Connect with us

Trong Nước

Chiến sự Trung Đông rực lửa, nguồn cung xăng dầu ảnh hưởng đến kinh tế Việt Nam ra sao?

Published

on

Xung đột Trung Đông đe dọa tuyến hàng hải huyết mạch. Phụ thuộc lớn vào dầu thô Kuwait và LPG khu vực này, thị trường năng lượng Việt Nam đang đối mặt với áp lực gián đoạn nguồn cung, ảnh hưởng đến kinh tế Việt Nam.

Căng thẳng chính trị tại Trung Đông một lần nữa đẩy thị trường năng lượng toàn cầu vào vòng xoáy bất ổn. Sau các cuộc không kích từ ngày 28/2, hàng loạt cơ sở năng lượng tại khu vực bị tập kích, một số mỏ khí phải tạm đóng cửa, trong khi các tuyến vận tải chiến lược đứng trước nguy cơ tê liệt.

Thị trường dầu mỏ phản ứng gần như tức thì. Giá dầu Brent có thời điểm tăng tới 13%, vượt 82 USD/thùng. Một số tàu chở dầu bị hư hại, nhiều doanh nghiệp tạm dừng vận chuyển dầu thô, nhiên liệu và LNG qua eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam – nền kinh tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn năng lượng nhập khẩu, khó đứng ngoài tác động dây chuyền.

Nguồn cung xăng dầu Việt Nam đến từ đâu?

Là quốc gia vẫn phải nhập khẩu một phần đáng kể xăng dầu thành phẩm và dầu thô, thị trường trong nước vì vậy chịu tác động trực tiếp từ biến động giá dầu thế giới. Hiện nguồn cung xăng dầu được bảo đảm chủ yếu từ sản xuất nội địa thông qua hai nhà máy lọc dầu là Nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn.

Tổng công suất thiết kế của hai nhà máy đạt khoảng 14-18 triệu tấn sản phẩm mỗi năm, đáp ứng khoảng 65-70% nhu cầu tiêu dùng nội địa. Năm 2025, sản lượng của hai nhà máy ước đạt khoảng 18,6 triệu tấn xăng dầu các loại (tăng 8,2% so với năm 2024), cung ứng khoảng 66% nhu cầu trong nước.

Tuy nhiên, mức độ “tự chủ” này chủ yếu nằm ở sản phẩm đầu ra. Ở chiều ngược lại, phần lớn dầu thô phục vụ chế biến vẫn phải nhập khẩu. Nhà máy Dung Quất hiện sử dụng khoảng 30-35% dầu thô nhập từ Tây Phi, Địa Trung Hải, Mỹ và một phần Trung Đông; trong khi Nhà máy Nghi Sơn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn dầu từ Kuwait.

Bên cạnh sản lượng nội địa, khoảng 30-35% nhu cầu xăng dầu thành phẩm của Việt Nam vẫn phải nhập khẩu để bù đắp thiếu hụt, chủ yếu từ các thị trường trong khu vực.

Năm 2025, Việt Nam nhập khẩu hơn 9,9 triệu tấn xăng dầu thành phẩm, trị giá khoảng 6,8 tỷ USD. Nguồn cung chủ yếu đến từ Singapore, Hàn Quốc và Malaysia – ba thị trường chiếm phần lớn tổng lượng nhập khẩu, trong đó Singapore dẫn đầu với 3,36 triệu tấn, trị giá 2,3 tỷ USD.

Bên cạnh hai nhà máy lọc dầu lớn, Việt Nam còn có một số cơ sở chế biến condensate (khí ngưng tụ) như PVOil Phú Mỹ, Đông Phương, Sài Gòn Petro… với tổng công suất trên 600.000 m3 sản phẩm mỗi năm.

Đáng chú ý, song song với nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu trong nước, Việt Nam vẫn xuất khẩu dầu thô và một số sản phẩm xăng dầu, chủ yếu là sản phẩm hóa dầu. Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu hơn 1,3 triệu tấn xăng dầu, trị giá trên 942 triệu USD, giảm 42% về lượng và 58,8% về trị giá so với năm trước; xuất khẩu hơn 2,4 triệu tấn dầu thô, trị giá trên 1,3 tỷ USD, giảm 4,5%.

Dầu thô của Việt Nam được xuất sang các thị trường như Australia, Thái Lan, Trung Quốc và Nhật Bản; trong khi xăng dầu các loại được tiêu thụ tại một số thị trường khu vực và châu Á như Hàn Quốc, Malaysia, Singapore, Lào…

Ở khâu lưu thông, hệ thống kinh doanh xăng dầu hiện được tổ chức theo 4 tầng, gồm 30 doanh nghiệp đầu mối, 257 thương nhân phân phối và 17.270 cửa hàng bán lẻ trên cả nước do địa phương quản lý. Cấu trúc này tạo nên mạng lưới phân phối rộng khắp, song cũng cho thấy chuỗi cung ứng trong nước phụ thuộc lớn vào nguồn hàng từ khâu nhập khẩu và sản xuất đầu mối.

Kuwait bán nhiều dầu thô nhất cho Việt Nam

Không chỉ nhập khẩu xăng dầu thành phẩm, Việt Nam còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn dầu thô từ bên ngoài để phục vụ chế biến. Theo số liệu thống kê của Cục Hải quan, trong năm 2025, Việt Nam nhập khẩu hơn 14,1 triệu tấn dầu thô, trị giá hơn 7,7 tỷ USD, tăng 0,9% về lượng nhưng giảm 6,2% về trị giá so với cùng kỳ năm 2024.

Về cơ cấu thị trường, Việt Nam hiện chỉ nhập khẩu dầu thô từ ba quốc gia gồm Kuwait, Nigeria và Brunei. Trong đó, Kuwait đang là nhà cung cấp dầu thô lớn nhất cho Việt Nam.

Trong 11 tháng 2025, nước ta nhập khẩu từ thị trường này hơn 9,9 triệu tấn dầu thô, chiếm gần 80% tổng lượng nhập, trị giá hơn 5,5 tỷ USD. Tuy nhiên, mức này giảm 7% về lượng và giảm 13% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Giá nhập khẩu bình quân khoảng 556 USD/tấn.

Nigeria là thị trường nhập khẩu dầu thô lớn thứ 2 của Việt Nam trong 11 tháng năm 2025 với hơn 799.000 tấn, trị giá hơn 458 triệu USD, tăng 14% về lượng nhưng giảm 5% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Giá nhập khẩu bình quân 573 USD/tấn.

Brunei là nhà cung cấp dầu thô lớn thứ 3 với hơn 86.000 tấn, trị giá gần 50 triệu USD, giảm 47% về lượng và giảm 52% về trị giá. Giá nhập khẩu bình quân khoảng 581 USD/tấn.

Kuwait là quốc gia vùng Vịnh, nằm sát Iraq và Saudi Arabia, thuộc khu vực Vịnh Ba Tư. Dầu thô xuất khẩu của nước này chủ yếu được vận chuyển qua eo biển Hormuz. Việc Kuwait là nhà cung cấp dầu thô lớn nhất cho Việt Nam cho thấy các biến động tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến tuyến vận chuyển này, có thể tác động đến nguồn cung, chi phí và giá nhập khẩu dầu thô cho nhà máy lọc hóa dầu trong nước.

Chiến sự Trung Đông ảnh hưởng ra sao đến thị trường trong nước?

Chiến sự giữa Mỹ – Israel và Iran đang tạo ra những xáo trộn sâu rộng đối với dòng chảy dầu khí toàn cầu, qua đó tác động trực tiếp đến các nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu năng lượng như Việt Nam.

Việc gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz làm gia tăng rủi ro cho hoạt động giao thương. Nhiều tàu chở dầu, LPG/NGL phải thay đổi hành trình, kéo theo chi phí vận tải và bảo hiểm tăng mạnh do lo ngại an ninh.

Tính đến ngày 2/3, ít nhất hai tàu chở dầu thô cỡ lớn (VLCC) bị trúng tên lửa, trong khi nhiều cơ sở sản xuất khí hóa lỏng tại Trung Đông bị tấn công, gây thiệt hại đáng kể. Ngày 2/3, PVGas Trading – đơn vị thuộc Tổng công ty Khí Việt Nam (PVGas) buộc phải thông báo phát sinh tình huống bất khả kháng, buộc phải điều chỉnh giãn tiến độ giao LPG nhập khẩu cho khách hàng khu vực miền Nam.

Nguyên nhân được cho là sự cố sập cầu dẫn tại cơ sở NGL Juaymah của Saudi Aramco hôm 23/2, làm gián đoạn cung cấp các lô Propane và Butane đã ký kết. Theo đó, toàn bộ các lô hàng LPG dự kiến giao về kho lạnh Thị Vải/Diêm Điền từ ngày 10/3 bị tạm dừng.

Không chỉ sự cố hạ tầng, xung đột vũ trang tại Trung Đông còn khiến hành trình tàu chở LPG qua eo biển Hormuz bị gián đoạn. PVGas Trading cho biết các tàu VLCC chở LPG theo cam kết giao cuối tháng 3 đến hết tháng 4 hiện chưa có kế hoạch giao hàng do lo ngại an toàn.

Doanh nghiệp đang tìm nguồn thay thế nhưng gặp khó vì thị trường Đông Á khan hiếm, đồng thời đề nghị khách hàng chủ động cân đối tiêu thụ hoặc tìm nguồn bổ sung trong thời gian chờ giải pháp tiếp theo.

Nếu xung đột kéo dài, nguy cơ gián đoạn nguồn cung đầu vào cho các nhà máy lọc dầu trong nước có thể gia tăng, đồng thời gây áp lực lên kế hoạch nhập khẩu của các doanh nghiệp đầu mối. Giá xăng dầu trong nước cũng có xu hướng biến động theo thị trường thế giới, đặc biệt trong bối cảnh chi phí vận tải và bảo hiểm tàu biển leo thang.

Lãnh đạo một doanh nghiệp đầu mối phía Nam cho biết sau xung đột ở Trung Đông giá dầu thô thế giới tăng vọt. Ngày 2/3, giá xăng RON 95 nhập khẩu từ Singapore ở mức 92,78 USD/thùng, RON 92 ở mức 90,32 USD/thùng, tăng vọt khoảng 9-12 USD/thùng so với 6 ngày trước đó. Hiện chiết khấu nhiều nơi đã về mức 0 đồng gây nhiều khó khăn cho hàng chục nghìn cửa hàng bán lẻ xăng dầu.

Bên cạnh yếu tố giá, tác động còn thể hiện ở chi phí logistics tăng cao, kế hoạch dự trữ phải điều chỉnh linh hoạt hơn và thị trường LPG/khí hóa lỏng đứng trước nguy cơ xáo trộn nếu nguồn cung từ Trung Đông suy giảm.

Ver2Solution theo Dân Trí

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Trong Nước

Top 10 thương hiệu và sản phẩm được tiêu dùng nhiều nhất tháng 8 hàng năm

Published

on

Dựa trên báo cáo Kantar Brand Footprint và dữ liệu thị trường từ Metric, tháng 8 hàng năm là cao điểm của mùa tựu trường và chuẩn bị cho Tết Trung thu. 

Top 10 thương hiệu sản phẩm được tiêu dùng nhiều nhất tại Việt Nam trong giai đoạn này bao gồm:
  • Vinamilk: Thương hiệu sữa dẫn đầu thị trường nhờ nhu cầu bổ sung dinh dưỡng tăng vọt khi học sinh quay lại trường học.
  • Hảo Hảo (Acecook): Thương hiệu mì ăn liền quốc dân giữ sản lượng tiêu thụ khổng lồ phục vụ bữa ăn nhanh tiện lợi cho học sinh, sinh viên.
  • Chin-su (Masan): Dòng nước chấm, gia vị thiết yếu ghi nhận sức mua tăng mạnh khi các gia đình ổn định lại nhịp sinh hoạt sau mùa du lịch hè.
  • Kinh Đô: Bắt đầu giai đoạn cao điểm phân phối bánh Trung thu từ giữa tháng 8, phục vụ nhu cầu biếu tặng và tiêu dùng sớm.
  • Unilever (Omo / Comfort): Thống trị ngành hàng chăm sóc gia đình với nhu cầu giặt giũ đồng phục, làm sạch quần áo tăng cao đầu năm học mới.
  • Coca-Cola: Dẫn đầu ngành hàng đồ uống giải khát mùa nắng nóng cuối hè tại cả thành thị lẫn nông thôn.
  • Thanh Long (hoặc Campus/Hồng Hà): Nhóm thương hiệu tập vở, văn phòng phẩm ghi nhận điểm rơi doanh số lớn nhất trong năm vào tháng 8.
  • Milo (Nestlé): Thương hiệu thức uống lúa mạch gắn liền với các chiến dịch năng lượng đến trường của trẻ em, đạt traffic tiêu thụ cực lớn.
  • Cocoon: Thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Việt bùng nổ doanh số qua các phiên livestream ưu đãi đổi mùa trên TikTok Shop.
  • Samsung / Apple: Phân khúc thiết bị công nghệ (điện thoại, máy tính bảng) tăng trưởng mạnh theo chương trình kích cầu mùa tựu trường.

Ver2Solution Research

Continue Reading

Trong Nước

Người mua online cũng bắt đầu cảm thấy đau ví

Published

on

Không chỉ các shop, người mua online cũng bắt đầu cảm thấy đau ví: Giá bán trung bình trên các sàn TMĐT tăng 33%.

Người tiêu dùng quen với voucher chồng voucher, miễn phí vận chuyển, flash sale theo khung giờ, livestream giảm sâu và cảm giác giá online gần như luôn tốt hơn cửa hàng vật lý. Những ngày 9.9, 11.11 hay 12.12 từng được xem như mùa “săn hàng hời”, nơi chỉ cần chịu khó canh mã, người mua có thể chốt được sản phẩm với giá thấp hơn đáng kể so với mua trực tiếp.

Nhưng cảm giác đó đang bắt đầu lung lay.

Theo dữ liệu của YouNet ECI, năm 2025, tổng giá trị giao dịch (GMV) trên bốn nền tảng Shopee, TikTok Shop, Tiki và Lazada đạt 458,16 nghìn tỷ đồng, tăng 26% so với năm trước. Con số này cao hơn đáng kể so với mức tăng 9,2% của ngành bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng. Nhìn bề mặt, thương mại điện tử Việt Nam vẫn tăng trưởng rất mạnh.

Tuy nhiên, phía sau bức tranh doanh thu kỷ lục là một tín hiệu đáng chú ý: Riêng quý IV/2025, sản lượng tiêu thụ trên các sàn giảm 8% so với cùng kỳ năm trước, trong khi giá bán trung bình trên cả bốn sàn tăng tới 33% so với quý IV/2024. YouNet ECI cho rằng việc tăng giá bán này là phản ứng của doanh nghiệp trước một loạt đợt tăng phí sàn trong năm 2025.

Nói cách khác, thương mại điện tử vẫn tăng trưởng, nhưng không còn tăng theo cách cũ. Người tiêu dùng vẫn chi nhiều hơn trên sàn, nhưng không hẳn mua được nhiều hàng hơn. Một phần tăng trưởng đang đến từ mặt bằng giá cao hơn, chứ không chỉ từ số lượng sản phẩm bán ra.

Đây là một bước ngoặt đáng chú ý của thị trường. Sau nhiều năm được nuôi bằng voucher, freeship và cuộc đốt tiền của các nền tảng, kênh mua sắm online đang bước vào giai đoạn mà giá rẻ không còn là mặc định.

Phí sàn ban đầu đánh vào người bán, nhưng cuối cùng quay lại túi tiền người mua

Câu chuyện phí sàn thường được nhìn từ phía người bán. Chủ shop phải chịu phí giao dịch, phí cố định, phí thanh toán, phí voucher, phí tham gia chương trình, phí affiliate, phí quảng cáo và hàng loạt chi phí để duy trì hiển thị. Nhưng khi các khoản này tăng đủ lâu, người bán không thể mãi gánh một mình.

Về lý thuyết, một shop có ba lựa chọn. Thứ nhất, giữ nguyên giá và chấp nhận giảm lợi nhuận. Thứ hai, tăng giá để bù chi phí. Thứ ba, rời khỏi sàn nếu biên lợi nhuận không còn đủ sống. Với các shop nhỏ vốn đã vận hành bằng biên mỏng, lựa chọn đầu tiên ngày càng khó. Giữ giá để cạnh tranh có thể giúp duy trì đơn hàng, nhưng cũng có thể biến mỗi đơn hàng thành một khoản lỗ nhỏ.

Vì vậy, khi phí sàn tăng, chi phí không dừng lại ở người bán. Nó có xu hướng được đẩy dần vào giá bán, vào mức giảm giá thấp hơn, vào voucher ít sâu hơn, hoặc vào điều kiện freeship khó đạt hơn. Người tiêu dùng tưởng mình đứng ngoài cuộc chiến phí sàn, nhưng cuối cùng lại là người cùng trả hóa đơn.

 - Ảnh 2.

Điều này giải thích vì sao không khí mua sắm trên sàn vẫn rất sôi động, nhưng cảm giác “hời” lại giảm đi. Livestream vẫn diễn ra liên tục. Banner sale vẫn phủ kín ứng dụng. Các chiến dịch ngày đôi vẫn được đẩy mạnh. Nhưng nếu giá nền đã được điều chỉnh cao hơn để bù phí, phần giảm giá có thể chỉ làm mềm cú tăng, chứ không đưa người mua trở lại thời kỳ giá rẻ như trước.

Sale nhiều hơn không đồng nghĩa với rẻ hơn. Trong giai đoạn mới, người tiêu dùng cần phân biệt giữa “được giảm giá” và “mua được giá tốt”. Hai khái niệm này không còn luôn đi cùng nhau.

Khi người mua bắt đầu phản ứng bằng ví tiền

Dữ liệu quý IV/2025 cho thấy người tiêu dùng không chỉ cảm thấy giá cao hơn, mà đã phản ứng bằng hành vi. Việc sản lượng tiêu thụ giảm 8% trong cùng giai đoạn giá bán trung bình tăng 33% cho thấy một phần người mua đã thận trọng hơn với giỏ hàng online.

Họ vẫn mua sắm trên sàn, nhưng có thể so sánh kỹ hơn, chờ mã sâu hơn, bỏ bớt những món không thật sự cần, hoặc chuyển sang những sản phẩm có giá trị sử dụng rõ ràng hơn. Đây là điểm khác với giai đoạn trước, khi voucher và freeship đủ mạnh để kích thích mua sắm.

Khảo sát người tiêu dùng trực tuyến do YouNet ECI và Buzzmetrics thực hiện trong quý IV/2025 cũng cho thấy mức độ nhạy cảm cao về giá. Nhóm Gen Y tỏ ra thận trọng hơn khi đánh giá về tình hình kinh tế, trong khi Gen Z dù lạc quan hơn lại bị giới hạn bởi khả năng tài chính, với 64% có thu nhập hộ gia đình dưới 30 triệu đồng/tháng. YouNet ECI nhận định giá bán tăng trong bối cảnh này khiến sản lượng tiêu thụ cuối năm sụt giảm là điều dễ hiểu.

Điều đó cho thấy người mua online không hề miễn nhiễm với mặt bằng giá mới. Sau nhiều năm được huấn luyện để chờ sale, săn mã và so giá liên tục, họ trở thành nhóm khách hàng rất nhạy với biến động giá. Khi giá tăng nhanh hơn cảm nhận về giá trị, phản ứng đầu tiên là giảm số lượng mua.

Đây là thách thức lớn với các sàn và nhà bán. Một mặt, sàn cần tăng phí để tối ưu doanh thu và lợi nhuận. Mặt khác, người bán phải bù chi phí để tồn tại. Nhưng ở đầu bên kia, người mua vẫn bước vào ứng dụng với kỳ vọng rất cũ: Mua online phải rẻ.

Ba kỳ vọng này đang xung đột với nhau.

Hết thời tăng trưởng dễ

Trong giai đoạn đầu của thương mại điện tử, tăng trưởng được tạo ra bằng một công thức khá đơn giản: Càng nhiều voucher, càng nhiều freeship, càng nhiều quảng cáo, càng nhiều người mua và nhà bán đổ vào sàn. Các nền tảng chấp nhận đốt tiền để kéo hành vi tiêu dùng từ offline sang online. Người bán hưởng traffic rẻ. Người mua hưởng giá thấp.

Nhưng khi thị trường trưởng thành, công thức đó không còn dễ lặp lại. YouNet ECI nhận định kỷ nguyên tăng trưởng dễ bằng cách đổ tiền vào quảng cáo đã kết thúc; năm 2026, thương mại điện tử Việt Nam vẫn có thể tăng trưởng hai chữ số, nhưng hành vi người tiêu dùng sẽ phức tạp hơn, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho nhãn hàng.

Điều này có nghĩa là cuộc chơi không chỉ khó hơn với shop nhỏ, mà cũng khó hơn với người mua. Người tiêu dùng sẽ phải mất nhiều công sức hơn để xác định đâu là giá tốt thật sự. Việc thấy một sản phẩm giảm 30-40% không còn đủ để kết luận đó là món hời, nếu giá gốc đã được điều chỉnh cao hơn hoặc chi phí vận chuyển, điều kiện voucher và các khoản cộng thêm làm tổng thanh toán cuối cùng không còn hấp dẫn.

 - Ảnh 3.

Ở phía người bán, việc tăng giá cũng không phải lựa chọn dễ dàng. Tăng giá có thể giúp bù phí, nhưng cũng khiến sản phẩm mất lợi thế cạnh tranh. Không tăng giá thì biên lợi nhuận bị bào mòn. Đây là thế kẹt của nhiều shop online: Người mua ngày càng nhạy cảm với giá, trong khi chi phí vận hành trên sàn ngày càng cao.

Hệ quả là thị trường có thể tiếp tục phân hóa. Những nhà bán có thương hiệu, hàng chính hãng, chuỗi cung ứng tốt và ngân sách vận hành mạnh sẽ có khả năng chịu phí tốt hơn. Các shop nhỏ, hàng đại trà, bán bằng lợi thế giá thấp sẽ chịu áp lực lớn hơn. Khi nhóm bán giá rẻ rời bớt cuộc chơi, người tiêu dùng có thể mất đi một phần nguồn hàng từng tạo ra cảm giác “sàn lúc nào cũng rẻ”.

Người tiêu dùng cũng bước vào thời kỳ hậu “tiền rẻ”

Thương mại điện tử chắc chắn chưa hết hấp dẫn. Người Việt vẫn sẽ mua online nhiều hơn, đặc biệt với các nhóm hàng tiện lợi, hàng tiêu dùng nhanh, thời trang, làm đẹp, sản phẩm chính hãng và những mặt hàng có lợi thế giao nhanh. YouNet ECI cho biết các nhóm chủ lực như FMCG và thời trang & phụ kiện vẫn tăng mạnh trong năm 2025, lần lượt 38% và 34%.

Nhưng sức hấp dẫn của thương mại điện tử đang thay đổi. Trước đây, lý do lớn nhất để lên sàn là rẻ. Giờ đây, người tiêu dùng có thể vẫn lên sàn vì tiện, nhiều lựa chọn, giao nhanh, dễ so sánh, có đánh giá, có chính sách đổi trả và dễ tiếp cận hàng chính hãng. Giá rẻ vẫn quan trọng, nhưng không còn là lời hứa chắc chắn.

Sau thời kỳ tiền rẻ, thương mại điện tử Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới: Tăng trưởng vẫn còn, nhưng không còn miễn phí. Người mua vẫn thấy sale mỗi ngày, nhưng phải tỉnh táo hơn để biết đâu là giá tốt thật sự. Người bán vẫn có thể tiếp cận hàng triệu khách hàng, nhưng phải trả chi phí cao hơn để được nhìn thấy. Còn các nền tảng, sau nhiều năm đốt tiền để xây thói quen, đang tìm cách thu lại nhiều hơn từ chính thói quen đó.

Vì thế, câu hỏi “hết thời săn hàng rẻ trên sàn hay chưa” có lẽ chưa có câu trả lời tuyệt đối. Sẽ vẫn có hàng rẻ, vẫn có flash sale, vẫn có voucher sâu trong các chiến dịch lớn. Nhưng thời kỳ chỉ cần mở app là chắc chắn mua được rẻ hơn ngoài cửa hàng đang dần khép lại.

Người mua từng được hưởng lợi lớn nhất từ cuộc đua đốt tiền của thương mại điện tử. Giờ đây, khi cuộc đua ấy bước vào giai đoạn tính toán lại chi phí, họ cũng là người bắt đầu trả giá.

Ver2Solution theo Nhịp Sống Thị Trường

Continue Reading

Tâm Lý Học NTD

Mục tiêu GDP bình quân 10.000 USD của Việt Nam

Published

on

Chuyên gia Malaysia nhận xét về mục tiêu GDP bình quân 10.000 USD của Việt Nam

Việt Nam đang bước vào một trong những giai đoạn quan trọng nhất của quá trình chuyển đổi kinh tế. Sau khi gia nhập nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao, nền kinh tế hiện đứng trước mục tiêu đầy tham vọng là đạt GDP bình quân đầu người 10.000 USD trong khoảng 10 năm tới. Theo nhà kinh tế trưởng toàn cầu Shan Saeed thuộc tập đoàn công nghệ bất động sản IQI Global (Malaysia), đây không chỉ là mục tiêu về quy mô thu nhập mà còn là phép thử đối với năng suất, năng lực công nghệ, chất lượng thể chế và hiệu quả điều hành chính sách.

Ba kịch bản cho cột mốc 10.000 USD

Dẫn báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 4/2026 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), chuyên gia Shan Saeed cho biết GDP bình quân đầu người của Việt Nam tính theo USD hiện hành được dự báo đạt khoảng 5.100-5.200 USD trong năm 2026, với GDP danh nghĩa khoảng 527 tỷ USD. Để đạt mức GDP bình quân đầu người 10.000 USD, Việt Nam cần gần như tăng gấp đôi thu nhập bình quân tính theo USD, tức là gấp khoảng 1,96 lần mức hiện nay. Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng kinh tế mà còn đòi hỏi sự cải thiện đồng thời về năng suất, uy tín tiền tệ, trình độ sản xuất, khả năng tiếp thu công nghệ, chiều sâu thể chế và hiệu quả thực thi chính sách.

Chuyên gia Shan Saeed đưa ra ba kịch bản tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) cho GDP bình quân đầu người. Trong kịch bản lạc quan, với tốc độ tăng trưởng 8,5-9,5% mỗi năm, Việt Nam có thể đạt mốc 10.000 USD trong giai đoạn 2033-2034. Trong kịch bản cơ sở, với mức tăng trưởng 7-8%/ năm, mục tiêu này có thể đạt được trong giai đoạn khoảng 2035-2036. Còn trong kịch bản thận trọng, với tốc độ tăng trưởng 5,5-6,5%/năm, mục tiêu này chỉ có thể đạt được trong giai đoạn 2037-2039.

Nền tảng kinh tế vĩ mô tạo dư địa tăng trưởng

Theo Ngân hàng Thế giới (WB), tăng trưởng kinh tế Việt Nam đã đạt khoảng 8% trong năm 2025 nhờ xuất khẩu hàng chế tạo và nhu cầu nội địa khá mạnh mẽ. WB dự báo tăng trưởng kinh tế của Việt Nam dự kiến sẽ đạt 6,8% trong năm 2026 và 7,1% năm 2027. Chuyên gia Shan Saeed cho rằng, Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để khai thác đà tăng trưởng này.

Với quy mô thương mại tương đương gần 170% GDP, Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm những nền kinh tế có độ mở lớn nhất thế giới. Điều này tạo ra cơ hội lớn khi thương mại toàn cầu mở rộng, song cũng khiến nền kinh tế nhạy cảm hơn trước các cú sốc từ bên ngoài như suy giảm nhu cầu, rủi ro thuế quan, biến động giá hàng hóa hay áp lực đối với tỷ giá.

Các số liệu năm 2026 tiếp tục phản ánh đà tăng trưởng tích cực. GDP sáu tháng đầu năm nay tăng 8,18%, trong khi tăng trưởng quý II/2026 đạt 8,39% so với cùng kỳ năm trước. Công nghiệp và xây dựng đóng góp 37,66% GDP; dịch vụ chiếm 43,52%; nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 10,61%.

Ở phía cầu, tiêu dùng tăng 8,15%; tổng tích lũy tài sản tăng 15,2%; xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tăng 20,18%; nhập khẩu tăng 26,44%. Những chỉ số này cho thấy nền kinh tế đang được thúc đẩy đồng thời bởi sản xuất, đầu tư, tiêu dùng và nhu cầu từ thị trường bên ngoài.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục là điểm sáng. Trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam thu hút 34,65 tỷ USD vốn FDI đăng ký, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước, trong khi vốn FDI thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% và là mức giải ngân cao nhất của nửa đầu năm trong vòng 5 năm. Ngành chế tạo và gia công chiếm 63% tổng vốn FDI đăng ký và 82,6% vốn FDI thực hiện, qua đó củng cố vị thế của Việt Nam là một trong những điểm đến hàng đầu về đầu tư sản xuất tại châu Á.

Hoạt động thương mại cũng tiếp tục mở rộng nhanh. Trong sáu tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 549,69 tỷ USD, tăng 27,1% so với cùng kỳ năm ngoái, trong đó xuất khẩu tăng 21% và nhập khẩu tăng 33,4%. Theo chuyên gia Shan Saeed, nhập khẩu tăng mạnh phản ánh nhu cầu lớn đối với hàng hóa trung gian, máy móc thiết bị và nguyên liệu phục vụ sản xuất, cho thấy hoạt động sản xuất vẫn diễn ra sôi động, song cũng đòi hỏi theo dõi chặt chẽ cán cân thương mại và quản lý ngoại hối.

Một điểm đáng chú ý khác là vai trò ngày càng lớn của thị trường trong nước. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng trong nửa đầu năm 2026 đạt khoảng 3.889.500 tỷ đồng, tăng 12,9%; sau khi loại trừ yếu tố giá còn tăng 7,3%. Theo ông Shan Saeed, một nền tảng tiêu dùng nội địa rộng và ổn định sẽ giúp giảm bớt tác động của những biến động từ bên ngoài khi nền kinh tế tiến lên mức thu nhập cao hơn.

Bảy yếu tố quyết định quá trình chuyển đổi thu nhập

Trước hết là năng suất lao động. Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí lao động mà cần chuyển sang cạnh tranh bằng năng suất – nhân tố giúp chuyển hóa sản xuất, công nghệ, hạ tầng và vốn con người thành thu nhập cao hơn. Muốn đạt bước nhảy vọt về thu nhập, Việt Nam cần nâng cao sản lượng trên mỗi lao động, phát triển hệ thống logistics, mở rộng mạng lưới doanh nghiệp cung ứng trong nước, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa, nâng cao kỹ năng lao động và thúc đẩy phổ biến công nghệ trong toàn nền kinh tế.

Biến số thứ hai là sự ổn định của đồng tiền. Mặc dù tăng trưởng được tạo ra trong nền kinh tế nội địa, mục tiêu 10.000 USD được tính bằng đồng USD, do đó nếu đồng VND mất giá quá nhanh, thời điểm đạt cột mốc thu nhập sẽ bị kéo dài. Việc duy trì uy tín tiền tệ, kiểm soát lạm phát, quản lý cán cân thanh toán và củng cố niềm tin vào chính sách kinh tế vĩ mô là những yếu tố có ý nghĩa quyết định.

Yếu tố thứ ba là nâng cấp ngành sản xuất. Giai đoạn tiếp theo không thể chỉ dừng ở hoạt động lắp ráp mà phải hướng tới điện tử, bán dẫn, sản xuất chính xác, linh kiện công nghiệp, phần cứng phục vụ lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), dệt may giá trị cao, logistics và các nền tảng số. Theo ông Shan Saeed, quy mô sản xuất tạo nền tảng, còn mức độ tinh vi của sản xuất mới là yếu tố quyết định năng suất và thu nhập.

Biến số thứ tư là công nghệ. Tăng trưởng dài hạn của Việt Nam sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển từ lợi thế chi phí lao động sang tăng năng suất dựa trên đổi mới sáng tạo, thông qua tự động hóa, số hóa và ứng dụng công nghệ để tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi lao động, mỗi nhà máy và mỗi đơn vị vốn. Chuyên gia này đánh  giá việc Samsung có kế hoạch xây dựng nhà máy thử nghiệm bán dẫn trị giá 1,5 tỷ USD tại Việt Nam, cùng với hoạt động hiện có của Intel, Amkor và Hana Micron, là những tín hiệu cho thấy Việt Nam đang từng bước nâng cao vai trò trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu.

Yếu tố thứ năm là vai trò của xuất khẩu. Động lực chính của tăng trưởng thu nhập trong dài hạn sẽ ngày càng đến từ mức độ phức tạp của ngành sản xuất, năng suất khu vực dịch vụ, năng lực công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực.

Biến số thứ sáu là xu hướng “Trung Quốc+1”. Việt Nam là một trong những quốc gia hưởng lợi rõ rệt từ quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, thách thức trong giai đoạn tới không chỉ là thu hút thêm FDI mà còn phải chuyển hóa dòng vốn này thành hiệu ứng lan tỏa về năng suất, nâng cấp doanh nghiệp trong nước và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Biến số cuối cùng là tính đáng tin cậy của chính sách tiền tệ và tài khóa. Đầu tư hạ tầng sẽ góp phần nâng cao tăng trưởng tiềm năng nếu giúp giảm các điểm nghẽn về logistics, cải thiện hệ thống cảng biển, điện, giao thông và kết nối số. Tín dụng cần được phân bổ hiệu quả, lạm phát phải được kiểm soát và dư địa tài khóa cần được duy trì, bởi quá trình chuyển đổi thu nhập sẽ không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng mà còn được quyết định bởi hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.

Bên cạnh triển vọng tích cực, chuyên gia Shan Saeed cũng chỉ ra một số rủi ro có thể làm chậm quá trình chuyển đổi thu nhập của Việt Nam, gồm sự mạnh lên của đồng USD, nhu cầu điện tử toàn cầu suy yếu, căng thẳng thuế quan leo thang, tăng trưởng chậm lại của kinh tế Trung Quốc, biến động giá hàng hóa, thâm hụt thương mại kéo dài và sự mất giá quá mức của đồng VND. Bất kỳ sự kết hợp nào của các yếu tố này đều có thể làm suy giảm năng suất, động lực đầu tư hoặc sự ổn định của tỷ giá, từ đó kéo chậm tiến trình nâng cao thu nhập.

Từ những phân tích trên, ông Shan Saeed cho rằng giai đoạn tới cần được dẫn dắt bởi năng suất cao hơn, trình độ sản xuất phức tạp hơn, thể chế vững mạnh hơn và đổi mới công nghệ bền vững – đây chính là những yếu tố quyết định liệu Việt Nam có thể tiến tới mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045 hay không.

Ver2Solution theo TTXVN

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .