Quốc Tế
Khủng hoảng thừa, Trung Quốc chỉ muốn bán hàng ra thế giới, không mặn mà mua hàng
Trong khi xuất khẩu của Trung Quốc tăng vọt, nhu cầu nhập khẩu của nước này lại sụt giảm. Điều này không chỉ khiến các doanh nghiệp nước ngoài gặp khó, mà còn làm trầm trọng thêm căng thẳng thương mại toàn cầu – đặc biệt với Mỹ trong bối cảnh đàm phán song phương vẫn đang bế tắc. Trung Quốc chỉ muốn bán hàng ra thế giới.
Sau khi Mỹ và Trung Quốc đạt được thỏa thuận tạm ngừng “cuộc chiến thương mại” gần đây, Tổng thống Trump tuyên bố sẽ cùng Chủ tịch Tập Cận Bình “mở cửa thị trường Trung Quốc cho hàng hóa Mỹ”. Tuy nhiên, thực tế đang đi ngược lại kỳ vọng đó. Trong khi xuất khẩu của Trung Quốc tăng mạnh, nhập khẩu gần như không tăng trưởng kể từ cuối năm 2022.
Theo dữ liệu từ Cục Phân tích Chính sách Kinh tế Hà Lan, tính đến tháng 3/2025, xuất khẩu của Trung Quốc tăng 33% về khối lượng, trong khi nhập khẩu không có biến động. Điều này phản ánh xu hướng ngày càng rõ rệt: Trung Quốc muốn bán hàng ra thế giới, nhưng lại không còn mặn mà với việc mua hàng từ các nước khác.
Nguyên nhân chính nằm ở chiến lược của ông Tập Cận Bình: xây dựng nền kinh tế “pháo đài”, tự cung tự cấp trong các ngành then chốt, đồng thời hạn chế phụ thuộc vào nước ngoài – đặc biệt là Mỹ và phương Tây. Đầu tư được dồn vào các nhà máy sản xuất, trong khi tiêu dùng nội địa lại ảm đạm.
Trung Quốc đã phải chịu các biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp từ nhiều quốc gia do lo ngại về dòng hàng hóa nhập khẩu từ nước này.
Chính sách “ưu tiên nội địa” của Trung Quốc ảnh hưởng ra sao đến doanh nghiệp nước ngoài?
Các doanh nghiệp Mỹ, châu Âu và Nhật Bản ngày càng khó chen chân vào thị trường Trung Quốc. Nhu cầu tiêu dùng nội địa yếu, cùng với chính sách “ưu tiên hàng nội địa” khiến nhiều công ty nước ngoài mất dần thị phần, dù Trung Quốc vẫn tuyên bố ủng hộ toàn cầu hóa.
Ví dụ, công ty công nghệ y tế Drägerwerk của Đức cho biết doanh số máy thở và thiết bị y tế tại Trung Quốc đã giảm một nửa trong năm 2024 so với 2023. Nguyên nhân là các bệnh viện Trung Quốc được khuyến khích mua thiết bị trong nước thay vì hàng ngoại. Tương tự, các thương hiệu như Swatch, Porsche hay tập đoàn xa xỉ LVMH cũng ghi nhận mức tiêu thụ giảm mạnh.
Thậm chí, Trung Quốc còn ban hành lệnh yêu cầu một số công ty nhà nước thay thế phần mềm Mỹ trong hệ thống CNTT của họ trước năm 2027 – được nhiều người gọi là chiến dịch “Xóa bỏ Mỹ” (Delete America). Những động thái này khiến các doanh nghiệp nước ngoài buộc phải sản xuất tại chỗ nếu muốn tồn tại ở Trung Quốc.
Việc giảm nhập khẩu tác động thế nào đến thương mại toàn cầu?
Từ lâu, các nền kinh tế đang phát triển – đặc biệt là những quốc gia xuất khẩu nguyên liệu như Brazil, Nam Phi – dựa vào nhu cầu khổng lồ từ Trung Quốc để bán sắt thép, đồng, năng lượng… Tuy nhiên, sự sụp đổ của thị trường bất động sản Trung Quốc đã khiến nhu cầu này tụt dốc nhanh chóng.
Từ cuối năm 2022 đến nay, nhập khẩu của Trung Quốc từ Mỹ giảm 11%, từ Nhật giảm 17% và từ Đức giảm 18%. Điều này gây lo ngại về một mô hình thương mại không bền vững, nơi Trung Quốc chỉ xuất khẩu mà không nhập khẩu tương xứng.
Dù Trung Quốc vẫn là một trong những nước nhập khẩu lớn nhất thế giới với kim ngạch hơn 2.600 tỷ USD năm 2024 (so với 3.400 tỷ USD của Mỹ), phần lớn nhập khẩu của nước này là các mặt hàng cần thiết như chip bán dẫn, năng lượng và thực phẩm – vốn không đủ để tạo cân bằng thương mại.
Mục tiêu dài hạn của ông Tập Cận Bình là xây dựng Trung Quốc thành một cường quốc công nghệ tự chủ. Quốc gia này đang đạt được những bước tiến rõ rệt trong các lĩnh vực như xe điện, pin, thiết bị y tế, máy móc xây dựng… và đang thay thế dần các nhà cung ứng nước ngoài bằng doanh nghiệp nội địa.
Thậm chí, những “ông lớn” quốc doanh còn được giao chỉ tiêu thay thế hàng nhập khẩu bằng hàng trong nước – không chỉ vì lý do kinh tế mà còn nhằm ứng phó với các biện pháp trừng phạt và căng thẳng địa chính trị với phương Tây.
Trong khi đó, Trung Quốc vẫn cố gắng thể hiện mình là “người bảo vệ toàn cầu hóa” – đối lập với chính sách bảo hộ ngày càng gay gắt của Mỹ. Trong một bài phát biểu gần đây, ông Tập khẳng định Trung Quốc ủng hộ hệ thống thương mại dựa trên luật lệ của WTO và phản đối “bắt nạt” từ phía Mỹ.
Viễn cảnh nào cho đàm phán thương mại Mỹ – Trung?
Dù hai bên đã đồng ý nối lại các cuộc đàm phán thương mại, nhưng việc Trung Quốc nhập khẩu sụt giảm và gia tăng tự chủ kinh tế khiến một thỏa thuận thực chất trở nên khó khăn. Nhất là khi kỳ vọng đặt vào việc Trung Quốc mua thêm hàng Mỹ – như trong thỏa thuận năm 2020 – đã không đạt mục tiêu (chỉ nhập khoảng 300 tỷ USD so với cam kết 500 tỷ USD).
Trong khi đó, Mỹ đang chuẩn bị tăng thuế nhiều mặt hàng, khiến các công ty vội vàng nhập hàng về trước khi bị ảnh hưởng. Điều này càng nhấn mạnh sự khác biệt giữa mô hình thương mại “mở” của Mỹ và “đóng” dần của Trung Quốc.
Nếu xu hướng hiện nay tiếp diễn, thương mại toàn cầu có thể sẽ chứng kiến một trật tự mới: Trung Quốc trở thành công xưởng xuất khẩu hàng hóa nhưng không còn là “người mua” lớn như trước. Điều này đặt ra thách thức không nhỏ cho các nước từng phụ thuộc vào sức mua của thị trường Trung Quốc.
Chiến tranh thương mại Mỹ – Trung khiến chuỗi cung ứng toàn cầu lao đao, nhưng hiệp định đình chiến tạm thời mang lại hy vọng, dù các nhà sản xuất vẫn…
Theo MSN
Công Nghệ Phần Cứng
Triển lãm robot Trung Quốc thu hút sự chú ý toàn cầu
Ngành robot Trung Quốc đang bước qua ranh giới giữa ý tưởng trình diễn và ứng dụng thương mại.
Thương vụ phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng gây chấn động của Unitree Robotics, Hội nghị Robot Thế giới (WRC) nhộn nhịp và Giải đấu Robot hình người Thế giới sắp diễn ra tạo thành chuỗi sự kiện khiến tuần này trở thành điểm nóng của ngành robot Trung Quốc.
Đứng sau những sự kiện đó là một xu hướng rõ rệt: Trung Quốc đang nhanh chóng trở thành tâm điểm đổi mới sáng tạo về robot của thế giới, lĩnh vực được dự báo sẽ định hình lại cách sản xuất hàng hóa và cách con người sinh sống.

Số liệu của Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin Trung Quốc cho thấy doanh thu của các doanh nghiệp công nghiệp quy mô lớn trong ngành robot đã vượt 300 tỉ nhân dân tệ (khoảng 44,24 tỉ USD) vào năm 2025, với tốc độ tăng trưởng bình quân hơn 20% mỗi năm trong 5 năm qua.
Báo cáo của công ty nghiên cứu Smart Analytics Global có trụ sở tại bang California (Mỹ) chỉ ra rằng lượng robot hình người xuất xưởng trên toàn cầu trong nửa đầu năm 2026 đạt khoảng 19.100 đơn vị, trong đó sản phẩm do Trung Quốc chế tạo chiếm hơn 97%.


Ở phạm vi rộng hơn, xuất khẩu robot công nghiệp của nước này tăng 13,2% trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 7, còn lượng robot phẫu thuật xuất xưởng trong nửa đầu năm 2026 tăng gấp 3,3 lần so với cùng kỳ.
Theo Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Yin Hejun, robot, sản phẩm trí tuệ nhân tạo và thuốc sáng chế mới là 3 động lực mới cho tăng trưởng xuất khẩu của Trung Quốc.
Đà tăng trưởng đó thể hiện rõ tại kỳ WRC năm nay, được tổ chức tại một trung tâm công nghệ ở phía đông nam Bắc Kinh. Vào các buổi sáng ngày thường, giao thông tê liệt trên nhiều cây số quanh khu vực nhà triển lãm, buộc ban tổ chức phải phát đi “khuyến cáo đi lại” hằng ngày – chi tiết nói lên sức nóng của lĩnh vực này tại Trung Quốc. Bên trong khu vực trưng bày, mật độ người tham quan đông không kém các sự kiện Triển lãm Điện tử Tiêu dùng (CES) tại Las Vegas.

Số đơn vị trưng bày tại WRC năm nay vượt 300, tăng 69% so với năm 2025, với hơn 3.000 sản phẩm được giới thiệu, trong đó khoảng 300 sản phẩm ra mắt lần đầu. Nhiều sản phẩm vận hành dựa trên các mô hình AI lớn, điện toán đám mây và dữ liệu lớn.
Các hãng xe như Xiaomi cũng giới thiệu robot hình người của riêng mình, cho thấy nhu cầu từ ngành công nghiệp đang thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực robot. Triển lãm còn có robot phục vụ nhu cầu bầu bạn, làm việc nhà, bán hàng tại cửa hàng tiện lợi và pha cà phê – những sản phẩm hướng tới thị trường tiêu dùng khổng lồ của Trung Quốc, nơi hơn 10 năm liên tiếp giữ vị trí thứ hai thế giới về tiêu thụ hàng hóa.
“Robot không còn chỉ xoay quanh những ý tưởng hào nhoáng và thông số kỹ thuật. Chúng ngày càng tập trung giải quyết các thách thức trong đời sống thực”, ông Ren Jingwei, quản lý tại Viện Nghiên cứu Zhiyuan ở Hàng Châu, nhận định.
Ver2Solution theo Lao Động
Quốc Tế
Ông chủ Facebook có thể bị phạt 200 tỷ USD
Trong vụ kiện, liên minh các bang của Mỹ yêu cầu Meta phải chịu khoản phạt 200 tỷ USD, vì thiết kế các sản phẩm có khả năng gây nghiện với trẻ em.
Trong cuộc họp báo chiều 18/8, Tổng chưởng lý bang Colorado Phil Weiser nói rằng các bang đang hành động trong vấn đề mà “Quốc hội không hành động”. Ông lưu ý rằng, tương tự những vụ kiện mang tính bước ngoặt nhằm vào các công ty thuốc lá nhiều thập kỷ trước, vụ án lần này cũng liên quan đến “sức khỏe cộng đồng, và trong một số trường hợp là hoạt động tiếp thị nhằm vào trẻ em, gây tổn hại cho trẻ em”.
Trong phần phát biểu mở đầu phiên tòa, công tố viên California Megan O’Neill mô tả mô hình kinh doanh của Meta là “thu hút người dùng, giữ họ ở lại lâu nhất có thể, thu thập dữ liệu của họ, rồi che giấu sự thật với công chúng”.
Bà O’Neill cáo buộc Meta đã “khai thác cách thức hoạt động của bộ não trẻ em”.
Ông Paul Schmidt – Luật sư của Meta, thừa nhận tình trạng một số người dùng từng có trải nghiệm tiêu cực trên các ứng dụng của công ty, nhưng lập luận rằng Meta đã “cố gắng đưa ra các công cụ để hỗ trợ họ”.
Trước khi phiên tòa bắt đầu, Meta bác bỏ cáo buộc, khẳng định công ty đã phối hợp với phụ huynh, chuyên gia và cơ quan thực thi pháp luật để xây dựng các biện pháp bảo vệ trẻ em.
Ông Arturo Bejar – cựu giám đốc kỹ thuật của Meta, khai rằng trong những năm đầu của Facebook, “mục tiêu là đưa mọi thứ đến tay người dùng nhanh nhất có thể, điều đó có nghĩa là rất nhiều lúc, vấn đề an toàn hoặc bảo mật bị xem nhẹ”.
Vài ngày trước khi phiên tòa diễn ra, Meta tìm cách ngăn Bejar ra làm chứng, nhưng thẩm phán bác yêu cầu này.
Các bà mẹ tập trung
Đây không phải vụ kiện đầu tiên nhằm buộc các công ty công nghệ, trong đó có Meta, chịu trách nhiệm về những vấn đề như vậy. Tuy nhiên, vụ án có thể trở thành một trong những vụ kiện có tác động lớn nhất nếu Meta buộc phải thực hiện những thay đổi sâu rộng.
Các nhà hoạt động tập trung bên ngoài tòa án để biểu tình, trong đó có những bà mẹ cho rằng con của họ đã bị mạng xã hội đẩy đến hành vi tự tử.
Một người mẹ tên Lori Schott chỉ trích nhà sáng lập kiêm CEO Meta Mark Zuckerberg và người đứng đầu Instagram Adam Mosseri, nói rằng họ “đã xây dựng một trong những công ty quyền lực và giàu có nhất thế giới… Nhưng quyền lực không thể là lý do để biện minh cho tổn hại”.
Theo các tài liệu của tòa án, tỷ phú Zuckerberg và Mosseri nằm trong số những nhân chứng quan trọng dự kiến sẽ ra tòa.
Trong cuộc họp báo chiều 18/8, Tổng chưởng lý California Rob Bonta từ chối xác nhận liệu ông Zuckerberg có được triệu tập ra tòa hay không.
Đây là phiên tòa liên bang đầu tiên trong làn sóng những vụ kiện nhắm vào các công ty mạng xã hội như TikTok, Snapchat và YouTube.
Meta – với hơn 3 tỷ người dùng trên toàn thế giới, là bị đơn duy nhất trong vụ án được xét xử tại Oakland.
Ngoài yêu cầu phạt tiền, liên minh các bang còn yêu cầu Meta thay đổi các ứng dụng của mình để bảo vệ người dùng trẻ tuổi, trong đó có việc giới hạn thời gian sử dụng.
Bốn bang gồm California, Colorado, Kentucky và New Jersey đại diện cho liên minh 29 bang, bắt đầu kiện Meta từ năm 2023.
Những cáo buộc nhằm vào Meta gồm ba nhóm chính: Lừa dối công chúng về mức độ nguy hiểm của các ứng dụng đối với trẻ vị thành niên; thiết kế một số tính năng nhằm cố tình khiến trẻ em lệ thuộc và không thể rời mắt, trong đó có những tính năng giới hạn thời gian sử dụng nhưng dễ dàng vượt qua; và thu thập dữ liệu của trẻ em dưới 13 tuổi mà không có sự đồng ý của cha mẹ, vi phạm luật liên bang.
Phiên tòa dự kiến kéo dài khoảng 6 tuần, với phán quyết được đưa ra vào tháng 10.
Ver2Solution theo Báo Mới
Quốc Tế
Công nghệ Trung Quốc sắp vượt Mỹ
Giới phân tích nhận định một làn sóng chuyển dịch lớn đang diễn ra, khi các doanh nghiệp Trung Quốc vươn lên thành mắt xích công nghệ khó thay thế đối với các tập đoàn toàn cầu.
Từ pin xe điện đến AI, doanh nghiệp Trung Quốc đang chuyển từ nhà cung ứng giá rẻ thành đối tác công nghệ khó thay thế của các tập đoàn toàn cầu.
Apple lựa chọn Alibaba và Baidu để cung cấp công nghệ AI tại Trung Quốc. Ford tìm đến CATL vì công nghệ pin. Volkswagen hợp tác với Xpeng để làm xe điện thông minh tại Trung Quốc. Còn Stellantis tăng hợp tác với Leapmotor trong lĩnh vực sản xuất xe điện và mua hàng chung.
“5 năm trước, Bắc Kinh chủ yếu là nơi các tập đoàn toàn cầu tìm đến để bán hàng. Hiện trong một số lĩnh vực, đây lại là nơi họ tìm đến để khai thác năng lực”, Kitty Fok – Giám đốc hãng nghiên cứu thị trường IDC Trung Quốc cho biết trên CNBC.
Điều này xảy ra bất chấp việc Washington tăng cường kiềm chế công nghệ Trung Quốc. Từ khi đưa Huawei vào danh sách đen năm 2019, Mỹ đã áp đặt hàng loạt biện pháp hạn chế với chip tiên tiến và thiết bị sản xuất chip. Nước này cũng siết một số khoản đầu tư vào lĩnh vực bán dẫn, công nghệ lượng tử và AI của Trung Quốc. Họ đồng thời áp lệnh cấm vận công nghệ với nhiều công ty, trong đó có nhà sản xuất chip theo hợp đồng Semiconductor Manufacturing International Corporation (SMIC).
Tuy nhiên, Trung Quốc đang ngày càng xây dựng được vị thế đáng gờm trong nhiều ngành công nghệ. Soumen Mandal – nhà phân tích tại Counterpoint Research cho biết năm 2025, các hãng xe như BYD, Changan và Chery chiếm gần 63% thị trường xe điện toàn cầu. Trong khi đó, các hãng pin CATL, BYD, CALB và Gotion nắm khoảng 70% thị phần.
Theo Mandal, lợi thế về chi phí, quy mô chuỗi cung ứng và tốc độ đổi mới là những yếu tố then chốt buộc các tập đoàn toàn cầu duy trì quan hệ với doanh nghiệp Trung Quốc.
“Sự nổi bật về công nghệ của nền kinh tế thứ hai thế giới đang chuyển từ sản xuất chi phí thấp sang quy mô, chiều sâu chuỗi cung ứng và tốc độ đổi mới”, ông nói. Các tập đoàn toàn cầu cũng duy trì được sự cân bằng giữa rủi ro địa chính trị và tình hình thương mại thực tế.
Sự chuyển dịch này thể hiện rất rõ trong lĩnh vực pin xe điện. CATL đã tham gia sâu vào ngành ôtô toàn cầu. Ford hợp tác với CATL để sử dụng công nghệ pin. LFP (Lithium Ferrous Phosphate – lithium sắt phốt phát) của hãng tại nhà máy pin ở Michigan.
Fok cho rằng diễn biến này rất khó đảo ngược. “Trong lĩnh vực pin xe điện, sự chuyển dịch mang tính cấu trúc đã hoàn tất. Thay đổi nhà cung cấp không phải là quyết định có thể thực hiện trong một quý. Quá trình này đòi hỏi nhiều năm thiết kế, thử nghiệm và chứng nhận lại”, bà giải thích.
Dù vậy, với một số doanh nghiệp, việc hợp tác với các hãng công nghệ Trung Quốc vẫn chủ yếu để cạnh tranh tại thị trường này. Fok giải thích vì những hạn chế với nhà cung cấp nước ngoài, các tập đoàn đa quốc gia cần dịch vụ AI hoặc hạ tầng đám mây cho hoạt động tại Trung Quốc đều phải làm việc với nhà cung cấp địa phương. Ví dụ, việc Apple hợp tác với Alibaba và Baidu.
Lian Jye Su – nhà phân tích tại Omdia cho biết quyền tiếp cận thị trường Trung Quốc vẫn là động lực chính của nhiều mối quan hệ hợp tác như vậy. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh các hãng xe toàn cầu tìm đến nhà cung cấp của nước này để có phần mềm, AI và các hệ thống khác nhằm bán hàng tại đây.
Tuy nhiên, đó không phải là động lực duy nhất. Su cho biết một “sự chuyển dịch cấu trúc chậm nhưng bền vững” đang diễn ra trong chuỗi cung ứng các lĩnh vực như pin, xe điện, lưu trữ năng lượng và AI ứng dụng.
Các mô hình AI của Trung Quốc thách thức quan niệm rằng khách hàng tìm đến công nghệ nước này chủ yếu vì giá rẻ. Một cuộc khảo sát do IDC thực hiện đầu năm nay với các doanh nghiệp châu Âu cho thấy khả năng bảo mật và tuân thủ, cùng hiệu suất vượt trội, là hai lý do hàng đầu khiến họ dùng AI Trung Quốc, chứ không phải chi phí.
Khác với Anthropic và OpenAI của Mỹ, các công ty Trung Quốc như Alibaba và DeepSeek tập trung vào mô hình mã nguồn mở, giúp nhà phát triển trên toàn cầu dễ tiếp cận hơn. Su đánh giá AI Trung Quốc tiến bộ kể cả khi Washington đang kìm hãm Bắc Kinh trong một số lĩnh vực, như bán dẫn.
“Các biện pháp hạn chế của Mỹ lại trở thành chất xúc tác cho đổi mới và hiệu suất tại Trung Quốc”, Su cho biết. Ông cũng nói thêm rằng các nhà cung cấp nước này vẫn duy trì được sức cạnh tranh trong lĩnh vực AI, pin và phần mềm ôtô.
Dù vậy, vấn đề địa chính trị vẫn sẽ ảnh hưởng đến cách thức và địa điểm mà công nghệ Trung Quốc được sử dụng. Su dự báo công nghệ Trung Quốc sẽ đối mặt thách thức lớn nhất ở các mảng bán dẫn, dịch vụ an ninh mạng và quốc phòng.
Mandal kỳ vọng công nghệ Trung Quốc được ứng dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực như xe điện, pin, robot, drone, AI, bán dẫn. Điều này tạo ra “một hệ sinh thái công nghệ toàn cầu phân mảnh, nhưng thực dụng hơn”.
Ver2Solution theo Vnexpress
-
Social2 năm agoReview 5 nền tảng xem video ngắn: YouTube Short, Facebook Reels, LinkedIn, X, Instagram
-
Social2 năm agoDouyin, Wechat, Weibo bất ngờ cho phép người dùng quốc tế đăng ký tài khoản
-
Trong Nước1 năm agoBáo cáo thị trường nước hoa Việt Nam 2023-2025
-
Livestream2 năm agoBáo cáo xu hướng thị trường kinh doanh livestream tại Việt Nam trong năm 2024
-
Social2 năm agoFacebook công bố chi tiết nguyên tắc phân phối nội dung, chỉ rõ loại nội dung nào sẽ bị hạ bậc, hạn chế hiển thị trên bảng tin
-
Thị Trường2 năm agoXu hướng năm 2025 có gì?
-
Social1 năm agoCập nhật Facebook 7 ngày qua (01-09/03/2025)
-
Social2 năm agoChuyên gia Mỹ: TikTok gây tác hại nghiêm trọng đối với trẻ em hơn Douyin

