Connect with us

Tâm Lý Học NTD

Ánh mắt vô cảm của Gen Z

Published

on

Hiện tượng “Gen Z stare” với ánh mắt vô cảm của Gen Z, vô cảm đang gây tranh cãi gay gắt giữa các thế hệ. Liệu đây là biểu hiện thiếu kỹ năng giao tiếp hay phản ứng tự nhiên trước những thách thức của thời đại số?

Những video ngắn lan truyền trên mạng xã hội gần đây đã ghi lại khoảnh khắc đáng chú ý: các bạn trẻ Gen Z trong ngành bán lẻ và dịch vụ khách hàng thể hiện biểu cảm “đơ mặt”, ánh mắt vô cảm khi tương tác với khách hàng. Các nhà tâm lý gọi đây là hiện tượng “Gen Z stare” – một dạng giao tiếp phi ngôn ngữ phản ánh sự mâu thuẫn sâu sắc giữa các thế hệ.

Điều gì đằng sau ánh mắt ấy và tại sao nó lại gây ra những phản ứng trái chiều như vậy?

Thách thức chuẩn mực truyền thống

Nhiều người thuộc thế hệ Millennial (sinh ra trong giai đoạn 1980 – 1994) cho rằng “Gen Z stare” là biểu hiện của việc thiếu kỹ năng giao tiếp và quy tắc ứng xử cơ bản. Họ cho rằng ánh mắt vô cảm này khiến cuộc trò chuyện trở nên gượng gạo, không đạt hiệu quả giao tiếp mong muốn.

Một số bình luận trên mạng xã hội còn chỉ trích Gen Z là thế hệ lười giao tiếp, không biết chào hỏi và thiếu trách nhiệm trong công việc.

Tuy nhiên, nhiều Gen Z đã lên tiếng phản bác những lời chỉ trích này. Họ khẳng định “Gen Z stare” không phải là hành vi rụt rè hay mất lịch sự, mà là phản ứng tự nhiên trước những yêu cầu vô lý hoặc những tình huống họ không biết cách đáp lại.

Tiến sĩ tâm lý học người Mỹ Sanam Hafeez ủng hộ quan điểm này: “Đối với nhiều thanh thiếu niên, ánh nhìn đó là một dạng phản kháng tinh tế – một cách thể hiện sự không thoải mái với những câu hỏi mang tính coi thường, phán xét hoặc lặp đi lặp lại”.

Sự khác biệt giá trị cũng góp phần tạo nên xung đột này. Nếu thế hệ Millennial đề cao tính kỷ luật, sự cống hiến và thái độ chuyên nghiệp tuyệt đối thì Gen Z lại ưu tiên bản thân và sức khỏe tinh thần hơn. Nhà tâm lý học Ellen Hendriksen nhận xét: “Mỗi thế hệ đều chỉ trích thế hệ sau mình. Điều này không có gì lạ cả”, theo Business Insider.

Khác biệt về hoàn cảnh sống

Để hiểu rõ hơn về hiện tượng “Gen Z stare”, cần nhìn vào điều kiện sống và môi trường trưởng thành khác biệt của thế hệ này. Gen Z (1995 – 2015) là thế hệ đầu tiên lớn lên hoàn toàn trong thời đại Internet và trải qua giai đoạn quan trọng của tuổi trưởng thành trong đại dịch COVID-19.

Theo tạp chí Vox, sự ra đời của Internet đã thay đổi căn bản cách con người kết nối với nhau, còn đại dịch COVID-19 buộc mọi người phải thích nghi với việc giao tiếp trực tuyến do giãn cách xã hội.

Người lớn đã trưởng thành và định hình tính cách trước khi những thay đổi lớn này xảy ra, do đó họ có nhiều kinh nghiệm trong việc giao tiếp trực tiếp và tương tác xã hội.

Ngược lại, Gen Z trưởng thành trong thời đại kỹ thuật số và giãn cách xã hội, khiến họ quen với việc giao tiếp gián tiếp qua màn hình điện thoại hay laptop.

Giáo sư tâm lý Tara Well từ trường Barnard College giải thích: Việc giao tiếp gián tiếp qua màn hình khiến Gen Z có xu hướng nhìn nhận bản thân và người khác như một đối tượng hay hình ảnh, thay vì nhìn người khác như những con người đang cùng sống, hít thở, có suy nghĩ và cảm xúc sống động.

Điều này đặc biệt tác động đến Gen Z – thế hệ đầu tiên lớn lên với các nền tảng mạng xã hội như Instagram, TikTok hay Facebook. Việc thường xuyên lướt qua hàng nghìn gương mặt trên mạng hoặc nhìn vào camera đã ảnh hưởng đến cách họ giao tiếp ngoài đời thực.

Không chỉ vậy, người trẻ cũng có thói quen sử dụng các dịch vụ như mua sắm online một cách tự động, thiếu đi sự tương tác trực tiếp giữa người và người.

Một cuộc khảo sát năm 2024 của nền tảng học tập trực tuyến toàn cầu Preply cho thấy việc giảm tương tác trực tiếp ảnh hưởng đặc biệt tới Gen Z vì nhiều người trẻ thuộc thế hệ này vẫn đang đi học xuyên suốt thời kỳ đại dịch.

Preply đánh giá: “Như một hậu quả của thế giới ảo, người trẻ đã bỏ lỡ những cơ hội quan trọng để phát triển và rèn luyện kỹ năng giao tiếp của họ”, theo tạp chí New York Post.

Ver2Solution theo Báo Tuổi Trẻ

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tâm Lý Học NTD

Thói quen tiêu dùng thay đổi với sản phẩm smartwatch

Published

on

Smartwatch đã trở thành một công cụ hữu ích cho những ai muốn nhanh chóng kiểm tra thông báo, theo dõi sức khỏe và thời gian. Với khả năng truy cập ứng dụng chỉ bằng cách liếc nhìn cổ tay, người dùng không cần phải lấy điện thoại ra để xem thông báo hay giờ giấc. Khi smartwatch gây phiền nhiễu, cồng kềnh.

Theo BGR, nhiều người dùng cảm thấy smartwatch trông rườm rà, không thẩm mỹ và cồng kềnh. Nếu chỉ cần xem giờ, đồng hồ kim là lựa chọn tối ưu để tránh bị phiền nhiễu bởi thông báo. Đối với những ai không quan tâm đến việc theo dõi quá trình tập luyện hay nhận thông báo, đồng hồ kim mang lại sự đơn giản và phong cách cổ điển.

Hơn nữa, trên thị trường vẫn còn tồn tại một số lựa chọn khác để theo dõi dữ liệu thể dục mà không cồng kềnh. Ví dụ nhẫn thông minh như Oura Ring có thể theo dõi chất lượng giấc ngủ và kín đáo, phù hợp với mọi trang phục. Các thiết bị như vòng đeo tay Whoop, Fitbit hay tai nghe cũng có thể theo dõi sức khỏe mà không gây cảm giác nặng nề hay dễ nhận thấy như đồng hồ thông minh.

Đâu là lý do để mua smartwatch?

Mặc dù có nhiều vấn đề, smartwatch vẫn là một lựa chọn đáng để đầu tư. Chúng cho phép theo dõi giấc ngủ, số bước đi và quá trình tập luyện, đồng thời có thể thay thế điện thoại trong việc nhận cuộc gọi, tin nhắn và nghe nhạc. Đối với những người yêu thích lối sống năng động, smartwatch giúp theo dõi nhịp tim, quãng đường và mức giảm cân, từ đó cải thiện sức khỏe tổng thể.

Cuối cùng, việc có cần một chiếc smartwatch hay không phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân của mỗi người. Nếu quan tâm đến việc theo dõi sức khỏe và dễ dàng phản hồi thông báo, smartwatch có thể là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, các thiết bị khác như nhẫn thông minh cũng có thể đáp ứng nhu cầu tương tự mà không gây xao nhãng trong quá trình sử dụng.

Ver2Solution theo Thanh Niên

Continue Reading

Trong Nước

Xu hướng gia đình chọn ở thuê thay vì mua nhà

Published

on

Có thu nhập hơn 100 triệu đồng mỗi tháng, vợ chồng anh Phùng Văn Linh, 29 tuổi và Thúy Vân, 28 tuổi, ở phường Từ Liêm, quyết định dừng kế hoạch mua nhà để đi thuê.

Continue Reading

Quốc Tế

Biến trẻ em thành KOL và nghành công nghiệp tỷ đô

Published

on

Cuốn “Like, Follow, Subscribe” của Fortesa Latifi vạch trần ngành công nghiệp đưa trẻ em thành KOL trên mạng xã hội nhưng không quan tâm đến quyền lợi của các em, theo The Times.

Cuốn sách đưa người đọc đến với gia đình người nổi tiếng (KOL) Sam (tên giả). Các con của Sam không muốn bị quay phim và ghét nhảy múa trước máy quay. Nhưng nếu Sam có thể thuyết phục các con nhảy chỉ một phút thôi, gia đình sẽ kiếm được 40.000 USD từ hợp đồng quảng cáo.

Sam chuyển sang dùng chiêu hối lộ, đề nghị cho mỗi đứa trẻ 500 USD. Sam nói với các con: “Đây là công việc kinh doanh của chúng ta. Đây là nghề của chúng ta. Đây là công việc của gia đình. Nếu chúng ta sở hữu một trang trại, tất cả đều phải ra ngoài vắt sữa bò. Không có hỏi han gì cả… Vậy nên hãy xếp hàng và cùng làm việc này. Sau đó, chúng ta sẽ đi ăn kem và bố sẽ trả cho các con một khoản tiền lớn”.

Câu chuyện của Sam, người sở hữu kênh YouTube gia đình với hơn 1 tỷ lượt xem, xuất hiện cùng nhiều câu chuyện khác trong Like, Follow, Subscribe.

Ngành công nghiệp đưa trẻ em thành KOL

Đối với những người chưa biết, vlog gia đình là dạng video và hình ảnh trên các nền tảng cho thấy chi tiết cuộc sống gia đình. Nếu làm đúng cách và có nhiều người theo dõi, các KOL có thể kiếm được một khoản tiền khổng lồ từ các hợp đồng thương hiệu, tài trợ và quảng cáo. Vlog này có thể sinh lợi đến mức đối với một số người, đây là động lực chính để sinh thêm con.

Vì những đứa trẻ KOL không phung phí tiền mà còn kiếm ra tiền. Một ví dụ khác là gia đình bảy người của LaBrant ở Tennessee. Điểm độc đáo của họ là vẻ ngoài dễ thương, tóc vàng, và sự hoàn hảo của các con chiên ngoan đạo. Họ có hơn 12 triệu người đăng ký kênh YouTube, ước tính mang về cho họ 3 triệu USD mỗi năm.

Giống hầu hết vlogger gia đình, nội dung của họ là về cuộc sống thường nhật: các điệu nhảy, làm slime, những bất ngờ dành cho nhau vào ngày Valentine. Và ngoài ra còn có các cột mốc riêng tư, như những video về quá trình sinh nở với những em bé mới chào đời.

Họ cũng không ngại sử dụng chiêu trò câu view. Một video có tiêu đề Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư kèm hình thu nhỏ của một trong những bé gái trong gia đình. Nhưng thực chất, video lại nói về bệnh ung thư của một đứa trẻ khác.

KOL anh 1
 

Một điều đáng lo ngại là những video thu hút người xem thường là những video cho phép người xem chứng kiến ​​tận mắt nỗi buồn hoặc nỗi đau của một đứa trẻ.

Kênh YouTube Family Fun Pack ra đời cách đây 15 năm, do một gia đình hiện có tám người con thành lập.

Hiện họ có hơn 10 triệu người đăng ký và hầu hết nội dung mô tả sự hỗn loạn của một gia đình đông con. Đáng chú ý, video ghi lại phản ứng của bọn trẻ trước đám tang bà ngoại là một trong những video nổi tiếng nhất của họ.

Sự thật bẩn thỉu

Nhiều người hẳn đã biết đến vụ án của KOL Ruby Franke tại Mỹ. Đây là bà mẹ 42 tuổi có sáu đứa con và là chủ một kênh YouTube chuyên đưa ra lời khuyên về nuôi dạy con cái với hai triệu người đăng ký. Rube đã bị kết án 30 năm tù vì ngược đãi con của mình.

Nhưng đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Latifi đã chia sẻ câu chuyện về Adrea Garza (KOL có 1,86 triệu người đăng ký trên YouTube), hiện kiếm tiền bằng cách đăng video về hai cô con gái sinh đôi mặc những bộ trang phục thời trang.

Adrea nói rằng họ biết có những kẻ “biến thái” đang xem video hai cô bé nhảy múa, nên họ đã hành động, bằng việc giảm tần suất đăng xuống còn “mỗi quý một lần”?

Hay đáng buồn hơn là gia đình KOL Stauffer, một cặp vợ chồng ở Ohio, đã kiếm tiền từ các video về cậu con trai họ nhận nuôi. Sau khi làm rất nhiều video với cậu bé, chỉ hai năm sau, cậu bé lại được chuyển đến một gia đình khác.

Tiếng nói từ những đứa trẻ KOL?

Rachel là một bé gái vị thành niên, con gái trong một gia đình KOL trên Facebook. Cô bé chia sẻ rằng đã ngừng tổ chức tiệc sinh nhật và mời bạn bè đến nhà vì mẹ cô bé chỉ muốn quay video dù Rachel nói không. Em cũng cảm thấy “lo lắng” rất nhiều.

Rachel chia sẻ: “Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi mẹ không có mặt. Đã lâu rồi tôi không nghe mẹ hỏi ‘Ngày hôm nay của con thế nào?’. Bà chỉ gọi tôi lại để cho tôi xem số người theo dõi trên TikTok”.

Gia đình Saccone Joly, sống tại Surrey, từng là kênh YouTube gia đình nổi tiếng nhất châu Âu vào cuối những năm 2010. Họ có hơn 1,7 triệu người đăng ký theo dõi các video hàng ngày về những chuyến đi siêu thị và bữa ăn gia đình.

Nhưng vào năm 2022, người cha đã công khai đóng cửa kênh, nói rằng ông hối hận với các video vì đã khiến các con gặp khó khăn. Ông đã khởi động lại kênh một năm sau đó, nhưng điểm khác biệt là lần này các con là trung tâm và có quyền quyết định câu chuyện.

Câu chuyện lại khác ở gia đình của Sam. Một vụ bê bối đã buộc Sam phải đóng cửa kênh YouTube của họ. Nhưng các con của Sam lại rất bối rối. Chúng ghét làm các công việc bình thường và không thể chịu đựng được việc mất đi sự quan tâm.

Phải chăng cha mẹ đã nuôi dạy ra những kẻ tự cao tự đại, xa rời thực tế và không bao giờ hiểu được giá trị của đồng tiền? “Quay vlog gia đình là một công xưởng tạo nên chủ nghĩa tự cao”, Sam nói.

Dù những đứa trẻ có muốn hay không, sự nổi tiếng và cuộc sống ảo trên mạng xã hội sẽ tiếp tục đi theo các em và để lại nhiều dư âm.

Ver2Solution theo ZNews

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .