Tâm Lý Học NTD
Âm nhạc có khả năng kích thích trí nhớ, gợi lên cảm xúc thúc đẩy hành vi mua sắm một cách tự nhiên
Khi âm nhạc phù hợp được lồng ghép vào chiến dịch truyền thông hay không gian bán lẻ, nó không chỉ tạo ấn tượng mà còn «khắc sâu» thương hiệu vào tâm trí người tiêu dùng. Âm nhạc có khả năng kích thích trí nhớ, gợi lên cảm xúc thúc đẩy hành vi mua sắm một cách tự nhiên.
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tâm trạng tích cực từ âm nhạc giúp người nghe cảm thấy thoải mái, gắn kết hơn với thương hiệu, từ đó gia tăng khả năng mua hàng. Ví dụ, trong quảng cáo của Shopee, giai điệu lặp “cùng Shopee pi pi pi” đã giúp người xem dễ dàng nhận diện và ghi nhớ thương hiệu chỉ sau vài giây. Hay TVC của Điện Máy Xanh với giai điệu bắt tai và vũ điệu đáng yêu đã lan tỏa mạnh, khiến khán giả vô thức ngân nga rồi liên tưởng ngay đến thương hiệu.
Âm nhạc cũng tác động đến nhận thức và quyết định mua hàng thông qua yếu tố cảm xúc. Nghiên cứu của Dogaru và cộng sự (2024) cho thấy khi nền nhạc quảng cáo có sắc thái cảm xúc khác nhau, nó ảnh hưởng đồng thời đến khả năng ghi nhớ thương hiệu và ý định mua hàng: nhạc nền vui giúp tăng ý định mua, trong khi nhạc nền buồn lại tăng khả năng nhận diện thương hiệu. Tức là âm nhạc vui nhộn thúc đẩy người xem muốn mua ngay, còn nhạc trữ tình sâu lắng có thể khiến họ nhớ lâu hơn nội dung quảng cáo. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng kịch bản âm nhạc: thương hiệu có thể chọn giai điệu phù hợp với mục tiêu (tăng doanh thu hay gia tăng nhận diện) mà mình hướng đến.
Chiến thuật âm nhạc trong quảng cáo và tiếp thị âm thanh
-
Giai điệu bắt tai – câu móc (hook): Nhiều thương hiệu sáng tác hoặc chọn những đoạn nhạc dễ nhớ, lặp đi lặp lại trong TVC/audio ads. Ví dụ, quảng cáo Mirinda Soda Kem lặp liên tục câu “Mirinda Soda Kem” kèm với nhạc nền tăng dần từ thấp đến cao, khiến người nghe cảm nhận được vị “xoắn lưỡi” của sản phẩm. Việc sử dụng câu hát dễ nhớ (ví dụ “Bò tươi vui, sữa tươi ngon 100%” trong quảng cáo Vinamilk kết hợp bài “Sài Gòn đẹp lắm”, hay câu “cùng Shopee pi pi pi”) giúp khán giả liên tưởng ngay đến thương hiệu chỉ sau vài giây, từ đó ghi nhớ thông điệp lâu dài.
-
Âm sắc và tiết tấu theo thông điệp: Âm nhạc cần ăn khớp với tinh thần của sản phẩm và thông điệp quảng cáo. Nếu muốn truyền tải cảm giác trẻ trung, năng động (như đồ uống giải khát, dịch vụ giao hàng nhanh), quảng cáo thường chọn giai điệu sôi nổi, vui tươi. Ngược lại, với thông điệp sang trọng, hoài niệm (như xe hơi, du lịch cao cấp), nhạc nền du dương, nhẹ nhàng được ưa chuộng. Chẳng hạn, trong chiến dịch Trà TEA+ Ô long chanh, thương hiệu đã phát triển đoạn quảng cáo 15 giây trên nền giai điệu tươi mát, phù hợp với thông điệp “thanh mát nhẹ tênh”. Kết quả là chiến dịch audio-only này đã tăng thêm 6 điểm chỉ số niềm tin thương hiệu, lượt tiếp cận gấp 2,2 lần so với KPI và đẩy doanh số vượt 226% kế hoạch.
-
Hiệu ứng hoà hợp âm nhạc-kiểu hình ảnh: Âm thanh cần kết hợp hài hòa với hình ảnh và nội dung quảng cáo để tạo ấn tượng mạnh. Quảng cáo điện máy xanh là ví dụ điển hình, khi nhạc nền vui nhộn và điệu nhảy ngộ nghĩnh được lồng ghép khéo léo, khiến quảng cáo lan truyền mạnh trên mạng xã hội và dù người xem chưa thấy logo vẫn có thể ngân nga giai điệu mà nhớ đến thương hiệu. Các thương hiệu còn có thể hợp tác với nghệ sĩ để sáng tác bài hát quảng cáo riêng (Brand Song), tạo dấu ấn độc nhất. Ví dụ, Nam Ngư đã cho đặt lời mới cho bài “Bánh mì không?” vào TVC nước mắm của mình, tạo cảm giác vừa thân quen vừa mới lạ, dễ chiếm cảm tình khách hàng.
-
Âm thanh môi trường (Contextual audio): Trong thời đại số, quảng cáo âm thanh có thể xuất hiện trong ứng dụng nghe nhạc hoặc radio trực tuyến. Bằng cách phân tích dữ liệu nghe nhạc, thương hiệu có thể phát quảng cáo phù hợp với bối cảnh và tâm trạng người nghe (tức audio targeting). Adtima cho biết người Việt trung bình nghe nhạc tới 16 giờ mỗi tuần khi làm việc, học tập, mua sắm, ăn uống…. Do đó, nếu quảng cáo âm thanh “trúng” khi người nghe đang cần (ví dụ quảng cáo giao đồ ăn vang lên khi người nghe kết thúc ngày dài, cảm thấy mệt mỏi và chưa muốn nấu ăn), thương hiệu sẽ được ghi nhớ tích cực hơn. Chiến dịch Trà TEA+ phối hợp với Zing MP3 là ví dụ thành công: họ đặt quảng cáo audio xuất hiện trong “Summer Playlist” phù hợp với mùa hè, và media tích hợp (VAK) đã giúp chiến dịch tăng tín nhiệm thương hiệu và doanh số đáng kể.
Chiến thuật âm nhạc trong không gian bán lẻ (cửa hàng, siêu thị)
-
Nhịp độ (tempo) và thời gian phát: Nghiên cứu kinh điển của Milliman (1982) chỉ rõ nhịp độ chậm của nhạc nền khiến khách hàng di chuyển chậm hơn, ở lại lâu hơn và mua nhiều hơn. Cụ thể, thử nghiệm trong siêu thị cho thấy phát nhạc có tiết tấu chậm làm tăng doanh số trung bình lên 16.740 USD/ngày, so với 12.112 USD/ngày khi phát nhạc nhanh (tăng ~38%). Điều này logic vì khi nghe nhạc du dương, khách hàng thả lỏng, dành nhiều thời gian xem hàng; ngược lại, nhạc nhanh thúc đẩy họ đi nhanh hơn, thích hợp cho nhà hàng hoặc thời điểm chuẩn bị đóng cửa để “bật” nhạc nhanh và khuyến khích khách ra về đúng giờ.
-
Âm lượng và hiệu ứng âm thanh phụ trợ: Mức âm lượng vừa phải đảm bảo khách hàng cảm thấy thoải mái mà không bị quá ồn. Một số nghiên cứu (Herrington & Capella 1996) cho thấy âm lượng không ảnh hưởng nhiều đến thời gian mua sắm, nhưng âm lượng quá lớn dễ gây khó chịu, đẩy khách ra khỏi cửa hàng. Ngoài ra, chủ cửa hàng có thể kết hợp thêm “hiệu ứng âm thanh” đặc trưng (như tiếng chim hót nhẹ trong shop hoa, tiếng nốt nhạc bất ngờ khi mở cửa) để tạo sự khác biệt nhận diện. Tuy nhiên, điểm quan trọng nhất là playlist phải đồng nhất với phong cách thương hiệu: nhạc nền trong quán cà phê trẻ trung khác với shop thời trang cao cấp hay spa thư giãn.
-
Thể loại và phù hợp văn hoá: Lựa chọn thể loại nhạc cần căn cứ vào sở thích khách hàng mục tiêu và loại hình kinh doanh. Nghiên cứu cho thấy phát nhạc cổ điển trong cửa hàng rượu vang làm tăng doanh số cao cấp hơn so với nhạc trẻ hiện hành. Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng chơi nhạc quê hương (pháp, đức…) có thể đẩy mạnh sản phẩm tương ứng (nhạc Pháp tăng tiêu thụ rượu vang Pháp, nhạc Đức thúc đẩy bán rượu vang Đức). Tương tự, tại Việt Nam, các thương hiệu lớn thường thuê chuyên gia âm nhạc để tạo playlist riêng (được gọi là “soundtrack của cửa hàng”) sao cho phản ánh đúng màu sắc thương hiệu và phù hợp với thị hiếu địa phương. Việc thường xuyên cập nhật và thay đổi bài hát cũng giúp tránh gây nhàm chán cho khách hàng thường xuyên đến cửa hàng.
-
Hiệu ứng khác của nhạc nền: Bên cạnh nhịp độ và thể loại, việc chơi nhạc tại cửa hàng còn mang lại nhiều lợi ích khác: khảo sát tại Anh cho thấy 79% khách nói rằng họ thích nghe nhạc khi mua sắm, 78% cảm thấy thiện cảm hơn với thương hiệu và 62% sẵn sàng ở lại lâu hơn nếu nhạc hợp gu. Một thống kê ở Mỹ cũng cho biết 83% khách Mỹ thích có nhạc nền khi mua sắm, và gần 1/3 sẽ ở lại lâu hơn chỉ để nghe nhạc mình thích. Nhiều nghiên cứu khác thì kết luận rằng tổng thể, âm nhạc đúng đắn giúp tăng doanh số: 41% người mua được khảo sát nói rằng nhạc nền phù hợp khiến họ ở lại lâu hơn cửa hàng, và phần lớn các thí nghiệm (tại siêu thị, cửa hàng hoa, quán bar, phòng gym…) đều cho kết quả khách hàng chi tiêu nhiều hơn khi có âm nhạc hay so với lúc không
-
Ví dụ thực tiễn: Ứng dụng thực tế của chiến thuật âm nhạc trong bán lẻ đã ghi nhận nhiều thành công. Ví dụ, nhiều chuỗi cà phê, siêu thị tại Việt Nam đang dùng dịch vụ phát nhạc chuyên nghiệp (như Sky Soundtrack) để điều chỉnh playlist theo chủ đề và giờ giấc. Khi cửa hàng chuẩn bị đóng cửa, họ bật nhạc nhanh để khách thanh toán nhanh, còn thời điểm đông khách lại chơi nhạc du dương để khách thư thả hơn. Các nhà bán lẻ lớn đều đầu tư hệ thống phát nhạc có thể đo lường tương tác: ví dụ Sky Soundtrack cho phép thống kê bài nào được phát nhiều, khách nghe lâu bao lâu, để tối ưu playlist và đánh giá hiệu quả âm nhạc với doanh thu. Trên phạm vi rộng hơn, một khảo sát của VisionCritical (Anh) với 2.000 người tiêu dùng cho thấy 72% cho rằng nhạc nền làm cửa hàng thu hút hơn, còn khảo sát của PPL (Anh) cho thấy 62% người mua có thể ở lại lâu hơn nếu nhạc họ thích được bật. Những con số này là cơ sở dữ liệu đáng tin cậy để nhà bán lẻ quyết tâm xây dựng chiến lược âm thanh khoa học.
Âm nhạc là công cụ xúc tác cảm xúc mạnh mẽ trong marketing, giúp thương hiệu kết nối với khách hàng và tác động tới quyết định chi tiêu của họ. Việc thiết kế “kịch bản âm nhạc” khoa học bao gồm lựa chọn tiết tấu, thể loại, lời bài phù hợp với thông điệp và môi trường tiếp xúc (quảng cáo truyền thông hay không gian cửa hàng) sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả tiếp thị. Các trường hợp thực tiễn thành công đã chỉ ra rằng khi vận dụng tốt các chiến thuật này (như câu nhạc bắt tai trong TVC, playlist in-store được biên tập chuyên nghiệp, hoặc quảng cáo audio được cá nhân hóa), doanh thu và độ nhận diện thương hiệu đều tăng đáng kể. Do đó, từ khía cạnh kinh doanh và tâm lý học, âm nhạc xứng đáng được coi là một mũi nhọn chiến lược để “kích cầu” mua sắm và tăng khả năng chi tiêu của người tiêu dùng.
Ver2Solution Research
Tâm Lý Học NTD
Gen Z và xu hướng Quiet Luxury: Khi sự giàu có là không phô trương
Không logo lớn, không khoe mẽ trên mạng xã hội, Quiet luxury đang trở thành lựa chọn của giới giàu và đặc biệt là thế hệ Gen Z trong kỷ nguyên công nghệ.
Trong một thế giới nơi mạng xã hội khuyến khích con người khoe mọi thứ, từ bữa ăn, chuyến du lịch cho tới tài sản cá nhân, thì sự im lặng lại bất ngờ trở thành một dạng “xa xỉ” mới. Quiet luxury, hay xa xỉ thầm lặng, không còn là khái niệm chỉ gắn với giới thượng lưu truyền thống, mà đang dần trở thành một xu hướng được Gen Z đón nhận mạnh mẽ, đặc biệt ở các đô thị lớn và cộng đồng sáng tạo.
Khác với hình ảnh xa xỉ phô trương từng thống trị nhiều năm trước, Quiet luxury không tìm cách gây chú ý. Nó thể hiện qua chất liệu tốt, thiết kế bền bỉ, màu sắc trung tính và những chi tiết tinh tế chỉ người hiểu mới nhận ra. Một chiếc áo len cashmere trơn, một chiếc áo khoác dáng cổ điển hay một chiếc túi da không logo có thể trông “bình thường” trên ảnh mạng xã hội, nhưng lại mang giá trị rất khác trong đời sống thật.
Điều đáng chú ý là chính Gen Z, thế hệ lớn lên cùng mạng xã hội, lại là nhóm bắt đầu quay lưng với việc khoe khoang quá mức. Sau giai đoạn “flex culture” bùng nổ, nhiều người trẻ nhận ra áp lực so sánh, rủi ro về riêng tư và sự mệt mỏi khi phải liên tục chứng minh bản thân. Quiet luxury vì thế trở thành lựa chọn ngược dòng: ít nói, ít phô trương, nhưng sâu sắc và có chủ đích.
Tinh thần này cũng phản chiếu rõ trong cách Gen Z tiếp cận công nghệ. Những sản phẩm được yêu thích nhất hiện nay thường không quá hào nhoáng về hình thức, mà tập trung vào trải nghiệm, độ ổn định và tính riêng tư. Quyền lực không còn nằm ở việc “nhìn là biết đắt”, mà ở việc dùng lâu, dùng tốt và không bị phụ thuộc vào ánh nhìn của người khác.
Hình ảnh “thẻ đen” ngân hàng là một ẩn dụ thú vị cho Quiet luxury. Không nhiều người từng thấy, càng ít người biết điều kiện để sở hữu, nhưng nó đại diện cho một tầng quyền lực không cần quảng cáo. Chủ nhân của nó hiếm khi rút ra để gây chú ý, nhưng khi cần, những đặc quyền phía sau là điều không phải ai cũng chạm tới. Với Gen Z có định hướng tài chính rõ ràng, đây là kiểu quyền lực hấp dẫn hơn việc khoe giàu tức thì.
Trong bối cảnh dữ liệu cá nhân ngày càng có giá trị, việc sống kín đáo cũng trở thành một chiến lược. Nhiều người trẻ hạn chế chia sẻ vị trí, không công khai tài sản, không biến đời sống cá nhân thành nội dung. Giống như cách họ chọn quần áo không logo, họ cũng chọn một cuộc sống “ít ồn” để giữ an toàn và tự do cho chính mình.
Quiet luxury còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy tiêu dùng của Gen Z. Thay vì mua nhiều theo trào lưu, họ mua ít hơn, chọn kỹ hơn, ưu tiên độ bền và giá trị lâu dài. Điều này rất giống với cách các công ty công nghệ lớn đầu tư vào nền tảng cốt lõi thay vì chạy theo xu hướng ngắn hạn. Sự ổn định và khả năng đi đường dài mới là thứ đáng giá
Sau cùng, Quiet luxury không phải là lời khẳng định “tôi giàu”, mà là một tuyên ngôn sống: không cần phải chứng minh quá nhiều với thế giới. Khi đã hiểu mình là ai và cần gì, con người ta có xu hướng im lặng hơn, chọn lọc hơn và vững vàng hơn.
Và có lẽ, trong kỷ nguyên số đầy tiếng ồn, sự im lặng có chủ đích chính là biểu hiện rõ ràng nhất của quyền lực, đặc biệt với thế hệ Gen Z.
Tâm Lý Học NTD
Gen Z Việt Nam và cuộc đua “giàu nhanh”: áp lực tài chính, so sánh xã hội và cách họ tự cứu mình
Thế hệ Gen Z Việt Nam đang sống giữa kỳ vọng thành công sớm, chi phí sinh hoạt leo thang và mạng xã hội khuếch đại hình mẫu giàu có. Áp lực “phải giàu nhanh” không chỉ là câu chuyện tâm lý mà còn là bài toán tài chính, nghề nghiệp và cách mỗi người chọn đối phó.
Nếu Millennials lớn lên cùng lời khuyên “ổn định rồi tính”, Gen Z lại trưởng thành trong thời kỳ kinh tế biến động nhanh, giá tài sản tăng mạnh và mạng xã hội đẩy chuẩn mực thành công lên cao hơn bao giờ hết. Với Gen Z, thành công không chỉ là có việc làm tốt mà còn phải tích lũy tài sản sớm, phát triển nhiều nguồn thu nhập và thể hiện được phong cách sống đáng mơ ước. Trong bối cảnh này, áp lực “phải giàu nhanh” trở thành cảm nhận chung, vừa đến từ thực tế vừa đến từ so sánh xã hội liên tục.
Áp lực tài chính lẫn kỳ vọng xã hội đang siết Gen Z
Áp lực giàu nhanh trước hết xuất phát từ thực tế kinh tế nhiều thách thức. Giá nhà, xe, dịch vụ và tiêu dùng đều tăng nhanh hơn tốc độ thu nhập trung bình của lao động trẻ. Các khảo sát gần đây tại thị trường Việt Nam cho thấy Gen Z nằm trong nhóm kém an toàn về tài chính, với tỷ lệ cảm nhận bất ổn cao hơn các thế hệ trước. Nhiều người trẻ thú nhận họ cảm thấy khó lập kế hoạch dài hạn khi chi phí sinh hoạt đã chiếm phần lớn thu nhập.
Một sinh viên mới ra trường chia sẻ: “Em không đặt mục tiêu mua nhà ngay, nhưng mọi người xung quanh đều nói nếu không cố thì sau này càng khó. Tự nhiên em thấy bị chậm hơn so với bạn bè, dù mới đi làm được một năm.” Câu chuyện này không hiếm, khi kỳ vọng tự lập tài chính trước tuổi 30 xuất hiện ngày càng phổ biến, tạo ra một chuẩn mực mới mà thế hệ trước không phải đối mặt.
Bên cạnh yếu tố kinh tế, mạng xã hội là chất xúc tác mạnh mẽ. Hình ảnh người trẻ thành công sớm, sở hữu lifestyle cao cấp, du lịch nhiều và có thu nhập từ nhiều nguồn đã trở thành thước đo mặc định trên TikTok và Instagram. Ở chiều ngược lại, những người chưa đạt được thành tựu có xu hướng tự so sánh, dẫn đến FOMO và cảm giác “phải làm nhiều hơn nữa để không bị bỏ lại phía sau”. Một kỹ sư Gen Z bộc bạch: “Không ai bắt em giàu nhanh cả, nhưng nhìn người ta thành công thì em cảm giác mình đang lãng phí thời gian.”
Tuy nhiên, áp lực giàu nhanh không chỉ là ảo tưởng. Gen Z cũng là thế hệ có tiếp cận tài chính và đầu tư sớm hơn, thể hiện qua việc tiết kiệm, đầu tư, làm thêm và khai thác nguồn thu nhập mới từ công nghệ, thương mại điện tử hay sáng tạo nội dung. Đây vừa là phản ứng với bối cảnh kinh tế, vừa là cách họ tìm hướng đi dài hơi. Điều này cho thấy áp lực không chỉ đến từ việc muốn hơn người khác, mà còn đến từ nỗi lo không đủ để sống tốt trong tương lai.
Từ chật vật đến chủ động: Gen Z đang tự định nghĩa lại con đường làm giàu
Dù phải đối mặt với nhiều bất lợi, thế hệ Gen Z không hoàn toàn bị động. Nhiều khảo sát cho thấy họ bắt đầu tiết kiệm từ rất sớm, lên kế hoạch tài chính cá nhân và tham gia đầu tư phổ thông như gửi tiết kiệm, chứng khoán, tài sản số hay khởi nghiệp nhỏ. Với Gen Z, tự do tài chính không chỉ là con số mà còn là khả năng lựa chọn và kiểm soát cuộc sống.
Một bạn nữ 24 tuổi làm sáng tạo nội dung cho biết: “Em không muốn giàu nhanh theo kiểu may rủi. Em muốn có tiền đủ để không phụ thuộc ai, có thể nghỉ vài tháng để học cái mới mà không lo nợ.” Đây là góc nhìn cho thấy sự dịch chuyển giá trị, khi mục tiêu không chỉ là giàu mà là tự do và linh hoạt.
Song song với sự chủ động, Gen Z cũng đối mặt với những giới hạn riêng. Nhiều người chưa có kiến thức tài chính đủ vững nhưng vẫn tham gia thị trường đầu tư vì sợ bỏ lỡ cơ hội. Một số bị cuốn vào giao dịch nhanh, đầu tư nóng và kỳ vọng lợi nhuận cao trong thời gian ngắn. Khi thất bại, họ lại rơi vào vòng lặp so sánh và mất tự tin. Áp lực giàu nhanh vì thế trở thành con dao hai lưỡi, vừa thúc đẩy học hỏi vừa dễ tạo ra sự bào mòn tâm lý.
Về lâu dài, cách Gen Z đối phó với áp lực này sẽ góp phần định hình lại quan niệm về giàu có. Thay vì mô hình truyền thống “đi làm – thăng chức – mua nhà”, nhiều người chọn sự đa dạng trong nguồn thu, ưu tiên cân bằng và trải nghiệm, chấp nhận thay đổi nghề nghiệp và học kỹ năng mới. Con đường giàu có vì vậy không còn là một lộ trình tuyến tính mà linh hoạt hơn, rủi ro hơn nhưng cũng mở rộng hơn.
Áp lực phải giàu nhanh phản ánh sự giao thoa giữa kỳ vọng xã hội, thực tế kinh tế và tâm lý thế hệ trong thời kỳ chuyển đổi. Với Gen Z Việt Nam, đó vừa là thách thức vừa là động lực. Họ có thể chưa sở hữu nhiều tài sản, nhưng lại sở hữu sự nhạy bén, tốc độ thích ứng và tư duy tài chính sớm hơn. Cách họ lựa chọn cân bằng giữa tham vọng và khả năng sẽ định nghĩa lại tiêu chuẩn thành công trong thập kỷ tới.
Tâm Lý Học NTD
1,4 triệu thanh niên ba không
Ba tháng cuối năm 2025, cả nước có khoảng 1,4 triệu thanh niên trong tình trạng ba không: không việc làm, không học tập, không tham gia đào tạo nghề, chiếm 10% tổng số thanh niên.
Theo báo cáo tình hình lao động, việc làm quý 4 năm nay của Cục Thống kê, số thanh thiếu niên (tuổi 15-24) không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạo giảm 169.000 người so với quý trước nhưng tăng 124.000 người so với cùng kỳ năm 2024.
Tỷ lệ thanh niên “ba không” ở khu vực nông thôn cao hơn thành thị, lần lượt là 11,7% và 8%. Nữ thanh niên chiếm tỷ lệ cao hơn nam, ở mức 12% so với 8,3%.
Cục Thống kê cho biết tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên độ tuổi 15-24 trong quý tư 2025 ở mức 9%, cao hơn đáng kể so với tỷ lệ thất nghiệp chung của cả nước, đồng thời tăng so với quý ba 2025 và cùng kỳ năm trước. Riêng khu vực thành thị, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên vượt 11%.
Theo cơ quan thống kê, tỷ lệ thất nghiệp và số thanh niên “ba không” duy trì ở mức cao phản ánh những khó khăn của người trẻ trong quá trình tìm kiếm việc làm. Do đó, cơ quan chức năng cần chú trọng phân luồng sớm, định hướng học tập và nghề nghiệp phù hợp năng lực cá nhân, đồng thời tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp.
Nhìn ra các nước trong khu vực, tỷ lệ này ở mức tương đương hoặc thấp hơn.
Tại Thái Lan, tỷ lệ “ba không” (NEET) của thanh niên dao động trong khoảng 12,8–15% theo số liệu thống kê năm 2024 của WorldBank và UNICEF. Tại Indonesia, con số lên tới 17–18%, đưa nước này vào nhóm các nước Đông Nam Á có tỷ lệ thanh niên “ba không” cao nhất. Philippines cũng có tỷ lệ NEET 12–13%, tập trung chủ yếu vào nhóm thanh niên ở khu vực đô thị nghèo.
Tại Trung Quốc, nguyên nhân hình thành NEET lại tương đối đặc thù. Theo ILO, tỷ lệ ba không của thanh niên Trung Quốc gần đây dao động khoảng 15–17%, cao hơn Việt Nam nhưng thấp hơn mức trung bình toàn cầu.
Tính chung ở các độ tuổi, quý tư 2025 cả nước ta ghi nhận 2,14 triệu người, tương đương 4% lực lượng lao động, không được sử dụng hết tiềm năng. Tỷ lệ này ở thành thị là 3,8% và nông thôn hơn 4%. Nhóm này gồm người thất nghiệp, thiếu việc làm và ngoài lực lượng lao động nhưng sẵn sàng làm việc.
Cục Thống kê nhận định trong điều kiện kinh tế bình thường, lực lượng lao động không được sử dụng hết tiềm năng luôn tồn tại và thường tăng khi nền kinh tế chịu các cú sốc lớn. Thực tế, tỷ lệ này tăng mạnh từ quý I/2020, đạt đỉnh vào quý III/2021, sau đó giảm dần và dao động quanh mức 4%.
Nhìn chung, thị trường lao động quý IV/2025 cơ bản ổn định song vẫn xuất hiện một số dấu hiệu cần theo dõi khi số người thiếu việc làm tăng nhẹ. Cụ thể, khoảng 784.000 người thiếu việc làm, tăng 88.000 so với quý III/2025 và hơn 19.000 người so với cùng kỳ năm 2024.
Ver2Solution theo VNexpress
-
Trong Nước10 tháng agoBáo cáo thị trường nước hoa Việt Nam 2023-2025
-
Trong Nước9 tháng agoBáo cáo thị trường trang sức Việt Nam 2023-2025
-
Các Nền Tảng MXH9 tháng agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (18/5-24/5/2025)
-
Livestream10 tháng agoKhi ông chủ buộc phải livestream bán hàng
-
Công Nghệ Phần Mềm9 tháng agoSEEDANCE 1.0 CỦA BYTEDANCE ĐỐI ĐẦU VỚI GOOGLE VEO 3
-
Các Nền Tảng MXH10 tháng agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (4/5-10/5/2025)
-
Livestream8 tháng agoTài liệu nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm ngẫu hứng của người tiêu dùng
-
Các Nền Tảng MXH10 tháng agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (11/5-17/5/2025)





