Connect with us

Quốc Tế

Trung Quốc không ‘cứu’ nổi Chanel, Louis Vuitton các thương hiệu xa xỉ

Published

on

Sau kỳ vọng Trung Quốc sẽ hồi phục sức mua thương hiệu xa xỉ, Louis Vuitton, Chanel và Burberry phải thừa nhận người tiêu dùng đã quay lại cửa hàng nhưng chi tiêu thận trọng hơn trước.

Sau 5 năm ảm đạm, ngành hàng xa xỉ toàn cầu kỳ vọng Trung Quốc sẽ là điểm sáng giúp thị trường tăng trưởng trở lại. Một số tín hiệu ban đầu cho thấy sự hồi phục, Richemont, tập đoàn sở hữu Cartier và Van Cleef & Arpels, cho biết doanh số tại Trung Quốc bắt đầu tăng trở lại từ quý III/2025, Burberry cũng ghi nhận nhu cầu mạnh hơn trong những tháng cuối năm.

Tuy nhiên, gã khổng lồ LVMH, công ty mẹ của Louis Vuitton, cho biết doanh số tại Trung Quốc “đang ổn định” nhưng chưa thể tăng trưởng. Hãng vừa bán mảng kinh doanh miễn thuế, đồng thời vẫn đầu tư mở cửa hàng mới, như boutique Louis Vuitton hình con tàu tại Thượng Hải (Trung Quốc), mỗi ngày thu hút hàng nghìn lượt khách, theo Wall Street Journal.

‘Người hùng’ hụt hơi

Trước đại dịch, người tiêu dùng Trung Quốc từng đóng góp tới 35% tổng doanh số xa xỉ toàn cầu, theo Bernstein, biến quốc gia này thành “động cơ” tăng trưởng cho Chanel, Hermès hay Dior. Du khách Trung Quốc khi ấy sẵn sàng bay sang Paris chỉ để mua một chiếc túi Hermès ở flagship Champs-Élysées, biểu tượng cho trải nghiệm xa xỉ đích thực.

Nhưng đại dịch cùng khủng hoảng bất động sản đã làm thay đổi cục diện. Đến năm 2025, tỷ trọng chi tiêu xa xỉ của người Trung Quốc chỉ còn 23%, nhường ngôi cho người Mỹ, nhóm khách hàng hiện chiếm 31% doanh thu toàn ngành.

“Cỗ máy tăng trưởng” mới của các thương hiệu xa xỉ giờ đây là tầng lớp siêu giàu tại Mỹ, những người hưởng lợi trực tiếp từ đà tăng 17% của chỉ số S&P 500 trong năm qua, tương đương thêm 8,4 nghìn tỷ USD giá trị thị trường. Ngược lại, nhóm khách hàng trung lưu, vốn chi tiêu dưới 2.500 USD mỗi năm cho hàng xa xỉ, đang thu hẹp mạnh, khiến những thương hiệu hướng đến khách hàng “khát vọng” như Gucci hay Saint Laurent chững lại.

Trung Quoc,  xa xi,  Chanel,  Louis Vuitton anh 1
Thời mà khách hàng sẵn sàng xếp hàng dài để mua một chiếc túi Chanel hay Louis Vuitton đã qua. Ảnh minh họa: Reuters.

Khác với Mỹ với 35% tài sản hộ gia đình nằm trong chứng khoán, người Trung Quốc phụ thuộc nặng nề vào bất động sản, chiếm tới 60% tổng giá trị tài sản, theo Goldman Sachs. Việc giá nhà giảm 40% ở một số khu vực từ năm 2021 và tiếp tục sụt 6% trong năm 2025 khiến nhu cầu chi tiêu xa xỉ giảm sâu.

Dù vậy, các thành phố lớn như Thượng Hải hay Thâm Quyến, giá nhà và chứng khoán có dấu hiệu ổn định, đang dần xuất hiện nhóm khách hàng mới với sức mua chọn lọc hơn.

“Người tiêu dùng Trung Quốc ngày nay kỹ tính và đòi hỏi hơn bao giờ hết. Họ không còn xếp hàng dài để mua một chiếc túi Chanel nữa”, CEO Richemont Nicolas Bos nhận định.

Dấu chấm hỏi cho tương lai ngành xa xỉ ở Trung Quốc

Trong bối cảnh phần lớn người dân vẫn tiết kiệm tới 1/3 thu nhập (so với chỉ 5% ở Mỹ), các thương hiệu biết “định giá hợp lý” lại đang thắng thế. Ralph Lauren tăng trưởng hơn 30% tại Trung Quốc trong quý gần nhất; Coach tăng 21%; Burberry thu hút Gen Z nhờ chiến lược giá thực tế và thiết kế trẻ trung.

Đáng chú ý, các thương hiệu nội địa như Songmont, chuyên túi xách thủ công, đang dần chiếm cảm tình của người mua nhạy giá. Theo Bernstein, biên lợi nhuận của Songmont chỉ gấp 4-5 lần giá thành sản xuất, thấp hơn nhiều so với mức 10 lần của các thương hiệu phương Tây.

Nếu muốn duy trì tốc độ tăng trưởng trung bình 6% mỗi năm như hai thập kỷ qua, ngành xa xỉ toàn cầu vẫn cần sự phục hồi của Trung Quốc. Tuy nhiên, khi giá bất động sản chưa thoát đáy và người tiêu dùng ưu tiên tiết kiệm, triển vọng hồi sinh mạnh mẽ là điều khó xảy ra trong ngắn hạn.

Lúc này, Louis Vuitton, Chanel hay Hermès buộc phải chấp nhận một thực tế mới, người Trung Quốc không còn mua hàng để khẳng định vị thế, mà để tìm kiếm giá trị thật sự. Và trong cuộc chơi xa xỉ hậu đại dịch, chỉ những thương hiệu hiểu được điều đó mới có thể “sống sót” lâu dài.

Vì sao đồ độc bản trở thành biểu tượng quyền lực

Theo cuốn Tinh anh công sở 4.0, xu hướng săn lùng đồ độc bản xuất phát từ hai yếu tố cốt lõi: sự khan hiếm và giá trị biểu tượng. Những sản phẩm phiên bản giới hạn không chỉ giữ giá theo thời gian mà còn tạo “giá trị ngầm” về đẳng cấp xã hội cho người sở hữu. Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh khốc liệt và sản phẩm đại trà dư thừa, giá trị độc nhất trở thành lợi thế sinh tồn của thương hiệu lẫn cá nhân.

Ver2Solution theo ZNews

Continue Reading
Click to comment

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Công Nghệ Phần Cứng

Triển lãm robot Trung Quốc thu hút sự chú ý toàn cầu

Published

on

Ngành robot Trung Quốc đang bước qua ranh giới giữa ý tưởng trình diễn và ứng dụng thương mại.

Continue Reading

Quốc Tế

Ông chủ Facebook có thể bị phạt 200 tỷ USD

Published

on

Trong vụ kiện, liên minh các bang của Mỹ yêu cầu Meta phải chịu khoản phạt 200 tỷ USD, vì thiết kế các sản phẩm có khả năng gây nghiện với trẻ em.

Trong cuộc họp báo chiều 18/8, Tổng chưởng lý bang Colorado Phil Weiser nói rằng các bang đang hành động trong vấn đề mà “Quốc hội không hành động”. Ông lưu ý rằng, tương tự những vụ kiện mang tính bước ngoặt nhằm vào các công ty thuốc lá nhiều thập kỷ trước, vụ án lần này cũng liên quan đến “sức khỏe cộng đồng, và trong một số trường hợp là hoạt động tiếp thị nhằm vào trẻ em, gây tổn hại cho trẻ em”.

Trong phần phát biểu mở đầu phiên tòa, công tố viên California Megan O’Neill mô tả mô hình kinh doanh của Meta là “thu hút người dùng, giữ họ ở lại lâu nhất có thể, thu thập dữ liệu của họ, rồi che giấu sự thật với công chúng”.

Bà O’Neill cáo buộc Meta đã “khai thác cách thức hoạt động của bộ não trẻ em”.

Ông Paul Schmidt – Luật sư của Meta, thừa nhận tình trạng một số người dùng từng có trải nghiệm tiêu cực trên các ứng dụng của công ty, nhưng lập luận rằng Meta đã “cố gắng đưa ra các công cụ để hỗ trợ họ”.

Trước khi phiên tòa bắt đầu, Meta bác bỏ cáo buộc, khẳng định công ty đã phối hợp với phụ huynh, chuyên gia và cơ quan thực thi pháp luật để xây dựng các biện pháp bảo vệ trẻ em.

Ông Arturo Bejar – cựu giám đốc kỹ thuật của Meta, khai rằng trong những năm đầu của Facebook, “mục tiêu là đưa mọi thứ đến tay người dùng nhanh nhất có thể, điều đó có nghĩa là rất nhiều lúc, vấn đề an toàn hoặc bảo mật bị xem nhẹ”.

Vài ngày trước khi phiên tòa diễn ra, Meta tìm cách ngăn Bejar ra làm chứng, nhưng thẩm phán bác yêu cầu này.

Các bà mẹ tập trung

Đây không phải vụ kiện đầu tiên nhằm buộc các công ty công nghệ, trong đó có Meta, chịu trách nhiệm về những vấn đề như vậy. Tuy nhiên, vụ án có thể trở thành một trong những vụ kiện có tác động lớn nhất nếu Meta buộc phải thực hiện những thay đổi sâu rộng.

Các nhà hoạt động tập trung bên ngoài tòa án để biểu tình, trong đó có những bà mẹ cho rằng con của họ đã bị mạng xã hội đẩy đến hành vi tự tử.

Một người mẹ tên Lori Schott chỉ trích nhà sáng lập kiêm CEO Meta Mark Zuckerberg và người đứng đầu Instagram Adam Mosseri, nói rằng họ “đã xây dựng một trong những công ty quyền lực và giàu có nhất thế giới… Nhưng quyền lực không thể là lý do để biện minh cho tổn hại”.

Theo các tài liệu của tòa án, tỷ phú Zuckerberg và Mosseri nằm trong số những nhân chứng quan trọng dự kiến sẽ ra tòa.

Trong cuộc họp báo chiều 18/8, Tổng chưởng lý California Rob Bonta từ chối xác nhận liệu ông Zuckerberg có được triệu tập ra tòa hay không.

Đây là phiên tòa liên bang đầu tiên trong làn sóng những vụ kiện nhắm vào các công ty mạng xã hội như TikTok, Snapchat và YouTube.

Meta – với hơn 3 tỷ người dùng trên toàn thế giới, là bị đơn duy nhất trong vụ án được xét xử tại Oakland.

Ngoài yêu cầu phạt tiền, liên minh các bang còn yêu cầu Meta thay đổi các ứng dụng của mình để bảo vệ người dùng trẻ tuổi, trong đó có việc giới hạn thời gian sử dụng.

Bốn bang gồm California, Colorado, Kentucky và New Jersey đại diện cho liên minh 29 bang, bắt đầu kiện Meta từ năm 2023.

Những cáo buộc nhằm vào Meta gồm ba nhóm chính: Lừa dối công chúng về mức độ nguy hiểm của các ứng dụng đối với trẻ vị thành niên; thiết kế một số tính năng nhằm cố tình khiến trẻ em lệ thuộc và không thể rời mắt, trong đó có những tính năng giới hạn thời gian sử dụng nhưng dễ dàng vượt qua; và thu thập dữ liệu của trẻ em dưới 13 tuổi mà không có sự đồng ý của cha mẹ, vi phạm luật liên bang.

Phiên tòa dự kiến kéo dài khoảng 6 tuần, với phán quyết được đưa ra vào tháng 10.

Ver2Solution theo Báo Mới

Continue Reading

Quốc Tế

Công nghệ Trung Quốc sắp vượt Mỹ

Published

on

Giới phân tích nhận định một làn sóng chuyển dịch lớn đang diễn ra, khi các doanh nghiệp Trung Quốc vươn lên thành mắt xích công nghệ khó thay thế đối với các tập đoàn toàn cầu.

Từ pin xe điện đến AI, doanh nghiệp Trung Quốc đang chuyển từ nhà cung ứng giá rẻ thành đối tác công nghệ khó thay thế của các tập đoàn toàn cầu.

Apple lựa chọn Alibaba và Baidu để cung cấp công nghệ AI tại Trung Quốc. Ford tìm đến CATL vì công nghệ pin. Volkswagen hợp tác với Xpeng để làm xe điện thông minh tại Trung Quốc. Còn Stellantis tăng hợp tác với Leapmotor trong lĩnh vực sản xuất xe điện và mua hàng chung.

“5 năm trước, Bắc Kinh chủ yếu là nơi các tập đoàn toàn cầu tìm đến để bán hàng. Hiện trong một số lĩnh vực, đây lại là nơi họ tìm đến để khai thác năng lực”, Kitty Fok – Giám đốc hãng nghiên cứu thị trường IDC Trung Quốc cho biết trên CNBC.

Điều này xảy ra bất chấp việc Washington tăng cường kiềm chế công nghệ Trung Quốc. Từ khi đưa Huawei vào danh sách đen năm 2019, Mỹ đã áp đặt hàng loạt biện pháp hạn chế với chip tiên tiến và thiết bị sản xuất chip. Nước này cũng siết một số khoản đầu tư vào lĩnh vực bán dẫn, công nghệ lượng tử và AI của Trung Quốc. Họ đồng thời áp lệnh cấm vận công nghệ với nhiều công ty, trong đó có nhà sản xuất chip theo hợp đồng Semiconductor Manufacturing International Corporation (SMIC).

Tuy nhiên, Trung Quốc đang ngày càng xây dựng được vị thế đáng gờm trong nhiều ngành công nghệ. Soumen Mandal – nhà phân tích tại Counterpoint Research cho biết năm 2025, các hãng xe như BYD, Changan và Chery chiếm gần 63% thị trường xe điện toàn cầu. Trong khi đó, các hãng pin CATL, BYD, CALB và Gotion nắm khoảng 70% thị phần.

Theo Mandal, lợi thế về chi phí, quy mô chuỗi cung ứng và tốc độ đổi mới là những yếu tố then chốt buộc các tập đoàn toàn cầu duy trì quan hệ với doanh nghiệp Trung Quốc.

“Sự nổi bật về công nghệ của nền kinh tế thứ hai thế giới đang chuyển từ sản xuất chi phí thấp sang quy mô, chiều sâu chuỗi cung ứng và tốc độ đổi mới”, ông nói. Các tập đoàn toàn cầu cũng duy trì được sự cân bằng giữa rủi ro địa chính trị và tình hình thương mại thực tế.

Sự chuyển dịch này thể hiện rất rõ trong lĩnh vực pin xe điện. CATL đã tham gia sâu vào ngành ôtô toàn cầu. Ford hợp tác với CATL để sử dụng công nghệ pin. LFP (Lithium Ferrous Phosphate – lithium sắt phốt phát) của hãng tại nhà máy pin ở Michigan.

Fok cho rằng diễn biến này rất khó đảo ngược. “Trong lĩnh vực pin xe điện, sự chuyển dịch mang tính cấu trúc đã hoàn tất. Thay đổi nhà cung cấp không phải là quyết định có thể thực hiện trong một quý. Quá trình này đòi hỏi nhiều năm thiết kế, thử nghiệm và chứng nhận lại”, bà giải thích.

Dù vậy, với một số doanh nghiệp, việc hợp tác với các hãng công nghệ Trung Quốc vẫn chủ yếu để cạnh tranh tại thị trường này. Fok giải thích vì những hạn chế với nhà cung cấp nước ngoài, các tập đoàn đa quốc gia cần dịch vụ AI hoặc hạ tầng đám mây cho hoạt động tại Trung Quốc đều phải làm việc với nhà cung cấp địa phương. Ví dụ, việc Apple hợp tác với Alibaba và Baidu.

Lian Jye Su – nhà phân tích tại Omdia cho biết quyền tiếp cận thị trường Trung Quốc vẫn là động lực chính của nhiều mối quan hệ hợp tác như vậy. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh các hãng xe toàn cầu tìm đến nhà cung cấp của nước này để có phần mềm, AI và các hệ thống khác nhằm bán hàng tại đây.

Tuy nhiên, đó không phải là động lực duy nhất. Su cho biết một “sự chuyển dịch cấu trúc chậm nhưng bền vững” đang diễn ra trong chuỗi cung ứng các lĩnh vực như pin, xe điện, lưu trữ năng lượng và AI ứng dụng.

Các mô hình AI của Trung Quốc thách thức quan niệm rằng khách hàng tìm đến công nghệ nước này chủ yếu vì giá rẻ. Một cuộc khảo sát do IDC thực hiện đầu năm nay với các doanh nghiệp châu Âu cho thấy khả năng bảo mật và tuân thủ, cùng hiệu suất vượt trội, là hai lý do hàng đầu khiến họ dùng AI Trung Quốc, chứ không phải chi phí.

Khác với Anthropic và OpenAI của Mỹ, các công ty Trung Quốc như Alibaba và DeepSeek tập trung vào mô hình mã nguồn mở, giúp nhà phát triển trên toàn cầu dễ tiếp cận hơn. Su đánh giá AI Trung Quốc tiến bộ kể cả khi Washington đang kìm hãm Bắc Kinh trong một số lĩnh vực, như bán dẫn.

“Các biện pháp hạn chế của Mỹ lại trở thành chất xúc tác cho đổi mới và hiệu suất tại Trung Quốc”, Su cho biết. Ông cũng nói thêm rằng các nhà cung cấp nước này vẫn duy trì được sức cạnh tranh trong lĩnh vực AI, pin và phần mềm ôtô.

Dù vậy, vấn đề địa chính trị vẫn sẽ ảnh hưởng đến cách thức và địa điểm mà công nghệ Trung Quốc được sử dụng. Su dự báo công nghệ Trung Quốc sẽ đối mặt thách thức lớn nhất ở các mảng bán dẫn, dịch vụ an ninh mạng và quốc phòng.

Mandal kỳ vọng công nghệ Trung Quốc được ứng dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực như xe điện, pin, robot, drone, AI, bán dẫn. Điều này tạo ra “một hệ sinh thái công nghệ toàn cầu phân mảnh, nhưng thực dụng hơn”.

Ver2Solution theo Vnexpress

Continue Reading

Đọc nhiều nhất

Copyright © 2024 Ver2solution.com .