hình và phát triển hình ảnh thương hiệu trên thị trường. Những đánh giá tích cực từ bài viết chia sẻ trải nghiệm hài lòng hay lời giới thiệu từ người tiêu dùng thực tế đều góp phần xây dựng mức độ tin cậy, sự yêu mến và uy tín cho thương hiệu. Ở chiều ngược lại, các phản hồi tiêu cực nếu được doanh nghiệp tiếp nhận và phản hồi một cách kịp thời, minh bạch thì có thể trở thành nguồn dữ liệu quý giá để nhận diện điểm yếu và cải thiện chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc xử lý tốt những phản hồi này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro về danh tiếng mà còn góp phần thể hiện cam kết thương hiệu đối với trải nghiệm khách hàng, từ đó củng cố niềm tin lâu dài.

Ví dụ: Lemonade và hiệu ứng eWOM trong khủng hoảng truyền thông

Tháng 1/2025, thương hiệu mỹ phẩm Việt Nam Lemonade đối mặt với làn sóng eWOM tiêu cực khi người dùng trên Threads phản ánh sản phẩm phấn má mới ra mắt có dung lượng thực tế “rất nhanh hết”. Mặc dù sản phẩm đúng trọng lượng công bố (5g), trải nghiệm sử dụng khiến người tiêu dùng không hài lòng và lan truyền phản ánh rộng rãi trên mạng xã hội. Thay vì né tránh, Lemonade đã chủ động xin lỗi công khai, ngừng bán sản phẩm 5g và công bố cải tiến sản phẩm lên 8g với giá không đổi đồng thời tặng miễn phí phiên bản mới cho toàn bộ khách hàng đã mua trước đó. Chiến dịch được triển khai bài bản trong 3 tháng với trải nghiệm cá nhân hóa, thư tay từ founder và giao hàng tận tay người dùng.

Kết quả: hơn 6.000 khách hàng được xử lý thỏa đáng, cộng đồng ghi nhận thái độ cầu thị của thương hiệu. Những lời khen, bài đăng tích cực xuất hiện dày đặc trên mạng xã hội, giúp Lemonade không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn củng cố vị thế trong ngành mỹ phẩm Việt.

Tuyên bố của Lemonade về phương án giải quyết. Nguồn: Lemonade Cosmetics

Hình thức marketing chi phí thấp

Khác với các hoạt động tiếp thị truyền thống vốn đòi hỏi đầu tư đáng kể cho sản xuất nội dung, eWOM dựa trên những chia sẻ tự phát của khách hàng. Thay vì bỏ ra ngân sách lớn cho sản xuất nội dung, chạy quảng cáo hoặc thuê KOLs, các thương hiệu có thể tận dụng nội dung do khách hàng tự tạo vì chúng thường có độ chân thực cao, dễ gây dựng sự tin tưởng cho khách hàng và có khả năng lan truyền mạnh mẽ. Nhờ đó, eWOM không chỉ giúp thương hiệu tiết kiệm chi phí mà còn đạt được hiệu quả cao về nhận diện và chuyển đổi nếu biết cách khuyến khích và khai thác đúng cách. Với nguồn lực tối giản nhưng hiệu quả đáng kể, eWOM trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thương hiệu muốn mở rộng ảnh hưởng một cách bền vững và thông minh.

Các hình thức truyền miệng điện tử

1. Đánh giá và xếp hạng

Đây là hình thức eWOM xuất hiện rộng rãi nhất và cũng có tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng. Người tiêu dùng để lại đánh giá về mức độ hài lòng sau khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ, thông qua hệ thống xếp hạng sao hoặc phần phản hồi trên các nền tảng trực tuyến. Điểm mạnh của hình thức này nằm ở tính dễ tiếp cận và mức độ xác thực cao: người dùng có thể nhìn thấy đánh giá tổng quan, đọc nhận xét chi tiết, đồng thời đối chiếu với hình ảnh, video thực tế do khách hàng trước đó cung cấp. Những đánh giá mang tính trực quan như vậy có thể rút ngắn quá trình cân nhắc và tăng niềm tin vào quyết định mua sắm.

Ví dụ: những bình luận feedback kèm ảnh và video trên các sàn thương mại điện tử như Shopee và TikTok Shop.

Ảnh chụp màn hình Feedback sản phẩm của Cộng Cà Phê trên Shopee

2. Bình luận và thảo luận

Ngoài những đánh giá chính thức, người tiêu dùng còn trao đổi về trải nghiệm sản phẩm thông qua các cuộc trò chuyện mang tính cá nhân hơn – chẳng hạn như bình luận trong hội nhóm Facebook, diễn đàn chuyên ngành hay phần hỏi đáp trên các trang thương mại điện tử. Hình thức eWOM này thể hiện ở mức độ tương tác cao: người dùng không chỉ chia sẻ mà còn đặt câu hỏi, phản biện, thậm chí tranh luận với nhau về cùng một thương hiệu hay sản phẩm. Sự đa chiều trong thông tin khiến người đọc cảm nhận được tính chân thực, đồng thời có thêm nhiều góc nhìn trước khi ra quyết định.

Ảnh chụp màn hình bài đăng trên Group Cộng đồng tiêu dùng mỹ phẩm

3. Bài đăng trên internet

Trên các nền tảng mạng xã hội, người tiêu dùng thường chia sẻ trải nghiệm cá nhân xoay quanh sản phẩm hoặc dịch vụ đã sử dụng, có thể là cảm nhận tích cực hoặc những đánh giá chưa hài lòng. Song song đó, một hình thức eWOM chuyên sâu hơn xuất hiện dưới dạng bài viết phân tích, đánh giá chi tiết trên blog cá nhân hoặc các trang web chuyên ngành. Nhờ tính chuyên môn và lượng thông tin dồi dào, dạng nội dung này thường tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức và quyết định mua hàng của người đọc.

Ảnh cap màn hình bài đăng trên Threads

4. Chia sẻ video và livestream

Các nội dung dạng video, từ review, hướng dẫn sử dụng cho đến livestream trải nghiệm thực tế sản phẩm hoặc dịch vụ có thể mang lại góc nhìn trực quan, sinh động và sát với thực tế sử dụng. Nhờ khả năng tái hiện chân thật cảm xúc, thao tác và kết quả khi sử dụng, những video này thường giúp người xem hình dung rõ hơn về giá trị sản phẩm, từ đó gia tăng mức độ tin tưởng và thúc đẩy hành vi mua hàng.

Ảnh chụp màn hình video của Châu Giang nè! trên YouTube

5. Truyền miệng qua người có sức ảnh hưởng

Influencer và KOLs là những cá nhân có sức ảnh hưởng nhất định trên mạng xã hội, thường xuyên chia sẻ trải nghiệm cá nhân liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ trên các nền tảng như TikTok, Instagram, YouTube hoặc blog cá nhân. Nội dung họ đăng tải có thể xuất phát từ trải nghiệm tự nhiên hoặc nằm trong khuôn khổ hợp tác thương mại được tài trợ. Với uy tín cá nhân và khả năng tạo kết nối cảm xúc với người theo dõi, những chia sẻ từ nhóm này thường mang lại hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ và có sức thuyết phục cao trong việc định hướng hành vi tiêu dùng.

6. Tin nhắn chia sẻ

Bên cạnh các kênh công khai như mạng xã hội hay diễn đàn, người dùng còn chia sẻ thông tin sản phẩm, dịch vụ thông qua các hình thức cá nhân hoá hơn như email, tin nhắn văn bản, hoặc ứng dụng nhắn tin phổ biến như Messenger, Zalo, Instagram. Dù không hiển thị công khai, những lượt chia sẻ này lại có tính thuyết phục cao do thường xuất phát từ mối quan hệ thân quen và mang tính gợi ý chân thành. Chẳng hạn, một người tiêu dùng có thể gửi đường link sản phẩm Shopee mà họ hài lòng cho bạn bè qua Zalo để giới thiệu. Đây là dạng eWOM riêng tư nhưng có khả năng tác động lớn đến hành vi mua hàng do yếu tố tin cậy cá nhân.

Đặc điểm của eWOM – Tính kết nối gián tiếp và không đồng thời

Khác với truyền miệng truyền thống vốn yêu cầu tương tác trực tiếp, eWOM diễn ra trên môi trường trực tuyến, nơi người chia sẻ và người tiếp nhận không cần có mặt cùng lúc. Điều này cho phép thông tin được lan truyền linh hoạt, không phụ thuộc vào thời gian thực hay mối quan hệ cá nhân. Ví dụ, một thực khách có thể đăng tải trải nghiệm ẩm thực lên một diễn đàn vào bất kỳ thời điểm nào, và nhiều ngày sau, một người dùng hoàn toàn xa lạ vẫn có thể tìm đọc bài viết đó khi đang tìm kiếm địa điểm phù hợp cho chuyến đi sắp tới.

Tính lan truyền mạnh mẽ

Một trong những đặc điểm nổi bật của truyền miệng điện tử là khả năng lan tỏa nhanh chóng thông qua các nền tảng số, đặc biệt là mạng xã hội, diễn đàn và hệ thống đánh giá trực tuyến. Nội dung được tạo ra bởi người dùng có thể dễ dàng được chia sẻ, tương tác hoặc lan rộng theo cấp số nhân mà không cần can thiệp từ thương hiệu. Trong nhiều trường hợp, một bài đăng đơn lẻ – dù tích cực hay tiêu cực – có thể thu hút sự chú ý của hàng trăm nghìn người trong thời gian rất ngắn. Chẳng hạn, một đoạn video trải nghiệm thực tế về chất lượng dịch vụ của một nhà hàng được đăng tải trên TikTok có thể nhanh chóng thu về lượng lớn lượt xem, bình luận và chia sẻ chỉ trong vài giờ, tạo hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ trên diện rộng.

Tính lưu trữ lâu dài

Khác với các cuộc trò chuyện miệng vốn mang tính tạm thời, eWOM được lưu trữ bền vững trên internet. Các đánh giá, bình luận hay bài chia sẻ có thể dễ dàng truy xuất sau nhiều năm thông qua công cụ tìm kiếm. Chính yếu tố này khiến eWOM có ảnh hưởng dài hạn đến hình ảnh thương hiệu – một nhận xét tiêu cực nếu không được xử lý tốt có thể tiếp tục tác động tiêu cực đến khách hàng mới về sau.

Tính ẩn danh và đa nguồn

Truyền miệng điện tử là hình thức truyền thông có nguồn gốc đa dạng và không nhất thiết đi kèm với danh tính rõ ràng. Nhiều người dùng để lại bình luận, đánh giá hoặc chia sẻ trải nghiệm mà không tiết lộ thông tin cá nhân, điều này khiến việc xác minh độ tin cậy trở nên khó khăn hơn, đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các đánh giá sai lệch hoặc giả mạo. Bên cạnh đó, eWOM còn có thể được tạo ra bởi influencer, blogger hoặc doanh nghiệp thông qua nội dung tài trợ. Ví dụ như một tài khoản ẩn danh có thể đăng nhận xét về chất lượng phòng khách sạn trên một ứng dụng đặt phòng, trong khi một travel blogger lại viết bài chia sẻ kinh nghiệm lưu trú trên blog cá nhân sau khi được mời trải nghiệm dịch vụ bởi chính thương hiệu.

Tác động đến ý định mua của khách hàng

Trong môi trường kỹ thuật số, người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng những đánh giá, chia sẻ từ cộng đồng hơn là các thông điệp quảng cáo do thương hiệu chủ động đưa ra. Chính vì vậy, eWOM đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt cảm nhận và định hướng hành vi khách hàng, không chỉ ở giai đoạn cuối cùng của hành trình mua hàng mà ngay từ thời điểm hình thành nhận thức, so sánh và đánh giá lựa chọn. Ví dụ, một đoạn video chia sẻ trải nghiệm tích cực về chuyến du lịch tại một homestay, được lan truyền trên Instagram, có thể thôi thúc người xem đặt phòng ngay cả khi họ chưa từng biết đến thương hiệu này trước đó.

Chiến lược giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả eWOM

1. Khuyến khích khách hàng đánh giá và phản hồi đánh giá

Dữ liệu được Trustmary tổng hợp cho biết 93% khách hàng đọc review online trước khi đưa ra quyết định mua hàng, 62% người tiêu dùng có nhiều khả năng mua hơn nếu họ xem ảnh và video của các khách hàng khác. Một nghiên cứu khác cho thấy khoảng 69% người tiêu dùng sẽ cảm thấy hài lòng về một doanh nghiệp nếu đánh giá của người dùng mô tả trải nghiệm tích cực. Đây là cơ sở cho nhiều doanh nghiệp đẩy mạnh việc thu thập feedback của khách hàng, để từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp trên thị trường.

Một trong những cách đơn giản nhưng hiệu quả để khơi gợi eWOM chính là chủ động tạo điều kiện cho khách hàng để lại nhận xét sau trải nghiệm mua sắm. Doanh nghiệp có thể:

  • Gửi email nhắc nhẹ sau khi giao hàng
  • Tích hợp khung đánh giá trực tiếp trên website hoặc app
  • Tặng mã giảm giá cho những người để lại đánh giá xác thực

Quan trọng không kém, thương hiệu cần phản hồi các đánh giá, không chỉ cảm ơn phản hồi tích cực mà còn giải thích, xin lỗi hoặc đưa ra giải pháp khi gặp phản hồi tiêu cực. Việc này cho thấy doanh nghiệp thực sự lắng nghe và quan tâm đến khách hàng.

2. Tối ưu hóa toàn bộ trải nghiệm khách hàng

eWOM không chỉ phát sinh từ chất lượng sản phẩm mà còn từ toàn bộ hành trình mua hàng, từ khâu tư vấn, giao nhận đến dịch vụ hậu mãi. Một trải nghiệm nhất quán, tiện lợi và mang lại cảm giác hài lòng là tiền đề để khách hàng tự nguyện chia sẻ. Ngược lại, chỉ một điểm nghẽn nhỏ như thái độ nhân viên, thời gian giao hàng, hoặc thiếu hỗ trợ khi có sự cố cũng có thể trở thành nguyên nhân dẫn đến eWOM tiêu cực. Do đó, doanh nghiệp cần nhìn nhận trải nghiệm khách hàng như một chiến lược dài hạn thay vì chỉ là hoạt động vận hành.

3. Hợp tác với những người có sức ảnh hưởng phù hợp

Influencer, KOC và KOLs có vai trò quan trọng trong việc mở rộng phạm vi và độ tin cậy của eWOM. Tuy nhiên, không phải người nổi tiếng nào cũng phù hợp với thương hiệu. Doanh nghiệp nên ưu tiên những cá nhân có nội dung liên quan, cộng đồng tương tác thật và tiếng nói tự nhiên, không quá thương mại. Khi influencer chia sẻ trải nghiệm chân thật và phù hợp với phong cách cá nhân, nội dung của họ dễ được lan truyền hơn và tạo cảm giác gần gũi với người theo dõi.

4. Tạo nội dung hấp dẫn và khuyến khích khách hàng tạo nội dung (UGC)

Thương hiệu nên chủ động sản xuất các nội dung truyền cảm hứng như video hậu trường, mẹo sử dụng sản phẩm, câu chuyện khách hàng… để từ đó gợi mở và thúc đẩy khách hàng chia sẻ lại trải nghiệm cá nhân của họ. Có thể tạo chiến dịch khuyến khích UGC bằng cách tổ chức cuộc thi, sử dụng hashtag riêng hoặc hiển thị bài viết của người dùng nổi bật trên website và mạng xã hội chính thức. Sự công nhận này tạo cảm giác kết nối và khiến người tiêu dùng muốn tham gia nhiều hơn.

5. Xây dựng và duy trì cộng đồng trực tuyến

Một cộng đồng trực tuyến không chỉ là nơi khách hàng tương tác với thương hiệu mà còn là không gian để eWOM phát triển một cách tự nhiên. Việc quản lý tốt một nhóm Facebook, diễn đàn hoặc hội nhóm khách hàng trung thành giúp tạo điều kiện cho các thành viên chia sẻ đánh giá, hỏi đáp và lan tỏa sự tin tưởng từ người thật, việc thật. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc quản trị cộng đồng, chia sẻ nội dung giá trị và giữ cho cuộc đối thoại luôn cởi mở, tích cực.

6. Chủ động quản lý phản hồi tiêu cực

Phản hồi tiêu cực là điều không thể tránh khỏi trong bất kỳ ngành hàng nào. Thay vì né tránh, doanh nghiệp nên coi đây là tín hiệu cảnh báo sớm và cơ hội để cải thiện. Cần có quy trình xử lý phản hồi rõ ràng, trong đó đảm bảo trả lời đúng mực, đúng lúc và thể hiện trách nhiệm. Nếu được giải quyết khéo léo, một tình huống tiêu cực ban đầu có thể trở thành câu chuyện truyền cảm hứng về sự cầu thị, từ đó tạo nên eWOM tích cực ngược dòng.

7. Sử dụng công cụ đo lường để theo dõi và phân tích eWOM

Để quản trị hiệu quả eWOM, doanh nghiệp cần có dữ liệu. Các công cụ social listening như Hootsuite, Talkwalker, hoặc các nền tảng quản lý đánh giá như Google Review sẽ giúp theo dõi xu hướng thảo luận, đo lường cảm xúc của người tiêu dùng và xác định các vấn đề tiềm ẩn. Thông tin thu thập được từ eWOM có thể trở thành nguồn insight quý giá để tinh chỉnh thông điệp truyền thông, điều chỉnh sản phẩm và cải thiện chiến lược chăm sóc khách hàng.

Kết luận

Sự phát triển của môi trường số đã tái định hình cách thức truyền miệng hoạt động trong marketing, đưa eWOM trở thành một trong những công cụ có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất hiện nay. Với khả năng lan tỏa rộng khắp và tốc độ tiếp cận gần như tức thời, eWOM mang lại lợi thế vượt trội không chỉ ở mức độ thuyết phục mà còn ở tính hiệu quả về chi phí. Việc người tiêu dùng đặt niềm tin vào đánh giá và đề xuất từ cộng đồng đã biến eWOM thành một yếu tố có thể định hình doanh số cũng như hình ảnh thương hiệu trong dài hạn. Việc tận dụng đúng cách kênh truyền thông này không chỉ giúp thương hiệu mở rộng phạm vi tiếp cận, mà còn xây dựng được uy tín bền vững trong lòng người tiêu dùng. Trong bối cảnh mọi người đều có thể trở thành người đánh giá, người ảnh hưởng hoặc khách hàng tiềm năng, eWOM chính là cầu nối thiết yếu để thương hiệu tiếp cận, tạo dựng mối quan hệ và thúc đẩy chuyển đổi một cách tự nhiên, hiệu quả.

Ver2Solution Research

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xu Hướng

Streamer Việt Nam được xem nhiều nhất thế giới

Published

on

Hoàng Luân, Bình luận viên Liên Minh Huyền Thoại Việt Nam, dẫn đầu trong danh sách streamer có lượng người xem cao nhất thế giới tháng qua. Streamer Việt Nam được xem nhiều nhất thế giới.

Báo cáo trong tháng 11 của nền tảng phân tích Streams Charts cho thấy Hoàng Luân, nhà phát sóng người Việt là YouTuber có lượng xem đồng thời cao nhất của YouTube Gaming. Cụ thể, hai giải vô địch Liên Minh Huyền Thoại và Liên Quân Mobile đã giúp tổng theo dõi của các kênh này tăng trưởng mạnh.

Kết thúc vào đầu tháng 11, chung kết thế giới Liên Minh Huyền Thoại chứng kiến mùa giải đi xuống về mức độ hấp dẫn. Chức vô địch thứ 3 liên tiếp của T1 cũng không giúp lôi kéo thêm người xem ở các thị trường phương Tây vốn lệch múi giờ. Đồng thời, màn trình diễn kém cỏi của các tổ chức chức châu Mỹ cũng gây thất thoát lượng khán giả Brazil, vốn là một trong những thị trường quan trọng nhất.

streamer anh 1
Danh sách streamer đạt lượng xem đồng thời cao nhất trên YouTube tháng 11. Ảnh: Streams Charts.

Việt Nam nằm trong số ít khu vực có sự tăng trưởng mạnh về người xem Liên Minh Huyền Thoại. T1 và LCK trở thành chủ đề được quan tâm bởi người trẻ trong nước, bên cạnh các môn thể thao truyền thống. Trận chung kết vừa qua ghi nhận hơn 1,3 triệu khán giả Việt Nam xem đồng thời. Kênh phát sóng đồng thời (co-stream) của Hoàng Luân cũng đạt được khoảng 420.000 người xem lúc cao nhất. Thành tích này biến nhà sáng tạo người Việt trở thành YouTuber Gaming được xem nhiều nhất trên toàn cầu trong tháng 11.

Giải vô địch Liên Quân Mobile thế giới AIC diễn ra tại Hà Nội vừa qua cũng được đặt kỳ vọng về lượng khán giả bùng nổ. Tuy nhiên, các đại diện nước chủ nhà thi đấu kém cỏi, tiếp tục để thua Thái Lan, Đài Bắc (Trung Quốc) từ sớm. Điều này ảnh hưởng lớn đến lượng khán giả theo dõi vòng chung kết.

Trong tháng 12, vòng chung kết những tựa game quan trọng cũng đang diễn ra. PUBG và PUBG Mobile kết hợp tổ chức tại Thái Lan. Việt Nam hiện có 3 đại diện tiến sâu vào vòng cuối. Giải thưởng cho đội vô địch trò chơi lên đến 500.000 USD. Đồng thời, người chơi hay nhất sẽ nhận được một chiếc Porsche Cayenne.

Ngoài ra, nhiều đội game đại diện Việt Nam cũng sẽ tham dự SEA Games 33. Năm nay có 4 trò chơi thi đấu chính thức gồm FC Mobile, Liên Quân Mobile, Mobile Legend: Bang Bang và FreeFire. Ngoài ra, Audition sẽ góp mặt dưới hình thức môn biểu diễn, không tính vào bảng tổng sắp huy chương.

Ver2Solution theo ZNews

Continue Reading

Xu Hướng

Người nước ngoài đổ xô săn quần áo thương hiệu Việt

Published

on

Thay vì du lịch, trải nghiệm văn hóa, nhiều người nước ngoài đổ xô săn quần áo thương hiệu Việt, bay đến Việt Nam với những chiếc vali rỗng để mua sắm quần áo thương hiệu Việt.

Đầu tháng 12, Natalie, 29 tuổi, bay từ Singapore đến TP HCM khi nghe tin các hãng thời trang Việt Nam ra mắt sản phẩm mới. Chỉ sau một ngày, cô đã chi hơn 1.000 USD để mua sắm.

Trước đây, Natalie đến Việt Nam chủ yếu để khám phá cảnh quan và ẩm thực. Tuy nhiên, từ đầu năm nay, khi trào lưu “Vietnam haul” (khách quốc tế khoe thành quả mua sắm đồ hiệu bình dân Việt) nở rộ trên mạng xã hội, cô bắt đầu chuyển hướng.

“Trong năm nay tôi đã đến Việt Nam vài lần, mỗi chuyến đi tiêu ít nhất một nghìn USD chỉ để mua quần áo”, cô gái 29 tuổi nói.

Ban đầu chỉ định “bắt trend” cho vui, nhưng khi đến tận nơi, Natalie nói đã “rất sốc” bởi đồ thời trang Việt giá rẻ trong khi chất lượng tốt hơn hẳn. Các sản phẩm cô mua tại TP HCM có giá dao động 10-50 USD, thiết kế mang phong cách đường phố bắt mắt và chất liệu cotton thoáng mát.

Việc nhiều ngôi sao quốc tế gần đây lăng xê thời trang Việt càng khiến cô khao khát sở hữu. Cô gái Singapore cho biết 80% tủ đồ của Natalie là các thương hiệu nội địa Việt Nam.

Tại phố mua sắm Trần Quang Diệu, phường Bàn Cờ (TP HCM), Krizia Sigua, 24 tuổi, cũng choáng ngợp trước sự đa dạng mẫu mã. Cô gái Philippines “xuống tiền” không đắn đo cho những mẫu váy corset tôn dáng hay thiết kế lụa, linen có giá 15-80 USD.

“Để mua được những món đồ độc đáo, tôi còn lùng sục cả những cửa hàng nằm sâu trong hẻm nhỏ”, Krizia kể.

Krizia nói sức hút lớn nhất của thời trang Việt nằm ở giá trị thực tế. Cô so sánh một chiếc corset may chỉn chu tại Philippines có giá 100-135 USD, nhưng sản phẩm tương đương ở Việt Nam chỉ khoảng 57–76 USD. “Mức giá hợp lý đến kinh ngạc so với chất lượng nhận được”, cô nhận xét.

Cơn sốt “Vietnam Haul” không chỉ dừng lại ở vài cá nhân như Natalie hay Krizia. Hơn một tháng qua, hàng nghìn tài khoản người nước ngoài đã “đu trend” săn đồ “local brand Viet” (thương hiệu nội địa Việt Nam) trên mạng xã hội. Các video có hashtag “viet nam shopping haul”, “viet nam haul”, “local brand Viet” thu hút hàng triệu lượt xem, biến thời trang Việt thành một “đặc sản” du lịch mới.

Krizia Sigua, 24 tuổi, người Philippines đu trend mua đồ local brand Việt tại TP HCM, tháng 9/2025. Ảnh: Nhân vật cung cấp

Krizia Sigua, 24 tuổi, người Philippines đu trend mua đồ local brand Việt tại TP HCM, tháng 9/2025. Ảnh: Nhân vật cung cấp

Ông Lê Bách Tùng, nhà sáng lập thương hiệu Bunny Hill, cho biết lượng khách quốc tế đã tăng gấp ba lần so với cùng kỳ năm ngoái, chủ yếu từ Singapore, Thái Lan, Malaysia và Philippines. Doanh thu bùng nổ khiến thương hiệu này đang xem xét mô hình ký gửi (consignment store) để tiếp cận thị trường nước ngoài bền vững hơn.

Đại diện thương hiệu Degrey, ông Nguyễn Nhật Hoàng, cũng ghi nhận lượng khách quốc tế tăng 35–40%, mở rộng sang cả nhóm khách Hàn Quốc và Nhật Bản trong độ tuổi 18-30. Theo ông Hoàng, khách ngoại ngày càng tò mò và muốn khám phá những thương hiệu có câu chuyện riêng, thay vì chỉ mua sắm hàng gia công giá rẻ như trước. “Hiện tượng Vietnam Haul thật sự mang lại năng lượng tích cực cho toàn ngành may mặc, thời trang Việt”, ông Hoàng nói.

Tuy nhiên, khi nhu cầu tăng, thách thức lớn nhất không phải là bán hàng, mà là giữ chất lượng ổn định. Ông Hoàng nhấn mạnh phải kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn, đặc biệt với các đơn hàng số lượng lớn, đảm bảo chuỗi cung ứng không được phép giảm tiêu chuẩn vải và đường may. Việc đào tạo đội ngũ nhân viên để phục vụ khách quốc tế tốt hơn cũng là ưu tiên hàng đầu.

TS Trần Văn Quyến, chuyên gia tư vấn quốc tế về dệt may, nhận định trào lưu này chứng minh các thương hiệu nội địa đã có bước tiến vượt bậc về thiết kế và kỹ năng thương mại. So với thị trường trung cấp ở Hàn Quốc hay Italy, hàng Việt có lợi thế cạnh tranh lớn về giá kết hợp với đội ngũ thiết kế trẻ được đào tạo bài bản từ các kinh đô thời trang quốc tế, nhạy bén, bắt kịp xu hướng toàn cầu nhanh chóng.

“Khách quốc tế còn tỏ ra hài lòng bởi đội ngũ bán hàng trẻ tuổi ở Việt Nam có kỹ năng giao tiếp tốt, dễ dàng tiếp cận, tạo nên trải nghiệm mua sắm tích cực, khiến họ sẵn lòng chi tiền cho sản phẩm Made in Vietnam“, ông Quyến nói.

Sự trỗi dậy này cộng hưởng với bối cảnh ngành dệt may Việt Nam đang tăng trưởng mạnh. Dự kiến xuất khẩu dệt may năm 2025 đạt khoảng 46 tỷ USD, đứng thứ hai thế giới. Thị trường bán lẻ thời trang nội địa cũng sôi động với quy mô ước đạt 3,5 tỷ USD, theo FiinGroup.

Ông Nguyễn Tiến Đạt, Phó chủ tịch Hiệp hội Du lịch Hà Nội, nhấn mạnh vai trò của mạng xã hội trong việc thúc đẩy trào lưu này. Các trend như “Vietnam is calling” hay sự lăng xê của các KOL (người có sức ảnh hưởng) đã kích thích nhu cầu trải nghiệm thực tế, góp phần vào con số 20 triệu lượt khách quốc tế đến Việt Nam trong 11 tháng đầu năm 2025.

Không chỉ dừng lại ở quần áo, sức hấp dẫn còn lan tỏa sang văn hóa. Mocica, 22 tuổi, du khách Mỹ, cho biết cô bị thu hút bởi các thiết kế in hình ảnh ẩm thực và cảnh quan Việt Nam. “Tôi còn mua áo dài và chụp ảnh lưu niệm. Những trải nghiệm này khiến tôi ấp ủ giấc mơ định cư tại đây”, cô nói.

Ver2Solution theo VNexpress 

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Gen Z, Alpha ‘không đọc quá 3 dòng, xem quá 5s’, thách thức người làm truyền thông

Published

on

Truyền thông đang ‘tái định hình toàn diện’ khi mà nền tảng thay đổi thuật toán theo tuần, hành vi mỗi người sử dụng thay đổi theo ngày, xu hướng nội dung thì thay đổi theo giờ, Gen Z, Gen Alpha không đọc quá 3 dòng, không xem quá 5s mở đầu nếu không hấp dẫn. Thách thức người làm truyền thông cần thay đổi thế nào?

Sáng nay (9.12) tại Trung tâm Hội nghị White Palace Hoàng Văn Thụ (194 Hoàng Văn Thụ, P.Đức Nhuận, TP.HCM), Báo Thanh Niên tổ chức tọa đàm “Đào tạo truyền thông từ Đổi mới đến Kỷ nguyên mới”.

Thạc sĩ Trần Thúy Trâm Quyên, Phó hiệu trưởng Trường ĐH Quốc tế Hồng Bàng (HIU), mang tới tọa đàm một tham luận khá thời sự “Đào tạo truyền thông tại các trường ngoài công lập có sự khác biệt ra sao? Trong bối cảnh hiện tại chương trình đào tạo, giảng viên, cách dạy truyền thông cần thay đổi như thế nào, sinh viên muốn làm nghề giỏi thì cần trang bị những gì?”.

Doanh nghiệp “khát” nhân lực truyền thông thực chiến

Thạc sĩ Trần Thúy Trâm Quyên cho biết thị trường lao động truyền thông phân hóa mạnh, nhu cầu tăng, doanh nghiệp “khát” nhân lực thực chiến. Trong khi đó sự nổi lên của trí tuệ nhân tạo (AI) khiến chuẩn nghề nghiệp bị “viết lại”.

Môi trường truyền thông thì đa kênh, đa điểm chạm, đa định dạng. Bất cứ chiến dịch nào cũng gần như phải chạy song song với TikTok, Instagram, Linkedin, Facebook, YouTube, Zalo, KOL, cộng đồng, báo chí…

Đặc biệt, thời đại hiện nay là sự bùng nổ của Gen Z, Gen Alpha – những thế hệ “không đọc quá 3 dòng, xem quá 5 giây đầu tiên nếu không hấp dẫn”, họ không tin quảng cáo nhưng tin trải nghiệm thật.

Thách thức đào tạo truyền thông thời AI: Khi thầy cô ở thế kỷ 20 còn sinh viên đã ở thế kỷ 21

Theo thạc sĩ Trâm Quyên, hiện nay nhu cầu người học báo chí truyền thông tăng mạnh. Báo chí truyền thông nằm trong tốp 5 ngành Gen Z quan tâm nhất khi mà lượng tìm kiếm tăng 15 – 25%/năm (Google Trends 2021–2024), hồ sơ đăng ký tuyển sinh ở nhiều trường gấp 2–5 lần chỉ tiêu. Các ngành/chương trình đào tạo rất đa dạng: báo chí truyền thống như báo in, báo mạng, báo phát thanh, truyền hình; các nhóm ngành truyền thông gắn với đa phương tiện như công nghệ, digital, văn hóa, marketing, quảng cáo, quan hệ công chúng, quản trị sự kiện, truyền thông kỹ thuật số…

Tất cả những bối cảnh trên đòi hỏi con người làm truyền thông cần có tư duy chiến lược, sự thấu hiểu sâu sắc và sáng tạo có chiều sâu và trình độ kể chuyện đa nền tảng. Người truyền thông phải được đào tạo thực chiến, làm việc thực chiến, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

Sự khác biệt cốt lõi ở sự linh hoạt và mức độ gắn với thị trường lao động

Thạc sĩ Trâm Quyên cho biết các trường công lập trong đào tạo báo chí truyền thông có thế mạnh về hệ thống chương trình chuẩn hoá, mạnh về lý luận, nghiệp vụ nền tảng, từ đó giúp sinh viên vững lý thuyết, chắc nghiệp vụ truyền thống. Các trường công lập có mối quan hệ rộng với cơ quan báo chí nhà nước, giúp sinh viên dễ tiếp cận môi trường báo chí chính thống như VTVVOV, các báo lớn như Nhân Dân, Thanh Niên, Tuổi Trẻ… Đội ngũ giảng viên là chuyên gia nghiên cứu và nhà báo kỳ cựu. Đáng chú ý, các trường công lập học phí thấp, dễ tiếp cận, thu hút nhiều thí sinh khá – giỏi. Song, các trường ngoài công lập có nhiều lợi thế trong đào tạo truyền thông.

Thạc sĩ Trâm Quyên nhấn mạnh sự khác biệt đầu tiên nằm ở sự linh hoạt trong đổi mới chương trình đào tạo. Chương trình đào tạo của sinh viên được cập nhật mới mỗi năm, như tại HIU, nhà trường đưa AI, dữ liệu lớn (big data) vào giảng dạy và thêm các học phần theo xu hướng thị trường như Digital content (nội dung số hóa); Storytelling (nghệ thuật kể chuyện đa nền tảng); Livestream commerce (thương mại điện tử trực tuyến); nội dung trên các nền tảng TikTok/YouTube và các kênh truyền thông mạng xã hội khác.

Ưu thế chương trình của nhà trường là theo kịp nền tảng, theo kịp thị trường, theo kịp doanh nghiệp – nhóm ngành ứng dụng phù hợp với xu hướng nghề mới, đặc biệt với Gen Z.

Bên cạnh đó, thế mạnh của trường trong việc xây dựng chương trình dạy và học đa ngành (cross-discipline), tạo môi trường học và thực hành đa dạng, truyền thông đa phương tiện kết hợp: công nghệ (IT); thiết kế (design); marketing; nghệ thuật – sáng tạo; tổ chức sự kiện; quan hệ công chúng…

“Ví dụ tại HIU chúng tôi nhận dự án sản xuất các chương trình chăm sóc sức khỏe do giáo viên, sinh viên cả 2 khối ngành khoa học sức khỏe và khoa học xã hội phối hợp cùng triển khai. Sau đó, chúng tôi đưa sinh viên truyền thông đa phương tiện đi thực tập cùng các chương trình hướng nghiệp của HIU tại các trường THPT, sản phẩm sẽ là các bài viết đăng báo. Hoặc chúng tôi đưa sinh viên truyền thông đa phương tiện đi cùng các buổi thực hành cuối khóa của sinh viên quản trị du lịch lữ hành, các giờ học livestream bán hàng của ngành thương mại điện tử…”, thạc sĩ Trâm Quyên chia sẻ.

Đặc biệt, Phó hiệu trưởng Trường ĐH Quốc tế Hồng Bàng đề cập tới sự khác biệt, lợi thế trong đào tạo truyền thông của các trường ngoài công lập khi có thể mạnh là tự chủ cao, có thể mời nhiều giảng viên quốc tế, chuyên gia ngành; gắn kết mạnh với doanh nghiệp – học từ thực chiến.

Ví dụ từ HIU, trường có thể mời chuyên gia, giám đốc điều hành, giám đốc sáng tạo, chuyên gia kỹ thuật số… vào dạy rất linh hoạt. Sinh viên được học qua dự án thật. HIU đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất như studio – phòng dựng – media lab – thiết bị mới; Studio quay phim, chụp ảnh…

Để làm truyền thông giỏi cần hiểu con người, hiểu xã hội, hiểu văn hóa

Thạc sĩ Trâm Quyên cho biết trước tiên, giảng viên phải chuyển đổi vai trò, từ người truyền đạt sang người dẫn dắt, huấn luyện, người đồng hành. Giảng viên phải cập nhật liên tục kiến thức nền tảng về TikTok, YouTube, Meta, Zalo; giảng viên phải hiểu hành vi người trẻ, phải thành thạo công cụ AI hỗ trợ sản xuất nội dung.

Giảng viên cũng phải là người có kinh nghiệm thực chiến hoặc kết nối sâu với giới nghề, phải thay đổi cách dạy khi chuyển từ “bài giảng” sang “trải nghiệm thực tế”, học theo mô hình studio với nhóm nhỏ, có người hướng dẫn và tạo ra sản phẩm thật.

Vậy sinh viên cần được dạy những gì, thay đổi ra sao để trở thành những người làm truyền thông giỏi, đáp ứng yêu cầu cao? Theo thạc sĩ Trâm Quyên, sinh viên cần được trang bị năng lực giao tiếp, sự thích nghi, chịu áp lực.

“Đặc biệt để làm truyền thông giỏi cần hiểu con người, hiểu xã hội, hiểu văn hóa, bởi truyền thông là ngành của sự thấu hiểu sâu sắc. Ai hiểu người dùng, người đó thắng. Tóm lại, chỉ khi đào tạo – doanh nghiệp – công nghệ cùng chuyển động, chúng ta mới có thể tạo nên thế hệ chuyên gia truyền thông đủ năng lực cạnh tranh, đủ bản lĩnh thích nghi và đủ sáng tạo để dẫn dắt tương lai”, thạc sĩ Trần Thúy Trâm Quyên đúc kết.

Ver2Solution theo Thanh Niên

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .