Connect with us

Quốc Tế

Còn lại gì sau cơn sốt Labubu và đế chế Pop Mart: Bong bóng ngành đồ chơi lần thứ 2 sắp sụp đổ sau vụ Beanie Babies?

Published

on

Thị trường đồ chơi sưu tập toàn cầu đang chứng kiến một hiện tượng bùng nổ mang tên Labubu, những con búp bê quái vật nhỏ bé, răng nanh sắc nhọn thuộc thương hiệu Pop Mart.

Dưới sự lãnh đạo của Pop Mart International Group, cơn sốt Labubu không chỉ là một trào lưu văn hóa pop đơn thuần mà đã biến thành một cơn sốt đầu cơ dữ dội, đẩy giá cổ phiếu của Pop Mart tăng vọt hơn 1.500% chỉ trong vòng chưa đầy hai năm.

Sự hưng phấn này được thúc đẩy bởi sự khan hiếm nhân tạo, mô hình “hộp mù” (blind box) gây nghiện, và cảm giác thỏa mãn tức thời khi “săn” được phiên bản giới hạn.

Tuy nhiên, đằng sau lớp hào quang đó, các nhà phân tích đang đồng loạt gióng lên hồi chuông cảnh báo về một sự lặp lại đáng sợ: chu kỳ “bùng nổ và suy thoái” đã kết liễu thị trường Beanie Babies vào cuối thập niên 1990.

Dấu hiệu cảnh báo

Cơn cuồng nhiệt dành cho Labubu, biểu tượng của đế chế đồ chơi Pop Mart, đang bước vào giai đoạn suy yếu rõ rệt. Những hàng dài người xếp hàng săn blind-box, những phiên livestream hàng chục nghìn người xem và giá bán lại cao gấp nhiều lần từng là hình ảnh điển hình của hiện tượng này.

Thế nhưng sự phấn khích ấy đang phai nhạt, để lộ một thị trường vốn được nuôi dưỡng bằng sự khan hiếm có chủ đích, cảm xúc bốc đồng và kỳ vọng đầu cơ hơn là sức cầu bền vững. Dưới bề mặt của các con số tăng trưởng phi mã, bong bóng Pop Mart đang cho thấy các dấu hiệu căng phồng quá mức và bắt đầu xì hơi.

Labubu không chỉ là một món đồ chơi mà còn từng trở thành hiện tượng văn hóa tiêu dùng, nơi mỗi đợt phát hành đều diễn ra như một sự kiện.

Pop Mart tận dụng triệt để cơ chế blind-box, tính khan hiếm nhân tạo và cộng đồng sưu tầm phát triển mạnh trên mạng xã hội để tạo đòn bẩy tăng trưởng. Nhưng mô hình này giống như đốt lửa bằng giấy: bùng cháy nhanh, hấp dẫn ngay lập tức, nhưng khó duy trì lâu dài.

Khi doanh thu của Pop Mart ngày càng phụ thuộc vào dòng sản phẩm Labubu, nhà đầu tư bắt đầu nhìn thấy rủi ro. Trong nửa đầu năm, dòng sản phẩm “Monsters” bao gồm Labubu hiện chiếm tới khoảng 35% tổng doanh thu của công ty, tăng trưởng một cách chóng mặt từ mức chỉ 14% một năm trước.

Sự xì hơi của cơn sốt Labubu và đế chế Pop Mart: Bong bóng ngành đồ chơi lần thứ 2 sắp sụp đổ sau vụ Beanie Babies?- Ảnh 3.

Sự tăng trưởng ngoạn mục này đang che đậy một rủi ro lớn: nếu cơn sốt Labubu hạ nhiệt, doanh thu và lợi nhuận của Pop Mart sẽ sụp đổ theo bởi không một thương hiệu đồ chơi nào có thể duy trì tăng trưởng bền vững khi chỉ dựa vào một nhân vật, nhất là một nhân vật sống nhờ hiệu ứng khan hiếm và đầu cơ.

Đồng thời, sự lan rộng của Labubu cũng tạo ra hệ lụy không mong muốn: hàng giả, hàng nhái tràn lan. Điều này không chỉ phá giá thị trường mà còn gây lo ngại về an toàn sản phẩm, đặc biệt khi nhiều bản sao kém chất lượng gây nguy hiểm cho trẻ em. Một khi thị trường tràn ngập những phiên bản giả, giá trị của sản phẩm thật khó tránh khỏi bị kéo xuống.

Cổ phiếu Pop Mart từng tăng hơn 1.500% chỉ trong hơn một năm, trở thành hiện tượng trong giới đầu tư Hong Kong. Nhưng đà tăng đó đã đảo chiều. Việc cổ phiếu sụt hơn 30% kể từ đỉnh tháng 8 thể hiện sự thay đổi tâm lý rõ rệt: nhà đầu tư không còn tin rằng Labubu đủ sức duy trì đà tăng trưởng siêu tốc của công ty.

Tỷ lệ bán khống (Short Interest) cổ phiếu Pop Mart đang lên mức cao nhất trong gần hai năm, phản ánh kỳ vọng rằng giá cổ phiếu còn có thể giảm thêm.

Đáng chú ý, ngay cả khi Pop Mart công bố kết quả kinh doanh quý III vượt kỳ vọng, cổ phiếu vẫn giảm mạnh. Điều đó cho thấy vấn đề không nằm ở doanh thu hiện tại, mà nằm ở tương lai: thị trường bắt đầu đặt câu hỏi về khả năng tăng trưởng sau khi hiệu ứng Labubu phai tàn.

Thậm chí lần đầu tiên, một số nhà phân tích cấp cao của Bernstein đã đưa ra khuyến nghị “bán” đối với Pop Mart. Khuyến nghị này trái ngược với gần như toàn bộ thị trường, và chính sự đối lập ấy đang tạo ra làn sóng tranh luận về việc liệu Pop Mart đang thực sự bị định giá quá cao.

Sự xì hơi của cơn sốt Labubu và đế chế Pop Mart: Bong bóng ngành đồ chơi lần thứ 2 sắp sụp đổ sau vụ Beanie Babies?- Ảnh 4.

Sự lệ thuộc vào một biểu tượng

Một trong những vấn đề cốt lõi dẫn đến sự xì hơi của bong bóng Pop Mart là mô hình phụ thuộc duy nhất vào Labubu.

Khác với những thương hiệu đồ chơi mang tính biểu tượng lâu dài như Hello Kitty hay Barbie, vốn dựa trên sự phổ biến rộng rãi, dễ tiếp cận và ổn định thì Labubu sống bằng sự ngẫu nhiên và giới hạn. Khi yếu tố bất ngờ không còn hấp dẫn, hoặc khi người tiêu dùng mệt mỏi với blind-box, mô hình sẽ mất lực ngay lập tức.

Những nỗ lực phát triển các IP thay thế như Twinkle Twinkle vẫn chưa đủ mạnh để giảm tải gánh nặng cho Labubu. Đến nay, dữ liệu chưa cho thấy dòng sản phẩm nào đủ sức tạo ra sự quan tâm độc lập. Điều này khiến Pop Mart rơi vào trạng thái “đơn trụ”, dễ tổn thương nếu đòn bẩy chính sụt giảm.

Sự sụp đổ của Beanie Babies vào khoảng năm 1999, khi những món đồ chơi từng được coi là khoản đầu tư tài chính nhanh chóng trở nên vô giá trị, là một lời nhắc nhở lạnh lùng cho Labubu.

Đối với các nhà đầu tư Pop Mart, câu hỏi không còn là liệu Labubu có thành công hay không, mà là Labubu sẽ duy trì thành công được bao lâu trước khi chu kỳ đầu cơ không thể kéo dài thêm nữa. K

hông có sự thay đổi chiến lược cơ bản để giảm bớt sự phụ thuộc và chuyển sang mô hình tăng trưởng bền vững hơn, Pop Mart đang đi trên một sợi dây mong manh bắc qua vực sâu đã nuốt chửng nhiều cơn sốt đồ chơi trước đó.

Sự xì hơi của cơn sốt Labubu và đế chế Pop Mart: Bong bóng ngành đồ chơi lần thứ 2 sắp sụp đổ sau vụ Beanie Babies?- Ảnh 5.

Sự xì hơi của thị trường Labubu không phải là kết thúc đối với Pop Mart, nhưng nó là một bước ngoặt. Công ty đang bước vào giai đoạn mà mọi cam kết tăng trưởng phải đến từ chiến lược thực chất, không chỉ từ thống kê doanh số bùng nổ nhất thời.

Việc duy trì tính bền vững của thương hiệu đòi hỏi Pop Mart phải vượt qua mô hình đầu cơ, mở rộng kênh sản phẩm theo hướng có chiều sâu và giảm bớt sự phụ thuộc vào khan hiếm nhân tạo.

Labubu từng là biểu tượng của một làn sóng tiêu dùng mới, nơi văn hóa sưu tầm hòa với hiệu ứng mạng xã hội tạo nên một thị trường đặc biệt sôi động. Nhưng như mọi bong bóng tài sản, sự hấp dẫn của nó không thể kéo dài mãi nếu thiếu nền tảng vững chắc. Thị trường đang gửi đi tín hiệu rõ ràng: đã đến lúc Pop Mart nhìn xa hơn Labubu để tìm kiếm một mô hình tăng trưởng thật sự bền vững.

*Nguồn: Fortune, BI
Ver2Solution theo Markettimes

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tâm Lý Học NTD

Vụ kiện Louis Vuitton và Molly Tea đến cuộc tranh luận về bản sắc thị giác

Published

on

Một bông hoa, hai bài học thương hiệu: Từ vụ kiện Louis Vuitton và Molly Tea đến cuộc tranh luận về bản sắc thị giác

Từ vụ kiện Louis Vuitton và Molly Tea, nhìn lại hai bài học thương hiệu về bản sắc thị giác, quyền sở hữu biểu tượng và ranh giới của cảm hứng sáng tạo.

Một bông hoa, hai bài học thương hiệu: Từ vụ kiện Louis Vuitton và Molly Tea đến cuộc tranh luận về bản sắc thị giác

Từ một tranh chấp xoay quanh motif hoa bốn cánh, vụ kiện giữa Louis Vuitton và Molly Tea không chỉ đặt ra bài học về ranh giới giữa cảm hứng và sao chép. Nó còn cho thấy trong branding, một thương hiệu có thể thắng bằng luật sở hữu trí tuệ nhưng vẫn bị đặt vào cuộc tranh luận lớn hơn về văn hóa, quyền lực và ký ức thị giác.

Không phải vụ kiện nào cũng chỉ được nhớ bằng phán quyết. Có những vụ việc, khi bước ra khỏi ngôn ngữ pháp lý, lại mở ra một cuộc đối thoại rộng hơn về cách thương hiệu xây dựng bản sắc, bảo vệ tài sản nhận diện và sử dụng những mã thẩm mỹ vốn đã gắn với một tên tuổi khác. Vụ việc Louis Vuitton kiện Molly Tea là một trường hợp như vậy: tưởng như chỉ xoay quanh một biểu tượng nhỏ, nhưng lại chạm đến nhiều câu hỏi lớn của ngành truyền thông và sáng tạo.

Một bên là Louis Vuitton, nhà mốt Pháp hơn 170 năm tuổi, sở hữu một trong những hệ thống nhận diện dễ nhận biết nhất thế giới. Bên còn lại là Molly Tea, chuỗi trà Trung Quốc mới nổi, phát triển nhanh trong làn sóng F&B thế hệ mới. Hai thương hiệu không bán cùng một sản phẩm, không cạnh tranh trên cùng kệ hàng, cũng không định vị ở cùng mức giá. Thế nhưng, họ lại gặp nhau ở một chi tiết rất nhỏ: bông hoa bốn cánh.

Ngày 29/6/2026, Tòa án Nhân dân Trung cấp Tô Châu đưa ra phán quyết sơ thẩm trong tranh chấp giữa Louis Vuitton và Molly Tea. Theo truyền thông Trung Quốc, chuỗi trà này được xác định đã xâm phạm các nhãn hiệu hình hoa bốn cánh do Louis Vuitton đăng ký, phải ngừng hành vi vi phạm và bồi thường tổng cộng 10,3 triệu nhân dân tệ, tương đương khoảng 1,5 triệu USD. Molly Tea sau đó cho biết sẽ kháng cáo, vì vậy vụ việc vẫn chưa thật sự khép lại.

738937613_1551607179669776_6731553012947754663_n.jpgTuy nhiên, với ngành truyền thông và sáng tạo, bài học từ vụ việc này không cần chờ đến phán quyết cuối cùng. Điều đáng chú ý không chỉ là Molly Tea có vi phạm nhãn hiệu của Louis Vuitton hay không, mà là một câu hỏi rộng hơn: trong thời đại thương hiệu cạnh tranh bằng cảm giác, đâu là ranh giới giữa cảm hứng sáng tạo, việc nương theo những mã thẩm mỹ quen thuộc và nguy cơ vô tình xây dựng bản sắc trên một tài sản nhận diện đã thuộc về người khác?

Bông hoa bốn cánh và sức nặng của ký ức thương hiệu

Nếu tách khỏi bối cảnh thương hiệu, một bông hoa bốn cánh có thể chỉ là một họa tiết bình thường. Nó có thể gợi đến hoa văn truyền thống, chi tiết trang trí, hoặc đơn giản là lựa chọn đồ họa được cách điệu để làm logo. Nhưng trong branding, hình dáng chưa bao giờ là lớp nghĩa duy nhất của một biểu tượng. Thứ khiến nó có giá trị không chỉ nằm ở việc trông ra sao, mà còn ở lịch sử sử dụng, tần suất xuất hiện và những liên tưởng đã được tích lũy trong tâm trí người tiêu dùng.

Louis Vuitton Monogram là một ví dụ điển hình cho điều đó. Hệ họa tiết này không chỉ được tạo ra để làm đẹp cho sản phẩm, mà còn đóng vai trò như dấu hiệu nhận diện giúp thương hiệu khác biệt và tự bảo vệ mình trước hàng giả. Qua hơn một thế kỷ, những chữ LV lồng vào nhau, các motif hoa cách điệu và những họa tiết lặp phủ trên túi xách, rương, phụ kiện đã trở thành thứ ngôn ngữ thị giác riêng. Không cần nhìn thấy tên thương hiệu, nhiều người vẫn có thể nhận ra Louis Vuitton chỉ qua những tín hiệu quen thuộc ấy.

Ở điểm này, bông hoa không còn là chi tiết trang trí đơn thuần. Nó trở thành một phần của brand asset, tức tài sản nhận diện mà thương hiệu đã xây dựng, sử dụng và bảo vệ trong thời gian dài. Trong quảng cáo, chúng ta thường nói nhiều về logo, tagline, key visual hay campaign idea, nhưng một thương hiệu mạnh không chỉ được ghi nhớ bằng những yếu tố lớn và dễ gọi tên. Nó còn được nhận ra qua nhiều tín hiệu nhỏ hơn: màu sắc, dáng chai, đường sọc, kiểu chữ, hoạ tiết, cách đóng gói, chất liệu, thậm chí cả nhịp bố cục quen thuộc trong các điểm chạm truyền thông.

mot-bong-hoa-hai-bai-hoc-thuong-hieu-tu-vu-kien-louis-vuitton-va-molly-tea-den-cuoc-tranh-luan-ve-ban-sac-thi-giac (1).jpgKhi những tín hiệu ấy được lặp lại đủ lâu, đều đặn và nhất quán, chúng trở thành lối tắt trong trí nhớ người tiêu dùng. Người ta không cần phân tích quá nhiều để nhận ra một thương hiệu; chỉ cần dấu hiệu quen thuộc xuất hiện, ký ức lập tức được kích hoạt. Vì vậy, điều đáng chú ý trong vụ kiện Molly Tea không chỉ nằm ở câu hỏi motif hoa của hai bên giống nhau đến mức nào, mà đáng nói hơn là motif ấy đã được đưa vào hệ thống nhận diện, xuất hiện trên bao bì, cửa hàng, sản phẩm và nhiều điểm chạm khác của thương hiệu.

Chi tiết khi còn nằm trong file thiết kế có thể chỉ là ý tưởng. Nhưng khi đi vào đời sống thương hiệu, được gắn lên bảng hiệu, ly giấy, túi mang đi, hình ảnh social và trải nghiệm cửa hàng, nó bắt đầu mang chức năng thương mại. Với Louis Vuitton, motif hoa bốn cánh là một phần ký ức thương hiệu đã được tích lũy qua nhiều thế hệ. Với Molly Tea, hình ảnh tương tự lại góp phần tạo nên cảm giác hiện đại, tinh tế và cao cấp hơn cho hệ nhận diện. Chính điểm giao nhau giữa ký ức đã có chủ và thẩm mỹ mà một thương hiệu trẻ muốn theo đuổi khiến vụ việc này trở nên đáng chú ý với những người làm sáng tạo.

Cảm giác cao cấp trở thành một con đường tắt

Điều khiến Molly Tea trở thành một case đáng bàn không nằm ở việc thương hiệu này thiếu đầu tư cho hình ảnh. Ngược lại, Molly Tea bước vào thị trường với một hệ nhận diện khá chỉn chu: tinh giản, nhẹ nhàng, mang màu sắc phương Đông hiện đại và đủ bắt mắt để hòa vào thói quen tiêu dùng bằng hình ảnh của giới trẻ đô thị. Trong một thị trường F&B ngày càng đông đúc, nơi sản phẩm ngon thôi chưa đủ để tạo khác biệt, hình ảnh thương hiệu dần trở thành một phần quan trọng của trải nghiệm.

db809eadd12d21eb61044e0f3bf7c9b7 (1).jpegNhững năm gần đây, F&B không còn chỉ bán đồ uống hay món ăn. Một ly trà, một cốc cà phê, một chiếc bánh hay chiếc túi mang đi đều có thể trở thành chất liệu để người tiêu dùng thể hiện gu thẩm mỹ của mình. Khách hàng không chỉ quan tâm sản phẩm có vị ra sao, mà còn để ý chiếc ly có đẹp không, cửa hàng có đáng chụp không, bao bì có đủ tinh tế để xuất hiện trên mạng xã hội không. Khi trải nghiệm thị giác trở thành một phần của giá trị sản phẩm, các thương hiệu F&B buộc phải bước vào cuộc cạnh tranh bằng cảm giác.

Trong cuộc cạnh tranh ấy, thẩm mỹ cao cấp là con đường tắt rất hấp dẫn. Bảng màu tiết chế, kiểu chữ thanh mảnh, bố cục nhiều khoảng thở, họa tiết lặp đi lặp lại được dùng nhất quán hay không gian cửa hàng mang dáng dấp boutique có thể nhanh chóng khiến thương hiệu trông tinh tế hơn. Ngôn ngữ vốn quen thuộc với thời trang, mỹ phẩm và lifestyle được đưa vào F&B để tạo cảm giác sản phẩm “có gu” hơn, đáng thử hơn và dễ chia sẻ hơn.

Vấn đề nằm ở chỗ, cảm giác cao cấp thường không xuất hiện trong khoảng trống. Nó được tạo nên từ những quy ước thị giác đã được nhiều thương hiệu lớn bồi đắp qua thời gian: màu sắc nào gợi sự sang trọng, kiểu chữ nào gợi sự tinh tế, họa tiết nào gợi đến di sản, cách sắp đặt nào khiến sản phẩm có vẻ đắt giá hơn. Khi một thương hiệu trẻ nương theo những quy ước ấy, ranh giới giữa cảm hứng và sự gần giống có thể trở nên rất mong manh.

Đây là cái bẫy của việc đi đường tắt bằng thẩm mỹ. Một thương hiệu có thể nhanh chóng trông cao cấp hơn, nhưng nếu hệ nhận diện không được xây trên nền tảng bản sắc riêng, nó rất dễ bị đọc như phiên bản phái sinh của ngôn ngữ đã có chủ. Người tiêu dùng có thể không gọi tên được sự tương đồng, nhưng họ vẫn cảm nhận được cảm giác quen thuộc. Và trong branding, đôi khi chính cảm giác quen thuộc ấy mới là điều khiến thương hiệu gặp rủi ro.

Với Molly Tea, hình ảnh bông hoa bốn cánh có thể được đặt trong câu chuyện trà hoa, mỹ học Á Đông và tinh thần hiện đại mà thương hiệu muốn theo đuổi. Nhưng khi hình ảnh ấy đi quá gần dấu hiệu đã gắn chặt với Louis Vuitton trong trí nhớ công chúng, nó không còn chỉ là lựa chọn thẩm mỹ. Nó trở thành điểm va chạm giữa mong muốn tạo cảm giác cao cấp của thương hiệu trẻ và tài sản nhận diện đã được thương hiệu lớn tích lũy trong thời gian dài.

molly-tea-vancouver-Cover-23.jpgBài học ở đây không phải là các thương hiệu F&B không được theo đuổi hình ảnh cao cấp. Ngược lại, trong thị trường cạnh tranh bằng trải nghiệm, việc đầu tư vào nhận diện là điều cần thiết. Nhưng cao cấp không thể chỉ đến từ việc sử dụng lại những mã thị giác đã quen thuộc với luxury. Nếu thương hiệu chỉ biết “trông sang” bằng ngôn ngữ của người khác, sự sang trọng ấy có thể tạo hiệu ứng nhanh, nhưng khó trở thành tài sản lâu dài của chính mình.

Moodboard có thể tạo cảm hứng, nhưng không tạo được bản sắc

Moodboard là một công cụ cần thiết trong sáng tạo. Nó giúp thương hiệu và đội ngũ thiết kế nhìn về cùng một hướng, thống nhất được tinh thần hình ảnh, bảng màu, chất liệu, kiểu chữ, không khí và cảm xúc mà thương hiệu muốn gợi ra. Ở giai đoạn đầu của một dự án branding, moodboard có thể mở ra rất nhiều khả năng: thương hiệu muốn nhẹ hay đậm, cổ điển hay hiện đại, tối giản hay giàu chi tiết, gần với văn hóa bản địa hay mang tinh thần quốc tế hơn.

Nhưng moodboard chỉ nên là điểm khởi đầu của quá trình sáng tạo, không thể là nền móng của chiến lược thương hiệu. Một tập hợp hình ảnh đẹp có thể cho thấy thương hiệu muốn trông như thế nào, nhưng chưa trả lời được thương hiệu là ai. Nó có thể mô tả cảm giác, nhưng không tự tạo ra lý do tồn tại. Nó có thể gợi cảm hứng, nhưng không đảm bảo rằng cảm hứng đó đủ riêng, đủ sâu và an toàn để trở thành tài sản nhận diện lâu dài.

Đây là điểm nhiều thương hiệu trẻ dễ nhầm lẫn. Khi muốn trông cao cấp hơn, họ thường bắt đầu bằng những hình ảnh tham chiếu đã có sẵn: một chút tinh thần boutique, một chút tối giản kiểu luxury, một chút Á Đông hiện đại, một chút cảm giác “quốc tế”. Những tham chiếu ấy có thể giúp quá trình sáng tạo đi nhanh hơn, nhưng cũng dễ khiến thương hiệu bị kéo về phía những quy ước thị giác quen thuộc. Càng dựa nhiều vào hình ảnh đã thành công của người khác, thương hiệu càng có nguy cơ tạo ra hệ nhận diện đẹp nhưng thiếu gốc rễ riêng.

Bản sắc thương hiệu mạnh không được xây bằng việc chọn ra những hình ảnh đẹp nhất trên moodboard, mà bằng khả năng biến chất liệu tham chiếu thành ngôn ngữ của riêng mình. Cùng lấy cảm hứng từ hoa, trà, mỹ học phương Đông hay sự tinh giản, nhưng mỗi thương hiệu cần có cách diễn giải khác nhau: vì sao chọn biểu tượng ấy, nó liên quan gì đến sản phẩm, nó phản ánh điều gì về nguồn gốc thương hiệu, và khi được lặp lại trên bao bì, cửa hàng, social, trải nghiệm bán lẻ, nó có tạo ra dấu hiệu đủ riêng để người tiêu dùng ghi nhớ hay không.

Vụ việc Molly Tea cho thấy rủi ro của một hệ nhận diện khi phần “cảm giác” đi nhanh hơn phần “sở hữu”. Thiết kế có thể đẹp, hợp thị hiếu và giúp thương hiệu trông cao cấp hơn, nhưng nếu nó tiến quá gần tài sản nhận diện đã được thương hiệu khác tích lũy và bảo vệ, cái đẹp ấy không còn là lợi thế đơn thuần. Nó trở thành điểm yếu trong chiến lược. Khi thương hiệu càng mở rộng, điểm yếu đó càng lớn: logo không chỉ nằm trên màn hình thiết kế, mà đã đi vào bảng hiệu, ly giấy, bao bì, cửa hàng, nội dung mạng xã hội và ký ức của người tiêu dùng.

Bởi vậy, câu hỏi quan trọng trong branding không chỉ là “hệ nhận diện này có đẹp không”, mà còn là “hệ nhận diện này có thật sự thuộc về mình không”. Moodboard tốt có thể giúp thương hiệu tìm được không khí mong muốn, nhưng chiến lược mới giúp thương hiệu xác định điều gì là của riêng mình. Và chỉ khi cái riêng ấy đủ rõ, đủ nhất quán và đủ khả năng được bảo vệ, nó mới có thể đi từ lựa chọn thẩm mỹ thành tài sản thương hiệu.

Nói cách khác, moodboard có thể mở cửa cho sáng tạo, nhưng không thể thay thế quá trình xây dựng bản sắc. Nó cho thương hiệu vùng cảm hứng để bắt đầu, nhưng không thể làm thay công việc khó hơn: đào sâu vào câu chuyện, xác định điểm khác biệt, kiểm tra khả năng sở hữu và biến những tín hiệu thị giác thành ký ức riêng. Trong thị trường nơi nhiều thương hiệu đều biết cách làm hình ảnh đẹp, lợi thế dài hạn không nằm ở việc ai có moodboard cuốn hơn, mà nằm ở việc ai có hệ nhận diện đủ riêng để không phải sống trong cái bóng của người khác.

Louis Vuitton thắng kiện, nhưng chưa chắc thắng cuộc tranh luận

Ở chiều ngược lại, vụ việc này cũng cho thấy một nghịch lý thú vị của những thương hiệu lớn. Louis Vuitton có lý do để bảo vệ tài sản nhận diện của mình. Với nhà mốt đã dành hơn một thế kỷ để xây dựng hệ ký hiệu riêng, việc để những dấu hiệu ấy xuất hiện trong các ngành hàng không liên quan có thể làm suy yếu tính độc quyền mà thương hiệu luôn cố giữ. Từ góc độ sở hữu trí tuệ, đây là phản ứng dễ hiểu: nếu biểu tượng đã trở thành lối tắt ký ức của thương hiệu, nó cần được bảo vệ trước nguy cơ bị sử dụng quá rộng, quá tự do hoặc quá gần với những bên khác.

Tuy nhiên, điều khiến vụ kiện này trở nên phức tạp là phản ứng của công chúng sau phán quyết. Khi thông tin Molly Tea bị yêu cầu bồi thường 10,3 triệu nhân dân tệ được truyền thông Trung Quốc đăng tải, cuộc thảo luận trên mạng xã hội không chỉ dừng ở câu hỏi liệu logo của Molly Tea có giống Louis Vuitton hay không. Một phần dư luận bắt đầu đặt vấn đề ngược lại: nếu hình hoa bốn cánh có thể được liên hệ với những hoa văn từng xuất hiện trong mỹ thuật truyền thống Á Đông, liệu một thương hiệu xa xỉ phương Tây có nên được bảo hộ quá rộng với một motif như vậy?

aaaa.png735911030_1683579472757033_2694400167468515037_n (1).jpegChính sự dịch chuyển này khiến câu chuyện vượt khỏi phạm vi tranh chấp nhãn hiệu thông thường. Ban đầu, vụ kiện có thể được nhìn như nỗ lực của Louis Vuitton nhằm bảo vệ Monogram và các dấu hiệu nhận diện đã đăng ký. Nhưng khi đi vào đời sống truyền thông, nó lại được một bộ phận công chúng diễn giải thành câu hỏi về quyền sở hữu biểu tượng: ai có quyền gọi một hình ảnh là của mình, nếu hình ảnh ấy cũng gợi nhắc đến kho tàng thẩm mỹ đã tồn tại lâu hơn chính thương hiệu?

Ở đây, có hai lớp logic đang va vào nhau. Trong logic của luật nhãn hiệu, vấn đề thường được xem xét qua quyền đăng ký, mức độ tương đồng, khả năng gây nhầm lẫn và phạm vi bảo hộ của tài sản nhận diện. Nếu thương hiệu đã đăng ký và sử dụng nhất quán một dấu hiệu trong thời gian dài, thương hiệu đó có cơ sở để bảo vệ dấu hiệu ấy trước các bên sử dụng sau. Nhưng trong logic của dư luận, đặc biệt khi yếu tố văn hóa được đưa vào, câu chuyện lại không chỉ là ai đăng ký trước. Công chúng còn quan tâm đến việc biểu tượng đó có nguồn gốc từ đâu, có đang chạm vào ký ức thẩm mỹ chung hay không, và việc bảo vệ nó có vô tình trở thành một dạng độc quyền hóa văn hóa hay không.

Đây là vùng căng thẳng mà Louis Vuitton phải đối diện. Về mặt pháp lý, nhà mốt Pháp đang có lợi thế trong phán quyết sơ thẩm. Nhưng về mặt truyền thông, chiến thắng đó không hoàn toàn đơn giản. Bởi khi vụ kiện được đặt trong bối cảnh rộng hơn của văn hóa và quyền lực thương hiệu, Louis Vuitton không chỉ xuất hiện như bên bảo vệ tài sản nhận diện. Thương hiệu còn có thể bị nhìn như một tên tuổi toàn cầu đang dùng hệ thống pháp lý hiện đại để xác lập quyền sở hữu trên mã thẩm mỹ mà một bộ phận công chúng cho rằng có nguồn gốc phức tạp hơn nhiều.

Điều này không có nghĩa là Louis Vuitton sai khi bảo vệ Monogram của mình. Một thương hiệu không thể xây dựng tài sản nhận diện trong hàng chục năm rồi đứng yên khi dấu hiệu ấy bị sử dụng theo cách có thể làm loãng sự khác biệt. Nhưng case này cho thấy, với các thương hiệu lớn, thắng kiện chưa chắc đã là điểm kết thúc của câu chuyện. Đôi khi, đó mới là lúc một cuộc tranh luận khác bắt đầu: cuộc tranh luận về cách công chúng diễn giải quyền sở hữu của thương hiệu đối với những biểu tượng có khả năng chạm vào ký ức văn hóa rộng hơn.

Đặt cạnh nhau, Louis Vuitton và Molly Tea đại diện cho hai rủi ro rất khác nhau. Molly Tea đối diện rủi ro của thương hiệu trẻ khi đi quá gần tài sản nhận diện đã có chủ. Louis Vuitton lại đối diện rủi ro của thương hiệu lớn khi bảo vệ tài sản ấy trong bối cảnh công chúng ngày càng nhạy cảm với nguồn gốc văn hóa, quyền lực biểu tượng và sự độc quyền hóa thẩm mỹ. Một bên bị đặt câu hỏi về sự khác biệt, bên còn lại bị đặt câu hỏi về phạm vi sở hữu.

db0iygvg.jpegVì vậy, bài học từ vụ kiện này không nên dừng lại ở nhận định rằng Molly Tea đã trả giá vì lựa chọn nhận diện thiếu an toàn. Nó cũng cho thấy khi thương hiệu càng lớn, càng nổi tiếng, càng phải cẩn trọng với cách chiến thắng của mình được kể lại. Trong thời đại mạng xã hội, công chúng không chỉ nhìn vào ai đúng theo luật, họ còn nhìn vào câu chuyện quyền lực phía sau: ai có khả năng đăng ký, bảo vệ và áp đặt ý nghĩa lên một biểu tượng; ai phải rút lui; và ranh giới giữa bảo vệ thương hiệu với sở hữu hóa ký ức văn hóa chung đang được vẽ ở đâu.

Nói cách khác, Louis Vuitton có thể thắng trong phòng xử án, nhưng cuộc tranh luận bên ngoài toà vẫn còn đang mở. Và chính ở đó, vụ kiện này trở nên đáng chú ý với ngành sáng tạo: nó nhắc rằng tài sản nhận diện không chỉ là vấn đề pháp lý hay thiết kế. Nó còn là câu chuyện về ký ức, văn hóa và cách công chúng diễn giải quyền sở hữu của một thương hiệu trong thế giới ngày càng nhạy cảm với những biểu tượng chung.

Di sản chung gặp quyền sở hữu riêng

Điều khiến vụ kiện này không thể được nhìn như một tranh chấp logo thông thường nằm ở chỗ: bông hoa bốn cánh không phải một hình ảnh xa lạ trong đời sống thị giác. Với nhiều người, đó có thể là họa tiết trang trí quen thuộc, hình thức cách điệu của tự nhiên, hoặc motif có thể được liên hệ với nhiều truyền thống mỹ thuật khác nhau. Chính vì vậy, khi Louis Vuitton bảo vệ biểu tượng này dưới tư cách tài sản nhận diện, câu hỏi pháp lý nhanh chóng kéo theo câu hỏi văn hóa: đâu là ranh giới giữa một dấu hiệu thương mại đã được đăng ký và chất liệu thẩm mỹ vốn thuộc về trí nhớ chung?

Về mặt văn hóa, không ai có thể độc quyền ý niệm về một bông hoa bốn cánh. Những hình ảnh như hoa, lá, hình học, đường viền, biểu tượng may mắn hay hoa văn truyền thống luôn lưu chuyển qua nhiều nền văn minh, thời kỳ và hình thức sáng tạo. Chúng là chất liệu mở, được các nghệ nhân, nhà thiết kế và thương hiệu diễn giải đi diễn giải lại trong những bối cảnh khác nhau. Nếu nhìn từ góc độ này, phản ứng của bộ phận công chúng Trung Quốc không phải không có cơ sở cảm xúc: họ không chỉ nhìn thấy tranh chấp nhãn hiệu, mà còn nhìn thấy nguy cơ một motif quen thuộc bị kéo vào phạm vi sở hữu của thương hiệu toàn cầu.

Nhưng về mặt thương hiệu, câu chuyện lại phức tạp hơn. Luật sở hữu trí tuệ không bảo hộ ý niệm chung chung về “bông hoa”, mà bảo hộ những phiên bản cụ thể đã được thiết kế, đăng ký và sử dụng trong hoạt động thương mại. Một họa tiết có thể bắt nguồn từ kho chất liệu văn hóa rộng lớn, nhưng khi được thương hiệu biến thành hệ nhận diện nhất quán, lặp lại trong nhiều thập kỷ và khiến công chúng liên tưởng đến mình, phiên bản ấy có thể trở thành tài sản riêng. Nói cách khác, văn hóa có thể là điểm khởi đầu chung, nhưng cách thương hiệu thương mại hóa, hệ thống hóa và tích lũy nhận biết quanh chất liệu đó lại tạo ra lớp quyền sở hữu khác.

Vấn đề nằm ở vùng giao nhau giữa hai lớp nghĩa này. Với công chúng, một hình hoa có thể gợi đến di sản, ký ức thẩm mỹ và những chất liệu không thuộc riêng ai. Với thương hiệu, cùng hình ảnh đó có thể là dấu hiệu đã được đầu tư, bảo hộ và gắn với giá trị thương mại rất lớn. Khi hai cách đọc ấy va vào nhau, tranh luận không còn đơn giản là “ai đúng, ai sai”. Nó trở thành câu hỏi về mức độ: thương hiệu có thể bảo vệ phiên bản nhận diện của mình đến đâu, và công chúng sẽ chấp nhận phạm vi sở hữu ấy rộng đến mức nào?

Đây cũng là lý do các thương hiệu trẻ không thể chỉ dựa vào lập luận “chất liệu này thuộc về văn hóa chung” để bảo vệ lựa chọn sáng tạo của mình. Văn hóa chung không đồng nghĩa với việc mọi cách sử dụng đều an toàn. Một thương hiệu hoàn toàn có thể lấy cảm hứng từ hoa văn truyền thống, từ mỹ học bản địa hay từ những biểu tượng đã tồn tại lâu đời. Nhưng cảm hứng đó cần được chuyển hóa đủ sâu: qua câu chuyện riêng, hình thức riêng, hệ thống ứng dụng riêng và cách diễn giải riêng. Nếu phần chuyển hóa quá mỏng, thương hiệu rất dễ rơi vào tình thế khó xử: nói rằng mình lấy cảm hứng từ di sản, nhưng lại bị nhìn như đang đi quá gần một tài sản nhận diện đã được thương hiệu khác sở hữu.

Ngược lại, các thương hiệu lớn cũng không thể xem mọi chiến thắng pháp lý là một chiến thắng trọn vẹn về mặt cảm nhận. Khi tài sản nhận diện của họ có hình thức gần với những chất liệu văn hóa rộng hơn, việc bảo vệ thương hiệu cần đi kèm một câu chuyện truyền thông đủ rõ: họ đang bảo vệ phiên bản cụ thể nào, trong phạm vi thương mại nào, và vì sao điều đó khác với việc độc quyền hóa toàn bộ một biểu tượng văn hóa. Nếu không, nỗ lực bảo vệ tài sản có thể bị diễn giải thành hành động chiếm giữ ý nghĩa.

Từ góc nhìn sáng tạo, đây là phần thú vị nhất của vụ kiện. Nó cho thấy bản sắc thị giác không bao giờ tồn tại trong khoảng trống. Một logo, một họa tiết hay một motif luôn mang theo nhiều lớp nghĩa: lớp thẩm mỹ, lớp văn hóa, lớp pháp lý và lớp thương mại. Người làm thương hiệu không chỉ cần hỏi hình ảnh đó có đẹp không, có hợp định vị không, có tạo cảm giác mong muốn không. Họ còn cần hỏi hình ảnh đó đang đối thoại với lịch sử nào, ký ức nào và những tài sản nhận diện nào đã tồn tại trước mình.

Vì vậy, bài học ở đây không phải là tránh xa di sản hay ngừng lấy cảm hứng từ văn hóa. Ngược lại, di sản vẫn là một nguồn chất liệu rất giàu sức sống, đặc biệt với các thương hiệu châu Á đang muốn xây dựng tiếng nói riêng trên thị trường toàn cầu. Nhưng cảm hứng văn hóa chỉ trở thành bản sắc thương hiệu khi nó được xử lý bằng chiều sâu, bằng sự khác biệt và bằng kỷ luật sở hữu. Nếu không, thứ tưởng như thuộc về tất cả rất có thể sẽ đưa thương hiệu vào vùng tranh chấp với một cái tên đã kịp biến chất liệu ấy thành tài sản riêng.

Bài học cho thương hiệu Việt: đừng brief bằng cảm giác

Từ Molly Tea nhìn về thị trường Việt Nam, câu chuyện này không hề xa. Những năm gần đây, rất nhiều thương hiệu F&B, mỹ phẩm, thời trang local, clinic, spa, café hay lifestyle brand đều đang muốn nâng cấp hình ảnh theo hướng cao cấp hơn. Đây là nhu cầu dễ hiểu. Khi thị trường ngày càng đông, sản phẩm ngày càng giống nhau và người tiêu dùng ngày càng quen với việc đánh giá thương hiệu qua hình ảnh, phần “có thể nhìn thấy” của thương hiệu trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng.

Nhưng cũng chính ở đây, nhiều brief bắt đầu trở nên nguy hiểm. “Làm sao cho sang hơn”, “nhìn premium hơn”, “có vibe quốc tế”, “giống tinh thần boutique”, “tối giản như luxury brand” là những yêu cầu rất quen thuộc trong quá trình làm nhận diện. Chúng có thể giúp agency hiểu được cảm giác mà client mong muốn, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, brief mới chạm đến bề mặt thẩm mỹ chứ chưa đi vào bản chất thương hiệu.

Một thương hiệu không thể chỉ được xây bằng cảm giác. Cảm giác là kết quả, không phải nền móng. “Sang”, “tinh tế”, “có gu” hay “quốc tế” đều là những ấn tượng mà thương hiệu muốn tạo ra trong mắt người tiêu dùng, nhưng chúng không tự trả lời được thương hiệu đó là ai, đến từ đâu, khác biệt ở điểm nào và vì sao người tiêu dùng nên nhớ đến nó thay vì cái tên khác. Nếu không có lớp chiến lược phía sau, những tính từ ấy rất dễ đẩy đội nhóm sáng tạo về phía các quy ước thị giác đã quen thuộc: màu trung tính, chữ serif, bố cục tối giản, họa tiết lặp lại, ánh sáng sạch, packaging nhiều khoảng thở.

Những lựa chọn này không sai. Vấn đề là chúng đã được dùng quá nhiều để biểu đạt cùng cảm giác cao cấp. Khi nhiều thương hiệu cùng đi theo một bộ mã thị giác giống nhau, sự khác biệt sẽ bị bào mòn. Tệ hơn, nếu thương hiệu vô tình đi quá gần cách biểu đạt của một tên tuổi đã có tài sản nhận diện mạnh, cái đẹp ban đầu có thể trở thành rủi ro. Trông “giống luxury” có thể giúp thương hiệu tạo thiện cảm nhanh, nhưng nếu người tiêu dùng nhận ra sự quen thuộc ấy đến từ một thương hiệu khác, bản sắc riêng sẽ bị đặt dấu hỏi.

Vì vậy, brief tốt không nên bắt đầu và kết thúc bằng cảm giác. Nó cần đi sâu hơn vào những câu hỏi khó: thương hiệu này sinh ra từ nhu cầu nào, sản phẩm có điểm riêng nào thật sự đáng nói, văn hóa thương hiệu đến từ đâu, người tiêu dùng nên nhớ đến thương hiệu bằng dấu hiệu nào, và dấu hiệu đó có đủ khác biệt để không bị nhầm với ai khác hay không. Nếu thương hiệu muốn khai thác chất liệu văn hóa, cần hỏi thêm: chất liệu ấy được diễn giải theo góc nhìn nào, có liên quan gì đến câu chuyện của thương hiệu, và cách thể hiện có đủ mới để không chỉ là lớp trang trí quen mắt?

Với agency, bài học không chỉ là làm ra một hệ nhận diện đẹp. Vai trò quan trọng hơn là giúp client đi từ cảm giác mong muốn đến một nền tảng bản sắc có thể phát triển lâu dài. Moodboard có thể là công cụ mở đầu, nhưng sau moodboard phải là chiến lược: hệ thống ký hiệu nào nên được chọn, vì sao chúng thuộc về thương hiệu này, chúng sẽ được lặp lại thế nào trên bao bì, cửa hàng, social, campaign, trải nghiệm bán lẻ, và trong tương lai có thể trở thành tài sản nhận diện hay không.

Với brand team, bài học cũng không dừng ở chuyện “đừng làm giống ai”. Điều quan trọng hơn là phải xem nhận diện như một tài sản kinh doanh ngay từ đầu, không phải phần trang trí được thêm vào sau sản phẩm. Một logo, một họa tiết, một màu sắc hay một kiểu chữ nếu được sử dụng nhất quán sẽ dần đi vào trí nhớ người tiêu dùng. Nhưng trước khi kỳ vọng chúng trở thành tài sản, thương hiệu cần chắc rằng mình có quyền sở hữu, có khả năng bảo vệ và có đủ lý do chiến lược để gắn bó với chúng trong dài hạn.

Đây là điểm mà nhiều thương hiệu đang tăng trưởng nhanh thường xem nhẹ. Khi còn nhỏ, một lựa chọn hình ảnh thiếu an toàn có thể chỉ là lỗi thiết kế. Nhưng khi thương hiệu mở rộng thành chuỗi, nhượng quyền, gọi vốn hoặc bước ra thị trường quốc tế, lỗi ấy có thể trở thành chi phí rất lớn: chi phí đổi nhận diện, chi phí truyền thông, chi phí pháp lý và cả chi phí niềm tin. Một hệ nhận diện càng được sử dụng rộng, việc sửa sai càng khó và càng tốn kém.

Từ vụ Louis Vuitton và Molly Tea, bài học cho thương hiệu Việt không phải là ngừng theo đuổi hình ảnh cao cấp. Ngược lại, trong một thị trường cạnh tranh bằng trải nghiệm, đầu tư vào nhận diện là điều cần thiết. Nhưng cao cấp không nên được hiểu là khoác lên mình những dấu hiệu đã được người khác định nghĩa. Một thương hiệu mạnh cần tìm được cách biểu đạt sự cao cấp từ chính câu chuyện, sản phẩm, văn hóa và điểm nhìn của mình.

Nói cách khác, đừng brief bằng cảm giác nếu phía sau cảm giác ấy chưa có chiến lược. Đừng chỉ nói “muốn sang hơn”, hãy hỏi “sang theo cách nào là của riêng mình”. Đừng chỉ yêu cầu một moodboard đẹp, hãy yêu cầu một hệ nhận diện có thể được sở hữu, được lặp lại và được bảo vệ. Bởi trong thị trường ngày càng nhiều thương hiệu biết làm hình ảnh chỉn chu, lợi thế dài hạn sẽ không thuộc về thương hiệu trông giống luxury nhất, mà thuộc về thương hiệu đủ riêng để người tiêu dùng nhận ra mà không cần nhìn thấy tên.

Không phải bông hoa nào cũng vô chủ

Sau cùng, điều khiến vụ kiện giữa Louis Vuitton và Molly Tea đáng nhớ không chỉ nằm ở mức bồi thường hay việc một chuỗi trà phải đối diện với một nhà mốt xa xỉ. Giá trị lớn hơn của case này nằm ở cách nó buộc ngành sáng tạo nhìn lại câu hỏi tưởng như rất cơ bản: một hình ảnh bắt đầu thuộc về thương hiệu từ khi nào?

Bông hoa, nếu đứng một mình, có thể là chất liệu mở. Nó có thể thuộc về tự nhiên, về văn hóa, về ký ức thẩm mỹ chung của nhiều cộng đồng. Nhưng khi bông hoa ấy được thương hiệu lựa chọn, cách điệu, đăng ký, lặp lại và gắn với sản phẩm trong nhiều năm, nó bắt đầu mang đời sống khác. Nó không còn chỉ là hình trang trí, mà trở thành dấu hiệu nhận biết, thành tài sản thương mại, thành một phần trong cách công chúng nhớ về thương hiệu.

Đó là lý do vụ việc này không thể được rút gọn thành câu chuyện “ai đúng, ai sai” một cách đơn giản. Với Molly Tea, bài học nằm ở việc hệ nhận diện đẹp vẫn có thể trở thành rủi ro nếu nó đi quá gần ký ức thương hiệu đã có chủ. Với Louis Vuitton, bài học lại nằm ở việc bảo vệ tài sản nhận diện trong thế giới mà công chúng ngày càng nhạy cảm với nguồn gốc văn hóa của biểu tượng. Một bên cần bản sắc đủ riêng để không sống trong cái bóng của người khác; bên còn lại cần câu chuyện đủ thuyết phục để việc bảo vệ thương hiệu không bị diễn giải thành độc quyền hóa thẩm mỹ chung.

Với những người làm sáng tạo, đây là lời nhắc rằng hình ảnh chưa bao giờ vô tư như vẻ ngoài của nó. Một logo, họa tiết, màu sắc hay kiểu chữ đều có thể mang theo lịch sử, quyền sở hữu, liên tưởng văn hóa và ký ức thương hiệu. Vì vậy, quá trình sáng tạo không thể chỉ dừng ở câu hỏi “có đẹp không” hay “có đúng moodboard không”. Nó cần đi xa hơn: hình ảnh này đến từ đâu, đang gợi nhớ đến ai, có thể thuộc về thương hiệu này trong dài hạn hay không, và liệu nó có đủ riêng để trở thành tài sản thay vì chỉ là phiên bản đẹp của điều người khác đã làm?

Vụ Louis Vuitton và Molly Tea cho thấy trong branding, cảm hứng là điểm bắt đầu, nhưng không phải lời biện hộ cuối cùng. Cảm hứng cần được chuyển hóa thành chiến lược, thành hệ thống, thành bản sắc và thành quyền sở hữu rõ ràng. Nếu không, thứ từng giúp thương hiệu trông tinh tế hơn hôm nay có thể trở thành điểm yếu khi thương hiệu lớn lên vào ngày mai.

Không phải bông hoa nào cũng vô chủ. Và cũng không phải thương hiệu nào dùng một bông hoa cũng thật sự sở hữu được nó. Giữa hai điều ấy là toàn bộ công việc khó nhất của branding: biến hình ảnh đẹp thành dấu hiệu đủ riêng, sâu sắc và bền bỉ để người tiêu dùng nhìn thấy nó mà nhớ đến mình, chứ không phải nhớ đến một cái tên khác.

Ver2Solution theo Advertisingvietnam

Continue Reading

Các Nền Tảng MXH

Meta tìm ‘mỏ vàng’ mới

Published

on

Động thái mới cho thấy Meta đang tiếp tục tìm kiếm các mô hình sản phẩm mới, trong bối cảnh hành vi người dùng trên Internet thay đổi nhanh chóng.

Meta đang phát triển một ứng dụng thị trường dự đoán mới. Dự án có tên nội bộ là Arena, do CEO Mark Zuckerberg trực tiếp triển khai trong thời gian gần đây.

Theo nguồn tin nội bộ, Arena sẽ có cơ chế gần giống Polymarket và Kalshi. Đây là 2 nền tảng thị trường dự đoán lớn hàng đầu thị trường hiện tại. Người dùng trên các nền tảng này có thể đặt cược vào kết quả của nhiều sự kiện. Các chủ đề có thể là thể thao, chính trị, giải trí hoặc tin tức.

Tuy nhiên, Arena có thể không dùng tiền thật trong giai đoạn đầu. Một nguồn tin cho biết ứng dụng nhiều khả năng sử dụng hệ thống điểm. Cách vận hành này giống một trò chơi điện tử. Dù vậy, Meta chưa loại trừ khả năng thêm yếu tố cá cược bằng tiền thật trong tương lai.

Mỏ vàng tỷ USD

Arena được thiết kế như một ứng dụng độc lập. Nó không nằm trực tiếp trong Facebook, Instagram, WhatsApp hay Messenger. Meta dường như muốn tận dụng lượng người dùng lớn của mình để kéo họ sang trải nghiệm sản phẩm mới.

Dự án đang trong giai đoạn phát triển và thử nghiệm. Tuy nhiên, một số chuyên gia trong ngành cho rằng đây là ưu tiên quan trọng tại Meta. Nó phản ánh cách Zuckerberg thường tiếp cận sản phẩm mới. Ông theo dõi hành vi đang nổi lên trên Internet. Sau đó, Meta tìm cách xây dựng phiên bản riêng của trào lưu đó.

Meta anh 2
CEO Mark Zuckerberg có xu hướng phát triển các ứng dụng theo trào lưu. Ảnh: New York Times.

Theo New York Times, chiến lược này của Meta không phải điều mới mẻ. Trong nhiều năm, gã khổng lồ mạng xã hội đã học hỏi hoặc sao chép các tính năng phổ biến từ đối thủ. Công ty từng làm điều đó với Stories, video ngắn và nhiều định dạng nội dung xã hội khác.

Tuy nhiên, kết quả không phải lúc nào cũng thành công. Meta từng thử nhiều ứng dụng độc lập. Năm 2019, nhóm New Product Experimentation đã phát triển các sản phẩm liên quan đến podcast, du lịch, âm nhạc và hẹn hò. Theo các nguồn tin, rất ít ứng dụng đạt được sức hút lớn.

Dù vậy, Meta vẫn có lý do để tiếp tục thử nghiệm. Facebook và Instagram hiện tập trung nhiều vào video. Điều này khiến không gian thử ý tưởng mới trong các ứng dụng chính bị thu hẹp. Vì vậy, công ty đang tìm đến các ứng dụng riêng biệt.

Trước đó, công ty mẹ của Facebook từng ra mắt Forecast vào năm 2020. Đây là ứng dụng cho phép cộng đồng đưa ra dự đoán về các sự kiện trong giai đoạn đầu của đại dịch Covid-19. Ứng dụng dùng hệ thống điểm, không dùng tiền thật. Tuy nhiên, nó đã bị khai tử vào năm 2022 do không thu hút được người dùng.

Cơ hội khổng lồ

Hiện tại, thị trường dự đoán đang tăng trưởng mạnh, giúp Polymarket và Kalshi trở thành những cái tên nổi bật. Họ xuất hiện trong các sự kiện thể thao lớn và cả chương trình truyền hình. Theo New York Times, 2 nền tảng này ghi nhận tổng giá trị giao dịch khoảng 50 tỷ USD trong năm 2025. Con số này đã vượt 130 tỷ USD trong năm nay.

Tuy nhiên, sự bùng nổ này kéo theo nhiều rủi ro. Các thị trường dự đoán cho phép người dùng đặt cược vào nhiều sự kiện. Điều đó có thể tạo cơ hội cho người có thông tin nội bộ kiếm lợi.

Meta anh 3
Các nền tảng dự đoán thị trường đang thu hút lượng lớn người dùng. Ảnh: New York Times.

Một số giao dịch đáng ngờ trên Polymarket đã gây chú ý tại Washington. Vào tháng 4, công tố viên liên bang ở New York cáo buộc một thành viên Lực lượng Đặc nhiệm Mỹ sử dụng thông tin mật để đặt cược vào kế hoạch bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro. Theo công tố viên, người này kiếm hơn 400.000 USD từ vụ đặt cược.

Thông tin Meta phát triển Arena cũng nhanh chóng vấp phải chỉ trích. Thượng nghị sĩ Richard Blumenthal cho rằng công ty đang đi vào một lĩnh vực nhạy cảm.

“Meta đã sao chép máy đánh bạc để gây nghiện cho trẻ em trên Instagram. Giờ đây Zuckerberg đang biến công ty của mình thành một thị trường dự đoán”, ông Blumenthal viết trên mạng xã hội ngày 23/6.

Ver2Solution theo ZNews

Continue Reading

Quốc Tế

Robot có thể thay thế 700.000 nhân viên giao hàng của JD.com ở Trung Quốc

Published

on

Trung Quốc đang đẩy mạnh tự động hóa, áp dụng công nghệ robot vào các lĩnh vực khác nhau…

Một trong những lĩnh vực ngành nghề chịu ảnh hưởng lớn nhất từ xu hướng này là giao hàng, với khoảng 700.000 nhân viên giao hàng của một trong những công ty thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc có thể bị thay thế bởi robot trong tương lai gần – theo cảnh báo của người đứng đầu công ty này.

Ông Richard Liu, người sáng lập kiêm Chủ tịch của JD.com, cho rằng các nhân viên giao hàng của công ty “sớm hay muộn” cũng sẽ bị thay thế bởi robot. Phát biểu tại diễn đàn CEO trong khuôn khổ Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) ở Thẩm Quyến ngày 22/6, ông Liu nhấn mạnh rằng công ty đã ký hợp đồng với khoảng 120 trường nghề để đào tạo lại đội ngũ nhân viên giao hàng cho các công việc mới như sửa chữa và bảo trì robot.

Tờ báo Financial Times dẫn lời ông Liu: “Trong tương lai, khi robot làm công việc giao hàng, sẽ đến một ngày mà các nhân viên giao hàng về cơ bản là không còn cần thiết nữa. Chắc chắn sẽ là robot giao hàng. Nhưng tôi thực sự không muốn 700.000 anh em của chúng tôi phải chịu cảnh không có bữa ăn, không có việc làm”.

Ông Liu không đưa ra dự báo về một mốc thời gian cụ thể khi việc giao hàng bằng robot trở nên phổ biến ở Trung Quốc. Tuy nhiên, một số dự án thí điểm đã được triển khai, bao gồm robot giao thức ăn tại sân bay ở Thẩm Quyến và các robot khác có thể đi tàu điện ngầm để bổ sung hàng hóa cho các cửa hàng tiện lợi – theo truyền thông nước này.

Sự phát triển của robot đặt ra nhiều thách thức đối với thị trường lao động Trung Quốc, đặc biệt là đối với những người lao động dễ bị tổn thương nhất trong nền kinh tế.

Theo Trung tâm Nghiên cứu Hình thức việc làm mới của Trung Quốc, số lượng “lao động tự do” – những người làm việc tạm thời chủ yếu trong các công việc lao động chân tay như công nhân nhà máy, tài xế xe công nghệ hoặc giao hàng – sẽ đạt 320 triệu người trong năm nay, so với 200 triệu người cách đây 5 năm. Lao động tự do chiếm khoảng 40% tổng số lao động đô thị ở Trung Quốc.

Mối đe dọa từ robot đối với các công việc lao động chân tay – và đối với các vị trí văn phòng từ trí tuệ nhân tạo (AI) – xuất hiện trong bối cảnh Chính phủ Trung Quốc báo cáo tỷ lệ thất nghiệp ở lao động trẻ ở mức 16,3% trong tháng 4 năm nay.

Ông Liu cho rằng các công việc sửa chữa robot sẽ trở nên phổ biến “bởi vì robot là máy móc… chúng sẽ luôn có lúc gặp sự cố”. Ông nhấn mạnh rằng công nghệ nên “làm cho cuộc sống con người trở nên tốt đẹp hơn” và công việc của con người trở nên “thú vị hơn”, thay vì “lấy đi quyền làm việc của con người”.

Trung Quốc ưu tiên các công nghệ tiên tiến như robot trong kế hoạch 5 năm tới – theo tài liệu chính sách hàng đầu đã được phê duyệt chính thức vào tháng 3 năm nay.

Kế hoạch của Trung Quốc đặt “robot vào trung tâm của hệ thống công nghiệp hiện đại. Mục tiêu là chuyển hướng nghiên cứu AI của nước này sang các ứng dụng vật lý với robot là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế ” – theo Liên đoàn Robot Quốc tế.

Các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc đã nỗ lực trấn an người lao động tự do bằng các biện pháp hỗ trợ của Chính phủ.

Hồi tháng 3, ông Wang Xiaoping – Bộ trưởng Nhân lực và An sinh xã hội Trung Quốc – cho biết Chính phủ nước này đang “tìm các phương án hiệu quả” để mở rộng các lĩnh vực như bảo hiểm xã hội cho lao động tự do. Chính phủ cũng đang theo dõi sự xuất hiện của “các nghề nghiệp và công việc mới như huấn luyện viên trí tuệ nhân tạo và phi công drone”.

JD.com là một trong những nhà bán lẻ trực tuyến lớn nhất Trung Quốc, cạnh tranh mạnh mẽ với các đối thủ đồng hương như Alibaba và Meituan, đồng thời vận hành nền tảng Joybuy tại Anh, Pháp, Đức và các quốc gia châu Âu khác. Công ty đã niêm yết trên Nasdaq vào năm 2014 và có một đợt niêm yết thứ cấp tại Hồng Kông.

Tháng 5 vừa qua, Ủy ban châu Âu (EC) đã mở một cuộc điều tra sâu rộng về trợ cấp nước ngoài trong vụ JD.com đề xuất mua lại nhà bán lẻ điện tử Ceconomy của Đức với giá 2,2 tỷ euro. Động thái này của EC cho thấy Liên minh châu Âu (EU) đang có lập trường cứng rắn hơn với Trung Quốc.

Ver2Solution theo Vneconomy

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .