Cuộc chiến dìm giá và sản lượng dư thừa đang khiến ngành TMĐT chứng kiến một sự thật đáng kinh ngạc: Hàng bán online đắt hơn cả mua trực tiếp.
Trong suốt hơn một thập kỷ qua, thương mại điện tử (TMĐT) được xem là biểu tượng của sự tiện lợi, giá rẻ và tốc độ, đặc biệt tại Trung Quốc, nơi những nền tảng như Taobao, JD.com hay Pinduoduo đã định hình lại thói quen tiêu dùng của hàng trăm triệu người.
Thế nhưng giờ đây, một nghịch lý đang diễn ra tại nhiều thành phố lớn ở thị trường TMĐT lớn nhất thế giới, đó là giá bán lẻ ở các cửa hàng vật lý đôi khi còn thấp hơn cả mua sắm trực tuyến. Hiện tượng này không phải là một sự cố đơn lẻ mà là dấu hiệu của một sự thay đổi cấu trúc sâu sắc trong nền kinh tế số Trung Quốc.
Hàng online giá đắt?
Câu chuyện bắt đầu từ những món quà lưu niệm tưởng chừng nhỏ bé. Một chiếc túi tote đan in hình gấu trúc, được bán tại cửa hàng lưu niệm trên đường Chunxi Road ở Thành Đô với giá chỉ 2,5 nhân dân tệ (0,34 USD), thấp hơn cả giá sàn Taobao hay Pinduoduo. Tưởng là ngoại lệ, nhưng hiện tượng này đang xuất hiện ngày một thường xuyên: người tiêu dùng nhận ra rằng, ở nhiều thành phố, việc đi mua trực tiếp tại cửa hàng đôi khi lại giúp họ tiết kiệm hơn so với việc đặt hàng qua mạng.
Theo khảo sát của Trung tâm nghiên cứu TMĐT Trung Quốc (CECRC) và trường “China Europe International Business School” (CEIBS), khi không có khuyến mại lớn, giá online chỉ thấp hơn offline khoảng 8% trung bình; trong nhiều trường hợp, giá cửa hàng vật lý có thể thấp hơn online.
Nguyên nhân của nghịch lý này nằm ở sự biến đổi sâu sắc trong cấu trúc chi phí của nền kinh tế thương mại điện tử. Trong giai đoạn đầu bùng nổ, các nền tảng online chiếm lĩnh thị trường nhờ trợ giá mạnh, vận chuyển miễn phí và hàng loạt chương trình khuyến mãi. Tuy nhiên khi mức độ cạnh tranh đạt tới đỉnh, vòng xoáy cạnh tranh tự hủy hoại (involution) bắt đầu xuất hiện.
Để tồn tại và thu hút khách hàng, người bán không chỉ phải trả hoa hồng cho nền tảng mà còn phải chi hàng chục phần trăm doanh thu cho quảng cáo và marketing để hiển thị giữa hàng triệu đối thủ.
Hơn nữa, những chính sách “thân thiện với người tiêu dùng” như miễn phí vận chuyển, miễn phí đổi trả, hay thậm chí là “hoàn tiền không cần trả hàng” đã đẩy chi phí logistics và chi phí vận hành lên mức không thể chấp nhận được. Những chi phí ẩn này cuối cùng được cộng vào giá bán online khiến sản phẩm không còn rẻ như trước.
Trong khi đó, nhiều cửa hàng vật lý, đặc biệt tại các thành phố mới nổi như Thành Đô, Tây An hay Trùng Khánh đang tận dụng chi phí thuê mặt bằng giảm sau dịch, cùng các ưu đãi từ chính quyền địa phương để khôi phục hoạt động.
Theo dữ liệu của Cục Thống kê Trung Quốc, tỷ trọng bán lẻ hàng hóa qua kênh online đã giảm từ 27,6% năm 2023 xuống còn 25% trong 8 tháng đầu năm nay, đánh dấu lần đầu tiên tỉ lệ này giảm kể từ khi thương mại điện tử bùng nổ. Ngược lại, doanh số của các kênh bán lẻ truyền thống như cửa hàng tiện lợi, siêu thị, trung tâm thương mại và cửa hàng chuyên biệt đều tăng trưởng kể từ tháng 3/2025, báo hiệu sự hồi sinh của bán lẻ truyền thống.
Hiện tượng này phần nào phản ánh một sự điều chỉnh tự nhiên sau giai đoạn tăng trưởng quá nóng. Khi các nền tảng thương mại điện tử không còn đủ sức trợ giá, người tiêu dùng bắt đầu quay lại với trải nghiệm “chạm và chọn” trực tiếp, vừa tiết kiệm thời gian, vừa tránh rủi ro hàng kém chất lượng.
Không ít doanh nghiệp cũng đang rời bỏ sàn online. Theo nền tảng phân tích Tingtong Tech, trong năm 2025, hàng loạt rạp phim, khách sạn và nhà hàng ở Trung Quốc đã ngừng hợp tác với các ứng dụng đặt vé, đặt phòng trực tuyến, do phí trung gian quá cao. Đặt vé tại rạp hoặc nhận phòng trực tiếp nhiều khi còn rẻ hơn vài phần trăm so với đặt online.
Nhận thấy chi phí hoạt động trực tuyến quá cao, một số lượng lớn doanh nghiệp đang thực hiện chiến lược rút lui chiến lược. Thay vì đổ tiền vào các nền tảng e-commerce để giành giật lưu lượng truy cập ảo, họ tái phân bổ nguồn lực sang thúc đẩy traffic vật lý.
Các chuỗi rạp chiếu phim, khách sạn và nhà hàng giờ đây thường cung cấp giá khuyến mãi tốt hơn khi mua vé/đặt phòng trực tiếp tại quầy hoặc cửa hàng. Đây là cách họ chuyển phần chi phí đã tiết kiệm được từ việc không trả hoa hồng và chi phí quảng cáo online thành lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng tại điểm bán.
Thời thế thay đổi
Thương mại điện tử từng là biểu tượng của “kinh tế nhẹ”, nơi giá trị nằm ở công nghệ và dữ liệu, chứ không phải mặt bằng hay hàng tồn kho. Thế nhưng giờ đây, mô hình này đang phải đối mặt với chi phí thực tế không thể né tránh: logistics, quảng cáo, dịch vụ khách hàng, chính sách “hoàn tiền không cần trả hàng”… Tất cả đều tạo nên một cấu trúc chi phí mới, khiến giá online không còn lợi thế tuyệt đối.
Trong khi đó, cửa hàng vật lý có thể linh hoạt hơn trong chính sách giá, nhất là khi họ có hàng tồn hoặc cần kích cầu. Một số cửa hàng tại Thành Đô, Nam Kinh và Quảng Châu còn chủ động giảm giá trực tiếp cho khách đến mua thay vì đặt online, như một cách “tránh phí nền tảng” và giữ lợi nhuận lại cho mình.
Trên thực tế, câu chuyện chiếc túi 2,5 Nhân dân tệ chỉ là một phần của vấn đề dư thừa công suất và cạnh tranh dìm giá.
Sau khi thị trường bất động sản lao dốc, chính phủ Trung Quốc đổ vốn và trợ cấp mạnh vào sản xuất, nhất là các ngành công nghệ cao như xe điện, pin và năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, quá nhiều cung nhưng quá ít cầu đã dẫn tới chiến tranh giá, ví dụ trong ngành xe điện, nơi hơn 100 hãng đang chật vật sống sót. Nhiều hãng phải bán xe dưới giá vốn, khiến hơn 70% đại lý thua lỗ.
Dư thừa công suất tại Trung Quốc đã dẫn đến tình trạng cạnh tranh khốc liệt đến mức tự hủy, khiến lợi nhuận bị bào mòn, người lao động kiệt sức, doanh nghiệp sa vào cuộc đua giảm giá và nền kinh tế rơi vào vòng xoáy giảm phát.
Trung Quốc hiện bước vào năm thứ tư giá xuất xưởng giảm, giá tiêu dùng gần như đi ngang, cho thấy cầu trong nước yếu. Các doanh nghiệp bị ép xuất khẩu hàng giá rẻ, gây bất mãn trên toàn cầu và làm gia tăng căng thẳng thương mại.
Một ví dụ điển hình nữa là dệt may. Trung Quốc là nhà sản xuất và xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới, chiếm khoảng một phần ba kim ngạch xuất khẩu toàn cầu. Ngay từ những năm 1990, ngành dệt may của Trung Quốc đã phải đối mặt với tình trạng dư thừa công suất nghiêm trọng, khiến Mỹ phải áp đặt hạn ngạch và thuế quan đối với hàng dệt may của Trung Quốc.
Ngày nay, Đông Nam Á đã trở thành thị trường xuất khẩu dệt may chính của Trung Quốc, với dòng sản phẩm giá rẻ tràn vào gây gián đoạn các ngành công nghiệp địa phương trên khắp khu vực. Các quan chức Indonesia lưu ý rằng do bị ảnh hưởng bởi việc bán phá giá hàng dệt may của Trung Quốc, 60 công ty dệt may tại Indonesia đã lên kế hoạch sa thải nhân viên vào năm ngoái, với dự kiến sẽ có tới 280.000 việc làm bị cắt giảm trong năm nay.
Vào tháng 6, Hiệp hội các nhà sản xuất sợi và sợi filament Indonesia đã đề xuất áp dụng mức thuế chống bán phá giá ít nhất 20% đối với các sản phẩm sợi filament của Trung Quốc để bảo vệ khả năng cạnh tranh của ngành dệt may trong nước.
Ở phía bên kia bán cầu, quốc gia Caribbean là Cộng hòa Dominica cũng đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng tương tự. Vào tháng 7, Hiệp hội Công nghiệp Dệt may Dominica đã cảnh báo rằng làn sóng hàng dệt may giá rẻ từ Trung Quốc tràn vào đã đẩy ngành công nghiệp địa phương đến bờ vực sụp đổ. Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức của chính phủ, hơn 70.000 việc làm có thể gặp rủi ro.
Vào cuối năm 2023, chính phủ Trung Quốc lần đầu tiên sau bốn năm, đã công khai thừa nhận tình trạng dư thừa năng lực sản xuất trong một số ngành công nghiệp. Kể từ đó, nước này đã bắt đầu giải quyết các vấn đề liên quan và cuộc chiến giá cả trong các ngành công nghiệp truyền thống như thép và xi măng, cũng như trong các lĩnh vực năng lượng mới như tấm pin mặt trời và xe điện.
Vào ngày 26/9, Bộ Thương mại Trung Quốc và ba bộ khác đã cùng nhau công bố rằng nước này sẽ triển khai hệ thống cấp phép xuất khẩu cho xe chở khách chạy hoàn toàn bằng điện để “thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của ngành thương mại xe năng lượng mới” từ tháng 1/2026.
Động thái này không chỉ đáp lại những lời phàn nàn của các quốc gia khác về việc Trung Quốc bán phá giá xe điện mà còn nhằm mục đích phá vỡ vòng luẩn quẩn của tình trạng cung vượt cầu đang đe dọa tương lai của ngành.
Tóm lại, sự mất cân bằng giữa cung (dư thừa năng lực sản xuất đẩy giá thành rất thấp) và cầu (nhu cầu tiêu dùng nội địa yếu) đang buộc thị trường Trung Quốc phải tìm kiếm các kênh phân phối hiệu quả nhất.
Trong bối cảnh chi phí online leo thang vì cạnh tranh giá cả đến mức phi lý, các cửa hàng vật lý, đặc biệt là những nơi có nguồn cung giá cực rẻ từ các nhà máy, đang lấy lại lợi thế về giá, biến chúng thành lựa chọn “mặc cả” bất ngờ cho người tiêu dùng Trung Quốc.
Doanh thu và lợi nhuận quý trước của Walmart đều tăng, trong bối cảnh người Mỹ đối mặt với giá cả đi lên do lạm phát, thuế nhập khẩu. Xu hướng ăn nên làm ra khi người tiêu dùng tiết kiệm chi tiêu.
Ngày 20/11, hãng bán lẻ lớn nhất thế giới Walmart công bố kết quả kinh doanh quý III. Theo đó, lợi nhuận của hãng tăng 34% lên 6,1 tỷ USD. Doanh thu tại các cửa hàng mở từ 1 năm trở lên tại Mỹ tăng 4,5%.
Thương mại điện tử cũng là một điểm sáng với Walmart, khi doanh thu toàn cầu tăng 27%. Công ty này cũng nâng dự báo doanh thu và lợi nhuận quý cuối năm.
Tại Mỹ, ngày càng nhiều người quan tâm đến khả năng chi trả khi họ vật lộn với giá cả đi lên do lạm phát và thuế nhập khẩu. Bức tranh việc làm không rõ ràng càng làm tăng lo ngại của người tiêu dùng. Dù các doanh nghiệp tạo thêm 119.000 việc làm trong tháng 9, tỷ lệ thất nghiệp lại nhích lên 4,4%. Việc chính phủ Mỹ đóng cửa 43 ngày, ảnh hưởng đến thu nhập của nhiều nhân viên liên bang, cũng khiến người dân phải tìm hàng hóa giá rẻ hơn.
Walmart đang hưởng lợi từ tâm lý này. Họ tận dụng lợi thế về quy mô khổng lồ để hạ giá sản phẩm, đồng thời rót thêm hàng tỷ USD cho việc nâng lương, cải tạo cửa hàng và xây dựng hệ thống logistics cho bán hàng online. Những nỗ lực này đã phát huy hiệu quả trong bối cảnh túi tiền của nhiều người Mỹ co lại.
“Chúng tôi đang tăng thị phần, cải thiện tốc độ giao hàng và quản lý hàng tồn kho tốt. Nhìn chung, chúng tôi đang có vị thế tốt để có kết quả quý cuối năm vững mạnh”, CEO Walmart Doug McMillon cho biết trong thông báo.
Walmart đang có lợi thế lớn so với đối thủ Target, nhất là mảng tạp hóa. Khách hàng thường xuyên ghé Walmart để mua thực phẩm. Vì thế, họ đã ưu tiên nâng chất lượng hàng tươi sống những năm gần đây. Hãng cũng thu hẹp khoảng cách với Target về thời trang và đồ gia dụng.
Trong bối cảnh phải thắt chặt chi tiêu, ngày càng nhiều người chọn Walmart thay vì Target, kể cả tầng lớp thu nhập trung bình và trung bình cao. Hãng cũng đang thu hút nhóm khách hàng thu nhập thấp từ các chuỗi bán hàng giảm giá như Dollar General.
Tình hình kinh doanh của Walmart thường được coi là chỉ báo cho hoạt động tiêu dùng tại Mỹ. Mỗi tuần, 255 triệu người mua sắm tại các cửa hàng hoặc đặt hàng trực tuyến từ hãng bán lẻ này trên toàn cầu. 90% dân số Mỹ sống trong phạm vi 16 km tính từ cửa hàng Walmart gần nhất. Hãng vốn nổi tiếng với khả năng kiểm soát chi phí quyết liệt hơn các công ty khác nhằm giữ giá thấp.
Các cửa hàng tại Mỹ lo lắng về biên lợi nhuận nếu giảm giá hàng hóa dịp Black Friday, trong bối cảnh thuế quan đang bào mòn hoạt động kinh doanh, một Black Friday kỳ lạ ở Mỹ.
Những năm trước, cửa hàng Yun Hai Taiwanese Pantry ở New York, Mỹ giảm giá 15% vào ngày Black Friday, xem chương trình khuyến mãi thường niên này là “một phần không thể thiếu”.
Tuy nhiên năm nay, nhà sáng lập Lisa Cheng Smith chia sẻ với CBS News rằng bà không chắc có thể giảm giá bao nhiêu do chi phí hoạt động đã bị đội lên cao dưới áp lực của thuế quan.
Nhà bán lẻ này chuyên nhập khẩu hàng hóa từ Đài Loan (Trung Quốc). Khi thuế quan của Mỹ đối với các sản phẩm từ Đài Loan và các thị trường châu Á khác tăng lên, chi phí của Yun Hai đã tăng 20-50% so với cùng kỳ năm ngoái.
“Liệu chúng tôi có nên khuyến mãi ít hơn để duy trì biên lợi nhuận, hay vẫn áp dụng mức khuyến mãi mà khách hàng mong đợi?”, Lisa Cheng Smith trăn trở.
Thực tế, đối với các chủ doanh nghiệp nhỏ như bà, quyết định tưởng nhỏ này có thể tạo nên sự khác biệt lớn. “Kết quả kinh doanh từ tháng 10 đến tháng 12 tương đương với doanh số cả năm, vì vậy quyết định vào mùa lễ này càng có rủi ro cao hơn”, bà nói.
Các chuyên gia bán lẻ cũng đồng ý rằng mức giảm giá vào dịp Black Friday năm nay có thể thấp hơn khi các nhà bán lẻ và doanh nghiệp sản xuất chịu ảnh hưởng bởi chi phí thuế quan.
“Đương nhiên sẽ có giảm giá và khuyến mãi vì đó là ý nghĩa của ngày Black Friday. Rất ít nhà bán lẻ muốn bỏ lỡ dịp này, nhưng tôi nghĩ họ sẽ chọn lọc hơn trong việc giảm giá”, Neil Saunders, Giám đốc điều hành kiêm nhà phân tích bán lẻ tại GlobalData, nói với CBS News.
Dan Peskorse, chủ sở hữu Upstream Brands, doanh nghiệp kinh doanh nhiều loại hàng hóa trên Amazon và các trang thương mại điện tử khác, cũng cho biết chi phí thuế quan tăng cao buộc ông phải xem xét lại chiến lược Black Friday năm nay.
Peskorse chia sẻ rằng đối với các ngày Black Friday trước đây, Upstream Brands thường giảm giá tới 30% cho các sản phẩm của các thương hiệu chủ lực như ThinkFit (túi và hộp đựng đồ ăn) và Ash Harbor (đồ gia dụng).
“Đây là năm đầu tiên chúng tôi không giảm giá toàn bộ sản phẩm”, ông nói, đồng thời lưu ý rằng quyết định này hoàn toàn là do thuế quan.
Peskorse đã thực hiện nhiều biện pháp để giảm thiểu tác động của thuế quan, nhưng ông cho rằng cách hữu hiệu duy nhất để kiểm soát chi phí và bảo toàn lợi nhuận là loại bỏ các chương trình giảm giá.
Theo nhà kinh tế trưởng Gregory Daco của EY-Parthenon, mức thuế quan trung bình của Mỹ đã tăng gấp 7 lần trong năm nay và chạm mốc 16,6%. Ông lưu ý rằng mức thuế cao hơn này đang đẩy giá hàng nhập khẩu lên cao khi các nhà bán lẻ chuyển một phần chi phí sang người mua sắm.
Biểu đồ: CBS News.
Bên cạnh áp lực thuế quan, nhiều doanh nghiệp cũng đang phải vật lộn với tình trạng người tiêu dùng thu nhập thấp thắt chặt chi tiêu.
“Tôi nghĩ rằng tình hình sẽ trở nên tồi tệ hơn khi chúng ta bước vào mùa mua sắm sắp tới”, Sonia Lapinsky, nhà phân tích bán lẻ tại công ty tư vấn quản lý AlixPartners, cho biết. “Dữ liệu cho thấy người tiêu dùng đang giảm chi tiêu cho kỳ nghỉ lễ năm nay. Thay vào đó, họ giữ tiền và đầu tư vào những khoản thiết yếu”.
Bà nói thêm rằng giảm giá là một công cụ mạnh mẽ để khuyến khích người tiêu dùng chi tiêu.
“Đó là cách duy nhất các nhà bán lẻ có thể thu hút người tiêu dùng, bởi họ không thể cưỡng lại sức hút của việc săn sale”, Lapinsky nói. “Vì vậy, đây sẽ là một mùa kinh doanh kỳ lạ. Nếu các nhà bán lẻ làm sai, họ sẽ đánh mất cơ hội bán hàng lớn nhất trong năm”.
Năm 2025 tưởng chừng yên ả với xu hướng “án binh bất động”, nhưng các đợt sa thải từ tập đoàn lớn đang giáng mạnh vào Gen Z, khiến nhóm này thiệt hại thu nhập và kéo giảm tiêu dùng toàn thị trường, làn sóng sa thải tấn công gen Z.
Trong năm 2024 và phần lớn năm 2025, “no hire, no fire” (không tuyển dụng, không sa thải) là cụm từ được giới nhân sự và tài chính dùng để mô tả trạng thái “đóng băng” kỳ lạ của thị trường lao động. Đó là một thế cân bằng mong manh: Doanh nghiệp không mở rộng tuyển mới, nhưng cũng ngại sa thải vì sợ thiếu người khi kinh tế hồi phục.
Tuy nhiên, sự bình yên giả tạo đó đang bị xé toạc vào những tháng cuối năm. Hàng loạt thông báo cắt giảm nhân sự từ các “gã khổng lồ” như Amazon, UPS hay Target đang phát đi tín hiệu đáng báo động: Thời kỳ an toàn đã kết thúc, và chúng ta đang chuyển sang giai đoạn khắc nghiệt hơn: Không tuyển, nhưng bắt đầu đuổi.
Khi “bức tường lửa” rạn vỡ
Heather Long, chuyên gia kinh tế trưởng tại Navy Federal Credit Union, đã đưa ra một nhận định khiến nhiều người phải giật mình: “Mọi dấu hiệu đều cho thấy thị trường đang chuyển trạng thái. Chúng ta không còn ở giai đoạn giữ nguyên hiện trạng nữa.”
Minh chứng rõ nhất đến từ những con số biết nói. Theo hãng tư vấn Challenger, Gray & Christmas, tháng 10 vừa qua là tháng tồi tệ nhất về số lượng kế hoạch cắt giảm nhân sự được công bố kể từ năm 2003 (loại trừ giai đoạn đại dịch).
Cụ thể, Amazon vừa công bố kế hoạch sa thải 14.000 nhân viên với lý do tái cấu trúc để tập trung vào trí tuệ nhân tạo (AI). Cùng lúc đó, UPS thông báo giảm tới 48.000 nhân sự so với cùng kỳ năm trước. Target và Paramount Skydance cũng không đứng ngoài cuộc chơi “thắt lưng buộc bụng” này.
John Challenger, CEO của Challenger, Gray & Christmas, nhận định thẳng thắn: “Không còn nghi ngờ gì nữa, bức tranh đã thay đổi. Giai đoạn an toàn đã là quá khứ. Đây là những đợt sa thải lớn, loại hình chỉ xuất hiện khi nền kinh tế thực sự có biến động cấu trúc.”
Điều khiến các chuyên gia lo ngại không chỉ là số người bị sa thải tăng lên, mà là cánh cửa tìm việc mới gần như bị đóng chặt.
Giáo sư kinh tế Robert Shimer (Đại học Chicago) chỉ ra rằng, thị trường lao động đang “tăng trưởng rất chậm hoặc đi ngang”. Tỷ lệ tuyển dụng (hiring rate) đã giảm mạnh từ năm 2022 và hiện chỉ còn khoảng 3,2% – mức thấp tương đương thời kỳ khủng hoảng COVID-19.
Tại sao điều này lại nguy hiểm? Bởi vì trong một nền kinh tế khỏe mạnh, sự biến động là cần thiết. Người lao động nhảy việc để tăng thu nhập, doanh nghiệp tuyển mới để mở rộng. Nhưng hiện nay, dòng chảy đó đã tắc nghẽn.
Thống đốc Fed Chris Waller chia sẻ sự lo ngại: “Cách đây vài tuần, người ta nói về việc giữ quân. Giờ đây, họ bắt đầu nói về sa thải. Có thể do AI, có thể do chi phí, nhưng dù lý do là gì, sự cân bằng đã mất”.
Gen Z – nạn nhân lớn nhất của “thế hệ mắc kẹt”
Nếu những nhân sự cấp cao lo lắng về việc mất ghế, thì gen Z (nhóm lao động từ 13-28 tuổi) lại đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng hiện sinh: Không thể bước chân vào thị trường.
Đối với người lao động trẻ chưa có tài sản tích lũy, thị trường lao động là tất cả. Khi thị trường đóng băng, họ mất đi cơ hội gia nhập, mất đi cơ hội nhảy việc để tăng lương và tích lũy kỹ năng.
Oxford Economics vừa đưa ra một chẩn đoán chính thức và đau lòng: “Thế hệ trẻ không ổn”.
Báo cáo phân tích cho thấy, trong bối cảnh các doanh nghiệp đóng cửa tuyển dụng, người trẻ thiếu kinh nghiệm là nhóm bị tổn thương nặng nề nhất. Tỷ lệ thất nghiệp ở nhóm 16-19 tuổi đã vọt lên 14%, và nhóm 19-24 tuổi là 9% – cao hơn nhiều mức trung bình quốc gia.
Grace Zwemmer, chuyên gia kinh tế tại Oxford Economics, giải thích: “Người lao động trẻ thường hưởng lợi từ việc nhảy việc để tăng lương và thăng tiến nhanh ở giai đoạn đầu sự nghiệp. Nhưng chu kỳ này đã bị phá vỡ. Họ không thể nhảy việc, không được tăng lương, và tệ hơn là không tìm được việc làm đầu đời”.
Hệ quả là một hiện tượng xã hội đáng buồn: Gen Z buộc phải sống dựa vào cha mẹ lâu hơn. Ước tính có khoảng 1 triệu người trẻ tại Mỹ đang sống cùng gia đình so với xu hướng trước đại dịch. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến lòng tự trọng của họ mà còn giáng một đòn mạnh vào nền kinh tế: Khoảng 12 tỷ USD tiêu dùng đã “bốc hơi” mỗi năm do nhóm này không chi tiêu cho nhà ở, nội thất và các dịch vụ đi kèm.
Nguyên nhân của làn sóng sa thải và đóng băng tuyển dụng lần này có sự khác biệt so với các cuộc suy thoái trước.
Thứ nhất là sự trỗi dậy của AI. Như trường hợp của Amazon, đầu tư vào AI giúp họ tối ưu hóa vận hành và giảm phụ thuộc vào nhân sự con người. Theo Indeed, khoảng 25% nhân viên công nghệ cho biết họ mất việc hoặc bị ảnh hưởng trực tiếp bởi AI trong 2 năm qua.
Thứ hai là áp lực chi phí và thay đổi chuỗi cung ứng. UPS chịu ảnh hưởng từ việc Amazon tự xây dựng đội giao hàng và các biến động thuế quan. Carter’s – hãng thời trang trẻ em – cũng phải đóng cửa 150 cửa hàng do chi phí nhập khẩu tăng cao.
Lời khuyên cho người lao động: Phòng thủ là thượng sách
Dù tỷ lệ thất nghiệp tổng thể vẫn ở mức thấp theo tiêu chuẩn lịch sử (khoảng 4,3%), nhưng cảm nhận thực tế của người lao động lại rất khác. Khảo sát của CBS News cho thấy 52% người Mỹ đánh giá thị trường lao động hiện tại là “tệ”.
Với bối cảnh “cửa vào hẹp, cửa ra rộng” như hiện nay, các chuyên gia tài chính khuyên rằng:
Với nhân sự đang có việc: Đây không phải thời điểm lý tưởng để “nhảy việc” trừ khi bạn có một lời mời chắc chắn trong tay. Sự an toàn nên được đặt lên hàng đầu.
Với gen Z và người tìm việc: Hãy chuẩn bị tinh thần cho một cuộc chiến dài hơi. Cần linh hoạt chấp nhận các công việc tạm thời hoặc trái ngành để duy trì dòng tiền và tích lũy kỹ năng, thay vì chờ đợi một vị trí “trong mơ” vốn đang ngày càng khan hiếm.
Thị trường lao động đang nứt vỡ, và cho đến khi những mảnh ghép được sắp xếp lại, có thể là cuối năm 2025, sự thận trọng chính là “tấm khiên” tốt nhất cho túi tiền và sự nghiệp của mỗi người.