Tâm Lý Học NTD
Hệ lụy của nền kinh tế FOMO, mua sắm chỉ để biểu diễn
Trong bối cảnh mạng xã hội ăn sâu vào cuộc sống hàng ngày, khái niệm “FOMO” – Fear Of Missing Out, hay nỗi sợ bỏ lỡ – không còn là vấn đề tâm lý, nó tạo ra thói quen mua sắm chỉ để biểu diễn, nó đã thực sự tạo ra những tác động kinh tế.
Không còn là hiện tượng riêng lẻ của thế hệ Gen Z tại Việt Nam hay Mỹ, “nền kinh tế FOMO” đang lan rộng toàn cầu, thúc đẩy chi tiêu dựa trên hình ảnh “cuộc sống hoàn hảo” được đăng tải liên tục trên TikTok, Instagram và các nền tảng khác.
Tuy nhiên, đằng sau những khoảnh khắc “đáng giá nghìn like” là một chuỗi hệ lụy nghiêm trọng: nợ nần tăng, căng thẳng tài chính kéo dài, và thậm chí sự sụp đổ của các mô hình kinh doanh. Theo các báo cáo từ Federal Reserve và Bank of America, năm 2025 đánh dấu đỉnh điểm của cơn bão FOMO, với nợ thẻ tín dụng Mỹ vượt ngưỡng 1.140 tỷ USD – mức cao nhất trong hai thập kỷ.
Nền kinh tế FOMO bắt nguồn từ áp lực xã hội kỹ thuật số, nơi mọi trải nghiệm – từ bữa ăn sáng lành mạnh đến kỳ nghỉ xa hoa – đều phải được ghi lại và chia sẻ để chứng minh “cuộc sống thú vị”. Nghiên cứu từ Ally Financial cho thấy 40% Gen Z Mỹ vay nợ chỉ để mua sắm những món đồ thấy trên mạng xã hội, và con số tương đương thừa nhận mua hàng một phần để đăng bài. Điều này không chỉ là chi tiêu thông thường mà là “performative consumption” – tiêu dùng biểu diễn, nơi giá trị nằm ở việc khoe khoang chứ không phải sự thỏa mãn thực sự. Một nghiên cứu trên Journal of Consumer Research năm 2025 chỉ ra rằng 68% Gen Z cảm thấy “trống rỗng” chỉ sau 6,4 giờ đăng story, và 54% thừa nhận mua vé concert chỉ để có ảnh đẹp, không phải vì thực sự yêu thích nghệ sĩ.
Hệ lụy tài chính đầu tiên và rõ nét nhất là sự bùng nổ nợ tiêu dùng. Tại Mỹ, Fed New York báo cáo tổng nợ thẻ tín dụng vượt 1.140 tỷ USD trong quý 3/2025, với Gen Z chiếm 74% mức tăng. Bank of America Institute tiết lộ Gen Z chi trung bình 312 USD/tháng cho các khoản “để có ảnh đẹp”, gấp 2,8 lần so với Millennials cùng độ tuổi cách đây một thập kỷ.
Tình trạng này không giới hạn ở Mỹ. Ở Anh, Financial Times cho biết 27% Gen Z vay nợ để mua vé Eras Tour của Taylor Swift, dẫn đến “concert debt” tăng vọt, với chi phí trung bình một đêm concert lên tới 428 bảng Anh trong khi thu nhập khả dụng chỉ 1.100 bảng/tháng. Châu Á cũng không ngoại lệ: Hàn Quốc ghi nhận tỷ lệ tiết kiệm hộ gia đình giảm xuống 3,1% – thấp nhất OECD – do 62% Gen Z chi quá nửa lương cho concert K-pop và cà phê. Tại Singapore, vay BNPL tăng 680% trong 2024-2025.
Những con số này phản ánh một vòng xoáy nguy hiểm: FOMO thúc đẩy chi tiêu, dẫn đến nợ nần, rồi lại cần thêm nội dung “sang chảnh” để che lấp căng thẳng. CNBC cảnh báo rằng mindset “YOLO” (You Only Live Once) đang đẩy Gen Z vào nợ lãi suất cao, khiến họ trì hoãn các mục tiêu quan trọng như mua nhà hay tiết kiệm hưu trí. Forbes nhấn mạnh Gen Z mang nợ cá nhân trung bình 94.101 USD, cao nhất các thế hệ, với 97% thiếu công cụ quản lý nợ sau tốt nghiệp. Hơn nữa, tỷ lệ vỡ nợ tăng 43% ở nhóm này, theo Afterpay, và hơn 10% Gen Z Mỹ rơi vào delinquent chỉ trong quý gần nhất.
Không chỉ cá nhân chịu hậu quả, nền kinh tế FOMO còn tác động ngược đến doanh nghiệp. CNBC báo cáo startup du lịch Selina phá sản sau đầu tư 180 triệu USD vào hostel “Instagrammable”, vì Gen Z hết tiền để đi. Forbes cho biết 30% thương hiệu fast-fashion như Shein sụt giảm doanh số 22-38% trong Black Friday 2025 do khách hàng “cháy túi” từ concert mùa hè. Business Insider cảnh báo “FOMO marketing” đang phản tác dụng, khi người tiêu dùng trẻ ngày càng kiệt quệ.
Gen Z lớn lên trong đại dịch và lạm phát cao nhất thập kỷ, dẫn đến cảm giác “vô nghĩa” khi lập kế hoạch dài hạn. Hơn 50% lo không đủ tiền, và 38% cảm thấy khó khăn hơn cha mẹ trong việc đạt an toàn tài chính. Điều này không chỉ gây trầm cảm mà còn làm suy yếu nền kinh tế dài hạn, khi thế hệ trẻ thiếu quỹ dự phòng cho suy thoái.
Tuy nhiên, dấu hiệu thay đổi đang xuất hiện. Morgan Stanley dự báo 2026 là năm “The Great FOMO Backlash”, với Gen Z cắt giảm 60-70% chi tiêu trải nghiệm. The Wall Street Journal ghi nhận xu hướng “Underconsumption Core” tăng 1.200% lượt tìm kiếm trên TikTok, với hashtag #Deinfluencing đạt 2,8 tỷ view. Đây là phản ứng tự nhiên trước “influencer fatigue” (mệt mỏi vì influencer), nơi người trẻ ưu tiên tiết kiệm và trải nghiệm thực sự thay vì biểu diễn ảo.
Tóm lại, nền kinh tế FOMO đã mang lại những khoảnh khắc hào nhoáng nhưng đánh đổi bằng gánh nặng tài chính khổng lồ, ảnh hưởng từ cá nhân đến toàn xã hội. Để thoát khỏi vòng xoáy này, cần giáo dục tài chính sớm hơn, kiểm soát quảng cáo thao túng, và khuyến khích văn hóa “đủ dùng”.
Tâm Lý Học NTD
Gen Z và xu hướng Quiet Luxury: Khi sự giàu có là không phô trương
Không logo lớn, không khoe mẽ trên mạng xã hội, Quiet luxury đang trở thành lựa chọn của giới giàu và đặc biệt là thế hệ Gen Z trong kỷ nguyên công nghệ.
Trong một thế giới nơi mạng xã hội khuyến khích con người khoe mọi thứ, từ bữa ăn, chuyến du lịch cho tới tài sản cá nhân, thì sự im lặng lại bất ngờ trở thành một dạng “xa xỉ” mới. Quiet luxury, hay xa xỉ thầm lặng, không còn là khái niệm chỉ gắn với giới thượng lưu truyền thống, mà đang dần trở thành một xu hướng được Gen Z đón nhận mạnh mẽ, đặc biệt ở các đô thị lớn và cộng đồng sáng tạo.
Khác với hình ảnh xa xỉ phô trương từng thống trị nhiều năm trước, Quiet luxury không tìm cách gây chú ý. Nó thể hiện qua chất liệu tốt, thiết kế bền bỉ, màu sắc trung tính và những chi tiết tinh tế chỉ người hiểu mới nhận ra. Một chiếc áo len cashmere trơn, một chiếc áo khoác dáng cổ điển hay một chiếc túi da không logo có thể trông “bình thường” trên ảnh mạng xã hội, nhưng lại mang giá trị rất khác trong đời sống thật.
Điều đáng chú ý là chính Gen Z, thế hệ lớn lên cùng mạng xã hội, lại là nhóm bắt đầu quay lưng với việc khoe khoang quá mức. Sau giai đoạn “flex culture” bùng nổ, nhiều người trẻ nhận ra áp lực so sánh, rủi ro về riêng tư và sự mệt mỏi khi phải liên tục chứng minh bản thân. Quiet luxury vì thế trở thành lựa chọn ngược dòng: ít nói, ít phô trương, nhưng sâu sắc và có chủ đích.
Tinh thần này cũng phản chiếu rõ trong cách Gen Z tiếp cận công nghệ. Những sản phẩm được yêu thích nhất hiện nay thường không quá hào nhoáng về hình thức, mà tập trung vào trải nghiệm, độ ổn định và tính riêng tư. Quyền lực không còn nằm ở việc “nhìn là biết đắt”, mà ở việc dùng lâu, dùng tốt và không bị phụ thuộc vào ánh nhìn của người khác.
Hình ảnh “thẻ đen” ngân hàng là một ẩn dụ thú vị cho Quiet luxury. Không nhiều người từng thấy, càng ít người biết điều kiện để sở hữu, nhưng nó đại diện cho một tầng quyền lực không cần quảng cáo. Chủ nhân của nó hiếm khi rút ra để gây chú ý, nhưng khi cần, những đặc quyền phía sau là điều không phải ai cũng chạm tới. Với Gen Z có định hướng tài chính rõ ràng, đây là kiểu quyền lực hấp dẫn hơn việc khoe giàu tức thì.
Trong bối cảnh dữ liệu cá nhân ngày càng có giá trị, việc sống kín đáo cũng trở thành một chiến lược. Nhiều người trẻ hạn chế chia sẻ vị trí, không công khai tài sản, không biến đời sống cá nhân thành nội dung. Giống như cách họ chọn quần áo không logo, họ cũng chọn một cuộc sống “ít ồn” để giữ an toàn và tự do cho chính mình.
Quiet luxury còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy tiêu dùng của Gen Z. Thay vì mua nhiều theo trào lưu, họ mua ít hơn, chọn kỹ hơn, ưu tiên độ bền và giá trị lâu dài. Điều này rất giống với cách các công ty công nghệ lớn đầu tư vào nền tảng cốt lõi thay vì chạy theo xu hướng ngắn hạn. Sự ổn định và khả năng đi đường dài mới là thứ đáng giá
Sau cùng, Quiet luxury không phải là lời khẳng định “tôi giàu”, mà là một tuyên ngôn sống: không cần phải chứng minh quá nhiều với thế giới. Khi đã hiểu mình là ai và cần gì, con người ta có xu hướng im lặng hơn, chọn lọc hơn và vững vàng hơn.
Và có lẽ, trong kỷ nguyên số đầy tiếng ồn, sự im lặng có chủ đích chính là biểu hiện rõ ràng nhất của quyền lực, đặc biệt với thế hệ Gen Z.
Tâm Lý Học NTD
Gen Z Việt Nam và cuộc đua “giàu nhanh”: áp lực tài chính, so sánh xã hội và cách họ tự cứu mình
Thế hệ Gen Z Việt Nam đang sống giữa kỳ vọng thành công sớm, chi phí sinh hoạt leo thang và mạng xã hội khuếch đại hình mẫu giàu có. Áp lực “phải giàu nhanh” không chỉ là câu chuyện tâm lý mà còn là bài toán tài chính, nghề nghiệp và cách mỗi người chọn đối phó.
Nếu Millennials lớn lên cùng lời khuyên “ổn định rồi tính”, Gen Z lại trưởng thành trong thời kỳ kinh tế biến động nhanh, giá tài sản tăng mạnh và mạng xã hội đẩy chuẩn mực thành công lên cao hơn bao giờ hết. Với Gen Z, thành công không chỉ là có việc làm tốt mà còn phải tích lũy tài sản sớm, phát triển nhiều nguồn thu nhập và thể hiện được phong cách sống đáng mơ ước. Trong bối cảnh này, áp lực “phải giàu nhanh” trở thành cảm nhận chung, vừa đến từ thực tế vừa đến từ so sánh xã hội liên tục.
Áp lực tài chính lẫn kỳ vọng xã hội đang siết Gen Z
Áp lực giàu nhanh trước hết xuất phát từ thực tế kinh tế nhiều thách thức. Giá nhà, xe, dịch vụ và tiêu dùng đều tăng nhanh hơn tốc độ thu nhập trung bình của lao động trẻ. Các khảo sát gần đây tại thị trường Việt Nam cho thấy Gen Z nằm trong nhóm kém an toàn về tài chính, với tỷ lệ cảm nhận bất ổn cao hơn các thế hệ trước. Nhiều người trẻ thú nhận họ cảm thấy khó lập kế hoạch dài hạn khi chi phí sinh hoạt đã chiếm phần lớn thu nhập.
Một sinh viên mới ra trường chia sẻ: “Em không đặt mục tiêu mua nhà ngay, nhưng mọi người xung quanh đều nói nếu không cố thì sau này càng khó. Tự nhiên em thấy bị chậm hơn so với bạn bè, dù mới đi làm được một năm.” Câu chuyện này không hiếm, khi kỳ vọng tự lập tài chính trước tuổi 30 xuất hiện ngày càng phổ biến, tạo ra một chuẩn mực mới mà thế hệ trước không phải đối mặt.
Bên cạnh yếu tố kinh tế, mạng xã hội là chất xúc tác mạnh mẽ. Hình ảnh người trẻ thành công sớm, sở hữu lifestyle cao cấp, du lịch nhiều và có thu nhập từ nhiều nguồn đã trở thành thước đo mặc định trên TikTok và Instagram. Ở chiều ngược lại, những người chưa đạt được thành tựu có xu hướng tự so sánh, dẫn đến FOMO và cảm giác “phải làm nhiều hơn nữa để không bị bỏ lại phía sau”. Một kỹ sư Gen Z bộc bạch: “Không ai bắt em giàu nhanh cả, nhưng nhìn người ta thành công thì em cảm giác mình đang lãng phí thời gian.”
Tuy nhiên, áp lực giàu nhanh không chỉ là ảo tưởng. Gen Z cũng là thế hệ có tiếp cận tài chính và đầu tư sớm hơn, thể hiện qua việc tiết kiệm, đầu tư, làm thêm và khai thác nguồn thu nhập mới từ công nghệ, thương mại điện tử hay sáng tạo nội dung. Đây vừa là phản ứng với bối cảnh kinh tế, vừa là cách họ tìm hướng đi dài hơi. Điều này cho thấy áp lực không chỉ đến từ việc muốn hơn người khác, mà còn đến từ nỗi lo không đủ để sống tốt trong tương lai.
Từ chật vật đến chủ động: Gen Z đang tự định nghĩa lại con đường làm giàu
Dù phải đối mặt với nhiều bất lợi, thế hệ Gen Z không hoàn toàn bị động. Nhiều khảo sát cho thấy họ bắt đầu tiết kiệm từ rất sớm, lên kế hoạch tài chính cá nhân và tham gia đầu tư phổ thông như gửi tiết kiệm, chứng khoán, tài sản số hay khởi nghiệp nhỏ. Với Gen Z, tự do tài chính không chỉ là con số mà còn là khả năng lựa chọn và kiểm soát cuộc sống.
Một bạn nữ 24 tuổi làm sáng tạo nội dung cho biết: “Em không muốn giàu nhanh theo kiểu may rủi. Em muốn có tiền đủ để không phụ thuộc ai, có thể nghỉ vài tháng để học cái mới mà không lo nợ.” Đây là góc nhìn cho thấy sự dịch chuyển giá trị, khi mục tiêu không chỉ là giàu mà là tự do và linh hoạt.
Song song với sự chủ động, Gen Z cũng đối mặt với những giới hạn riêng. Nhiều người chưa có kiến thức tài chính đủ vững nhưng vẫn tham gia thị trường đầu tư vì sợ bỏ lỡ cơ hội. Một số bị cuốn vào giao dịch nhanh, đầu tư nóng và kỳ vọng lợi nhuận cao trong thời gian ngắn. Khi thất bại, họ lại rơi vào vòng lặp so sánh và mất tự tin. Áp lực giàu nhanh vì thế trở thành con dao hai lưỡi, vừa thúc đẩy học hỏi vừa dễ tạo ra sự bào mòn tâm lý.
Về lâu dài, cách Gen Z đối phó với áp lực này sẽ góp phần định hình lại quan niệm về giàu có. Thay vì mô hình truyền thống “đi làm – thăng chức – mua nhà”, nhiều người chọn sự đa dạng trong nguồn thu, ưu tiên cân bằng và trải nghiệm, chấp nhận thay đổi nghề nghiệp và học kỹ năng mới. Con đường giàu có vì vậy không còn là một lộ trình tuyến tính mà linh hoạt hơn, rủi ro hơn nhưng cũng mở rộng hơn.
Áp lực phải giàu nhanh phản ánh sự giao thoa giữa kỳ vọng xã hội, thực tế kinh tế và tâm lý thế hệ trong thời kỳ chuyển đổi. Với Gen Z Việt Nam, đó vừa là thách thức vừa là động lực. Họ có thể chưa sở hữu nhiều tài sản, nhưng lại sở hữu sự nhạy bén, tốc độ thích ứng và tư duy tài chính sớm hơn. Cách họ lựa chọn cân bằng giữa tham vọng và khả năng sẽ định nghĩa lại tiêu chuẩn thành công trong thập kỷ tới.
Tâm Lý Học NTD
1,4 triệu thanh niên ba không
Ba tháng cuối năm 2025, cả nước có khoảng 1,4 triệu thanh niên trong tình trạng ba không: không việc làm, không học tập, không tham gia đào tạo nghề, chiếm 10% tổng số thanh niên.
Theo báo cáo tình hình lao động, việc làm quý 4 năm nay của Cục Thống kê, số thanh thiếu niên (tuổi 15-24) không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạo giảm 169.000 người so với quý trước nhưng tăng 124.000 người so với cùng kỳ năm 2024.
Tỷ lệ thanh niên “ba không” ở khu vực nông thôn cao hơn thành thị, lần lượt là 11,7% và 8%. Nữ thanh niên chiếm tỷ lệ cao hơn nam, ở mức 12% so với 8,3%.
Cục Thống kê cho biết tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên độ tuổi 15-24 trong quý tư 2025 ở mức 9%, cao hơn đáng kể so với tỷ lệ thất nghiệp chung của cả nước, đồng thời tăng so với quý ba 2025 và cùng kỳ năm trước. Riêng khu vực thành thị, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên vượt 11%.
Theo cơ quan thống kê, tỷ lệ thất nghiệp và số thanh niên “ba không” duy trì ở mức cao phản ánh những khó khăn của người trẻ trong quá trình tìm kiếm việc làm. Do đó, cơ quan chức năng cần chú trọng phân luồng sớm, định hướng học tập và nghề nghiệp phù hợp năng lực cá nhân, đồng thời tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp.
Nhìn ra các nước trong khu vực, tỷ lệ này ở mức tương đương hoặc thấp hơn.
Tại Thái Lan, tỷ lệ “ba không” (NEET) của thanh niên dao động trong khoảng 12,8–15% theo số liệu thống kê năm 2024 của WorldBank và UNICEF. Tại Indonesia, con số lên tới 17–18%, đưa nước này vào nhóm các nước Đông Nam Á có tỷ lệ thanh niên “ba không” cao nhất. Philippines cũng có tỷ lệ NEET 12–13%, tập trung chủ yếu vào nhóm thanh niên ở khu vực đô thị nghèo.
Tại Trung Quốc, nguyên nhân hình thành NEET lại tương đối đặc thù. Theo ILO, tỷ lệ ba không của thanh niên Trung Quốc gần đây dao động khoảng 15–17%, cao hơn Việt Nam nhưng thấp hơn mức trung bình toàn cầu.
Tính chung ở các độ tuổi, quý tư 2025 cả nước ta ghi nhận 2,14 triệu người, tương đương 4% lực lượng lao động, không được sử dụng hết tiềm năng. Tỷ lệ này ở thành thị là 3,8% và nông thôn hơn 4%. Nhóm này gồm người thất nghiệp, thiếu việc làm và ngoài lực lượng lao động nhưng sẵn sàng làm việc.
Cục Thống kê nhận định trong điều kiện kinh tế bình thường, lực lượng lao động không được sử dụng hết tiềm năng luôn tồn tại và thường tăng khi nền kinh tế chịu các cú sốc lớn. Thực tế, tỷ lệ này tăng mạnh từ quý I/2020, đạt đỉnh vào quý III/2021, sau đó giảm dần và dao động quanh mức 4%.
Nhìn chung, thị trường lao động quý IV/2025 cơ bản ổn định song vẫn xuất hiện một số dấu hiệu cần theo dõi khi số người thiếu việc làm tăng nhẹ. Cụ thể, khoảng 784.000 người thiếu việc làm, tăng 88.000 so với quý III/2025 và hơn 19.000 người so với cùng kỳ năm 2024.
Ver2Solution theo VNexpress
-
Trong Nước10 tháng agoBáo cáo thị trường nước hoa Việt Nam 2023-2025
-
Trong Nước9 tháng agoBáo cáo thị trường trang sức Việt Nam 2023-2025
-
Các Nền Tảng MXH9 tháng agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (18/5-24/5/2025)
-
Livestream10 tháng agoKhi ông chủ buộc phải livestream bán hàng
-
Công Nghệ Phần Mềm9 tháng agoSEEDANCE 1.0 CỦA BYTEDANCE ĐỐI ĐẦU VỚI GOOGLE VEO 3
-
Các Nền Tảng MXH10 tháng agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (4/5-10/5/2025)
-
Livestream8 tháng agoTài liệu nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm ngẫu hứng của người tiêu dùng
-
Các Nền Tảng MXH10 tháng agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (11/5-17/5/2025)





