Connect with us

Tâm Lý Học NTD

Giải mã tâm lý tiêu dùng đằng sau xu hướng “Little Treat”: Vì sao Gen Z sẵn sàng chi tiêu cho những niềm vui tức thời?

Published

on

Trong một thế giới có quá nhiều biến động, nhiều người trẻ thuộc Gen Z tìm đã đến những món quà nhỏ như một cách để vực dậy tinh thần. Vì sao Gen Z sẵn sàng chi tiêu cho những niềm vui tức thời, xu hướng này được gọi là “văn hóa tự thưởng” hoặc “văn hoá tận hưởng những niềm vui nhỏ” (little treat culture), khi họ tự mua cho bản thân những món quà nhỏ, từ một cốc cà phê đắt tiền đến một món đồ lưu niệm đáng yêu.

Sự trỗi dậy của văn hoá “little treat”: Thế hệ Z đang vung tiền mua những món đồ đắt đỏ hàng ngày để vực dậy tinh thần, vì sao Gen Z sẵn sàng chi tiêu cho những niềm vui tức thời?

Gen Z lớn lên trong một thế giới có quá nhiều biến động – từ đại dịch, biến đổi khí hậu, đến những khủng hoảng kinh tế. Việc sở hữu một món đồ xa xỉ ngày càng khó khăn hơn, nhưng thay vào đó, họ tìm kiếm những niềm vui nhỏ bé, dễ tiếp cận hơn để cải thiện tâm trạng. Ví dụ dễ thấy nhất của văn hoá “little treat” là những người trẻ tuổi thường quay cảnh mình đang thưởng thức một chiếc bánh ngọt hoặc tự mua và trải nghiệm sản phẩm trang điểm mới. Một ly cà phê đặc biệt, một món ăn vặt lạ miệng hay một thỏi son mới có thể mang lại cảm giác hạnh phúc tức thời mà không cần tốn quá nhiều chi phí.

Thay vì chỉ dành một vài lần chi tiêu xa xỉ, Gen Z ưu tiên những khoản mua sắm nhỏ lẻ nhưng vẫn mang lại cảm giác hài lòng. Khác với thế hệ trước coi trọng sở hữu những món đồ giá trị cao, Gen Z ưu tiên trải nghiệm tức thời hơn là những tài sản có giá trị lâu dài. Họ sẵn sàng bỏ tiền cho một ly cà phê high-end, một món ăn đang nổi trên TikTok, một sản phẩm làm đẹp phiên bản giới hạn hay những món đồ sưu tầm như đồ trang sức, móc khóa Sonny Angels, miễn là nó mang lại sự thú vị và thể hiện được phong cách cá nhân.

Sự phổ biến của văn hoá “little treat” có thể liên quan đến “hiệu ứng son môi” (lipstick effect) – Một hiện tượng tâm lý trong đó người tiêu dùng chuyển từ những khoản mua sắm lớn sang những món đồ nhỏ hơn nhưng vẫn mang lại cảm giác thỏa mãn. Giờ đây, nó đã trở thành một xu hướng thực sự với từ khoá “little treat culture” và “small treat culture” lần lượt đạt 11,8 triệu và 9,8 triệu bài đăng trên TikTok.

Có thể thấy, sự trỗi dậy của xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế đầy thách thức, khi sở hữu tài sản lớn trở nên khó khăn hơn nhưng nhu cầu tìm kiếm niềm vui tức thì vẫn không hề giảm sút.

Theo báo cáo của McKinsey & Company về tâm lý người tiêu dùng trong quý đầu tiên của năm 2025, 59% người tiêu dùng Gen Z có kế hoạch chi tiêu mạnh tay cho mọi thứ, từ hàng tạp hóa đến các sản phẩm làm đẹp, trong ba tháng tới – con số cao hơn bất kỳ nhóm tuổi nào khác. Cùng với đó, sự bùng nổ của trào lưu này trên TikTok với hàng triệu bài đăng đã khiến các thương hiệu nhanh chóng điều chỉnh chiến lược, tung ra phiên bản giới hạn hoặc sản phẩm cỡ mini để đáp ứng tâm lý tiêu dùng này. Thế hệ Millennials cũng có xu hướng đãi ngộ bản thân nhiều hơn khi chiếm đến 53% trong nghiên cứu của McKinsey & Company. Con số này cao hơn rất nhiều so với tỷ lệ 35% của Gen X và chỉ 20% của thế hệ Baby Boomers.

Vì vậy, nhiều thương hiệu đang nắm bắt xu hướng này và đã thay đổi nội dung tiếp thị của họ trên mạng xã hội nhằm đáp ứng nhu cầu mua sắm của giới trẻ. Đây là một phần trong nỗ lực ngày càng tăng của các thương hiệu nhằm tận dụng xu hướng chi tiêu xa xỉ của Gen Z bằng cách định vị sản phẩm của họ như những thú vui nhỏ bé, đầy tiềm năng cho nhóm tuổi này.

Văn hóa “little treat” của thế hệ Z đang ảnh hưởng đến chiến lược tiếp thị của các thương hiệu như thế nào?

Các thương hiệu như Glossier, Dove và Rhode đang tận dụng xu hướng chi tiêu của Gen Z vào những món quà nhỏ như đồ trang sức, món tráng miệng hay các sản phẩm làm đẹp mang tính “tự thưởng”. Với các thương hiệu làm đẹp và thời trang, chiến lược này được thể hiện qua Sensory Marketing (Marketing giác quan tập trung vào việc kích thích các giác quan của khách hàng) bằng cách kết hợp hình ảnh đồ ngọt, thức ăn vào sản phẩm và chiến dịch tiếp thị.

Glossier đã ra mắt bộ sưu tập trang điểm “Black Cherry” vào tháng 1/2025, xoay quanh chủ đề quả cherry. Hình ảnh quảng bá nổi bật với sản phẩm đặt trên những trái anh đào căng mọng, tạo nên sức hút thẩm mỹ mạnh mẽ.

Trước đó, thương hiệu này cũng giới thiệu dòng son dưỡng lấy cảm hứng từ các món ăn như Espresso và Biscotti. Theo Kleo Mack, Giám đốc Tiếp thị của Glossier, bài đăng giới thiệu bộ sưu tập trên Instagram đã trở thành một trong những nội dung có hiệu suất cao nhất của thương hiệu trong năm. Chỉ trong hai tuần sau khi ra mắt, doanh số bán hàng đã vượt kỳ vọng 115%, thúc đẩy đội ngũ tiếp thị mở rộng hơn nữa chiến lược tích hợp hình ảnh “little treat” vào sản phẩm, quảng cáo và nội dung số.

Dove cũng khai thác thành công sự kết hợp giữa làm đẹp và ẩm thực khi hợp tác với Crumbl Cookies để ra mắt bộ sưu tập sữa tắm và chất khử mùi mang hương bánh quy. Chiến dịch nhanh chóng gây sốt trên TikTok khi tài khoản @TurnUpTwinsTV đăng tải video quảng bá được Dove tài trợ, kéo theo hàng trăm video hưởng ứng và thu hút gần 60 triệu lượt xem. Doanh số của bộ sưu tập này đã vượt dự báo hơn 50%, đồng thời trở thành dòng sản phẩm bán chạy nhất của Dove tại thời điểm đó. Nhận thấy tiềm năng, Dove tiếp tục mở rộng danh mục bằng cách giới thiệu thêm hương bánh cupcake vani và tổ chức sự kiện pop-up tại các cửa hàng Walmart để thu hút khách hàng trực tiếp.

Rhode, thương hiệu chăm sóc da được sáng lập bởi Hailey Bieber, cũng biến món tráng miệng thành điểm nhấn trong chiến lược tiếp thị. Từ khi ra mắt năm 2022, thương hiệu này đã nhiều lần hợp tác với các nhãn hàng thực phẩm, điển hình là Krispy Kreme vào năm 2023. Rhode thường xuyên sử dụng tên gọi và hình ảnh bánh quế trong sản phẩm, tạo ra sự liên kết giữa chăm sóc da và những khoảnh khắc “tự thưởng” ngọt ngào.

Ngay cả các thương hiệu xa xỉ như Chanel, Burberry, Jacquemus và Louis Vuitton cũng không đứng ngoài xu hướng này. Nhận thấy Gen Z có xu hướng chi tiêu cho những món quà nhỏ thay vì đầu tư vào hàng hiệu đắt đỏ, các thương hiệu này đã mở các quán cà phê pop-up và tiếp thị Sensory Marketing nhằm tạo ra những trải nghiệm dễ tiếp cận hơn, từ đó duy trì kết nối với nhóm khách hàng tiềm năng.

Các thương hiệu Việt có thể học hỏi những gì để đa dạng hóa chiến lược tiếp thị phù hợp với văn hóa tiêu dùng “little treat” của Gen Z?

1. Tạo ra sản phẩm gắn với trải nghiệm cảm xúc: 

Các thương hiệu quốc tế đã thành công khi kết hợp sản phẩm của mình với những yếu tố gợi lên sự thích thú, như hương vị đồ ăn, hình ảnh tráng miệng hoặc cảm giác “tự thưởng.” Thương hiệu Việt có thể áp dụng cách này bằng cách ra mắt các sản phẩm phiên bản giới hạn với thiết kế hoặc hương thơm lấy cảm hứng từ những món quà nhỏ dễ liên tưởng đến cảm giác tận hưởng.

2. Kết hợp với ngành hàng khác để tạo sự mới lạ: 

Việc Dove hợp tác với Crumbl Cookies hay Rhode hợp tác với Krispy Kreme chứng minh rằng sự kết hợp giữa hai ngành hàng tưởng chừng không liên quan có thể tạo nên hiệu ứng tiếp thị mạnh mẽ. Thương hiệu Việt có thể học hỏi bằng cách hợp tác với các nhãn hàng ẩm thực, thời trang hoặc phong cách sống để tạo ra những sản phẩm và chiến dịch độc đáo, thu hút sự chú ý của Gen Z.

3. Thiết lập trải nghiệm mua sắm dễ tiếp cận hơn: 

Các thương hiệu xa xỉ như Jacquemus hay Chanel đã mở quán cà phê pop-up để tiếp cận Gen Z theo cách nhẹ nhàng hơn. Tương tự, các thương hiệu Việt có thể tổ chức các sự kiện offline nhỏ, như workshop trải nghiệm, pop-up store hoặc các hoạt động tương tác nhằm tăng kết nối với khách hàng trẻ mà không yêu cầu họ phải chi tiêu quá nhiều.

4. Tận dụng tâm lý FOMO và chiến lược bán hàng giới hạn: 

Chiến dịch của Glossier thành công một phần nhờ vào hiệu ứng “khó bỏ lỡ” khi ra mắt sản phẩm theo mùa, phiên bản đặc biệt hoặc với số lượng giới hạn. Thương hiệu Việt có thể áp dụng mô hình này bằng cách ra mắt sản phẩm theo concept thời vụ, tạo các chương trình khuyến mãi ngắn hạn hoặc sử dụng chiến lược “chỉ bán trong một khoảng thời gian nhất định” để kích thích tâm lý mua hàng ngay lập tức của Gen Z.

Nhìn chung, văn hóa “little treat” không chỉ là một xu hướng tiêu dùng mà còn là cơ hội để các thương hiệu Việt sáng tạo trong tiếp thị, biến những sản phẩm bình thường thành trải nghiệm hấp dẫn, từ đó xây dựng kết nối sâu hơn với khách hàng trẻ.

Theo AdAge

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tâm Lý Học NTD

Thói quen tiêu dùng thay đổi với sản phẩm smartwatch

Published

on

Smartwatch đã trở thành một công cụ hữu ích cho những ai muốn nhanh chóng kiểm tra thông báo, theo dõi sức khỏe và thời gian. Với khả năng truy cập ứng dụng chỉ bằng cách liếc nhìn cổ tay, người dùng không cần phải lấy điện thoại ra để xem thông báo hay giờ giấc. Khi smartwatch gây phiền nhiễu, cồng kềnh.

Theo BGR, nhiều người dùng cảm thấy smartwatch trông rườm rà, không thẩm mỹ và cồng kềnh. Nếu chỉ cần xem giờ, đồng hồ kim là lựa chọn tối ưu để tránh bị phiền nhiễu bởi thông báo. Đối với những ai không quan tâm đến việc theo dõi quá trình tập luyện hay nhận thông báo, đồng hồ kim mang lại sự đơn giản và phong cách cổ điển.

Hơn nữa, trên thị trường vẫn còn tồn tại một số lựa chọn khác để theo dõi dữ liệu thể dục mà không cồng kềnh. Ví dụ nhẫn thông minh như Oura Ring có thể theo dõi chất lượng giấc ngủ và kín đáo, phù hợp với mọi trang phục. Các thiết bị như vòng đeo tay Whoop, Fitbit hay tai nghe cũng có thể theo dõi sức khỏe mà không gây cảm giác nặng nề hay dễ nhận thấy như đồng hồ thông minh.

Đâu là lý do để mua smartwatch?

Mặc dù có nhiều vấn đề, smartwatch vẫn là một lựa chọn đáng để đầu tư. Chúng cho phép theo dõi giấc ngủ, số bước đi và quá trình tập luyện, đồng thời có thể thay thế điện thoại trong việc nhận cuộc gọi, tin nhắn và nghe nhạc. Đối với những người yêu thích lối sống năng động, smartwatch giúp theo dõi nhịp tim, quãng đường và mức giảm cân, từ đó cải thiện sức khỏe tổng thể.

Cuối cùng, việc có cần một chiếc smartwatch hay không phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân của mỗi người. Nếu quan tâm đến việc theo dõi sức khỏe và dễ dàng phản hồi thông báo, smartwatch có thể là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, các thiết bị khác như nhẫn thông minh cũng có thể đáp ứng nhu cầu tương tự mà không gây xao nhãng trong quá trình sử dụng.

Ver2Solution theo Thanh Niên

Continue Reading

Trong Nước

Xu hướng gia đình chọn ở thuê thay vì mua nhà

Published

on

Có thu nhập hơn 100 triệu đồng mỗi tháng, vợ chồng anh Phùng Văn Linh, 29 tuổi và Thúy Vân, 28 tuổi, ở phường Từ Liêm, quyết định dừng kế hoạch mua nhà để đi thuê.

Continue Reading

Quốc Tế

Biến trẻ em thành KOL và nghành công nghiệp tỷ đô

Published

on

Cuốn “Like, Follow, Subscribe” của Fortesa Latifi vạch trần ngành công nghiệp đưa trẻ em thành KOL trên mạng xã hội nhưng không quan tâm đến quyền lợi của các em, theo The Times.

Cuốn sách đưa người đọc đến với gia đình người nổi tiếng (KOL) Sam (tên giả). Các con của Sam không muốn bị quay phim và ghét nhảy múa trước máy quay. Nhưng nếu Sam có thể thuyết phục các con nhảy chỉ một phút thôi, gia đình sẽ kiếm được 40.000 USD từ hợp đồng quảng cáo.

Sam chuyển sang dùng chiêu hối lộ, đề nghị cho mỗi đứa trẻ 500 USD. Sam nói với các con: “Đây là công việc kinh doanh của chúng ta. Đây là nghề của chúng ta. Đây là công việc của gia đình. Nếu chúng ta sở hữu một trang trại, tất cả đều phải ra ngoài vắt sữa bò. Không có hỏi han gì cả… Vậy nên hãy xếp hàng và cùng làm việc này. Sau đó, chúng ta sẽ đi ăn kem và bố sẽ trả cho các con một khoản tiền lớn”.

Câu chuyện của Sam, người sở hữu kênh YouTube gia đình với hơn 1 tỷ lượt xem, xuất hiện cùng nhiều câu chuyện khác trong Like, Follow, Subscribe.

Ngành công nghiệp đưa trẻ em thành KOL

Đối với những người chưa biết, vlog gia đình là dạng video và hình ảnh trên các nền tảng cho thấy chi tiết cuộc sống gia đình. Nếu làm đúng cách và có nhiều người theo dõi, các KOL có thể kiếm được một khoản tiền khổng lồ từ các hợp đồng thương hiệu, tài trợ và quảng cáo. Vlog này có thể sinh lợi đến mức đối với một số người, đây là động lực chính để sinh thêm con.

Vì những đứa trẻ KOL không phung phí tiền mà còn kiếm ra tiền. Một ví dụ khác là gia đình bảy người của LaBrant ở Tennessee. Điểm độc đáo của họ là vẻ ngoài dễ thương, tóc vàng, và sự hoàn hảo của các con chiên ngoan đạo. Họ có hơn 12 triệu người đăng ký kênh YouTube, ước tính mang về cho họ 3 triệu USD mỗi năm.

Giống hầu hết vlogger gia đình, nội dung của họ là về cuộc sống thường nhật: các điệu nhảy, làm slime, những bất ngờ dành cho nhau vào ngày Valentine. Và ngoài ra còn có các cột mốc riêng tư, như những video về quá trình sinh nở với những em bé mới chào đời.

Họ cũng không ngại sử dụng chiêu trò câu view. Một video có tiêu đề Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư kèm hình thu nhỏ của một trong những bé gái trong gia đình. Nhưng thực chất, video lại nói về bệnh ung thư của một đứa trẻ khác.

KOL anh 1
 

Một điều đáng lo ngại là những video thu hút người xem thường là những video cho phép người xem chứng kiến ​​tận mắt nỗi buồn hoặc nỗi đau của một đứa trẻ.

Kênh YouTube Family Fun Pack ra đời cách đây 15 năm, do một gia đình hiện có tám người con thành lập.

Hiện họ có hơn 10 triệu người đăng ký và hầu hết nội dung mô tả sự hỗn loạn của một gia đình đông con. Đáng chú ý, video ghi lại phản ứng của bọn trẻ trước đám tang bà ngoại là một trong những video nổi tiếng nhất của họ.

Sự thật bẩn thỉu

Nhiều người hẳn đã biết đến vụ án của KOL Ruby Franke tại Mỹ. Đây là bà mẹ 42 tuổi có sáu đứa con và là chủ một kênh YouTube chuyên đưa ra lời khuyên về nuôi dạy con cái với hai triệu người đăng ký. Rube đã bị kết án 30 năm tù vì ngược đãi con của mình.

Nhưng đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Latifi đã chia sẻ câu chuyện về Adrea Garza (KOL có 1,86 triệu người đăng ký trên YouTube), hiện kiếm tiền bằng cách đăng video về hai cô con gái sinh đôi mặc những bộ trang phục thời trang.

Adrea nói rằng họ biết có những kẻ “biến thái” đang xem video hai cô bé nhảy múa, nên họ đã hành động, bằng việc giảm tần suất đăng xuống còn “mỗi quý một lần”?

Hay đáng buồn hơn là gia đình KOL Stauffer, một cặp vợ chồng ở Ohio, đã kiếm tiền từ các video về cậu con trai họ nhận nuôi. Sau khi làm rất nhiều video với cậu bé, chỉ hai năm sau, cậu bé lại được chuyển đến một gia đình khác.

Tiếng nói từ những đứa trẻ KOL?

Rachel là một bé gái vị thành niên, con gái trong một gia đình KOL trên Facebook. Cô bé chia sẻ rằng đã ngừng tổ chức tiệc sinh nhật và mời bạn bè đến nhà vì mẹ cô bé chỉ muốn quay video dù Rachel nói không. Em cũng cảm thấy “lo lắng” rất nhiều.

Rachel chia sẻ: “Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi mẹ không có mặt. Đã lâu rồi tôi không nghe mẹ hỏi ‘Ngày hôm nay của con thế nào?’. Bà chỉ gọi tôi lại để cho tôi xem số người theo dõi trên TikTok”.

Gia đình Saccone Joly, sống tại Surrey, từng là kênh YouTube gia đình nổi tiếng nhất châu Âu vào cuối những năm 2010. Họ có hơn 1,7 triệu người đăng ký theo dõi các video hàng ngày về những chuyến đi siêu thị và bữa ăn gia đình.

Nhưng vào năm 2022, người cha đã công khai đóng cửa kênh, nói rằng ông hối hận với các video vì đã khiến các con gặp khó khăn. Ông đã khởi động lại kênh một năm sau đó, nhưng điểm khác biệt là lần này các con là trung tâm và có quyền quyết định câu chuyện.

Câu chuyện lại khác ở gia đình của Sam. Một vụ bê bối đã buộc Sam phải đóng cửa kênh YouTube của họ. Nhưng các con của Sam lại rất bối rối. Chúng ghét làm các công việc bình thường và không thể chịu đựng được việc mất đi sự quan tâm.

Phải chăng cha mẹ đã nuôi dạy ra những kẻ tự cao tự đại, xa rời thực tế và không bao giờ hiểu được giá trị của đồng tiền? “Quay vlog gia đình là một công xưởng tạo nên chủ nghĩa tự cao”, Sam nói.

Dù những đứa trẻ có muốn hay không, sự nổi tiếng và cuộc sống ảo trên mạng xã hội sẽ tiếp tục đi theo các em và để lại nhiều dư âm.

Ver2Solution theo ZNews

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .