Connect with us

Tâm Lý Học NTD

Âm nhạc có khả năng kích thích trí nhớ, gợi lên cảm xúc thúc đẩy hành vi mua sắm một cách tự nhiên

Published

on

Khi âm nhạc phù hợp được lồng ghép vào chiến dịch truyền thông hay không gian bán lẻ, nó không chỉ tạo ấn tượng mà còn «khắc sâu» thương hiệu vào tâm trí người tiêu dùng. Âm nhạc có khả năng kích thích trí nhớ, gợi lên cảm xúc thúc đẩy hành vi mua sắm một cách tự nhiên.

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tâm trạng tích cực từ âm nhạc giúp người nghe cảm thấy thoải mái, gắn kết hơn với thương hiệu, từ đó gia tăng khả năng mua hàng. Ví dụ, trong quảng cáo của Shopee, giai điệu lặp “cùng Shopee pi pi pi” đã giúp người xem dễ dàng nhận diện và ghi nhớ thương hiệu chỉ sau vài giây. Hay TVC của Điện Máy Xanh với giai điệu bắt tai và vũ điệu đáng yêu đã lan tỏa mạnh, khiến khán giả vô thức ngân nga rồi liên tưởng ngay đến thương hiệu.

Âm nhạc cũng tác động đến nhận thức và quyết định mua hàng thông qua yếu tố cảm xúc. Nghiên cứu của Dogaru và cộng sự (2024) cho thấy khi nền nhạc quảng cáo có sắc thái cảm xúc khác nhau, nó ảnh hưởng đồng thời đến khả năng ghi nhớ thương hiệu và ý định mua hàng: nhạc nền vui giúp tăng ý định mua, trong khi nhạc nền buồn lại tăng khả năng nhận diện thương hiệu. Tức là âm nhạc vui nhộn thúc đẩy người xem muốn mua ngay, còn nhạc trữ tình sâu lắng có thể khiến họ nhớ lâu hơn nội dung quảng cáo. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng kịch bản âm nhạc: thương hiệu có thể chọn giai điệu phù hợp với mục tiêu (tăng doanh thu hay gia tăng nhận diện) mà mình hướng đến.

Chiến thuật âm nhạc trong quảng cáo và tiếp thị âm thanh

  • Giai điệu bắt tai – câu móc (hook): Nhiều thương hiệu sáng tác hoặc chọn những đoạn nhạc dễ nhớ, lặp đi lặp lại trong TVC/audio ads. Ví dụ, quảng cáo Mirinda Soda Kem lặp liên tục câu “Mirinda Soda Kem” kèm với nhạc nền tăng dần từ thấp đến cao, khiến người nghe cảm nhận được vị “xoắn lưỡi” của sản phẩm. Việc sử dụng câu hát dễ nhớ (ví dụ “Bò tươi vui, sữa tươi ngon 100%” trong quảng cáo Vinamilk kết hợp bài “Sài Gòn đẹp lắm”, hay câu “cùng Shopee pi pi pi”) giúp khán giả liên tưởng ngay đến thương hiệu chỉ sau vài giây, từ đó ghi nhớ thông điệp lâu dài.

  • Âm sắc và tiết tấu theo thông điệp: Âm nhạc cần ăn khớp với tinh thần của sản phẩm và thông điệp quảng cáo. Nếu muốn truyền tải cảm giác trẻ trung, năng động (như đồ uống giải khát, dịch vụ giao hàng nhanh), quảng cáo thường chọn giai điệu sôi nổi, vui tươi. Ngược lại, với thông điệp sang trọng, hoài niệm (như xe hơi, du lịch cao cấp), nhạc nền du dương, nhẹ nhàng được ưa chuộng. Chẳng hạn, trong chiến dịch Trà TEA+ Ô long chanh, thương hiệu đã phát triển đoạn quảng cáo 15 giây trên nền giai điệu tươi mát, phù hợp với thông điệp “thanh mát nhẹ tênh”. Kết quả là chiến dịch audio-only này đã tăng thêm 6 điểm chỉ số niềm tin thương hiệu, lượt tiếp cận gấp 2,2 lần so với KPI và đẩy doanh số vượt 226% kế hoạch.

  • Hiệu ứng hoà hợp âm nhạc-kiểu hình ảnh: Âm thanh cần kết hợp hài hòa với hình ảnh và nội dung quảng cáo để tạo ấn tượng mạnh. Quảng cáo điện máy xanh là ví dụ điển hình, khi nhạc nền vui nhộn và điệu nhảy ngộ nghĩnh được lồng ghép khéo léo, khiến quảng cáo lan truyền mạnh trên mạng xã hội và dù người xem chưa thấy logo vẫn có thể ngân nga giai điệu mà nhớ đến thương hiệu. Các thương hiệu còn có thể hợp tác với nghệ sĩ để sáng tác bài hát quảng cáo riêng (Brand Song), tạo dấu ấn độc nhất. Ví dụ, Nam Ngư đã cho đặt lời mới cho bài “Bánh mì không?” vào TVC nước mắm của mình, tạo cảm giác vừa thân quen vừa mới lạ, dễ chiếm cảm tình khách hàng.

  • Âm thanh môi trường (Contextual audio): Trong thời đại số, quảng cáo âm thanh có thể xuất hiện trong ứng dụng nghe nhạc hoặc radio trực tuyến. Bằng cách phân tích dữ liệu nghe nhạc, thương hiệu có thể phát quảng cáo phù hợp với bối cảnh và tâm trạng người nghe (tức audio targeting). Adtima cho biết người Việt trung bình nghe nhạc tới 16 giờ mỗi tuần khi làm việc, học tập, mua sắm, ăn uống…. Do đó, nếu quảng cáo âm thanh “trúng” khi người nghe đang cần (ví dụ quảng cáo giao đồ ăn vang lên khi người nghe kết thúc ngày dài, cảm thấy mệt mỏi và chưa muốn nấu ăn), thương hiệu sẽ được ghi nhớ tích cực hơn. Chiến dịch Trà TEA+ phối hợp với Zing MP3 là ví dụ thành công: họ đặt quảng cáo audio xuất hiện trong “Summer Playlist” phù hợp với mùa hè, và media tích hợp (VAK) đã giúp chiến dịch tăng tín nhiệm thương hiệu và doanh số đáng kể.

Chiến thuật âm nhạc trong không gian bán lẻ (cửa hàng, siêu thị)

  • Nhịp độ (tempo) và thời gian phát: Nghiên cứu kinh điển của Milliman (1982) chỉ rõ nhịp độ chậm của nhạc nền khiến khách hàng di chuyển chậm hơn, ở lại lâu hơn và mua nhiều hơn. Cụ thể, thử nghiệm trong siêu thị cho thấy phát nhạc có tiết tấu chậm làm tăng doanh số trung bình lên 16.740 USD/ngày, so với 12.112 USD/ngày khi phát nhạc nhanh (tăng ~38%). Điều này logic vì khi nghe nhạc du dương, khách hàng thả lỏng, dành nhiều thời gian xem hàng; ngược lại, nhạc nhanh thúc đẩy họ đi nhanh hơn, thích hợp cho nhà hàng hoặc thời điểm chuẩn bị đóng cửa để “bật” nhạc nhanh và khuyến khích khách ra về đúng giờ.

  • Âm lượng và hiệu ứng âm thanh phụ trợ: Mức âm lượng vừa phải đảm bảo khách hàng cảm thấy thoải mái mà không bị quá ồn. Một số nghiên cứu (Herrington & Capella 1996) cho thấy âm lượng không ảnh hưởng nhiều đến thời gian mua sắm, nhưng âm lượng quá lớn dễ gây khó chịu, đẩy khách ra khỏi cửa hàng. Ngoài ra, chủ cửa hàng có thể kết hợp thêm “hiệu ứng âm thanh” đặc trưng (như tiếng chim hót nhẹ trong shop hoa, tiếng nốt nhạc bất ngờ khi mở cửa) để tạo sự khác biệt nhận diện. Tuy nhiên, điểm quan trọng nhất là playlist phải đồng nhất với phong cách thương hiệu: nhạc nền trong quán cà phê trẻ trung khác với shop thời trang cao cấp hay spa thư giãn.

  • Thể loại và phù hợp văn hoá: Lựa chọn thể loại nhạc cần căn cứ vào sở thích khách hàng mục tiêu và loại hình kinh doanh. Nghiên cứu cho thấy phát nhạc cổ điển trong cửa hàng rượu vang làm tăng doanh số cao cấp hơn so với nhạc trẻ hiện hành. Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng chơi nhạc quê hương (pháp, đức…) có thể đẩy mạnh sản phẩm tương ứng (nhạc Pháp tăng tiêu thụ rượu vang Pháp, nhạc Đức thúc đẩy bán rượu vang Đức). Tương tự, tại Việt Nam, các thương hiệu lớn thường thuê chuyên gia âm nhạc để tạo playlist riêng (được gọi là “soundtrack của cửa hàng”) sao cho phản ánh đúng màu sắc thương hiệu và phù hợp với thị hiếu địa phương. Việc thường xuyên cập nhật và thay đổi bài hát cũng giúp tránh gây nhàm chán cho khách hàng thường xuyên đến cửa hàng.

  • Hiệu ứng khác của nhạc nền: Bên cạnh nhịp độ và thể loại, việc chơi nhạc tại cửa hàng còn mang lại nhiều lợi ích khác: khảo sát tại Anh cho thấy 79% khách nói rằng họ thích nghe nhạc khi mua sắm, 78% cảm thấy thiện cảm hơn với thương hiệu và 62% sẵn sàng ở lại lâu hơn nếu nhạc hợp gu. Một thống kê ở Mỹ cũng cho biết 83% khách Mỹ thích có nhạc nền khi mua sắm, và gần 1/3 sẽ ở lại lâu hơn chỉ để nghe nhạc mình thích. Nhiều nghiên cứu khác thì kết luận rằng tổng thể, âm nhạc đúng đắn giúp tăng doanh số: 41% người mua được khảo sát nói rằng nhạc nền phù hợp khiến họ ở lại lâu hơn cửa hàng, và phần lớn các thí nghiệm (tại siêu thị, cửa hàng hoa, quán bar, phòng gym…) đều cho kết quả khách hàng chi tiêu nhiều hơn khi có âm nhạc hay so với lúc không

  • Ví dụ thực tiễn: Ứng dụng thực tế của chiến thuật âm nhạc trong bán lẻ đã ghi nhận nhiều thành công. Ví dụ, nhiều chuỗi cà phê, siêu thị tại Việt Nam đang dùng dịch vụ phát nhạc chuyên nghiệp (như Sky Soundtrack) để điều chỉnh playlist theo chủ đề và giờ giấc. Khi cửa hàng chuẩn bị đóng cửa, họ bật nhạc nhanh để khách thanh toán nhanh, còn thời điểm đông khách lại chơi nhạc du dương để khách thư thả hơn. Các nhà bán lẻ lớn đều đầu tư hệ thống phát nhạc có thể đo lường tương tác: ví dụ Sky Soundtrack cho phép thống kê bài nào được phát nhiều, khách nghe lâu bao lâu, để tối ưu playlist và đánh giá hiệu quả âm nhạc với doanh thu. Trên phạm vi rộng hơn, một khảo sát của VisionCritical (Anh) với 2.000 người tiêu dùng cho thấy 72% cho rằng nhạc nền làm cửa hàng thu hút hơn, còn khảo sát của PPL (Anh) cho thấy 62% người mua có thể ở lại lâu hơn nếu nhạc họ thích được bật. Những con số này là cơ sở dữ liệu đáng tin cậy để nhà bán lẻ quyết tâm xây dựng chiến lược âm thanh khoa học.

Âm nhạc là công cụ xúc tác cảm xúc mạnh mẽ trong marketing, giúp thương hiệu kết nối với khách hàng và tác động tới quyết định chi tiêu của họ. Việc thiết kế “kịch bản âm nhạc” khoa học bao gồm lựa chọn tiết tấu, thể loại, lời bài phù hợp với thông điệp và môi trường tiếp xúc (quảng cáo truyền thông hay không gian cửa hàng) sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả tiếp thị. Các trường hợp thực tiễn thành công đã chỉ ra rằng khi vận dụng tốt các chiến thuật này (như câu nhạc bắt tai trong TVC, playlist in-store được biên tập chuyên nghiệp, hoặc quảng cáo audio được cá nhân hóa), doanh thu và độ nhận diện thương hiệu đều tăng đáng kể. Do đó, từ khía cạnh kinh doanh và tâm lý học, âm nhạc xứng đáng được coi là một mũi nhọn chiến lược để “kích cầu” mua sắm và tăng khả năng chi tiêu của người tiêu dùng.

Ver2Solution Research

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Khởi Nghiệp

Kinh nghiệm bán hàng tiếp thị liên kết

Published

on

Anh Nguyễn Anh Minh (chủ kênh “Anh Tây ơi”) và chị Trần Nguyễn Hồng Ngọc (chủ kênh “Ngọc Kem”) là ứng viên giải thưởng TikTok Awards 2025, hạng mục TikTok Shop chia sẻ kinh nghiệm bán hàng tiếp thị liên kết.

Đây là hạng mục tôn vinh các nhà sáng tạo nội dung tiếp thị liên kết tạo được dấu ấn nổi bật trong hoạt động bán hàng; có nhiều đóng góp tích cực, góp phần đưa hàng Việt vươn xa trong kỷ nguyên số.

Theo chị Hồng Ngọc, lĩnh vực chính của kênh “Ngọc Kem” là thời trang nên điều đầu tiên cần có là hình ảnh đẹp, bao gồm cả ngoại hình người bán hàng lẫn chất lượng clip mang đến khán giả. Chị Hồng Ngọc cho rằng khách hàng không chỉ mua sản phẩm qua livestream mà còn qua clip, vì vậy cần cố gắng đầu tư, học hỏi quay dựng clip. Người bán nên mặc trang phục đẹp nhưng tránh việc quá cầu kỳ, khiến khách hàng cảm thấy khó tiếp cận hoặc khó sử dụng trang phục ấy trong đời sống. Người bán nên chọn phong cách thời trang thông dụng, dễ mặc để bán hàng tốt hơn.

“Khi livestream, phải bảo đảm ánh sáng đầy đủ và hình ảnh đẹp. Dù đã livestream 3 năm mà Ngọc vẫn liên tục kiểm tra hình ảnh trên camera trước mỗi buổi phát sóng. Nếu hình ảnh trên camera không đẹp, Ngọc nhất quyết không lên sóng. Trước khi bán hàng, Ngọc cũng luôn kiểm tra kỹ lưỡng sản phẩm, bao gồm cả việc tự mình sử dụng và tìm hiểu về thương hiệu, giấy tờ, mức độ phổ biến của nhãn hàng…” – chủ kênh “Ngọc Kem” tiết lộ.

Trong khi đó, chủ kênh “Anh Tây ơi” cho biết anh rất yêu thích công việc bán hàng, dù thời gian đầu nhiều người nhận xét là không phù hợp. Nhờ yêu thích mà anh đã kiên trì và rất kỷ luật trong việc livestream hằng ngày để tích lũy kinh nghiệm cho đến khi thu được kết quả tốt.

Theo anh Nguyễn Anh Minh, để theo nghề này lâu dài, điều quan trọng là phải thẳng thắn và minh bạch về giá cả cũng như chính sách đổi trả với khách hàng. Người bán cần chủ động chứng minh doanh số bán hàng, qua đó giúp người tiêu dùng nhận thấy sản phẩm họ được giới thiệu có mức giá chấp nhận được.

“So với vài năm trước, việc bán hàng tiếp thị liên kết hiện nay thuận lợi hơn nhiều khi có hệ sinh thái xung quanh hỗ trợ. Người theo nghề này cần học hỏi thêm từ những đơn vị bán hàng chính thống để bổ sung kiến thức, cũng như nắm bắt quy định pháp luật trong lĩnh vực bán hàng online để tuân thủ” – anh Minh nhấn mạnh.

Ver2Solution theo Người lao động 

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Hệ lụy của nền kinh tế FOMO, mua sắm chỉ để biểu diễn

Published

on

Trong bối cảnh mạng xã hội ăn sâu vào cuộc sống hàng ngày, khái niệm “FOMO” – Fear Of Missing Out, hay nỗi sợ bỏ lỡ – không còn là vấn đề tâm lý, nó tạo ra thói quen mua sắm chỉ để biểu diễn, nó đã thực sự tạo ra những tác động kinh tế.

Không còn là hiện tượng riêng lẻ của thế hệ Gen Z tại Việt Nam hay Mỹ, “nền kinh tế FOMO” đang lan rộng toàn cầu, thúc đẩy chi tiêu dựa trên hình ảnh “cuộc sống hoàn hảo” được đăng tải liên tục trên TikTok, Instagram và các nền tảng khác.

Tuy nhiên, đằng sau những khoảnh khắc “đáng giá nghìn like” là một chuỗi hệ lụy nghiêm trọng: nợ nần tăng, căng thẳng tài chính kéo dài, và thậm chí sự sụp đổ của các mô hình kinh doanh. Theo các báo cáo từ Federal Reserve và Bank of America, năm 2025 đánh dấu đỉnh điểm của cơn bão FOMO, với nợ thẻ tín dụng Mỹ vượt ngưỡng 1.140 tỷ USD – mức cao nhất trong hai thập kỷ.

Nền kinh tế FOMO bắt nguồn từ áp lực xã hội kỹ thuật số, nơi mọi trải nghiệm – từ bữa ăn sáng lành mạnh đến kỳ nghỉ xa hoa – đều phải được ghi lại và chia sẻ để chứng minh “cuộc sống thú vị”. Nghiên cứu từ Ally Financial cho thấy 40% Gen Z Mỹ vay nợ chỉ để mua sắm những món đồ thấy trên mạng xã hội, và con số tương đương thừa nhận mua hàng một phần để đăng bài. Điều này không chỉ là chi tiêu thông thường mà là “performative consumption” – tiêu dùng biểu diễn, nơi giá trị nằm ở việc khoe khoang chứ không phải sự thỏa mãn thực sự. Một nghiên cứu trên Journal of Consumer Research năm 2025 chỉ ra rằng 68% Gen Z cảm thấy “trống rỗng” chỉ sau 6,4 giờ đăng story, và 54% thừa nhận mua vé concert chỉ để có ảnh đẹp, không phải vì thực sự yêu thích nghệ sĩ.

Hệ lụy tài chính đầu tiên và rõ nét nhất là sự bùng nổ nợ tiêu dùng. Tại Mỹ, Fed New York báo cáo tổng nợ thẻ tín dụng vượt 1.140 tỷ USD trong quý 3/2025, với Gen Z chiếm 74% mức tăng. Bank of America Institute tiết lộ Gen Z chi trung bình 312 USD/tháng cho các khoản “để có ảnh đẹp”, gấp 2,8 lần so với Millennials cùng độ tuổi cách đây một thập kỷ.

Tình trạng này không giới hạn ở Mỹ. Ở Anh, Financial Times cho biết 27% Gen Z vay nợ để mua vé Eras Tour của Taylor Swift, dẫn đến “concert debt” tăng vọt, với chi phí trung bình một đêm concert lên tới 428 bảng Anh trong khi thu nhập khả dụng chỉ 1.100 bảng/tháng. Châu Á cũng không ngoại lệ: Hàn Quốc ghi nhận tỷ lệ tiết kiệm hộ gia đình giảm xuống 3,1% – thấp nhất OECD – do 62% Gen Z chi quá nửa lương cho concert K-pop và cà phê. Tại Singapore, vay BNPL tăng 680% trong 2024-2025.

Những con số này phản ánh một vòng xoáy nguy hiểm: FOMO thúc đẩy chi tiêu, dẫn đến nợ nần, rồi lại cần thêm nội dung “sang chảnh” để che lấp căng thẳng. CNBC cảnh báo rằng mindset “YOLO” (You Only Live Once) đang đẩy Gen Z vào nợ lãi suất cao, khiến họ trì hoãn các mục tiêu quan trọng như mua nhà hay tiết kiệm hưu trí. Forbes nhấn mạnh Gen Z mang nợ cá nhân trung bình 94.101 USD, cao nhất các thế hệ, với 97% thiếu công cụ quản lý nợ sau tốt nghiệp. Hơn nữa, tỷ lệ vỡ nợ tăng 43% ở nhóm này, theo Afterpay, và hơn 10% Gen Z Mỹ rơi vào delinquent chỉ trong quý gần nhất.

Không chỉ cá nhân chịu hậu quả, nền kinh tế FOMO còn tác động ngược đến doanh nghiệp. CNBC báo cáo startup du lịch Selina phá sản sau đầu tư 180 triệu USD vào hostel “Instagrammable”, vì Gen Z hết tiền để đi. Forbes cho biết 30% thương hiệu fast-fashion như Shein sụt giảm doanh số 22-38% trong Black Friday 2025 do khách hàng “cháy túi” từ concert mùa hè. Business Insider cảnh báo “FOMO marketing” đang phản tác dụng, khi người tiêu dùng trẻ ngày càng kiệt quệ.

Gen Z lớn lên trong đại dịch và lạm phát cao nhất thập kỷ, dẫn đến cảm giác “vô nghĩa” khi lập kế hoạch dài hạn. Hơn 50% lo không đủ tiền, và 38% cảm thấy khó khăn hơn cha mẹ trong việc đạt an toàn tài chính. Điều này không chỉ gây trầm cảm mà còn làm suy yếu nền kinh tế dài hạn, khi thế hệ trẻ thiếu quỹ dự phòng cho suy thoái.

Tuy nhiên, dấu hiệu thay đổi đang xuất hiện. Morgan Stanley dự báo 2026 là năm “The Great FOMO Backlash”, với Gen Z cắt giảm 60-70% chi tiêu trải nghiệm. The Wall Street Journal ghi nhận xu hướng “Underconsumption Core” tăng 1.200% lượt tìm kiếm trên TikTok, với hashtag #Deinfluencing đạt 2,8 tỷ view. Đây là phản ứng tự nhiên trước “influencer fatigue” (mệt mỏi vì influencer), nơi người trẻ ưu tiên tiết kiệm và trải nghiệm thực sự thay vì biểu diễn ảo.

Tóm lại, nền kinh tế FOMO đã mang lại những khoảnh khắc hào nhoáng nhưng đánh đổi bằng gánh nặng tài chính khổng lồ, ảnh hưởng từ cá nhân đến toàn xã hội. Để thoát khỏi vòng xoáy này, cần giáo dục tài chính sớm hơn, kiểm soát quảng cáo thao túng, và khuyến khích văn hóa “đủ dùng”.

Ver2Solution theo An ninh tiền tệ

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Trả tiền thuê chỗ giả văn phòng làm việc

Published

on

Nếu không có việc làm, bạn có sẵn lòng trả tiền thuê một chỗ làm để giả vờ đi làm không? Trả tiền thuê chỗ giả văn phòng làm việc.

Nếu hoàn toàn có thể làm việc tại nhà, bạn có muốn thuê một chỗ làm chỉ để trải nghiệm việc ra khỏi nhà lúc 9h sáng và quay về lúc 5h chiều không? Cứ tưởng câu trả lời đều là không – không có việc thì tìm việc, và đã được ở nhà thoải mái ai lại muốn vất vả đi về? Nhưng ở Trung Quốc không thế.

Trong tiểu phẩm hài phát sóng hồi tháng 12-2024, một công ty tên “Giả vờ làm việc” có các nhân viên trả phí để đến văn phòng ngồi chơi, vờ bận rộn. Chuyện có ai ngờ, các video được gắn thẻ “cuộc sống công sở giả tạo” lại trở thành trào lưu lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội Xiaohongshu và Douyin cả năm nay, thu hút hơn 100 triệu lượt xem, theo thống kê của South China Morning Post.

Theo Nhân Dân Nhật Báo, tại một tòa nhà văn phòng ở khu Tĩnh An, Thượng Hải, một không gian làm việc chung mang tên Vidu bất ngờ nổi tiếng khi trở thành nơi tập trung những người trẻ tự bỏ tiền túi để thuê chỗ làm giả, hiện tượng được dân mạng đặt biệt danh là “công ty giả vờ đi làm”.

Họ không có công việc thực sự, nhưng sẵn sàng mua một chiếc bàn tạm thời như một cầu nối để duy trì thói quen và tiếp xúc với xã hội, cho thấy áp lực thất nghiệp và giữ thể diện đang nặng nề đến mức nào.

Trả phí để có cảm giác đang làm việc

Văn phòng cho thuê nơi giả đò làm việc xuất hiện nhiều ở các thành phố như Bắc Kinh, Hàng Châu, Thành Đô, Thượng Hải và Thâm Quyến. Với 30-50 nhân dân tệ (khoảng 4-7 USD) một ngày, người thuê chỗ không phải chấm công, có sẵn bàn làm việc, WiFi, bữa trưa, cà phê và không gian chẳng khác gì một văn phòng thật. Thậm chí phiếu lương, quản lý, bảo hiểm xã hội và chứng chỉ thực tập nếu cần cũng có luôn.

Công ty mở cửa từ 9h sáng tới 5h chiều, ai thích có thể ở lại đến 10-11h đêm. Theo Nhân Dân Nhật Báo, trên một số trang web mua theo nhóm, giá cho một ngày dùng thử chỗ ngồi 8 tiếng tại “công ty làm việc giả” chỉ là 9,9 nhân dân tệ.

Nhu cầu thị trường lớn nhanh đến nỗi một công ty ở Đông Quản bắt đầu quảng cáo trực tuyến vào tháng 4 mà đến tháng 5 đã kín chỗ. Tình trạng trở nên éo le khi ông chủ của công ty này phải “sàng lọc” ứng viên đến thuê chỗ, nghĩa là cơ hội “giả làm việc” cũng cạnh tranh khốc liệt.

Một công ty ở Thâm Quyến quảng cáo văn phòng của mình là “điều tuyệt vời nhất khi làm việc không phải là mức lương, mà là những người giả vờ bận rộn bên cạnh bạn”. Tờ The Online Citizen của Singapore đánh giá rằng tất cả những thứ này giúp một số người thất nghiệp cảm thấy an ủi vì duy trì được thói quen đi làm mỗi ngày, nuôi hy vọng môi trường chuyên nghiệp giả có thể “nhả vía” cơ hội công việc thật.

Những người có đầu óc kinh doanh đã nhanh chóng “chế” thêm nhiều phiên bản văn phòng “giả vờ làm việc” mới lạ. Chẳng hạn một studio dùng livestream cũng được thiết kế lại thành “văn phòng ảo”, một công ty luật tái sử dụng văn phòng bỏ không cho thuê, để luật sư thật ngồi làm việc cùng “nhân viên ảo” đang lướt TikTok hay chơi game giết thời gian.

Hay như một nông trại ở ngoại ô Bắc Kinh chuyển thành nơi mà người ta có thể trả lời email dưới vòm nắng và đào cà rốt vào giờ nghỉ trưa.

Tình nguyện dối lừa đổi lấy bình an tâm hồn

Mô hình “giả vờ làm việc” có thể coi là phao cứu sinh cho những người thất nghiệp. Phi Vũ, 30 tuổi, chủ một công ty mô hình này, chia sẻ rằng thứ anh bán không phải là chỗ ngồi, mà là một chỗ để giữ thể diện, “tránh sự kỳ thị vì thất nghiệp, tránh những ánh nhìn lo lắng, những câu hỏi khó xử của gia đình nếu biết mình vô công rỗi nghề”.

Chuyện này thật ra không quá lạ, bởi xã hội Nhật Bản trong đợt suy thoái kinh tế 1989 cùng nhiều áp lực cũng tạo ra một số ông chồng thất nghiệp. Sáng sáng họ mặc sơ mi đeo cà vạt xách cặp rời nhà rồi đến thư viện hoặc công viên ngồi suy nghĩ thẫn thờ và ngủ, chiều tới giờ tan tầm thì hòa vào dòng người về nhà. Nhìn mệt mỏi chẳng khác nào đi làm thật sự. Nhờ đó tránh nỗi xấu hổ với gia đình.

Khi công ty phá sản, Gia Vĩ, cựu nhân viên thương mại điện tử đến từ Hàng Châu, đã dành nhiều ngày ở quán cà phê để nộp đơn xin việc. Anh sẽ rời quán cà phê vào giờ tan làm thường lệ, thậm chí thỉnh thoảng ở lại đến khuya để bắt chước làm thêm giờ. Thất nghiệp rất căng thẳng, nhưng Gia Vĩ “không muốn truyền sự tiêu cực đó cho gia đình mình”, anh kể với hãng truyền thông Yunxi Technology (Trung Quốc).

Tương tự, Chen, 29 tuổi, cựu công nhân sản xuất chất bán dẫn ở tỉnh Hồ Bắc, đã chọn cách không nói với bạn gái mình sau khi bị sa thải vào năm ngoái. Với hai tháng tiền trợ cấp thôi việc, Chen dành thời gian ở thư viện để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển công chức cấp tỉnh sắp diễn ra.

thuê làm - Ảnh 2.

Ở nhà dễ bị xao nhãng nên nhiều người chọn đến văn phòng giả để hưởng chút không khí công sở. Ảnh: Xiaohongshu

Phi Vũ thống kê 40% khách hàng là sinh viên mới tốt nghiệp đại học, tới để chụp ảnh làm bằng chứng thực tập gửi cho giảng viên, 60% còn lại là người làm việc tự do, tuổi trung bình khoảng 30, trẻ nhất là 25. Biao Xiang, giám đốc Viện Nhân học xã hội Max Planck ở Đức, cho rằng trào lưu này là cách người trẻ thể hiện sự chán nản với các chuẩn mực xã hội và công việc văn phòng thông thường.

“Mọi người cảm thấy đoàn kết khi đến công ty “giả vờ làm việc” cùng những người khác, và hiểu thêm về hoàn cảnh của nhau. Bản thân từ “giả vờ” đã hàm ý một sự lựa chọn chủ động không gượng ép của họ rồi” – Xiang nói với BBC.

Char Siu, 29 tuổi, ở Quảng Châu, đã “giả vờ đi làm” suốt hai năm mà không cho bố mẹ biết sau khi kiệt sức vì áp lực KPI, văn hóa nhậu nhẹt và sự thao túng nơi công sở tại các công ty Internet lớn. Cô dùng biệt danh “Thịt heo nướng” trên mạng để tự giễu bản thân vì ở Quảng Đông, cha mẹ thường nói với con cái kém may mắn rằng: “Thà sinh ra một miếng thịt heo nướng còn hơn là con”.

Để duy trì “vỏ bọc công việc”, Siu bịa là đang làm tại một doanh nghiệp nhà nước lớn với giờ làm linh hoạt, thậm chí mua bánh ú để giả làm “quà công ty tặng” dịp Tết Đoan ngọ, và kể chuyện “đi công tác” cho bố mẹ yên tâm. Trước đây, sếp, công ty và dư luận luôn làm Siu bận tâm; còn sau hai năm giả vờ, cô chỉ sống, ăn uống, mơ mộng và thấy bình yên hơn bao giờ hết.

Gom xấu hổ và thất vọng để xây gì đó mới

Thực chất, văn phòng “giả vờ làm việc” không chỉ là nơi che giấu thất nghiệp, đối với nhiều người đã có việc làm, nó đang trở thành một không gian chuyển đổi.

Chu Tuấn, ông chủ công ty “Giả vờ làm việc” ở ngoại ô phía đông Bắc Kinh, kể với tạp chí The Dial, khách hàng của ông chủ yếu là người có nhiều năm kinh nghiệm, tuổi trung niên, thường đã có con và gánh trên vai nghĩa vụ tài chính lớn. Họ không đến để lười biếng mà để làm mới bản thân, tạo dựng một doanh nghiệp mới, hoặc kiếm tiền từ việc thất nghiệp tạm thời.

Tần Yên, một bà mẹ hai con, từng là quản trị viên tại một công ty tài chính và là khách quen của Chu Tuấn. Khi một bé được năm tuổi, cô muốn quay lại làm việc nhưng không mặn mà với văn phòng truyền thống, mà muốn tự mình xây dựng cái gì đó riêng.

Tại văn phòng giả lập, Tần Yên đã phát triển một dòng sản phẩm NSFW (Not Safe For Work – không phù hợp cho công sở) gồm đồ chơi, dụng cụ nhập vai, truyện và nhạc bán theo gói với nhiều mức giá tùy độ phức tạp.

Dù dự án chưa có lãi, những “đồng nghiệp” bất đắc dĩ tại đây lại sẵn sàng lắng nghe cô thuyết trình ý tưởng và góp ý. Tần Yên chấp nhận bị nói là “giả vờ làm việc”, coi mô hình này là tấm lưới an toàn về mặt tâm lý, giúp cô cảm thấy bớt cô đơn hơn.

Với Lưu Quan Kiệt, chủ một công ty tương tự ở Thâm Quyến, thì khách hàng có vẻ đa dạng hơn gồm sinh viên chưa đi làm muốn tập quen nhịp làm việc, người tìm việc đến để gặp gỡ và xây dựng sự tự tin, người có việc làm nhưng thiếu không gian văn phòng cố định, và người làm thêm cần không gian văn phòng giá rẻ.

Đối với những người làm việc tự do, không gian này còn mang lại hiệu suất làm việc cao hơn. Tân Kỳ, làm việc trong lĩnh vực tài chính, đã thuê chỗ ngồi tại đây. Cô cho hay trước đây làm việc tại nhà thường xuyên bị sao nhãng.

Giờ đây, cô chỉ cần làm việc 2-3 ngày tại văn phòng thuê để giải quyết tất cả công việc của một tuần. Nhờ đó, thay vì chỉ làm cho hai công ty, cô hiện có thể nhận việc của 10 công ty cùng lúc. Tân Kỳ đánh giá đây là môi trường làm việc lý tưởng vì đồng nghiệp thật sự là đối tác, chứ không phải để “cùng khẩu nghiệp” chốn công sở.

Giáo sư Thôi Liên (ĐH Tài chính và Kinh tế Thượng Hải) nhận định trên tờ Business Weekly phiên bản Đài Loan: “văn phòng giả” không chỉ cho thuê chỗ ngồi mà còn đáp ứng nhu cầu được tôn trọng, kết nối và hỗ trợ tâm lý, giúp người đang gặp khó khăn nghề nghiệp chia sẻ kỹ năng, tìm cơ hội mới.

Mặc dù mô hình này mang lại sự an ủi và cơ hội, các chuyên gia cũng cảnh báo về mặt trái của nó. Trương Ung, giáo sư tại Đại học Khoa học và Công nghệ Vũ Hán, đánh giá đây là một “hiện tượng riêng lẻ” ở Trung Quốc, phản ánh thực trạng xã hội đặt quá nhiều áp lực thành công.

Lời khuyên của vị giáo sư là nên bắt đầu bằng cách nhìn nhận trung thực hoàn cảnh, tìm hiểu kỹ thị trường lao động, cởi mở chia sẻ với gia đình và xây dựng một tư duy lành mạnh hơn về con đường nghề nghiệp, tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp.

Trong khi đó, tờ China Youth Daily trích dẫn lời cảnh báo từ các luật sư đối với các công ty giả vờ làm việc “nên cân nhắc việc quản lý nhân sự hiệu quả để tránh hoạt động bất hợp pháp hoặc bị lợi dụng cho các hoạt động bất hợp pháp”.

Trào lưu “giả vờ làm việc” là một triệu chứng rõ rệt cho sự bất an sâu sắc trong xã hội Trung Quốc. The Dial nhận định “quan sát bên ngoài, nền kinh tế Trung Quốc vẫn có vẻ vững chắc nhưng bên trong thì nhiều người lao động trí óc đang ở độ tuổi trung niên, tâm trạng lại rất lo lắng và thất vọng”.

Khủng hoảng việc làm đặc biệt nghiêm trọng đối với giới trẻ và lao động trung niên. Năm 2023, giáo sư kinh tế Trương Đan Đan (Đại học Bắc Kinh) ước tính tỉ lệ thất nghiệp của thanh niên có thể lên tới 46,5%.

Báo Wall Street Journal đưa tin hồi tháng 5 rằng “cách đây không lâu, bất kỳ ai cũng có thể xem xét kỹ lưỡng hàng loạt dữ liệu chính thức từ Trung Quốc, rồi chúng bắt đầu biến mất”. Sau đó, chính phủ đã thay đổi phương pháp tính toán để loại trừ sinh viên ra khỏi số liệu thống kê. Mặc dù vậy, tỉ lệ thất nghiệp của nhóm tuổi từ 16 đến 24 (không tính sinh viên đang đi học) vẫn ở mức 14,9% vào tháng 5, cao hơn nhiều so với cùng kỳ năm ngoái.

Diễn đàn Công nhân Trung Quốc gọi đây là “thời kỳ băng hà việc làm”. Năm nay có 12,22 triệu người tốt nghiệp đã tham gia vào thị trường cạnh tranh việc làm, khiến cụm từ “tốt nghiệp và thất nghiệp” gần như trở thành chuyện thường tình.

Thất nghiệp bị gắn mác “bất tài” hoặc “lười biếng”, người trẻ vì vậy không chỉ chịu khó khăn tài chính mà còn phải đối mặt với nhiều áp lực tâm lý khác nhau và xu hướng tự chối bỏ bản thân.

Giáo sư Trương Hữu Lang (ĐH Nhân dân Trung Quốc) cho rằng “giả vờ làm việc” phản ánh các vấn đề xã hội như áp lực nghề nghiệp và bản sắc cá nhân, đồng thời cho thấy xu hướng doanh nghiệp nhỏ linh hoạt tận dụng không gian nhàn rỗi về cơ bản là một mô hình phái sinh của nền kinh tế chia sẻ văn phòng.

Ver2Solution theo Tuổi trẻ

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .