Connect with us

Tâm Lý Học NTD

Gen Z tiêu tiền thế nào, sự thay đổi nhu cầu và thói quen tiêu dùng hiện đại

Published

on

Được săn đón nhất nhưng cũng “khó chiều” nhất, gen Z khiến mọi công thức marketing lỗi thời trở nên vô dụng. Muốn chạm được họ, thương hiệu phải sống thật và nhanh như xu hướng TikTok. Sự thay đổi nhu cầu và thói quen tiêu dùng hiện đại của tương lai.

Trong nhiều thập kỷ, các marketer được dạy phải “đánh vào nỗi đau” của khách hàng, theo một công thức kinh điển: nỗi đau → giải pháp → đề xuất. Nhưng với gen Z, công thức này gần như vô hiệu. Họ không còn kết nối với những quảng cáo được trau chuốt bóng bẩy, mô tả một cuộc sống lý tưởng hóa. Thay vào đó, họ tìm kiếm một thứ khác, một cảm giác chân thực đến mức phải thốt lên: “Chuẩn mình ghê!”.

Khi Yakov Filippenko, nhà sáng lập một nền tảng tuyển dụng AI, quyết định tuyển một nhân viên marketing thuộc thế hệ Z, anh kỳ vọng vào những góc nhìn mới mẻ. Nhưng anh không thể ngờ rằng mình sắp bước vào một thế giới marketing hoàn toàn xa lạ. “Là một millennial có tuổi, tôi không ngờ phương pháp của nhân viên ấy lại khác biệt đến vậy”, Yakov chia sẻ.

Công ty của anh cần một người thực sự hiểu ngôn ngữ của thế hệ trẻ, không chỉ để quảng bá mà còn để định hình câu chuyện thương hiệu. Nhưng ngôn ngữ đó là gì? Là những câu nói như “Delulu là solulu” (tạm dịch: sống trong ảo tưởng chính là giải pháp) hay “Ra ngoài hít khí trời á? Tôi chính là thảm cỏ đây này” (một cách nói hài hước về sự mệt mỏi, muốn hòa mình vào thiên nhiên).

Filippenko thừa nhận, anh cần một cuốn từ điển để giải mã chúng, và tệ hơn, anh hoàn toàn không thể đánh giá các ý tưởng sáng tạo mà cô nhân viên gen Z mang đến vì chúng nằm ngoài mọi khuôn mẫu anh từng biết.

Câu chuyện của Filippenko không phải là cá biệt mà là minh chứng sống động cho một cuộc đứt gãy thế hệ đang diễn ra trong ngành marketing.

Cô nhân viên gen Z của Filippenko đã làm gì? Cô ngừng việc giải thích sản phẩm một cách khô khan. Cô tạo ra những video TikTok hài hước, khắc họa cảm giác bực bội khi phải dùng các nền tảng tuyển dụng lỗi thời. Cô làm những Instagram Reels giả lập đoạn chat giữa một nhà sáng lập mệt mỏi và “ứng viên trong mơ”. Cô biến những phản hồi của người dùng thành các meme như một trò đùa nội bộ trong cộng đồng.

Kết quả thật đáng kinh ngạc: tỷ lệ hoàn vốn quảng cáo (ROAS) của công ty tăng vọt từ 30% lên 120%.

Microtrend lên ngôi và sự thống trị của tính chân thật

Để hiểu cách marketing của gen Z, trước hết phải hiểu sân chơi của họ. Instagram, với những hình ảnh được “tô hồng”, là thánh địa của thế hệ millennial. Nhưng với gen Z, năng lượng đó lại bị xem là tiêu cực. Họ ưa chuộng TikTok, một nền tảng không nhằm giải quyết vấn đề cụ thể nào mà là một sân chơi sáng tạo, nơi sự chân thật và những ý tưởng gây chú ý là luật lệ.

Trên sân chơi này, các xu hướng đến và đi với tốc độ chóng mặt. Một mẫu quảng cáo trên Instagram có thể tồn tại vài tuần, nhưng một trend TikTok tồn tại được vài ngày đã được xem là thành công.

Thế giới của gen Z xoay quanh những “microtrend” – các xu hướng nhỏ, chớp nhoáng, và việc bắt kịp chúng có thể tốn cả một ngày làm việc. Điều quan trọng là những xu hướng này không do doanh nghiệp tạo ra mà do chính người trẻ khởi xướng. Quảng cáo ngày nay phải thật khéo léo vì chỉ cần nhìn ra nó là quảng cáo là đã thất bại rồi.

Gen Z có một chiếc “máy quét” cực nhạy với những thứ không chân thật, hay như cách họ gọi là “giả trân”. Mọi nỗ lực bắt chước phong cách của họ một cách gượng gạo sẽ bị phát hiện và chỉ trích ngay lập tức. Nội dung thu hút họ phải nhanh, cô đọng, và tập trung tuyệt đối vào sự đồng cảm.

Đó có thể là video một người đang gượng cười trong cuộc họp Zoom trong khi chiếc laptop đặt tạm bợ trên một chồng quần áo chưa giặt. Đó có thể là một meme về việc mất 15 phút chỉ để soạn một tin nhắn đơn giản. Mục tiêu không phải là sự hoàn hảo, mà là lột tả chân thực những khoảnh khắc đời thường, những cảm xúc không hoàn hảo mà ai cũng từng trải qua.

Mê cung mua sắm: Từ cảm hứng mạng xã hội đến quyết định tại cửa hàng

Mặc dù sân chơi của gen Z là kỹ thuật số, nhưng hành trình từ lúc họ được truyền cảm hứng đến khi thực sự rút ví lại phức tạp hơn nhiều. Mạng xã hội chính là nguồn cảm hứng chủ đạo.

Dữ liệu cho thấy cứ 10 người thuộc thế hệ Z thì có 3 người tìm kiếm cảm hứng mua sắm từ mạng xã hội, và các định dạng video ngắn trên YouTube, TikTok, và Instagram là kênh dẫn đầu. Các influencer vẫn đóng vai trò then chốt, với 51% gen Z tin rằng chính họ mới là người tạo ra xu hướng, chứ không phải các thương hiệu (chỉ 15%).

Tuy nhiên, được truyền cảm hứng không có nghĩa là mua hàng ngay lập tức. Gen Z trưởng thành trong một kỷ nguyên thông tin hỗn loạn. 80% trong số họ đồng ý rằng mình bị bủa vây bởi quảng cáo nhiều hơn bất kỳ thế hệ nào trước đó.

Thay vì cảm thấy quá tải và rút lui, họ trở thành những “biên tập viên nội dung” kỹ tính, tin tưởng tuyệt đối vào thuật toán để “đãi cát tìm vàng”. Tới 57% gen Z tin rằng “thuật toán biết tôi thích gì hơn cả cha mẹ tôi” và 62% tin tưởng thuật toán sẽ mang đến nội dung và sản phẩm đúng gu.

Nhưng sự tin tưởng vào thuật toán đi kèm với một sự hoài nghi sâu sắc đối với các thương hiệu. Có đến 56% gen Z tin rằng “thương hiệu thường nói dối về sản phẩm hoặc dịch vụ”. Vì vậy, sau khi được truyền cảm hứng từ một video viral, họ không vội vàng nhấn nút “mua ngay”.

Thay vào đó, họ bắt đầu một hành trình nghiên cứu sâu rộng. TikTok, từ một nền tảng giải trí, đã biến thành một công cụ tìm kiếm khổng lồ. Họ đọc bình luận dưới video, xem các clip “đập hộp”, tìm kiếm những bài đánh giá chân thực từ người dùng khác.

“Tôi có thể mua hàng bốc đồng, nhưng phải đọc vài đánh giá trước đã”, Meezab Murad, một sinh viên 21 tuổi, chia sẻ.

Điều đáng ngạc nhiên nhất là đích đến cuối cùng của hành trình này. Dù là thế hệ kỹ thuật số, gen Z vẫn đánh giá rất cao trải nghiệm trực tiếp. Có tới 74% cho rằng trải nghiệm thực tế quan trọng hơn và 73% thích mua sắm trực tiếp tại cửa hàng. Họ muốn chạm vào sản phẩm, thử nó trước khi mua.

Trong khi đó, các khái niệm như Metaverse hay NFT lại tỏ ra kém hấp dẫn. Chỉ 32% cho rằng sự hiện diện của thương hiệu trong thế giới ảo là “cool”. Như Amaria Vail (22 tuổi) nói: “Khi thấy nói về metaverse trên Facebook, tôi có cảm giác như họ đang ép buộc chúng tôi phải quan tâm”.

Rõ ràng, hành trình mua sắm của gen Z không hề tuyến tính. Nó bắt đầu từ những nguồn cảm hứng chớp nhoáng trên mạng, đi qua một giai đoạn nghiên cứu kỹ lưỡng đầy hoài nghi, và thường kết thúc tại một cửa hàng thực tế.

Chi tiêu theo giá trị: Khi lương tâm trở thành đơn vị tiền tệ

Nếu hành trình mua sắm của gen Z đã phức tạp, thì những yếu tố quyết định cuối cùng của họ còn phức tạp hơn. Giá cả (78%) và chất lượng (67%) vẫn là những yếu tố hàng đầu, nhưng một yếu tố thứ ba đang nổi lên với sức mạnh đáng kinh ngạc: sự phù hợp với giá trị cá nhân (62%). Chào mừng đến với kỷ nguyên của “chi tiêu theo giá trị” (value-spending).

Noor Hasan (23 tuổi) là một ví dụ điển hình. Khi còn là thiếu niên, cô bị cuốn theo các xu hướng thời trang nhanh. Nhưng giờ đây, cô cân nhắc rất kỹ nơi mình mua sắm, đặc biệt chú trọng việc thương hiệu đó có phù hợp với quan điểm đạo đức và chính trị của cô hay không. Cô sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho một sản phẩm từ thương hiệu mà cô biết là trả lương công bằng cho người lao động. “Tôi trả nhiều tiền hơn nhưng mua ít hơn và tôi nghĩ đây là sự đánh đổi hợp lý về mặt đạo đức”, Hasan nói.

Gen Z đang dẫn đầu xu hướng này. Họ là những người tiêu dùng có ý thức xã hội. Quyết định mua hàng của họ bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố như: tác động đến môi trường và tính bền vững (37%), tinh thần ủng hộ hàng nội địa (29%), hoặc sự phù hợp với văn hóa, tôn giáo (26%). Thậm chí, 15% quan tâm đến cả lập trường chính trị của CEO thương hiệu.

Áp lực từ bạn bè cũng đóng một vai trò không nhỏ. Gần 1/3 gen Z (32%) lo sợ bị người khác phán xét khi mua hàng từ những thương hiệu bị cho là “không phù hợp”. “Chúng ta đang đưa ra tuyên ngôn qua những gì mình mua hay mặc”, ông Dax Dasilva, nhà sáng lập Lightspeed, nhận định. Nỗi lo bị “hủy bỏ” (cancel culture) này đang định hình lại hành vi tiêu dùng, thúc đẩy các xu hướng như mua sắm đồ cũ, đồ vintage.

Đối với gen Z, mua sắm không chỉ đơn thuần là tiêu tiền. Đó là một hành động phản ánh bản sắc, niềm tin và giá trị sống của họ.

Vậy cuối cùng, gen Z đang chi tiền vào đâu? Với sức mạnh chi tiêu dự kiến đạt 12.000 tỷ USD vào năm 2030, việc hiểu rõ thói quen của họ là chìa khóa sống còn cho các doanh nghiệp.

Trái với suy nghĩ thông thường, họ ưu tiên chất lượng hơn giá rẻ. Họ ít trung thành với các thương hiệu lớn và rất cởi mở với các thương hiệu riêng (private label) nếu chúng cung cấp chất lượng tương xứng. Khi bước vào tuổi trưởng thành, họ cũng không mặn mà với các cột mốc truyền thống như kết hôn hay mua nhà. Thay vào đó, du lịch và trải nghiệm mới là ưu tiên hàng đầu.

Trong thập kỷ tới, lĩnh vực được dự báo tăng trưởng mạnh nhất trong chi tiêu của gen Z là chăm sóc sức khỏe. Nhưng “sức khỏe” ở đây được định nghĩa rất rộng. Đó là mỹ phẩm thuần chay, không thử nghiệm trên động vật. Đó là thực phẩm có thành phần tự nhiên, giàu protein, ít đường. Đó còn là các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tình dục.

Để chinh phục thế hệ khách hàng quyền lực này, các thương hiệu cần một cuộc cách mạng toàn diện. Hãy ngừng việc tạo ra những quảng cáo bóng bẩy và bắt đầu tạo ra những nội dung chân thực, đồng cảm. Hãy chấp nhận rằng hành trình mua sắm của họ là một mê cung phức tạp, đòi hỏi sự kiên nhẫn và minh bạch. Và quan trọng nhất, hãy hiểu rằng đối với gen Z, mỗi đồng tiền họ chi ra không chỉ để mua một sản phẩm, mà còn để bỏ phiếu cho một thế giới mà họ tin tưởng.

Theo Dân Trí

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Khởi Nghiệp

Giới trẻ Trung Quốc lập công ty một người để tránh áp lực thất nghiệp

Published

on

Thay vì tìm kiếm một công việc mới sau khi mất việc hoặc rời bỏ môi trường doanh nghiệp áp lực cao, ngày càng nhiều người trẻ Trung Quốc lựa chọn “lập công ty một người”…

Theo Wall Street Journal, Wu Songyun, 35 tuổi, từng làm trong lĩnh vực thương mại quốc tế tại Thành Đô. Áp lực công việc và thời gian làm việc kéo dài khiến cô thường xuyên mất ngủ. Năm 2024, Wu nghỉ việc và thành lập TideFlow, một ứng dụng theo dõi giấc ngủ, cung cấp các bài tập thiền và gợi ý cải thiện chất lượng nghỉ ngơi.

“Áp lực công việc quá lớn. Bây giờ tôi thấy tốt hơn”, Wu nói.

7 TRIỆU DOANH NGHIỆP MỘT NGƯỜI MỚI ĐƯỢC THÀNH LẬP

Nhưng TideFlow chưa đạt được kết quả như kỳ vọng. Sau khi ra mắt trong một thị trường cạnh tranh gay gắt tại Trung Quốc, ứng dụng mới có khoảng 1.000 người dùng, trong đó khoảng 35 người trả phí. Công ty vẫn thua lỗ hàng tháng.

Wu là một trong số ngày càng nhiều người Trung Quốc lựa chọn thành lập doanh nghiệp chỉ với một người. AI được sử dụng để hỗ trợ nhiều công việc trước đây thường cần cả một đội ngũ, từ lập trình, chăm sóc khách hàng đến tiếp thị sản phẩm.

Theo truyền thông Trung Quốc, hơn 7 triệu doanh nghiệp một người mới được thành lập trong năm 2025, tăng khoảng 42% so với năm 2024. Con số này bao gồm nhiều loại hình kinh doanh khác nhau, không chỉ các startup AI.

Sự phát triển của mô hình này diễn ra trong bối cảnh thị trường việc làm của người trẻ Trung Quốc gặp nhiều sức ép. Chính quyền địa phương tại một số trung tâm công nghệ đang đưa ra các chính sách hỗ trợ như nhà ở, không gian văn phòng và phiếu sử dụng năng lực tính toán AI với chi phí thấp hơn. Hàng trăm vườn ươm dành cho các doanh nghiệp siêu nhỏ cũng xuất hiện tại những trung tâm công nghệ như Hàng Châu và Thâm Quyến.

“AI đang tạo ra tất cả những lo ngại về việc thay thế việc làm”, Guo Shan, đối tác tại công ty tư vấn Hutong Research ở Thượng Hải, nhận xét. Theo bà, các công ty một người có thể trở thành “một cơ hội việc làm”.

Với chính quyền Trung Quốc, xu hướng này đồng thời gắn với hai mục tiêu: thúc đẩy ứng dụng AI trong nền kinh tế và tạo thêm cơ hội việc làm cho lực lượng lao động trẻ.

TỰ KINH DOANH ĐỂ THOÁT KHỎI ÁP LỰC VIỆC LÀM

Làn sóng khởi nghiệp một người không chỉ xuất hiện tại Trung Quốc. Tại Mỹ, xu hướng này cũng đang phát triển khi AI giúp một cá nhân có thể đảm nhiệm nhiều công việc vốn cần cả nhóm nhân sự. CEO OpenAI Sam Altman từng dự đoán AI sẽ tạo ra công ty một người đầu tiên có giá trị 1 tỷ USD.

Tại Trung Quốc, mô hình này có thêm một số điều kiện thuận lợi. Chi phí vận hành thấp, các mô hình AI mã nguồn mở do doanh nghiệp Trung Quốc phát triển ngày càng phổ biến, trong khi mạng lưới sản xuất và cung ứng dày đặc giúp các doanh nghiệp nhỏ dễ tiếp cận nguồn lực sản xuất.

Honghub là văn phòng dành cho các công ty khởi nghiệp quy mô nhỏ tại Hàng Châu, Trung Quốc.
Honghub là văn phòng dành cho các công ty khởi nghiệp quy mô nhỏ tại Hàng Châu, Trung Quốc.

Nhưng với một bộ phận Gen Z và thế hệ Millennials Trung Quốc, khởi nghiệp không hẳn bắt đầu từ một ý tưởng kinh doanh lớn. Một số người lựa chọn con đường này sau khi bị sa thải khỏi các công ty công nghệ lớn; những người khác muốn thoát khỏi môi trường làm việc có cường độ cao.

Tại Honghub, một cộng đồng dành cho các doanh nhân một người ở Hàng Châu, nhu cầu về sự tự chủ thể hiện khá rõ. Cộng đồng này do nhà đầu tư Johnny Zou thành lập vào tháng 9/2025, hiện có hơn 50 công ty một người. Nhiều doanh nghiệp được nhận khoản vốn khởi nghiệp lên tới 50.000 USD từ vườn ươm.

Với một bộ phận Gen Z và thế hệ Millennials Trung Quốc, khởi nghiệp không hẳn bắt đầu từ một ý tưởng kinh doanh lớn. Một số người lựa chọn con đường này sau khi bị sa thải khỏi các công ty công nghệ lớn; những người khác muốn thoát khỏi môi trường làm việc có cường độ cao.

Theo Zou, khoảng một phần ba số người sáng lập từng khởi nghiệp trước đó, trong khi một phần ba từng làm việc tại các công ty công nghệ lớn.

Hàng Châu là địa điểm thuận lợi cho mô hình này khi vừa là trung tâm thương mại điện tử vừa là một trong những điểm nóng AI của Trung Quốc. Alibaba và DeepSeek đều đặt hoạt động tại khu vực này.

Chính quyền địa phương cũng đang tìm cách thu hút các doanh nhân một người. Tháng 3/2026, quận Thượng Thành, nơi Honghub đặt trụ sở, công bố kế hoạch thu hút 1.000 người kinh doanh một người trong năm nay. Quận dự kiến dành hơn 200.000 feet vuông diện tích văn phòng và thành lập quỹ gần 150 triệu USD cho các dự án.

Tuy nhiên, hỗ trợ về mặt bằng hay vốn không đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp này có thể nhanh chóng tạo ra doanh thu. Theo khảo sát của Honghub với 1.500 công ty một người, hơn một nửa có doanh thu dưới 1.000 USD mỗi tháng.

Bob Chen, nhà đầu tư tại quỹ đầu tư mạo hiểm BVF ở Thượng Hải, cho biết ông chưa đầu tư vào các công ty một người. “Rất khó để thực sự có được đơn hàng và doanh thu. Phần lớn đang làm những thứ người khác đã làm. Họ không có kế hoạch dài hạn”, ông nói.

AI GIÚP GIẢM CHI PHÍ, NHƯNG CHƯA TẠO MÔ HÌNH KINH DOANH BỀN VỮNG

Haoyu Liu, 29 tuổi, từng là kỹ sư phần mềm tại một công ty thương mại điện tử ở New York. Khi chứng kiến tốc độ tự động hóa và các đợt cắt giảm nhân sự trong ngành công nghệ, Liu cho rằng cách để thích ứng là trở thành ông chủ của chính mình.

Năm ngoái, anh trở về Trung Quốc, nơi mình sinh ra, để phát triển một ứng dụng về chiêm tinh. Liu tự vận hành toàn bộ doanh nghiệp, sử dụng AI để thiết kế ứng dụng, xử lý công việc hành chính và viết nội dung tiếp thị.

“Tôi đang đón nhận làn sóng công nghệ này thay vì chống lại nó”, Liu nói.

Tuy nhiên, chỉ vài tháng sau, khi chưa tìm được mô hình kiếm tiền từ ứng dụng chiêm tinh, Liu chuyển hướng sang phát triển một ứng dụng trò chơi AI. Sản phẩm có tên Hunger Agents hiện đang được xây dựng nguyên mẫu.

Việc thay đổi mô hình kinh doanh là khá phổ biến ở các công ty một người. Một số doanh nghiệp sau khi đạt được thành công sẽ tuyển thêm nhân sự hoặc được một công ty lớn hơn mua lại. Những người khác tiếp tục duy trì quy mô nhỏ nếu có thể tạo đủ thu nhập để tự trang trải.

Với nhóm này, mục tiêu không nhất thiết là xây dựng một startup trị giá hàng tỷ USD. Họ tìm kiếm sự tự chủ và một mô hình kinh doanh đủ để duy trì cuộc sống.

“Chúng tôi thích sự tự do mà khởi nghiệp mang lại. Bạn có thể nghỉ ngơi bất cứ khi nào muốn”, Liu nói.

AI đang làm giảm đáng kể rào cản gia nhập đối với những người muốn tự xây dựng sản phẩm. Theo khảo sát của Honghub, khoảng ba phần tư những người sáng lập công ty một người không có nền tảng kỹ thuật.

Arvin Chen, 25 tuổi, một nhà sáng lập tại Honghub đang phát triển thiết bị microphone cho phép người dùng trực tiếp giao tiếp với các AI agent, cho rằng AI đã thay đổi cách một startup được xây dựng. Anh sử dụng AI cho nhiều công việc, từ chỉnh sửa video, lập trình phần backend đến sắp xếp các hoạt động cá nhân.

“Những người từng nghĩ đến việc làm một điều gì đó trong quá khứ thì giờ đây có thể ngừng suy nghĩ và bắt tay vào làm”, Chen nói.

Ver2Solution theo Vneconomy

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Xu hướng người dùng nghiện cày phim AI

Published

on

Chi tiền triệu ‘cày’ phim ngắn AI. Dặn lòng nghỉ sớm Huyền Trang vẫn nạp thêm 99.000 đồng vào ứng dụng phim ngắn để xem nốt những tập còn lại của một phim AI.

“Nội dung tào lao, tình tiết dễ đoán, diễn viên AI không phải người thật, nhưng rất cuốn, không thể dứt ra được”, Huyền Trang, 36 tuổi ở TP HCM, chia sẻ.

Trang cho biết, trước đó cô thường xem ngắt quãng vài tập ngắn khi vô tình lướt Facebook. Chúng thường kết thúc đúng đoạn cao trào, khiến cô tò mò dù từng xem một số video với kịch bản tương tự. Cô quyết định tải ứng dụng, ban đầu sử dụng miễn phí và chấp nhận xem quảng cáo, nhưng sau đó chi tiền “nạp điểm” để thoải mái theo dõi toàn bộ nội dung.

“Với giá từ 10.000 đồng kèm nhiều khuyến mãi lần đầu, tôi không ngần ngại thanh toán”, Trang nói.

Tương tự, Quốc Huy (Đà Nẵng) ban đầu xem phim AI miễn phí trên YouTube, TikTok hay Facebook Reels dưới dạng reup (đăng lại), nhưng chất lượng rất tệ do hình ảnh bị chỉnh sửa, độ phân giải thấp, các góc bị cắt cúp gây khó chịu. Dần dần, anh chấp nhận trả tiền cho ứng dụng.

“Nhiều lúc, tình tiết khiến tôi không thể cưỡng lại, muốn nạp tiền xem cho hết, có đêm nạp vài lần”, Huy nói. Lúc đăng ký gói, anh “không chút bận tâm” do số tiền nhỏ, nhưng cuối tháng vẫn bất ngờ vì tổng lên đến cả triệu đồng.

Trong các hội nhóm mạng xã hội, nhiều người cũng chia sẻ tưởng chừng chỉ trả vài chục nghìn cho bộ phim yêu thích, nhưng mỗi tháng vẫn tiêu tốn từ vài trăm nghìn đến cả triệu đồng. Ban đầu, họ chủ yếu xem phim do con người đóng, nhưng dần chuyển sang phim AI do nội dung đa dạng, phong phú hơn.

Trên các nền tảng phim ngắn như ReelShort, NetShort, DramaWave, PineDrama, FreeReels…, mỗi phim chia thành 50-100 tập, với mỗi tập vài phút, kết thúc ở điểm cao trào nhằm kích thích người xem “lướt” tiếp. Người dùng nạp các gói từ 10.000 đồng đến hơn triệu đồng để “mở khóa VIP” theo tháng, hoặc nạp điểm xem từng tập.

Quốc Huy cho biết, đa số ứng dụng video ngắn và phim có xuất xứ Trung Quốc, được Việt hóa hoặc lồng tiếng bằng AI. Nội dung trải dài nhiều chủ đề như tình cảm, hành động, viễn tưởng…, thậm chí dùng một kịch bản cho nhiều thể loại phim.

Thống kê của hãng tư vấn Deloitte cho thấy doanh thu toàn cầu từ phim ngắn trong ứng dụng đạt 3,8 tỷ USD năm 2025, dự kiến lên 7,8 tỷ USD năm nay. Dù không tách riêng doanh thu giữa phim do người đóng và phim AI, theo Channel News Asia, trong số 128.000 phim ngắn phát hành tại Trung Quốc trong quý I/2026, 95% được tạo ra bằng AI, tương đương 121.600 phim. Financial Times dẫn dữ liệu tính đến tháng 5 chỉ ra 89 trong 100 phim ngắn đứng đầu trên Douyin là sản phẩm AI.

Theo Báo cáo thị trường ứng dụng của Sensor Tower đầu năm, app phim ngắn đã chen chân vào nhóm ứng dụng giải trí phổ biến nhất, thay vì là sản phẩm ngách. Vào quý IV/2025, ứng dụng phim ngắn (short drama) vượt qua dịch truyền hình (OTT streaming) tại Việt Nam về lượt tải. Còn theo thống kê của nền tảng Adjust, tính cả năm 2025, người Việt chi 11,5 triệu USD (302 tỷ đồng) cho thể loại này.

Dữ liệu của Sensor Tower về lượt tải ứng dụng giải trí, trong đó phim ngắn (màu xanh) tăng dựng đứng, vượt các ứng dụng truyền hình trong năm 2025. Ảnh chụp màn hình

Dữ liệu của Sensor Tower về lượt tải ứng dụng giải trí, trong đó phim ngắn (màu xanh) tăng dựng đứng, vượt ứng dụng truyền hình trong năm 2025. Ảnh chụp màn hình

TS Lê Duy Tân, nhà đồng sáng lập Phòng thí nghiệm AIoT Lab VN, giảng viên trường Đại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCM, đánh giá làn sóng tạo phim AI lan rộng khi công cụ tạo video trở nên phổ biến, thông minh và dễ sử dụng, như Google Veo, Runway hay TikTok Symphony. Bất cứ ai có ý tưởng có thể biến một đoạn mô tả thành cảnh phim.

“AI không chỉ làm tăng số lượng, mà còn tăng tốc độ sản xuất nội dung, tạo nhiều phiên bản trong thời gian ngắn”, TS Tân giải thích. “Khi nguồn cung gần như vô hạn gặp hệ thống đề xuất cũng vận hành bằng AI, một vòng lặp rất mạnh được tạo: AI tạo nội dung – AI phân phối nội dung – AI đo phản ứng của người xem – AI tiếp tục chọn nội dung phù hợp hơn cho người đó”.

Hoàng Minh, người chuyên làm phim AI với kênh YouTube 200.000 lượt theo dõi, cho biết điểm chung của loại nội dung này là không cần hình ảnh quá chân thật hay giống thực tế. “Sức hấp dẫn đến từ những kịch bản tạo sự thỏa mãn”, Minh nói.

“Kịch bản tạo sự thỏa mãn” thường là “bị tai nạn và sở hữu siêu năng lực”, “chủ tịch giả nghèo”, “chàng trai/cô gái nghèo đổi đời sau một đêm” hay “người chịu nhẫn nhục là tỷ phú ẩn danh”. “Hầu hết dễ đoán, nhưng nhiều người muốn xem đến cùng”, Minh cho hay. “Khán giả sẵn sàng chi tiền để xem những thứ khiến họ thấy thỏa mãn”.

TS Tân nhận xét, bên cạnh nội dung, một lý do video AI hấp dẫn liên quan đến thuật toán có khả năng “học” từ rất nhiều tín hiệu hành vi: dừng ở video nào, xem bao lâu, xem lại hay không, thích, bình luận, chia sẻ hoặc bỏ qua gì. Qua thời gian, hệ thống “biết” nội dung nào có khả năng giữ sự chú ý của mỗi người.

BS. CK2 Nguyễn Thanh Sang, Trưởng khoa Tâm lý lâm sàng – Phục hồi chức năng – Y học cổ truyền, Bệnh viện Nhi đồng 2, cho rằng sức hấp dẫn của video ngắn đến từ việc tạo ra chuỗi phần thưởng nhanh và lặp lại. Dấu hiệu dễ thấy là người dùng thường xuyên xem lâu hơn dự kiến, mở điện thoại vô thức, nhiều lần đặt giới hạn nhưng không thực hiện được, khó chịu hoặc bồn chồn khi không được xem, liên tục thức khuya xem video, trì hoãn học tập hoặc công việc; hay giảm vận động, giao tiếp hoặc những sở thích trước đây.

“Video ngắn thậm chí trở thành công cụ điều hòa cảm xúc gần như duy nhất. Cứ buồn, căng thẳng, cô đơn, tức giận hay chán là cầm điện thoại lên xem”, BS Sang cho hay. “Nhiều dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, kéo dài và bắt đầu gây suy giảm chức năng trong cuộc sống”.

Theo BS, những ai đang cảm thấy mình xem video ngắn quá nhiều không nhất thiết phải lập tức “cai hoàn toàn”. Thay vào đó, cần có lộ trình theo từng bước, từ quan sát hành vi thật bằng cách xem số liệu Screen Time trong một tuần để biết mình thực sự dành bao nhiêu thời gian, khung giờ nào, mở video ngắn trong trạng thái nào. Sau đó, tạo thay đổi như giới hạn khung giờ xem, tắt thông báo, đặt thời gian sử dụng ứng dụng, không mang điện thoại lên giường.

Trong khi đó, Huyền Trang cho biết đã đặt giới hạn ngân sách và thời gian, không nạp thêm tiền theo cảm xúc chỉ để mở khóa tập tiếp theo. “Cuối cùng, bản thân video ngắn không phải là ‘kẻ thù’. Điều cần kiểm soát là ở chính chúng ta”, BS Sang khuyến cáo.

Ver2Solution theo Vnexpress

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Nhu cầu của giới trẻ thay đổi, công nghệ chữa lành thành xu hướng

Published

on

Xu hướng phát triển sản phẩm hướng đến sức khỏe tinh thần, cảm xúc và mang tác dụng chữa lành không còn là hiện tượng cục bộ, mà đã trở thành sự dịch chuyển chiến lược của toàn ngành công nghệ tiêu dùng…

Không còn đo lường thành công bằng tốc độ xử lý hay độ phân giải màn hình, một thế hệ sản phẩm công nghệ mới trên khắp thế giới – từ chiếc nhẫn thông minh đo nhịp tim, chiếc đèn ngủ mô phỏng ánh hoàng hôn, đến chú robot lông xù giúp chữa lành – đang cạnh tranh ở một tiêu chí hoàn toàn khác: ai khiến người dùng cảm thấy được xoa dịu nhiều hơn.

Giới trẻ, nhóm tiêu dùng lớn lên giữa áp lực học tập, công việc và mạng xã hội, chính là những người đang viết lại “luật chơi”. Theo dữ liệu từ Euromonitor International, thị trường các sản phẩm cải thiện tâm trạng dự kiến đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 12,3% cho đến năm 2028. Động lực này xuất phát từ thực tế khi có tới 58% người tiêu dùng toàn cầu xác nhận phải đối mặt với mức độ căng thẳng từ trung bình đến cực độ mỗi ngày.

Nói trên kênh CNBC, bà Ashley Dudarenok, nhà sáng lập công ty tư vấn ChoZan, nhận định người tiêu dùng hiện đại “không đơn thuần mua một sản phẩm vật lý, mà đang đầu tư vào cảm xúc, bản sắc cá nhân và cảm giác được kết nối”.

KHI PHẦN CỨNG HỌC CÁCH “ĐỒNG CẢM”

Bối cảnh đó buộc các tập đoàn công nghệ từ Mỹ, châu Âu đến Đông Á phải tái cấu trúc danh mục sản phẩm. Làn sóng chữa lành không dừng lại ở các phần mềm hỗ trợ tinh thần, mà đã thâm nhập sâu vào mảng phần cứng – phân khúc vốn trước đây chỉ xoay quanh các thông số kỹ thuật thuần túy.

Nhóm tiêu dùng lớn lên giữa áp lực học tập, công việc và mạng xã hội, chính là những người đang viết lại luật chơi. Ảnh: China Daily
Nhóm tiêu dùng lớn lên giữa áp lực học tập, công việc và mạng xã hội, chính là những người đang viết lại luật chơi. Ảnh: China Daily

Một trong những minh chứng rõ nét nhất là sự trỗi dậy của các thiết bị đồng hành mang tính cảm xúc, vốn không còn giới hạn ở đồ chơi công nghệ đơn thuần. Báo cáo từ 360iResearch công bố năm 2026 cho thấy, thị trường robot đồng hành toàn cầu đạt quy mô khoảng 1,41 tỷ USD vào năm 2025 và dự báo sẽ nâng lên mức 3,87 tỷ USD vào năm 2032, tương ứng mức tăng trưởng trung bình hơn 15%/năm.

Việc tích hợp cảm biến đa điểm, giao diện thoại và AI tạo sinh giúp các hệ thống này cung cấp khả năng tương tác, phản hồi và hỗ trợ tinh thần trong môi trường gia đình cũng như các cơ sở y tế, chăm sóc sức khỏe.

Ở phân khúc “robot thú cưng” chuyên biệt, báo cáo của Future Market Insights ghi nhận Nhật Bản (quốc gia có tỷ lệ dân số già lên tới gần 30%) được dự báo tăng trưởng nhanh nhất thế giới, khi các nhà cung cấp dịch vụ y tế nước này tích cực tìm kiếm công nghệ thúc đẩy sự gắn kết xã hội và bầu bạn hàng ngày cho người cao tuổi.

Xu hướng này cũng thể hiện rõ ở các thiết bị âm nhạc và sáng tạo được thiết kế lại để phục vụ nhu cầu thư giãn thay vì chỉ hướng đến hiệu năng chuyên nghiệp. Cây đàn guitar không dây LiberLive C1, sản phẩm được tạp chí Time vinh danh là một trong những phát minh xuất sắc của năm, là một ví dụ. Thay vì đòi hỏi người chơi phải học nhạc lý, thiết bị dùng cảm biến áp lực để bất kỳ ai cũng có thể chạm và tạo ra âm nhạc, biến việc chơi nhạc thành một hoạt động thư giãn tức thời.

LiberLive C1, cây đàn guitar không dây được tạp chí Time vinh danh là một trong những phát minh xuất sắc năm 2025. Ảnh: LiberLive
LiberLive C1, cây đàn guitar không dây được tạp chí Time vinh danh là một trong những phát minh xuất sắc năm 2025. Ảnh: LiberLive

CƠ THỂ TRỞ THÀNH “MÀN HÌNH” CỦA SỨC KHỎE TINH THẦN

Nếu robot và nhạc cụ đại diện cho lớp sản phẩm “đồng hành”, thì thiết bị đeo (wearable) lại đang biến chính cơ thể người dùng thành nơi hiển thị dữ liệu cảm xúc. Các thương hiệu dẫn đầu như Oura, Whoop, Ultrahuman đã không còn chỉ đếm bước chân hay đo nhịp tim, mà chuyển sang xây dựng những “hệ thống sức khỏe” toàn diện xoay quanh stress, khả năng phục hồi và các dấu ấn sinh học.

Oura, chẳng hạn, giới thiệu tính năng “Cumulative Stress” – một chỉ số dài hạn kết hợp phản ứng nhịp tim, độ liên tục của giấc ngủ, biến động nhiệt độ cơ thể và vận động để cho thấy cơ thể tích lũy và giải phóng căng thẳng như thế nào trong khoảng một tháng, thay vì chỉ trong một ngày.

Đầu tháng 3/2026, Huawei ra mắt thế hệ vòng đeo tay HUAWEI Band 11 tại Việt Nam với tính năng theo dõi cảm xúc ngang hàng với các chỉ số sức khỏe truyền thống: thiết bị có thể nhận diện 12 trạng thái tâm trạng khác nhau và đưa ra bài tập thở tương ứng khi phát hiện dấu hiệu căng thẳng, thay vì chỉ dừng ở việc đo nhịp tim hay SpO2 như các thế hệ trước.

Song song với phần cứng, các nền tảng phần mềm hướng đến sự tĩnh tâm và chữa lành cũng đang mở rộng nhanh chóng. Thị trường ứng dụng thiền định và quản lý sức khỏe tinh thần toàn cầu được định giá 2,25 tỷ USD trong năm 2025 và dự kiến đạt 10,37 tỷ USD vào năm 2034, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm 18,5%.

Giao diện Calm Sleep, sản phẩm trong hệ sinh thái chăm sóc giấc ngủ ra mắt năm 2025. Ảnh: Calm
Giao diện Calm Sleep, sản phẩm trong hệ sinh thái chăm sóc giấc ngủ ra mắt năm 2025. Ảnh: Calm

Calm, một trong những cái tên dẫn đầu thị trường này, ghi nhận doanh thu khoảng 596,4 triệu USD chỉ riêng trong năm 2024 – minh chứng cho việc sự bình yên, khi được đóng gói đúng cách, hoàn toàn có thể trở thành một mô hình kinh doanh có lãi chứ không chỉ là tính năng đi kèm.

Các nền tảng này cũng đang học theo chính công thức từng khiến mạng xã hội gây nghiện: cá nhân hóa sâu bằng AI. Nhiều nhà phát triển hiện tăng cường ứng dụng AI để tùy biến từng phiên thiền, gợi ý âm thanh và bài tập thở dựa trên thói quen, giờ giấc và cả tâm trạng được ghi nhận trước đó của từng người dùng.

Đây là một sự đảo chiều thú vị, khi thuật toán “biết bạn muốn gì” giờ được dùng để giúp người dùng rời màn hình nhẹ nhàng hơn, thay vì giữ chân họ lâu hơn. Đồng thời, khái niệm “detox kỹ thuật số” – chủ động giới hạn thời gian dùng điện thoại, tắt thông báo, cũng cho thấy giới trẻ vừa tìm đến công nghệ để chữa lành, vừa xem việc tạm rời xa công nghệ như một hình thức chữa lành khác. Cả hai xu hướng tưởng chừng đối lập ấy lại đang cùng tồn tại, bổ trợ cho nhau trong đời sống số hiện nay.

Người trẻ càng ngày càng hưởng ứng xu hướng “digital detox” để chữa lành. Ảnh: Cemer
Người trẻ càng ngày càng hưởng ứng xu hướng “digital detox” để chữa lành. Ảnh: Cemer

Với một thế hệ lớn lên giữa áp lực thành tích và quá tải thông tin, công nghệ chữa lành khó có thể chỉ là một trào lưu thoáng qua. Nhưng để thực sự trở thành một phân khúc bền vững thay vì một khẩu hiệu marketing khéo léo, ngành công nghiệp này sẽ còn phải chứng minh nhiều hơn nữa – rằng công nghệ không chỉ biết lắng nghe con người, mà còn thực sự biết cách xoa dịu những lo âu và căng thẳng thường ngày.

Ver2Solution theo Vneconomy

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .