Xu Hướng
Gamification marketing là gì? 5 chiến dịch gamification nổi tiếng
Gamification marketing là một công cụ đại diện cho một hướng đi marketing hoàn toàn mới giúp doanh nghiệp thành công trong việc thu hút khách hàng. Vậy Gamification marketing là gì, có ưu điểm và nhược điểm ra sao và tác động thế nào đến chiến dịch marketing của doanh nghiệp, cùng SO9 tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Gamification marketing là gì?
Trước khi tìm hiểu gamification marketing là gì, ta cần hiểu thế nào là gamification. Gamification (trò chơi hoá) hiểu đơn giản là quá trình áp dụng các kỹ thuật trong game như luật chơi, cách chơi,… tích hợp vào các nền tảng mobile, website, social marketing,… nhằm giúp tăng số lượng người sử dụng tham gia.
Trong những năm gần đây, thuật ngữ Gamification đã và đang trở thành một “buzz-words” trong nhiều lĩnh vực khác nhau như truyền thông, product design, software product development, thậm chí cả trong quản lý và điều hành doanh nghiệp (Enterprise game).
1.1. Định nghĩa Gamification marketing
Gamification marketing là quá trình kết hợp cơ chế trò chơi vào các ứng dụng thực tiễn trong marketing, giáo dục hoặc quản trị. Việc vận dụng phù hợp các cơ chế trò chơi như thành quả đạt được, hệ thống vai trò, sự tiến triển và phần thưởng,….sẽ khiến khách hàng cảm thấy thu hút, từ đó giúp khách hàng ghi nhớ sâu hơn hình ảnh thương hiệu hoặc trải nghiệm với sản phẩm của thương hiệu bạn.
Gamification khuyến khích sự tham gia của người dùng, được coi là công cụ với nhiều cảm hứng sáng tạo tạo điều kiện giúp công ty tạo ra ưu điểm cạnh tranh khác biệt và độc đáo từ đó xây dựng được sự tin tưởng và trung thành từ phía khách hàng tới công ty. Có không hề ít tập đoàn lớn đã ứng dụng gamification, bao gồm như: Starbucks và Nike, Pepsi, Coca, Dominos, Shopee, Tiki… Mỗi công ty đang linh động hơn trong việc tìm ra những cách thức thông minh gamification để làm thế nào quyến rũ và tăng tương tác với khách hàng.
1.2. 3 yếu tố của động lực trong Gamification marketing
Trong cuốn sách “Gamify: Cách trò chơi thúc đẩy mọi người làm những điều phi thường”, tác giả Burke đã nói đến đến sự thành công của Gamification marketing được bắt nguồn từ ba yếu tố động lực: mục đích, quyền tự chủ và khả năng làm chủ. 3 động lực này được đặt ra dựa trên sự khai thác các yếu tố bên trong như mang đến cảm giác may mắn, xây dựng lòng tin,… thay vì khai thác các giá trị bên ngoài như phần thưởng bằng tiền,…
3 yếu tố của động lực như sau:
- Mục đích: Không giống như các trò chơi thông thường, Gamification marketing khai thác cảm xúc của người chơi. Theo tác giả Burke: “Gamification marketing thu hút người chơi ở mức độ cảm xúc để giúp đạt được mục tiêu có ý nghĩa đối với họ”.
- Quyền tự chủ: Người tham gia được đưa ra lựa chọn tiếp tục trò chơi hay dừng lại, hoặc lựa chọn các trường hợp quyết định đến hướng phát triển tiếp theo của hành trình trò chơi.
- Khả năng làm chủ: Khi người chơi có thể hiểu và làm chủ trò chơi, điều này tạo cho họ động lực để tiếp tục và cố gắng hơn. Động lực thúc đẩy người chơi tham gia lúc này không còn là những phần thưởng mang giá trị về vật chất mà chính là từ cảm xúc.
Khi ứng dụng 3 động lực này trong kinh doanh, marketing và giáo dục, chúng ta có thể thực sự hiểu gamification marketing và triển khai đúng cách nhằm đạt được kết quả cao nhất.
1.3. 5 nguyên tắc tâm lý ảnh hưởng đến hành vi của khách hàng
- Cảm xúc tích cực: Khi mọi người đạt được thành tựu dù lớn hay nhỏ thì vẫn sẽ luôn tạo ra sự hài lòng và niềm vui cho người chơi, kích thích họ đạt được nhiều thành tích hơn. Trong bối cảnh của Gamification Marketing hiện nay, khi người chơi tham gia một trò chơi của bạn và nhận được phần thưởng. Thương hiệu của bạn sẽ nhận được nhiều đánh giá và được nhắc đến một cách tích cực.’
- Tính gắn kết: Tất cả chúng ta đều cần một thứ gì đó trong cuộc sống của mình mà hoàn toàn đưa chúng ta có thể hưởng thụ hết những khoảnh khắc của hiện tại, tạo ra một “dòng chảy” hạnh phúc khi đắm chìm trong đó. Nếu bạn có thể tạo ra một trải nghiệm phong phú trong chiến dịch marketing của mình thông qua phần thưởng mong muốn, trải nghiệm người dùng thú vị hay môi trường cạnh tranh thì loại “luồng” tương tác này rất quan trọng để nâng cao trí tuệ, kỹ năng và khả năng cảm xúc của chúng ta.
- Thành tích: Có những mục tiêu có thể đạt được và khi đạt được có thể mang lại cho các cá nhân cảm giác tự hào, thỏa mãn và hài lòng. Sự liên kết thương hiệu gắn liền với việc khách hàng đạt được mục tiêu theo đuổi của họ và có thể mang lại kết quả dài hạn vô cùng tích cực. Điều này dẫn đến việc ngại sự mất mát của người chơi. Các nghiên cứu cho thấy, ở mức độ tâm lý, tổn thất có thể ảnh hưởng gấp đôi lợi nhuận. Điều này cho thấy rằng người chơi thà tránh thua lỗ hơn là thua được lợi nhuận tương đương.
- Các mối quan hệ: Các mối quan hệ và kết nối xã hội là một trong những khía cạnh quan trọng nhất của cuộc sống. Con người phát triển mạnh nhờ sự kết nối, vì vậy khi môt chiến dịch Gamification khai thác vấn đề này thông qua các yếu tố như bảng xếp hạng hoặc chia sẻ chúng trên mạng xã hội, điều này sẽ cho phép người chơi so sánh thành tích và tham gia vào cạnh tranh công bằng, từ đó người chơi sẽ có suy nghĩ về sự hoàn thành trong lĩnh vực kết nối.
- Ý nghĩa: Ai cũng đều có cho mình mục đích và ý nghĩa sống ngoài việc chỉ đơn thuần theo đuổi thú vui và các của cải vật chất. Khi nói đến game hóa, việc bổ sung đơn giản một câu chuyện để giới thiệu vào game chẳng hạn như đưa ra lý do đằng sau một trò chơi cùng với phần thưởng mà khách hàng mong muốn sẽ là tất cả những gì cần thiết để khách hàng tham gia vào cuộc hành trình với cảm giác tự hào. Sau cùng, khi được giao một nhiệm vụ với một lý do rõ ràng đằng sau, cùng với một mục tiêu cụ thể để hướng tới, game sẽ đạt được cả sự quan tâm và mức độ tương tác của khách hàng.
2. Cơ chế hoạt động của Gamification marketing
Cơ chế hoạt động của gamification marketing là đánh vào tâm lý con người. Con người luôn muốn vui vẻ, tham gia vào các cuộc chơi, muốn được thưởng, thể hiện bản thân, thành tích cạnh tranh.
Ba tâm lý chính của con người thường thấy là:
- Ai cũng muốn được thưởng: Khuyến khích người chơi “săn” phần thưởng khi sử dụng mang lại lợi ích cả 2 bên (người chơi & doanh nghiệp).
- Lòng đố kỵ, ghen tỵ: Con người luôn ghen tỵ những thứ xung quanh. Tâm lý là cái mình đạt được mà người khác không đạt được thì càng thích thú. Thích thú khi đạt được thứ mà mình đạt được người khác không đạt được, tận hưởng niềm vui chiến thắng. Ví dụ: Chơi gamification trúng voucher giảm giá 50%, đem voucher 20% đi mua hàng.
- Thể hiện bản thân phải chiến thắng: Con người luôn muốn chinh phục chiến thắng mọi thứ. Khi chơi game chưa nhận được phần thưởng cao nhất, họ sẽ làm mọi thứ để chinh phục thứ họ muốn. Ví dụ: phải chia sẻ cho bạn bè mới được chơi tiếp, mầm mống chiến dịch lan truyền viral từ đây.
Chiến dịch gamification marketing nào thỏa mãn đủ 3 tiêu chí này chắc chắn sẽ rất thành công và mang lại kết quả tốt cho thương hiệu.
3. Ưu và nhược điểm của Gamification marketing khi áp dụng trong các chiến dịch
3.1. Ưu điểm
- Gamification marketing làm tăng sự tham gia của khách hàng trung thành, khách hàng tiềm năng và đối tác. Việc tặng thưởng cho họ (không nhất thiết phải là hiện vật, nó cũng có thể là sự công nhận hoặc thậm chí là những nội dung có giá trị) có thể làm tăng lòng trung thành và cảm giác tích cực của họ đối với doanh nghiệp.
- Gamification marketing nói lên ý thức về thành tích và sự cạnh tranh của mọi người. Mọi người muốn được chú ý và nhận phần thưởng. Việc thực hiện trò chơi tốt hơn so với các đồng nghiệp hoặc những người tiêu dùng khác sẽ để lại cho họ một cảm giác thành tích – khiến họ thỏa mãn.
- Nó sẽ giúp khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp xác định lẫn nhau. Có các công cụ gamification marketing có thể giúp doanh nghiệp phân khúc khách hàng tiềm năng của mình, từ đó có thể đưa ra những đề xuất mang tính cá nhân được yêu thích hơn.
3.2. Nhược điểm
Tuy nhiên, khi áp dụng gamification marketing vào các chiến dịch của doanh nghiệp, các nhà quản lý cần cân nhắc những nhược điểm sau đây:
- Gamification marketing đôi khi có thể được áp dụng theo những cách chung chung. Một số doanh nghiệp nghĩ rằng bằng việc thêm bảng xếp hạng và huy hiệu vào một số quy trình, họ đã tạo ra một trải nghiệm thú vị. Tuy nhiên, Gamification còn hơn thế nữa, doanh nghiệp cần cân bằng giữa hợp tác và cạnh tranh để tạo nên một chiến dịch Gamification thành công.
- Việc ép buộc tham gia vào quá trình Gamification marketing sẽ không cần thiết bởi khi đó niềm vui, sự cạnh tranh giữa nhân viên hoặc người tiêu dùng sẽ không có, khiến họ nản chí mà không muốn tiếp tục.
- Trò chơi tại nơi làm việc có thể trở nên tẻ nhạt và khó tạo động lực cho người chơi. Đây là một thách thức cho các nhà phát triển để giữ cho các trò chơi luôn đổi mới, vui vẻ và tạo động lực.
4. Những lưu ý khi áp dụng Gamification vào chiến dịch marketing
Khi áp dụng gamification marketing, các marketer cần lưu ý ở 3 điểm quan trọng sau đây:
4.1. Hiểu rõ khách hàng mục tiêu
Các marketers cần xác định đúng nhóm khách hàng mà doanh nghiệp đang hướng đến để có thể xây dựng kịch bản và luật chơi sao cho phù hợp. Nhóm đối tượng khách hàng của bạn được xác định dựa trên nhu cầu của họ với sản phẩm ở các độ tuổi khác nhau, những từ khóa mà họ đang tìm kiếm liên quan đến sản phẩm.
Phân tích khách hàng mục tiêu, nói cách khác, chính là vẽ chân dung rõ nét của họ:
- Khách hàng là ai?
- Khách hàng nhìn như thế nào?
- Khách hàng có sở thích gì?
- Khách hàng thường tương tác ở đâu, quan tâm những thông tin gì?
Ví dụ:
- Nhóm khách hàng thế hệ Z: thích giá rẻ vì vẫn đang độ tuổi đi học, họ không ngại chia sẻ cho bạn bè để được nhận quà và thích sự cá tính khác biệt. Bạn có thể chọn những phần quà không cần quá đắt tiền nhưng phải có sự khác biệt và cá tính trong đó, món quà giải quyết được đúng vấn đề nhóm khách hàng đang quan tâm.
- Nhóm khách hàng thế hệ Y: Họ là thế hệ đã kiếm được tiền, đã có nhiều trải nghiệm mua hàng từ các thương hiệu, họ cũng không ham rẻ, họ cũng nhận thấy không có món quà nào là miễn phí mà chất lượng cả. Thay vì tặng quà là vật phẩm bạn có thể tặng nhóm khách hàng những voucher giảm giá, chơi gamification để được mua sản phẩm với giá hời….
4.2. Xác định mục tiêu của chiến dịch Gamification marketing
Để tránh việc cứ đến dịp ngày lễ hay một sự kiện nào đó bạn đều muốn làm một cái gì đó mới mẻ và rất cảm tính, thì hãy ngồi xuống và lên những mục tiêu rõ càng. Vì đơn giản khi có mục tiêu rõ ràng bạn có thể làm mọi việc tốt hơn với cùng một nguồn lực bỏ ra. Một số chiến dịch gamification marketing được sử dụng thường để:
- Dùng gamification marketing để xả hàng tồn
- Thu thập thông tin khách hàng từ gamification marketing
- Tăng nhận diện thương hiệu và tương tác với khách hàng
- Tri ân khách hàng
- Upsell và tăng doanh số
4.3. Thiết lập phần thưởng hấp dẫn cho chiến dịch gamification marketing
Phần thưởng là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của chiến lược Gamification bất kỳ. Xác định những gì bạn muốn cho đi như một sự khích lệ hoặc một món già có giá trị thực tế mà khách hàng có thể sử dụng. Quà tặng bạn chọn có thể là:
- Voucher.
- Mã giảm giá.
- Sản phẩm, hiện vật.
Hãy chắc chắn rằng phần thưởng đó làm khách hàng mục tiêu của bạn đủ thích để sẵn sàng bỏ công sức và thời gian để tham gia trò chơi. Một số lưu ý khi bạn chọn phần thưởng cho chiến dịch:
- Phần thưởng phải thật và chất lượng.
- Thể lệ nhận quà nên rõ ràng, minh bạch.
- Phần thưởng nên có voucher, mã giảm giá.
- Không nên chọn phần thưởng có giá trị quá cao khiến khách hàng cảm thấy chương trình đang “dùng chiêu trò”.
5. Một số chiến dịch Marketing Gamification truyền cảm hứng cho thương hiệu học hỏi
5.1. My Starbucks Reward
Triết lý của Starbuck là luôn tập trung vào dịch vụ cá nhân có lợi cho người tiêu dùng. Phần lớn mô hình kinh doanh của họ dựa trên môi trường xung quanh. Thương hiệu đã sử dụng các chiến thuật chơi game để nâng cao trải nghiệm Starbuck và cũng để tăng doanh số cho doanh nghiệp. Người chơi đăng ký My Reward thông qua một ứng dụng. Mỗi khi họ mua một sản phẩm của Starbucks, họ tích lũy các ngôi sao (có hình dạng như những chiếc cốc được đổ đầy đồ họa).
Có ba cấp độ khác nhau, tùy thuộc vào mức độ trung thành của người dùng. Các chuyến thăm thường xuyên hơn đến một cửa hàng Starbucks sẽ được nâng cấp thường xuyên hơn. Ví dụ về các lợi ích bao gồm: thêm một tách cà phê, một món quà sinh nhật hoặc thậm chí các ưu đãi được thiết kế đặc biệt cho khách hàng. Kết quả là, trong năm 2012, tổng số người dùng My Reward khoảng 4,5 triệu. Chỉ riêng các thẻ đã chiếm 3 tỷ đô la doanh thu mỗi năm.
5.2. Nike+ Fuelband
Nike đã ra mắt ứng dụng này vào tháng 1 năm 2012. Và kể từ đó, nó đã phát triển thành một môn thể thao phổ biến đối với người tiêu dùng. Công ty đã mở rộng từ một thương hiệu sản phẩm nổi tiếng thành một người bạn tích cực thúc đẩy người tiêu dùng thay đổi lối sống để trở nên lành mạnh hơn.
Phụ kiện phổ biến nhất cho đến nay là Nike+ Fuelband, đây là chiếc vòng đeo tay với công nghệ đặc biệt có thể theo dõi chuyển động của người dùng. Người tham gia phải tải xuống Ứng dụng Nike+ và theo dõi phong trào tập luyện của họ. Những thống kê (như số lượng calo được đốt cháy) được hiển thị sau đó sẽ cung cấp phản hồi dành cho người dùng.
Các nhà thiết kế trò chơi thông minh của sản phẩm này cũng thiết kế thêm những nền tảng social media để chắc chắn người dùng có thể mở rộng nhu cầu và nhận thức về sản phẩm tới những người xung quanh. Người tham gia có cơ hội thử thách bạn bè. Điều này cung cấp động lực lớn giúp học sử dụng ứng dụng thường xuyên hơn.
5.3. Coca-Cola’s Shake It
Coca-Cola được biết đến là nhân tố đầu ngành trong việc phát triển các chương trình khuyến mãi sản phẩm sáng tạo. Bạn có thể thấy rằng tất cả các quảng cáo của họ đều cố gắng biến những hành động đơn giản như việc uống nước có ga trở thành những hành động rất kích thích và thú vị. Tại Hồng Kông, thanh thiếu niên được cung cấp một ứng dụng miễn phí cho điện thoại của họ. Một chương trình truyền hình chạy vào buổi tối yêu cầu người hâm mộ chạy ứng dụng đó và lắc điện thoại để giành được những khuyến mại giảm giá từ Coca và giải thưởng khác từ các đối tác như McDonald.
Coca Cola sáng tạo chiến dịch này với nhiệm vụ truyền tải sứ mệnh của mình. Công ty thành công trong việc mang lại hạnh phúc và sự lạc quan trên thế giới, bằng cách tạo ra quảng cáo cho phép những người trẻ tuổi tương tác nhiệt tình với thương hiệu.
5.4. Shopee Gamification marketing
Gamification lắc xu là một trong những chiến dịch thành công trong marketing của Shopee, được áp dụng hàng tháng. Với mỗi lần rủ bạn bè, thêm bạn vào nhóm sẽ tăng thêm xu và khiến người tiêu dùng thích thú chờ đợi đến đúng giờ để cầm điện thoại lắc xu rơi xuống đã giúp ứng dụng bán hàng ngày càng tiếp cận thị trường Việt Nam và vượt qua nhiều đối thủ cùng ngành nhanh hơn.
5.5. Domino Pizza
Gamification có tên Pizza Hero của chuỗi nhà hàng Domino’s Pizza được phát hành đầu tiên vào năm 2012. Ý tưởng cho Gamification là để người chơi có thể tự tạo và tùy chỉnh những chiếc pizza của riêng mình. Nếu ai đó thích và muốn mua pizza của bạn, thì bạn sẽ nhận được một khoản lợi nhuận nhất định.
Con số ấn tượng chiến dịch Gamification của Domino’s Pizza mang lại:
- Tăng 30% doanh số trong suốt chiến dịch.
- 7.059.325 triệu cái pizza đã được làm thông qua ứng dụng của Domino’s
- Hơn 328.610 lượt tải ứng dụng, đạt top 3 các ứng dụng được download nhiều nhất trên appstore của Ipad lúc bấy giờ.
- 800 người tìm được việc làm ở các cửa hàng Domino’s pizza gần nhà
Sau thành công chiến dịch Pizza Hero, Domino’s pizza lại phát hành một ứng dụng khác tên Piece of the Pie với mô hình tương tự. Với mỗi 60 điểm đạt được, người dùng có thể đổi lấy 2 loại bánh pizza cỡ vừa.
Gamification marketing mang đến cho thương hiệu những hiệu ứng tích cực để tương tác với khách hàng, quảng bá thương hiệu hay tăng doanh thu. Tuy nhiên, các nhà quản lý nên cân nhắc những lưu ý khi áp dụng gamification marketing để tránh những tác động tiêu cực.
Nguồn: SO9.VN
Trong Nước
Top 10 thương hiệu và sản phẩm được tiêu dùng nhiều nhất tháng 8 hàng năm
Dựa trên báo cáo Kantar Brand Footprint và dữ liệu thị trường từ Metric, tháng 8 hàng năm là cao điểm của mùa tựu trường và chuẩn bị cho Tết Trung thu.
- Vinamilk: Thương hiệu sữa dẫn đầu thị trường nhờ nhu cầu bổ sung dinh dưỡng tăng vọt khi học sinh quay lại trường học.
- Hảo Hảo (Acecook): Thương hiệu mì ăn liền quốc dân giữ sản lượng tiêu thụ khổng lồ phục vụ bữa ăn nhanh tiện lợi cho học sinh, sinh viên.
- Chin-su (Masan): Dòng nước chấm, gia vị thiết yếu ghi nhận sức mua tăng mạnh khi các gia đình ổn định lại nhịp sinh hoạt sau mùa du lịch hè.
- Kinh Đô: Bắt đầu giai đoạn cao điểm phân phối bánh Trung thu từ giữa tháng 8, phục vụ nhu cầu biếu tặng và tiêu dùng sớm.
- Unilever (Omo / Comfort): Thống trị ngành hàng chăm sóc gia đình với nhu cầu giặt giũ đồng phục, làm sạch quần áo tăng cao đầu năm học mới.
- Coca-Cola: Dẫn đầu ngành hàng đồ uống giải khát mùa nắng nóng cuối hè tại cả thành thị lẫn nông thôn.
- Thanh Long (hoặc Campus/Hồng Hà): Nhóm thương hiệu tập vở, văn phòng phẩm ghi nhận điểm rơi doanh số lớn nhất trong năm vào tháng 8.
- Milo (Nestlé): Thương hiệu thức uống lúa mạch gắn liền với các chiến dịch năng lượng đến trường của trẻ em, đạt traffic tiêu thụ cực lớn.
- Cocoon: Thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Việt bùng nổ doanh số qua các phiên livestream ưu đãi đổi mùa trên TikTok Shop.
- Samsung / Apple: Phân khúc thiết bị công nghệ (điện thoại, máy tính bảng) tăng trưởng mạnh theo chương trình kích cầu mùa tựu trường.
Ver2Solution Research
Trong Nước
Hàng hóa online đắt dần lên
Giá hàng hóa trên các sàn online đắt dần lên và có lúc đắt hơn offline, do người bán chịu áp lực chi phí đầu vào, vận hành và phí sàn.
Mua nhiều quần áo, giày dép qua các sàn thương mại điện tử, chị Ngọc Trân (30 tuổi, phường Vườn Lài, TP HCM), cho biết gần đây hàng hóa không rẻ như trước. Thậm chí, nhiều món đắt hơn mua trực tiếp tại cửa hàng.
Chị ví dụ đôi sandal nhựa thơm cho trẻ nhỏ được bán trên sàn giá 650.000 đồng, trong khi hỏi trực tiếp cửa hàng chỉ 490.000 đồng. “Nếu áp các mã khuyến mãi, giá trên sàn vẫn nhỉnh hơn khoảng 50.000 đồng”, chị Trân, cho biết.
Tương tự, Quốc Tuấn (38 tuổi, phường Nhiêu Lộc, TP HCM) phát hiện giá nước súc miệng trên sàn nhích dần và đã vượt qua giá bán trực tiếp ở nhà thuốc. “Các chuỗi nhà thuốc, siêu thị mini giờ phổ biến, hay có ưu đãi tại chỗ nên có thể rẻ hơn 5.000-10.000 đồng”, anh nói.
Các đơn vị thống kê dữ liệu kinh doanh trên 4 sàn Shopee, TikTok Shop, Lazada và Tiki cũng ghi nhận xu hướng giá hàng hóa tăng dần lên trong một năm trở lại đây. Vào quý IV/2025, báo cáo của YouNet ECI lưu ý giá bán trung bình (ASP) toàn thị trường giai đoạn này tăng đến 33% so với cùng kỳ 2024.
Các quý gần đây, dữ liệu Metric cho thấy tăng trưởng doanh số giao dịch (GMV) trên 4 sàn nhanh hơn gấp đôi so với mức tăng sản lượng sản phẩm bán ra. Riêng quý cuối năm ngoái, chênh lệch đến 10 lần.
Tính toán từ dữ liệu của Metric có thể thấy trong vòng một năm qua, giá trị trung bình một sản phẩm bán ra tăng khoảng 25,8%, từ 103.760 đồng trong quý II/2025 lên 130.510 đồng trong quý I/2026.
Theo các nhà bán hàng (shop) và chuyên gia, giá cả trên các sàn online tăng do hàng hóa chịu sức ép giá đầu vào (giá sản xuất, nhập hàng…), vận hành bên ngoài sàn (nhân công, đóng gói, vận tải…) lẫn chi phí trên sàn (phí sàn, phí hoa hồng, phí bảo hiểm, phí mã ưu đãi, phí xử lý giao dịch, phí quảng cáo…) đều tăng.
Sáu tháng đầu năm nay, chỉ số giá sản xuất sản phẩm công nghiệp tăng 4,18% so với cùng kỳ 2025. Trong khi, chỉ số giá dịch vụ vận tải, kho bãi tăng 7,26%, theo Cục Thống kê. Ông Trần Lâm, chuyên gia đào tạo bán hàng trực tuyến kiêm CEO Julyhouse, nhận định vài năm qua, nguyên liệu đầu vào, nhân công, logistics, bao bì cho đến các chi phí tuân thủ pháp lý đều tăng.
Cùng với đó, chi phí bán được hàng trên sàn ngày càng cao. Nhà bán phải chi thêm cho quảng cáo, các chương trình khuyến mại bắt buộc, hoa hồng và nhiều loại phí khác. Hiện có những ngành hàng mà tổng chi phí liên quan đến nền tảng, quảng cáo và khuyến mại đã chiếm đến 45% trong giá bán. “Điều này khiến giá bán khó có thể giữ ở mức thấp như giai đoạn trước”, ông Lâm nói.
Riêng nửa đầu năm, Shopee và TikTok Shop đã vài lần điều chỉnh phí sàn, bao gồm tăng phí một số ngành hàng. Ví dụ, từ 3/7, TikTok Shop tăng phí 0,5-3% nhóm hàng sức khỏe, làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Trước đó, từ 23/5, Shopee tăng phí cố định 1-4% với gian hàng chính hãng (mall) một số ngành hàng như chăm sóc thú cưng, sắc đẹp, sức khỏe và vài nhóm không thiết yếu khác.

Phí sàn cho một số ngành hàng trên Shopee và TikTok Shop. Đồ họa: Viễn Thông (có sự trợ giúp của AI)
Chị Ngọc Huyền, nhà bán phụ kiện ôtô và xe máy, cho hay các khoản phí cố định của TikTok Shop chiếm khoảng 25,5% doanh thu. Ngoài ra còn chi phí quảng cáo chiếm 10-15% doanh thu, tiếp thị liên kết khoảng 9-10%. “Hàng hoàn trả cũng chịu phí và các chi phí vận hành như thuê kho, nhân viên, đóng gói…”, chị kể.
Theo ông Trần Lâm, nhìn một cách tổng quan, giai đoạn “đốt tiền” để thu hút người dùng đang dần kết thúc. Trước đây, người mua hưởng nhiều ưu đãi như miễn phí vận chuyển, voucher lớn hay trợ giá từ chính các sàn thương mại điện tử.
“Nhưng những khoản hỗ trợ đó không thể kéo dài mãi. Nói một cách đơn giản, thương mại điện tử đang chuyển từ giai đoạn tăng trưởng bằng trợ giá sang giai đoạn tăng trưởng bằng hiệu quả vận hành”, ông nhận định.
Người tiêu dùng tìm cách thích ứng bằng chi tiêu chặt chẽ và kết hợp mua ở nhiều kênh online khác nhau, như website, tài khoản mạng xã hội của cửa hàng, thương hiệu hoặc mua trực tiếp ở cửa hàng, siêu thị. Quý IV/2025, khi giá bán trung bình (ASP) tăng 33% từng dẫn đến sản lượng tiêu thụ giảm 8%, theo YouNet ECI.
“Giờ các món đồ giá rẻ thì tôi mua trực tiếp của shop chứ không qua sàn. Những sản phẩm giá trên một triệu, tôi canh sàn khuyến mại ngày đôi, săn mã giảm giá, miễn phí vận chuyển và quyền lợi trả hàng”, chị Trân, nói.
Với nhà bán hàng, ông Lâm khuyến nghị theo đuổi sự khác biệt, có câu chuyện thương hiệu, chất lượng tốt. Chuyên gia cho rằng cơ hội ở chỗ người tiêu dùng cũng ngày càng thông thái, thay vì chỉ nhìn vào mức giá thấp nhất, họ dần quan tâm đến nguồn gốc rõ ràng, chất lượng, độ bền sản phẩm.
“Nhà bán hàng cần tiếp tục tối ưu vận hành, chuỗi cung ứng, giảm lãng phí và tăng tỷ lệ khách hàng quay lại, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo trả phí”, ông nói.
Ông Lâm cũng kêu gọi các sàn tạo môi trường phát triển dài hạn, hỗ trợ nhà bán thêm về công cụ phân tích dữ liệu, xây dựng thương hiệu, chăm sóc – phát triển khách hàng trung thành. “Và quan trọng nhất là xem lại các mức phí để điều chỉnh phù hợp, cùng đồng hành phát triển với nhà bán”, ông nói.
Để hỗ trợ khách hàng và nhà bán, các nền tảng cho biết đã giảm phí nhiều mặt hàng tiêu dùng thiết yếu và thêm chính sách hỗ trợ nhà bán. Shopee giảm 1% phí cố định cho một số ngành hàng thuộc nhóm tiêu dùng nhanh, nhà cửa & đời sống từ tháng 5. Đầu tháng 7, TikTok Shop giảm phí 1-3% cho thực phẩm, nội thất, đồ gia dụng, sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh, thai sản, chăm sóc cá nhân…
Với shop, TikTok Shop mở rộng hỗ trợ cho nhóm bán hàng OCOP, nông sản, làng nghề mở shop trong nửa cuối 2026. Shopee tăng quyền lợi cho nhà bán “Shop Yêu Thích” và “Shop Yêu Thích+”, bổ sung công cụ AI, phân tích dữ liệu giúp tối ưu vận hành, quản lý sản phẩm và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Ver2Solution theo Vnexpress
Trong Nước
Thế hệ shop TMĐT mới
Cuộc cách mạng lớn nhất của TMĐT không nằm ở Shopee hay TikTok Shop: AI đang biến shop 3 người thành “công ty” 30 người, các thế hệ shop TMĐT mới.
Trong nhiều năm, mỗi cuộc thảo luận về thương mại điện tử thường xoay quanh những cái tên quen thuộc như Shopee, Lazada, TikTok Shop hay Amazon. Người ta nói về thuật toán, cuộc đua trợ giá, livestream, khuyến mãi và tốc độ giao hàng. Tuy nhiên, có một cuộc cách mạng khác đang diễn ra âm thầm hơn nhưng có thể tạo ra tác động còn sâu rộng hơn: AI đang thay đổi chính cách người bán vận hành doanh nghiệp của mình, xuất hiện thêm nhiều mô hình mới, shop TMĐT mới.
Nếu như vài năm trước, AI được xem là công nghệ dành cho các tập đoàn công nghệ hoặc những doanh nghiệp có ngân sách lớn, thì đến năm 2026, nó đã trở thành công cụ mà ngay cả một cửa hàng online vài nhân sự cũng có thể tiếp cận. Điều đáng chú ý là AI không chỉ giúp làm việc nhanh hơn. Nó đang làm thay ngày càng nhiều công việc vốn thuộc về con người.
Theo McKinsey, AI tạo sinh có thể tạo thêm từ 400 đến 660 tỷ USD giá trị mỗi năm cho ngành bán lẻ và hàng tiêu dùng, chủ yếu nhờ tự động hóa các hoạt động marketing, bán hàng, chăm sóc khách hàng và quản lý chuỗi cung ứng. Điều đáng chú ý là phần lớn giá trị này không đến từ việc bán thêm AI, mà đến từ việc doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn.
AI của người bán hàng TMĐT
Một shop bán hàng trực tuyến trước đây thường phải xây dựng cả một “dây chuyền” nhân sự. Có người viết nội dung, có người chụp ảnh sản phẩm, có người chỉnh sửa video, có người trả lời khách hàng, có người tối ưu quảng cáo và có người phân tích doanh số. Quy mô nhân sự tăng gần như tỷ lệ thuận với tốc độ mở rộng kinh doanh.
Ngày nay, mối quan hệ đó đang dần thay đổi.
Trong khảo sát với hơn 50 lãnh đạo bán lẻ toàn cầu, McKinsey cho biết 90% doanh nghiệp đã bắt đầu thử nghiệm hoặc mở rộng các ứng dụng AI tạo sinh, trong khi 82% đã triển khai AI trong chăm sóc khách hàng và 36% đang đưa các giải pháp này vào vận hành ở quy mô lớn. Điều đó cho thấy AI không còn dừng ở giai đoạn thử nghiệm mà đã bắt đầu trở thành một phần của quy trình kinh doanh.
Buổi sáng, người bán có thể yêu cầu ChatGPT hoặc Claude viết hàng chục mô tả sản phẩm theo nhiều phong cách khác nhau chỉ trong vài phút. Những đoạn mô tả không còn đơn thuần giới thiệu tính năng mà còn được tối ưu cho từ khóa tìm kiếm, phù hợp với từng nhóm khách hàng và từng nền tảng khác nhau.
Shopify hiện đã tích hợp các công cụ như Shopify Magic và Sidekick để hỗ trợ người bán tạo mô tả sản phẩm, email marketing, nội dung quảng cáo, quản lý danh mục hàng hóa và phân tích dữ liệu. Theo Shopify, tạo nội dung là một trong những ứng dụng AI được người bán sử dụng nhiều nhất trong bán lẻ hiện nay.
Khi cần hình ảnh quảng cáo, họ không nhất thiết phải thuê studio hay tổ chức một buổi chụp tốn kém. Các mô hình tạo ảnh như Midjourney, GPT Image, FLUX hay Ideogram có thể tạo ra những bức ảnh lifestyle, banner quảng cáo hoặc ảnh sản phẩm trong nhiều bối cảnh khác nhau chỉ từ một đoạn mô tả văn bản. Một chiếc bình giữ nhiệt có thể xuất hiện trên bàn làm việc hiện đại, trong chuyến dã ngoại hay bên cạnh ly cà phê buổi sáng mà không cần chụp thêm bất kỳ tấm ảnh nào.
Video, vốn từng là “nút thắt” lớn nhất của nhiều người bán, cũng đang được AI giải quyết. Các công cụ như Kling, Veo hay Runway có thể tạo video quảng cáo ngắn, mô phỏng chuyển động sản phẩm hoặc dựng nội dung phục vụ TikTok và Reels với thời gian sản xuất ngắn hơn rất nhiều so với quy trình truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh video ngắn đang trở thành định dạng chủ đạo của thương mại điện tử.
Một nhóm nghiên cứu của Alibaba đã công bố hệ thống “Sell It Before You Make It”, cho phép người bán tạo hình ảnh sản phẩm bằng AI trước khi sản xuất hàng thật. Trong các thử nghiệm trực tuyến, hình ảnh do AI tạo ra giúp tăng hơn 13% tỷ lệ nhấp và tỷ lệ chuyển đổi so với phương án truyền thống. Ý tưởng này mở ra mô hình “bán trước rồi mới sản xuất”, giúp giảm đáng kể chi phí tồn kho và thử nghiệm sản phẩm mới.
Ở phía sau màn hình, AI cũng đang tham gia vào những công việc ít được chú ý hơn nhưng lại tiêu tốn rất nhiều thời gian. Thay vì phải trả lời lặp đi lặp lại những câu hỏi như “còn hàng không”, “bao giờ giao”, “đổi trả thế nào”, các trợ lý AI có thể xử lý phần lớn các yêu cầu phổ biến, đồng thời kết nối với hệ thống quản lý đơn hàng để tra cứu tồn kho hoặc trạng thái vận chuyển. Vai trò của nhân viên chăm sóc khách hàng vì thế đang dần chuyển từ trả lời câu hỏi sang xử lý những tình huống phức tạp mà AI chưa thể giải quyết.
Ngay cả quảng cáo, lĩnh vực từng được xem là “nghệ thuật” của những chuyên gia marketing, cũng đang thay đổi. Các nền tảng quảng cáo ngày càng tự động hóa quá trình lựa chọn đối tượng, phân phối ngân sách, thử nghiệm nội dung và tối ưu hiệu quả. Người bán không còn dành phần lớn thời gian để chỉnh từng nhóm quảng cáo mà chuyển sang xác định mục tiêu kinh doanh và đánh giá kết quả.
Bước chuyển tiếp
Điểm đáng chú ý là những thay đổi này không diễn ra riêng lẻ. Chúng đang tạo thành một hệ thống vận hành mới, nơi AI đảm nhận phần lớn các tác vụ lặp lại, còn con người tập trung vào việc lựa chọn sản phẩm, xây dựng thương hiệu, phát triển chiến lược và đưa ra quyết định.
Đây cũng là lý do ngày càng nhiều chuyên gia không còn nhìn AI đơn thuần như một phần mềm hỗ trợ, mà coi nó là một “đội ngũ nhân sự số”. Thay vì tuyển thêm năm người cho năm công việc khác nhau, một doanh nghiệp nhỏ có thể xây dựng một quy trình mà trong đó mỗi công đoạn đều có AI hỗ trợ. Một mô hình ngôn ngữ phụ trách viết nội dung, một mô hình tạo ảnh đảm nhiệm thiết kế, một mô hình tạo video sản xuất quảng cáo, một AI agent xử lý chăm sóc khách hàng và một hệ thống phân tích dữ liệu hỗ trợ ra quyết định.
Nếu trước đây quy mô doanh nghiệp thường được đo bằng số lượng nhân viên thì trong tương lai, lợi thế cạnh tranh có thể nằm ở việc doanh nghiệp đó sở hữu bao nhiêu “đồng nghiệp AI” và biết phối hợp chúng hiệu quả đến đâu.
Tháng 4/2025, CEO Shopify Tobi Lütke gửi một bản ghi nhớ nội bộ yêu cầu các quản lý phải trả lời một câu hỏi trước khi tuyển thêm người: “Vì sao AI không thể làm công việc này?”.
Theo ông, sử dụng AI sẽ trở thành kỹ năng cơ bản của mọi nhân viên và là tiêu chí đánh giá hiệu suất trong công ty. Đây được xem là một trong những tuyên bố thể hiện rõ nhất việc AI đang được coi như một phần của lực lượng lao động, thay vì chỉ là một công cụ hỗ trợ.
Tất nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc AI sẽ thay thế hoàn toàn con người. Những công việc đòi hỏi sự sáng tạo, khả năng xây dựng thương hiệu, đàm phán với đối tác hay xử lý các tình huống phức tạp vẫn cần đến kinh nghiệm và tư duy của con người. Tuy nhiên, các công việc mang tính lặp lại, tiêu chuẩn hóa và dựa nhiều vào quy trình đang được AI tự động hóa với tốc độ ngày càng nhanh.
Điều này cũng làm thay đổi cách các doanh nghiệp tuyển dụng. Thay vì tìm kiếm một người chỉ biết viết nội dung hay chỉnh sửa ảnh, họ bắt đầu ưu tiên những nhân sự biết thiết kế quy trình làm việc với AI, biết kiểm soát chất lượng đầu ra và kết hợp nhiều công cụ khác nhau để nâng cao năng suất. Giá trị của một nhân viên không còn nằm ở việc tự mình hoàn thành mọi công việc, mà ở khả năng điều phối cả con người lẫn AI để tạo ra kết quả tốt hơn.
Nhìn rộng hơn, đây có thể là bước chuyển tiếp lớn nhất của thương mại điện tử kể từ khi mô hình bán hàng trực tuyến phổ biến. Trong giai đoạn đầu, công nghệ giúp người bán tiếp cận khách hàng qua Internet. Giai đoạn tiếp theo, các sàn thương mại điện tử giúp kết nối cung và cầu ở quy mô lớn. Còn hiện nay, AI đang tái định nghĩa cách một doanh nghiệp được vận hành.
Báo cáo “Rewiring Retail in Europe: The AI Imperative” công bố năm 2026 của McKinsey nhận định AI đang tái định hình toàn bộ chuỗi giá trị bán lẻ, từ marketing, vận hành, logistics cho tới trải nghiệm mua sắm. Báo cáo cho rằng ngành bán lẻ đang bước từ giai đoạn AI hỗ trợ sang giai đoạn “Agentic AI”, nơi các hệ thống có thể tự đưa ra quyết định và thực hiện nhiều tác vụ với mức độ tự chủ cao hơn.
Điều đó cũng đồng nghĩa lợi thế cạnh tranh của người bán sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng xây dựng quy trình làm việc giữa con người và AI, thay vì chỉ đầu tư thêm nhân sự.
Có lẽ trong vài năm tới, sự khác biệt giữa những shop phát triển nhanh và phần còn lại sẽ không chỉ đến từ sản phẩm tốt hơn hay ngân sách quảng cáo lớn hơn. Nó sẽ đến từ việc ai biết xây dựng một “lực lượng lao động AI” hiệu quả hơn. Khi đó, câu hỏi quan trọng nhất của thương mại điện tử sẽ không còn là “bạn bán gì”, mà là “AI đang làm gì cho doanh nghiệp của bạn”.
-
Các Nền Tảng MXH8 tháng agoCập nhật Facebook từ ngày 1/11 đến ngày 10/11
-
Trong Nước9 tháng agoNgười Việt chi gần 4 tỷ USD mua sắm chỉ trên 3 sàn TMĐT lớn trong quý 3 năm 2025
-
Công Nghệ Phần Mềm8 tháng agoVí điện tử MoMo, Zalopay, ShopeePay,… bước sang trang mới
-
Các Nền Tảng MXH8 tháng agoFacebook Dating thu hút 21 triệu người dùng mỗi tháng
-
Công Nghệ Phần Mềm9 tháng agoMột nửa giới startup AI hiện tại sẽ bị hủy diệt
-
Trong Nước9 tháng agoMục tiêu 45% SME Việt Nam bán hàng qua sàn thương mại điện tử
-
Xu Hướng8 tháng agoRobot đồ chơi chạy Deepseek giá dưới một triệu đồng hút khách
-
Tâm Lý Học NTD9 tháng ago2 thương hiệu lớn bất ngờ cùng viral trên mạng xã hội



