Connect with us

Tâm Lý Học NTD

Gen Z tiêu tiền thế nào, sự thay đổi nhu cầu và thói quen tiêu dùng hiện đại

Published

on

Được săn đón nhất nhưng cũng “khó chiều” nhất, gen Z khiến mọi công thức marketing lỗi thời trở nên vô dụng. Muốn chạm được họ, thương hiệu phải sống thật và nhanh như xu hướng TikTok. Sự thay đổi nhu cầu và thói quen tiêu dùng hiện đại của tương lai.

Trong nhiều thập kỷ, các marketer được dạy phải “đánh vào nỗi đau” của khách hàng, theo một công thức kinh điển: nỗi đau → giải pháp → đề xuất. Nhưng với gen Z, công thức này gần như vô hiệu. Họ không còn kết nối với những quảng cáo được trau chuốt bóng bẩy, mô tả một cuộc sống lý tưởng hóa. Thay vào đó, họ tìm kiếm một thứ khác, một cảm giác chân thực đến mức phải thốt lên: “Chuẩn mình ghê!”.

Khi Yakov Filippenko, nhà sáng lập một nền tảng tuyển dụng AI, quyết định tuyển một nhân viên marketing thuộc thế hệ Z, anh kỳ vọng vào những góc nhìn mới mẻ. Nhưng anh không thể ngờ rằng mình sắp bước vào một thế giới marketing hoàn toàn xa lạ. “Là một millennial có tuổi, tôi không ngờ phương pháp của nhân viên ấy lại khác biệt đến vậy”, Yakov chia sẻ.

Công ty của anh cần một người thực sự hiểu ngôn ngữ của thế hệ trẻ, không chỉ để quảng bá mà còn để định hình câu chuyện thương hiệu. Nhưng ngôn ngữ đó là gì? Là những câu nói như “Delulu là solulu” (tạm dịch: sống trong ảo tưởng chính là giải pháp) hay “Ra ngoài hít khí trời á? Tôi chính là thảm cỏ đây này” (một cách nói hài hước về sự mệt mỏi, muốn hòa mình vào thiên nhiên).

Filippenko thừa nhận, anh cần một cuốn từ điển để giải mã chúng, và tệ hơn, anh hoàn toàn không thể đánh giá các ý tưởng sáng tạo mà cô nhân viên gen Z mang đến vì chúng nằm ngoài mọi khuôn mẫu anh từng biết.

Câu chuyện của Filippenko không phải là cá biệt mà là minh chứng sống động cho một cuộc đứt gãy thế hệ đang diễn ra trong ngành marketing.

Cô nhân viên gen Z của Filippenko đã làm gì? Cô ngừng việc giải thích sản phẩm một cách khô khan. Cô tạo ra những video TikTok hài hước, khắc họa cảm giác bực bội khi phải dùng các nền tảng tuyển dụng lỗi thời. Cô làm những Instagram Reels giả lập đoạn chat giữa một nhà sáng lập mệt mỏi và “ứng viên trong mơ”. Cô biến những phản hồi của người dùng thành các meme như một trò đùa nội bộ trong cộng đồng.

Kết quả thật đáng kinh ngạc: tỷ lệ hoàn vốn quảng cáo (ROAS) của công ty tăng vọt từ 30% lên 120%.

Microtrend lên ngôi và sự thống trị của tính chân thật

Để hiểu cách marketing của gen Z, trước hết phải hiểu sân chơi của họ. Instagram, với những hình ảnh được “tô hồng”, là thánh địa của thế hệ millennial. Nhưng với gen Z, năng lượng đó lại bị xem là tiêu cực. Họ ưa chuộng TikTok, một nền tảng không nhằm giải quyết vấn đề cụ thể nào mà là một sân chơi sáng tạo, nơi sự chân thật và những ý tưởng gây chú ý là luật lệ.

Trên sân chơi này, các xu hướng đến và đi với tốc độ chóng mặt. Một mẫu quảng cáo trên Instagram có thể tồn tại vài tuần, nhưng một trend TikTok tồn tại được vài ngày đã được xem là thành công.

Thế giới của gen Z xoay quanh những “microtrend” – các xu hướng nhỏ, chớp nhoáng, và việc bắt kịp chúng có thể tốn cả một ngày làm việc. Điều quan trọng là những xu hướng này không do doanh nghiệp tạo ra mà do chính người trẻ khởi xướng. Quảng cáo ngày nay phải thật khéo léo vì chỉ cần nhìn ra nó là quảng cáo là đã thất bại rồi.

Gen Z có một chiếc “máy quét” cực nhạy với những thứ không chân thật, hay như cách họ gọi là “giả trân”. Mọi nỗ lực bắt chước phong cách của họ một cách gượng gạo sẽ bị phát hiện và chỉ trích ngay lập tức. Nội dung thu hút họ phải nhanh, cô đọng, và tập trung tuyệt đối vào sự đồng cảm.

Đó có thể là video một người đang gượng cười trong cuộc họp Zoom trong khi chiếc laptop đặt tạm bợ trên một chồng quần áo chưa giặt. Đó có thể là một meme về việc mất 15 phút chỉ để soạn một tin nhắn đơn giản. Mục tiêu không phải là sự hoàn hảo, mà là lột tả chân thực những khoảnh khắc đời thường, những cảm xúc không hoàn hảo mà ai cũng từng trải qua.

Mê cung mua sắm: Từ cảm hứng mạng xã hội đến quyết định tại cửa hàng

Mặc dù sân chơi của gen Z là kỹ thuật số, nhưng hành trình từ lúc họ được truyền cảm hứng đến khi thực sự rút ví lại phức tạp hơn nhiều. Mạng xã hội chính là nguồn cảm hứng chủ đạo.

Dữ liệu cho thấy cứ 10 người thuộc thế hệ Z thì có 3 người tìm kiếm cảm hứng mua sắm từ mạng xã hội, và các định dạng video ngắn trên YouTube, TikTok, và Instagram là kênh dẫn đầu. Các influencer vẫn đóng vai trò then chốt, với 51% gen Z tin rằng chính họ mới là người tạo ra xu hướng, chứ không phải các thương hiệu (chỉ 15%).

Tuy nhiên, được truyền cảm hứng không có nghĩa là mua hàng ngay lập tức. Gen Z trưởng thành trong một kỷ nguyên thông tin hỗn loạn. 80% trong số họ đồng ý rằng mình bị bủa vây bởi quảng cáo nhiều hơn bất kỳ thế hệ nào trước đó.

Thay vì cảm thấy quá tải và rút lui, họ trở thành những “biên tập viên nội dung” kỹ tính, tin tưởng tuyệt đối vào thuật toán để “đãi cát tìm vàng”. Tới 57% gen Z tin rằng “thuật toán biết tôi thích gì hơn cả cha mẹ tôi” và 62% tin tưởng thuật toán sẽ mang đến nội dung và sản phẩm đúng gu.

Nhưng sự tin tưởng vào thuật toán đi kèm với một sự hoài nghi sâu sắc đối với các thương hiệu. Có đến 56% gen Z tin rằng “thương hiệu thường nói dối về sản phẩm hoặc dịch vụ”. Vì vậy, sau khi được truyền cảm hứng từ một video viral, họ không vội vàng nhấn nút “mua ngay”.

Thay vào đó, họ bắt đầu một hành trình nghiên cứu sâu rộng. TikTok, từ một nền tảng giải trí, đã biến thành một công cụ tìm kiếm khổng lồ. Họ đọc bình luận dưới video, xem các clip “đập hộp”, tìm kiếm những bài đánh giá chân thực từ người dùng khác.

“Tôi có thể mua hàng bốc đồng, nhưng phải đọc vài đánh giá trước đã”, Meezab Murad, một sinh viên 21 tuổi, chia sẻ.

Điều đáng ngạc nhiên nhất là đích đến cuối cùng của hành trình này. Dù là thế hệ kỹ thuật số, gen Z vẫn đánh giá rất cao trải nghiệm trực tiếp. Có tới 74% cho rằng trải nghiệm thực tế quan trọng hơn và 73% thích mua sắm trực tiếp tại cửa hàng. Họ muốn chạm vào sản phẩm, thử nó trước khi mua.

Trong khi đó, các khái niệm như Metaverse hay NFT lại tỏ ra kém hấp dẫn. Chỉ 32% cho rằng sự hiện diện của thương hiệu trong thế giới ảo là “cool”. Như Amaria Vail (22 tuổi) nói: “Khi thấy nói về metaverse trên Facebook, tôi có cảm giác như họ đang ép buộc chúng tôi phải quan tâm”.

Rõ ràng, hành trình mua sắm của gen Z không hề tuyến tính. Nó bắt đầu từ những nguồn cảm hứng chớp nhoáng trên mạng, đi qua một giai đoạn nghiên cứu kỹ lưỡng đầy hoài nghi, và thường kết thúc tại một cửa hàng thực tế.

Chi tiêu theo giá trị: Khi lương tâm trở thành đơn vị tiền tệ

Nếu hành trình mua sắm của gen Z đã phức tạp, thì những yếu tố quyết định cuối cùng của họ còn phức tạp hơn. Giá cả (78%) và chất lượng (67%) vẫn là những yếu tố hàng đầu, nhưng một yếu tố thứ ba đang nổi lên với sức mạnh đáng kinh ngạc: sự phù hợp với giá trị cá nhân (62%). Chào mừng đến với kỷ nguyên của “chi tiêu theo giá trị” (value-spending).

Noor Hasan (23 tuổi) là một ví dụ điển hình. Khi còn là thiếu niên, cô bị cuốn theo các xu hướng thời trang nhanh. Nhưng giờ đây, cô cân nhắc rất kỹ nơi mình mua sắm, đặc biệt chú trọng việc thương hiệu đó có phù hợp với quan điểm đạo đức và chính trị của cô hay không. Cô sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho một sản phẩm từ thương hiệu mà cô biết là trả lương công bằng cho người lao động. “Tôi trả nhiều tiền hơn nhưng mua ít hơn và tôi nghĩ đây là sự đánh đổi hợp lý về mặt đạo đức”, Hasan nói.

Gen Z đang dẫn đầu xu hướng này. Họ là những người tiêu dùng có ý thức xã hội. Quyết định mua hàng của họ bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố như: tác động đến môi trường và tính bền vững (37%), tinh thần ủng hộ hàng nội địa (29%), hoặc sự phù hợp với văn hóa, tôn giáo (26%). Thậm chí, 15% quan tâm đến cả lập trường chính trị của CEO thương hiệu.

Áp lực từ bạn bè cũng đóng một vai trò không nhỏ. Gần 1/3 gen Z (32%) lo sợ bị người khác phán xét khi mua hàng từ những thương hiệu bị cho là “không phù hợp”. “Chúng ta đang đưa ra tuyên ngôn qua những gì mình mua hay mặc”, ông Dax Dasilva, nhà sáng lập Lightspeed, nhận định. Nỗi lo bị “hủy bỏ” (cancel culture) này đang định hình lại hành vi tiêu dùng, thúc đẩy các xu hướng như mua sắm đồ cũ, đồ vintage.

Đối với gen Z, mua sắm không chỉ đơn thuần là tiêu tiền. Đó là một hành động phản ánh bản sắc, niềm tin và giá trị sống của họ.

Vậy cuối cùng, gen Z đang chi tiền vào đâu? Với sức mạnh chi tiêu dự kiến đạt 12.000 tỷ USD vào năm 2030, việc hiểu rõ thói quen của họ là chìa khóa sống còn cho các doanh nghiệp.

Trái với suy nghĩ thông thường, họ ưu tiên chất lượng hơn giá rẻ. Họ ít trung thành với các thương hiệu lớn và rất cởi mở với các thương hiệu riêng (private label) nếu chúng cung cấp chất lượng tương xứng. Khi bước vào tuổi trưởng thành, họ cũng không mặn mà với các cột mốc truyền thống như kết hôn hay mua nhà. Thay vào đó, du lịch và trải nghiệm mới là ưu tiên hàng đầu.

Trong thập kỷ tới, lĩnh vực được dự báo tăng trưởng mạnh nhất trong chi tiêu của gen Z là chăm sóc sức khỏe. Nhưng “sức khỏe” ở đây được định nghĩa rất rộng. Đó là mỹ phẩm thuần chay, không thử nghiệm trên động vật. Đó là thực phẩm có thành phần tự nhiên, giàu protein, ít đường. Đó còn là các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tình dục.

Để chinh phục thế hệ khách hàng quyền lực này, các thương hiệu cần một cuộc cách mạng toàn diện. Hãy ngừng việc tạo ra những quảng cáo bóng bẩy và bắt đầu tạo ra những nội dung chân thực, đồng cảm. Hãy chấp nhận rằng hành trình mua sắm của họ là một mê cung phức tạp, đòi hỏi sự kiên nhẫn và minh bạch. Và quan trọng nhất, hãy hiểu rằng đối với gen Z, mỗi đồng tiền họ chi ra không chỉ để mua một sản phẩm, mà còn để bỏ phiếu cho một thế giới mà họ tin tưởng.

Theo Dân Trí

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tâm Lý Học NTD

Thói quen tiêu dùng thay đổi với sản phẩm smartwatch

Published

on

Smartwatch đã trở thành một công cụ hữu ích cho những ai muốn nhanh chóng kiểm tra thông báo, theo dõi sức khỏe và thời gian. Với khả năng truy cập ứng dụng chỉ bằng cách liếc nhìn cổ tay, người dùng không cần phải lấy điện thoại ra để xem thông báo hay giờ giấc. Khi smartwatch gây phiền nhiễu, cồng kềnh.

Theo BGR, nhiều người dùng cảm thấy smartwatch trông rườm rà, không thẩm mỹ và cồng kềnh. Nếu chỉ cần xem giờ, đồng hồ kim là lựa chọn tối ưu để tránh bị phiền nhiễu bởi thông báo. Đối với những ai không quan tâm đến việc theo dõi quá trình tập luyện hay nhận thông báo, đồng hồ kim mang lại sự đơn giản và phong cách cổ điển.

Hơn nữa, trên thị trường vẫn còn tồn tại một số lựa chọn khác để theo dõi dữ liệu thể dục mà không cồng kềnh. Ví dụ nhẫn thông minh như Oura Ring có thể theo dõi chất lượng giấc ngủ và kín đáo, phù hợp với mọi trang phục. Các thiết bị như vòng đeo tay Whoop, Fitbit hay tai nghe cũng có thể theo dõi sức khỏe mà không gây cảm giác nặng nề hay dễ nhận thấy như đồng hồ thông minh.

Đâu là lý do để mua smartwatch?

Mặc dù có nhiều vấn đề, smartwatch vẫn là một lựa chọn đáng để đầu tư. Chúng cho phép theo dõi giấc ngủ, số bước đi và quá trình tập luyện, đồng thời có thể thay thế điện thoại trong việc nhận cuộc gọi, tin nhắn và nghe nhạc. Đối với những người yêu thích lối sống năng động, smartwatch giúp theo dõi nhịp tim, quãng đường và mức giảm cân, từ đó cải thiện sức khỏe tổng thể.

Cuối cùng, việc có cần một chiếc smartwatch hay không phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân của mỗi người. Nếu quan tâm đến việc theo dõi sức khỏe và dễ dàng phản hồi thông báo, smartwatch có thể là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, các thiết bị khác như nhẫn thông minh cũng có thể đáp ứng nhu cầu tương tự mà không gây xao nhãng trong quá trình sử dụng.

Ver2Solution theo Thanh Niên

Continue Reading

Trong Nước

Xu hướng gia đình chọn ở thuê thay vì mua nhà

Published

on

Có thu nhập hơn 100 triệu đồng mỗi tháng, vợ chồng anh Phùng Văn Linh, 29 tuổi và Thúy Vân, 28 tuổi, ở phường Từ Liêm, quyết định dừng kế hoạch mua nhà để đi thuê.

Continue Reading

Quốc Tế

Biến trẻ em thành KOL và nghành công nghiệp tỷ đô

Published

on

Cuốn “Like, Follow, Subscribe” của Fortesa Latifi vạch trần ngành công nghiệp đưa trẻ em thành KOL trên mạng xã hội nhưng không quan tâm đến quyền lợi của các em, theo The Times.

Cuốn sách đưa người đọc đến với gia đình người nổi tiếng (KOL) Sam (tên giả). Các con của Sam không muốn bị quay phim và ghét nhảy múa trước máy quay. Nhưng nếu Sam có thể thuyết phục các con nhảy chỉ một phút thôi, gia đình sẽ kiếm được 40.000 USD từ hợp đồng quảng cáo.

Sam chuyển sang dùng chiêu hối lộ, đề nghị cho mỗi đứa trẻ 500 USD. Sam nói với các con: “Đây là công việc kinh doanh của chúng ta. Đây là nghề của chúng ta. Đây là công việc của gia đình. Nếu chúng ta sở hữu một trang trại, tất cả đều phải ra ngoài vắt sữa bò. Không có hỏi han gì cả… Vậy nên hãy xếp hàng và cùng làm việc này. Sau đó, chúng ta sẽ đi ăn kem và bố sẽ trả cho các con một khoản tiền lớn”.

Câu chuyện của Sam, người sở hữu kênh YouTube gia đình với hơn 1 tỷ lượt xem, xuất hiện cùng nhiều câu chuyện khác trong Like, Follow, Subscribe.

Ngành công nghiệp đưa trẻ em thành KOL

Đối với những người chưa biết, vlog gia đình là dạng video và hình ảnh trên các nền tảng cho thấy chi tiết cuộc sống gia đình. Nếu làm đúng cách và có nhiều người theo dõi, các KOL có thể kiếm được một khoản tiền khổng lồ từ các hợp đồng thương hiệu, tài trợ và quảng cáo. Vlog này có thể sinh lợi đến mức đối với một số người, đây là động lực chính để sinh thêm con.

Vì những đứa trẻ KOL không phung phí tiền mà còn kiếm ra tiền. Một ví dụ khác là gia đình bảy người của LaBrant ở Tennessee. Điểm độc đáo của họ là vẻ ngoài dễ thương, tóc vàng, và sự hoàn hảo của các con chiên ngoan đạo. Họ có hơn 12 triệu người đăng ký kênh YouTube, ước tính mang về cho họ 3 triệu USD mỗi năm.

Giống hầu hết vlogger gia đình, nội dung của họ là về cuộc sống thường nhật: các điệu nhảy, làm slime, những bất ngờ dành cho nhau vào ngày Valentine. Và ngoài ra còn có các cột mốc riêng tư, như những video về quá trình sinh nở với những em bé mới chào đời.

Họ cũng không ngại sử dụng chiêu trò câu view. Một video có tiêu đề Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư kèm hình thu nhỏ của một trong những bé gái trong gia đình. Nhưng thực chất, video lại nói về bệnh ung thư của một đứa trẻ khác.

KOL anh 1
 

Một điều đáng lo ngại là những video thu hút người xem thường là những video cho phép người xem chứng kiến ​​tận mắt nỗi buồn hoặc nỗi đau của một đứa trẻ.

Kênh YouTube Family Fun Pack ra đời cách đây 15 năm, do một gia đình hiện có tám người con thành lập.

Hiện họ có hơn 10 triệu người đăng ký và hầu hết nội dung mô tả sự hỗn loạn của một gia đình đông con. Đáng chú ý, video ghi lại phản ứng của bọn trẻ trước đám tang bà ngoại là một trong những video nổi tiếng nhất của họ.

Sự thật bẩn thỉu

Nhiều người hẳn đã biết đến vụ án của KOL Ruby Franke tại Mỹ. Đây là bà mẹ 42 tuổi có sáu đứa con và là chủ một kênh YouTube chuyên đưa ra lời khuyên về nuôi dạy con cái với hai triệu người đăng ký. Rube đã bị kết án 30 năm tù vì ngược đãi con của mình.

Nhưng đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Latifi đã chia sẻ câu chuyện về Adrea Garza (KOL có 1,86 triệu người đăng ký trên YouTube), hiện kiếm tiền bằng cách đăng video về hai cô con gái sinh đôi mặc những bộ trang phục thời trang.

Adrea nói rằng họ biết có những kẻ “biến thái” đang xem video hai cô bé nhảy múa, nên họ đã hành động, bằng việc giảm tần suất đăng xuống còn “mỗi quý một lần”?

Hay đáng buồn hơn là gia đình KOL Stauffer, một cặp vợ chồng ở Ohio, đã kiếm tiền từ các video về cậu con trai họ nhận nuôi. Sau khi làm rất nhiều video với cậu bé, chỉ hai năm sau, cậu bé lại được chuyển đến một gia đình khác.

Tiếng nói từ những đứa trẻ KOL?

Rachel là một bé gái vị thành niên, con gái trong một gia đình KOL trên Facebook. Cô bé chia sẻ rằng đã ngừng tổ chức tiệc sinh nhật và mời bạn bè đến nhà vì mẹ cô bé chỉ muốn quay video dù Rachel nói không. Em cũng cảm thấy “lo lắng” rất nhiều.

Rachel chia sẻ: “Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi mẹ không có mặt. Đã lâu rồi tôi không nghe mẹ hỏi ‘Ngày hôm nay của con thế nào?’. Bà chỉ gọi tôi lại để cho tôi xem số người theo dõi trên TikTok”.

Gia đình Saccone Joly, sống tại Surrey, từng là kênh YouTube gia đình nổi tiếng nhất châu Âu vào cuối những năm 2010. Họ có hơn 1,7 triệu người đăng ký theo dõi các video hàng ngày về những chuyến đi siêu thị và bữa ăn gia đình.

Nhưng vào năm 2022, người cha đã công khai đóng cửa kênh, nói rằng ông hối hận với các video vì đã khiến các con gặp khó khăn. Ông đã khởi động lại kênh một năm sau đó, nhưng điểm khác biệt là lần này các con là trung tâm và có quyền quyết định câu chuyện.

Câu chuyện lại khác ở gia đình của Sam. Một vụ bê bối đã buộc Sam phải đóng cửa kênh YouTube của họ. Nhưng các con của Sam lại rất bối rối. Chúng ghét làm các công việc bình thường và không thể chịu đựng được việc mất đi sự quan tâm.

Phải chăng cha mẹ đã nuôi dạy ra những kẻ tự cao tự đại, xa rời thực tế và không bao giờ hiểu được giá trị của đồng tiền? “Quay vlog gia đình là một công xưởng tạo nên chủ nghĩa tự cao”, Sam nói.

Dù những đứa trẻ có muốn hay không, sự nổi tiếng và cuộc sống ảo trên mạng xã hội sẽ tiếp tục đi theo các em và để lại nhiều dư âm.

Ver2Solution theo ZNews

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .