Connect with us

Xu Hướng

Marketing là gì? Kiến thức nền tảng của ngành Marketing

Published

on

Trong thời đại bùng nổ công nghệ 4.0, việc nắm bắt và áp dụng các xu hướng Marketing mới nhất là điều vô cùng cần thiết cho tất cả các doanh nghiệp, nhà kinh doanh. Vậy Marketing là gì? Kiến thức nền tảng của ngành Marketing… Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây, Ver2Solution sẽ giúp bạn tìm ra câu trả lời.

Marketing là gì?

Theo Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA), Marketing là hoạt động, tập hợp các tổ chức và quy trình để tạo ra, truyền thông, phân phối và trao đổi các sản phẩm/dịch vụ có giá trị cho khách hàng, đối tác và toàn xã hội. Còn theo “cha đẻ” của Marketing hiện đại – Philip Kotler, Marketing là quá trình quản lý có trách nhiệm xác định, dự đoán và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách có lợi nhuận.

Cả hai định nghĩa đều nhấn mạnh rằng Marketing không chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm hay dịch vụ, mà còn hướng đến việc thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu của khách hàng, từ đó tạo ra giá trị cho cả khách hàng và doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng của Marketing là thu hút người tiêu dùng đến với thương hiệu thông qua những thông điệp hữu ích và mang tính giáo dục, để chuyển đổi người tiêu dùng thành khách hàng tiềm năng.

Có thể thấy, hiện nay, Marketing là một trong số những khía cạnh quan trọng nhất của các doanh nghiệp, là yếu tố quyết định để nâng cao lợi thế cạnh tranh của công ty trên thị trường. Marketing là cách hiệu quả giúp doanh nghiệp nâng cao nhận thức thương hiệu, tạo ra được tệp khách hàng tiềm năng nhằm tăng thêm doanh số bán hàng. 

Như vậy có thể hiểu,  Marketing là tất cả những hoạt động để đưa các sản phẩm hoặc dịch vụ từ nơi sản xuất tới tay người dùng, trong đó bao gồm những hoạt động khác nhau, từ việc nghiên cứu thị trường, tìm hiểu về nhu cầu của khách hàng, phát triển sản phẩm, dịch vụ theo đúng nhu cầu khách hàng, quảng cáo, phân phối sản phẩm ra thị trường, nhằm vừa đáp ứng đầy nhu cầu, vừa thu hút và giữ chân được khách hàng, lại có thể đạt được những mục tiêu đề ra trong kinh doanh. Mục tiêu chính của Marketing chính là tạo ra giá trị cho khách hàng và đáp ứng được nhu cầu của khách thông qua sản phẩm hoặc dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp.

Phân loại Marketing

Marketing được chia ra thành hai loại chính: Đó là Marketing truyền thống và Marketing hiện đại.

  • Marketing truyền thống: 

Thường áp dụng chủ yếu ở khâu lưu thông, đây là hoạt động Marketing thuần túy chỉ làm việc cùng với thị trường và những kênh lưu thông của doanh nghiệp. Phương thức Marketing này thường sẽ không quá trú trọng tới giá trị khách hàng mà chỉ tập trung chủ yếu vào việc tiêu thụ các sản phẩm và dịch vụ thật nhanh chóng. 

Hình thức này bao gồm những hoạt động sau: phát tờ rơi, tài trợ cho một số chương trình, sự kiện, bán hàng qua điện thoại, tổ chức chương trình sự kiện, quảng cáo nền tảng truyền hình, Marketing qua email.

  • Marketing hiện đại: 

Thường sẽ quan tâm tới giá trị khách hàng nhiều hơn. Hành vi và cả nhu cầu từ khách hàng chính là vấn đề quan trọng nhất để cho chiến dịch Marketing được thành công và đem tới sự tối đa hóa về lợi nhuận cho doanh nghiệp. 

Marketing hiện đại thường có những hoạt động như: xây dựng nền tảng website, làm SEO, triển khai nền tảng Social Media, SEM và Video Marketing.

Vai trò của Marketing đối với doanh nghiệp

Marketing đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và thành công của doanh nghiệp. Không chỉ là quảng cáo hay bán hàng, marketing còn là chiến lược toàn diện ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của doanh nghiệp.

  • Thấu hiểu khách hàng

Marketing giúp doanh nghiệp hiểu rõ khách hàng mục tiêu, từ nhu cầu, mong muốn, hành vi mua sắm đến những vấn đề họ gặp phải. Thông qua nghiên cứu thị trường, khảo sát và phân tích dữ liệu, Marketing cung cấp thông tin chi tiết để doanh nghiệp phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp.

  • Xây dựng và phát triển thương hiệu

Thương hiệu là tài sản vô hình quý giá. Marketing giúp xây dựng và phát triển thương hiệu thông qua việc tạo ra hình ảnh, thông điệp và giá trị cốt lõi độc đáo. Một thương hiệu mạnh mẽ thu hút và giữ chân khách hàng, tạo lòng tin và tăng giá trị sản phẩm.

  • Truyền thông và quảng bá sản phẩm/dịch vụ

Marketing truyền tải thông điệp về sản phẩm, dịch vụ đến đúng đối tượng khách hàng qua các kênh truyền thông phù hợp. Quảng bá sản phẩm giúp tăng doanh số, nâng cao nhận thức về thương hiệu và tạo dựng niềm tin với khách hàng.

  • Tăng doanh số và lợi nhuận

Mục tiêu cuối cùng của Marketing là thúc đẩy doanh số và lợi nhuận. Bằng cách thu hút khách hàng mới, khuyến khích khách hàng hiện tại mua nhiều hơn và tăng giá trị đơn hàng, Marketing đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng của doanh nghiệp.

  • Xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng

Marketing không chỉ bán hàng mà còn xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững với khách hàng. Qua dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt, giải quyết vấn đề và lắng nghe phản hồi, Marketing giúp tạo dựng lòng trung thành và sự hài lòng của khách hàng.

  • Tạo lợi thế cạnh tranh

Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt, Marketing giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh. Bằng cách định vị thương hiệu độc đáo, phát triển sản phẩm sáng tạo và triển khai chiến dịch marketing hiệu quả, doanh nghiệp có thể thu hút và giữ chân khách hàng, đồng thời tạo rào cản đối thủ.

  • Đo lường và tối ưu hóa hiệu quả

Marketing không chỉ là quảng cáo mà còn đo lường và đánh giá hiệu quả các chiến dịch. Qua thu thập và phân tích dữ liệu, doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động Marketing, từ đó điều chỉnh và tối ưu hóa để đạt kết quả tốt hơn.

Tóm lại, Marketing đóng vai trò không thể thiếu trong sự thành công của doanh nghiệp. Nó giúp tăng doanh số, xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường và tạo dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Trong thời đại công nghệ số, Marketing càng trở nên quan trọng và phức tạp hơn, đòi hỏi doanh nghiệp không ngừng học hỏi, sáng tạo và thích ứng để đạt thành công.

Ver2Solution chuyên cung cấp các dịch vụ Marketing chuyên nghiệp nhất

Có rất nhiều cách lý giải về Marketing là gì? Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng tại Ver2Solution của chúng tôi chính là tăng cao doanh số bán hàng, phát triển và nâng cao về thương hiệu, dần dần doanh nghiệp được đưa tới thành công. Đồng thời, thêm lợi thế để cạnh tranh trên thị trường, mang lại các giá trị cho khách hàng và đạt được mục tiêu của doanh nghiệp.

Hiểu được giá trị đó, đội ngũ nhân sự Marketing tại Ver2Solution luôn được đào tạo bài bản, cập nhật kiến thức mới nhất thường xuyên. Những kinh nghiệm khi được làm việc cùng các đối tác lớn như Thaco Trường Hải, Cốc Cốc, TPBank, Eva Eway… sẽ là nền tảng mang đến lợi ích thực tế cho quý khách hàng. Bên cạnh đó, tại Ver2Solution còn được đầu tư trang thiết bị máy móc, công nghệ hiện đại nhằm hỗ trợ khách hàng một cách tối ưu nhất.

Quy trình Marketing cơ bản tại VerSolution

Bước 1: Nghiên cứu thị trường

  • Nghiên cứu thị trường là nền tảng giúp doanh nghiệp hiểu rõ thị trường mục tiêu, đối thủ cạnh tranh và khách hàng tiềm năng. Các hoạt động chính bao gồm:
  • Phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp. Điều này giúp xác định vị thế của doanh nghiệp và đưa ra các chiến lược phù hợp.
  • Nghiên cứu khách hàng: Xác định chân dung khách hàng mục tiêu qua nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi mua sắm. Thu thập thông tin qua khảo sát, phỏng vấn và phân tích dữ liệu.
  • Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh: Xác định đối thủ trực tiếp và gián tiếp, phân tích chiến lược Marketing, sản phẩm, giá cả và kênh phân phối của họ.
  • Nghiên cứu xu hướng thị trường: Theo dõi các xu hướng mới nhất trong ngành, công nghệ và hành vi người tiêu dùng. Dự đoán sự thay đổi để đưa ra chiến lược phù hợp.

Để có thể xác định chính xác hành trình mua hàng của khách hàng và có kế hoạch tiếp thị hiệu quả trong từng giai đoạn, bạn nên nắm rõ về phễu Marketing – một mô hình hiệu quả được các nhà tiếp thị ứng dụng nhiều trong quá trình nghiên cứu khách hàng.

Bước 2: Phân khúc, nhắm mục tiêu và định vị 

  • Sau khi nghiên cứu thị trường, doanh nghiệp cần chia thị trường thành các nhóm nhỏ (phân khúc), chọn một hoặc nhiều phân khúc để tập trung (nhắm mục tiêu) và tạo ra vị trí độc đáo trong tâm trí khách hàng (định vị).
  • Phân khúc thị trường: Sử dụng các tiêu chí như nhân khẩu học, địa lý, tâm lý học và hành vi để chia thị trường thành các nhóm nhỏ.
  • Lựa chọn thị trường mục tiêu: Đánh giá tiềm năng và mức độ phù hợp của từng phân khúc với nguồn lực và mục tiêu của doanh nghiệp.
  • Định vị thương hiệu: Xác định điểm khác biệt và lợi thế cạnh tranh của sản phẩm/dịch vụ. Xây dựng thông điệp và hình ảnh thương hiệu độc đáo, nhất quán.

Bước 3: Lập kế hoạch Marketing

  • Biến những thông tin từ nghiên cứu thị trường thành chiến lược và hành động cụ thể.
  • Xác định mục tiêu Marketing: Mục tiêu cần cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp với nguồn lực và có thời hạn rõ ràng (SMART). Ví dụ: tăng doanh số 20% trong quý tới.
  • Xây dựng chiến lược Marketing: Lựa chọn các chiến lược Marketing Mix (4Ps hoặc 7Ps) phù hợp với mục tiêu và đối tượng khách hàng.
  • Phân bổ ngân sách Marketing: Xác định tổng ngân sách và phân bổ cho từng hoạt động cụ thể như quảng cáo, PR, sự kiện, nội dung.
  • Lập kế hoạch thực hiện: Lên lịch trình chi tiết cho từng hoạt động, phân công trách nhiệm cho từng thành viên trong nhóm. Xây dựng các công cụ đo lường và đánh giá hiệu quả.
  • Một trong những chiến lược Marketing hiệu quả nhất hiện nay là Inbound Marketing, giúp thu hút khách hàng tiềm năng một cách tự nhiên và tiết kiệm chi phí nhất.

Bước 4: Triển khai kế hoạch Marketing 

  • Thực hiện các hoạt động Marketing đã được lên kế hoạch.
  • Thực hiện các chiến dịch quảng cáo: Thiết kế và triển khai các chiến dịch trên các kênh đã chọn. Đo lường và tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo.
  • Tổ chức sự kiện: Hội thảo, triển lãm, ra mắt sản phẩm, các hoạt động cộng đồng.
  • Thực hiện các chương trình khuyến mãi: Giảm giá, tặng quà, chương trình khách hàng thân thiết.
  • Xây dựng nội dung Marketing: Bài viết blog, video, infographic, ebook.
  • Quản lý các kênh truyền thông xã hội: Tạo nội dung hấp dẫn, tương tác với khách hàng, xây dựng cộng đồng.
  • Quản lý quan hệ khách hàng (CRM): Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, chăm sóc sau bán hàng.

Bước 5: Đánh giá và kiểm soát 

  • Đánh giá hiệu quả của các hoạt động Marketing và điều chỉnh nếu cần.
  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng các công cụ phân tích website, mạng xã hội, email marketing. Thu thập phản hồi từ khách hàng qua khảo sát, phỏng vấn.
  • Phân tích dữ liệu: Đánh giá hiệu quả của từng hoạt động dựa trên các chỉ số  KPI Marketing như lượt truy cập, tỷ lệ chuyển đổi, doanh số. Tìm ra các xu hướng và mô hình để đưa ra quyết định tốt hơn.
  • Đánh giá kết quả: So sánh kết quả thực tế với mục tiêu. Xác định những hoạt động Marketing hiệu quả và không hiệu quả.
  • Điều chỉnh kế hoạch: Dựa trên kết quả đánh giá, điều chỉnh kế hoạch Marketing cho phù hợp. Tối ưu hóa các hoạt động để đạt hiệu quả cao hơn.

Lưu ý: Quy trình Marketing là một vòng lặp liên tục. Các bước có thể được lặp lại nhiều lần để tối ưu hóa hiệu quả và thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

Trên đây là một số thông tin cơ bản về lĩnh vực Marketing. Nếu những thông tin trên hữu ích với bạn, hãy click ngay vào hashtag Marketing bên dưới để cập nhật những bài viết mới nhất về ngành Marketing nhé!

Công Nghệ Phần Mềm

Meta đưa AI Muse vào cuộc đua mua sắm trực tuyến, thách thức mô hình thương mại điện tử truyền thống

Published

on

Meta đang thúc đẩy ứng dụng mua sắm bằng tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI Agent) thông qua Muse, công cụ có khả năng tìm kiếm sản phẩm, so sánh lựa chọn và hỗ trợ hoàn tất giao dịch. Tuy nhiên, sự xuất hiện của công nghệ này cũng làm gia tăng căng thẳng giữa các nền tảng AI và nhà bán lẻ về quyền kiểm soát khách hàng, dữ liệu và hoạt động mua bán trực tuyến.

Từ tìm kiếm sản phẩm đến giao dịch bằng AI

Muse, tác nhân AI cá nhân mới của Meta, đang mở ra một hướng tiếp cận mới trong lĩnh vực thương mại điện tử: người dùng không còn phải tự mình thực hiện từng bước tìm kiếm, so sánh và lựa chọn sản phẩm, mà có thể giao phần lớn công việc đó cho một trợ lý AI.

Theo CNBC, mua sắm đang nhanh chóng trở thành một trong những nhóm tác vụ được người dùng Muse quan tâm. Sau khi thiết lập ban đầu, người dùng chỉ cần yêu cầu Muse tìm một sản phẩm cụ thể, kèm theo các tiêu chí như thương hiệu, mức giá, tình trạng hàng hóa hoặc khả năng đáp ứng nhu cầu.

Tác nhân AI sẽ truy cập các trang bán lẻ, tìm kiếm và tổng hợp những sản phẩm phù hợp, sau đó hiển thị các lựa chọn ngay trong ứng dụng hoặc trên nền tảng Muse. Tùy từng nhà bán hàng, người dùng có thể được chuyển tới website thương mại điện tử hoặc tiếp tục quá trình thanh toán ngay trong giao diện của trợ lý AI.

Điểm khác biệt căn bản của mô hình này so với chatbot thông thường là AI không chỉ cung cấp thông tin hay đề xuất phương án, mà còn có thể trực tiếp thực hiện các công việc trên môi trường số theo yêu cầu của người dùng.

Meta cho biết Muse được thiết kế để yêu cầu sự chấp thuận trước những hành động nhạy cảm, trong đó có việc mua hàng. Hệ thống thanh toán thông qua Link của Stripe có thể tạo số thẻ sử dụng một lần, giúp hạn chế việc tiết lộ thông tin thẻ thanh toán thực tế.

Cuộc cạnh tranh mới giữa AI và các nền tảng bán lẻ

Sự phát triển của mua sắm bằng AI đang tạo ra một cuộc cạnh tranh không chỉ về công nghệ, mà còn về quyền sở hữu mối quan hệ với khách hàng.

Một số doanh nghiệp bán lẻ đã chủ động hợp tác với Meta để thích ứng với xu hướng mới. Trong khi đó, Amazon lựa chọn lập trường cứng rắn khi chặn Muse truy cập và thực hiện giao dịch trên nền tảng của mình.

Amazon cho rằng hoạt động của công cụ này có thể vi phạm điều khoản dịch vụ, đồng thời nêu quan ngại về việc thu thập dữ liệu tài khoản, lưu trữ thông tin xác thực và bảo vệ quyền riêng tư người dùng.

Đối với các nhà bán lẻ, việc một tác nhân AI trở thành điểm tiếp xúc chính giữa người tiêu dùng và sản phẩm có thể làm thay đổi đáng kể cấu trúc thương mại điện tử hiện nay. Thay vì truy cập trực tiếp từng website hoặc ứng dụng, khách hàng có thể giao toàn bộ quá trình tìm kiếm cho một nền tảng AI duy nhất.

Điều này đặt ra nguy cơ các thương hiệu mất dần quyền kiểm soát trải nghiệm khách hàng, dữ liệu hành vi và cơ hội tiếp thị trực tiếp. Ngược lại, những nền tảng sở hữu tác nhân AI có thể nắm giữ vai trò trung gian mới trong toàn bộ hành trình mua sắm.

Theo nhận định của chuyên gia Luca Cian thuộc Trường Kinh doanh Darden, Đại học Virginia, cuộc cạnh tranh xoay quanh Muse thực chất là cuộc đua giữa các doanh nghiệp nhằm giành quyền kiểm soát mối quan hệ với người mua hàng.

Niềm tin người tiêu dùng vẫn là rào cản lớn

Dù có tiềm năng thay đổi cách thức mua sắm, thương mại dựa trên AI Agent vẫn phải vượt qua một trở ngại quan trọng: người tiêu dùng chưa hoàn toàn sẵn sàng giao quyền quyết định chi tiêu cho máy móc.

Người dùng có thể dễ dàng chấp nhận AI hỗ trợ tìm kiếm, lọc sản phẩm hoặc so sánh giá, nhưng việc cho phép hệ thống tự động đặt hàng và thanh toán là một quyết định khác.

Những lo ngại về sai sót, bảo mật thông tin cá nhân, quyền kiểm soát giao dịch và trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phổ cập của mô hình này.

Vì vậy, bên cạnh năng lực xử lý và khả năng cá nhân hóa, các tác nhân AI mua sắm cần xây dựng được cơ chế xác thực, phân quyền và minh bạch đủ mạnh để người dùng có thể kiểm soát những gì hệ thống được phép thực hiện.

Thương mại điện tử bước vào giai đoạn tái cấu trúc

Sự xuất hiện của Muse cho thấy AI đang tiến thêm một bước trong quá trình chuyển đổi từ công cụ hỗ trợ thông tin thành tác nhân thực thi công việc. Nếu được người tiêu dùng chấp nhận rộng rãi, mô hình này có thể làm thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận khách hàng, tổ chức hoạt động bán hàng và phân phối sản phẩm trên môi trường số.

Đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử, thách thức trong thời gian tới không chỉ là tối ưu hóa website hay ứng dụng bán hàng truyền thống, mà còn phải chuẩn bị để sản phẩm có thể được các tác nhân AI tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn.

Trong bối cảnh đó, khả năng kết nối dữ liệu sản phẩm, thông tin tồn kho, giá bán, chính sách giao hàng và thanh toán với các hệ thống AI có thể trở thành một lợi thế cạnh tranh mới.

Tuy nhiên, tương lai của thương mại AI sẽ không chỉ được quyết định bởi công nghệ. Cán cân giữa sự tiện lợi, quyền kiểm soát của người tiêu dùng và lợi ích của các nhà bán lẻ mới là yếu tố quyết định liệu AI Agent có thực sự trở thành một kênh mua sắm phổ biến hay không.

Ver2Solution theo Vietnet24h

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Xu hướng người dùng nghiện cày phim AI

Published

on

Chi tiền triệu ‘cày’ phim ngắn AI. Dặn lòng nghỉ sớm Huyền Trang vẫn nạp thêm 99.000 đồng vào ứng dụng phim ngắn để xem nốt những tập còn lại của một phim AI.

“Nội dung tào lao, tình tiết dễ đoán, diễn viên AI không phải người thật, nhưng rất cuốn, không thể dứt ra được”, Huyền Trang, 36 tuổi ở TP HCM, chia sẻ.

Trang cho biết, trước đó cô thường xem ngắt quãng vài tập ngắn khi vô tình lướt Facebook. Chúng thường kết thúc đúng đoạn cao trào, khiến cô tò mò dù từng xem một số video với kịch bản tương tự. Cô quyết định tải ứng dụng, ban đầu sử dụng miễn phí và chấp nhận xem quảng cáo, nhưng sau đó chi tiền “nạp điểm” để thoải mái theo dõi toàn bộ nội dung.

“Với giá từ 10.000 đồng kèm nhiều khuyến mãi lần đầu, tôi không ngần ngại thanh toán”, Trang nói.

Tương tự, Quốc Huy (Đà Nẵng) ban đầu xem phim AI miễn phí trên YouTube, TikTok hay Facebook Reels dưới dạng reup (đăng lại), nhưng chất lượng rất tệ do hình ảnh bị chỉnh sửa, độ phân giải thấp, các góc bị cắt cúp gây khó chịu. Dần dần, anh chấp nhận trả tiền cho ứng dụng.

“Nhiều lúc, tình tiết khiến tôi không thể cưỡng lại, muốn nạp tiền xem cho hết, có đêm nạp vài lần”, Huy nói. Lúc đăng ký gói, anh “không chút bận tâm” do số tiền nhỏ, nhưng cuối tháng vẫn bất ngờ vì tổng lên đến cả triệu đồng.

Trong các hội nhóm mạng xã hội, nhiều người cũng chia sẻ tưởng chừng chỉ trả vài chục nghìn cho bộ phim yêu thích, nhưng mỗi tháng vẫn tiêu tốn từ vài trăm nghìn đến cả triệu đồng. Ban đầu, họ chủ yếu xem phim do con người đóng, nhưng dần chuyển sang phim AI do nội dung đa dạng, phong phú hơn.

Trên các nền tảng phim ngắn như ReelShort, NetShort, DramaWave, PineDrama, FreeReels…, mỗi phim chia thành 50-100 tập, với mỗi tập vài phút, kết thúc ở điểm cao trào nhằm kích thích người xem “lướt” tiếp. Người dùng nạp các gói từ 10.000 đồng đến hơn triệu đồng để “mở khóa VIP” theo tháng, hoặc nạp điểm xem từng tập.

Quốc Huy cho biết, đa số ứng dụng video ngắn và phim có xuất xứ Trung Quốc, được Việt hóa hoặc lồng tiếng bằng AI. Nội dung trải dài nhiều chủ đề như tình cảm, hành động, viễn tưởng…, thậm chí dùng một kịch bản cho nhiều thể loại phim.

Thống kê của hãng tư vấn Deloitte cho thấy doanh thu toàn cầu từ phim ngắn trong ứng dụng đạt 3,8 tỷ USD năm 2025, dự kiến lên 7,8 tỷ USD năm nay. Dù không tách riêng doanh thu giữa phim do người đóng và phim AI, theo Channel News Asia, trong số 128.000 phim ngắn phát hành tại Trung Quốc trong quý I/2026, 95% được tạo ra bằng AI, tương đương 121.600 phim. Financial Times dẫn dữ liệu tính đến tháng 5 chỉ ra 89 trong 100 phim ngắn đứng đầu trên Douyin là sản phẩm AI.

Theo Báo cáo thị trường ứng dụng của Sensor Tower đầu năm, app phim ngắn đã chen chân vào nhóm ứng dụng giải trí phổ biến nhất, thay vì là sản phẩm ngách. Vào quý IV/2025, ứng dụng phim ngắn (short drama) vượt qua dịch truyền hình (OTT streaming) tại Việt Nam về lượt tải. Còn theo thống kê của nền tảng Adjust, tính cả năm 2025, người Việt chi 11,5 triệu USD (302 tỷ đồng) cho thể loại này.

Dữ liệu của Sensor Tower về lượt tải ứng dụng giải trí, trong đó phim ngắn (màu xanh) tăng dựng đứng, vượt các ứng dụng truyền hình trong năm 2025. Ảnh chụp màn hình

Dữ liệu của Sensor Tower về lượt tải ứng dụng giải trí, trong đó phim ngắn (màu xanh) tăng dựng đứng, vượt ứng dụng truyền hình trong năm 2025. Ảnh chụp màn hình

TS Lê Duy Tân, nhà đồng sáng lập Phòng thí nghiệm AIoT Lab VN, giảng viên trường Đại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCM, đánh giá làn sóng tạo phim AI lan rộng khi công cụ tạo video trở nên phổ biến, thông minh và dễ sử dụng, như Google Veo, Runway hay TikTok Symphony. Bất cứ ai có ý tưởng có thể biến một đoạn mô tả thành cảnh phim.

“AI không chỉ làm tăng số lượng, mà còn tăng tốc độ sản xuất nội dung, tạo nhiều phiên bản trong thời gian ngắn”, TS Tân giải thích. “Khi nguồn cung gần như vô hạn gặp hệ thống đề xuất cũng vận hành bằng AI, một vòng lặp rất mạnh được tạo: AI tạo nội dung – AI phân phối nội dung – AI đo phản ứng của người xem – AI tiếp tục chọn nội dung phù hợp hơn cho người đó”.

Hoàng Minh, người chuyên làm phim AI với kênh YouTube 200.000 lượt theo dõi, cho biết điểm chung của loại nội dung này là không cần hình ảnh quá chân thật hay giống thực tế. “Sức hấp dẫn đến từ những kịch bản tạo sự thỏa mãn”, Minh nói.

“Kịch bản tạo sự thỏa mãn” thường là “bị tai nạn và sở hữu siêu năng lực”, “chủ tịch giả nghèo”, “chàng trai/cô gái nghèo đổi đời sau một đêm” hay “người chịu nhẫn nhục là tỷ phú ẩn danh”. “Hầu hết dễ đoán, nhưng nhiều người muốn xem đến cùng”, Minh cho hay. “Khán giả sẵn sàng chi tiền để xem những thứ khiến họ thấy thỏa mãn”.

TS Tân nhận xét, bên cạnh nội dung, một lý do video AI hấp dẫn liên quan đến thuật toán có khả năng “học” từ rất nhiều tín hiệu hành vi: dừng ở video nào, xem bao lâu, xem lại hay không, thích, bình luận, chia sẻ hoặc bỏ qua gì. Qua thời gian, hệ thống “biết” nội dung nào có khả năng giữ sự chú ý của mỗi người.

BS. CK2 Nguyễn Thanh Sang, Trưởng khoa Tâm lý lâm sàng – Phục hồi chức năng – Y học cổ truyền, Bệnh viện Nhi đồng 2, cho rằng sức hấp dẫn của video ngắn đến từ việc tạo ra chuỗi phần thưởng nhanh và lặp lại. Dấu hiệu dễ thấy là người dùng thường xuyên xem lâu hơn dự kiến, mở điện thoại vô thức, nhiều lần đặt giới hạn nhưng không thực hiện được, khó chịu hoặc bồn chồn khi không được xem, liên tục thức khuya xem video, trì hoãn học tập hoặc công việc; hay giảm vận động, giao tiếp hoặc những sở thích trước đây.

“Video ngắn thậm chí trở thành công cụ điều hòa cảm xúc gần như duy nhất. Cứ buồn, căng thẳng, cô đơn, tức giận hay chán là cầm điện thoại lên xem”, BS Sang cho hay. “Nhiều dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, kéo dài và bắt đầu gây suy giảm chức năng trong cuộc sống”.

Theo BS, những ai đang cảm thấy mình xem video ngắn quá nhiều không nhất thiết phải lập tức “cai hoàn toàn”. Thay vào đó, cần có lộ trình theo từng bước, từ quan sát hành vi thật bằng cách xem số liệu Screen Time trong một tuần để biết mình thực sự dành bao nhiêu thời gian, khung giờ nào, mở video ngắn trong trạng thái nào. Sau đó, tạo thay đổi như giới hạn khung giờ xem, tắt thông báo, đặt thời gian sử dụng ứng dụng, không mang điện thoại lên giường.

Trong khi đó, Huyền Trang cho biết đã đặt giới hạn ngân sách và thời gian, không nạp thêm tiền theo cảm xúc chỉ để mở khóa tập tiếp theo. “Cuối cùng, bản thân video ngắn không phải là ‘kẻ thù’. Điều cần kiểm soát là ở chính chúng ta”, BS Sang khuyến cáo.

Ver2Solution theo Vnexpress

Continue Reading

Xu Hướng

Phim AI gây sốt vào khung giờ vàng

Published

on

Bộ phim AI dài tập được sản xuất hoàn toàn bằng công nghệ AI “Hậu tây du ký” vừa lên sóng đã gây sốt trên khung giờ vàng Đài truyền hình Hồ Nam của Trung Quốc.

Bộ phim truyền hình được thực hiện bằng trí tuệ nhân tạo (AI) “Hậu tây du ký” lên sóng khung giờ vàng Đài truyền hình Hồ Nam từ ngày 31/8 đang nhận nhiều sự chú ý của công chúng.

Ngay sau khi lên sóng, phim đã đạt thành tích đáng chú ý. Theo dữ liệu từ Kuyun, bộ phim đạt tỷ lệ người xem cao nhất trong số các kênh truyền hình vệ tinh cấp tỉnh.

Riêng trong ngày phát sóng, từ khóa “Hậu tây du ký” vào top 66 từ khóa tìm kiếm nóng trên internet, đạt hơn 150 triệu lượt tiếp cận. Tổng lượng thông tin về phim trên toàn mạng đạt 1,96 tỷ lượt tiếp cận.

Thành công của phim cũng đem lại nguồn lợi khổng lồ cho Mango Super Media – đơn vị sản xuất bộ phim.

Theo The Paper ngày 4/9 đưa tin, đơn vị này hiếm hoi ghi nhận 2 phiên tăng trần liên tiếp 20%, giúp vốn hóa thị trường tăng hơn 10 tỷ nhân dân tệ (38.790 tỷ đồng).

Trước đó, chỉ khoảng 10 phút sau khi mở cửa, cổ phiếu Mango Super Media đã tăng kịch trần. Huace Film & TV, Rongxin Culture, China Online và một số cổ phiếu của các đơn vị truyền thông khác tăng hơn 15%. Huanrui Century, Bona Film Group, Longban Media, Zhongguang Tianze… cũng đồng loạt tăng trần, tiếp tục ghi nhận phiên tăng trần thứ hai vào ngày 1/9.

Hướng đi mới cho phim dài tập ứng dụng AI

“Hậu tây du ký” là tác phẩm do đạo diễn Lý Đông Thân cầm trịch, được chuyển thể tiểu thuyết xuất xứ cuối thời Minh đầu thời Thanh, tác giả chưa được xác định. Đây là một trong 3 cuốn sách nổi tiếng kế tiếp tiểu thuyết thần thoại Tây du ký – được nhiều nghiên cứu cho là của tác giả Ngô Thừa Ân.

Bối cảnh của phim là một nghìn năm sau khi Tôn Ngộ Không được phong thánh, 10 vị trưởng lão ở Hoa Quả Sơn bị hóa đá. Sau 49 ngày xảy ra các hiện tượng kỳ lạ, đỉnh núi tiên bỗng mọc ra một con khỉ đá tên là Tôn Tiểu Thánh.

Sau một số thành tích dẹp loạn, tên tuổi Tôn Tiểu Thánh vang ra tam giới. Trong buổi tiệc mừng chiến tích, Tôn Tiểu Thánh vô tình rơi vào hành trình tìm kiếm sự mất tích bí ẩn của 10 vị trưởng lão.

Phim được thực hiện bằng công nghệ AI Seedance 2.0 và Seedance 2.5, tạo hình và diễn xuất của nhân vật hoàn toàn được tạo bởi AIGC (AI-Generated Content – nội dung do trí AI tạo ra).

“Hậu tây du ký” gồm 30 tập, mỗi tập dài 40 phút. Phim được phát sóng lúc 20h, thuộc khung giờ vàng, thông qua tín hiệu vệ tinh phủ sóng toàn quốc.

"Hậu tây du ký" gây sốt khi lên sóng khung giờ vàng, mở đường cho phim dài tập bằng AI- Ảnh 2.

Tạo hình nhân vật ở “Hậu tây du ký”.

The Paper cho biết, đây không phải là bộ phim AI đầu tiên được phát sóng trong khung giờ vàng trên đài truyền hình vệ tinh. Trước đó, các bộ phim như “Khi mặt trời lặn”, “Truyền thuyết Trung Hoa – Bạch Xà”, “Đào Hoa Đàm ký”… cũng đã được phát sóng trên đài truyền hình vệ tinh.

Điểm khác biệt của “Hậu tây du ký” là đây là bộ phim truyền hình dài tập màn hình ngang đầu tiên được sản xuất hoàn toàn bằng AIGC và phát sóng trong khung giờ vàng trên đài truyền hình vệ tinh.

“Điều này cho thấy phim dài tập ứng dụng AI đã được đưa vào hệ thống phát sóng truyền hình chính thống.

Về thời gian sản xuất, một bộ phim truyền hình dài tập truyền thống thường mất 1-2 năm, trong khi “Hậu tây du ký” chỉ mất 4 tháng để hoàn thành 30 tập. Nhờ thời gian sản xuất được rút ngắn, bộ phim có thể áp dụng hình thức “vừa kiểm duyệt, vừa phát sóng”.

Đáng chú ý, ngày 1/9, “Biện pháp quản lý phát triển phim ngắn” do Cục Phát thanh, Truyền hình Trung Quốc ban hành chính thức có hiệu lực. Trong đó quy định bắt buộc gắn nhãn đối với nội dung do AI tạo ra, thực hiện kiểm duyệt theo cơ chế phân cấp ba cấp và không được phát hành nếu chưa đăng ký”, The Paper bình luận.

Phim AI tăng tốc giữa cuộc đua công nghệ và vốn

Truyền thông Tung Quốc cho rằng, sự ra đời của “Hậu tây du ký” có thể là cột mốc mở ra sự phát triển của phim dài tập và phim điện ảnh AI.

Trong đó, từ kịch bản đến thành phẩm, toàn bộ quy trình sản xuất đều được thực hiện với AI. Mô hình sản xuất nội dung của các công ty điện ảnh, truyền hình, thậm chí cả các phương thức, công cụ phục vụ sản xuất, cũng đang khác trước rất nhiều.

Hồi tháng 3, bộ phim ngắn “Hoắc khứ bệnh” do AI tạo ra từng gây sốt trên mạng xã hội. Tác phẩm cũng được hoàn thành trên một nền tảng sáng tạo AI, với chi phí chỉ khoảng 3.000 nhân dân tệ (hơn 11,6 triệu đồng) nhưng đạt 500 triệu lượt xem.

“Trước xu hướng này, tác động của công nghệ đối với ngành điện ảnh, truyền hình sẽ không dừng lại”, The Paper nhận định.

"Hậu tây du ký" gây sốt khi lên sóng khung giờ vàng, mở đường cho phim dài tập bằng AI- Ảnh 3.

Một số hình ảnh trong phim “Hậu tây du ký”.

Theo ghi nhận, chỉ trong tháng 7, 8, các nền tảng tạo video hàng đầu đã liên tục được nâng cấp.

Chẳng hạn, Seedance 2.5 của ByteDance hỗ trợ tạo video dài 30 giây trong một lần, đồng thời cho phép đưa tối đa 50 tư liệu như hình ảnh, video, âm thanh… vào làm nguồn tham chiếu.

Trong khi đó, MiniMax H3 đi theo hướng mã nguồn mở, đưa chi phí sử dụng xuống còn khoảng 1/5 so với các mô hình phổ biến hiện nay.

Sức nóng của lĩnh vực này cũng có thể thấy qua số lượng các thương vụ gọi vốn của những công ty phát triển video.

Ngày 31/8, Kuaishou thông báo Quỹ Đầu tư công nghiệp trí tuệ nhân tạo quốc gia và Zhengda Robotics sẽ trở thành các nhà đầu tư bổ sung, lần lượt đầu tư 1,4 tỷ nhân dân tệ (hơn 5.431 tỷ đồng) và 131 triệu nhân dân tệ (hơn 508 tỷ đồng) vào Kling AI.

Trước đó, trong tháng 7, Kling AI hoàn tất vòng gọi vốn gần 3 tỷ USD (hơn 78.171 tỷ đồng), ShengShu Technology nhận khoản đầu tư mới 500 triệu USD (hơn 13.028 tỷ đồng), Aishi Technology hoàn tất vòng C với tổng giá trị 2,98 tỷ nhân dân tệ (hơn 11.560 tỷ đồng), Zhixiang Future hoàn tất vòng C trị giá 1,5 tỷ nhân dân tệ (hơn 5.818 tỷ đồng).

Trước đó, vào tháng 6, Yanyu Technology hoàn tất vòng gọi vốn B+ trị giá gần 300 triệu USD (hơn 7.816 tỷ đồng), Jingying Technology liên tiếp nhận vốn ở vòng A và A+. Trong các lĩnh vực như phim truyện AI, hoạt hình AI, game AI và kể chuyện tương tác bằng AI, cũng lần lượt xuất hiện nhiều thương vụ gọi vốn trị giá hàng chục triệu nhân dân tệ.

Tuy nhiên, The Paper cũng lưu ý rằng, thử thách đối với phim dài tập AIGC không chỉ nằm ở việc tập đầu có hấp dẫn hay không, mà còn là đến tập 30, khán giả có còn tiếp tục theo dõi hay không. Do đó, nhân vật và câu chuyện vẫn là linh hồn của một bộ phim.

“Điều này có nghĩa là những năng lực mà các công ty điện ảnh, truyền hình truyền thống đã tích lũy như phát triển kịch bản, vận hành IP và năng lực thẩm mỹ, sẽ ngày càng trở nên quý giá trong thời đại AI.

Sau “Hậu tây du ký”, hành trình khám phá và ứng dụng AI trong điện ảnh, truyền hình mới chỉ bắt đầu”, The Paper nhận định.

Ver2Solution theo Báo Xây Dựng

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .