Connect with us

Quốc Tế

10 phút để giao hàng – ứng dụng đe dọa các tạp hóa nhỏ lẻ tại Ấn Độ

Published

on

10 phút để giao hàng sẽ làm thay đổi thói quen tiêu dùng, đẩy mạnh chi tiêu của thị trường tỉ dân ở Ấn Độ. Các ứng dụng như Swiggy hay Blinkit giúp người Ấn Độ mua đủ thứ, từ sữa, chuối đến hoa hồng, và nhận hàng chỉ trong vài phút.

Tại một vùng ngoại ô ở Mumbai, các nhân viên ứng dụng mua sắm Swiggy chạy đua với thời gian để giao hàng trong vòng 10 phút. Tốc độ của họ tính bằng giây, được theo dõi trên một màn hình luôn nháy đỏ cảnh báo sự chậm trễ.

Bên ngoài nhà kho, các tài xế của Swiggy mặc đồng phục màu cam, nhanh chóng nhận hàng đã đóng gói để giao đến địa chỉ gần đó. Số khác thì quay về để nhận đơn hàng mới.

“Lý tưởng thì người đóng gói hàng phải hoàn thành trong 1 phút 30 giây”, Prateek Salunke – quản lý kho cho biết.

Các kho hàng của Swiggy đang mọc lên như nấm trên khắp Ấn Độ, để giao đủ thứ đồ, từ sữa, chuối, bao cao su đến hoa hồng trong vài phút. Mô hình kinh doanh này đang làm thay đổi ngành bán lẻ Ấn Độ.

Nó cũng đe dọa các tạp hóa nhỏ lẻ đã thống trị nước này hàng chục năm nay. Ấn Độ có ít siêu thị và nếu có cũng nằm ở các khu vực có mức sống khá, hoặc trong các trung tâm thương mại.

Từ lâu, người Ấn vẫn mua sắm tại các tạp hóa nhỏ, hoặc nhận giao hàng miễn phí bằng cách gọi điện thoại. Sau này, thương mại điện tử mới xuất hiện tại đây, với các gã khổng lồ Amazon và Flipkart.

Tuy nhiên, các sàn này chỉ giao hàng trong ngày hoặc sang hôm sau. Tốc độ này không nhanh bằng Swiggy và các đối thủ như Zepto hay Zomato’s – những cái tên đang tạo ra cơn sốt “thương mại nhanh” (quick commerce).

Hồi tháng 4, Goldman Sachs ước tính thương mại nhanh chiếm tới 5 tỷ USD – tương đương 45% quy mô thị trường tạp hóa online hiện tại của Ấn Độ. Khi người dùng ưu tiên sự thuận tiện và nhanh chóng, thương mại nhanh được dự báo chiếm 70% thị phần tạp hóa online trị giá 60 tỷ USD của nước này năm 2030.

Swiggy thành lập năm 2014, ban đầu chỉ giao đồ ăn cho các nhà hàng. Hiện, họ lấn sân giao hàng tạp hóa nhanh tại Ấn Độ – thị trường bán lẻ lớn thứ ba thế giới, sau Trung Quốc và Mỹ. Công ty này hiện được định giá 10 tỷ USD.

“Chúng tôi đang chuẩn bị chuyển sang thị trường lớn hơn thực phẩm. Khách hàng mục tiêu là những người 21-35 tuổi, sống ở thành thị, ít thời gian và đề cao sự tiện lợi”, Swiggy cho biết trong một tài liệu cuối năm 2023.

Năm ngoái, công ty này tăng gấp đôi số nhà kho tại 25 thành phố, lên 500 điểm. Họ có kế hoạch nâng con số nhà kho lên 750 trước tháng 4/2025. Các nhà đầu tư của Swiggy gồm đại gia viễn thông Nhật Bản SoftBank, Công ty đầu tư Prosus, Quỹ đầu tư quốc gia Qatar QIA và GIC (Singapore).

Bên trong một kho hàng của Swiggy ở New Delhi. Ảnh: Reuters

Bên trong một kho hàng của Swiggy ở New Delhi. Ảnh: Reuters

Sumat Chopra – chuyên gia tại hãng tư vấn Kearney cho biết các công ty thương mại nhanh ở Ấn Độ hưởng lợi nhờ hệ thống kho bãi lớn và thói quen gọi điện đặt mua vài món đồ từ cửa hàng gần nhà của người dân.

Swiggy thậm chí nhận đơn chỉ gồm một quả xoài, dù giá đắt gấp đôi việc đi bộ ra gần nhà mua hàng. Tuy nhiên, nhiều người sẵn sàng trả giá cao để tiết kiệm thời gian.

Natasha Kavalakkat (27 tuổi) hiện làm luật sư tại Mumbai. Cô có lịch trình rất bận rộn, nên thường dùng các ứng dụng giao hàng nhanh như Swiggy và Zepto để mua táo, bánh mỳ. Cô cho biết việc nhận được hàng chỉ trong vài phút là một sự đột phá. “Việc này quá tiện lợi”, cô nói.

Dù vậy, sự bùng nổ của thương mại điện tử nhanh đang khiến các cửa hàng tạp hóa tại đây lao đao. Cửa hàng của Prem Patel tại ngoại ô Mumbai vài năm qua buôn bán phát đạt, giúp ông có tiền sửa sang nhà cửa và lắp điều hòa. Nhưng hiện tại việc này không còn nữa.

“Không ai vào siêu thị hay trung tâm thương mại chỉ để mua sữa. Đó là lợi thế của chúng tôi. Nhưng những ứng dụng mua hàng mới đã thay đổi tất cả”, Patel nói. Doanh thu hàng ngày của ông đã giảm nửa, còn 25.000 rupee (300 USD).

Trên Reuters, bốn hiệp hội bán lẻ tại 4 bang khác của Ấn Độ cho biết doanh thu tháng của các thành viên giảm 10-60% vì sự xuất hiện của các ứng dụng thương mại nhanh. Tại Ấn Độ hiện có khoảng 13 triệu cửa hàng tạp hóa.

Một số cửa hàng truyền thống phản ứng lại bằng cách ứng dụng công nghệ nhiều hơn. Hiren Gandhi, chủ tịch một hiệp hội bán lẻ tại bang Gujarat gợi ý các thành viên lập nhóm chat để nhận đơn và giao đồ nhanh trong vòng bán kính 6 km.

“Khoảng 500 cửa hàng đã đổi mới để duy trì việc kinh doanh”, ông nói.

Phát triển nhanh và tăng độ phủ, nhưng một nhà đầu tư của Swiggy cho biết mảng thương mại nhanh Instamart của công ty này vẫn chưa có lãi. Giá trị số đơn hàng họ nhận năm ngoái khoảng 1 tỷ USD.

Đối thủ chính của họ – Zomato tháng trước thông báo mảng thương mại nhanh Blinkit lần đầu hòa vốn.

Goldman Sachs dự báo Blinkit nhận số đơn trị giá 2,7 tỷ USD năm nay, tăng 60% so với năm ngoái.

Giới phân tích cảnh báo việc phụ thuộc vào các thành phố lớn và chi mạnh tay cho khuyến mãi, giảm giá sẽ khiến lợi nhuận của các công ty thương mại nhanh ở mức thấp. Dù vậy, Swiggy và Zomato đều đa dạng hóa sản phẩm, bổ sung các mặt hàng có giá trị thặng dư lớn.

Trên ứng dụng của Swiggy, người mua có thể đặt hàng thiết bị thể thao và đồ điện tử. Trong khi đó, Zomato cũng bán lượng lớn hoa hồng và gấu bông trong dịp Valentine năm nay. Swiggy cho biết mục tiêu của họ là trở thành “một siêu thị online”.

theo Reuters

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Khởi Nghiệp

Các thương hiệu quốc tế dùng mạng xã hội tiếp cân thị trường nội địa

Published

on

Mạng xã hội Xiaohongshu được các thương hiệu quốc tế dùng mạng xã hội tiếp cân thị trường nội địa Trung Quốc, đang trở thành “chiến trường” quan trọng để xây dựng nhận diện thương hiệu.

Với khoảng 350 triệu người dùng hoạt động hàng tháng, mạng xã hội Xiaohongshu đã nhanh chóng trở thành một thế lực chi phối thị trường tiêu dùng Trung Quốc. Để trụ vững tại thị trường “tỷ đô”, các thương hiệu quốc tế đang tìm cách tận dụng mạng xã hội nội địa này…

Trong khuôn khổ chuyến công tác kết hợp quảng bá tại Trung Quốc – từ tham quan các cửa hàng flagship đến tổ chức sự kiện cho dòng nước hoa mới, Kilian Hennessy, nhà sáng lập kiêm giám đốc sáng tạo của thương hiệu nước hoa Kilian Paris, đã học một số cụm từ tiếng Thượng Hải, bao gồm cách phát âm tên mùi hương biểu tượng Angel’s Share của thương hiệu.

Ông cũng thực hiện chuyến đi trong ngày tới thành phố cổ Tô Châu, thưởng ngoạn các khu vườn cổ điển và nhâm nhi trà xanh địa phương. Toàn bộ hành trình này đều được ghi lại trên tài khoản Xiaohongshu mới ra mắt của ông.

Kilian Paris đã hiện diện trên nền tảng mạng xã hội này từ năm 2019. Tuy nhiên, theo bà Jo Dancey, Chủ tịch toàn cầu mảng nước hoa lifestyle của Estée Lauder Companies (đơn vị sở hữu Kilian Paris), việc ra mắt tài khoản cá nhân của Kilian Hennessy được tính toán thời điểm một cách chiến lược.

“Nội dung đăng tải phản ánh sự tò mò chân thành và sự trân trọng của ông đối với văn hóa Trung Quốc,” bà cho biết. Cách tiếp cận mang tính cá nhân này đã nhanh chóng phát huy hiệu quả: tài khoản của ông Killian Hennessy thu hút hơn 11.000 người theo dõi chỉ trong hai tuần đầu.

Đây là một ví dụ cho “công thức” mới mà các thương hiệu làm đẹp toàn cầu đang áp dụng trên nền tảng này. Với khoảng 350 triệu người dùng hoạt động hàng tháng, Xiaohongshu (Tiểu Hồng Thư, hay như người phương Tây gọi là RedNote) đang trở thành “chiến trường” quan trọng để xây dựng nhận diện thương hiệu.

Mạng xã hội Xiaohongshu đang trở thành “chiến trường” quan trọng để xây dựng nhận diện thương hiệu.
Mạng xã hội Xiaohongshu đang trở thành “chiến trường” quan trọng để xây dựng nhận diện thương hiệu.

Elisa Harca, đồng sáng lập kiêm CEO của Red Ant Asia, cho biết: “Tệp người dùng của Xiaohongshu chủ yếu là nhóm trẻ, có học vấn cao và khả năng chi tiêu lớn, sinh sống tại các thành phố hạng nhất. Họ thường thể hiện mức độ tò mò và sẵn sàng thử nghiệm sản phẩm mới cao hơn so với người dùng trên WeChat hay Douyin (phiên bản TikTok tại Trung Quốc).

TẬN DỤNG MẠNG XÃ HỘI NỘI ĐỊA

Xiaohongshu đang trở thành một “phép thử” quan trọng để xác định những thương hiệu toàn cầu nào có thể giành lại người tiêu dùng tại thị trường tỷ USD này.

Đã từng có thời, việc là một thương hiệu làm đẹp ngoại tại Trung Quốc đồng nghĩa với một “hào quang” đẳng cấp. Các tập đoàn toàn cầu khai thác một tầng lớp người tiêu dùng đang gia tăng thu nhập, sẵn sàng chi tiêu cho những nhãn hàng nhập khẩu — đặc biệt từ phương Tây, Nhật Bản và Hàn Quốc.

VnEconomy

Tuy nhiên, giai đoạn suy giảm kinh tế hậu đại dịch đã làm lung lay mô hình này, khi các thương hiệu quốc tế dần mất thị phần vào tay doanh nghiệp nội địa. Theo khảo sát năm 2025 của Qingyan Intelligence, có tới 46,5% người tiêu dùng trong phân khúc làm đẹp cao cấp cho biết họ ưu tiên lựa chọn thương hiệu nội địa — tăng mạnh so với mức 28,5% vào năm 2021, và vượt xa tỷ lệ 31,7% dành cho các thương hiệu châu Âu và Mỹ.

Charlie Gu, nhà sáng lập ấn phẩm trực tuyến tập trung về nền kinh tế xa xỉ tại Trung Quốc Jingzhi Chronicle, nhận định: “Trước đây, việc là một thương hiệu quốc tế là lợi thế tại Trung Quốc, nhờ sự tò mò của người tiêu dùng và cảm nhận về chất lượng vượt trội. Nhưng điều đó giờ gần như đã không còn”.

VnEconomy

Một khảo sát nhanh trên Xiaohongshu với các thương hiệu làm đẹp quốc tế như Elemis, Maybelline hay Miller Harris cho thấy phần lớn nội dung chỉ là các tài sản được “tái sử dụng” từ kênh thương mại điện tử hoặc Instagram, kèm chú thích dịch sang tiếng Trung giản thể. Những bài đăng này thường chỉ nhận được vài chục lượt thích và lượng bình luận khá khiêm tốn.

Ông Arnold Ma, nhà sáng lập agency marketing số Qumin, cho biết: “Nhiều marketer quốc tế vẫn xem Xiaohongshu giống như Instagram — một nơi để đăng ảnh đẹp. Những gì bạn thấy trên nền tảng mạng xã hội này phần lớn chỉ là nội dung được tái chế từ các chiến dịch dành cho khán giả phương Tây”.

Những gì bạn thấy từ các thương hiệu quốc tế trên RedNote phần lớn chỉ là nội dung được tái chế từ các chiến dịch dành cho khán giả phương Tây.
Những gì bạn thấy từ các thương hiệu quốc tế trên RedNote phần lớn chỉ là nội dung được tái chế từ các chiến dịch dành cho khán giả phương Tây.

Ngược lại với các thương hiệu quốc tế, các thương hiệu nội địa không chỉ am hiểu văn hóa mà còn “thông thạo” về mặt cảm xúc. Mỗi dịp Quốc tế Phụ nữ, Proya Cosmetics — thương hiệu làm đẹp nội địa lớn nhất Trung Quốc — đều ra mắt một bộ phim ngắn thường niên, khắc họa những thực tế đời thường ít được nói đến của phụ nữ Trung Quốc.

Từ việc đi làm trong những ngày đau bụng kinh đến gánh nặng chăm sóc người thân lớn tuổi… Phiên bản năm 2026 đã lan truyền mạnh mẽ trên Xiaohongshu, thu hút hàng nghìn lượt chia sẻ và hàng trăm bình luận từ người dùng cho biết họ “đã rơi nước mắt”.

Ông Arnold Ma nhận định, rào cản lớn nhất đối với các khách hàng quốc tế của ông thường nằm ở khoảng cách hiểu biết về văn hóa và xã hội. “Những giá trị cốt lõi của con người tại Trung Quốc rất khác so với phương Tây,” ông nói, đồng thời nhấn mạnh rằng các khái niệm đòi hỏi cách kể chuyện được bản địa hóa ở mức độ cao.

Rào cản lớn nhất đối với các thương hiệu quốc tế thường nằm ở khoảng cách hiểu biết về văn hóa và xã hội địa phương.
Rào cản lớn nhất đối với các thương hiệu quốc tế thường nằm ở khoảng cách hiểu biết về văn hóa và xã hội địa phương.

Đối với các thương hiệu nước ngoài, việc chỉ “kể câu chuyện di sản” không còn đủ để thành công tại Trung Quốc. Điều quan trọng hiện nay là liệu người tiêu dùng có cảm nhận được sự kết nối chân thực và gần gũi hay không.

Continue Reading

Quốc Tế

Các ông lớn công nghệ thâu tóm 99% thị phần thương mại điện tử Đông Nam Á

Published

on

Các đại gia công nghệ như Shopee, Lazada và TikTok Shop nắm giữ tới 99% thị phần thương mại điện tử mua sắm trực tuyến tại các quốc gia thành viên ASEAN trong năm 2025.

Thị trường thương mại điện tử Đông Nam Á đang chứng kiến một cuộc thanh lọc mạnh mẽ khi các nền tảng nhỏ lẻ dần bị đẩy ra ngoài lề. Theo báo cáo mới nhất từ công ty tư vấn Momentum Works, các đại gia công nghệ như Shopee, Lazada và TikTok Shop hiện đang nắm giữ tới 99% thị phần thương mại điện tử mua sắm trực tuyến tại các quốc gia thành viên ASEAN trong năm 2025. Sự thống trị tuyệt đối này đã buộc những đối thủ nhỏ hơn như Bukalapak của Indonesia hay Sendo của Việt Nam phải rút lui khỏi mảng kinh doanh hàng hóa vật lý để tìm hướng đi khác.

Giám đốc điều hành của Momentum Works nhận định rằng các ông lớn đang củng cố quyền lực và chủ yếu cạnh tranh lẫn nhau, trong khi những doanh nghiệp thiếu hụt nguồn lực từ nền tảng đến hậu cần đều phải rời bỏ cuộc chơi. Năm ngoái Shopee vẫn duy trì vị thế dẫn đầu với hơn 50% thị phần tại hầu hết các nền kinh tế lớn trong khu vực. Doanh thu của nền tảng thuộc tập đoàn Sea này đã tăng vọt lên mức 83,2 tỷ USD so với con số 66,8 tỷ USD của năm trước đó. Đáng chú ý nhất là sự vươn lên thần tốc của TikTok Shop khi chiếm giữ vị trí thứ hai với doanh thu 45,6 tỷ USD, gấp đôi so với năm 2024. Trong khi đó Lazada vẫn dậm chân tại chỗ ở vị trí thứ ba với mức doanh thu gần như không thay đổi.

Trí tuệ nhân tạo đang nổi lên như một lực lượng đột phá làm thay đổi toàn bộ hệ sinh thái thương mại điện tử từ khâu sản xuất nội dung đến cách thức tạo ra nhu cầu mua sắm. Các nền tảng lớn đang tận dụng ưu thế về lưu lượng truy cập và dữ liệu người dùng để phát triển các công cụ tiếp thị thông minh. Việc ứng dụng công nghệ để tạo ra các nội dung video bán hàng nhanh chóng đã mang lại doanh thu ước tính gần 50 tỷ USD cho toàn khu vực. Tuy nhiên xu hướng này cũng đặt ra thách thức cho các khoản đầu tư vào hạ tầng truyền thống như studio vì máy tính hiện nay có thể tạo ra tư liệu hình ảnh mà không cần quay phim thực tế.

Bên cạnh công nghệ, các cuộc đua về trợ giá, mã giảm giá và chiết khấu vẫn là vũ khí quan trọng để thu hút người tiêu dùng. Sức mạnh của các nền tảng mua sắm còn lan tỏa sang cả ngành hậu cần khi các đơn vị vận chuyển phụ thuộc lớn vào lưu lượng đơn hàng từ thương mại điện tử. Điển hình như J&T Express đã báo cáo khối lượng bưu kiện tăng trưởng hơn 26% vào quý đầu năm 2026 nhờ sự bùng nổ của các đối tác chiến lược. Cuộc chơi tại Đông Nam Á giờ đây không còn chỗ cho những đơn vị nhỏ lẻ mà trở thành đấu trường riêng của những tập đoàn có tiềm lực tài chính và công nghệ hùng mạnh nhất châu Á.

Ver2Solution theo Nikkei Asia

Continue Reading

Quốc Tế

Mua sắm trực tuyến có thể là nạn nhân tiếp theo của AI

Published

on

Từ buổi sơ khai của ngành bán lẻ, nhiệm vụ chính của các thương nhân là thuyết phục con người rút ví trả tiền. Giờ đây, họ có thêm một “khách hàng” mới cần chinh phục: mua sắm trực tuyến và các bot AI…

Dù vẫn còn ở giai đoạn đầu, chúng ta đang bước vào kỷ nguyên thương mại nơi các phần mền tự động (bot) trí tuệ nhân tạo – AI sẽ là bên lựa chọn và mua sắm hàng hóa. Đây là một sự dịch chuyển có khả năng tái cấu trúc toàn bộ trải nghiệm mua sắm số.

Tuy nhiên, để điều đó thực sự diễn ra, người tiêu dùng cần chấp nhận công nghệ mới, và các nhà bán lẻ phải tìm ra cách tương tác hiệu quả mà không làm xói mòn biên lợi nhuận của mình.

Sự quan tâm xoay quanh mua sắm có hỗ trợ AI tăng vọt vào tháng 9 năm ngoái, khi OpenAI ra mắt công cụ Instant Checkout – thanh toán ngay lập tức tích hợp trong ChatGPT. Công cụ này cho phép người tiêu dùng tại Mỹ yêu cầu ChatGPT tìm kiếm sản phẩm hoặc gợi ý cảm hứng mua sắm.

Giống như một “trợ lý mua sắm ảo”, hệ thống AI sẽ đề xuất một danh sách sản phẩm; và nếu người bán có tham gia Instant Checkout, khách hàng có thể hoàn tất thanh toán và sắp xếp giao hàng mà không cần rời khỏi khung chat. Các nhà bán lẻ như Walmart Inc., Etsy Inc. và Shopify Inc. đã tham gia nền tảng này. Alphabet Inc. (công ty mẹ của Google) và Microsoft Corp. cũng cho phép người dùng mua hàng trực tiếp trong các công cụ AI của mình.

OpenAI ra mắt công cụ Instant Checkout - thanh toán ngay lập tức tích hợp trong ChatGPT.
OpenAI ra mắt công cụ Instant Checkout – thanh toán ngay lập tức tích hợp trong ChatGPT.

Nhiều “ông lớn” đang nhanh chóng bắt nhịp làn sóng thương mại mới này. Wayfair Inc., đối thủ của Amazon.com Inc. trong lĩnh vực nội thất và đồ gia dụng, là một trong những công ty hợp tác với Google. Trong khi đó, JD Sports Fashion Plc của Anh đã ký thỏa thuận với nhà cung cấp giải pháp thương mại điện tử Commercetools để cho phép khách hàng tại Mỹ mua hàng trực tiếp thông qua các nền tảng AI như Copilot của Microsoft, Gemini của Google và ChatGPT.

Để phát triển trong một thế giới vận hành bằng AI, các doanh nghiệp phải đảm bảo rằng những sản phẩm của mình có thể được bot AI tìm thấy dễ dàng và thêm vào giỏ hàng ảo một cách liền mạch.

VnEconomy

Trước đây, các thương hiệu xây dựng hoạt động kinh doanh dựa trên việc thấu hiểu và phục vụ trực tiếp người tiêu dùng. Vì vậy, sự chuyển dịch sang mô hình phải tương tác thông qua các tác nhân AI thay thế được xem là “mang tính sống còn”, theo Anita Balchandani, người phụ trách mảng thời trang và hàng xa xỉ khu vực châu Âu tại McKinsey & Co., chia sẻ với Bloomberg.

ĐIỀU CHỈNH LẠI THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐỂ THUẬN TIỆN CHO CHATBOT

Một trong những điều chỉnh quan trọng mà doanh nghiệp cần thực hiện là hiểu cách các mô hình ngôn ngữ lớn tìm kiếm và xử lý thông tin. Những công cụ này đòi hỏi dữ liệu phải cực kỳ rõ ràng và được cấu trúc chính xác để xác định đúng nhu cầu của người tiêu dùng.

Điều đó buộc các nhà bán lẻ phải áp dụng một phiên bản nâng cấp mạnh mẽ của SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) – chiến lược dựa trên từ khóa vốn được sử dụng để giúp website hiển thị nổi bật hơn trên Google và các nền tảng tìm kiếm khác.

Các công cụ AI không chỉ dựa vào phần mô tả sản phẩm của nhà bán lẻ, mà còn xem xét các đề cập từ bên thứ ba như bài viết trên báo chí, nội dung của influencer và đánh giá người dùng.

Các yếu tố nền tảng của bán lẻ cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu sản phẩm của một thương hiệu được phân phối rộng rãi trên nhiều nhà bán lẻ, khả năng xuất hiện trong kết quả tìm kiếm của bot sẽ cao hơn. Mức giá cạnh tranh cũng là một lợi thế. Ngược lại, tình trạng thường xuyên hết hàng sẽ trở thành rào cản lớn.

NHỮNG RỦI RO VỀ BIÊN LỢI NHUẬN

Các công cụ AI có tiềm năng thúc đẩy doanh số khi đưa ra gợi ý cá nhân hóa và giúp người mua khám phá những thương hiệu mới. Tuy nhiên, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro đáng kể.

ChatGPT có thu phí đối với mỗi giao dịch hoàn tất thông qua Instant Checkout. Hiện tại, Google và Copilot chưa thu hoa hồng đối với các đơn hàng phát sinh trên nền tảng AI của họ. Nếu mua sắm qua tác nhân AI chiếm tỷ trọng lớn trong doanh thu của nhà bán lẻ, các khoản phí này có thể bắt đầu bào mòn biên lợi nhuận kỹ thuật số – vốn đã mỏng hơn so với cửa hàng vật lý.

Và nếu các nền tảng AI yêu cầu nhà bán lẻ trả tiền để xuất hiện trong kết quả tìm kiếm hoặc mua quảng cáo ngay trong khung chat – hướng đi mà Google dường như đang theo đuổi – thì đó sẽ là một sức ép mới đối với khả năng sinh lời.

Các công cụ AI cũng sẽ tiềm ẩn rủi ro đáng kể.
Các công cụ AI cũng sẽ tiềm ẩn rủi ro đáng kể.

Quan trọng hơn cả là việc các công ty sẽ buộc phải từ bỏ một phần quyền kiểm soát, khi mối quan hệ chính của người mua chuyển sang nền tảng AI thay vì trực tiếp với cửa hàng. Nhiều nhà bán lẻ đã xây dựng những mảng kinh doanh sinh lợi cao từ việc bán quảng cáo cho các thương hiệu tiêu dùng và cho cả các nhà bán lẻ khác. Những nguồn thu này có thể bị đe dọa nếu khách hàng ở lại trong hệ sinh thái AI thay vì nhấp vào website của nhà bán lẻ.

Hiện tại, các “ông lớn” của ngành hàng bán lẻ như Walmart và Amazon đã đủ tiềm lực để phát triển công cụ AI riêng phục vụ cho trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Amazon đang duy trì quyền kiểm soát AI trong hệ sinh thái của mình thông qua Rufus, trợ lý mua sắm nội bộ của Amazon. Trong khi đó, Walmart linh hoạt hơn: vừa phát triển trợ lý AI riêng mang tên Sparky, vừa hợp tác với OpenAI và làm việc cùng chatbot Gemini của Google.

Hiện vẫn chưa rõ cách tiếp cận nào của công cụ mua sắm với AI sẽ chiếm ưu thế. Hãy nhớ lại thời điểm “thương mại xã hội” từng được dự báo là tương lai của bán lẻ; thực tế đã không diễn ra hoàn toàn như kỳ vọng. Dù TikTok Shop bứt phá nhờ sự kết hợp độc đáo giữa khám phá sản phẩm, yếu tố giải trí và quy trình mua sắm thuận tiện, Instagram của Meta Platforms Inc. vẫn chưa bao giờ đạt được tiềm năng thương mại như mong đợi.

Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường thay đổi với tốc độ chóng mặt, các thương hiệu và nhà bán lẻ không thể chỉ đứng ngoài quan sát. Hoặc nhanh chóng lên “chuyến tàu” thương mại số hiện đại, hoặc đối mặt với nguy cơ bị bỏ lại phía sau.

Ver2Solution theo VNeconomy

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .