Với một bộ phận Gen Z và thế hệ Millennials Trung Quốc, khởi nghiệp không hẳn bắt đầu từ một ý tưởng kinh doanh lớn. Một số người lựa chọn con đường này sau khi bị sa thải khỏi các công ty công nghệ lớn; những người khác muốn thoát khỏi môi trường làm việc có cường độ cao.
Tâm Lý Học NTD
Giải mã tâm lý tiêu dùng đằng sau xu hướng “Little Treat”: Vì sao Gen Z sẵn sàng chi tiêu cho những niềm vui tức thời?
Trong một thế giới có quá nhiều biến động, nhiều người trẻ thuộc Gen Z tìm đã đến những món quà nhỏ như một cách để vực dậy tinh thần. Vì sao Gen Z sẵn sàng chi tiêu cho những niềm vui tức thời, xu hướng này được gọi là “văn hóa tự thưởng” hoặc “văn hoá tận hưởng những niềm vui nhỏ” (little treat culture), khi họ tự mua cho bản thân những món quà nhỏ, từ một cốc cà phê đắt tiền đến một món đồ lưu niệm đáng yêu.
Sự trỗi dậy của văn hoá “little treat”: Thế hệ Z đang vung tiền mua những món đồ đắt đỏ hàng ngày để vực dậy tinh thần, vì sao Gen Z sẵn sàng chi tiêu cho những niềm vui tức thời?
Gen Z lớn lên trong một thế giới có quá nhiều biến động – từ đại dịch, biến đổi khí hậu, đến những khủng hoảng kinh tế. Việc sở hữu một món đồ xa xỉ ngày càng khó khăn hơn, nhưng thay vào đó, họ tìm kiếm những niềm vui nhỏ bé, dễ tiếp cận hơn để cải thiện tâm trạng. Ví dụ dễ thấy nhất của văn hoá “little treat” là những người trẻ tuổi thường quay cảnh mình đang thưởng thức một chiếc bánh ngọt hoặc tự mua và trải nghiệm sản phẩm trang điểm mới. Một ly cà phê đặc biệt, một món ăn vặt lạ miệng hay một thỏi son mới có thể mang lại cảm giác hạnh phúc tức thời mà không cần tốn quá nhiều chi phí.
Thay vì chỉ dành một vài lần chi tiêu xa xỉ, Gen Z ưu tiên những khoản mua sắm nhỏ lẻ nhưng vẫn mang lại cảm giác hài lòng. Khác với thế hệ trước coi trọng sở hữu những món đồ giá trị cao, Gen Z ưu tiên trải nghiệm tức thời hơn là những tài sản có giá trị lâu dài. Họ sẵn sàng bỏ tiền cho một ly cà phê high-end, một món ăn đang nổi trên TikTok, một sản phẩm làm đẹp phiên bản giới hạn hay những món đồ sưu tầm như đồ trang sức, móc khóa Sonny Angels, miễn là nó mang lại sự thú vị và thể hiện được phong cách cá nhân.
Sự phổ biến của văn hoá “little treat” có thể liên quan đến “hiệu ứng son môi” (lipstick effect) – Một hiện tượng tâm lý trong đó người tiêu dùng chuyển từ những khoản mua sắm lớn sang những món đồ nhỏ hơn nhưng vẫn mang lại cảm giác thỏa mãn. Giờ đây, nó đã trở thành một xu hướng thực sự với từ khoá “little treat culture” và “small treat culture” lần lượt đạt 11,8 triệu và 9,8 triệu bài đăng trên TikTok.
Có thể thấy, sự trỗi dậy của xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế đầy thách thức, khi sở hữu tài sản lớn trở nên khó khăn hơn nhưng nhu cầu tìm kiếm niềm vui tức thì vẫn không hề giảm sút.
Theo báo cáo của McKinsey & Company về tâm lý người tiêu dùng trong quý đầu tiên của năm 2025, 59% người tiêu dùng Gen Z có kế hoạch chi tiêu mạnh tay cho mọi thứ, từ hàng tạp hóa đến các sản phẩm làm đẹp, trong ba tháng tới – con số cao hơn bất kỳ nhóm tuổi nào khác. Cùng với đó, sự bùng nổ của trào lưu này trên TikTok với hàng triệu bài đăng đã khiến các thương hiệu nhanh chóng điều chỉnh chiến lược, tung ra phiên bản giới hạn hoặc sản phẩm cỡ mini để đáp ứng tâm lý tiêu dùng này. Thế hệ Millennials cũng có xu hướng đãi ngộ bản thân nhiều hơn khi chiếm đến 53% trong nghiên cứu của McKinsey & Company. Con số này cao hơn rất nhiều so với tỷ lệ 35% của Gen X và chỉ 20% của thế hệ Baby Boomers.
Vì vậy, nhiều thương hiệu đang nắm bắt xu hướng này và đã thay đổi nội dung tiếp thị của họ trên mạng xã hội nhằm đáp ứng nhu cầu mua sắm của giới trẻ. Đây là một phần trong nỗ lực ngày càng tăng của các thương hiệu nhằm tận dụng xu hướng chi tiêu xa xỉ của Gen Z bằng cách định vị sản phẩm của họ như những thú vui nhỏ bé, đầy tiềm năng cho nhóm tuổi này.
Văn hóa “little treat” của thế hệ Z đang ảnh hưởng đến chiến lược tiếp thị của các thương hiệu như thế nào?
Các thương hiệu như Glossier, Dove và Rhode đang tận dụng xu hướng chi tiêu của Gen Z vào những món quà nhỏ như đồ trang sức, món tráng miệng hay các sản phẩm làm đẹp mang tính “tự thưởng”. Với các thương hiệu làm đẹp và thời trang, chiến lược này được thể hiện qua Sensory Marketing (Marketing giác quan tập trung vào việc kích thích các giác quan của khách hàng) bằng cách kết hợp hình ảnh đồ ngọt, thức ăn vào sản phẩm và chiến dịch tiếp thị.
Glossier đã ra mắt bộ sưu tập trang điểm “Black Cherry” vào tháng 1/2025, xoay quanh chủ đề quả cherry. Hình ảnh quảng bá nổi bật với sản phẩm đặt trên những trái anh đào căng mọng, tạo nên sức hút thẩm mỹ mạnh mẽ.
Trước đó, thương hiệu này cũng giới thiệu dòng son dưỡng lấy cảm hứng từ các món ăn như Espresso và Biscotti. Theo Kleo Mack, Giám đốc Tiếp thị của Glossier, bài đăng giới thiệu bộ sưu tập trên Instagram đã trở thành một trong những nội dung có hiệu suất cao nhất của thương hiệu trong năm. Chỉ trong hai tuần sau khi ra mắt, doanh số bán hàng đã vượt kỳ vọng 115%, thúc đẩy đội ngũ tiếp thị mở rộng hơn nữa chiến lược tích hợp hình ảnh “little treat” vào sản phẩm, quảng cáo và nội dung số.
Dove cũng khai thác thành công sự kết hợp giữa làm đẹp và ẩm thực khi hợp tác với Crumbl Cookies để ra mắt bộ sưu tập sữa tắm và chất khử mùi mang hương bánh quy. Chiến dịch nhanh chóng gây sốt trên TikTok khi tài khoản @TurnUpTwinsTV đăng tải video quảng bá được Dove tài trợ, kéo theo hàng trăm video hưởng ứng và thu hút gần 60 triệu lượt xem. Doanh số của bộ sưu tập này đã vượt dự báo hơn 50%, đồng thời trở thành dòng sản phẩm bán chạy nhất của Dove tại thời điểm đó. Nhận thấy tiềm năng, Dove tiếp tục mở rộng danh mục bằng cách giới thiệu thêm hương bánh cupcake vani và tổ chức sự kiện pop-up tại các cửa hàng Walmart để thu hút khách hàng trực tiếp.
Rhode, thương hiệu chăm sóc da được sáng lập bởi Hailey Bieber, cũng biến món tráng miệng thành điểm nhấn trong chiến lược tiếp thị. Từ khi ra mắt năm 2022, thương hiệu này đã nhiều lần hợp tác với các nhãn hàng thực phẩm, điển hình là Krispy Kreme vào năm 2023. Rhode thường xuyên sử dụng tên gọi và hình ảnh bánh quế trong sản phẩm, tạo ra sự liên kết giữa chăm sóc da và những khoảnh khắc “tự thưởng” ngọt ngào.
Ngay cả các thương hiệu xa xỉ như Chanel, Burberry, Jacquemus và Louis Vuitton cũng không đứng ngoài xu hướng này. Nhận thấy Gen Z có xu hướng chi tiêu cho những món quà nhỏ thay vì đầu tư vào hàng hiệu đắt đỏ, các thương hiệu này đã mở các quán cà phê pop-up và tiếp thị Sensory Marketing nhằm tạo ra những trải nghiệm dễ tiếp cận hơn, từ đó duy trì kết nối với nhóm khách hàng tiềm năng.
Các thương hiệu Việt có thể học hỏi những gì để đa dạng hóa chiến lược tiếp thị phù hợp với văn hóa tiêu dùng “little treat” của Gen Z?
1. Tạo ra sản phẩm gắn với trải nghiệm cảm xúc:
Các thương hiệu quốc tế đã thành công khi kết hợp sản phẩm của mình với những yếu tố gợi lên sự thích thú, như hương vị đồ ăn, hình ảnh tráng miệng hoặc cảm giác “tự thưởng.” Thương hiệu Việt có thể áp dụng cách này bằng cách ra mắt các sản phẩm phiên bản giới hạn với thiết kế hoặc hương thơm lấy cảm hứng từ những món quà nhỏ dễ liên tưởng đến cảm giác tận hưởng.
2. Kết hợp với ngành hàng khác để tạo sự mới lạ:
Việc Dove hợp tác với Crumbl Cookies hay Rhode hợp tác với Krispy Kreme chứng minh rằng sự kết hợp giữa hai ngành hàng tưởng chừng không liên quan có thể tạo nên hiệu ứng tiếp thị mạnh mẽ. Thương hiệu Việt có thể học hỏi bằng cách hợp tác với các nhãn hàng ẩm thực, thời trang hoặc phong cách sống để tạo ra những sản phẩm và chiến dịch độc đáo, thu hút sự chú ý của Gen Z.
3. Thiết lập trải nghiệm mua sắm dễ tiếp cận hơn:
Các thương hiệu xa xỉ như Jacquemus hay Chanel đã mở quán cà phê pop-up để tiếp cận Gen Z theo cách nhẹ nhàng hơn. Tương tự, các thương hiệu Việt có thể tổ chức các sự kiện offline nhỏ, như workshop trải nghiệm, pop-up store hoặc các hoạt động tương tác nhằm tăng kết nối với khách hàng trẻ mà không yêu cầu họ phải chi tiêu quá nhiều.
4. Tận dụng tâm lý FOMO và chiến lược bán hàng giới hạn:
Chiến dịch của Glossier thành công một phần nhờ vào hiệu ứng “khó bỏ lỡ” khi ra mắt sản phẩm theo mùa, phiên bản đặc biệt hoặc với số lượng giới hạn. Thương hiệu Việt có thể áp dụng mô hình này bằng cách ra mắt sản phẩm theo concept thời vụ, tạo các chương trình khuyến mãi ngắn hạn hoặc sử dụng chiến lược “chỉ bán trong một khoảng thời gian nhất định” để kích thích tâm lý mua hàng ngay lập tức của Gen Z.
Nhìn chung, văn hóa “little treat” không chỉ là một xu hướng tiêu dùng mà còn là cơ hội để các thương hiệu Việt sáng tạo trong tiếp thị, biến những sản phẩm bình thường thành trải nghiệm hấp dẫn, từ đó xây dựng kết nối sâu hơn với khách hàng trẻ.
Theo AdAge
Khởi Nghiệp
Giới trẻ Trung Quốc lập công ty một người để tránh áp lực thất nghiệp
Thay vì tìm kiếm một công việc mới sau khi mất việc hoặc rời bỏ môi trường doanh nghiệp áp lực cao, ngày càng nhiều người trẻ Trung Quốc lựa chọn “lập công ty một người”…
Theo Wall Street Journal, Wu Songyun, 35 tuổi, từng làm trong lĩnh vực thương mại quốc tế tại Thành Đô. Áp lực công việc và thời gian làm việc kéo dài khiến cô thường xuyên mất ngủ. Năm 2024, Wu nghỉ việc và thành lập TideFlow, một ứng dụng theo dõi giấc ngủ, cung cấp các bài tập thiền và gợi ý cải thiện chất lượng nghỉ ngơi.
“Áp lực công việc quá lớn. Bây giờ tôi thấy tốt hơn”, Wu nói.
7 TRIỆU DOANH NGHIỆP MỘT NGƯỜI MỚI ĐƯỢC THÀNH LẬP
Nhưng TideFlow chưa đạt được kết quả như kỳ vọng. Sau khi ra mắt trong một thị trường cạnh tranh gay gắt tại Trung Quốc, ứng dụng mới có khoảng 1.000 người dùng, trong đó khoảng 35 người trả phí. Công ty vẫn thua lỗ hàng tháng.
Wu là một trong số ngày càng nhiều người Trung Quốc lựa chọn thành lập doanh nghiệp chỉ với một người. AI được sử dụng để hỗ trợ nhiều công việc trước đây thường cần cả một đội ngũ, từ lập trình, chăm sóc khách hàng đến tiếp thị sản phẩm.
Theo truyền thông Trung Quốc, hơn 7 triệu doanh nghiệp một người mới được thành lập trong năm 2025, tăng khoảng 42% so với năm 2024. Con số này bao gồm nhiều loại hình kinh doanh khác nhau, không chỉ các startup AI.
Sự phát triển của mô hình này diễn ra trong bối cảnh thị trường việc làm của người trẻ Trung Quốc gặp nhiều sức ép. Chính quyền địa phương tại một số trung tâm công nghệ đang đưa ra các chính sách hỗ trợ như nhà ở, không gian văn phòng và phiếu sử dụng năng lực tính toán AI với chi phí thấp hơn. Hàng trăm vườn ươm dành cho các doanh nghiệp siêu nhỏ cũng xuất hiện tại những trung tâm công nghệ như Hàng Châu và Thâm Quyến.
“AI đang tạo ra tất cả những lo ngại về việc thay thế việc làm”, Guo Shan, đối tác tại công ty tư vấn Hutong Research ở Thượng Hải, nhận xét. Theo bà, các công ty một người có thể trở thành “một cơ hội việc làm”.
Với chính quyền Trung Quốc, xu hướng này đồng thời gắn với hai mục tiêu: thúc đẩy ứng dụng AI trong nền kinh tế và tạo thêm cơ hội việc làm cho lực lượng lao động trẻ.
TỰ KINH DOANH ĐỂ THOÁT KHỎI ÁP LỰC VIỆC LÀM
Làn sóng khởi nghiệp một người không chỉ xuất hiện tại Trung Quốc. Tại Mỹ, xu hướng này cũng đang phát triển khi AI giúp một cá nhân có thể đảm nhiệm nhiều công việc vốn cần cả nhóm nhân sự. CEO OpenAI Sam Altman từng dự đoán AI sẽ tạo ra công ty một người đầu tiên có giá trị 1 tỷ USD.
Tại Trung Quốc, mô hình này có thêm một số điều kiện thuận lợi. Chi phí vận hành thấp, các mô hình AI mã nguồn mở do doanh nghiệp Trung Quốc phát triển ngày càng phổ biến, trong khi mạng lưới sản xuất và cung ứng dày đặc giúp các doanh nghiệp nhỏ dễ tiếp cận nguồn lực sản xuất.

Nhưng với một bộ phận Gen Z và thế hệ Millennials Trung Quốc, khởi nghiệp không hẳn bắt đầu từ một ý tưởng kinh doanh lớn. Một số người lựa chọn con đường này sau khi bị sa thải khỏi các công ty công nghệ lớn; những người khác muốn thoát khỏi môi trường làm việc có cường độ cao.
Tại Honghub, một cộng đồng dành cho các doanh nhân một người ở Hàng Châu, nhu cầu về sự tự chủ thể hiện khá rõ. Cộng đồng này do nhà đầu tư Johnny Zou thành lập vào tháng 9/2025, hiện có hơn 50 công ty một người. Nhiều doanh nghiệp được nhận khoản vốn khởi nghiệp lên tới 50.000 USD từ vườn ươm.
Theo Zou, khoảng một phần ba số người sáng lập từng khởi nghiệp trước đó, trong khi một phần ba từng làm việc tại các công ty công nghệ lớn.
Hàng Châu là địa điểm thuận lợi cho mô hình này khi vừa là trung tâm thương mại điện tử vừa là một trong những điểm nóng AI của Trung Quốc. Alibaba và DeepSeek đều đặt hoạt động tại khu vực này.
Chính quyền địa phương cũng đang tìm cách thu hút các doanh nhân một người. Tháng 3/2026, quận Thượng Thành, nơi Honghub đặt trụ sở, công bố kế hoạch thu hút 1.000 người kinh doanh một người trong năm nay. Quận dự kiến dành hơn 200.000 feet vuông diện tích văn phòng và thành lập quỹ gần 150 triệu USD cho các dự án.
Tuy nhiên, hỗ trợ về mặt bằng hay vốn không đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp này có thể nhanh chóng tạo ra doanh thu. Theo khảo sát của Honghub với 1.500 công ty một người, hơn một nửa có doanh thu dưới 1.000 USD mỗi tháng.
Bob Chen, nhà đầu tư tại quỹ đầu tư mạo hiểm BVF ở Thượng Hải, cho biết ông chưa đầu tư vào các công ty một người. “Rất khó để thực sự có được đơn hàng và doanh thu. Phần lớn đang làm những thứ người khác đã làm. Họ không có kế hoạch dài hạn”, ông nói.
AI GIÚP GIẢM CHI PHÍ, NHƯNG CHƯA TẠO MÔ HÌNH KINH DOANH BỀN VỮNG
Haoyu Liu, 29 tuổi, từng là kỹ sư phần mềm tại một công ty thương mại điện tử ở New York. Khi chứng kiến tốc độ tự động hóa và các đợt cắt giảm nhân sự trong ngành công nghệ, Liu cho rằng cách để thích ứng là trở thành ông chủ của chính mình.
Năm ngoái, anh trở về Trung Quốc, nơi mình sinh ra, để phát triển một ứng dụng về chiêm tinh. Liu tự vận hành toàn bộ doanh nghiệp, sử dụng AI để thiết kế ứng dụng, xử lý công việc hành chính và viết nội dung tiếp thị.
“Tôi đang đón nhận làn sóng công nghệ này thay vì chống lại nó”, Liu nói.
Tuy nhiên, chỉ vài tháng sau, khi chưa tìm được mô hình kiếm tiền từ ứng dụng chiêm tinh, Liu chuyển hướng sang phát triển một ứng dụng trò chơi AI. Sản phẩm có tên Hunger Agents hiện đang được xây dựng nguyên mẫu.
Việc thay đổi mô hình kinh doanh là khá phổ biến ở các công ty một người. Một số doanh nghiệp sau khi đạt được thành công sẽ tuyển thêm nhân sự hoặc được một công ty lớn hơn mua lại. Những người khác tiếp tục duy trì quy mô nhỏ nếu có thể tạo đủ thu nhập để tự trang trải.
Với nhóm này, mục tiêu không nhất thiết là xây dựng một startup trị giá hàng tỷ USD. Họ tìm kiếm sự tự chủ và một mô hình kinh doanh đủ để duy trì cuộc sống.
“Chúng tôi thích sự tự do mà khởi nghiệp mang lại. Bạn có thể nghỉ ngơi bất cứ khi nào muốn”, Liu nói.
AI đang làm giảm đáng kể rào cản gia nhập đối với những người muốn tự xây dựng sản phẩm. Theo khảo sát của Honghub, khoảng ba phần tư những người sáng lập công ty một người không có nền tảng kỹ thuật.
Arvin Chen, 25 tuổi, một nhà sáng lập tại Honghub đang phát triển thiết bị microphone cho phép người dùng trực tiếp giao tiếp với các AI agent, cho rằng AI đã thay đổi cách một startup được xây dựng. Anh sử dụng AI cho nhiều công việc, từ chỉnh sửa video, lập trình phần backend đến sắp xếp các hoạt động cá nhân.
“Những người từng nghĩ đến việc làm một điều gì đó trong quá khứ thì giờ đây có thể ngừng suy nghĩ và bắt tay vào làm”, Chen nói.
Ver2Solution theo Vneconomy
Tâm Lý Học NTD
Xu hướng người dùng nghiện cày phim AI
Chi tiền triệu ‘cày’ phim ngắn AI. Dặn lòng nghỉ sớm Huyền Trang vẫn nạp thêm 99.000 đồng vào ứng dụng phim ngắn để xem nốt những tập còn lại của một phim AI.
“Nội dung tào lao, tình tiết dễ đoán, diễn viên AI không phải người thật, nhưng rất cuốn, không thể dứt ra được”, Huyền Trang, 36 tuổi ở TP HCM, chia sẻ.
Trang cho biết, trước đó cô thường xem ngắt quãng vài tập ngắn khi vô tình lướt Facebook. Chúng thường kết thúc đúng đoạn cao trào, khiến cô tò mò dù từng xem một số video với kịch bản tương tự. Cô quyết định tải ứng dụng, ban đầu sử dụng miễn phí và chấp nhận xem quảng cáo, nhưng sau đó chi tiền “nạp điểm” để thoải mái theo dõi toàn bộ nội dung.
“Với giá từ 10.000 đồng kèm nhiều khuyến mãi lần đầu, tôi không ngần ngại thanh toán”, Trang nói.
Tương tự, Quốc Huy (Đà Nẵng) ban đầu xem phim AI miễn phí trên YouTube, TikTok hay Facebook Reels dưới dạng reup (đăng lại), nhưng chất lượng rất tệ do hình ảnh bị chỉnh sửa, độ phân giải thấp, các góc bị cắt cúp gây khó chịu. Dần dần, anh chấp nhận trả tiền cho ứng dụng.
“Nhiều lúc, tình tiết khiến tôi không thể cưỡng lại, muốn nạp tiền xem cho hết, có đêm nạp vài lần”, Huy nói. Lúc đăng ký gói, anh “không chút bận tâm” do số tiền nhỏ, nhưng cuối tháng vẫn bất ngờ vì tổng lên đến cả triệu đồng.
Trong các hội nhóm mạng xã hội, nhiều người cũng chia sẻ tưởng chừng chỉ trả vài chục nghìn cho bộ phim yêu thích, nhưng mỗi tháng vẫn tiêu tốn từ vài trăm nghìn đến cả triệu đồng. Ban đầu, họ chủ yếu xem phim do con người đóng, nhưng dần chuyển sang phim AI do nội dung đa dạng, phong phú hơn.
Trên các nền tảng phim ngắn như ReelShort, NetShort, DramaWave, PineDrama, FreeReels…, mỗi phim chia thành 50-100 tập, với mỗi tập vài phút, kết thúc ở điểm cao trào nhằm kích thích người xem “lướt” tiếp. Người dùng nạp các gói từ 10.000 đồng đến hơn triệu đồng để “mở khóa VIP” theo tháng, hoặc nạp điểm xem từng tập.
Quốc Huy cho biết, đa số ứng dụng video ngắn và phim có xuất xứ Trung Quốc, được Việt hóa hoặc lồng tiếng bằng AI. Nội dung trải dài nhiều chủ đề như tình cảm, hành động, viễn tưởng…, thậm chí dùng một kịch bản cho nhiều thể loại phim.
Thống kê của hãng tư vấn Deloitte cho thấy doanh thu toàn cầu từ phim ngắn trong ứng dụng đạt 3,8 tỷ USD năm 2025, dự kiến lên 7,8 tỷ USD năm nay. Dù không tách riêng doanh thu giữa phim do người đóng và phim AI, theo Channel News Asia, trong số 128.000 phim ngắn phát hành tại Trung Quốc trong quý I/2026, 95% được tạo ra bằng AI, tương đương 121.600 phim. Financial Times dẫn dữ liệu tính đến tháng 5 chỉ ra 89 trong 100 phim ngắn đứng đầu trên Douyin là sản phẩm AI.
Theo Báo cáo thị trường ứng dụng của Sensor Tower đầu năm, app phim ngắn đã chen chân vào nhóm ứng dụng giải trí phổ biến nhất, thay vì là sản phẩm ngách. Vào quý IV/2025, ứng dụng phim ngắn (short drama) vượt qua dịch truyền hình (OTT streaming) tại Việt Nam về lượt tải. Còn theo thống kê của nền tảng Adjust, tính cả năm 2025, người Việt chi 11,5 triệu USD (302 tỷ đồng) cho thể loại này.

Dữ liệu của Sensor Tower về lượt tải ứng dụng giải trí, trong đó phim ngắn (màu xanh) tăng dựng đứng, vượt ứng dụng truyền hình trong năm 2025. Ảnh chụp màn hình
TS Lê Duy Tân, nhà đồng sáng lập Phòng thí nghiệm AIoT Lab VN, giảng viên trường Đại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCM, đánh giá làn sóng tạo phim AI lan rộng khi công cụ tạo video trở nên phổ biến, thông minh và dễ sử dụng, như Google Veo, Runway hay TikTok Symphony. Bất cứ ai có ý tưởng có thể biến một đoạn mô tả thành cảnh phim.
“AI không chỉ làm tăng số lượng, mà còn tăng tốc độ sản xuất nội dung, tạo nhiều phiên bản trong thời gian ngắn”, TS Tân giải thích. “Khi nguồn cung gần như vô hạn gặp hệ thống đề xuất cũng vận hành bằng AI, một vòng lặp rất mạnh được tạo: AI tạo nội dung – AI phân phối nội dung – AI đo phản ứng của người xem – AI tiếp tục chọn nội dung phù hợp hơn cho người đó”.
Hoàng Minh, người chuyên làm phim AI với kênh YouTube 200.000 lượt theo dõi, cho biết điểm chung của loại nội dung này là không cần hình ảnh quá chân thật hay giống thực tế. “Sức hấp dẫn đến từ những kịch bản tạo sự thỏa mãn”, Minh nói.
“Kịch bản tạo sự thỏa mãn” thường là “bị tai nạn và sở hữu siêu năng lực”, “chủ tịch giả nghèo”, “chàng trai/cô gái nghèo đổi đời sau một đêm” hay “người chịu nhẫn nhục là tỷ phú ẩn danh”. “Hầu hết dễ đoán, nhưng nhiều người muốn xem đến cùng”, Minh cho hay. “Khán giả sẵn sàng chi tiền để xem những thứ khiến họ thấy thỏa mãn”.
TS Tân nhận xét, bên cạnh nội dung, một lý do video AI hấp dẫn liên quan đến thuật toán có khả năng “học” từ rất nhiều tín hiệu hành vi: dừng ở video nào, xem bao lâu, xem lại hay không, thích, bình luận, chia sẻ hoặc bỏ qua gì. Qua thời gian, hệ thống “biết” nội dung nào có khả năng giữ sự chú ý của mỗi người.
BS. CK2 Nguyễn Thanh Sang, Trưởng khoa Tâm lý lâm sàng – Phục hồi chức năng – Y học cổ truyền, Bệnh viện Nhi đồng 2, cho rằng sức hấp dẫn của video ngắn đến từ việc tạo ra chuỗi phần thưởng nhanh và lặp lại. Dấu hiệu dễ thấy là người dùng thường xuyên xem lâu hơn dự kiến, mở điện thoại vô thức, nhiều lần đặt giới hạn nhưng không thực hiện được, khó chịu hoặc bồn chồn khi không được xem, liên tục thức khuya xem video, trì hoãn học tập hoặc công việc; hay giảm vận động, giao tiếp hoặc những sở thích trước đây.
“Video ngắn thậm chí trở thành công cụ điều hòa cảm xúc gần như duy nhất. Cứ buồn, căng thẳng, cô đơn, tức giận hay chán là cầm điện thoại lên xem”, BS Sang cho hay. “Nhiều dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, kéo dài và bắt đầu gây suy giảm chức năng trong cuộc sống”.
Theo BS, những ai đang cảm thấy mình xem video ngắn quá nhiều không nhất thiết phải lập tức “cai hoàn toàn”. Thay vào đó, cần có lộ trình theo từng bước, từ quan sát hành vi thật bằng cách xem số liệu Screen Time trong một tuần để biết mình thực sự dành bao nhiêu thời gian, khung giờ nào, mở video ngắn trong trạng thái nào. Sau đó, tạo thay đổi như giới hạn khung giờ xem, tắt thông báo, đặt thời gian sử dụng ứng dụng, không mang điện thoại lên giường.
Trong khi đó, Huyền Trang cho biết đã đặt giới hạn ngân sách và thời gian, không nạp thêm tiền theo cảm xúc chỉ để mở khóa tập tiếp theo. “Cuối cùng, bản thân video ngắn không phải là ‘kẻ thù’. Điều cần kiểm soát là ở chính chúng ta”, BS Sang khuyến cáo.
Ver2Solution theo Vnexpress
Tâm Lý Học NTD
Nhu cầu của giới trẻ thay đổi, công nghệ chữa lành thành xu hướng
Xu hướng phát triển sản phẩm hướng đến sức khỏe tinh thần, cảm xúc và mang tác dụng chữa lành không còn là hiện tượng cục bộ, mà đã trở thành sự dịch chuyển chiến lược của toàn ngành công nghệ tiêu dùng…
Không còn đo lường thành công bằng tốc độ xử lý hay độ phân giải màn hình, một thế hệ sản phẩm công nghệ mới trên khắp thế giới – từ chiếc nhẫn thông minh đo nhịp tim, chiếc đèn ngủ mô phỏng ánh hoàng hôn, đến chú robot lông xù giúp chữa lành – đang cạnh tranh ở một tiêu chí hoàn toàn khác: ai khiến người dùng cảm thấy được xoa dịu nhiều hơn.
Giới trẻ, nhóm tiêu dùng lớn lên giữa áp lực học tập, công việc và mạng xã hội, chính là những người đang viết lại “luật chơi”. Theo dữ liệu từ Euromonitor International, thị trường các sản phẩm cải thiện tâm trạng dự kiến đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 12,3% cho đến năm 2028. Động lực này xuất phát từ thực tế khi có tới 58% người tiêu dùng toàn cầu xác nhận phải đối mặt với mức độ căng thẳng từ trung bình đến cực độ mỗi ngày.
Nói trên kênh CNBC, bà Ashley Dudarenok, nhà sáng lập công ty tư vấn ChoZan, nhận định người tiêu dùng hiện đại “không đơn thuần mua một sản phẩm vật lý, mà đang đầu tư vào cảm xúc, bản sắc cá nhân và cảm giác được kết nối”.
KHI PHẦN CỨNG HỌC CÁCH “ĐỒNG CẢM”
Bối cảnh đó buộc các tập đoàn công nghệ từ Mỹ, châu Âu đến Đông Á phải tái cấu trúc danh mục sản phẩm. Làn sóng chữa lành không dừng lại ở các phần mềm hỗ trợ tinh thần, mà đã thâm nhập sâu vào mảng phần cứng – phân khúc vốn trước đây chỉ xoay quanh các thông số kỹ thuật thuần túy.

Một trong những minh chứng rõ nét nhất là sự trỗi dậy của các thiết bị đồng hành mang tính cảm xúc, vốn không còn giới hạn ở đồ chơi công nghệ đơn thuần. Báo cáo từ 360iResearch công bố năm 2026 cho thấy, thị trường robot đồng hành toàn cầu đạt quy mô khoảng 1,41 tỷ USD vào năm 2025 và dự báo sẽ nâng lên mức 3,87 tỷ USD vào năm 2032, tương ứng mức tăng trưởng trung bình hơn 15%/năm.
Việc tích hợp cảm biến đa điểm, giao diện thoại và AI tạo sinh giúp các hệ thống này cung cấp khả năng tương tác, phản hồi và hỗ trợ tinh thần trong môi trường gia đình cũng như các cơ sở y tế, chăm sóc sức khỏe.
Ở phân khúc “robot thú cưng” chuyên biệt, báo cáo của Future Market Insights ghi nhận Nhật Bản (quốc gia có tỷ lệ dân số già lên tới gần 30%) được dự báo tăng trưởng nhanh nhất thế giới, khi các nhà cung cấp dịch vụ y tế nước này tích cực tìm kiếm công nghệ thúc đẩy sự gắn kết xã hội và bầu bạn hàng ngày cho người cao tuổi.
Xu hướng này cũng thể hiện rõ ở các thiết bị âm nhạc và sáng tạo được thiết kế lại để phục vụ nhu cầu thư giãn thay vì chỉ hướng đến hiệu năng chuyên nghiệp. Cây đàn guitar không dây LiberLive C1, sản phẩm được tạp chí Time vinh danh là một trong những phát minh xuất sắc của năm, là một ví dụ. Thay vì đòi hỏi người chơi phải học nhạc lý, thiết bị dùng cảm biến áp lực để bất kỳ ai cũng có thể chạm và tạo ra âm nhạc, biến việc chơi nhạc thành một hoạt động thư giãn tức thời.

CƠ THỂ TRỞ THÀNH “MÀN HÌNH” CỦA SỨC KHỎE TINH THẦN
Nếu robot và nhạc cụ đại diện cho lớp sản phẩm “đồng hành”, thì thiết bị đeo (wearable) lại đang biến chính cơ thể người dùng thành nơi hiển thị dữ liệu cảm xúc. Các thương hiệu dẫn đầu như Oura, Whoop, Ultrahuman đã không còn chỉ đếm bước chân hay đo nhịp tim, mà chuyển sang xây dựng những “hệ thống sức khỏe” toàn diện xoay quanh stress, khả năng phục hồi và các dấu ấn sinh học.
Oura, chẳng hạn, giới thiệu tính năng “Cumulative Stress” – một chỉ số dài hạn kết hợp phản ứng nhịp tim, độ liên tục của giấc ngủ, biến động nhiệt độ cơ thể và vận động để cho thấy cơ thể tích lũy và giải phóng căng thẳng như thế nào trong khoảng một tháng, thay vì chỉ trong một ngày.
Đầu tháng 3/2026, Huawei ra mắt thế hệ vòng đeo tay HUAWEI Band 11 tại Việt Nam với tính năng theo dõi cảm xúc ngang hàng với các chỉ số sức khỏe truyền thống: thiết bị có thể nhận diện 12 trạng thái tâm trạng khác nhau và đưa ra bài tập thở tương ứng khi phát hiện dấu hiệu căng thẳng, thay vì chỉ dừng ở việc đo nhịp tim hay SpO2 như các thế hệ trước.
Song song với phần cứng, các nền tảng phần mềm hướng đến sự tĩnh tâm và chữa lành cũng đang mở rộng nhanh chóng. Thị trường ứng dụng thiền định và quản lý sức khỏe tinh thần toàn cầu được định giá 2,25 tỷ USD trong năm 2025 và dự kiến đạt 10,37 tỷ USD vào năm 2034, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm 18,5%.

Calm, một trong những cái tên dẫn đầu thị trường này, ghi nhận doanh thu khoảng 596,4 triệu USD chỉ riêng trong năm 2024 – minh chứng cho việc sự bình yên, khi được đóng gói đúng cách, hoàn toàn có thể trở thành một mô hình kinh doanh có lãi chứ không chỉ là tính năng đi kèm.
Các nền tảng này cũng đang học theo chính công thức từng khiến mạng xã hội gây nghiện: cá nhân hóa sâu bằng AI. Nhiều nhà phát triển hiện tăng cường ứng dụng AI để tùy biến từng phiên thiền, gợi ý âm thanh và bài tập thở dựa trên thói quen, giờ giấc và cả tâm trạng được ghi nhận trước đó của từng người dùng.
Đây là một sự đảo chiều thú vị, khi thuật toán “biết bạn muốn gì” giờ được dùng để giúp người dùng rời màn hình nhẹ nhàng hơn, thay vì giữ chân họ lâu hơn. Đồng thời, khái niệm “detox kỹ thuật số” – chủ động giới hạn thời gian dùng điện thoại, tắt thông báo, cũng cho thấy giới trẻ vừa tìm đến công nghệ để chữa lành, vừa xem việc tạm rời xa công nghệ như một hình thức chữa lành khác. Cả hai xu hướng tưởng chừng đối lập ấy lại đang cùng tồn tại, bổ trợ cho nhau trong đời sống số hiện nay.

Với một thế hệ lớn lên giữa áp lực thành tích và quá tải thông tin, công nghệ chữa lành khó có thể chỉ là một trào lưu thoáng qua. Nhưng để thực sự trở thành một phân khúc bền vững thay vì một khẩu hiệu marketing khéo léo, ngành công nghiệp này sẽ còn phải chứng minh nhiều hơn nữa – rằng công nghệ không chỉ biết lắng nghe con người, mà còn thực sự biết cách xoa dịu những lo âu và căng thẳng thường ngày.
Ver2Solution theo Vneconomy
-
Trong Nước1 năm agoBáo cáo thị trường nước hoa Việt Nam 2023-2025
-
Social2 năm agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (01-09/03/2025)
-
Trong Nước1 năm agoBáo cáo thị trường trang sức Việt Nam 2023-2025
-
Khởi Nghiệp1 năm agoCách thương hiệu thời trang nội địa vượt “bão” đóng cửa hàng loạt
-
Livestream2 năm agoBí quyết bán hàng livestream doanh thu cao
-
Xu Hướng2 năm agoXu hướng thời trang 2025 khởi động, mở đầu Milan Fashion Week: Gucci là ông lớn nhưng Dsquared2 mới là cái tên chiếm sóng MXH
-
Livestream1 năm agoTài liệu nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm ngẫu hứng của người tiêu dùng
-
Các Nền Tảng MXH2 năm agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (10-16/03/2025)

